Luận án Trần Phạm Chí: Thắt TM TQ & Propranolol dự phòng xuất huyết, PHG

Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả thắt giãn tĩnh mạch thực quản kết hợp propranolol trong dự phòng xuất huyết tái phát và tác động lên bệnh dạ dày tăng áp cửa do xơ

Chuyên ngành

Nội Tiêu Hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu rõ Giãn tĩnh mạch thực quản PHG do Xơ gan

Xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Tình trạng này dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Giãn tĩnh mạch thực quản và bệnh lý dạ dày tăng áp lực tĩnh mạch cửa (PHG) là hai trong số đó. Xuất huyết tiêu hóa trên từ các biến chứng này đe dọa tính mạng. Hiểu rõ cơ chế và biểu hiện bệnh là cần thiết. Điều này giúp dự phòng và điều trị hiệu quả. Mục tiêu là giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan. Các chiến lược điều trị phải giải quyết cả hai vấn đề này một cách toàn diện.

1.1. Giãn tĩnh mạch thực quản Nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trên

Giãn tĩnh mạch thực quản là hậu quả trực tiếp của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các tĩnh mạch ở thực quản dưới phình to. Thành mạch mỏng và dễ vỡ. Nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trên rất cao. Đây là một cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản có tỷ lệ tử vong đáng kể. Cần có chiến lược dự phòng xuất huyết tái phát. Phát hiện sớm qua nội soi đóng vai trò quan trọng. Quản lý tích cực giảm biến chứng.

1.2. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa Nguyên nhân gốc của biến chứng

Xơ gan là nguyên nhân chính gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Mô gan bị tổn thương, xơ hóa. Điều này cản trở dòng máu qua gan. Áp lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa tăng lên. Máu tìm đường thoát qua các tuần hoàn bàng hệ. Các tĩnh mạch ở thực quản giãn ra. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa cũng ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày. Đây là cơ chế nền tảng cho nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc kiểm soát áp lực này là trọng tâm điều trị.

1.3. Bệnh dạ dày tăng áp cửa PHG Biến chứng cần chú ý

PHG là một bệnh lý mạn tính của niêm mạc dạ dày. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây ra bệnh này. Niêm mạc dạ dày bị xung huyết và phù nề. Xuất hiện các tổn thương dạng khảm hoặc chấm đỏ. PHG có thể gây xuất huyết rỉ rả kéo dài. Điều này dẫn đến thiếu máu mạn tính. Hoặc gây xuất huyết cấp tính ồ ạt. Mặc dù ít nghiêm trọng hơn xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản. Nhưng PHG vẫn là một vấn đề y tế quan trọng. Cần có chiến lược quản lý riêng.

II.Phương pháp Thắt TM TQ Propranolol Điều trị hiệu quả

Quản lý giãn tĩnh mạch thực quản và PHG yêu cầu nhiều phương pháp. Nội soi thắt tĩnh mạch thực quản (EVL) và Propranolol là hai trụ cột. Mỗi phương pháp có cơ chế riêng. Sự kết hợp chúng có thể mang lại hiệu quả tối ưu. Mục tiêu là kiểm soát tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Đồng thời giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trên. Hiệu quả của các phương pháp này đã được chứng minh rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

2.1. Nội soi thắt tĩnh mạch thực quản EVL Kỹ thuật can thiệp chính

EVL là phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch thực quản được ưu tiên. Kỹ thuật này sử dụng vòng cao su. Vòng cao su được đặt để thắt các búi giãn tĩnh mạch. Điều này làm tắc nghẽn và loại bỏ búi giãn. EVL giảm nguy cơ xuất huyết cấp tính. Đồng thời dự phòng xuất huyết tái phát. Quá trình này thường cần nhiều buổi. Mỗi buổi thắt một số búi giãn. Kỹ thuật EVL an toàn và hiệu quả cao. Ít biến chứng nghiêm trọng.

2.2. Propranolol Vai trò của thuốc chẹn beta không chọn lọc

Propranolol thuộc nhóm thuốc chẹn beta không chọn lọc. Thuốc này giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim. Quan trọng hơn, Propranolol giảm lưu lượng máu tới các tạng. Nó cũng gây co mạch tạng. Cơ chế này giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa. Từ đó giảm áp lực trong các búi giãn tĩnh mạch thực quản. Propranolol được sử dụng rộng rãi. Nó là liệu pháp dự phòng xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản hiệu quả. Cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc.

2.3. Lợi ích của phác đồ điều trị kết hợp

Kết hợp EVL và Propranolol mang lại hiệu quả hiệp đồng. EVL loại bỏ các búi giãn đã hình thành. Propranolol giảm áp lực tĩnh mạch cửa toàn thể. Sự phối hợp này làm tăng khả năng dự phòng xuất huyết tái phát. Nó cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến PHG. Các nghiên cứu đã chứng minh lợi ích vượt trội. Phác đồ này là một tiêu chuẩn vàng trong quản lý bệnh nhân xơ gan. Giảm đáng kể tỷ lệ tái phát xuất huyết.

III.Dự phòng xuất huyết tái phát Lợi ích từ phác đồ phối hợp

Dự phòng xuất huyết tái phát là mục tiêu hàng đầu trong điều trị xơ gan. Bệnh nhân xơ gan có nguy cơ cao tử vong sau lần xuất huyết đầu tiên. Việc áp dụng các biện pháp dự phòng hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Phác đồ điều trị kết hợp đã chứng minh lợi ích rõ rệt. Giúp cải thiện chất lượng sống và tiên lượng bệnh nhân. Các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho phương pháp này.

3.1. Giảm thiểu nguy cơ xuất huyết Bằng chứng lâm sàng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phác đồ kết hợp. Phác đồ EVL và Propranolol giảm nguy cơ xuất huyết tái phát. Hiệu quả này vượt trội so với đơn trị liệu. Thuốc chẹn beta không chọn lọc giảm áp lực tĩnh mạch cửa. EVL loại bỏ các búi giãn tiềm ẩn nguy cơ. Sự kết hợp tạo ra một lá chắn mạnh mẽ. Điều này bảo vệ bệnh nhân khỏi các đợt xuất huyết nghiêm trọng. Giảm gánh nặng bệnh tật.

3.2. So sánh hiệu quả EVL đơn thuần và kết hợp Propranolol

Khi so sánh EVL đơn thuần với EVL kết hợp Propranolol. Nhóm điều trị phối hợp có tỷ lệ xuất huyết tái phát thấp hơn. Điều này đặc biệt đúng với xuất huyết tiêu hóa trên. Dữ liệu lâm sàng ủng hộ mạnh mẽ chiến lược kết hợp. Propranolol duy trì hiệu quả giảm áp lực. Đồng thời, EVL giải quyết các tổn thương thực thể. Phương pháp kết hợp mang lại lợi ích toàn diện hơn. Giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của xuất huyết.

3.3. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân xơ gan

Dự phòng xuất huyết tái phát thành công giúp cải thiện tiên lượng. Bệnh nhân xơ gan có thể sống lâu hơn. Chất lượng cuộc sống cũng được nâng cao. Việc giảm số lần nhập viện vì xuất huyết. Giảm biến chứng liên quan đến truyền máu. Điều này có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân và hệ thống y tế. Điều trị tích cực giúp kiểm soát tốt hơn các giai đoạn bệnh lý. Hạn chế sự tiến triển của bệnh.

IV.Tác động Thắt TM TQ Propranolol lên Bệnh dạ dày tăng áp cửa

Ngoài giãn tĩnh mạch thực quản, PHG cũng là biến chứng phổ biến của xơ gan. Phác đồ điều trị giãn tĩnh mạch thực quản có thể ảnh hưởng đến PHG. Đánh giá tác động này là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả toàn diện của điều trị. Mục tiêu là không chỉ ngăn chặn xuất huyết thực quản mà còn cải thiện tình trạng dạ dày. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá mối liên hệ này.

4.1. Ảnh hưởng của EVL đến PHG

Thắt tĩnh mạch thực quản chủ yếu tập trung vào thực quản. Tuy nhiên, EVL có thể có ảnh hưởng gián tiếp lên PHG. Một số báo cáo cho thấy. EVL đơn thuần có thể không cải thiện PHG đáng kể. Thậm chí, một số trường hợp PHG có thể nặng hơn tạm thời. Điều này có thể do thay đổi dòng máu cục bộ sau khi thắt. Cần thêm nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ này. Hiệu quả trực tiếp lên PHG còn hạn chế.

4.2. Propranolol và diễn biến bệnh lý dạ dày tăng áp cửa

Propranolol có tác dụng giảm áp lực tĩnh mạch cửa toàn thể. Do đó, thuốc này được kỳ vọng cải thiện PHG. Các nghiên cứu đã chỉ ra. Propranolol có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của PHG. Nó giảm xung huyết và phù nề niêm mạc dạ dày. Đây là một lợi ích bổ sung của thuốc chẹn beta không chọn lọc. Giúp quản lý toàn diện các biến chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Ảnh hưởng tích cực đến tình trạng dạ dày.

4.3. Đánh giá sự thay đổi của PHG khi điều trị kết hợp

Khi EVL và Propranolol được kết hợp. Tác động lên PHG có thể phức tạp. Propranolol có thể làm dịu các tác động tiêu cực tiềm ẩn từ EVL. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tổng thể tốt nhất. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để xác định. Liệu phác đồ kết hợp có cải thiện PHG hiệu quả hơn. Hay nó chỉ giảm các biến chứng xuất huyết. Đánh giá chính xác giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Cần theo dõi sát PHG trong quá trình điều trị.

V.Chiến lược tối ưu Phối hợp EVL và Propranolol trong Xơ gan

Quản lý bệnh nhân xơ gan phức tạp, đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Phối hợp EVL và Propranolol đại diện cho một phương pháp tối ưu. Nó giải quyết nhiều khía cạnh của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Từ dự phòng xuất huyết đến quản lý PHG. Việc áp dụng đúng phác đồ giúp tối đa hóa lợi ích lâm sàng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đây là hướng tiếp cận được khuyến nghị rộng rãi.

5.1. Vai trò của phác đồ kết hợp trong quản lý xơ gan

Phác đồ EVL và Propranolol là nền tảng trong quản lý xơ gan. Đặc biệt là đối với các biến chứng mạch máu. Nó là một phần của phác đồ điều trị giãn tĩnh mạch thực quản toàn diện. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phương pháp này kết hợp lợi ích của can thiệp cơ học và dược lý. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học.

5.2. Hướng dẫn điều trị và khuyến nghị lâm sàng

Các tổ chức y tế lớn khuyến nghị phác đồ kết hợp này. Nó được coi là tiêu chuẩn vàng cho dự phòng xuất huyết tái phát. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ. Điều chỉnh liều Propranolol phù hợp. Lịch trình EVL cũng phải được tuân thủ. Các khuyến nghị này dựa trên bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa cho người bệnh.

5.3. Tối ưu hóa điều trị dự phòng xuất huyết và PHG

Để tối ưu hóa điều trị, cần cá thể hóa phác đồ cho từng bệnh nhân. Đánh giá mức độ xơ gan và các biến chứng. Theo dõi đáp ứng điều trị liên tục. Mục tiêu kép là dự phòng xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản. Đồng thời kiểm soát tốt bệnh lý dạ dày tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Điều này đảm bảo kết quả tốt nhất. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh xơ gan mạn tính. Đem lại cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiệu quả thắt giãn tĩnh mạch thực quản kết hợp propranolol trong dự phòng xuất huyết tái phát và tác động lên bệnh dạ dày tăng áp cửa do xơ gan luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

p ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN PHẠM CHÍ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ THẮT GIÃN TĨNH MẠCH THỰC QUẢN KẾT HỢP PROPRANOLOL TRONG DỰ PHÕNG XUẤT HUYẾT TÁI PHÁT VÀ TÁC ĐỘNG LÊN BỆNH DẠ DÀY TĂNG ÁP CỬA DO XƠ GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Huế - 2014 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN PHẠM CHÍ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ THẮT GIÃN TĨNH MẠCH THỰC QUẢN KẾT HỢP PROPRANOLOL TRONG DỰ PHÕNG XUẤT HUYẾT TÁI PHÁT VÀ TÁC ĐỘNG LÊN BỆNH DẠ DÀY TĂNG ÁP CỬA DO XƠ GAN Chuyên ngành : Nội Tiêu Hóa Mã số : 62 72 01 43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. HOÀNG TRỌNG THẢNG Huế - 2014 Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: - Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban Giám đốc Bệnh viện trung ương Huế. - Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Dược Huế.

- Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế. - Ban chủ nhiệm, các bác sĩ đồng nghiệp, điều dưỡng khoa Nội Tiêu hóa Bệnh viện trung ương Huế. - Ban chủ nhiệm, bác sĩ và điều dưỡng khoa Nội soi Bệnh viện trung ương Huế. - Ban chủ nhiệm, bác sĩ và kỹ thuật viên khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện trung ương Huế.

Đã giúp đỡ, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn: Phó Giáo sư – Tiến sĩ Hoàng Trọng Thảng, người Thầy đã tận tình quan tâm động viên giúp đỡ, giảng dạy chuyên môn cũng như đã trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án nghiên cứu sinh. Phó giáo sư – Tiến sĩ Trần Văn Huy, người Thầy và cũng là người anh đã quan tâm sâu sát, có những lời khuyên quí báu trong quá trình nghiên cứu. Quí Thầy trong bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã truyền thụ cho tôi nhiều kiến thức và kỹ năng quí báu trong quá trình học tập cũng như đã góp ý, sữa chữa tận tình giúp tôi hoàn chỉnh luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, hợp tác của các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn mọi người thân yêu trong gia đình, người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã thương yêu, giúp đỡ và là nguồn động viên khích lệ đối với tôi. Huế, tháng 4 năm 2014 Bác sĩ Trần Phạm Chí LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Phạm Chí BẢNG VIẾT TẮT Tiếng Việt BDDTAC : Bệnh dạ dày tăng áp cửa CBKCL : Chẹn bêta không chọn lọc CS : Cộng sự GTMTQ : Giãn tĩnh mạch thực quản Tiếng Anh AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) GAVE : Gastric Antral Vascular Ectasia (Giãn mạch máu vùng hang vị) H. pylori : Helicobacter pylori HVPG : Hepatic Venous Pressure Gradient (Độ chênh áp lực tĩnh mạch gan) INR : International Normalized Ratio (Chỉ số bình thường hóa quốc tế) ISMN : Isosorbide Mononitrate NIEC : North Italian Endoscopic Club (Câu lạc bộ Nội soi Bắc Italia) NO : Nitric Oxide SEC : Sinusoidal Endothelial Cell (Tế bào nội mạc mạch máu xoang gan) TIPS : Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt (Đặt Shunt cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh) VEGF : Vascular Endothelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu) WGO : World Gastroenterology Organisation (Tổ chức Tiêu hóa Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày ở bệnh nhân xơ gan.

Bệnh dạ dày tăng áp cửa ở bệnh nhân xơ gan. Phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch thực quản bằng propranolol và thắt giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan. Tác động của thắt giãn tĩnh mạch thực quản đơn thuần hay kết hợp propranolol lên bệnh dạ dày tăng áp cửa và giãn tĩnh mạch dạ dày ở bệnh nhân xơ gan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu khoa học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học bệnh dạ dày tăng áp cửa. Đặc điểm và hiệu quả của phương pháp điều trị. Tác động của phương pháp điều trị lên bệnh dạ dày tăng áp cửa và giãn tĩnh mạch dạ dày.

Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học bệnh dạ dày tăng áp cửa. Hiệu quả của phương pháp điều trị. Tác động của phương pháp điều trị lên bệnh dạ dày tăng áp cửa và giãn tĩnh mạch dạ dày .119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thang điểm Child - Pugh. Đặc điểm về tuổi. Tỉ lệ nguyên nhân xơ gan. Nguyên nhân xơ gan và giới.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Phân bố và mức độ nặng bệnh dạ dày tăng áp cửa trên nội soi. Phân bố vị trí vết trợt dạ dày. Mối liên quan giữa bệnh dạ dày tăng áp cửa, vết trợt dạ dày và phân độ giãn tĩnh mạch thực quản.

Mối liên quan giữa bệnh dạ dày tăng áp cửa, vết trợt dạ dày và nguyên nhân xơ gan. Liên quan giữa bệnh dạ dày tăng áp cửa, vết trợt dạ dày và phân độ Child - Pugh. Liên quan giữa bệnh dạ dày tăng áp cửa, vết trợt dạ dày và cổ trướng. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh.

Đặc điểm thắt giãn tĩnh mạch thực quản. Biến chứng do thắt giãn tĩnh mạch thực quản. Tác dụng phụ do propranolol. Tác dụng phụ propranolol và liều propranolol.

Tỉ lệ triệt tiêu giãn tĩnh mạch thực quản. Tỉ lệ triệt tiêu giãn tĩnh mạch thực quản theo thời gian. Phân độ giãn tĩnh mạch thực quản sau 3 tháng. Phân độ giãn tĩnh mạch thực quản sau 6 tháng.

Tỉ lệ xuất huyết sau thắt. Phân bố bệnh dạ dày tăng áp cửa trên nội soi theo thời gian. Mức độ nặng bệnh dạ dày tăng áp cửa theo thời gian. Phân bố vết trợt dạ dày trên nội soi theo thời gian.

Giãn tĩnh mạch dạ dày sau 3 tháng. Giãn tĩnh mạch dạ dày sau 6 tháng. Phân bố vị trí hình ảnh phù nề niêm mạc dạ dày trên giải phẫu bệnh theo thời gian. Phân bố vị trí hình ảnh giãn mạch trên giải phẫu bệnh theo thời gian.

Phân bố vị trí hình ảnh mạch máu tân tạo trên giải phẫu bệnh theo thời gian. Phân bố vị trí hình ảnh xâm nhập tế bào lympho trên giải phẫu bệnh theo thời gian. Phân bố vị trí hình ảnh xơ hóa trên giải phẫu bệnh theo thời gian. Phân bố vị trí hình ảnh quá sản biểu mô tuyến trên giải phẫu bệnh theo thời gian .84 DANH MỤC HÌNH Hình1.

Sự khác nhau giữa cấu trúc xoang gan người bình thường (A) và bệnh nhân xơ gan (B). Cơ chế vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Phân loại bệnh dạ dày tăng áp cửa theo Baveno III. Công thức hóa học của propranolol.

Nguyên lý thắt giãn tĩnh mạch thực quản. Đặc điểm giải phẫu hệ thống tĩnh mạch cửa. Phân độ giãn tĩnh mạch thực quản. Bộ thắt 6 vòng cao su.

Bệnh dạ dày tăng áp cửa nhẹ vùng thân vị. Bệnh dạ dày tăng áp cửa nặng vùng thân vị. Vết trợt dạ dày vùng hang vị. Biểu mô thân vị phù nề, tăng tiết.

Mạch máu giãn thân vị. Mạch máu tân tạo thân vị. Tăng sinh xơ hang vị. Biểu mô tuyến tăng tiết, quá sản thân vị.

Xâm nhập lympho bào hang vị. Loét thực quản sau thắt. Giãn tĩnh mạch dạ dày mức độ trung bình phía bờ cong nhỏ (GOV1), sau 3 tháng. Giãn tĩnh mạch dạ dày mức độ lớn phía phình vị (GOV2), sau thắt GTMTQ 6 tháng .78 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Diễn tiến bệnh dạ dày tăng áp cửa. Đặc điểm về giới. Tần suất không xuất huyết theo thời gian. Tần suất sống còn theo thời gian.

Sinh bệnh học tăng áp tĩnh mạch cửa, hình thành và vỡ giãn tĩnh mạch 10 Sơ đồ 1. Sinh bệnh học bệnh dạ dày tăng áp cửa .18 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ gan là một bệnh lý thường gặp trong các bệnh đường tiêu hoá ở nước ta cũng như trên thế giới. Bệnh xơ gan ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng, là gánh nặng cho nền kinh tế và xã hội. Ở Mỹ, xơ gan là nguyên nhân không ác tính gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý gan mật - tiêu hoá với tỉ lệ tử vong khoảng 30.000 người mỗi năm [120].

Riêng ở Việt Nam, chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào về dịch tễ học bệnh xơ gan nhưng với câu thành ngữ của cha ông nói về các bệnh được xem là nan y: “phong, lao, cổ, lại” cũng có thể biết xơ gan (cổ) là một trong những bệnh khó điều trị khá phổ biến từ thời xa xưa. Bệnh nhân xơ gan thường tử vong do các biến chứng của hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Một trong những biến chứng nặng, hay gặp và gây tử vong cao nhất là vỡ giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày do hậu quả của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Cùng với sự phát triển của nội soi tiêu hóa, một số nghiên cứu gần đây cho thấy xơ gan có liên quan đến sự hình thành và tiến triển của bệnh dạ dày tăng áp cửa.

Ngoài hình ảnh chủ yếu của bệnh dạ dày tăng áp cửa thường thấy trên nội soi là niêm mạc dạng khảm, tổn thương dạng vết trợt cũng được phát hiện ở dạ dày bệnh nhân xơ gan và được một số tác giả xếp loại như là một dạng của bệnh dạ dày tăng áp cửa [40], [41], [42], [112]. Để giảm tỉ lệ tử vong trên bệnh nhân xơ gan, việc điều trị dự phòng xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản có vai trò rất quan trọng. Phương pháp đầu tiên là thuốc chẹn bêta không chọn lọc mà đứng đầu là propranolol. Nhiều nghiên cứu cho thấy propranolol làm giảm tỉ lệ xuất huyết tiên phát cũng như thứ phát.

Tuy nhiên, nhược điểm của propranolol là có thể có một số tác dụng phụ làm hạn chế sử dụng trong lâm sàng [32], [37], [45].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả thắt giãn tĩnh mạch thực quản kết hợp propranolol trong dự phòng xuất huyết tái phát và tác động lên bệnh dạ dày tăng áp cửa do xơ

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thắt TM TQ, propranolol: Dự phòng xuất huyết tái phát, PHG" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter