Tổng quan về luận án

Viêm ruột thừa cấp là cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa phổ biến hàng đầu trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, chiếm từ 40,5% đến 53,38% tổng số các ca phẫu thuật cấp cứu bụng (theo ghi nhận của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Quân y 103). Lịch sử ngoại khoa đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt: từ mổ mở kinh điển qua đường mổ McBurney do Charles McBurney thiết lập năm 1889, đến phẫu thuật nội soi ổ bụng đa cổng (Conventional Laparoscopic Appendectomy - CLA) lần đầu tiên do Kurt Semm thực hiện năm 1983 và Schrieber ứng dụng năm 1987. Tuy nhiên, xu thế ngoại khoa hiện đại không ngừng hướng tới giảm thiểu sang chấn và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ thông qua Phẫu thuật Nội soi Một cổng (Single Incision Laparoscopic Surgery - SILS hoặc Laparoendoscopic Single-site Surgery - LESS) – kỹ thuật được Pelosi khởi xướng từ năm 1992 với dụng cụ tự chế.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại thời điểm tác giả Phạm Minh Đức thực hiện đề tài chính là sự thiếu hụt các bằng chứng lâm sàng chuẩn hóa, có hệ thống về tính khả thi, độ an toàn và quy trình kỹ thuật tối ưu của phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế trước đó (như Vettoretto et al., 2011; Zhou et al., 2013) còn nhiều tranh luận về thời gian phẫu thuật kéo dài, hiện tượng xung đột dụng cụ (instrument clashing) và tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ rốn. Luận án tiến sĩ y học của NCS. Phạm Minh Đức, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Bùi Đức Phú và PGS. Phạm Anh Vũ tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế và Bệnh viện Trung ương Huế, đã lấp đầy khoảng trống này bằng công trình can thiệp lâm sàng bài bản.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:

  1. Câu hỏi 1 (Q1): Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các thể giải phẫu bệnh của viêm ruột thừa cấp có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng áp dụng thành công kỹ thuật SILS? Giả thuyết $H_1$: SILS an toàn và áp dụng tốt cho cả các thể viêm ruột thừa phức tạp khi phẫu thuật viên kiểm soát tốt mạc treo và gốc ruột thừa.
  2. Câu hỏi 2 (Q2): Các cải tiến kỹ thuật trong việc đặt cổng vào duy nhất qua rốn, phẫu tích và thắt gốc ruột thừa có giúp khắc phục hiện tượng mất tính tam giác hóa (loss of triangulation) hay không? Giả thuyết $H_2$: Kỹ thuật kết hợp trocar có độ dài so le và cố định thòng lọng chỉ (Endoloop) giúp tối ưu hóa thao tác phẫu trường.
  3. Câu hỏi 3 (Q3): SILS mang lại những ưu thế định lượng nào về mức độ đau sau mổ (VAS), thời gian phục hồi nhu động ruột, thời gian nằm viện và mức độ hài lòng thẩm mỹ so với nội soi kinh điển? Giả thuyết $H_3$: Vết mổ giấu hoàn toàn trong hõm rốn giảm thiểu đáng kể sang chấn thành bụng và đem lại điểm số thẩm mỹ vượt trội.

Khung lý thuyết của luận án dựa trên Thuyết Xâm lấn Tối thiểu (Minimally Invasive Surgery Paradigm), Học thuyết Giảm thiểu Đáp ứng Stress Phẫu thuật (Surgical Stress Reduction Theory) và Mô hình Đường cong Học tập Ngoại khoa (Surgical Learning Curve Model). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên mẫu bệnh nhân nội trú được chẩn đoán viêm ruột thừa cấp và chỉ định phẫu thuật tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, đem lại giá trị chuẩn hóa lâm sàng vững chắc cho chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn phản ánh ba làn sóng tiến hóa rõ rệt trong điều trị viêm ruột thừa cấp:

  • Làn sóng 1 (Mổ mở truyền thống): Khởi đầu từ Charles McBurney (1889) với vết rạch kinh điển vùng hố chậu phải. Mặc dù là tiêu chuẩn vàng trong gần một thế kỷ, phương pháp này để lại sẹo thấy rõ, tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ từ 5-15% và thời gian phục hồi kéo dài.
  • Làn sóng 2 (Phẫu thuật nội soi 3 cổng kinh điển - CLA): Khởi xướng bởi Kurt Semm (1983) và Schrieber (1987). CLA giúp giảm đau sau mổ, giảm biến chứng thành bụng và rút ngắn thời gian nằm viện, nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng mới.
  • Làn sóng 3 (Phẫu thuật nội soi giảm số lượng cổng vào và NOTES): Sự phát triển từ nội soi 2 trocar (BV Trung ương Huế, 2011) đến phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Translumenal Endoscopic Surgery - NOTES) và phẫu thuật nội soi một vết mổ rốn (Pelosi, 1992).

Trong y văn quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Nhóm phản biện (Skeptics): Điển hình là Vettoretto và cộng sự (2011), cảnh báo rằng SILS làm tăng độ khó kỹ thuật do mất đi nguyên lý tam giác hóa cơ học (triangulation loss), hiện tượng "bắt chéo tay" (sword fighting effect/instrument clashing), thời gian mổ kéo dài hơn và nguy cơ thoát vị vết mổ rốn cao hơn.
  2. Nhóm ủng hộ (Advocates): Điển hình là Zhou H. và cộng sự (2013) qua phân tích tổng hợp 6 nghiên cứu ngẫu nhiên, cùng với Kang B.H. et al. và Kim H.O. et al., chứng minh SILS vượt trội hoàn toàn về thẩm mỹ (giấu sẹo trong nếp rốn tự nhiên), giảm điểm đau VAS ngày thứ nhất và đem lại sự hài lòng tối đa cho bệnh nhân mà không làm tăng các biến chứng nặng.

Luận án của NCS. Phạm Minh Đức định vị chính xác vào tâm điểm tranh luận này bằng cách so sánh và đối chiếu trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu về đường cong huấn luyện của Liao Y.T. và cộng sự (2012) cũng như Kim Y.H. và cộng sự: Luận án chứng minh rõ sau khoảng 10-20 ca đầu tiên, thời gian phẫu thuật giảm mạnh và đạt mức ổn định tương đương phẫu thuật nội soi 3 cổng.
  • So với nghiên cứu của Lee J.A. về ảnh hưởng của chỉ số khối cơ thể (BMI): Luận án cung cấp dữ liệu đối sánh ở bệnh nhân Việt Nam, chứng minh các trường hợp thừa cân vẫn có thể thực hiện SILS an toàn nhờ điều chỉnh kỹ thuật bộc lộ mạc treo và giải phóng hồi manh tràng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết Can thiệp Xâm lấn Tối thiểu trong ngoại khoa tiêu hóa thông qua việc tái định nghĩa ranh giới giữa tính thẩm mỹ và tính an toàn can thiệp. Công trình thách thức giả định truyền thống cho rằng "phải duy trì tối thiểu 3 cổng trocar để đảm bảo an toàn phẫu trường", chứng minh rằng nguyên lý tam giác hóa quang học - cơ học có thể được tái lập gián tiếp thông qua kỹ thuật sử dụng ống soi góc nhìn nghiêng (30 độ), trocar đa độ dài và kỹ thuật nâng thành bụng/treo ruột thừa bằng chỉ xuyên thành.

Mô hình lý thuyết của nghiên cứu được cụ thể hóa qua hệ thống các mệnh đề:

  • Mệnh đề 1 ($P_1$): Sang chấn cơ học thành bụng tỷ lệ thuận với số lượng vị trí xuyên trocar qua cân cơ; việc gom các cổng vào một vết rạch rốn duy nhất (nơi không có lớp cơ dày) giúp bảo tồn nguyên vẹn tính toàn vẹn cơ thành bụng.
  • Mệnh đề 2 ($P_2$): Mức độ đáp ứng đau sau mổ (thể hiện qua thang điểm VAS và nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau tĩnh mạch) giảm có ý nghĩa khi hạn chế tối đa kích thích thần kinh cảm giác thành bụng ngoại vi.
  • Mệnh đề 3 ($P_3$): Đường cong học tập kỹ thuật SILS tuân theo quy luật giảm phi tuyến tính về thời gian can thiệp và tỷ lệ chuyển đổi khi phẫu thuật viên làm chủ kỹ thuật điều phối dụng cụ đồng trục.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của tác giả tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột lý thuyết: (1) Động học dụng cụ nội soi đồng trục (Co-axial Laparoscopic Kinematics), (2) Phân loại biến chứng chuẩn hóa theo Clavien-Dindo (2004), và (3) Thang đo kết quả người bệnh báo cáo (Patient-Reported Outcome Measures - PROMs) thông qua thang điểm VAS và thang Likert 5 mức độ.

       [KHOANG PHÚC MẠC & GIẢI PHẪU RUỘT THỪA]
                         │
                         ▼
        [CỔNG VÀO DUY NHẤT QUA HÕM RỐN (SILS)]
         - Thiết bị SILS chuyên dụng hoặc 3 Trocar so le
         - Tái tạo góc nhìn với Ống soi 30 độ
                         │
        ┌────────────────┴────────────────┐
        ▼                                 ▼
[ĐÁNH GIÁ TRONG MỔ]              [KẾT QUẢ SAU MỔ]
- Thời gian phẫu thuật           - Điểm đau VAS (Ngày 1, 2, 3)
- Hiện tượng xung đột dụng cụ    - Phục hồi nhu động ruột & Ăn lại
- Tỷ lệ đặt thêm trocar / Mổ mở  - Biến chứng (Clavien - Dindo)
- Kỹ thuật thắt mạc treo/gốc     - Điểm thẩm mỹ & Hài lòng (Likert)

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Áp dụng tối ưu cho các trường hợp viêm ruột thừa cấp thể sung huyết, mủ, hoại tử khu trú; thận trọng và có ngưỡng chuyển đổi phương pháp chủ động ở các thể viêm phúc mạc toàn thể nặng, ruột thừa quặt sau phúc mạc dính chặt hoại tử lan rộng đáy manh tràng hoặc bất thường giải phẫu xoay quai ruột phôi thai (dưới gan, hố chậu trái).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường thực chứng luận (Positivism) với thiết kế tiến cứu, can thiệp lâm sàng không đối chứng (kết hợp đối chiếu chỉ số lịch sử và các thử nghiệm quốc tế đa trung tâm). Phương pháp tiếp cận đa chiều cho phép lượng hóa chính xác cả các thông số sinh lý ngoại khoa lẫn cảm nhận thẩm mỹ và chất lượng hồi phục của bệnh nhân.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Tiêu chuẩn chọn bệnh (Inclusion criteria): Bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp dựa trên lâm sàng (điểm đau McBurney, phản ứng thành bụng), cận lâm sàng (bạch cầu tăng, siêu âm thấy hình ảnh ruột thừa viêm đường kính > 6 mm, thành dày, có dịch hố chậu phải) và có chỉ định phẫu thuật cấp cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật nội soi (bệnh lý tim mạch hô hấp mất bù không chịu được áp lực bơm CO2 ổ bụng), tiền sử mổ mở vùng bụng dưới gây dính nặng mức độ cao, áp xe ruột thừa đã hình thành bao xơ dày cần điều trị kháng sinh/dẫn lưu trước, hoặc bệnh nhân từ chối tham gia nghiên cứu.
  • Quy trình kỹ thuật can thiệp:
    1. Gây mê nội khí quản, bệnh nhân nằm ngửa, nghiêng trái 15 độ, đầu thấp (Trendelenburg).
    2. Tạo vết rạch da theo chiều dọc hoặc hình chữ U dài 1,5 - 2,0 cm giấu trong hõm rốn.
    3. Đặt thiết bị một cổng SILS chuyên dụng hoặc kỹ thuật đặt trực tiếp 3 trocar (1 trocar 10mm cho ống soi 30 độ và 2 trocar 5mm cho dụng cụ phẫu tích/cắt) với các chiều dài khác nhau nhằm hạn chế va chạm đầu ngoài.
    4. Duy trì áp lực ổ bụng CO2 ở mức 10 - 12 mmHg.
    5. Bộc lộ ruột thừa, giải phóng mạc treo bằng dao điện đơn cực, dao siêu âm hoặc clip.
    6. Xử trí gốc ruột thừa bằng thòng lọng chỉ Roeder/Endoloop tự chế hoặc chỉ buộc vicryl.
    7. Ruột thừa được cho vào túi bệnh phẩm (Endobag) và kéo ra ngoài qua vết mổ rốn nhằm ngăn ngừa lây nhiễm vi khuẩn vào thành bụng.
    8. Đóng kín bao cân rốn bằng chỉ tiêu chậm số 1 hoặc 2.0, phục hồi da bằng mũi khâu dưới da thẩm mỹ.

Data và phân tích

Số liệu thu thập được xử lý thống kê y học bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc trung vị (khoảng tứ phân vị). Sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho biến định tính; Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test cho biến định lượng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định ở mức $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (CI).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 5 phát hiện lâm sàng cốt lõi với bằng chứng dữ liệu rõ nét:

  1. Tính an toàn và tỷ lệ thành công cao: Tỷ lệ phẫu thuật thành công hoàn toàn bằng kỹ thuật một cổng đạt mức trên 90%. Tỷ lệ phải đặt thêm trocar phụ hoặc chuyển mổ mở ở mức rất thấp, chủ yếu tập trung ở các ca viêm ruột thừa hoại tử lan sát gốc manh tràng hoặc dính bất thường sau phúc mạc.
  2. Khắc phục xung đột dụng cụ bằng kỹ thuật Trocar so le: Bằng cách kết hợp linh hoạt ống soi 30 độ và các dụng cụ nội soi có chiều dài đầu ngoài chênh lệch, phẫu thuật viên đã giải quyết triệt để rào cản mất tam giác hóa, cho phép thao tác phẫu tích mạc treo và thắt gốc ruột thừa an toàn tương đương phẫu thuật nội soi 3 cổng truyền thống.
  3. Giảm đau vượt trội sau phẫu thuật: Đánh giá mức độ đau theo thang điểm VAS cho thấy điểm đau ngày thứ nhất sau mổ ở mức thấp, giảm nhanh ở ngày thứ hai và thứ ba ($p < 0,001$). Đa số bệnh nhân chỉ cần sử dụng thuốc giảm đau thông thường đường uống, giảm thiểu tối đa nhu cầu dùng giảm đau tĩnh mạch nhóm opioid.
  4. Phục hồi lưu thông tiêu hóa và xuất viện sớm: Thời gian phục hồi nhu động ruột trung bình diễn ra sớm (thường trong vòng 24 giờ đầu), bệnh nhân bắt đầu ăn nhẹ sớm và thời gian nằm viện trung bình rút ngắn rõ rệt (khoảng 2 - 3 ngày).
  5. Độ hài lòng thẩm mỹ tuyệt đối: Khảo sát sau mổ theo thang Likert cho thấy trên 95% bệnh nhân đánh giá mức độ hài lòng về vết mổ ở mức "Rất tốt" và "Tốt". Sẹo mổ sau khi lành co rút hoàn toàn vào nếp gấp tự nhiên của rốn, tạo cảm giác như "không hề có sẹo phẫu thuật".

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định tính ưu việt của tiếp cận đơn cổng rốn trong phẫu thuật tiêu hóa cấp cứu, hoàn thiện lý thuyết động học phẫu trường hạn chế.
  • Về mặt kỹ thuật ngoại khoa: Đúc kết quy trình chuẩn hóa từ việc rạch da rốn, thiết lập cổng vào, phẫu tích ngược dòng/xuôi dòng đến kỹ thuật lấy bệnh phẩm an toàn bằng túi chuyên dụng, có thể chuyển giao cho các trung tâm ngoại khoa tuyến tỉnh.
  • Về mặt y tế công cộng và kinh tế y tế: Việc rút ngắn ngày nằm viện và giảm chi phí thuốc điều trị hậu phẫu giúp tối ưu hóa công suất giường bệnh và giảm gánh nặng chi trả bảo hiểm y tế.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 hạn chế nội tại:

  1. Thiết kế nghiên cứu: Chưa triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (Double-blind RCT) so sánh đồng thời giữa SILS và CLA trong cùng một khung thời gian do điều kiện cấp cứu ngoại khoa.
  2. Thiết bị chuyên dụng: Chi phí của các bộ cổng SILS thương mại nhập khẩu còn cao tại thời điểm nghiên cứu, thúc đẩy việc phải sử dụng các giải pháp thay thế (như kỹ thuật 3 trocar qua rốn hoặc găng tay tự chế), điều này đòi hỏi kỹ năng khéo léo hơn từ phẫu thuật viên.
  3. Thời gian theo dõi dài hạn: Nghiên cứu theo dõi tái khám sau mổ tập trung chủ yếu trong 30 ngày đầu, cần các nghiên cứu đa trung tâm dài hạn (3 - 5 năm) để đánh giá toàn diện tỷ lệ thoát vị vết mổ rốn muộn.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng ứng dụng SILS kết hợp dụng cụ robot (Robotic Single-Site Surgery) nhằm loại bỏ hoàn toàn rung tay và tự động bù trừ góc tam giác hóa.
  • Ứng dụng SILS cho các bệnh lý tiêu hóa phức tạp hơn như cắt đại tràng, cắt túi mật và phẫu thuật nhi khoa.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại miền Trung và Việt Nam về SILS trong viêm ruột thừa cấp, cung cấp tài liệu tham khảo và trích dẫn chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa.
  • Thúc đẩy thực hành lâm sàng: Góp phần đưa Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế trở thành các trung tâm đào tạo phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu hàng đầu cả nước.
  • Lợi ích xã hội: Đem lại giá trị thẩm mỹ và tâm lý vượt trội cho người bệnh, đặc biệt là nhóm bệnh nhân trẻ tuổi và phụ nữ, giúp họ nhanh chóng tái hòa nhập lao động và sinh hoạt thường nhật.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Bác sĩ Nội trú: Nắm bắt quy trình phẫu thuật chuẩn hóa, bảng kiểm an toàn và cách khắc phục các lỗi kỹ thuật khi thao tác nội soi đơn cổng.
  • Phẫu thuật viên Tiêu hóa: Ứng dụng trực tiếp kỹ thuật trocar so le và thắt gốc ruột thừa bằng chỉ để giảm thiểu chi phí vật tư tiêu hao đắt tiền.
  • Nhà quản lý bệnh viện: Cơ sở dữ liệu để xây dựng định mức kỹ thuật, gói chi phí điều trị xâm lấn tối thiểu và tối ưu hóa lưu chuyển bệnh nhân cấp cứu.
  • Người bệnh: Được tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến ít đau, hồi phục nhanh và bảo tồn tối đa tính thẩm mỹ cơ thể.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Can thiệp Ngoại khoa Xâm lấn Tối thiểu bằng việc chứng minh rằng việc phá vỡ nguyên tắc tam giác hóa cổ điển hoàn toàn có thể được bù đắp bằng các hiệu chỉnh động học dụng cụ (sử dụng ống soi nghiêng 30 độ và trocar lệch tầng), cho phép thực hiện thành công cắt ruột thừa viêm mà không làm tăng biến chứng phẫu thuật.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với các nghiên cứu của Pelosi (1992) hay Vettoretto et al. (2011), luận án của NCS. Phạm Minh Đức đã chuẩn hóa thành công quy trình kết hợp trocar đa độ dài qua một vết rạch rốn kinh tế, không phụ thuộc hoàn toàn vào các cổng SILS đắt tiền, đồng thời tích hợp thang đo Dindo-Clavien và thang điểm Likert để lượng giá toàn diện từ lâm sàng đến mức độ hài lòng của bệnh nhân.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Mặc dù thao tác trong không gian đồng trục hẹp, tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ rốn không hề tăng cao như các lo ngại ban đầu trong y văn, miễn là ruột thừa được cách ly tuyệt đối trong túi bọc trước khi kéo qua lỗ rốn và cân cơ rốn được đóng kín từng lớp giải phẫu.

4. Quy trình lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Có. Toàn bộ các bước từ đường rạch rốn, kỹ thuật bơm khí, tư thế bàn mổ, phẫu tích mạc treo đến cách thắt gốc và xử lý buồng phúc mạc đều được mô tả chi tiết với sơ đồ và hình ảnh minh họa giải phẫu chuẩn xác trong văn bản luận án.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tiến trình phát triển chuyển từ SILS thủ công sang phẫu thuật nội soi một cổng có hỗ trợ robot (Robotic SILS), mở rộng nghiên cứu sang đánh giá vi thể phản ứng viêm toàn thân (cytokines IL-6, TNF-$\alpha$, CRP) và khảo sát độ bền vững thành bụng rốn qua chẩn đoán hình ảnh sau 5 - 10 năm.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của TS. Phạm Minh Đức đã khẳng định vững chắc vị thế khoa học và giá trị thực tiễn qua các kết luận cốt lõi:

  1. Xác lập tính khả thi, an toàn và hiệu quả vượt trội của phẫu thuật nội soi một cổng (SILS) trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa thành công kỹ thuật phẫu tích, xử lý mạc treo và thắt gốc ruột thừa qua một cổng rốn duy nhất, khắc phục hiệu quả rào cản xung đột dụng cụ.
  3. Chứng minh ưu thế định lượng rõ rệt về giảm đau sau mổ (thang VAS), phục hồi sớm nhu động ruột và rút ngắn thời gian nằm viện.
  4. Đạt kết quả thẩm mỹ tối ưu với vết mổ giấu trọn trong hõm rốn, mang lại tỷ lệ hài lòng trên 95% ở người bệnh.
  5. Cung cấp dữ liệu đường cong huấn luyện chuẩn xác, tạo tiền đề vững chắc cho việc chuyển giao kỹ thuật và mở rộng ứng dụng phẫu thuật đơn cổng sang các bệnh lý ngoại khoa ổ bụng phức tạp khác.