Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấ

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị bệnh lý ổ bụng.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp đánh giá một phương pháp can thiệp tiên tiến. Phương pháp này đại diện cho sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Phẫu thuật nội soi một lỗ (SPS), hay còn gọi là phẫu thuật nội soi một vết mổ (SILS), mang lại nhiều lợi ích tiềm năng so với các kỹ thuật truyền thống. Mục tiêu chính là giảm thiểu vết mổ, cải thiện thẩm mỹ và đẩy nhanh quá trình hồi phục cho bệnh nhân viêm ruột thừa cấp. Viêm ruột thừa cấp là tình trạng phổ biến, đòi hỏi can thiệp ngoại khoa kịp thời. Kỹ thuật single-port laparoscopy đã dần được chấp nhận rộng rãi. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả, an toàn. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ vai trò và giới hạn của phương pháp này. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển phẫu thuật nội soi một cổng

Phẫu thuật nội soi một cổng, hay single-port laparoscopy (SPS), là kỹ thuật phẫu thuật mà tất cả các dụng cụ được đưa vào cơ thể thông qua một vết mổ duy nhất, thường đặt tại rốn. Phương pháp này khác biệt so với phẫu thuật nội soi truyền thống sử dụng nhiều vết mổ nhỏ. Lịch sử phát triển của phẫu thuật nội soi một lỗ bắt đầu từ cuối thế kỷ 20. Các bác sĩ đã tìm cách giảm thiểu số lượng cổng trocar. Mục đích là nâng cao tính thẩm mỹ và giảm đau cho bệnh nhân. Ban đầu, kỹ thuật này gặp nhiều thách thức về dụng cụ và không gian thao tác. Tuy nhiên, sự cải tiến về công nghệ và kinh nghiệm phẫu thuật đã giúp SPS trở nên khả thi. Nó là một bước tiến đáng kể trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

1.2. Ưu điểm nổi bật của phẫu thuật nội soi một lỗ SPS

Phẫu thuật nội soi một lỗ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm đầu tiên là giảm thiểu vết sẹo. Một vết mổ duy nhất tại rốn thường trở nên gần như không nhìn thấy sau khi lành. Điều này cải thiện đáng kể kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật. Ưu điểm thứ hai là giảm đau sau phẫu thuật nội soi. Số lượng vết mổ ít hơn đồng nghĩa với tổn thương mô mềm ít hơn, dẫn đến giảm đau. Bệnh nhân cần ít thuốc giảm đau hơn sau mổ. Ưu điểm thứ ba là thời gian hồi phục sau mổ có thể được rút ngắn. Với ít sang chấn hơn, cơ thể phục hồi nhanh hơn. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Phẫu thuật nội soi một cổng cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng tại nhiều vị trí vết mổ. Đây là một phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu hiệu quả.

1.3. Chỉ định phẫu thuật nội soi một vết mổ trong viêm ruột thừa cấp

Chỉ định phẫu thuật nội soi một vết mổ trong điều trị viêm ruột thừa cấp cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Phương pháp này phù hợp với hầu hết các trường hợp viêm ruột thừa cấp không biến chứng. Bệnh nhân có chỉ số BMI bình thường hoặc hơi cao thường là ứng cử viên tốt. Những trường hợp viêm ruột thừa có biến chứng như vỡ, áp xe lớn hoặc dính phúc mạc rộng có thể không phù hợp. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Chụp CT scan hoặc siêu âm giúp xác định mức độ viêm và các biến chứng liên quan. Single-incision laparoscopic surgery (SILS) đặc biệt được ưa chuộng ở những bệnh nhân mong muốn kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật tối ưu. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chỉ định và thành công của ca mổ.

II.Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một lỗ Ứng dụng đặc điểm

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một lỗ đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm. Nó là một hình thức phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đòi hỏi phẫu thuật viên phải thích nghi với không gian làm việc hạn chế. Vết mổ duy nhất thường được đặt trong rốn, dài khoảng 2-3 cm. Từ vết mổ này, một cổng đa kênh hoặc nhiều cổng trocar nhỏ được đưa vào. Cổng này cho phép đưa đồng thời ống nội soi và các dụng cụ phẫu thuật. Thao tác thông qua một cổng duy nhất đòi hỏi sự phối hợp khéo léo. Các dụng cụ cần được thiết kế đặc biệt để tránh giao cắt nhau. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và kỹ thuật là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả phẫu thuật đồng thời giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi. Phương pháp này tiếp tục được cải tiến với các dụng cụ chuyên biệt hơn.

2.1. Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng cơ bản

Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng bắt đầu bằng việc tạo một vết mổ duy nhất. Vết mổ này thường nằm ở rốn, có kích thước khoảng 2-3 cm. Qua vết mổ, một cổng trocar chuyên dụng hoặc nhiều trocar nhỏ được đưa vào ổ bụng. Ống nội soi và các dụng cụ phẫu thuật được đưa qua cổng này. Bác sĩ bơm khí CO2 vào ổ bụng để tạo không gian làm việc. Tiếp theo, ruột thừa được xác định và bộc lộ. Các mạch máu nuôi ruột thừa được kẹp và cắt. Ruột thừa được cắt khỏi manh tràng. Mỏm ruột thừa được xử lý an toàn. Cuối cùng, ruột thừa được lấy ra qua cùng một vết mổ. Vết mổ được đóng lại cẩn thận. Quy trình này giảm thiểu số lượng vết rạch và hỗ trợ thời gian hồi phục sau mổ nhanh chóng.

2.2. Các dụng cụ chuyên dụng cho single port laparoscopy

Thành công của single-port laparoscopy phụ thuộc vào việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng. Các dụng cụ này được thiết kế để thao tác hiệu quả qua một cổng duy nhất. Chúng bao gồm cổng đa kênh linh hoạt hoặc cứng, cho phép nhiều dụng cụ đi qua đồng thời. Dụng cụ phẫu thuật có thể có khớp nối hoặc cong. Thiết kế này giúp tránh xung đột giữa các dụng cụ trong quá trình thao tác. Ống nội soi cũng được thiết kế đặc biệt, có thể có góc nhìn linh hoạt hoặc đèn LED tích hợp. Các dụng cụ kẹp, cắt, đốt điện cũng được điều chỉnh để phù hợp với phẫu thuật nội soi một lỗ. Sự phát triển của các dụng cụ này đã làm tăng tính khả thi và an toàn của phẫu thuật nội soi một vết mổ. Nó giúp phẫu thuật viên vượt qua những hạn chế ban đầu của kỹ thuật.

2.3. Thách thức và giải pháp trong phẫu thuật nội soi một lỗ

Phẫu thuật nội soi một lỗ đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức chính là việc hạn chế không gian thao tác. Các dụng cụ phẫu thuật thường giao cắt nhau, gây khó khăn cho phẫu thuật viên. Triangulation, tức là tạo góc thao tác lý tưởng, trở nên phức tạp hơn. Một thách thức khác là mất cảm giác chiều sâu. Điều này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng cao. Các giải pháp cho những thách thức này bao gồm việc sử dụng dụng cụ có khớp nối. Các dụng cụ cong giúp tạo góc làm việc tốt hơn. Sử dụng cổng đa kênh linh hoạt cũng giúp tối ưu hóa vị trí của các dụng cụ. Việc đào tạo chuyên sâu và thực hành thường xuyên giúp phẫu thuật viên làm quen với kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng. Mục tiêu là duy trì hiệu quả phẫu thuật cao và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi.

III.Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi một vết mổ SILS

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật của phẫu thuật nội soi một vết mổ (SILS) là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian mổ, lượng máu mất, tỷ lệ chuyển đổi sang mổ mở, và tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi. SILS đã chứng minh tính khả thi và an toàn trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi một cổng có kết quả lâm sàng tương đương hoặc tốt hơn so với phẫu thuật nội soi truyền thống. Đặc biệt, kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật được đánh giá cao hơn. Việc giảm đau sau phẫu thuật nội soi cũng là một điểm cộng lớn. Các kết quả này củng cố vị thế của phẫu thuật nội soi một lỗ như một lựa chọn điều trị ưu việt. Nó phù hợp với tiêu chí của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

3.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả phẫu thuật SILS

Các chỉ số đo lường hiệu quả phẫu thuật cho single-incision laparoscopic surgery (SILS) rất đa dạng. Thời gian phẫu thuật là một chỉ số quan trọng, phản ánh kỹ năng của phẫu thuật viên và độ phức tạp của ca mổ. Lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật cũng được ghi nhận. Nó phản ánh mức độ xâm lấn và kiểm soát cầm máu. Tỷ lệ chuyển đổi sang phẫu thuật nội soi nhiều cổng hoặc mổ mở là một thước đo an toàn. Tỷ lệ này cho thấy khả năng hoàn thành ca mổ bằng phẫu thuật nội soi một cổng. Biến chứng phẫu thuật nội soi sớm và muộn được theo dõi sát sao. Các biến chứng như nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương cơ quan lân cận cần được ghi nhận. Thời gian hồi phục sau mổđau sau phẫu thuật nội soi cũng là các chỉ số quan trọng.

3.2. So sánh hiệu quả phẫu thuật nội soi một vết mổ với phương pháp truyền thống

So sánh hiệu quả phẫu thuật giữa phẫu thuật nội soi một vết mổ và các phương pháp truyền thống cho thấy nhiều điểm nổi bật. SILS có thời gian mổ tương đương hoặc hơi dài hơn so với phẫu thuật nội soi nhiều cổng. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi một cổng mang lại kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật vượt trội. Vết sẹo duy nhất thường được che giấu tốt. Đau sau phẫu thuật nội soi cũng được báo cáo là ít hơn đáng kể. Điều này giúp giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau. Thời gian hồi phục sau mổ của bệnh nhân SILS thường nhanh hơn. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi nghiêm trọng không khác biệt đáng kể giữa các phương pháp. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu này giữ vững tính an toàn của nó.

3.3. Kết quả lâm sàng từ các nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng

Các nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp đã đưa ra nhiều kết quả lâm sàng tích cực. Nhiều báo cáo chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi một lỗ có tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ chuyển đổi sang mổ mở rất thấp. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân được rút ngắn. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Đau sau phẫu thuật nội soi được kiểm soát tốt hơn. Bệnh nhân hài lòng cao với kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi như nhiễm trùng vết mổ tương đương hoặc thấp hơn. Các kết quả này chứng minh phẫu thuật nội soi một vết mổ là một phương pháp an toàn và hiệu quả. Nó cung cấp lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân, đặc biệt về hồi phục và thẩm mỹ.

IV.Lợi ích và thời gian hồi phục sau phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu như phẫu thuật nội soi một cổng là rõ ràng, đặc biệt về thời gian hồi phục sau mổ. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô, dẫn đến ít đau sau phẫu thuật nội soi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động hàng ngày. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Việc giảm đau và rút ngắn thời gian nằm viện là những yếu tố quan trọng. Chúng đóng góp vào sự hài lòng tổng thể của bệnh nhân. Single-port laparoscopy (SPS) không chỉ tập trung vào hiệu quả phẫu thuật mà còn đặt ưu tiên cao vào trải nghiệm và quá trình phục hồi của người bệnh. Kết quả là sự phục hồi nhanh chóng và thoải mái hơn.

4.1. Giảm đau sau phẫu thuật nội soi và nhu cầu dùng thuốc

Một trong những lợi ích lớn nhất của phẫu thuật nội soi một cổng là giảm đau sau phẫu thuật nội soi. Chỉ có một vết mổ duy nhất, thường là ở rốn, làm giảm đáng kể tổn thương thần kinh và mô mềm. Điều này dẫn đến cảm giác đau ít hơn so với phẫu thuật nội soi nhiều cổng hoặc mổ mở. Bệnh nhân phẫu thuật nội soi một vết mổ thường cần ít thuốc giảm đau hơn. Nhu cầu sử dụng opioid được hạn chế. Việc giảm đau giúp bệnh nhân vận động sớm hơn. Sự vận động sớm hỗ trợ quá trình thời gian hồi phục sau mổ và giảm nguy cơ biến chứng. Đây là một cải thiện đáng kể về trải nghiệm hậu phẫu cho bệnh nhân viêm ruột thừa cấp.

4.2. Thời gian nằm viện và thời gian hồi phục sau mổ

Phẫu thuật nội soi một lỗ góp phần rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện. Do tính chất xâm lấn tối thiểu và ít đau hơn, bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Nhiều trường hợp có thể xuất viện trong vòng 24-48 giờ sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục sau mổ toàn diện cũng được đẩy nhanh. Bệnh nhân có thể trở lại làm việc hoặc các hoạt động sinh hoạt bình thường trong thời gian ngắn hơn. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho bệnh nhân mà còn giảm gánh nặng chi phí y tế. Khả năng phục hồi nhanh chóng là một yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi của single-incision laparoscopic surgery (SILS) trong điều trị viêm ruột thừa cấp.

4.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu như phẫu thuật nội soi một cổng nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc giảm đau sau phẫu thuật nội soithời gian hồi phục sau mổ nhanh chóng cho phép bệnh nhân sớm lấy lại sức khỏe. Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật vượt trội là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ tuổi. Vết sẹo nhỏ, ẩn mình trong rốn, giúp giảm lo lắng về hình ảnh cơ thể. Khả năng trở lại công việc và các hoạt động xã hội sớm giúp duy trì sự độc lập. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào sự hài lòng tổng thể của bệnh nhân. Chúng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau khi điều trị viêm ruột thừa cấp bằng phẫu thuật nội soi một vết mổ.

V.Biến chứng và kết quả thẩm mỹ phẫu thuật nội soi một cổng

Khi đánh giá phẫu thuật nội soi một cổng, việc phân tích biến chứng phẫu thuật nội soi là không thể thiếu. Mặc dù là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, mọi can thiệp đều tiềm ẩn rủi ro. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi nghiêm trọng của single-port laparoscopy (SPS) tương đương hoặc thấp hơn so với các phương pháp khác. Đồng thời, kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật là một ưu điểm vượt trội. Đây là yếu tố thu hút nhiều bệnh nhân. Một vết mổ duy nhất giúp giảm thiểu sự lo lắng về sẹo. Nó nâng cao sự tự tin cho người bệnh. Việc cân bằng giữa an toàn và thẩm mỹ là mục tiêu của phẫu thuật nội soi một lỗ. Điều này cần được xem xét cẩn thận.

5.1. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi một cổng

Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi của phẫu thuật nội soi một cổng cần được theo dõi chặt chẽ. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, hoặc tổn thương các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi đối với single-port laparoscopy tương đương với phẫu thuật nội soi truyền thống. Nhiễm trùng vết mổ là biến chứng phổ biến nhất, nhưng thường nhẹ. Các biến chứng nghiêm trọng hơn như tổn thương ruột hoặc mạch máu là rất hiếm. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro. Dữ liệu này khẳng định tính an toàn của phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị viêm ruột thừa cấp.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng phẫu thuật nội soi

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi của phẫu thuật nội soi một cổng. Tình trạng viêm của ruột thừa là một yếu tố quan trọng. Viêm ruột thừa cấp có biến chứng như vỡ hoặc áp xe có thể tăng nguy cơ. Chỉ số BMI của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng. Bệnh nhân béo phì có thể gặp khó khăn hơn trong thao tác. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm với single-port laparoscopy thường đạt kết quả tốt hơn. Việc tuân thủ quy trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu cũng ảnh hưởng đến biến chứng phẫu thuật nội soi. Đánh giá kỹ lưỡng trước mổ giúp nhận diện và quản lý các yếu tố nguy cơ này.

5.3. Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật nội soi một vết mổ

Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của phẫu thuật nội soi một vết mổ. Do chỉ có một vết mổ duy nhất được thực hiện, thường ẩn trong rốn, sẹo hầu như không nhìn thấy được sau khi lành. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân quan tâm đến hình ảnh cơ thể. Single-incision laparoscopic surgery (SILS) mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ vượt trội so với phẫu thuật nội soi nhiều cổng. Nó tạo ra sự khác biệt lớn so với mổ mở truyền thống. Sự hài lòng của bệnh nhân về kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật thường rất cao. Yếu tố này đóng góp đáng kể vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống và tâm lý của bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi một cổng là sự lựa chọn ưu tiên cho những ai muốn kết quả thẩm mỹ tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH ĐỨC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH ĐỨC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn 1: GS. BÙI ĐỨC PHÚ Người hướng dẫn 2: PGS. PHẠM ANH VŨ HUẾ - 2017 Lời Cảm Ơn Trong suốt thời gian học nghiên cứu sinh tại trường Đại học Y Dược Huế, tôi đã được tạo điều kiện để học hỏi, tính lũy những kiến thức, kỹ năng để hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đảng ủy, Ban Giám đốc, Ban Đào tạo sau Đại học Đại học Huế; Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học trường Đại học Y Dược Huế; Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô giáo Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Dược Huế; Tập thể cán bộ Khoa Ngoại Tiêu hóa, Khoa Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch Tổng hợp Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế; Tập thể cán bộ Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu Bụng, Khoa Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và Phòng Y vụ Bệnh viện Trung Ương Huế. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến GS.TS Bùi Đức Phú và PGS.TS Phạm Anh Vũ, những người thầy mẫu mực, tâm huyết của ngành y, đã giúp đỡ tôi trong quá trình chọn đề tài và trực tiếp truyền đạt, hướng dẫn cho tôi phát huy được khả năng chuyên môn, nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến PGS.TS Phạm Như Hiệp, người thầy hết lòng vì học trò, đã tận tụy dạy dỗ cho tôi những kỹ thuật đầu tiên và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án tại Bệnh viện Trung Ương Huế. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến cố PGS.TS Nguyễn Văn Liễu, người thầy đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án tại Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế.

Tôi xin cảm ơn đến các bệnh nhân đã tham gia cùng tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Con xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến cha mẹ đã động viên, giúp đỡ, chăm sóc và dạy dỗ cho con trên bước đường học tập. Dành những tình cảm yêu thương đến người vợ hiền Phạm Thị Ngọc Trinh, đã ở bên cạnh và cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Phạm Minh Đức LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện trung thực, chính xác trên bệnh nhân và hồ sơ bệnh án. Các số liệu chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nếu sai khác tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Phạm Minh Đức DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASA Hiệp hội gây mê hồi sức Hoa kỳ (American Society of Anesthesiologists) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CDC Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh (Centers for Disease Control and Prevention G6PD Men Glucose-6-phosphat dehydrogenase ICU Đơn vị chăm sóc tích cực (Intensive care unit) NOTES Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural orifice translumenal endoscopic surgery) SILS Phẫu thuật nội soi một vết mổ (Single incision laparoscopic surgery) VAS Thang điểm mức độ đau hình ảnh (Visual analogue scale) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai và giải phẫu học ruột thừa. Lâm sàng, cận lâm sàng viêm ruột thừa cấp. Các thể lâm sàng.

Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp 20 1. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp. Kết quả phẫu thuật. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp. Đặc điểm về kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp. Kết quả phẫu thuật. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Quá trình phát triển phẫu thuật nội soi một cổng. Thống kê nghiên cứu của Vettoretto và cộng sự. Đánh giá kết quả sớm. Phân loại biến chứng phẫu thuật.

Tái khám sau khi ra viện. Phân bố theo độ tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp. Chỉ số BMI.

Lý do vào viện. Nhiệt độ khi vào viện. Vi trí đau. Triệu chứng kèm theo.

Vị trí điểm đau. Phản ứng thành bụng ở hố chậu phải. Số lượng bạch cầu. Kích thước ruột thừa.

Độ dày của thành ruột thừa. Vị trí ruột thừa so với manh tràng. Vị trí ruột thừa trong ổ phúc mạc. Vị trí ruột thừa so với manh tràng và hồi tràng.

Mức độ viêm ruột thừa cấp. Viêm ruột thừa cấp liên quan với tổ chức lân cận. Kỹ thuật cắt ruột thừa. Phẫu tích mạc treo ruột thừa.

Xử trí gốc ruột thừa. Buộc chỉ gốc ruột thừa trường hợp sử dụng thòng lọng. Cách thức đóng vết mổ. Chuyển đổi phương pháp phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật đối với trường hợp ruột thừa dính với tổ chức xung quanh. Thời gian phẫu thuật theo vị trí của ruột thừa. Thời gian phẫu thuật ở trường hợp dịch hố chậu phải. Thời gian phẫu thuật theo chỉ số BMI.

Các biến chứng sau phẫu thuật. Nhiễm trùng vết mổ theo tính chất viêm ruột thừa cấp. Nhiễm trùng vết mổ theo cách thức lấy ruột thừa ra ngoài. Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Dindo và Clavien.

Thời gian phục hồi nhu động ruột. Phục hồi nhu động ruột ở trường hợp dịch hố chậu phải. Phục hồi nhu động ruột theo thời gian phẫu thuật .Thời gian ăn lại sau phẫu thuật. Mức độ đau ở ngày thứ nhất.

Mức độ đau ở trường hợp ruột thừa viêm dính với tổ chức xung quanh. Mức độ đau theo vị trí viêm ruột thừa cấp. Mức độ đau ở trường hợp dịch hố chậu phải. Mức độ đau theo thời gian phẫu thuật.

Mức độ đau theo ngày hậu phẫu. Thời gian sử dụng thuốc giảm đau đường tĩnh mạch. Thời gian nằm viện. Thời gian nằm viện ở các trường hợp nhiễm trùng vết mổ.

Kết quả tái khám sau ra viện. Mức độ hài lòng về đau sau phẫu thuật theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng đối với biến chứng sau phẫu thuật theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng về chi phí nằm viện theo thang điểm Likert.

Mức độ hài lòng về phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng về thẩm mỹ theo thang điểm Likert. Chuyển đổi phương pháp phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa.

Thời gian phẫu thuật so với chỉ số BMI của Lee JA. Các biến chứng sau mổ của Kang BH và cộng sự. Thời gian phục hồi nhu động ruột. Thời ăn lại sau phẫu thuật.

Mức độ đau ngày thứ 1 sau phẫu thuật theo thang điểm VAS. Đánh giá mức độ đau của Kim HO và cộng sự. Số lượng thuốc giảm đau tĩnh mạch sử dụng sau phẫu thuật. Đánh giá đường cong huấn luyện của Kim YH và cộng sự.

Đánh giá đường cong huấn luyện của Liao YT và cộng sự. Thời gian nằm viện (ngày). Mức độ đánh giá thẩm mỹ ở các nghiên cứu. Tổng hợp 6 nghiên cứu của Zhou H và cộng sự.

121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố thời gian khởi bệnh đến khi vào viện. Thời gian phẫu thuật theo đường cong huấn luyện. Đặt thêm trocar theo đường cong huấn luyện.

77 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình thể ngoài của ruột thừa. Cấu tạo của ruột thừa. Manh tràng và ruột thừa ở hố chậu phải và tiểu khung.

Manh tràng và ruột thừa ở hố chậu trái và dưới gan. Các vị trí của ruột thừa với manh hồi tràng. Động mạch ruột thừa. Điểm Mc Burney.

Các điểm đau ruột thừa. Hình ảnh viêm ruột thừa cấp trên siêu âm. Kích thước đầu ngoài của trocar. Kích thước các vị trí trocar.

3 trocar có độ dài khác nhau. Thiết bị có 4 kênh truy cập. Sử dụng kim nội soi để cố định ruột thừa lên thành bụng. Kỹ thuật tạo độ căng bằng ròng rọc.

Thiết bị một cổng SILS. Đặt thiết bị một cổng SILS. Bộc lộ ruột thừa .Phẫu tích mạc treo ruột thừa .Buộc chỉ gốc ruột thừa .Lấy ruột thừa ra ngoài .52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm ruột thừa cấp là bệnh lý cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp nhất. Tại Pháp, tỷ lệ gặp viêm ruột thừa cấp khoảng từ 40 đến 60 trường hợp trên 100.

Tại Mỹ, viêm ruột thừa cấp xảy ra khoảng 7% dân số, với tỷ lệ mắc bệnh là 1,1 trường hợp trên 1000 dân mỗi năm [55]. Ở các nước châu Á, tỷ lệ mắc viêm ruột thừa cấp là thấp hơn do chế độ ăn uống nhiều chất xơ, giúp cho phân trở nên mềm và không tạo thành các sỏi phân có thể gây tắc nghẽn lòng ruột thừa [80]. ở Việt Nam viêm ruột thừa cấp chiếm 53,38% phẫu thuật cấp cứu do bệnh lý vùng bụng tại bệnh viện Việt Đức và 40,5% ở Bệnh viện 103 [23]. Vào năm 1889, Charles Mac Burney đã đưa ra phương pháp cắt ruột thừa mở thông qua đường mổ mang tên ông [84].

Trong một thời gian dài, phương pháp này được xem là tiêu chuẩn vàng điều trị viêm ruột thừa cấp [53].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị bệnh lý ổ bụng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu Hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter