Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạn tâm thần ở học sin
Tài liệu: Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạn tâm thần ở học sinh từ 6 15 tuổi tại thành phố thái nguyên luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Vệ sinh xã hội học và TCYT
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện can thiệp sớm
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạn tâm thần ở học sinh. Đối tượng nghiên cứu là học sinh từ 6 đến 15 tuổi tại thành phố Thái Nguyên. Mô hình này được xây dựng nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần cho trẻ em. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Can thiệp sớm rối loạn phát triển có vai trò thiết yếu. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của các rối loạn. Chương trình can thiệp được thiết kế khoa học. Đánh giá chương trình can thiệp này cung cấp thông tin quý giá. Kết quả đánh giá là cơ sở để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả tiên tiến. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Mục tiêu chính là xác định mức độ thành công của mô hình. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc phát triển mô hình phát hiện sớm bền vững là mục tiêu dài hạn. Mô hình hướng đến sức khỏe tổng thể của học sinh.
1.1. Giới thiệu tổng quan về mục tiêu nghiên cứu
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm. Đối tượng nghiên cứu là học sinh trong độ tuổi 6-15. Nghiên cứu được thực hiện tại Thành phố Thái Nguyên. Mục tiêu chính là xác định mức độ hiệu quả của mô hình trong việc quản lý rối loạn tâm thần. Phát hiện sớm và can thiệp sớm rối loạn phát triển là chìa khóa. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Nghiên cứu mong muốn cung cấp bằng chứng thực tiễn. Bằng chứng này hỗ trợ phát triển chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em. Đánh giá chương trình can thiệp là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính bền vững và khả thi của mô hình.
1.2. Tầm quan trọng của mô hình phát hiện sớm hiệu quả
Mô hình phát hiện sớm đóng vai trò then chốt. Nó giúp nhận diện kịp thời các dấu hiệu rối loạn tâm thần ở học sinh. Hiệu quả can thiệp sớm phụ thuộc vào việc phát hiện nhanh chóng. Việc này giúp đưa ra các biện pháp hỗ trợ đúng lúc. Các công cụ sàng lọc rối loạn phát triển được áp dụng. Điều này tối ưu hóa khả năng nhận diện. Sự thành công của mô hình quyết định đến tương lai của trẻ. Đặc biệt với các trường hợp rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Hoặc chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Một mô hình phát hiện sớm tốt sẽ mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ cho cá nhân mà còn cho cả cộng đồng.
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Đối tượng nghiên cứu bao gồm học sinh tiểu học và trung học cơ sở. Đây là nhóm tuổi nhạy cảm và dễ bị tổn thương tâm lý. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Thành phố Thái Nguyên. Việc này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ các trường học được chọn lọc. Các phương pháp đánh giá hiệu quả được áp dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và hiệu quả can thiệp. Thông tin này hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục và y tế. Đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường.
II.Thực trạng rối loạn ở trẻ em và nhu cầu can thiệp
Thực trạng rối loạn tâm thần và hành vi ở trẻ em đang là mối quan tâm lớn. Tỷ lệ mắc các rối loạn này ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các giải pháp can thiệp sớm và hiệu quả. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em là rất cấp thiết. Nhiều trẻ em gặp phải các vấn đề như rối loạn tăng động giảm chú ý. Hoặc chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Sự thiếu hụt các mô hình phát hiện sớm và can thiệp có hệ thống gây ra nhiều thách thức. Các yếu tố xã hội, gia đình, và giáo dục đều có thể ảnh hưởng. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hình chiến lược can thiệp phù hợp. Đánh giá chương trình can thiệp hiện có là cần thiết. Điều này giúp xác định những khoảng trống và cơ hội cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho học sinh.
2.1. Tình hình chung rối loạn tâm thần ở học sinh
Tỷ lệ học sinh mắc các rối loạn tâm thần và hành vi có xu hướng gia tăng. Các rối loạn phổ biến bao gồm tăng động giảm chú ý, rối loạn lo âu, trầm cảm. Nhiều trường hợp chưa được phát hiện và can thiệp kịp thời. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến học tập và phát triển xã hội của trẻ. Can thiệp sớm rối loạn phát triển là yếu tố quyết định. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Bối cảnh chung về sức khỏe tâm thần trẻ em cần được quan tâm đúng mức. Các công cụ sàng lọc rối loạn phát triển cần được sử dụng rộng rãi. Điều này nhằm phát hiện sớm các nguy cơ.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng và nhu cầu can thiệp sớm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần trẻ em. Chúng bao gồm môi trường gia đình, áp lực học tập, các mối quan hệ xã hội. Thiếu sự quan tâm đúng mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng. Nhu cầu về các mô hình phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả là rất lớn. Đặc biệt với các vấn đề như rối loạn phổ tự kỷ can thiệp sớm. Hoặc chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Hiệu quả can thiệp sớm đòi hỏi sự phối hợp đa ngành. Các chỉ số đánh giá hiệu quả can thiệp cần được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết.
2.3. Giải pháp can thiệp hiện hành và những hạn chế
Hiện tại có nhiều giải pháp điều trị và dự phòng. Tuy nhiên, các mô hình can thiệp cộng đồng còn hạn chế. Đặc biệt là ở khu vực trường học. Công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Việc thiếu nguồn lực và chuyên gia là rào cản lớn. Cần có thêm các mô hình phát hiện sớm được chứng minh hiệu quả. Đánh giá chương trình can thiệp là cần thiết để khắc phục hạn chế. Việc này giúp cải thiện hiệu quả can thiệp sớm và đạt được kết quả tốt hơn.
III.Thiết kế nghiên cứu phương pháp đánh giá chương trình
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có đối chứng, tiền và hậu can thiệp. Điều này đảm bảo tính khoa học và minh bạch của kết quả. Phương pháp đánh giá hiệu quả được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là đo lường chính xác tác động của mô hình. Đối tượng được chọn mẫu kỹ lưỡng từ các trường học. Các chỉ số đánh giá hiệu quả can thiệp được xác định rõ ràng. Công cụ thu thập dữ liệu tiêu chuẩn hóa được sử dụng. Việc này đảm bảo tính thống nhất và tin cậy của dữ liệu. Toàn bộ quá trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của học sinh. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở vững chắc. Nó giúp đề xuất các cải tiến cho can thiệp sớm rối loạn phát triển.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm đối chứng. Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp. Phương pháp chọn mẫu bao gồm chọn trường và chọn học sinh. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Mẫu bao gồm học sinh tiểu học và trung học cơ sở. Việc này cho phép đánh giá hiệu quả can thiệp sớm trên nhiều độ tuổi. Phương pháp này giúp xác định rõ ràng sự thay đổi. Đặc biệt là các chỉ số sức khỏe tâm thần sau khi áp dụng mô hình phát hiện sớm.
3.2. Chỉ số nghiên cứu và các công cụ thu thập dữ liệu
Các chỉ số nghiên cứu bao gồm kiến thức, thái độ, thực hành (KAP). Ngoài ra còn có các triệu chứng rối loạn tâm thần. Công cụ sàng lọc rối loạn phát triển chính là Bộ câu hỏi SDQ. Bảng phỏng vấn chẩn đoán quốc tế (CIDI) cũng được sử dụng. Điều này giúp chẩn đoán chính xác các rối loạn. Các công cụ này đã được chuẩn hóa và kiểm định. Chúng đảm bảo độ tin cậy và giá trị trong nghiên cứu. Việc sử dụng đa dạng công cụ nâng cao chất lượng đánh giá hiệu quả can thiệp.
3.3. Kỹ thuật thu thập số liệu trước và sau can thiệp
Dữ liệu được thu thập tại hai thời điểm: trước và sau can thiệp. Kỹ thuật thu thập bao gồm phỏng vấn trực tiếp, điều tra bảng hỏi. Ngoài ra còn có quan sát và đánh giá hồ sơ. Thông tin được thu thập từ học sinh, cha mẹ học sinh, và giáo viên. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu quả chương trình can thiệp. Đặc biệt là sự thay đổi trong rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Hoặc chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Việc so sánh dữ liệu trước và sau giúp đánh giá chính xác tác động của mô hình.
IV.Công cụ sàng lọc chỉ số hiệu quả can thiệp rối loạn
Việc lựa chọn và áp dụng công cụ sàng lọc đóng vai trò then chốt. Nó giúp xác định chính xác các trường hợp cần can thiệp. Công cụ sàng lọc rối loạn phát triển đảm bảo phát hiện sớm. Chỉ số đánh giá hiệu quả can thiệp được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp đo lường khách quan mức độ thành công. Nghiên cứu sử dụng các công cụ đã được công nhận. Chúng bao gồm SDQ và CIDI. Những công cụ này cho phép đánh giá toàn diện. Từ đó xác định được hiệu quả can thiệp sớm đối với từng loại rối loạn. Việc này rất quan trọng để cải thiện mô hình phát hiện sớm. Kết quả từ các chỉ số sẽ định hướng cho các hoạt động tiếp theo. Mục tiêu là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh.
4.1. Công cụ sàng lọc rối loạn phát triển phổ biến
Bộ câu hỏi SDQ (Strengths and Difficulties Questionnaire) được sử dụng rộng rãi. Đây là công cụ sàng lọc rối loạn phát triển hiệu quả. SDQ giúp nhận diện các vấn đề về hành vi và cảm xúc. Ngoài ra còn có các vấn đề về quan hệ bạn bè và tăng động. Công cụ này được điền bởi học sinh, cha mẹ, và giáo viên. Điều này mang lại cái nhìn đa chiều. Khả năng phát hiện sớm của SDQ là rất cao. Nó góp phần quan trọng vào hiệu quả can thiệp sớm các rối loạn.
4.2. Chỉ số đánh giá hiệu quả can thiệp cụ thể
Chỉ số hiệu quả (CSHQ) là thước đo chính. Nó phản ánh mức độ thành công của mô hình. CSHQ được tính toán dựa trên sự thay đổi điểm số SDQ. Ngoài ra còn có sự thay đổi trong tỷ lệ mắc rối loạn tâm thần. Các chỉ số này đánh giá hiệu quả can thiệp sớm một cách định lượng. Đặc biệt trong các trường hợp như rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Hoặc rối loạn phổ tự kỷ can thiệp sớm. Việc theo dõi các chỉ số này là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh chương trình can thiệp nếu cần thiết.
4.3. Đánh giá kiến thức thái độ thực hành đối tượng
Kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của cha mẹ và giáo viên được đánh giá. Sự thay đổi KAP là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy nhận thức và khả năng hỗ trợ của cộng đồng. Nâng cao KAP trực tiếp góp phần vào hiệu quả can thiệp sớm. Đặc biệt trong việc nhận diện và xử lý chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Việc này giúp tạo ra môi trường hỗ trợ tích cực. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển của học sinh.
V.Nội dung can thiệp sớm rối loạn phát triển học sinh
Mô hình can thiệp được thiết kế với nhiều hoạt động đa dạng. Mục tiêu là cung cấp hỗ trợ toàn diện cho học sinh. Các hoạt động chuẩn bị cộng đồng là bước đầu tiên. Chúng nhằm tạo sự đồng thuận và tham gia. Nội dung can thiệp tập trung vào các kỹ năng sống. Ngoài ra còn có quản lý cảm xúc và hỗ trợ học tập. Đặc biệt chú trọng đến can thiệp sớm rối loạn phổ tự kỷ. Hoặc rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Quá trình giám sát và hỗ trợ liên tục đảm bảo tính bền vững. Chương trình nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Đồng thời nâng cao năng lực cho giáo viên và cha mẹ. Việc áp dụng phương pháp đánh giá hiệu quả định kỳ. Điều này giúp điều chỉnh và tối ưu hóa các hoạt động.
5.1. Các bước chuẩn bị cộng đồng và nguồn lực triển khai
Công tác chuẩn bị cộng đồng bao gồm tập huấn giáo viên, cán bộ y tế học đường. Ngoài ra còn có truyền thông cho cha mẹ học sinh. Mục tiêu là nâng cao nhận thức về rối loạn tâm thần. Đồng thời giới thiệu về mô hình phát hiện sớm. Nguồn lực bao gồm tài chính, nhân lực, và vật liệu. Chúng cần được đảm bảo đầy đủ. Điều này giúp triển khai hiệu quả can thiệp sớm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là rất cần thiết.
5.2. Hoạt động can thiệp cụ thể trong mô hình
Các hoạt động can thiệp bao gồm tư vấn tâm lý cá nhân và nhóm. Ngoài ra còn có các buổi giáo dục kỹ năng sống. Chú trọng các phương pháp can thiệp sớm rối loạn phổ tự kỷ. Hoặc rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Các buổi hội thảo dành cho cha mẹ và giáo viên cũng được tổ chức. Nội dung tập trung vào kỹ năng nuôi dạy và hỗ trợ trẻ. Việc này nhằm tạo môi trường học tập và phát triển tích cực. Đây là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả can thiệp sớm.
5.3. Giám sát và hỗ trợ duy trì hoạt động mô hình
Hoạt động giám sát được thực hiện thường xuyên. Điều này nhằm theo dõi tiến độ và chất lượng can thiệp. Hỗ trợ kỹ thuật và chuyên môn được cung cấp liên tục. Điều này giúp giải quyết các khó khăn phát sinh. Việc đánh giá chương trình can thiệp định kỳ là bắt buộc. Nó đảm bảo mô hình hoạt động hiệu quả. Giám sát chặt chẽ giúp duy trì và nâng cao hiệu quả can thiệp sớm. Đặc biệt trong các trường hợp chậm phát triển ở trẻ em can thiệp.
VI.Nâng cao hiệu quả can thiệp sớm rối loạn ở học sinh
Mô hình can thiệp đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Hiệu quả can thiệp sớm được chứng minh qua các chỉ số. Sự cải thiện rõ rệt về sức khỏe tâm thần của học sinh được ghi nhận. Những bài học kinh nghiệm quý giá đã được rút ra. Chúng là cơ sở để phát triển các chính sách và mô hình tương lai. Nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Điều này nhằm nhân rộng mô hình phát hiện sớm. Đồng thời nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống bền vững. Hệ thống này hỗ trợ mọi học sinh có nhu cầu. Đặc biệt là những em mắc rối loạn phát triển. Công tác này cần sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Bao gồm gia đình, nhà trường và cộng đồng.
6.1. Kết quả đạt được từ mô hình can thiệp hiệu quả
Mô hình can thiệp đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các chỉ số rối loạn tâm thần giảm đáng kể sau can thiệp. Điểm số SDQ của học sinh có sự cải thiện tích cực. Kiến thức, thái độ, thực hành của cha mẹ và giáo viên cũng được nâng cao. Điều này chứng tỏ hiệu quả can thiệp sớm là khả thi. Đặc biệt trong việc giải quyết rối loạn tăng động giảm chú ý can thiệp. Hoặc chậm phát triển ở trẻ em can thiệp. Kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó ủng hộ việc triển khai rộng rãi mô hình phát hiện sớm.
6.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách
Từ nghiên cứu, nhiều bài học quan trọng được rút ra. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cho giáo viên và cha mẹ là rất cần thiết. Khuyến nghị chính sách bao gồm tích hợp mô hình vào chương trình y tế học đường. Đồng thời tăng cường đào tạo chuyên môn. Mục tiêu là phát triển mô hình phát hiện sớm bền vững. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp sớm trên diện rộng.
6.3. Hướng phát triển cho chăm sóc sức khỏe tâm thần
Hướng phát triển tương lai tập trung vào việc nhân rộng mô hình. Đồng thời cải tiến công cụ sàng lọc rối loạn phát triển. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về rối loạn phổ tự kỷ can thiệp sớm. Ngoài ra còn có các loại rối loạn khác. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần toàn diện. Hệ thống này có thể đáp ứng đa dạng nhu cầu của học sinh. Việc này đảm bảo mọi trẻ em đều được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả. Chỉ số đánh giá hiệu quả can thiệp sẽ tiếp tục được theo dõi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN -------------------------- ĐÀM THỊ BẢO HOA ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH PHÁT HIỆN VÀ CAN THIỆP SỚM RỐI LOẠN TÂM THẦN Ở HỌC SINH TỪ 6 - 15 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN CHUYÊN NGÀNH: VỆ SINH XÃ HỘI HỌC VÀ TCYT MÃ SỐ: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS Nguyễn Văn Tƣ 2. TS Trần Tuấn THÁI NGUYÊN, 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đàm Thị Bảo Hoa LỜI CẢM ƠN Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ii Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn cố PGS. Nguyễn Văn Tư và TS. Trần Tuấn, những người Thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, giảng viên, nhân viên Khoa Y tế công cộng trường Đại học Y Dược, Bộ môn Tâm thần Trường Đại học Y Dược Khoa Tâm thần – Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, Bệnh viện Tâm thần Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Phòng Giáo dục & Đào tạo Thành phố Thái Nguyên, Ban giám hiệu, giáo viên, nhân viên, cha mẹ học sinh và học sinh các trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, Tiểu học Nguyễn Viết Xuân, Trung học cơ sở Nguyễn Du, Trung học cơ sở Độc Lập đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập để hoàn thành khóa học. Xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 5 năm 2014 Đàm Thị Bảo Hoa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1.
ADHD Tăng động giảm chú ý (Attention deficit hyperactivity disorder) 2. CIDI Bảng phỏng vấn chẩn đoán quốc tế về các rối loạn tâm thần và hành vi 4. CMHS Cha mẹ học sinh 5. cs Cộng sự 6.
CSHQ Chỉ số hiệu quả 7. CSSKTT Chăm sóc sức khỏe tâm thần 8. CPTTT Chậm phát triển tâm thần 9. DSM Bảng phân loại bệnh của Hội Tâm thần học Mỹ 10.
GVCN Giáo viên chủ nhiệm 11. HQCT Hiệu quả can thiệp 12. ICD Bảng phân loại bệnh quốc tế 13. KQ Kết quả 14.
NMT Nghiện ma túy 15. RLTT & HV Rối loạn tâm thần và hành vi 16. RL Rối loạn 17. RTCCD Research and Training Center for Community Development (Trung tâm Nghiên cứu Đào tạo và Phát triển cộng đồng) 18.
SDQ Self-Report Strengths and Difficulties Questionnaire (Bộ câu hỏi tự điền về những điểm mạnh và điểm yếu) 19. SKTT Sức khỏe tâm thần 20. SL Số lượng 21. TH Tiểu học 22.
THCS Trung học cơ sở 23. TL Tỷ lệ 24. TP Thành phố 25. T-S Trước - sau 26.
TTPL Tâm thần phân liệt 27. WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới 28. YTHĐ Y tế học đường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
Thực trạng các rối loạn tâm thần - hành vi trẻ em, thanh thiếu niên và nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em. Đặc điểm các rối loạn tâm thần và hành vi trẻ em và thanh thiếu niên. Thực trạng các rối loạn tâm thần - hành vi ở trẻ em và thanh thiếu niên và nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần trẻ em và thanh thiếu niên.
Các giải pháp can thiệp chăm sóc sức khỏe tâm thần cho trẻ em và thanh thiếu niên hiện nay. Điều trị bệnh tâm thần trẻ em. Phát hiện, can thiệp sớm và dự phòng các vấn đề sức khỏe tâm thần trẻ em và thanh thiếu niên. Các mô hình can thiệp cộng đồng trong chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em và thanh thiếu niên hiện nay.
Đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới. Một số mô hình trên thế giới. Công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em và một số mô hình thí điểm tại Việt Nam .26 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các chỉ số nghiên cứu. Công cụ và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu đầu vào. Số liệu về công tác xây dựng và hoạt động của mô hình. Kỹ thuật thu thập số liệu sau can thiệp.
Nội dung can thiệp. Chuẩn bị cộng đồng. Chuẩn bị nguồn lực. Triển khai hoạt động can thiệp.
Giám sát và hỗ trợ các hoạt động của mô hình.46 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Phương pháp đánh giá. Đánh giá kết quả sàng lọc bằng thang điểm SDQ25. Đánh giá các rối loạn tâm thần và hành vi.
Đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành đối với công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh. Đánh giá kết quả can thiệp, điều trị nhóm học sinh có rối loạn. Đánh giá hiệu quả can thiệp. Đánh giá sự chấp nhận của cộng đồng đối với giải pháp can thiệp.
Phương pháp khống chế sai số. Kỹ thuật phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .49 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng các rối loạn tâm thần - hành vi ở học sinh 6-15 tuổi thành phố Thái Nguyên và nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh.
Thực trạng các rối loạn tâm thần và hành vi ở học sinh 6-15 tuổi thành phố Thái Nguyên. Thực trạng công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh 6-15 tuổi thành phố Thái Nguyên. Một số yếu tố liên quan đến rối loạn tâm thần và hành vi trẻ em. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Kết quả xây dựng và đánh giá mô hình CSSKTT cho học sinh. Xây dựng mô hình CSSKTT cho học sinh. Hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm các rối loạn tâm thần và hành vi học sinh sau 2 năm can thiệp .75 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Thực trạng các rối loạn tâm thần - hành vi ở học sinh 6-15 tuổi thành phố Thái Nguyên và nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh.
Thực trạng các rối loạn tâm thần và hành vi ở học sinh 6-15 tuổi thành phố Thái Nguyên. Một số yếu tố liên quan đến rối loạn tâm thần và hành vi học sinh. Về nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh tại Thái Nguyên. Kết quả xây dựng và đánh giá hiệu quả mô hình chăm sóc sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Kết quả xây dựng mô hình chăm sóc sức khỏe tâm thần cho học sinh. Hiệu quả mô hình sau can thiệp. Một số hạn chế của quá trình can thiệp. 115 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ RLTT & HV của trẻ em và thanh thiếu niên ở một số nước. Đặc điểm các rối loạn tâm thần và hành vi trẻ em và thanh thiếu niên lứa tuổi 9 - 17 tại Hoa Kỳ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến SKTT của trẻ em và thanh thiếu niên. Các đặc điểm chung về nhóm học sinh nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng các rối loạn tâm thần và hành vi ở học sinh. Đặc điểm các sang chấn tâm lý của học sinh.
Thực trạng truyền thông CSSKTT học sinh cho cha mẹ. Kiến thức về sức khỏe tâm thần học sinh của cha mẹ. Kết quả khảo sát KAP của cha mẹ học sinh. Thực trạng tuyên truyền, giáo dục CSSKTT học sinh cho giáo viên.
Kết quả khảo sát KAP về chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh của giáo viên. Mối liên quan giữa yếu tố tuổi, giới, dân tộc và các rối loạn tâm thần và hành vi ở học sinh. Mối liên quan giữa sang chấn tâm lý với các RLTT & HV. Mối liên quan giữa kiến thức của cha mẹ học sinh về CSSKTT với các RLTT & HV học sinh.
Mối liên quan giữa thái độ của cha mẹ học sinh về CSSKTT với các RLTT & HV học sinh. Mối liên quan giữa thực hành của cha mẹ học sinh về CSSKTT với các RLTT & HV học sinh. Nhu cầu CSSKTT học sinh qua thảo luận nhóm. Kết quả xây dựng nguồn nhân lực thực hiện mô hình CSSKTT học sinh tại nhóm các trường can thiệp.
Tập huấn thực hiện mô hình cho giáo viên, nhân viên y tế địa phương, y tế học đường. Thảo luận trong nhóm tham gia thực hiện mô hình. Kết quả xây dựng vật lực (cơ sở vật chất) để thực hiện mô hình CSSKTT học sinh tại nhóm các trường can thiệp. Kết quả hoạt động định kỳ của Nhóm CSSKTT học sinh tại các trường can thiệp.
Hoạt động truyền thông phòng chống các rối loạn tâm thần và hành vi cho học sinh .72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vii Bảng 3. Kết quả các hoạt động tư vấn cho cha mẹ học sinh có rối loạn. Các hình thức can thiệp trên học sinh có rối loạn. Hoạt động giám sát mô hình CSSKTT học sinh tại các trường can thiệp.
Sự thay đổi một số kiến thức về chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh của cha mẹ trường can thiệp. Sự thay đổi về kiến thức CSSKTT học sinh của cha mẹ. Sự thay đổi về thái độ chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh của cha mẹ. Sự thay đổi về thực hành chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh của cha mẹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạn tâm thần ở học sinh từ 6 15 tuổi tại thành phố thái nguyên luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và TCYT. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.