Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levofloxacin của helicoba
Tài liệu: Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levofloxacin của helicobacter pylori bằng epsilometer và hiệu quả của phác đồ ebmt ở bệnh nhân
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tình trạng đề kháng H
Viêm dạ dày mạn tính do Helicobacter pylori (H. pylori) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Vi khuẩn này được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư dạ dày. Tổ chức Y tế thế giới khuyến nghị điều trị tiệt trừ H. pylori để ngăn ngừa căn bệnh nguy hiểm này. Tuy nhiên, sự xuất hiện của tình trạng đề kháng kháng sinh đang làm giảm hiệu quả điều trị. Clarithromycin và Levofloxacin là hai kháng sinh quan trọng trong các phác đồ điều trị. Clarithromycin thường dùng trong phác đồ ba thuốc ban đầu. Levofloxacin được chỉ định cho bệnh nhân điều trị thất bại lần đầu hoặc có dị ứng penicillin. Phân tích tổng hợp chỉ ra rằng H. pylori đề kháng clarithromycin làm giảm 66.2% hiệu quả tiệt trừ. Với levofloxacin, hiệu quả tiệt trừ ở chủng kháng thuốc chỉ đạt 36.3%, thấp hơn nhiều so với 81.1% ở chủng nhạy cảm. Đây là một thách thức lớn trong việc quản lý bệnh nhân viêm dạ dày mạn nhiễm H. pylori, đòi hỏi sự giám sát kháng kháng sinh chặt chẽ. Tình trạng đề kháng kháng sinh này đang gây lo ngại trên toàn cầu.
1.1. Viêm dạ dày mạn và nguy cơ ung thư
Viêm dạ dày mạn là bệnh lý phổ biến. Helicobacter pylori là nguyên nhân chính. Sự hiện diện của vi khuẩn này làm tăng nguy cơ phát triển ung thư dạ dày. Điều trị tiệt trừ H. pylori là biện pháp chủ yếu để giảm thiểu nguy cơ này. Các nghiên cứu y học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị sớm. Việc này giúp ngăn chặn sự tiến triển của các tổn thương tiền ung thư. Giảm tỷ lệ mắc ung thư dạ dày là mục tiêu quan trọng. Dịch tễ học kháng thuốc cung cấp thông tin quý giá về tình hình này.
1.2. Mức độ đề kháng Clarithromycin đáng báo động
Clarithromycin là kháng sinh trụ cột trong phác đồ ba thuốc tiêu chuẩn. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng thuốc của H. pylori với clarithromycin đã vượt ngưỡng khuyến cáo. Đồng thuận Maastricht IV chỉ cho phép dùng phác đồ clarithromycin khi tỷ lệ đề kháng dưới 15%. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ này thường cao hơn 15%. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị. Kháng thuốc macrolide trở thành một rào cản lớn. Giám sát kháng kháng sinh liên tục là cần thiết để cập nhật tình hình.
1.3. Thách thức từ đề kháng Levofloxacin
Levofloxacin được sử dụng trong các phác đồ điều trị lần hai. Nó đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân dị ứng penicillin. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng levofloxacin cũng đang gia tăng. Hướng dẫn khuyến cáo không sử dụng kháng sinh nhóm fluoroquinolone nếu bệnh nhân đã dùng trước đó hoặc ở khu vực có tỷ lệ đề kháng vượt quá 10%. Kháng fluoroquinolone làm giảm hiệu quả tiệt trừ rõ rệt. Giám sát kháng kháng sinh là yếu tố then chốt. Việc này giúp đảm bảo lựa chọn phác đồ tối ưu cho từng trường hợp.
II. Phương pháp Epsilometer giám sát tỷ lệ kháng thuốc
Việc xác định tính nhạy cảm của Helicobacter pylori với kháng sinh là rất quan trọng. Nó cung cấp cơ sở dịch tễ học kháng thuốc. Thông tin này giúp lựa chọn phác đồ phù hợp với quần thể bệnh nhân. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả điều trị tiệt trừ H. pylori, đặc biệt ở bệnh nhân đã điều trị thất bại. Tuy nhiên, thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh với H. pylori phức tạp. Nhiều phương pháp truyền thống có hạn chế. Epsilometer (E-test) đã nổi lên như một phương pháp đáng tin cậy. Kỹ thuật này định lượng được nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh. Điều này mang lại thông tin chi tiết hơn so với các phương pháp định tính. Việc áp dụng Epsilometer với cỡ mẫu lớn giúp đánh giá thực trạng kháng thuốc. Nó cũng cung cấp dữ liệu dịch tễ quan trọng cho các khu vực cụ thể.
2.1. Hạn chế các phương pháp thử khác
Phương pháp pha loãng kháng sinh trong thạch tốn công sức. Nó chỉ phù hợp khi thử nghiệm số lượng lớn chủng H. pylori. Phương pháp đĩa giấy kháng sinh khuếch tán không thích hợp. Vi khuẩn H. pylori phát triển chậm. Các hạn chế này gây khó khăn trong việc đánh giá nhanh và chính xác. Chúng làm chậm quá trình giám sát kháng kháng sinh. Điều này ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Các phương pháp này không lý tưởng cho quy mô nhỏ hoặc trung bình.
2.2. Ưu điểm của kỹ thuật Epsilometer
Epsilometer là phương pháp đáng tin cậy để xác định tính nhạy cảm. Kỹ thuật này định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh. Thông tin MIC chi tiết hơn việc chỉ xác định nhạy cảm hay đề kháng. Nó giúp phân biệt mức độ đề kháng. Epsilometer phù hợp với vi khuẩn phát triển chậm như H. pylori. Phương pháp này đơn giản hơn so với pha loãng thạch. Nó mang lại kết quả chính xác cao, hỗ trợ tốt cho nghiên cứu y học. Khả năng ứng dụng rộng rãi của nó được công nhận.
2.3. Định lượng nồng độ ức chế tối thiểu
Epsilometer xác định MIC cho từng chủng H. pylori. MIC là nồng độ kháng sinh thấp nhất ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác mức độ đề kháng. Nó hỗ trợ các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị hiệu quả. Khả năng định lượng của Epsilometer giúp theo dõi xu hướng thay đổi. Giám sát kháng kháng sinh trở nên khoa học hơn. Nó là công cụ hiệu quả trong dịch tễ học kháng thuốc. Nồng độ ức chế tối thiểu là chỉ số quan trọng.
III. Tối ưu phác đồ điều trị và thách thức đề kháng kháng sinh
Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị Helicobacter pylori là một nhiệm vụ cấp thiết. Tỷ lệ kháng thuốc ngày càng tăng đã làm phức tạp vấn đề này. Các hướng dẫn điều trị quốc tế, như Đồng thuận Maastricht IV, đã đưa ra các khuyến cáo rõ ràng. Chúng dựa trên tỷ lệ kháng clarithromycin và levofloxacin trong cộng đồng. Khi tỷ lệ đề kháng clarithromycin vượt ngưỡng 15%, phác đồ ba thuốc chứa clarithromycin không còn hiệu quả. Điều này đòi hỏi chuyển sang các phác đồ thay thế mạnh hơn. Tương tự, nếu tỷ lệ đề kháng levofloxacin cao, việc sử dụng phác đồ có levofloxacin cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc chọn lựa phác đồ phù hợp cần dựa vào dữ liệu dịch tễ học kháng thuốc. Điều này nhằm đạt hiệu quả tiệt trừ H. pylori cao nhất. Nó giúp giảm nguy cơ điều trị thất bại và hậu quả lâu dài.
3.1. Phác đồ điều trị ban đầu và Clarithromycin
Phác đồ ba thuốc có clarithromycin là lựa chọn ban đầu phổ biến. Nó được dùng cho bệnh nhân chưa từng điều trị H. pylori. Tuy nhiên, hiệu quả của phác đồ này giảm sút. Nguyên nhân là do tình trạng đề kháng clarithromycin gia tăng. Khi tỷ lệ kháng clarithromycin vượt quá 15% trong khu vực, khuyến nghị là chuyển sang phác đồ khác. Phác đồ bốn thuốc có bismuth thường được xem xét. Nó là giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Giám sát kháng kháng sinh giúp quyết định điều trị.
3.2. Điều trị thất bại và vai trò Levofloxacin
Khi điều trị ban đầu thất bại, các phác đồ thứ hai được áp dụng. Phác đồ ba thuốc có levofloxacin là một lựa chọn quan trọng. Đặc biệt, nó dành cho bệnh nhân dị ứng penicilline. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng levofloxacin cao cũng làm giảm hiệu quả. Các bác sĩ cần xem xét tiền sử sử dụng fluoroquinolone của bệnh nhân. Tỷ lệ đề kháng fluoroquinolone vượt quá 10% cũng là yếu tố cần cân nhắc. Việc này giúp tránh lãng phí kháng sinh và tăng gánh nặng kháng thuốc. Kháng thuốc fluoroquinolone là một thách thức lớn.
3.3. Hướng dẫn quốc tế về ngưỡng kháng thuốc
Đồng thuận Maastricht IV đưa ra ngưỡng rõ ràng cho việc sử dụng kháng sinh. Ngưỡng 15% cho đề kháng clarithromycin là tiêu chí quan trọng. Ngưỡng 10% cho đề kháng fluoroquinolone cũng cần được lưu ý. Các ngưỡng này định hướng lựa chọn phác đồ điều trị. Chúng giúp duy trì hiệu quả tiệt trừ H. pylori. Các nghiên cứu dịch tễ học kháng thuốc liên tục cập nhật tình hình. Việc tuân thủ các hướng dẫn này là cần thiết. Nó góp phần vào quản lý kháng thuốc trên diện rộng. Các khuyến cáo giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
IV. Ý nghĩa dịch tễ học trong nghiên cứu kháng Clarithromycin
Nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin và levofloxacin có ý nghĩa dịch tễ học sâu rộng. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về khuynh hướng đề kháng kháng sinh của Helicobacter pylori. Thông tin này là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách y tế và bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định sáng suốt. Việc xác định tỷ lệ kháng thuốc trong một khu vực cụ thể giúp điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với tình hình thực tế. Nó đảm bảo rằng các phác đồ được chọn có khả năng tiệt trừ H. pylori cao nhất. Điều này không chỉ tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng bệnh nhân. Nó còn góp phần vào nỗ lực kiểm soát tình trạng đề kháng kháng sinh trên quy mô lớn. Giám sát kháng kháng sinh thường xuyên là chìa khóa. Nó giúp duy trì hiệu quả của các liệu pháp hiện có. Điều này rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
4.1. Cập nhật thực trạng kháng thuốc khu vực
Các nghiên cứu dịch tễ học kháng thuốc giúp cập nhật dữ liệu. Nó phản ánh thực trạng đề kháng clarithromycin và levofloxacin tại địa phương. Thông tin này quan trọng cho các bác sĩ. Nó giúp họ lựa chọn kháng sinh phù hợp nhất. Tỷ lệ kháng thuốc khác nhau giữa các vùng. Do đó, dữ liệu cục bộ rất cần thiết. Nó ngăn chặn việc sử dụng kháng sinh kém hiệu quả. Nghiên cứu y học định kỳ cung cấp bức tranh rõ ràng.
4.2. Cơ sở khoa học cho lựa chọn phác đồ
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó dùng để xây dựng hoặc điều chỉnh phác đồ điều trị H. pylori. Dựa trên dữ liệu về tỷ lệ kháng thuốc, phác đồ được cá nhân hóa. Điều này tối ưu hóa khả năng tiệt trừ vi khuẩn. Nó giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Nó cũng hạn chế sự phát triển của chủng vi khuẩn gây bệnh đề kháng. Các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học là rất quan trọng. Nó giúp duy trì hiệu quả các kháng sinh quý giá.
4.3. Giám sát kháng kháng sinh liên tục
Giám sát kháng kháng sinh là quá trình liên tục. Nó giúp theo dõi xu hướng đề kháng của H. pylori. Dữ liệu từ Epsilometer đặc biệt hữu ích cho công tác này. Nó cho phép phát hiện sớm các chủng vi khuẩn mới đề kháng. Từ đó, có thể điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời. Dịch tễ học kháng thuốc là nền tảng của chiến lược này. Nó đảm bảo các liệu pháp vẫn hiệu quả. Việc này góp phần vào cuộc chiến chống lại đề kháng kháng sinh trên toàn cầu.
V. Mục tiêu chính và đóng góp khoa học của luận án y học
Luận án tiến sĩ y học này đặt ra các mục tiêu rõ ràng và có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó nhằm mục đích cung cấp dữ liệu chính xác về tỷ lệ kháng clarithromycin và levofloxacin của Helicobacter pylori tại một khu vực cụ thể. Việc sử dụng phương pháp Epsilometer đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc khảo sát tình hình đề kháng kháng sinh. Nó còn đánh giá hiệu quả của phác đồ bốn thuốc có bismuth (EBMT) trong điều trị viêm dạ dày mạn nhiễm H. pylori. Phác đồ này đang được khuyến nghị khi tỷ lệ đề kháng clarithromycin cao. Các đóng góp của luận án sẽ giúp cải thiện các hướng dẫn điều trị. Nó cung cấp bằng chứng khoa học để đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Điều này cuối cùng góp phần làm giảm các hậu quả nghiêm trọng do viêm dạ dày mạn gây ra, đặc biệt là nguy cơ ung thư dạ dày.
5.1. Xác định tỷ lệ kháng Clarithromycin và Levofloxacin
Mục tiêu chính là xác định chính xác tỷ lệ kháng clarithromycin và levofloxacin. Nghiên cứu sử dụng Epsilometer để định lượng MIC của H. pylori. Dữ liệu này rất quan trọng cho dịch tễ học kháng thuốc. Nó giúp cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình đề kháng. Việc này hỗ trợ các bác sĩ lựa chọn kháng sinh hiệu quả. Nó cũng cảnh báo về mức độ nghiêm trọng của đề kháng kháng sinh. Kết quả này sẽ có giá trị cho cộng đồng y học.
5.2. Đánh giá hiệu quả phác đồ bốn thuốc có Bismuth
Luận án còn đánh giá hiệu quả của phác đồ bốn thuốc có bismuth (EBMT). Phác đồ này là lựa chọn thay thế khi phác đồ ba thuốc truyền thống thất bại. Nó cũng được khuyến nghị khi tỷ lệ kháng clarithromycin cao. Nghiên cứu xem xét hiệu quả tiệt trừ, sự tuân thủ điều trị và tác dụng phụ. Việc này cung cấp bằng chứng về tính khả thi của phác đồ. Nó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi EBMT trong thực hành lâm sàng. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu y học.
5.3. Góp phần giảm thiểu hậu quả viêm dạ dày
Các phát hiện từ luận án sẽ góp phần vào việc giảm thiểu hậu quả. Đặc biệt là những biến chứng nghiêm trọng của viêm dạ dày mạn. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tiệt trừ H. pylori hiệu quả giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Luận án cung cấp công cụ và kiến thức. Nó giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào công tác phòng chống ung thư dạ dày.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ0 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG NGỌC QUÝ HUỆ NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN, LEVOFLOXACIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG EPSILOMETER VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ EBMT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN Chuyên ngành: NỘI TIÊU HOÁ Mã số: 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2018 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Viêm dạ dày là bệnh lý thường gặp, trong đó viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất với ung thư dạ dày [175]. Kể từ khi được Warren J. [220] phát hiện và công bố vào năm 1983 đến nay, Helicobacter pylori vẫn đang thu hút sự quan tâm nghiên cứu của cộng đồng y học trên toàn cầu.
Tổ chức Y tế thế giới xác định việc điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori là một trong các biện pháp chủ yếu ngăn ngừa ung thư dạ dày [114]. Trong các kháng sinh dùng để điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori, clarithromycin đóng vai trò quan trọng trong phác đồ ba thuốc có chứa clarithromycin được dùng điều trị theo kinh nghiệm lần đầu và levofloxacin đóng vai trò quan trọng trong phác đồ ba thuốc có chứa levofloxacin được chỉ định cho bệnh nhân sau điều trị lần đầu thất bại [147]. Phân tích tổng hợp của Fischbach L. cho thấy Helicobacter pylori đề kháng với clarithromycin làm hiệu quả tiệt trừ của phác đồ gồm thuốc kháng tiết, amoxicillin và clarithromycin giảm đi 66,2% [83].
Với kháng sinh levofloxacin, kết quả tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ ba thuốc gồm ức chế bơm proton, amoxicillin và levofloxacin đạt rất thấp, chỉ 36,3% ở bệnh nhân nhiễm chủng kháng levofloxacin so với ở chủng nhạy levofloxacin đạt 81,1% [60]. Đồng thuận Maastricht IV khuyến cáo chỉ dùng phác đồ ba thuốc có clarithromycin để điều trị tiệt trừ lần đầu khi tỷ lệ Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin trong khu vực thấp hơn 15% và chỉ dùng phác đồ ba thuốc có levofloxacin để điều trị lần hai cho bệnh nhân dị ứng penicilline khi tỷ lệ Helicobacter pylori đề kháng levofloxacin còn thấp [147]. Hơn nữa, theo Graham D., không nên dùng kháng sinh nhóm fluoroquinolone khi bệnh nhân đã dùng trước đây hoặc ở khu vực có tỷ lệ đề kháng fluoroquinolone vượt quá 10% [103]. Việc xác định tính nhạy cảm Helicobacter pylori với kháng sinh vừa để theo dõi dịch tễ khuynh hướng Helicobacter pylori đề kháng kháng sinh làm cơ sở cho việc chọn lựa phác đồ phù hợp với quần thể bệnh nhân trong khu vực, vừa tối ưu hóa hiệu 2 quả điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori, đặc biệt ở bệnh nhân đã từng điều trị thất bại [111].
Tuy nhiên, việc thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh với Helicobacter pylori khá phức tạp, trong khi phương pháp pha loãng kháng sinh trong thạch tốn công và chỉ phù hợp khi thử nghiệm với số lượng lớn chủng Helicobacter pylori [38], còn phương pháp đĩa giấy kháng sinh khuếch tán lại không phù hợp với vi khuẩn phát triển chậm như Helicobacter pylori [34] thì Epsilometer là phương pháp đáng tin cậy do định lượng được nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh [94]. Đến nay, mặc dù trong nước đã có một vài nghiên cứu dùng Epsilometer khảo sát Helicobacter pylori đề kháng kháng sinh ở các vùng, đặc biệt với clarithromycin và levofloxacin [18],[40] nhưng số bệnh nhân còn khiêm tốn để đánh giá thực trạng này. Vì thế, việc dùng Epsilometer để nghiên cứu Helicobacter pylori đề kháng với clarithromycin, levofloxacin với cỡ mẫu đủ lớn là cần thiết và có ý nghĩa dịch tễ tại địa bàn tỉnh Đồng Nai. Trong thời gian qua, các nghiên cứu ở nước ta cho thấy tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng với clarithromycin cao hơn 15% [18],[22],[40], nên theo hướng dẫn Maastricht IV, chúng ta nên chọn phác đồ bốn thuốc có bismuth để điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori cho bệnh nhân điều trị lần đầu [147], tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu với cỡ mẫu lớn để đánh giá hiệu quả tiệt trừ Helicobacter pylori, sự tuân thủ và tác dụng phụ ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori được điều trị bằng phác đồ này.
Với mục đích áp dụng Epsilometer làm kháng sinh đồ tối thiểu [157] cho clarithromycin và levofloxacin để nghiên cứu tình hình đề kháng kháng sinh của Helicobacter pylori và dùng phác đồ bốn thuốc có bismuth để điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn, góp phần làm giảm các hậu quả do viêm dạ dày mạn gây ra, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu tỷ lệ kháng Clarithromycin, Levofloxacin của Helicobacter pylori bằng Epsilometer và hiệu quả của phác đồ EBMT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn”. Ý nghĩa khoa học Viêm dạ dày mạn có Helicobacter pylori là một bệnh lý thường gặp và có nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày. Việc chẩn đoán và điều trị sớm cho bệnh 3 nhân có chỉ định khi chưa có những tổn thương tiền ung thư sẽ góp phần làm giảm tỷ lệ mắc ung thư dạ dày trong tương lai. Nghiên cứu dùng Epsilometer xác định được nồng độ ức chế tối thiểu của từng chủng và đánh giá được tỷ lệ chủng Helicobacter pylori đề kháng với clarithromycin và levofloxacin đạt mức cao đáng báo động ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn.
Kỹ thuật Epsilometer là phù hợp và khả thi trong khi các kỹ thuật thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh với Helicobacter pylori khác vừa phức tạp, thiếu chính xác, vừa không đáp ứng được việc cá nhân hóa điều trị. Nghiên cứu phác đồ bốn thuốc có bismuth gồm esomeprazole-bismuth- metronidazole-tetracycline (EBMT) đánh giá được hiệu quả tiệt trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn đạt mức chấp nhận ở lần điều trị thứ nhất và lần thứ hai cũng như tiên lượng được khả năng thành công của phác đồ thông qua xác định mức tuân thủ dùng thuốc của người bệnh. Ý nghĩa thực tiễn Trong thực tế lâm sàng, việc áp dụng Epsilometer sẽ xác định tính đề kháng của chủng Helicobacter pylori ở bệnh nhân đã điều trị thất bại từ hai lần trở lên giúp bác sĩ chỉ định phác đồ chứa kháng sinh phù hợp, nâng cao hiệu quả tiệt trừ. Epsilometer cho phép khảo sát tính đề kháng của hàng loạt chủng Helicobacter pylori trong cộng đồng theo định kỳ, để đánh giá xu hướng đề kháng kháng sinh và có chiến lược khuyến cáo chọn lựa phác đồ kinh nghiệm đầu tay điều trị phù hợp cho bệnh nhân ở từng khu vực cũng như để có chiến lược quản lý sử dụng kháng sinh.
Áp dụng phác đồ bốn thuốc có bismuth điều trị đầu tay cho bệnh nhân điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori lần đầu hoặc sau thất bại lần đầu đem lại kết quả cao trong bối cảnh vi khuẩn Helicobacter pylori đang ngày càng gia tăng đề kháng kháng sinh. Mục tiêu của luận án - Xác định tỷ lệ Helicobacter pylori đề kháng clarithromycin, levofloxacin ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn bằng phương pháp Epsilometer và một số yếu tố liên quan đề kháng kháng sinh. - Khảo sát tỷ lệ tiệt trừ Helicobacter pylori của phác đồ EBMT (esomeprazole- bismuth-metronidazole-tetracycline) 10 ngày ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn, tuân thủ dùng thuốc, tác dụng phụ và một số yếu tố liên quan hiệu quả điều trị. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
VIÊM DẠ DÀY MẠN VÀ VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI 1. Đặc điểm vi khuẩn Helicobacter pylori 1. Đặc điểm vi sinh vật của Helicobacter pylori - Đặc điểm hình thái học và cấu trúc của vi khuẩn Helicobacter pylori Helicobacter pylori (H. pylori) là trực khuẩn gram âm có hình xoắn.
Dưới kính hiển vi điện tử, vi khuẩn có kích thước dài 2-4 µm, đường kính 0,5-1 µm, với 2-6 tiêm mao ở một đầu [131]. Hình dạng xoắn và các tiêm mao giúp cho vi khuẩn di chuyển trong lớp nhầy [36],[131]. Vi khuẩn sống ở lớp nhầy trên bề mặt niêm mạc dạ dày, một số ít bám trên bề mặt niêm mạc [36]. Helicobacter pylori tăng trưởng ở nhiệt độ 34-400C, tốt nhất là 370C; nó chịu được môi trường pH từ 5,5-8,0, tốt nhất là môi trường trung tính [131].
- Đặc điểm vi sinh vật của vi khuẩn Helicobacter pylori Helicobacter pylori là vi khuẩn vi ái khí, mọc chậm và cần môi trường nuôi cấy phức tạp trong phòng xét nghiệm. Môi trường chọn lọc thường là Helicobacter - agar hoặc thạch máu ngựa hoặc cừu. Vi trường tối ưu cho sự phát triển của H. pylori là hỗn hợp khí O2:CO2:N2 với tỷ lệ 5:10:85%, tương ứng.
Nhiệt độ nuôi cấy thích hợp nhất là 35-370C [43],[131],[136]. pylori cần có môi trường chọn lọc và kháng sinh thích hợp (gồm: Vancomycine, Trimethoprim, Cefsulodin, Amphotericin B) để ức chế nấm và tạp khuẩn [43]. Mẫu mô niêm mạc dạ dày dùng để nuôi cấy H. pylori không được để quá 2 giờ ở nhiệt độ phòng [136].
Khi nuôi cấy có vi khuẩn mọc trên môi trường đặc, các khuẩn lạc nhỏ như đầu đinh ghim, đường kính khoảng 1 mm, trơn láng, hơi mờ [43],[131] thường sẽ xuất hiện từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 trên bề mặt đĩa thạch [43]. - Đặc điểm các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn Helicobacter pylori Các yếu tố liên quan sinh cư và gây bệnh của H. pylori bao gồm vai trò của tiêm mao, enzyme urease, yếu tố bám dính và các yếu tố độc lực của vi khuẩn [174]. 5 Các tiêm mao giúp H.
pylori di chuyển xuyên qua lớp nhầy đến bề mặt niêm mạc, nơi có pH trung tính để sinh sống và xâm nhập vào tế bào biểu mô vật chủ để gây bệnh [15],[174]. Enzyme urease xúc tác thủy phân ure, một sản phẩm của quá trình phân hóa protein trong thức ăn ở dạ dày, cuối cùng tạo ra NH4+, vừa là độc lực gây bệnh vừa kháng acid để cho H. pylori tồn tại [15],[131]. Các yếu tố bám dính gồm: BabA (HopS), SabA và SabB (HopP), OipA (HopH) là các protein màng ngoài, giúp vi khuẩn tăng cường kết dính vào tế bào biểu mô dạ dày để gây bệnh [174].
Vi khuẩn Helicobacter pylori có nhiều yếu tố độc lực, trong đó kháng nguyên kết hợp độc tố tế bào cagA (cytotoxin-associated gene A) và độc tố gây không bào vacA (vacuolating cytotoxin) được nghiên cứu nhiều nhất. Các độc lực này cùng với DupA, IceA, OipA và BabA của H. pylori có liên quan đến tiên lượng viêm teo dạ dày, dị sản ruột và những bệnh cảnh lâm sàng nặng [191]. Dịch tễ và đường lây truyền Helicobacter pylori Năm 1994, Tổ chức Y tế thế giới ước chừng hơn 50% dân số toàn cầu bị nhiễm H.
Eusebi LH tổng kết các nghiên cứu năm 2013-2014 cho thấy khoảng một phần ba dân số người lớn Bắc Âu và Bắc Mỹ nhiễm H. pylori; tỷ lệ nhiễm H. pylori ở Đông Âu, Nam Phi và Châu Á trên 50% [79]. Ở nước ta, năm 2005, Hoàng Thị Thu Hà nghiên cứu hai nơi Hà Nội và Hà Tây cho thấy tỷ lệ nhiễm H.
pylori chung ở cộng đồng dân cư là 74,6% [106].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levofloxacin của helicobacter pylori bằng epsilometer và hiệu quả của phác đồ ebmt ở bệnh nhân
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hoá. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts y học nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin levof" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.