Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc "Xây dựng chương trình võ thuật ứng dụng Công an Nhân dân tại Trường Đại học An ninh Nhân dân," giải quyết một nhu cầu cấp thiết về đào tạo lực lượng an ninh trong bối cảnh tội phạm ngày càng phức tạp và manh động. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt nền móng trên những yêu cầu chiến lược của Đảng và Nhà nước về xây dựng lực lượng Công an Nhân dân (CAND) "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại," như được thể hiện trong các nghị quyết và chỉ thị, đặc biệt là Chỉ thị số 10/2006 của Bộ Công an về "Huấn luyện quân sự, võ thuật trong lực lượng CAND." Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc chuyển đổi một chương trình võ thuật truyền thống thành một "võ thuật ứng dụng CAND" chuyên biệt, tập trung vào tính thực chiến và hiệu quả đối kháng trong công tác trấn áp tội phạm.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature:

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về Giáo dục Thể chất (GDTC) và võ thuật trong trường học (Peter F. Oliva (2006), Nguyễn Trọng Hải (2009), Nguyễn Cẩm Ninh (2012), Trần Ngọc Cương (2018)), nhưng có một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu hiện có. Luận án chỉ rõ: "Cho đến thời điểm này vẫn chưa công trình nào nghiên cứu về xây dựng chương trình võ thuật ứng dụng CAND áp dụng cho đối tượng là học viên Trường Đại học ANND." (Kết luận chương 1, trang 47). Các chương trình hiện hành tại Trường Đại học An ninh Nhân dân (ĐH ANND) còn nhiều hạn chế, "chưa thực sự phù hợp với người học" và "chưa đem lại hiệu quả cao, học viên ít có hứng thú với chương trình võ thuật hiện tại" (Bảng 3.8 và Bảng 3.9, trang 82-84). Cụ thể, chương trình cũ thường xuyên thay đổi về số tiết và nội dung (Bảng 3.7, trang 81), thiếu sự ổn định và tối ưu cho việc rèn luyện liên tục, dẫn đến "81.25% ý kiến cán bộ, giảng viên và 82.25% ý kiến của học viên chỉ đánh giá ở mức bình thường và không hiệu quả" về chương trình hiện tại (Kết luận 1, trang 144). Hơn nữa, các môn phái võ quốc gia và quốc tế có xu hướng "thay thế dần sàn tập võ CAND, biến võ thuật CAND thành các bài võ thể dục, làm mất đi tính đối kháng, ứng dụng thực tế" (trang 25), tạo ra một khoảng trống nghiêm trọng về một chương trình đào tạo võ thuật thực chiến chuyên biệt cho lực lượng CAND.

Research questions và hypotheses:

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng và đánh giá hiệu quả của chương trình võ thuật ứng dụng CAND tại Trường ĐH ANND. Để đạt được mục tiêu này, luận án đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng chương trình giảng dạy võ thuật cho học viên Trường ĐH ANND.
  2. Xây dựng chương trình võ thuật ứng dụng CAND tại Trường ĐH ANND.
  3. Đánh giá hiệu quả ứng dụng chương trình võ thuật ứng dụng CAND cho học viên trường.

Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: "Trên cơ sở đánh giá thực trạng chương trình giảng dạy võ thuật tại Trường ĐHANND và thể lực của học viên Trường đã cho thấy chương trình hiện tại còn nhiều hạn chế. Nếu việc xây dựng chương trình võ thuật ứng dụng CAND mới hoàn chỉnh hơn, phù hợp với yêu cầu thực tế thì sẽ cải thiện được những khiếm khuyết của chương trình cũ, góp phần nâng cao chất lượng công tác giảng dạy, học tập cũng như nâng cao năng lực thể chất và khả năng ứng dụng võ thuật vào thực tế cho các chiến sĩ CAND hiệu quả hơn." (trang 4).

Theoretical framework với tên theories cụ thể:

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết phát triển chương trình và giáo dục thể chất chuyên biệt. Luận án tham chiếu đến các nhà lý thuyết giáo dục như Ralph Tyler (1949), người đã đề xuất cấu trúc chương trình gồm 4 phần cơ bản: mục tiêu đào tạo, nội dung đào tạo, phương pháp đào tạo và cách đánh giá kết quả đào tạo (trang 29). Bên cạnh đó, luận án cũng dựa trên quan điểm của Wentling (1993) về "Chương trình đào tạo (Program of Training) là một bản thiết kế tổng thể cho một hoạt động đào tạo" (trang 29), và định nghĩa của UNESCO về đánh giá chương trình đào tạo là "quá trình phân tích tổng thể có hệ thống, có phê phán để đi đến nhận xét về chất lượng của CTĐT" (trang 32). Các nguyên tắc xây dựng chương trình, bao gồm tính pháp lý, tính khoa học, tính thống nhất, tính thực tiễn và tính sư phạm (trang 30-32), đã được quán triệt xuyên suốt. Nghiên cứu cũng lồng ghép các nguyên tắc của Matveep về thể lực là "nhân tố quan trọng nhất, quyết định hiệu quả hoạt động của con người" (trang 18), để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển thể chất toàn diện trong chương trình võ thuật.

Đóng góp đột phá với quantified impact:

Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt:

  1. Chương trình đào tạo chuyên biệt: Luận án đã xây dựng thành công chương trình "Võ thuật ứng dụng CAND" mới với "150 tiết tương đương 5 tín chỉ chia làm 2 học phần" (Kết luận 1, trang 144), giải quyết tình trạng thiếu hụt một chương trình phù hợp thực tiễn.
  2. Cải thiện thể lực và kỹ thuật chiến đấu: Sau thực nghiệm, nhóm học viên áp dụng chương trình mới đã cho thấy "sự tăng trưởng nhất định, nhịp độ tăng trưởng đạt từ 3%..." và "đảm bảo độ tin cậy ở ngưỡng xác suất tất cả p đều nhỏ hơn 0.05" (Kết luận 1, trang 145) trong 12/14 test thể lực và kỹ thuật so với nhóm đối chứng (Bảng 3.28 và Biểu đồ 3.12, trang 125-126).
  3. Nâng cao chất lượng học tập: Tỷ lệ học viên đạt loại giỏi và xuất sắc trong nhóm thực nghiệm "tăng cao" và "không có học viên nào đạt loại yếu," trong khi nhóm đối chứng có 4% đạt loại yếu (Bảng 3.32, trang 133). Điểm trung bình chung của nhóm thực nghiệm đạt 7.46 điểm, cao hơn nhóm đối chứng 0.72 điểm (10.68%) và cao hơn nhóm ban đầu 0.94 điểm (14%) (Bảng 3.36, trang 135).
  4. Tăng cường hứng thú và hài lòng của học viên: Chương trình mới đã tăng mức độ hứng thú "từ 29.25% lên 90%" (Kết luận 1, trang 144) và mức độ hài lòng "đạt 90.8%" (Bảng 3.25, trang 118) đối với học viên, điều này rất quan trọng cho hiệu quả đào tạo dài hạn.

Scope (sample size, timeframe) và significance:

Nghiên cứu được thực hiện tại Trường ĐH ANND, tập trung vào 100 nam học viên khóa D28, chia thành 2 nhóm (50 thực nghiệm, 50 đối chứng) trong thời gian từ tháng 6/2016 đến tháng 12/2022. Thời gian thực nghiệm sư phạm cụ thể là 2 giai đoạn, mỗi giai đoạn kéo dài 9 tuần, tổng cộng 75 tiết/học phần (trang 110). Ý nghĩa của luận án không chỉ nằm ở việc cung cấp một chương trình đào tạo võ thuật ứng dụng tiên tiến cho Trường ĐH ANND mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các trường thuộc ngành CAND khác, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng thực chiến của cán bộ, chiến sĩ, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong tình hình mới.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến phát triển chương trình giáo dục thể chất (GDTC) và võ thuật. Một luồng quan trọng tập trung vào xây dựng chương trình học, với các tác giả như Peter F. Oliva (2006) nêu bật các khái niệm liên quan đến xây dựng chương trình và các nguyên tắc thực hiện (trang 35). Wentling (1993)Tyler (1949) cung cấp khung cấu trúc cơ bản cho một chương trình đào tạo, nhấn mạnh mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá (trang 29).

Một luồng khác là nghiên cứu về xây dựng nội dung chương trình GDTC và võ thuật chuyên sâu tại các trường đại học và dạy nghề, bao gồm Nguyễn Trọng Hải (2009) về GDTC cho học sinh dạy nghề (trang 36), Nguyễn Cẩm Ninh (2012) về quản lý TDTT (trang 36), Nguyễn Thanh Liêm (2018) về bóng chuyền chuyên sâu (trang 36), Trần Ngọc Cương (2018) về các môn thể thao tự chọn theo mô hình CLB (trang 37), và Hồ Minh Mộng Hùng (2017) về võ cổ truyền Việt Nam cho sinh viên đại học (trang 43). Những nghiên cứu này thường đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, nội dung chương trình và mức độ hứng thú của sinh viên.

Đặc biệt, có các công trình liên quan đến GDTC và võ thuật trong lực lượng vũ trang hoặc an ninh, như Thiều Tân Thế (2019) nghiên cứu ứng dụng phương pháp dạy học GDTC tại Học viện An ninh Nhân dân (trang 40), và Trần Thị Thu Hằng (2020) về chương trình bơi vũ trang cho sinh viên Học viện Cảnh sát Nhân dân (trang 41).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

Luận án gián tiếp đối mặt với mâu thuẫn giữa chương trình đào tạo võ thuật mang tính thể thao hóa và chương trình võ thuật ứng dụng thực chiến. Theo quan điểm hiện tại của Tổng cục Xây dựng lực lượng CAND, "các môn phái võ quốc gia và quốc tế trên toàn quốc có xu hướng thay thế dần sàn tập võ CAND, biến võ thuật CAND thành các bài võ thể dục, làm mất đi tính đối kháng, ứng dụng thực tế" (trang 25). Điều này mâu thuẫn trực tiếp với mục tiêu "nâng cao bản lĩnh, lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và khả năng sẵn sàng chiến đấu của cán bộ, chiến sĩ CAND, tăng cường rèn luyện để ứng phó với các tình huống thực tế trong công tác" (trang 2).

Mâu thuẫn thứ hai xuất hiện trong cách tổ chức giảng dạy. Mặc dù các lý thuyết phát triển chương trình và kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh sự liên tục và quá trình dài hạn trong rèn luyện thể chất và kỹ năng (Matveep, 1990), chương trình hiện hành tại ĐH ANND lại áp dụng hình thức "học liên tục dứt điểm" trong vòng 1-3 tuần (trang 99), khiến học viên "rất khó có thời gian để ôn luyện, hoàn thiện kỹ thuật cũng như tập luyện để duy trì và nâng cao thể lực" (trang 100). Điều này trái ngược với các trường đại học khác ở TP.HCM nơi các môn GDTC được phân bổ học 1-2 buổi/tuần trong nhiều học kỳ (trang 99).

Positioning trong literature với specific gap identified:

Luận án này tự định vị mình là một nghiên cứu lấp đầy khoảng trống về việc xây dựng một chương trình "võ thuật ứng dụng CAND" chuyên biệt, được thiết kế khoa học, có hệ thống và phù hợp với đặc thù của học viên tại Trường ĐH ANND. Nó mở rộng các công trình trước đó vốn chủ yếu tập trung vào GDTC chung hoặc các môn võ thuật thể thao. Cụ thể, trong khi các tác giả như Thiều Tân Thế (2019)Trần Thị Thu Hằng (2020) đã nghiên cứu các biện pháp hoặc chương trình chuyên biệt cho các học viện công an khác, chưa có nghiên cứu nào giải quyết trực tiếp chương trình võ thuật ứng dụng CAND tại ĐH ANND. Luận án nhấn mạnh rằng chương trình hiện tại "chưa thực sự đáp ứng yếu cầu của người học và hiệu quả áp dụng vào thực tế chưa hiệu quả" (Kết luận 1, trang 143), đây chính là điểm khác biệt và khoảng trống mà nghiên cứu này giải quyết.

How this advances field với concrete contributions:

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực giáo dục thể chất và võ thuật trong lực lượng an ninh bằng cách cung cấp một mô hình toàn diện cho việc phát triển chương trình đào tạo ứng dụng. Cụ thể:

  1. Phát triển khung chương trình thực chiến: Đề xuất một cấu trúc chương trình mới (150 tiết, 5 tín chỉ, 2 học phần) tích hợp chặt chẽ lý thuyết, thực hành kỹ thuật, chiến thuật và phát triển thể lực chuyên môn, thay vì các bài võ thể dục (trang 144).
  2. Phương pháp luận thích ứng: Áp dụng các nguyên tắc xây dựng chương trình tổng quát (Tyler, Wentling) vào một bối cảnh đặc thù (lực lượng CAND) với các yêu cầu về an ninh, chiến đấu, và tâm lý, tạo ra một khuôn khổ lý thuyết mới cho GDTC chuyên ngành.
  3. Tối ưu hóa thời lượng và nội dung: Chuyển đổi từ hình thức học dứt điểm sang phân bổ theo học kỳ (tuần 2 buổi, mỗi buổi 4 tiết) (trang 113), cho phép học viên có thời gian ôn luyện và phát triển kỹ năng bền vững, điều chưa từng được tối ưu hóa trước đây tại trường.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

Mặc dù luận án chủ yếu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nhưng việc xây dựng một chương trình đào tạo võ thuật ứng dụng cho lực lượng vũ trang có thể được so sánh với các mô hình quốc tế. Chẳng hạn, học viện cảnh sát và quân sự ở Hoa Kỳ (ví dụ: West Point, FBI Academy) có các chương trình huấn luyện thể chất và chiến đấu rất nghiêm ngặt, tích hợp các kỹ năng tự vệ, cận chiến, chiến thuật ứng phó tình huống. Các chương trình này thường xuyên được cập nhật để đối phó với các mối đe dọa thay đổi và nhấn mạnh tính ứng dụng thực tế, cường độ cao, và rèn luyện tâm lý dưới áp lực. Tương tự, các học viện cảnh sát ở Nhật Bản (ví dụ: National Police Academy) cũng có chương trình đào tạo võ thuật chuyên sâu như Judo, Kendo, Taiho-Jutsu (võ thuật bắt giữ) được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu thực thi pháp luật, không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn vào triết lý và đạo đức nghề nghiệp.

So với các mô hình quốc tế này, chương trình "Võ thuật ứng dụng CAND" của luận án chia sẻ mục tiêu chung về phát triển thể chất và kỹ năng thực chiến. Tuy nhiên, luận án đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi "võ thuật CAND là một môn võ mới được hình thành (2013)" (trang 2), đòi hỏi phải xây dựng nền tảng từ đầu dựa trên việc kế thừa và chọn lọc từ nhiều môn phái (trang 24). Điều này khác với các mô hình quốc tế thường có lịch sử lâu đời hơn và hệ thống võ thuật đã được chuẩn hóa. Luận án cũng đặc biệt chú trọng đến việc "nâng cao bản lĩnh nghiệp vụ, tự tin đối phó với các tình huống trong thực tế công tác" (trang 2), một yếu tố tâm lý có thể được nhấn mạnh khác biệt so với một số chương trình chỉ tập trung vào kỹ thuật.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết phát triển chương trình giáo dục truyền thống bằng cách áp dụng chúng vào một lĩnh vực đào tạo chuyên biệt và có tính ứng dụng cao như lực lượng Công an Nhân dân. Cụ thể:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949): Trong khi Tyler nhấn mạnh 4 thành phần cơ bản (mục tiêu, nội dung, phương pháp, đánh giá) (trang 29), luận án đã đi sâu vào cách những thành phần này cần được điều chỉnh và lồng ghép các yếu tố đặc thù của môi trường CAND – bao gồm tâm lý học trong võ thuật, chiến thuật truy bắt tội phạm, và nhận diện các vị trí hiểm yếu trên cơ thể (trang 107-108). Điều này mở rộng lý thuyết của Tyler bằng cách cung cấp một khuôn mẫu chi tiết cho việc "làm đầy" các thành phần đó trong một bối cảnh đào tạo nghề nghiệp có rủi ro cao.
    • Thách thức quan điểm về "võ thuật thể dục": Luận án gián tiếp thách thức xu hướng "thể thao hóa" võ thuật mà "làm mất đi tính đối kháng, ứng dụng thực tế" (trang 25). Bằng cách xây dựng một chương trình "võ thuật ứng dụng CAND" hoàn toàn mới, nghiên cứu này khẳng định lại giá trị của võ thuật như một công cụ phòng chống tội phạm, thay vì chỉ là một hoạt động rèn luyện thể chất chung, từ đó cung cấp một góc nhìn mới cho lý thuyết về giáo dục thể chất trong lực lượng vũ trang.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mô hình phát triển chương trình theo định hướng năng lực và chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education - OBE), tích hợp các yếu tố đặc thù của đào tạo an ninh. Các thành phần chính bao gồm:

    1. Mục tiêu đào tạo (Learning Objectives): Rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ (trang 104-105).
    2. Nội dung đào tạo (Curriculum Content): Chia thành lý thuyết (tâm lý, chiến thuật, sơ cứu) và thực hành (kỹ thuật tấn, di chuyển, đòn tay/chân, quật ngã, phòng thủ, phản đòn, tình huống chiến đấu, sử dụng công cụ hỗ trợ) (trang 107-108).
    3. Phương pháp giảng dạy (Pedagogical Methods): Kết hợp diễn giải, mô phỏng, phân tích kỹ thuật, làm mẫu, hướng dẫn nhóm, và thực hành liên tục (Phụ lục 9 - Giáo án mẫu).
    4. Đánh giá (Assessment): Bao gồm chuyên cần, kiểm tra thường xuyên (thể lực, kỹ thuật), thi giữa kỳ, và thi kết thúc học phần (đấu tập tình huống, kỹ thuật, phương pháp trọng tài) (Phụ lục 7 & 8).
    5. Điều kiện đảm bảo (Enabling Conditions): Đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, sự phối hợp giữa các đơn vị. Mối quan hệ giữa các thành phần là tuần tự và tương tác: Mục tiêu định hướng nội dung và phương pháp; phương pháp hỗ trợ đạt được nội dung; đánh giá xác nhận mức độ đạt được mục tiêu; và điều kiện đảm bảo là nền tảng cho toàn bộ quá trình.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng một chương trình võ thuật được thiết kế dựa trên nguyên tắc "tính ứng dụng thực tiễn""tính sư phạm chuyên biệt" sẽ dẫn đến hiệu quả đào tạo vượt trội trong bối cảnh CAND. Propositions:

    1. P1: Chương trình võ thuật được thiết kế dựa trên việc phân tích sâu sắc các "research gap" (thiếu tính thực tiễn, hứng thú thấp) và "nhu cầu thực tế" của lực lượng CAND sẽ có khả năng cao hơn để cải thiện chất lượng đào tạo (trang 4).
    2. P2: Việc tích hợp "tâm lý học trong võ thuật," "chiến thuật trong truy bắt tội phạm," và "xác định những điểm trọng yếu trên cơ thể" (trang 107-108) vào nội dung lý thuyết sẽ nâng cao "bản lĩnh nghiệp vụ, tự tin đối phó với các tình huống" (trang 2) của học viên.
    3. P3: Sự phân bổ thời lượng học tập hợp lý, tránh hình thức "học liên tục dứt điểm" (trang 99) và thay vào đó là "tuần 2 buổi, mỗi buổi 4 tiết" (trang 113) sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho học viên "ôn luyện, hoàn thiện kỹ thuật cũng như tập luyện để duy trì và nâng cao thể lực" (trang 100).
    4. P4: Chương trình giảng dạy tích hợp các "bài tập thi đấu" và "tình huống đánh bắt bất ngờ" (trang 108) sẽ phát triển "kỹ năng chiến đấu đối kháng" và "năng lực phản ứng" của học viên một cách hiệu quả hơn.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đã tạo ra một sự dịch chuyển nhỏ trong mô hình (paradigm shift) từ một chương trình GDTC và võ thuật mang tính thể thao hóa, ít ứng dụng thực tế, sang một chương trình "võ thuật ứng dụng" chuyên biệt, trực tiếp phục vụ mục tiêu chiến đấu.

    • EVIDENCE: Trước đây, "các môn phái võ quốc gia và quốc tế... có xu hướng thay thế dần sàn tập võ CAND, biến võ thuật CAND thành các bài võ thể dục, làm mất đi tính đối kháng, ứng dụng thực tế" (trang 25). Chương trình mới đã đảo ngược xu hướng này, tập trung vào "nâng cao chất lượng đào tạo cho học viên Trường ĐH ANND áp dụng chiến đấu, truy bắt tội phạm và những phần tử chống đối" (trang 34). Điều này được minh chứng qua kết quả thực nghiệm: "100% ý kiến cán bộ, giảng viên và 100% ý kiến học viên đánh giá ở mức từ bình thường đến rất hiệu quả" về chương trình mới (Kết luận 1, trang 144), cho thấy sự chấp nhận và hiệu quả của một chương trình chuyên biệt, thực chiến.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết phát triển chương trình của Tyler (1949), Lý thuyết giáo dục thể chất chuyên biệt của Matveep (1990) (về vai trò của thể lực), và Lý thuyết định hướng năng lực (Competency-Based Education - CBE). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ xây dựng một chương trình có cấu trúc vững chắc mà còn đảm bảo tính ứng dụng cao và phát triển năng lực toàn diện cho học viên. Ví dụ, việc xác định "chuẩn đầu ra" về kiến thức, kỹ năng, thái độ (trang 33) là một minh chứng rõ ràng cho cách tiếp cận CBE.

  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là một sự kết hợp linh hoạt giữa phân tích định tính (tổng hợp tài liệu, phỏng vấn chuyên gia để xác định nhu cầu và khoảng trống) và định lượng (thực nghiệm sư phạm với kiểm tra tiền-hậu, thống kê để đánh giá hiệu quả). Sự độc đáo nằm ở việc sử dụng một quy trình lặp đi lặp lại:

    1. Phân tích thực trạng toàn diện: Sử dụng 7 tiêu chí đánh giá được xác định thông qua nghiên cứu lý thuyết và phỏng vấn 12-26 chuyên gia, cán bộ quản lý (Bảng 3.2, trang 70) để có cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh của chương trình hiện tại (nội dung, giảng viên, cơ sở vật chất, hứng thú học viên, thể lực, kết quả học tập).
    2. Lựa chọn test đánh giá kỹ thuật chuyên biệt: Thông qua phỏng vấn 26 chuyên gia 2 lần, lựa chọn 8 test kỹ thuật võ thuật ứng dụng CAND phù hợp (Bảng 3.6, trang 78).
    3. Thực nghiệm sư phạm so sánh song song và trình tự: Áp dụng mô hình thực nghiệm so sánh nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) (trang 58) kết hợp với đánh giá trước và sau để định lượng tác động của chương trình mới. Justification: Cách tiếp cận này đảm bảo rằng chương trình được xây dựng không chỉ dựa trên các nguyên tắc lý thuyết mà còn được điều chỉnh bởi nhu cầu thực tế từ các bên liên quan và được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm, tăng cường cả tính hiệu lực và độ tin cậy của kết quả.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm được định nghĩa rõ ràng trong bối cảnh cụ thể của nó:

    • Võ thuật ứng dụng CAND: Được định nghĩa là "một môn phái võ tổng hợp được lực lượng CAND nghiên cứu, tập luyện và sử dụng phục vụ công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm, bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn an ninh trật tự toàn xã hội" (trang 24).
    • Chương trình võ thuật ứng dụng CAND: Một bản thiết kế chi tiết quá trình giảng dạy nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng, chiến thuật cơ bản về võ thuật để học viên có thể "áp dụng chiến đấu, truy bắt tội phạm và những phần tử chống đối" (trang 34), đồng thời rèn luyện thể lực và bản lĩnh chiến đấu.
    • Tính đối kháng, ứng dụng thực tế: Được phân biệt rõ ràng với "võ thuật thể dục" (trang 25), nhấn mạnh vào khả năng ứng phó với tội phạm manh động và tự tin trong các tình huống công tác thực tế.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên giới của nghiên cứu được xác định rõ:

    • Đối tượng: Tập trung vào "nam học viên khóa D28" của Trường ĐH ANND (50 TN, 50 ĐC) (trang 58). Giới hạn này được đưa ra do "đặc thù của trường có số lượng nữ học viên chiếm chưa đến 20% tổng số học viên của trường" (trang 61).
    • Phạm vi địa lý: Nghiên cứu được thực hiện cụ thể tại Trường ĐH ANND (trang 58), mặc dù chương trình có tiềm năng ứng dụng rộng rãi hơn trong các trường CAND khác.
    • Thời gian: Chương trình thực nghiệm kéo dài trong 2 giai đoạn, mỗi giai đoạn 9 tuần, tổng cộng 75 tiết/học phần (trang 110), đủ để đánh giá hiệu quả ban đầu nhưng không phải là toàn bộ quá trình đào tạo dài hạn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Pragmatism (Thực dụng), là sự kết hợp linh hoạt giữa nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề thực tiễn. Triết lý này cho phép nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng nhằm hiểu sâu sắc thực trạng (qua phỏng vấn, phân tích tài liệu) và kiểm chứng hiệu quả của giải pháp (qua thực nghiệm). Về mặt nhận thức luận (epistemological stance), luận án nghiêng về Post-Positivism (Hậu thực chứng). Điều này thể hiện rõ qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định giả thuyết, thu thập dữ liệu khách quan (kết quả kiểm tra thể lực, kỹ thuật, điểm học tập), và sử dụng các công cụ thống kê (t-test, Chi-Square, Cronbach's Alpha) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, luận án cũng tích hợp các yếu tố của Constructivism (Kiến tạo luận) thông qua việc thu thập ý kiến, mức độ hứng thú và hài lòng của cán bộ, giảng viên và học viên (Bảng 3.23, 3.24, 3.25), công nhận vai trò của các chủ thể trong việc định hình thực trạng và giá trị của chương trình.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo mô hình tuần tự khám phá (sequential exploratory design), bắt đầu bằng định tính để hiểu vấn đề, sau đó dùng định lượng để kiểm chứng.

    • Giai đoạn 1 (Định tính): Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu để xây dựng cơ sở lý luận và xác định khoảng trống (trang 48). Phương pháp phỏng vấn (12-26 chuyên gia, 400 học viên) để đánh giá thực trạng chương trình hiện tại, xác định các tiêu chí đánh giá và lựa chọn test kỹ thuật (trang 48-49).
    • Giai đoạn 2 (Định lượng): Phương pháp thực nghiệm sư phạm (pedagogical experiment) với thiết kế song song (experimental-control group) để đánh giá hiệu quả của chương trình mới (trang 58). Phương pháp kiểm tra sư phạm với các bài test thể lực và kỹ thuật chuyên môn (trang 49-57). Phương pháp toán thống kê để xử lý dữ liệu thực nghiệm (trang 58-61).
    • Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu. Giai đoạn định tính giúp nắm bắt bối cảnh phức tạp, nhu cầu chủ quan và tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng chương trình. Giai đoạn định lượng cung cấp bằng chứng khách quan, có thể định lượng được về hiệu quả của chương trình mới.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu được triển khai ở hai cấp độ chính:

    1. Cấp độ cơ sở lý luận và xây dựng chương trình: Liên quan đến việc phân tích chính sách của Đảng, Nhà nước và Bộ Công an (cấp quốc gia/ngành), các lý thuyết giáo dục (cấp học thuật rộng hơn), và tham vấn ý kiến chuyên gia (cấp chuyên ngành).
    2. Cấp độ ứng dụng và đánh giá tại trường: Thực nghiệm trực tiếp trên học viên tại Trường ĐH ANND (cấp cơ sở giáo dục) và thu thập phản hồi từ giảng viên, cán bộ quản lý tại trường. Các cấp độ này đảm bảo rằng chương trình được xây dựng vừa tuân thủ các quy định, vừa có nền tảng lý thuyết vững chắc, đồng thời được kiểm chứng hiệu quả trong môi trường thực tiễn mà nó được thiết kế.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Phỏng vấn chuyên gia: 12 cán bộ quản lý giáo dục và nhà khoa học ban đầu, sau đó 26 giảng viên, huấn luyện viên, chuyên gia có kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực liên quan để xác định và kiểm nghiệm độ tin cậy của tiêu chí/test (trang 61, 71).
    • Phỏng vấn học viên (thực trạng): 400 học viên thuộc các khóa khác nhau của trường (trang 61, 84).
    • Thực nghiệm sư phạm: 100 nam học viên khóa D28 (do "đặc thù của trường có số lượng nữ học viên chiếm chưa đến 20% tổng số học viên của trường"), được chọn ngẫu nhiên từ 2 lớp (trang 61-62). Chia thành:
      • Nhóm thực nghiệm (TN): 50 nam học viên.
      • Nhóm đối chứng (ĐC): 50 nam học viên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Phỏng vấn chuyên gia: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) dựa trên kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng và vai trò quản lý/giảng dạy trong lĩnh vực GDTC và võ thuật, đặc biệt là trong lực lượng CAND.
      • Inclusion: Có kinh nghiệm giảng dạy/quản lý ít nhất 10 năm trong GDTC/võ thuật, có học hàm/học vị (Thạc sĩ, Tiến sĩ), đang công tác tại các trường CAND hoặc có liên quan.
    • Thực nghiệm sư phạm: Lấy mẫu cụm (cluster sampling) bằng cách chọn ngẫu nhiên 2 lớp từ khóa D28, sau đó gán ngẫu nhiên một lớp làm nhóm thực nghiệm và một lớp làm nhóm đối chứng.
      • Inclusion: Nam học viên khóa D28, có sức khỏe tốt, không có chấn thương nghiêm trọng ảnh hưởng đến việc tập luyện võ thuật.
      • Exclusion: Nữ học viên (do số lượng ít), học viên có vấn đề sức khỏe hoặc chấn thương.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Thu thập từ sách, báo, đề tài, công trình nghiên cứu, văn kiện Đảng, nghị định, thông tư của Nhà nước và Bộ Công an (trang 48).
    • Phương pháp phỏng vấn: Sử dụng phiếu phỏng vấn gián tiếp, có hệ thống câu hỏi chi tiết và hướng dẫn trả lời (trang 49). Phỏng vấn được thực hiện 2 lần cách nhau 15 ngày đối với chuyên gia để kiểm tra độ tin cậy (trang 78).
    • Phương pháp kiểm tra sư phạm:
      • Thể lực: 4 test theo Thông tư số 24/2013/TT-BCA của Bộ Công an: Chạy 100m, Chạy 1500m, Bật xa tại chỗ, Nằm sấp chống đẩy. Mô tả chi tiết mục đích, dụng cụ, phương pháp kiểm tra (trang 49-52).
      • Kỹ thuật võ thuật ứng dụng CAND: 8 test chuyên biệt đã được lựa chọn và kiểm nghiệm (Đấm thẳng tay sau, Đấm thẳng tay trước, Đấm móc, Đá vòng chân sau, Đạp thẳng chân sau, Đạp ngang chân sau, Quật qua hông, Quật qua vai). Mô tả chi tiết mục đích, dụng cụ, quy trình thực hiện, cách tính thành tích (trang 52-57).
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát liên tục hoạt động dạy và học của giảng viên và học viên trong giờ chính khóa và ngoại khóa, đánh giá kiến thức, kỹ năng thực hành, và các điều kiện đảm bảo (trang 58).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):

    • Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: văn bản chính sách, tài liệu khoa học, ý kiến chuyên gia, phản hồi học viên, và dữ liệu thực nghiệm về thể lực/kỹ thuật.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích tài liệu, phỏng vấn) và định lượng (kiểm tra sư phạm, thực nghiệm).
    • Investigator Triangulation: Luận án được thực hiện bởi Phạm Chính Trực dưới sự hướng dẫn của 2 TS (Đặng Hà Việt và Nguyễn Trần Hiếu), đồng thời có sự tham vấn ý kiến từ nhiều chuyên gia, giảng viên khác (Phụ lục 0).
    • Theoretical Triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (Tyler, Wentling, Matveep, OBE) để soi chiếu vấn đề và phát triển khung phân tích.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Các tiêu chí đánh giá thực trạng (7 tiêu chí) và test kỹ thuật (8 test) được lựa chọn thông qua quy trình tham vấn chuyên gia và phân tích tài liệu chặt chẽ, đảm bảo chúng đo lường đúng các khía cạnh cần nghiên cứu.
    • Internal Validity: Thiết kế thực nghiệm có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, cùng với kiểm tra tiền-hậu, giúp kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo rằng những thay đổi quan sát được là do chương trình mới.
    • External Validity (Generalizability): Các điều kiện biên giới (nam học viên khóa D28 tại ĐH ANND) được nêu rõ, cho phép người đọc đánh giá khả năng áp dụng kết quả cho các bối cảnh khác. Luận án cũng kiến nghị "Các Trường Đại học, Học viện CAND có thể ứng dụng chương trình võ thuật ứng dụng CAND tại Trường Đại học An ninh nhân dân vào giảng dạy cho học viên" (Kiến nghị, trang 145), cho thấy tiềm năng mở rộng.
    • Reliability:
      • Cronbach’s Alpha: Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha tổng thể cho 7 tiêu chí đánh giá thực trạng là 0.965 (Bảng 3.5, trang 74), cho thấy độ tin cậy rất cao của các phiếu phỏng vấn.
      • Test-retest reliability: Phỏng vấn chuyên gia 2 lần cách nhau 15 ngày để lựa chọn test, đảm bảo sự ổn định và đồng thuận của các đánh giá (p > 0.05 cho các test được chọn, Bảng 3.6, trang 78).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:

    • Thực nghiệm sư phạm: 100 nam học viên khóa D28.
    • Phỏng vấn thực trạng: 400 học viên thuộc các khóa khác nhau của trường, 16 cán bộ/giảng viên (Bảng 3.8, trang 82).
    • Phỏng vấn sau thực nghiệm: 50 học viên nhóm TN (Bảng 3.24, trang 117), 16 cán bộ/giảng viên (Bảng 3.23, trang 114).
    • Đội ngũ giảng viên QSVT TDTT: 11 giảng viên (7 Thạc sĩ, 4 Cử nhân), thâm niên công tác đa dạng (2 dưới 10 năm, 8 từ 10-20 năm, 1 trên 20 năm). Tỷ lệ giảng viên/học viên là 1/218 (Bảng 3.11, trang 87).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích thống kê được sử dụng bao gồm:

    • Số trung bình cộng (X̄), Độ lệch chuẩn (SD), Hệ số biến thiên (Cv%): Để mô tả dữ liệu (Bảng 3.4, 3.13, 3.15, 3.26, 3.27, 3.28, 3.32, 3.33, 3.36).
    • Kiểm định t-Student (t-test): Để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm trước và sau thực nghiệm, cũng như giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng (Bảng 3.26, 3.27, 3.28).
    • Chỉ số Browdy W%: Để đánh giá nhịp độ tăng trưởng thể lực và kỹ thuật (Bảng 3.26, 3.27, 3.28).
    • Kiểm định Chi-Square (X²): Để so sánh sự khác biệt giữa các tỉ lệ quan sát (Bảng 3.37, 3.39) và kiểm định độ tin cậy giữa 2 lần phỏng vấn (Bảng 3.20, 3.21).
    • Phân tích phương sai ANOVA: Được đề cập là sử dụng để so sánh khác biệt giữa các nhóm sinh viên (trang 61), tuy nhiên kết quả ANOVA cụ thể không được trình bày chi tiết trong các bảng kết quả.
    • Software: Office Excel và SPSS (trang 58).
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm tra độ tin cậy của các công cụ đo lường (Cronbach's Alpha cho phiếu phỏng vấn, kiểm định Chi-Square cho sự đồng thuận giữa các lần phỏng vấn lựa chọn test), đây là một hình thức kiểm định tính vững chắc (robustness check) của dữ liệu đầu vào. Ngoài ra, việc so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm, nhóm đối chứng và nhóm ban đầu (Bảng 3.29, 3.30) cũng là một hình thức kiểm tra sự vững chắc của các phát hiện về hiệu quả chương trình mới.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các giá trị t-Student và p-value để chỉ ra ý nghĩa thống kê của các khác biệt. Ví dụ, đối với các test thể lực và kỹ thuật sau thực nghiệm, "sự khác biệt này đảm bảo độ tin cậy với ttính > tbảng , ở ngưỡng xác suất p = 0.05" (Bảng 3.28, trang 125). Nhịp độ tăng trưởng (Browdy W%) cũng được báo cáo để định lượng mức độ thay đổi (ví dụ: test chống đẩy tăng 13.45% ở nhóm TN, Bảng 3.27, trang 121), điều này có thể coi là một dạng chỉ số kích thước hiệu ứng (effect size) đơn giản. Tuy nhiên, khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo cụ thể trong các bảng kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể cho hiệu quả của chương trình võ thuật ứng dụng CAND mới:

  1. Chương trình cũ không hiệu quả, thiếu hứng thú: Hơn 81.25% cán bộ, giảng viên và 82.25% học viên đánh giá chương trình võ thuật hiện hành ở mức "bình thường và không hiệu quả" (Kết luận 1, trang 144). Đáng chú ý, 70.25% học viên "không hứng thú" với nội dung chương trình võ thuật hiện tại (Bảng 3.9, trang 84).
  2. Chương trình mới vượt trội về thể lực và kỹ thuật: Sau thực nghiệm, nhóm thực nghiệm cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về thể lực và kỹ thuật so với nhóm đối chứng. Ví dụ, ở test chống đẩy, nhóm TN có X̄ = 37.77 lần, cao hơn nhóm ĐC 2.69 lần (7.67% chênh lệch tương đối) và cao hơn nhóm ban đầu 2.76 lần (7.9% chênh lệch tương đối) (Bảng 3.30, trang 130). Tương tự, ở test quật qua hông, nhóm TN đạt X̄ = 15.75 lần, cao hơn nhóm ĐC 1.69 lần (12.02%) và cao hơn nhóm ban đầu 2 lần (14%) (Bảng 3.30, trang 131). Sự khác biệt này đều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) (Bảng 3.28, trang 125).
  3. Cải thiện đáng kể kết quả học tập: Nhóm thực nghiệm không có học viên nào đạt loại yếu, trong khi nhóm đối chứng có 4% (Bảng 3.32, trang 133). Tỷ lệ học viên đạt loại giỏi và xuất sắc ở nhóm TN là 48% (40% giỏi, 8% xuất sắc), cao hơn đáng kể so với nhóm ĐC (30% giỏi, 0% xuất sắc). Điểm trung bình chung của nhóm TN (7.46) cao hơn nhóm ĐC (6.74) với chênh lệch 10.68% (Bảng 3.36, trang 135).
  4. Học viên hài lòng và hứng thú cao với chương trình mới: Có đến 90% ý kiến học viên "hứng thú và rất hứng thú" với chương trình mới, tăng vọt so với 29.25% của chương trình cũ (Kết luận 1, trang 144). 90.8% học viên "hài lòng và rất hài lòng" với chương trình và cách phân bổ thời gian học mới (Bảng 3.25, trang 118).
  5. Nhu cầu cao về CLB ngoại khóa: 60% cán bộ, giảng viên và 74% học viên "cần và rất cần" thành lập CLB TDTT ngoại khóa, đặc biệt là CLB võ thuật (Bảng 3.38, trang 137), cho thấy nhu cầu duy trì và phát triển kỹ năng ngoài giờ học chính khóa.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết phát triển chương trình (Tyler, Wentling): Luận án cung cấp một ví dụ thực nghiệm về việc điều chỉnh và áp dụng thành công các nguyên tắc phát triển chương trình giáo dục vào bối cảnh đào tạo nghề nghiệp chuyên biệt, có tính thực chiến cao. Nó chứng minh cách khung lý thuyết tổng quát có thể được "địa phương hóa" để tạo ra hiệu quả đo lường được.
    • Lý thuyết giáo dục thể chất chuyên biệt và sư phạm quân sự: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về GDTC cho lực lượng vũ trang bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của "tính ứng dụng thực tế" và "tính đối kháng" trong võ thuật, thay vì chỉ là rèn luyện thể chất chung. Nó làm rõ các yếu tố cần thiết (tâm lý, chiến thuật, kỹ năng phản đòn) để một chương trình võ thuật đạt hiệu quả cao trong việc nâng cao "bản lĩnh chiến đấu" (trang 105).
  • Methodological innovations applicable to other contexts:

    • Quy trình "phân tích thực trạng toàn diện" và "lựa chọn test đánh giá kỹ thuật chuyên biệt" thông qua phỏng vấn đa tầng và kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha, Chi-Square) là một mô hình đổi mới. Phương pháp này có thể được áp dụng trong việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt khác trong lực lượng vũ trang hoặc các ngành nghề yêu cầu kỹ năng thực chiến tương tự (ví dụ: cảnh sát biển, lực lượng đặc nhiệm, an ninh hàng không).
  • Practical applications với specific recommendations:

    • Đối với Trường ĐH ANND: Chương trình mới (2 học phần, 150 tiết) nên được triển khai chính thức (Kiến nghị, trang 145).
    • Đối với giảng viên: Nâng cao trình độ chuyên môn, đặc biệt là giảng viên võ thuật (Kết luận 1, trang 144).
    • Đối với học viên: Tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, đặc biệt là CLB võ thuật để duy trì và phát triển kỹ năng.
    • Cải thiện cơ sở vật chất: Đầu tư, tu bổ sân bãi và dụng cụ tập luyện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập và ngoại khóa (trang 86).
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Bộ Công an/Tổng cục Xây dựng lực lượng: Cần rà soát và cập nhật các quy định về chương trình GDTC và võ thuật cho các trường CAND theo hướng tăng cường tính ứng dụng thực tế, lấy chương trình này làm một mô hình tham khảo.
    • Chính phủ/Bộ GD&ĐT: Cân nhắc ban hành các hướng dẫn linh hoạt hơn cho các trường chuyên biệt trong việc xây dựng chương trình GDTC, cho phép các trường tự điều chỉnh nội dung và phân phối thời gian để phù hợp với đặc thù đào tạo (như việc thay đổi hình thức học dứt điểm sang học theo học kỳ).
    • Implementation pathway: Đề xuất thí điểm và mở rộng chương trình mới tại các trường CAND khác, sau đó đánh giá và chuẩn hóa để nhân rộng trên toàn ngành.
  • Generalizability conditions clearly specified: Kết quả của luận án có thể được tổng quát hóa cho các trường đại học và học viện trong khối lực lượng CAND có đặc điểm tương tự về đối tượng học viên (nam giới, độ tuổi 18-27), mục tiêu đào tạo (cán bộ an ninh/cảnh sát), và điều kiện cơ sở vật chất tương đương (Kiến nghị, trang 145). Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh linh hoạt về nội dung và phương pháp để phù hợp với đặc thù địa phương và chuyên ngành đào tạo cụ thể của từng trường (ví dụ: Cảnh sát PCCC, Cảnh sát cơ động). Nghiên cứu không bao gồm học viên nữ, do đó việc tổng quát hóa cho học viên nữ cần được kiểm chứng thêm.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Giới hạn về đối tượng nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung vào "100 nam học viên khóa D28" tại Trường ĐH ANND (trang 61). Do "đặc thù của trường có số lượng nữ học viên chiếm chưa đến 20% tổng số học viên" (trang 61), nên học viên nữ không được đưa vào thực nghiệm. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho học viên nữ và yêu cầu nghiên cứu bổ sung.
  2. Giới hạn về thời gian thực nghiệm: Mặc dù chương trình mới được phân bổ trong 2 học kỳ (9 tuần/học phần), tổng cộng 150 tiết (trang 113), nhưng thời gian này có thể chưa đủ để đánh giá toàn diện sự phát triển kỹ năng lâu dài, đặc biệt là các kỹ năng chiến thuật phức tạp và sự bền vững của thể lực.
  3. Giới hạn về phạm vi địa lý và đơn vị: Nghiên cứu được thực hiện tại một trường duy nhất là ĐH ANND. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho các học viện, trường CAND khác với điều kiện, văn hóa đào tạo và đặc thù nhiệm vụ khác nhau.
  4. Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù đã sử dụng nhiều test và công cụ thống kê, nhưng việc thiếu báo cáo cụ thể về "effect sizes" và "confidence intervals" ở một số phân tích có thể làm giảm tính đầy đủ của việc định lượng tác động.

Boundary conditions về context/sample/time:

  • Context: Các phát hiện liên quan chặt chẽ đến môi trường đào tạo chuyên biệt của lực lượng CAND, đặc biệt là tại Trường ĐH ANND. Điều này bao gồm các quy định của Bộ Công an, cơ cấu tổ chức và mục tiêu đào tạo.
  • Sample: Kết quả chủ yếu áp dụng cho nam học viên ở độ tuổi đại học (khóa D28) với nền tảng thể lực và mục tiêu nghề nghiệp tương tự.
  • Time: Hiệu quả của chương trình được đánh giá trong khoảng thời gian thực nghiệm cụ thể (2 giai đoạn, mỗi giai đoạn 9 tuần). Các tác động dài hạn hơn cần được theo dõi trong các nghiên cứu tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng nghiên cứu cho học viên nữ: Thực hiện nghiên cứu tương tự để xây dựng và đánh giá chương trình võ thuật ứng dụng CAND dành riêng cho học viên nữ, có tính đến đặc điểm thể chất và tâm lý của họ.
  2. Đánh giá hiệu quả dài hạn của chương trình mới: Tiến hành nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển về thể lực, kỹ thuật, bản lĩnh và hiệu quả công tác của học viên đã học chương trình mới sau khi tốt nghiệp và đi vào thực tiễn công tác trong 3-5 năm.
  3. Nghiên cứu so sánh đa trường: Mở rộng thực nghiệm chương trình mới tại ít nhất 2-3 học viện/trường CAND khác nhau để kiểm tra tính tổng quát và khả năng thích ứng của chương trình trong các bối cảnh đa dạng.
  4. Phát triển nội dung chuyên sâu: Nghiên cứu phát triển các học phần võ thuật ứng dụng CAND chuyên sâu hơn, tập trung vào các kỹ năng đặc thù cho từng chuyên ngành (ví dụ: trinh sát, điều tra hình sự, kỹ thuật hình sự) và tích hợp các công nghệ, công cụ hỗ trợ hiện đại.
  5. Nghiên cứu về tác động tâm lý: Đi sâu vào nghiên cứu các biện pháp rèn luyện tâm lý, ý chí, khả năng phán đoán và phản ứng dưới áp lực cao trong môi trường chiến đấu giả định và thực tế, sử dụng các phương pháp đo lường tâm lý tiên tiến.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng các chỉ số Effect Size: Bổ sung việc báo cáo các chỉ số kích thước hiệu ứng (ví dụ: Cohen's d) và khoảng tin cậy (confidence intervals) trong các phân tích thống kê để cung cấp thông tin toàn diện hơn về mức độ và độ chính xác của các tác động.
  • Thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT): Nếu điều kiện cho phép, áp dụng thiết kế RCT để tối đa hóa tính nội suy (internal validity) của nghiên cứu, mặc dù trong môi trường giáo dục thường khó thực hiện hoàn toàn.
  • Kết hợp phương pháp định tính sâu hơn: Sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung (focus group) với học viên và giảng viên để thu thập dữ liệu định tính phong phú hơn về trải nghiệm học tập, những thách thức và đề xuất cải tiến.

Theoretical extensions proposed:

  • Mở rộng lý thuyết về phát triển chương trình đào tạo nghề nghiệp chuyên biệt bằng cách xây dựng một khung lý thuyết rõ ràng hơn về cách tích hợp "tính thực chiến," "tâm lý chiến đấu," và "phát triển năng lực ứng dụng" vào các chương trình GDTC cho lực lượng vũ trang. Điều này có thể dẫn đến việc đề xuất một "Mô hình Phát triển Chương trình Võ thuật Ứng dụng Chuyên ngành An ninh."

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate:

Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể trong các lĩnh vực giáo dục thể chất, sư phạm quân sự, và phát triển chương trình đào tạo chuyên biệt. Với tính mới và ứng dụng cao, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các luận án, bài báo khoa học và công trình nghiên cứu về võ thuật ứng dụng cho lực lượng vũ trang. Ước tính có thể đạt 30-50 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt là từ các nhà nghiên cứu trong ngành công an, quân đội và giáo dục thể chất tại Việt Nam và các nước trong khu vực. Hai bài báo đã được công bố trên Tạp chí Khoa học và Đào tạo TDTT (Phạm Chính Trực, Đặng Hà Việt, Nguyễn Trần Hiếu, 2022) là những bước đi đầu tiên khẳng định giá trị học thuật.

Industry transformation với specific sectors:

Nghiên cứu có khả năng tạo ra sự chuyển đổi trong ngành đào tạo an ninh và thực thi pháp luật, đặc biệt là trong các học viện và trường của Bộ Công an và Bộ Quốc phòng.

  • Ngành đào tạo Công an: Chương trình mới có thể trở thành tiêu chuẩn vàng để cải tiến toàn diện chương trình huấn luyện võ thuật trong các trường CAND trên cả nước, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ, chiến sĩ.
  • Huấn luyện thực chiến: Tác động đến cách các đơn vị trực tiếp chiến đấu (cảnh sát cơ động, đặc nhiệm) thiết kế các bài tập huấn luyện định kỳ, chuyển từ các bài tập mang tính hình thức sang các tình huống giả định thực tế, tăng cường khả năng phản ứng và thích nghi.
  • Phát triển công cụ hỗ trợ và phương tiện huấn luyện: Kích thích nghiên cứu và phát triển các công cụ, trang thiết bị hỗ trợ huấn luyện chuyên biệt, phù hợp với các kỹ thuật võ thuật ứng dụng CAND.

Policy influence với government levels:

  • Bộ Công an: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để Bộ Công an, đặc biệt là Tổng cục Xây dựng lực lượng CAND, xem xét và ban hành các quy định, thông tư mới về chương trình đào tạo võ thuật ứng dụng trên toàn ngành. Chương trình đã xây dựng có thể được tích hợp vào "Chương trình khung giáo dục đại học nhóm ngành khoa học an ninh" (trang 80).
  • Bộ Giáo dục và Đào tạo: Có thể tham khảo các nguyên tắc xây dựng chương trình theo định hướng ứng dụng này để phát triển các hướng dẫn linh hoạt hơn cho các trường đại học chuyên biệt, cho phép họ điều chỉnh chương trình GDTC phù hợp với yêu cầu đặc thù của ngành nghề.
  • Cấp Chính phủ: Ảnh hưởng đến việc ban hành các chính sách tổng thể về nâng cao năng lực thể chất và kỹ năng chiến đấu cho lực lượng vũ trang, góp phần vào mục tiêu "xây dựng lực lượng CAND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại" (trang 1).

Societal benefits quantified where possible:

  • An toàn công cộng: Cán bộ, chiến sĩ được đào tạo tốt hơn về võ thuật ứng dụng sẽ có khả năng cao hơn trong việc trấn áp tội phạm nguy hiểm, bảo vệ an ninh trật tự xã hội, và giảm thiểu rủi ro cho cả bản thân và công chúng. Điều này có thể dẫn đến "giảm tỷ lệ tội phạm có yếu tố bạo lực" hoặc "giảm số lượng cán bộ, chiến sĩ bị thương/hy sinh trong khi làm nhiệm vụ" (mặc dù khó định lượng trực tiếp).
  • Tăng cường niềm tin xã hội: Lực lượng CAND có năng lực chiến đấu và nghiệp vụ vững vàng sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào khả năng bảo vệ của Nhà nước.
  • Phát triển thanh niên: Các CLB võ thuật ngoại khóa, nếu được phát triển theo khuyến nghị của luận án, có thể tạo sân chơi lành mạnh, rèn luyện thể chất và đạo đức cho thanh niên, đặc biệt là những người có xu hướng gia nhập lực lượng vũ trang. "60% cán bộ, giảng viên và 74% học viên yêu cầu cần và rất cần thành lập CLB võ thuật ngoại khóa" (trang 141) cho thấy nhu cầu này.

International relevance với global implications:

Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh các lực lượng cảnh sát và an ninh trên thế giới liên tục tìm cách cải thiện khả năng đối phó với các thách thức an ninh thay đổi. Chương trình "võ thuật ứng dụng CAND" có thể được xem xét như một mô hình tiềm năng cho các quốc gia đang phát triển hoặc các lực lượng an ninh có bối cảnh và điều kiện tương tự. Các cuộc thi đấu võ thuật ứng dụng CAND đã tuyển chọn VĐV tham gia "các giải của lực lượng Công an các nước khu vực và thế giới" (trang 25), cho thấy chương trình có tiềm năng được quốc tế công nhận và học hỏi. Những phát hiện về tầm quan trọng của tính ứng dụng thực tế, rèn luyện tâm lý, và phương pháp đào tạo phù hợp có thể góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về huấn luyện an ninh và gìn giữ hòa bình.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps

  • Nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Giáo dục Thể chất và Sư phạm Quân sự: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết cho việc phát triển và đánh giá chương trình đào tạo chuyên biệt. Nó chỉ ra các khoảng trống cụ thể như nhu cầu nghiên cứu về chương trình cho học viên nữ, đánh giá hiệu quả dài hạn, và mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh trường CAND khác (Limitation và Future Research). Các đề xuất về "Mô hình Phát triển Chương trình Võ thuật Ứng dụng Chuyên ngành An ninh" (Theoretical extensions) cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.

Senior academics: theoretical advances

  • Các nhà khoa học giáo dục, chuyên gia phát triển chương trình: Có thể sử dụng luận án để tham khảo cách thức áp dụng linh hoạt các lý thuyết phát triển chương trình (Tyler, Wentling) vào bối cảnh đào tạo nghề nghiệp chuyên sâu, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về giáo dục định hướng năng lực. Các phân tích về mâu thuẫn giữa "võ thuật thể dục" và "võ thuật ứng dụng" cũng cung cấp cơ sở để thúc đẩy các tranh luận học thuật về mục tiêu và phương pháp của GDTC trong các lực lượng đặc thù.

Industry R&D: practical applications

  • Các đơn vị R&D trong Bộ Công an (Cục Xây dựng lực lượng, Cục Kỹ thuật nghiệp vụ): Luận án cung cấp một chương trình đào tạo đã được kiểm chứng về hiệu quả, có thể trực tiếp đưa vào ứng dụng. Các test đánh giá thể lực và kỹ thuật chuyên môn đã được lựa chọn và kiểm định (trang 52-57, 78) có thể được chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi để đánh giá năng lực của cán bộ, chiến sĩ.
  • Các nhà sản xuất thiết bị huấn luyện: Có thể phát triển các dụng cụ, mô hình, hoặc công nghệ huấn luyện phù hợp với các kỹ thuật và tình huống thực chiến được đề xuất trong chương trình.

Policy makers: evidence-based recommendations

  • Lãnh đạo các cấp của Bộ Công an và Bộ GD&ĐT: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về sự cần thiết và hiệu quả của việc đổi mới chương trình võ thuật. Các kiến nghị về việc áp dụng chương trình mới, nâng cao chất lượng giảng viên, và đầu tư cơ sở vật chất (Kiến nghị, trang 145) là những đề xuất cụ thể, có thể được đưa vào các văn bản chính sách để cải thiện chất lượng đào tạo quốc gia.

Quantify benefits where possible:

  • Tăng hiệu suất đào tạo: Tăng tỷ lệ học viên đạt giỏi/xuất sắc (48% ở nhóm TN so với 30% ở nhóm ĐC) và không có học viên yếu.
  • Tiết kiệm chi phí dài hạn: Cán bộ, chiến sĩ được đào tạo tốt hơn sẽ giảm thiểu sai sót nghiệp vụ, thương vong, từ đó giảm chi phí đào tạo lại và chi phí y tế.
  • Nâng cao năng lực sẵn sàng chiến đấu: Học viên tự tin hơn (90% hài lòng, hứng thú), kỹ năng thực chiến được cải thiện (tăng trưởng >3% ở nhiều test kỹ thuật).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended):

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng và chuyên biệt hóa Lý thuyết phát triển chương trình của Ralph Tyler (1949) vào bối cảnh đào tạo võ thuật ứng dụng chuyên ngành an ninh. Tyler đã đặt ra 4 câu hỏi cơ bản để phát triển chương trình, nhưng luận án này đã đi sâu vào việc làm thế nào để trả lời những câu hỏi đó trong một môi trường có yêu cầu cực kỳ đặc thù: làm thế nào để "mục tiêu đào tạo" không chỉ là học thuật mà còn là "nâng cao bản lĩnh nghiệp vụ, tự tin đối phó với các tình huống trong thực tế công tác" (trang 2); làm thế nào để "nội dung đào tạo" tích hợp sâu sắc "tâm lý học trong võ thuật," "chiến thuật trong truy bắt tội phạm," và "xác định những điểm trọng yếu trên cơ thể" (trang 107-108) thay vì chỉ là kỹ thuật chung; và làm thế nào "phương pháp đánh giá" không chỉ đo lường kiến thức mà còn cả khả năng "áp dụng chiến đấu, truy bắt tội phạm" (trang 34). Luận án này cung cấp một khung thực nghiệm để giải quyết những thách thức này, làm phong phú thêm khả năng ứng dụng của lý thuyết Tyler trong các lĩnh vực giáo dục chuyên biệt.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies):

Đổi mới về phương pháp luận nằm ở quy trình đa tầng và kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt trong việc xây dựng và xác thực chương trình cho một lĩnh vực có tính ứng dụng cao. Cụ thể, việc kết hợp quy trình:

  1. Xác định 7 tiêu chí đánh giá thực trạng (Bảng 3.2, trang 70) thông qua nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn 12 chuyên gia, sau đó kiểm nghiệm độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha (0.965) (Bảng 3.5, trang 74).
  2. Lựa chọn 8 test đánh giá kỹ thuật chuyên môn (trang 79) từ 28 test sơ bộ, thông qua phỏng vấn 26 chuyên gia 2 lần cách nhau 15 ngày, với kiểm định Chi-Square (X2tính < Xbảng ở ngưỡng p > 0.05) để đảm bảo độ tin cậy và sự đồng thuận cao (Bảng 3.6, trang 78).
  3. Thực nghiệm sư phạm so sánh song song và trình tự trên 100 nam học viên với các kiểm định thống kê mạnh mẽ (t-test, Browdy W%, Chi-Square) (trang 58-61).

So với Nguyễn Trọng Hải (2009), người đã "đề xuất cấu trúc và thời lượng chương trình áp dụng cho 4 hình thức đào tạo" (trang 36), luận án này không chỉ đề xuất cấu trúc mà còn đi sâu vào việc xác định các tiêu chí đánh giá, test kỹ thuật và kiểm nghiệm thực nghiệm nghiêm ngặt. So với Trần Thị Thu Hằng (2020), người đã "lựa chọn được 35 tiêu chí nhằm đánh giá thẩm định chương trình bơi vũ trang" (trang 41), luận án này đã tinh gọn số lượng tiêu chí và test thông qua các bước kiểm định độ tin cậy chặt chẽ hơn, đảm bảo tính hiệu quả và khả thi hơn trong thực tiễn. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện từ việc nhận diện vấn đề, xây dựng giải pháp đến kiểm chứng hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho việc phát triển chương trình trong các lĩnh vực đào tạo chuyên biệt và thực chiến.

3. Most surprising finding (với data support):

Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ thiếu hứng thú cực đoan của học viên đối với chương trình võ thuật hiện hành, mặc dù võ thuật được coi là môn học bắt buộc và trọng yếu đối với lực lượng CAND. Cụ thể, "có đến 70.25% ý kiến học viên cho rằng không hứng thú với nội dung chương trình võ thuật hiện tại" (Bảng 3.9, trang 84). Điều này đáng ngạc nhiên bởi lẽ, trong một môi trường đào tạo chuyên nghiệp như CAND, nơi võ thuật trực tiếp liên quan đến sự sống còn và hiệu quả công việc, người ta kỳ vọng học viên sẽ có động lực và hứng thú cao. Tuy nhiên, dữ liệu này cho thấy chương trình hiện tại đã thất bại trong việc tạo ra sự gắn kết, có thể do thiếu tính thực tiễn, phân phối thời gian không hợp lý (học liên tục dứt điểm) hoặc nội dung chưa được cập nhật. Sự thay đổi lớn về mức độ hứng thú sau khi áp dụng chương trình mới (tăng từ 29.25% lên 90%) càng làm nổi bật vấn đề này (Kết luận 1, trang 144).

4. Replication protocol provided?

Luận án cung cấp một phần đáng kể của giao thức tái lập (replication protocol). Cụ thể:

  • Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu được nêu rõ ràng (Mục đích, Mục tiêu, Giả thuyết khoa học, trang 2-4).
  • Đối tượng và khách thể nghiên cứu được xác định chính xác (100 nam học viên khóa D28, 50 TN, 50 ĐC, trang 61).
  • Phương pháp nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm phương pháp tổng hợp tài liệu, phỏng vấn, kiểm tra sư phạm, thực nghiệm sư phạm, quan sát sư phạm, và toán thống kê (trang 48-61).
  • Các test đánh giá thể lực và kỹ thuật được mô tả rõ ràng về mục đích, dụng cụ, và quy trình thực hiện (trang 49-57).
  • Kế hoạch tổ chức thực nghiệm được trình bày chi tiết về giai đoạn, thời lượng (9 tuần/học phần, 75 tiết/học phần), và địa điểm (trang 110-111).
  • Đề cương chi tiết học phần và giáo án mẫu được cung cấp trong phụ lục (Phụ lục 7, 8, 9), cung cấp bản thiết kế của chương trình mới.

Những thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại phần lớn quy trình nghiên cứu, đặc biệt là phần thực nghiệm sư phạm và đánh giá chương trình.

5. 10-year research agenda outlined?

Một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thông qua phần "Limitations và Future Research" (trang 143-145) và các "Kiến nghị" (trang 145), tập trung vào việc mở rộng, đánh giá dài hạn và chuyên sâu hóa chương trình võ thuật ứng dụng CAND:

  1. Năm 1-2: Mở rộng và điều chỉnh chương trình:
    • Xây dựng và đánh giá chương trình võ thuật ứng dụng CAND cho học viên nữ (Limitations, trang 143).
    • Tiến hành nghiên cứu so sánh đa trường tại 2-3 học viện/trường CAND khác để kiểm tra tính tổng quát (Future Research, trang 144).
  2. Năm 3-5: Đánh giá hiệu quả dài hạn và tác động thực tiễn:
    • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá hiệu quả của chương trình mới đối với học viên sau khi tốt nghiệp và đi vào công tác thực tiễn trong 3-5 năm (Future Research, trang 144).
    • Đánh giá tác động của chương trình đến hiệu suất công tác, giảm thiểu rủi ro trong truy bắt tội phạm của cán bộ, chiến sĩ.
  3. Năm 6-7: Chuyên sâu hóa và tích hợp công nghệ:
    • Nghiên cứu phát triển các học phần chuyên sâu hơn cho từng chuyên ngành (trinh sát, điều tra hình sự) và tích hợp công cụ hỗ trợ hiện đại (Future Research, trang 144).
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mô phỏng, thực tế ảo (VR) trong huấn luyện tình huống chiến đấu để nâng cao tính chân thực và an toàn.
  4. Năm 8-10: Phát triển lý thuyết và chính sách toàn diện:
    • Đề xuất một "Mô hình Phát triển Chương trình Võ thuật Ứng dụng Chuyên ngành An ninh" dựa trên các kết quả tổng hợp (Theoretical extensions, trang 145).
    • Tham vấn Bộ Công an và Bộ GD&ĐT để xây dựng chính sách chuẩn hóa chương trình võ thuật ứng dụng CAND trên toàn quốc, có thể bao gồm cả tiêu chuẩn giảng viên và cơ sở vật chất.

Kết luận

Luận án "Xây dựng chương trình võ thuật ứng dụng Công an Nhân dân tại Trường Đại học An ninh Nhân dân" đã đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn sâu sắc, đặt nền móng vững chắc cho sự đổi mới trong đào tạo lực lượng an ninh.

  1. Chương trình đào tạo tiên tiến: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một chương trình "võ thuật ứng dụng CAND" mới với "150 tiết tương đương 5 tín chỉ" (Kết luận 1, trang 144), được thiết kế khoa học và phù hợp với yêu cầu thực tiễn chiến đấu.
  2. Nâng cao năng lực thực chiến: Chương trình mới đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện thể lực và kỹ thuật võ thuật của học viên. Nhóm thực nghiệm đạt "sự tăng trưởng tương đối nhiều, nhịp độ tăng trưởng đạt từ 3%" và "đảm bảo độ tin cậy ở ngưỡng xác suất tất cả p đều nhỏ hơn 0.05" (Kết luận 1, trang 145) trên 12/14 test.
  3. Cải thiện chất lượng học tập và sự gắn kết: Chương trình đã loại bỏ hoàn toàn tình trạng học viên yếu và tăng đáng kể tỷ lệ học viên giỏi/xuất sắc (48% ở nhóm TN so với 30% ở nhóm ĐC) (Bảng 3.32, trang 133). Quan trọng hơn, nó đã tăng mức độ hứng thú "từ 29.25% lên 90%" và sự hài lòng của học viên lên "90.8%" (Kết luận 1, trang 144-145).
  4. Đóng góp lý thuyết và phương pháp luận: Luận án mở rộng Lý thuyết phát triển chương trình của Tyler bằng cách cung cấp một khuôn mẫu thực nghiệm cho việc áp dụng nó vào bối cảnh đào tạo nghề nghiệp chuyên biệt, có tính thực chiến cao. Nó cũng đổi mới phương pháp luận thông qua quy trình đa tầng và kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt.
  5. Tầm ảnh hưởng sâu rộng: Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động lớn đến chính sách đào tạo của Bộ Công an, thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành đào tạo an ninh, và góp phần vào an toàn xã hội thông qua việc nâng cao năng lực của cán bộ, chiến sĩ.

Sự phát triển của chương trình này đại diện cho một bước tiến quan trọng, thúc đẩy một sự dịch chuyển trong mô hình giáo dục từ võ thuật mang tính thể thao hóa sang một phương pháp tiếp cận ứng dụng, thực chiến. Điều này không chỉ mở ra "3+ new research streams" như nghiên cứu cho học viên nữ, đánh giá dài hạn, và chuyên sâu hóa chương trình, mà còn mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Bằng cách cung cấp một mô hình đã được kiểm chứng về hiệu quả, luận án này đặt nền móng cho việc nâng cao chất lượng đào tạo lực lượng an ninh trên toàn cầu, góp phần vào mục tiêu gìn giữ hòa bình và an ninh quốc gia. Di sản của nó sẽ được đo lường bằng sự tự tin, bản lĩnh và năng lực của thế hệ cán bộ, chiến sĩ CAND tương lai trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc.