Luận án tiến sĩ: Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam - Nguyễn Văn Tạng
Luận án xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu hóa thành tích.
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tạng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam
Xây dựng mô hình vận động viên là bước tiến quan trọng trong khoa học thể thao hiện đại. Mô hình phản ánh toàn diện các đặc trưng chuẩn mực về hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý và kỹ chiến thuật. Chạy 100m nữ thuộc nhóm hoạt động công suất tối đa mang tính bộc phát cao. Thành tích thi đấu phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc sinh học và trình độ huấn luyện. Việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng giúp tối ưu hóa công tác đào tạo nhân tài thể thao. Các thông số mẫu đóng vai trò kim chỉ nam trong thực tiễn huấn luyện thể thao thành tích cao. Mô hình chuẩn giúp nhận diện chính xác tiềm năng phát triển của vận động viên qua từng giai đoạn huấn luyện. Đây là cơ sở khoa học để rút ngắn khoảng cách trình độ giữa điền kinh nước nhà và khu vực quốc tế. Hệ thống tiêu chí khách quan loại bỏ tính chủ quan trong quá trình phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu điền kinh.
1.1. Khái niệm và cấu trúc mô hình vận động viên cấp cao
Mô hình vận động viên cấp cao là bản thiết kế tổng hợp các đặc trưng chuyên môn tiêu biểu. Cấu trúc mô hình bao gồm năm thành phần cốt lõi: hình thái cơ thể, chức năng sinh lý, tố chất thể lực, trạng thái tâm lý và kỹ thuật chuyên môn. Mỗi thành phần đại diện cho một mặt cấu trúc thích nghi của cơ thể vận động viên với lượng vận động tối đa. Hình thái xác định tiềm năng đòn bẩy cơ học. Chức năng sinh lý phản ánh khả năng huy động nguồn năng lượng yếm khí. Thể lực quyết định tốc độ di chuyển và khả năng duy trì tần số động tác. Tâm lý vững vàng giúp giải phóng tối đa tiềm năng vận động trong điều kiện thi đấu áp lực cao. Sự kết hợp đồng bộ giữa các thành phần tạo nên năng lực vận động hoàn hảo cho nội dung chạy cự ly ngắn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tính liên kết chặt chẽ giữa các chỉ số thành phần và thành tích 100m.
1.2. Ý nghĩa xây dựng mô hình đối với điền kinh Việt Nam
Điền kinh Việt Nam cần chuẩn hóa quy trình đào tạo theo các tiêu chuẩn khoa học tiên tiến. Việc xây dựng mô hình mẫu giúp các nhà chuyên môn định hình rõ chân dung tài năng cần tìm kiếm. Mô hình cung cấp thước đo định lượng để đánh giá hiệu quả huấn luyện qua từng chu kỳ. Các ban huấn luyện có thể phát hiện sớm điểm nghẽn về thể lực hoặc kỹ thuật của từng cá nhân. Từ đó, giáo án tập luyện được điều chỉnh kịp thời và chuẩn xác theo hướng cá nhân hóa. Công tác tuyển chọn trở nên chính xác, giảm thiểu lãng phí thời gian và ngân sách đào tạo. Mô hình còn đóng vai trò dự báo tiềm năng phát triển thành tích của vận động viên trong tương lai. Sự thành công của mô hình tạo tiền đề nâng cao vị thế của thể thao Việt Nam trên đấu trường Đông Nam Á và châu lục.
II. Chỉ số hình thái và sinh lý nữ VĐV chạy 100m cấp cao
Đặc điểm sinh học quyết định nền tảng cơ bản của thành tích chạy tốc độ đỉnh cao. Chạy 100m đòi hỏi sự kết hợp tối ưu giữa cấu trúc cơ thể gọn gàng và hệ thống cung cấp năng lượng bộc phát. Quá trình vận động diễn ra trong trạng thái yếm khí thuần túy với công suất cực đại. Hệ thần kinh vận động phải phát xung thần kinh liên tục với tần số cao. Việc giám sát y sinh học cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực thích ứng của cơ thể. Nghiên cứu xác định các thông số giải phẫu và sinh hóa mang tính đại diện cao. Những chỉ tiêu này tạo căn cứ vững chắc để đánh giá thể trạng và mức độ sẵn sàng thi đấu.
2.1. Đặc điểm nhân trắc và chỉ số hình thái VĐV chạy ngắn
Nghiên cứu chỉ ra các chỉ số hình thái VĐV chạy ngắn có vai trò quyết định đến hiệu suất sinh cơ học. Chiều cao đứng trung bình của nhóm vận động viên đạt chuẩn dao động trong khoảng 163 cm đến 168 cm. Chiều dài chân dài vượt trội so với thân mình tạo lợi thế lớn về đòn bẩy khi đạp sau. Tỷ lệ mỡ cơ thể duy trì ở mức tối ưu từ 11% đến 14%, giúp cơ thể nhẹ và linh hoạt. Chỉ số khối cơ thể (BMI) lý tưởng nằm trong giới hạn từ 19.5 đến 21.0 kg/m2. Vòng đùi săn chắc và bắp chân thon gọn hỗ trợ chuyển động gập duỗi khớp gối diễn ra chớp nhoáng. Độ dày nếp gấp da vùng bụng, lưng và đùi đạt mức rất thấp. Cấu trúc hình thái này giảm tối đa sức cản không khí và nâng cao hiệu quả tạo lực đẩy về phía trước.
2.2. Đánh giá chuyên sâu chỉ số sinh lý VĐV chạy cự ly ngắn
Hệ thống đánh giá chuyên sâu chỉ số sinh lý VĐV chạy cự ly ngắn tập trung vào các nguồn năng lượng yếm khí Alactic (ATP-CP). Năng lực huy động Phosphagen quyết định khả năng duy trì tốc độ trong 6 đến 8 giây đầu tiên. Nhịp tim tối đa khi thi đấu có thể vượt mức 195 nhịp mỗi phút. Nồng độ Hemoglobin trong máu duy trì ở ngưỡng cao, đảm bảo quá trình vận chuyển oxy và phục hồi nhanh sau tải trọng lớn. Dung tích sống đạt từ 3600 ml đến 4200 ml, phản ánh tiềm năng trao đổi khí vượt trội của hệ hô hấp. Khả năng chịu đựng nồng độ axit Lactic trong cơ bắp phản ánh độ bền bỉ của hệ đệm nội bào. Các thông số đo công suất tối đa trên xe đạp lực kế (Wingate test) thể hiện rõ năng lực bộc phát năng lượng khổng lồ của cơ thể.
III. Tố chất thể lực chuyên môn nữ VĐV chạy 100m đỉnh cao
Tố chất thể lực là yếu tố trực tiếp quyết định tốc độ di chuyển trên toàn bộ đường chạy 100m. Chạy cự ly ngắn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa sức mạnh, tốc độ và sức bền tốc độ. Sự chuyển hóa linh hoạt giữa các nhóm cơ đối kháng bảo đảm bước chạy mượt mà và thanh thoát. Việc định lượng các thành phần thể lực giúp xác lập ngưỡng phát triển chuyên biệt cho từng vận động viên. Hệ thống bài kiểm tra thể lực được chuẩn hóa nhằm phản ánh sát nhất các pha kỹ thuật thực tế. Đánh giá định kỳ mức độ phát triển thể lực giúp phát hiện kịp thời trạng thái quá tải hoặc suy giảm phong độ.
3.1. Phát triển sức mạnh tốc độ điền kinh trong cự ly ngắn
Phát triển sức mạnh tốc độ điền kinh là nhiệm vụ cốt lõi trong kế hoạch huấn luyện hàng năm. Tố chất này thể hiện qua khả năng sản sinh lực phát động cực lớn trong khoảng thời gian phần trăm giây. Bật xa tại chỗ và bật ba bước không đà là hai bài kiểm tra chuẩn xác để đánh giá sức mạnh bột phát của chi dưới. Thành tích bật xa tại chỗ của nữ vận động viên cấp cao thường vượt ngưỡng 2.50 mét. Bài kiểm tra gánh tạ bật nhảy phản ánh năng lực phát lực bộc phát của các nhóm cơ duỗi cẳng chân. Khả năng co cơ đẳng trường và co cơ nhanh của cơ tứ đầu đùi đóng vai trò then chốt trong từng nhịp đạp sau. Rèn luyện sức mạnh bộc phát thường xuyên giúp rút ngắn đáng kể thời gian tiếp xúc đất của bàn chân.
3.2. Rèn luyện sức bền tốc độ chuyên môn cho nữ vận động viên
Nhiệm vụ rèn luyện sức bền tốc độ chuyên môn hướng đến việc duy trì vận tốc tối đa ở đoạn 30m cuối cùng. Vận động viên chạy 100m thường gặp hiện tượng suy giảm tần số bước chạy do tích tụ mệt mỏi thần kinh và cơ bắp. Năng lực duy trì tốc độ đòi hỏi khả năng làm việc bền bỉ của hệ thống cung cấp năng lượng Glycolysis yếm khí. Các bài chạy lặp lại cự ly 60m, 80m và 120m với cường độ 95-100% giúp nâng cao ngưỡng chịu đựng mệt mỏi. Việc kiểm soát nhịp thở và độ thả lỏng của vai, cánh tay hỗ trợ tiết kiệm năng lượng tối đa. Khả năng chống chịu toan hóa máu giúp vận động viên giữ vững tư thế thân trên khi cán đích. Thành tích đoạn cuối đường chạy phản ánh trực tiếp chất lượng của quá trình rèn luyện sức bền chuyên biệt.
3.3. Tố chất thể lực chuyên môn chạy 100m và hệ thống bài test
Hệ thống đánh giá tố chất thể lực chuyên môn chạy 100m gồm tập hợp các bài kiểm tra có độ tin cậy cao. Các bài test tiêu biểu bao gồm: chạy 30m xuất phát cao, chạy 30m tốc độ cao (chạy đà), chạy 60m xuất phát thấp và ném bóng đặc 2kg ra trước. Kết quả kiểm tra chạy 30m đà cho biết vận tốc di chuyển tuyệt đối của vận động viên. Bài kiểm tra chạy 60m xuất phát thấp thể hiện năng lực phối hợp giữa phản ứng xuất phát và kỹ thuật tăng tốc. Bài tập ném bóng đặc đo lường sức mạnh bột phát toàn diện của cơ lưng bụng và đai vai. Sự tương quan chặt chẽ giữa các bài kiểm tra này với thành tích 100m đã được chứng minh qua phân tích toán thống kê. Việc kiểm tra định kỳ giúp xây dựng hồ sơ thể lực chi tiết cho từng giai đoạn huấn luyện.
IV. Kỹ thuật xuất phát bàn đạp và tối ưu bước chạy 100m
Kỹ thuật chạy 100m là chuỗi phối hợp động tác liên tục từ khi rời bàn đạp đến lúc chạm vạch đích. Một sai sót nhỏ ở giai đoạn đầu có thể phá vỡ hoàn toàn cấu trúc nhịp điệu vận động. Cấu trúc kỹ thuật hoàn chỉnh gồm bốn giai đoạn: xuất phát, chạy lao sau xuất phát, chạy giữa quãng và về đích. Việc ứng dụng công nghệ ghi hình sinh cơ học giúp phân tích tỉ mỉ từng góc độ co duỗi khớp. Kiểm soát động học bước chạy giúp giảm thiểu lực cản và tăng cường lực đẩy hữu ích. Vận động viên cần làm chủ toàn bộ không gian và thời gian của từng bước di chuyển trên đường đua.
4.1. Tối ưu hóa kỹ thuật xuất phát bàn đạp và gia tốc ban đầu
Hoàn thiện kỹ thuật xuất phát bàn đạp là khâu then chốt giúp tạo vận tốc xuất phát ban đầu lớn. Góc đặt bàn đạp trước thường nghiêng từ 45 đến 50 độ, bàn đạp sau nghiêng từ 60 đến 70 độ. Ở tư thế "Sẵn sàng", trọng tâm cơ thể dồn về phía trước, vai vượt quá vạch xuất phát khoảng 5 đến 10 cm. Khi súng lệnh phát nổ, phản xạ đạp mạnh đồng thời vào cả hai bàn đạp giúp cơ thể phóng vọt về phía trước. Góc xuất phát lý tưởng của thân người khi rời bàn đạp nằm trong khoảng 42 đến 45 độ. Bước chạy đầu tiên cần đặt bàn chân nhanh chóng xuống đất theo phương miết sau mạnh mẽ. Góc nghiêng thân người tăng dần một cách tự nhiên trong 15 đến 20 mét chạy lao để chuyển tiếp êm ái sang chạy giữa quãng.
4.2. Mối quan hệ giữa tần số và độ dài bước chạy khi tăng tốc
Vận tốc chạy cực đại phụ thuộc vào sự kết hợp tối ưu giữa tần số và độ dài bước chạy. Vận động viên nữ cấp cao thường đạt tần số từ 4.4 đến 4.8 bước mỗi giây trong pha chạy giữa quãng. Độ dài bước chạy trung bình dao động từ 1.95 đến 2.15 mét tùy theo chiều dài đùi và cẳng chân. Tăng độ dài bước chạy không được làm suy giảm tần số bước chân hoặc gây hiện tượng hãm quán tính khi tiếp đất. Điểm đặt chân tiếp đất phải gần hình chiếu trọng tâm cơ thể để giảm phản lực phanh. Chuyển động lăng chân trước về phía trước - lên trên cần dứt khoát kết hợp với động tác đạp sau đầy đủ. Nhịp điệu vận động ổn định cho phép duy trì tốc độ tối đa trên đoạn đường dài nhất có thể.
V. Tiêu chuẩn tuyển chọn và huấn luyện VĐV điền kinh nữ
Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn và đào tạo là nền tảng để xây dựng đội ngũ kế cận chất lượng cao. Các tiêu chí đánh giá khoa học loại bỏ phương pháp tuyển trắc nghiệm cảm tính truyền thống. Thang điểm Z-score được ứng dụng rộng rãi để đồng bộ hóa các biến số có đơn vị đo lường khác nhau. Mô hình cung cấp các ngưỡng định lượng chính xác từ cấp một đến cấp kiện tướng quốc gia. Ban huấn luyện có thể dự báo khả năng tiếp thu bài tập và mức độ phát triển thành tích của từng cá thể. Sự phối hợp giữa kiểm tra y sinh và sư phạm mang lại hiệu quả đào tạo bền vững qua nhiều năm.
5.1. Tiêu chuẩn VĐV cấp kiện tướng điền kinh theo thang điểm Z
Hệ thống xác định tiêu chuẩn VĐV cấp kiện tướng điền kinh cự ly 100m nữ dựa trên phân phối chuẩn Z-score. Các chỉ số được chuẩn hóa thành thang điểm 100 nhằm phục vụ việc phân loại trình độ khách quan. Vận động viên đạt cấp kiện tướng quốc gia cần đạt thành tích chạy 100m dưới 11.80 giây với điều kiện gió hợp lệ. Điểm số Z tổng hợp trên cả 5 mặt cấu trúc (hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ thuật) phải đạt từ mức khá đến xuất sắc (+1.5 SD đến +2.0 SD). Sự cân bằng giữa các mặt chức năng sinh lý và thể lực chuyên môn là điều kiện bắt buộc để phong cấp. Bảng tiêu chuẩn giúp các nhà quản lý thể thao phân cấp lực lượng rõ ràng, từ đó có chế độ đầu tư trọng điểm phù hợp.
5.2. Ứng dụng mô hình trong tuyển chọn VĐV điền kinh cấp cao
Quy trình ứng dụng mô hình vào tuyển chọn VĐV điền kinh cấp cao được chia làm ba giai đoạn liên hoàn: sơ tuyển, chọn lọc chuyên sâu và tuyển chọn đỉnh cao. Giai đoạn đầu tập trung đánh giá các chỉ số hình thái di truyền như chiều cao, độ dài chi dưới và tỷ lệ sợi cơ co rút nhanh. Giai đoạn hai kiểm tra năng lực tiếp thu kỹ thuật và sự linh hoạt của hệ thần kinh vận động. Giai đoạn ba thẩm định tố chất tâm lý thi đấu và khả năng thích ứng với khối lượng bài tập nặng nhọc. Việc đối chiếu các chỉ số cá nhân với mô hình chuẩn giúp nhận diện chính xác các nhân tố tài năng đặc biệt. Phương pháp tiếp cận này giảm đáng kể tỷ lệ đào thải trong quá trình đào tạo dài hạn.
5.3. Định hướng đổi mới giáo án huấn luyện chạy cự ly ngắn nữ
Đổi mới phương pháp và giáo án huấn luyện chạy cự ly ngắn nữ cần bám sát các chỉ số trong mô hình chuẩn. Khối lượng và cường độ bài tập phải phân bổ khoa học theo từng chu kỳ lớn, vừa và nhỏ. Tăng cường tỷ trọng các bài tập phát triển sức mạnh tốc độ và sức mạnh bộc phát với trang thiết bị đo đạc điện tử. Đan xen hợp lý giữa các buổi tập cường độ cao và giai đoạn hồi phục tích cực bằng vật lý trị liệu, dinh dưỡng thể thao. Huấn luyện viên cần thường xuyên phân tích video chuyển động để chỉnh sửa các chi tiết kỹ thuật sai lệch. Đánh giá kiểm tra định kỳ theo thang điểm chuẩn giúp điều chỉnh giáo án kịp thời, nâng cao tối đa hiệu quả tập luyện cho nữ vận động viên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH ================== NGUYỄN VĂN TẠNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH NỮ VẬN ĐỘNG VIÊN CHẠY 100M CẤP CAO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP.HỒ CHÍ MINH ================== NGUYỄN VĂN TẠNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH NỮ VẬN ĐỘNG VIÊN CHẠY 100M CẤP CAO VIỆT NAM Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1.TS Lưu Thiên Sương 2. Phạm Hoàng Tùng TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Văn Tạng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ DANH MỤC PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm mô hình và mô hình vận động viên cấp cao. Khái niệm mô hình. Mô hình vận động viên cấp cao.
Các yếu tố cấu thành mô hình đặc trưng nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Đặc trưng mô hình VĐV cấp cao. Đặc trưng mô hình nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Các đặc điểm của VĐV chạy 100m.
Đặc điểm thể hình của VĐV chạy 100m. Đặc điểm sinh lý trong chạy cự ly ngắn. Đặc điểm kỹ thuật của nội dung chạy 100m. Đặc điểm hoạt động thể lực của VĐV chạy 100m.
Đặc điểm tâm lý của nữ VĐV chạy 100m. Đặc điểm huấn luyện VĐV chạy 100m cấp cao. Một số công trình nghiên cứu liên quan. 44 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu:. Khách thể nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu:. Phương pháp phỏng vấn:. Phương pháp kiểm tra y sinh học:. Phương pháp kiểm tra sư phạm.
Phương pháp kiểm tra tâm lý. Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu:.
Thời gian nghiên cứu:. Kế hoạch nghiên cứu:. 71 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Xác định các chỉ số, test đánh giá đặc điểm sinh học nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam (về hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ thuật).
Hệ thống hóa các chỉ số, test đã được sử dụng trong đánh giá hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Sơ lược lựa chọn hệ thống các test đánh giá cấu trúc hình thái và chức năng, thể lực, tâm lý của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Phỏng vấn lựa chọn chỉ số, test đánh giá hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý và kỹ-chiến thuật của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam80 3. Mô hình cấu trúc hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý và kỹ chiến thuật của nữ VĐV cao Việt Nam.
Đặc điểm về hình thái của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam 82 3. Đặc điểm về chức năng của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam:91 3. Đặc điểm thể lực của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Đặc điểm tâm lý của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam.
Đặc điểm kỹ chiến thuật trong chạy cự ly 100m. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ chiến thuật cho nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Xác định tiêu chuẩn và lập thang Z đánh giá hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý và kỹ chiến thuật của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Phân loại tiêu chuẩn đánh giá cấu trúc hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ chiến thuật của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam.
Tiêu chuẩn thể lực của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam 125 3. Kiểm nghiệm đánh giá hình thái, chức năng, thể lực và tâm lý của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. Kiểm định tiêu chuẩn kỹ chiến thuật của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
150 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung chữ viết tắt BF% Tỷ lệ phần trăm mở cơ thể (Body fat %) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CLN Cự ly ngắn cm Centimet DTS Dung tích sống Hb Nồng độ Hemoglobin trong máu Hct Tỷ lệ % hồng cầu trong máu HL Huấn luyện HLV Huấn luyện viên HRmax Nhịp tim tối đa HRpeak Nhịp tim đỉnh kg Kilogram N Nitơ O2 Oxy P Áp suất ph phút TĐTL Trình độ tập luyện TDTT Thể dục thể thao TP.HCM thành phố Hồ Chí Minh TTTT Thành tích thể thao VT Ngưỡng yếm khí VĐV Vận động viên XPT Xuất phát thấp WRLT Công suất ngưỡng yếm khí WRmax Công suất hoạt động tối đa W Oát % Tỷ lệ phần trăm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Đặc điểm thể hình của VĐV chạy 100m 21 Bảng 1.2 Tỷ lệ nguồn cung cấp năng lượng cho các cự ly chạy 23 Bảng 1.3 Các hệ thống trao đổi chất và cung cấp năng lượng 25 Tốc độ phân giải và công suất tối đa của các vật chất Bảng 1.4 26 mang năng lượng Bảng 2.1 Đánh giá chỉ số khối (BMI) 52 Bảng 2.2 Bảng phân loại loại hình thần kinh 68 Bảng 2.3 Bảng đối chiếu K để phân loại hình thần kinh 69 Kết quả sơ bộ lựa chọn hệ thống các chỉ số, test đánh Bảng 3.1 giá hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ chiến thuật 78 của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Kết quả phiếu phỏng vấn xác định các chỉ số, test đánh giá đặc điểm sinh học nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Bảng 3.2 Sau 80 Nam (về hình thái, chức năng, thể lực, tâm lý, kỹ chiến thuật) Kết quả kiểm định Wilcoxon giữa 2 lần phỏng vấn test, Bảng 3.3 Sau 80 chỉ số Đặc điểm hình thái của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Bảng 3.4 82 Việt Nam So sánh chiều cao, cân nặng và chỉ số khối BMI của nữ Bảng 3.5 84 VĐV cấp cao Việt Nam với VĐV các nước Thành phần cơ thể của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Bảng 3.6 85 Việt Nam Bảng 3.7 So sánh thành phần cơ thể của nữ VĐV chạy 100m cấp 87 cao Việt Nam và VĐV thế giới Cấu trúc hình thể Somatotype của nữ VĐV chạy 100m Bảng 3.8 88 cấp cao Việt Nam So sánh cấu trúc hình thể Somatotype của VĐV cấp cao Bảng 3.9 89 Việt Nam với các công trình đã công bố trên thế giới Chỉ số chức năng và sự biến đổi công suất vận động của Bảng 3.10 91 nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam So sánh chỉ số VO2max và dung tích sống của VĐV Bảng 3.11 cấp cao Việt Nam với các công trình công bố trên thể 92 giới Chỉ số sinh hóa của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Bảng 3.12 93 Nam So sánh đặc điểm sinh hóa của nữ VĐV chạy 100m cấp Bảng 3.13 94 cao Việt Nam và VĐV một số môn của các nước khác Kết quả kiểm tra thể lực của nữ VĐV chạy 100m cấp Bảng 3.14 95 cao Việt Nam Kết quả kiểm tra sức mạnh đẳng động gập duỗi gối Bảng 3.15 600/s và 1800/s của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt 97 Nam Sức mạnh đẳng động gập gối 600/s của VĐV Việt Nam Bảng 3.16 99 và VĐV thế giới (SC Singh, 2010) Sức mạnh đẳng động duỗi gối 600/s của VĐV Việt Bảng 3.17 100 Nam và VĐV thế giới (SC Singh, 2010) Sức mạnh đẳng động gập gối 1800/s của VĐV chạy Bảng 3.18 100m cấp cao Việt Nam và VĐV thế giới (SC Singh, 101 2010) Bảng 3.19 So sánh sức mạnh đẳng động duỗi gối 1800/s của VĐV 102 chạy 100m cấp cao Việt Nam và VĐV thế giới (SC Singh, 2010) Tương quan giữa sức mạnh đẳng động gập gối 60o/s Bảng 3.20 Sau 105 với một số test khác Tương quan giữa sức mạnh đẳng động duỗi gối 600/s Bảng 3.21 Sau 105 với một số test khác Tương quan giữa sức mạnh đẳng động gập gối 180o/s Bảng 3.22 Sau 105 với một số test khác Tương quan giữa sức mạnh đẳng động duỗi gối 1800/s Bảng 3.23 Sau 105 với một số test khác Kết quả khảo sát tâm lý nữ VĐV chạy 100m cấp cao Bảng 3.24 107 Việt Nam So sánh đặc điểm tâm lý các môn thể thao khác nhau Bảng 3.25 111 [7], [15] Diễn biến tốc độ chạy cự ly 100m của nữ VĐV cấp cao Bảng 3.26 115 Việt Nam So sánh tốc độ các đoạn chạy trong cự ly 100m của nữ Bảng 3.27 117 VĐV cấp cao Việt Nam và VĐV thế giới Tiêu chuẩn phân loại đánh giá hình thái, chức năng, thể Bảng 3.28 lực, tâm lý và kỹ chiến thuật của nữ VĐV chạy 100m Sau 120 cấp cao Việt Nam Tiêu chuẩn hóa theo thang Z đánh giá hình thái, chức Bảng 3.29 năng, thể lực, tâm lý, kỹ chiến thuật của nữ VĐV chạy Sau 120 100m cấp cao Việt Nam Mô hình về hình thái, chức năng, thể lực và tâm lý của Bảng 3.30 nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam theo tiêu chuẩn Sau 147 hóa theo thang Z DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Số hình Tên hình Trang ảnh Cấu trúc Somatotype của nữ VĐV chạy 100m cấp cao 3.1 89 Việt Nam Cấu trúc hình thể Somatotype của VĐV cấp cao Việt 3.2 90 Nam với các công trình công bố trên thế giới Kết quả cá nhân vận động viên so với điểm trung bình 3.3 122 của đội và điểm chuẩn mong muốn trên sơ đồ radar Số biểu Tên biểu đồ Trang đồ 3.1 Thành tích trung bình test phản xạ đơn mắt - tay (ms) 108 3.2 Thành tích trung bình test phản xạ phức mắt - tay (ms) 109 3.3 Thành tích trung bình test loại hình thần kinh (K) 111 Số sơ Tên sơ đồ Trang đồ 1.1 Chu kỳ chạy 27 Tiêu chuẩn tổng hợp về hình thái, chức năng, thể lực và 3.1 121 tâm lý của nữ VĐV chạy 100m cấp cao Việt Nam Tiêu chuẩn các chỉ số hình thái nữ VĐV chạy 100m cấp 3.2 121 cao Việt Nam Tiêu chuẩn các chỉ số thành phần cơ thể nữ VĐV chạy 3.3 123 100m cấp cao Việt Nam Tiêu chuẩn về chức năng nữ VĐV chạy 100m cấp cao 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tạng (2021). Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-nghien-cuu-xay-dung-mo-hinh-nu-van-dong-vien-chay-100m-cap-cao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp tối ưu hóa thành tích.
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mô hình nữ vận động viên chạy 100m cấp cao Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.