Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n

Luận văn chuyên sâu phân tích và xây dựng mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả. Ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến mang lại kết quả vượt trội.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu xơ hóa gan: Viêm gan C mạn, kiểu gen 1, 6
Số trang:
173 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu xơ hóa gan Viêm gan C mạn kiểu gen 1 6

Nghiên cứu này tập trung vào một vấn đề y tế quan trọng. Đó là đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn. Đối tượng cụ thể là những người mắc kiểu gen 1 và kiểu gen 6. Đây là các kiểu gen phổ biến ở nhiều khu vực, bao gồm Việt Nam. Việc điều trị sử dụng phác đồ Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir. Đây là một liệu pháp kháng virus trực tiếp thế hệ mới. Luận án tiến sĩ này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó đánh giá sâu rộng về sự thay đổi của xơ hóa gan. Sự thay đổi này diễn ra sau khi bệnh nhân hoàn thành liệu trình kháng virus. Phát hiện từ nghiên cứu giúp cải thiện phác đồ điều trị hiện hành. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Viêm gan C mạn gây ra nhiều gánh nặng về sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt là các biến chứng nghiêm trọng về gan như xơ gan và ung thư gan.

1.1. Mục tiêu luận án và đối tượng nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá đáp ứng xơ hóa gan. Đáp ứng này được quan sát ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn. Bệnh nhân có kiểu gen 1 hoặc kiểu gen 6. Họ được điều trị bằng phác đồ Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir. Luận án cũng khảo sát các yếu tố liên quan đến đáp ứng này. Đối tượng nghiên cứu được tuyển chọn kỹ lưỡng theo các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Điều này tăng độ tin cậy của kết quả. Kết quả từ nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó đóng góp vào việc điều trị viêm gan C tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định mức độ cải thiện xơ hóa gan. Nó cũng nhận diện các yếu tố dự báo tốt. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu hơn. Từ đó giảm thiểu nguy cơ tiến triển bệnh.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá xơ hóa gan

Xơ hóa gan là một biến chứng nghiêm trọng. Nó là hậu quả của viêm gan virus C mạn tính kéo dài. Xơ hóa gan có thể dẫn đến xơ gan. Từ đó, bệnh có thể tiến triển thành suy gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Đây là những tình trạng đe dọa tính mạng. Việc đánh giá chính xác mức độ xơ hóa gan rất cần thiết. Nó giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời. Đồng thời, việc đánh giá còn giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Sự cải thiện xơ hóa gan là một dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy liệu pháp kháng virus đang phát huy tác dụng. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của việc theo dõi xơ hóa gan thường xuyên. Nó sử dụng các phương pháp không xâm lấn tiên tiến. Từ đó, giảm gánh nặng và rủi ro cho bệnh nhân. Nâng cao khả năng phục hồi chức năng gan. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tử vong và mắc bệnh do biến chứng gan.

II. Điều trị viêm gan C mạn Sofosbuvir Ledipasvir kiểu gen

Viêm gan C mạn cần được điều trị hiệu quả. Phác đồ Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir đã chứng minh hiệu quả cao. Đây là liệu pháp kháng virus trực tiếp (DAA). Nó cách mạng hóa việc điều trị viêm gan C. Trước đây, interferon thường được sử dụng. DAA có tỷ lệ chữa khỏi cao hơn. Nó cũng ít tác dụng phụ hơn. Thời gian điều trị thường ngắn hơn đáng kể. Phác đồ này đặc biệt hiệu quả với các kiểu gen 1 và 6. Đây là những kiểu gen phổ biến. Việc điều trị sớm giúp ngăn ngừa xơ hóa gan. Nó cũng giảm nguy cơ ung thư gan. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng phác đồ. Sự giám sát y tế là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa.

2.1. Phác đồ kháng virus Sofosbuvir Ledipasvir

Phác đồ điều trị Sofosbuvir (SOF) và Ledipasvir (LDV) đại diện cho một bước tiến lớn. Đây là thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) có hiệu lực mạnh. Sofosbuvir là chất ức chế polymerase NS5B của virus. Ledipasvir là chất ức chế protein NS5A. Hai thuốc này hoạt động bổ trợ. Chúng ngăn chặn sự nhân lên của virus ở các giai đoạn khác nhau. Phác đồ này đã được phê duyệt rộng rãi. Đặc biệt, nó được chỉ định cho viêm gan C kiểu gen 1 và 6. Hiệu quả đạt được lên tới hơn 95%. Thời gian điều trị thường là 8 hoặc 12 tuần. Một số trường hợp phức tạp có thể kéo dài hơn. Điều trị giúp loại trừ virus hoàn toàn. Nó cũng cải thiện chức năng gan. Giảm đáng kể nguy cơ biến chứng về gan.

2.2. Cơ chế tác dụng và chỉ định điều trị cụ thể

Sofosbuvir hoạt động như một chất ức chế sao chép RNA. Nó nhắm mục tiêu vào enzyme RNA polymerase phụ thuộc RNA của virus. Enzyme này cần thiết cho sự nhân lên của HCV. Ledipasvir can thiệp vào protein NS5A. Protein NS5A đóng vai trò quan trọng trong việc sao chép RNA virus và lắp ráp virion. Sự kết hợp của SOF và LDV mang lại tác dụng hiệp đồng. Nó làm tăng hiệu quả điều trị và giảm khả năng kháng thuốc. Phác đồ này được chỉ định cho bệnh nhân viêm gan C mạn. Bệnh nhân có hoặc không có xơ gan. Nó cũng áp dụng cho những người đã thất bại với các liệu pháp trước đó. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào kiểu gen virus. Nó cũng tùy thuộc vào mức độ xơ hóa gan của bệnh nhân. Cần có đánh giá lâm sàng đầy đủ trước khi bắt đầu điều trị.

III. Đánh giá cải thiện xơ hóa gan Phương pháp không xâm lấn

Đánh giá mức độ xơ hóa gan đóng vai trò then chốt. Nó giúp tiên lượng bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Trước đây, sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, sinh thiết gan là thủ thuật xâm lấn. Nó có thể gây đau, chảy máu hoặc các biến chứng khác. Hiện nay, các phương pháp đánh giá không xâm lấn được ưu tiên. Các phương pháp này an toàn hơn, tiện lợi hơn. Chúng mang lại kết quả đáng tin cậy. Luận án đã sử dụng những phương pháp tiên tiến này. Việc này giúp theo dõi sự cải thiện của xơ hóa gan. Nó cũng giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Đánh giá không xâm lấn cho phép theo dõi định kỳ. Nó cung cấp dữ liệu liên tục về tình trạng gan.

3.1. Các chỉ số đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn

Luận án sử dụng một số phương pháp không xâm lấn. Các phương pháp này giúp đánh giá chính xác xơ hóa gan. Fibroscan (Acoustic Radiation Force Impulse Imaging - ARFI, Supersonic Shear Wave Imaging - SSI) là một công cụ quan trọng. Nó đo độ đàn hồi của gan. Độ đàn hồi gan tăng lên theo mức độ xơ hóa. Ngoài ra, các chỉ số dựa trên xét nghiệm máu cũng được dùng. Bao gồm FIB-4 (Fibrosis Index on 4 factors) và APRI (AST-to-Platelet Ratio Index). Các chỉ số này được tính toán từ các xét nghiệm huyết học và sinh hóa. Chúng cung cấp thông tin gián tiếp về tình trạng xơ hóa. Các phương pháp này dễ thực hiện. Chúng cũng có khả năng sàng lọc cao. Giúp phát hiện sớm và theo dõi tiến triển xơ hóa gan.

3.2. Ưu điểm của các phương pháp đánh giá không xâm lấn

Ưu điểm nổi bật của các phương pháp đánh giá không xâm lấn rất rõ ràng. Chúng giúp tránh sinh thiết gan. Sinh thiết gan là một thủ thuật đau đớn và có nguy cơ. Các biến chứng có thể xảy ra. Phương pháp không xâm lấn giảm đau đớn cho bệnh nhân. Nó cũng loại bỏ rủi ro liên quan đến thủ thuật. Chi phí thực hiện thường thấp hơn. Các phương pháp này tiện lợi hơn cho việc đánh giá định kỳ. Bệnh nhân có thể được theo dõi thường xuyên. Điều này rất quan trọng để đánh giá đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Việc theo dõi liên tục cho phép bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Từ đó, tối ưu hóa kết quả điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân.

IV. Hiệu quả điều trị kháng virus Đáp ứng xơ hóa gan

Điều trị viêm gan C mạn bằng DAA mang lại hiệu quả vượt trội. Mục tiêu quan trọng không chỉ là loại trừ virus. Nó còn là cải thiện tình trạng xơ hóa gan. Luận án đã ghi nhận những kết quả tích cực. Nhiều bệnh nhân đạt được đáp ứng virus bền vững (SVR). Đồng thời, tình trạng xơ hóa gan cũng giảm đáng kể. Sự cải thiện này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan mất bù. Nguy cơ ung thư gan cũng giảm theo. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị sớm. Nó cũng khẳng định hiệu quả của phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir. Việc đánh giá kỹ lưỡng đáp ứng xơ hóa gan là cần thiết. Nó giúp xác định đầy đủ lợi ích của liệu pháp.

4.1. Đáp ứng virus bền vững SVR sau điều trị

Đáp ứng virus bền vững (SVR) là mục tiêu chính của điều trị viêm gan C. SVR được định nghĩa là sự không phát hiện RNA của virus HCV. Kết quả này duy trì trong ít nhất 12 tuần. Nó được tính từ thời điểm kết thúc điều trị (SVR12). Hoặc 24 tuần (SVR24). Tỷ lệ đạt SVR rất cao với phác đồ DAA. Đặc biệt là Sofosbuvir Ledipasvir. SVR đồng nghĩa với việc chữa khỏi bệnh viêm gan C. Nó dẫn đến cải thiện đáng kể về chức năng gan. Nó cũng giảm các biến chứng liên quan đến gan. Đạt được SVR là yếu tố tiên quyết. Nó quyết định sự thành công lâu dài của liệu pháp kháng virus. SVR cũng giúp ngăn ngừa lây nhiễm virus cho người khác.

4.2. Cải thiện xơ hóa gan và các yếu tố liên quan

Điều trị thành công bằng Sofosbuvir Ledipasvir không chỉ loại trừ virus. Nó còn làm giảm mức độ xơ hóa gan. Nhiều bệnh nhân đã chứng minh khả năng hồi phục mô gan. Điều này được thể hiện qua các chỉ số Fibroscan và FIB-4. Các yếu tố như tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI) có thể ảnh hưởng đến đáp ứng này. Kiểu gen virus cũng đóng vai trò nhất định. Cải thiện xơ hóa gan có ý nghĩa quan trọng. Nó giảm nguy cơ xơ gan tiến triển. Giảm nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nâng cao tuổi thọ. Việc theo dõi sự thay đổi xơ hóa gan là cần thiết. Nó giúp đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị. Cũng như xác định các yếu tố dự báo. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng bệnh nhân.

V. Dịch tễ học viêm gan C mạn Tổng quan nghiên cứu

Viêm gan virus C mạn vẫn là một thách thức lớn trên toàn cầu. Hàng triệu người trên thế giới mắc căn bệnh này. Virus lây truyền chủ yếu qua đường máu. Các con đường lây truyền chính bao gồm tiêm chích ma túy không an toàn. Truyền máu không được sàng lọc đầy đủ cũng là nguyên nhân. Trước đây, các trường hợp truyền máu là phổ biến. Sàng lọc máu đã giảm đáng kể nguy cơ này. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh còn cao ở nhiều nơi. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó về đặc điểm dịch tễ của viêm gan C. Đặc biệt là ở bệnh nhân Việt Nam. Hiểu biết về dịch tễ học giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Nó cũng hỗ trợ các chương trình điều trị hiệu quả.

5.1. Đặc điểm dịch tễ và các con đường lây nhiễm

Viêm gan virus C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính hàng triệu người nhiễm virus. Hầu hết các trường hợp là nhiễm trùng mạn tính. Virus lây truyền chủ yếu qua đường máu và sản phẩm máu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sử dụng chung kim tiêm. Truyền máu hoặc ghép tạng trước khi có sàng lọc virus. Chăm sóc y tế không an toàn. Lây truyền từ mẹ sang con cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ thấp hơn. Hiếm gặp lây truyền qua đường tình dục. Các chương trình phòng ngừa lây nhiễm là rất quan trọng. Ví dụ, đảm bảo an toàn truyền máu. Chương trình giảm tác hại cho người tiêm chích ma túy. Các biện pháp này giúp kiểm soát sự lây lan của virus.

5.2. Chẩn đoán và phân loại kiểu gen virus C

Chẩn đoán viêm gan C bắt đầu bằng xét nghiệm sàng lọc kháng thể anti-HCV. Nếu dương tính, cần định lượng RNA của virus HCV. Điều này để xác định nhiễm trùng hoạt động. Sau đó, phân loại kiểu gen virus rất quan trọng. Có sáu kiểu gen chính của HCV (từ 1 đến 6). Mỗi kiểu gen có đặc điểm riêng. Kiểu gen ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ điều trị. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian điều trị. Kiểu gen 1 và 6 phổ biến ở Việt Nam. Việc xác định kiểu gen giúp bác sĩ cá nhân hóa liệu pháp. Đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Phân loại kiểu gen cũng hỗ trợ trong nghiên cứu dịch tễ học. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và tiến hóa của virus. Từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp y tế công cộng phù hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Người hướng dẫn khoa học: GS.BS TRẦN VĂN HUY HUẾ - 2022 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi đã được sự giúp đỡ tận tâm của quý thầy cô và bạn bè đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Trần Văn Huy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình hoàn thiện công trình này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: Phòng Đào tạo sau Đại học, Trường đại học Y Dược – Đại học Huế và Bộ môn Nội đã hết sức quan tâm, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin được cảm ơn đến quý thầy cô - Bộ môn Nội, Trường đại học Y Dược – Đại học Huế đã nhiệt tình chỉ bảo, truyền đạt kiến thức và phương pháp nghiên cứu khoa học, luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc bệnh viện, các bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ nhân viên Khoa Nội tổng hợp, khoa Sinh hóa, Vi sinh Bệnh viện Thành phố Thủ Đức đã luôn giúp đỡ, chia sẻ, động viên, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu. Tôi cũng xin được gởi lời cảm ơn sâu sắc đến quý bệnh nhân đã đồng ý hợp tác, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn đến quý đồng nghiệp, bạn học và gia đình đã bên cạnh tôi những thời điểm khó khăn nhất.

Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BV : Bệnh viện cs : Cộng sự GHTBT : Giới hạn trên bình thường TC : Tiểu cầu TMC : Tĩnh mạch cửa VGCM : Viêm gan virus C mạn XHG : Xơ hóa gan TIẾNG ANH AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) ALT : Alanine aminotransferase APRI : AST-to-Platelet Ratio Index (Tỷ số AST/tiểu cầu) ARFI : Acoustic Radiation Force Impulse Imaging (Tạo hình xung lực bức xạ âm) AST : Aspartate aminotransferase BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) DAA : Direct – acting antiviral agent (Thuốc kháng virus trực tiếp) EOT : End of treatment (Thời điểm kết thúc điều trị) FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa kỳ) FIB-4 : Fibrosis Index on 4 factors (Chỉ số fibrosis-4) Hb : Hemoglobin HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) IFN : Interferon INR : International Normalized Ratio (Tỷ số chuẩn hóa quốc tế) LDV : Ledipasvir MMP : Matrix metalloproteinase MRE : Magnetic Resonance Elastography (Đo độ đàn hồi bằng cộng hưởng từ). NPV : Negative Predictive Value (Giá trị dự đoán âm tính) PPV : Positive Predictive Value (Giá trị dự đoán dương tính) Se, Sp : Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu) SOF/LDV : Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir SOF : Sofosbuvir SSI : Supersonic Shear Wave Imaging (Ghi hình sóng biến dạng siêu thanh) SVR : Sustained virological response (Đáp ứng virus bền vững) SWV : Shear Wave Velocity (Sóng biến dạng) UTBMTBG : Ung thư biểu mô tế bào gan WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đặc điểm dịch tễ, Virus và chẩn đoán viêm gan Virus C mạn. Điều trị viêm gan virus C mạn. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trong nghiên cứu. Phác đồ điều trị dùng trong nghiên cứu.

Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị kháng virus. Nghiên cứu liên quan đề tài .37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đạo đức trong nghiên cứu .58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị. Đánh giá cải thiện xơ hóa gan sau điều trị và các yếu tố liên quan .68 Chương 4: BÀN LUẬN.

Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và Virus. Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa sau điều trị đo bằng Fibroscan và Fib-4 và các yếu tố liên quan .118 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại độ nặng xơ gan dựa theo thang điểm Child-Pugh.

Mức độ XHG theo các thang điểm. Các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn. Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC của các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 1.

Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 6. Các biến thể đề kháng quan trọng theo chế độ điều trị và kiểu gen. Giá trị chẩn đoán xơ hóa gan của Fibroscan ở bệnh nhân VGCM. Biến số nghiên cứu.

Tóm tắt phương pháp/nguyên lý xét nghiệm và giới hạn bình thường. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Các bệnh lý phối hợp. Một số đặc điểm huyết học, sinh hóa trước điều trị.

Hoạt độ AST và ALT tại thời điểm trước điều trị. Đặc điểm virus trước điều trị. Một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Đáp ứng các chỉ số huyết học, sinh hóa.

Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị theo các giai đoạn XHG ban đầu. So sánh giá trị Fibroscan tại các thời điểm. Thay đổi phân độ XHG đo bằng Fibroscan theo từng phân nhóm.

Đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. So sánh chỉ số FIB-4 tại các thời điểm. Đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Tỷ lệ đáp ứng XHG sau điều trị.

Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4.

Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4.

Mối liên quan giữa độ xơ hóa ban đầu với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG theo chỉ số FIB-4. Đáp ứng theo ALT và AST sau điều trị trong các nghiên cứu.

Tỷ lệ SVR trong các nghiên cứu. Sự thay đổi giá trị độ đàn hồi gan theo thời gian điều trị trong các nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng xơ hóa gan. 112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.

Phân bố giới tính của bệnh nhân. Phân bố nhóm tuổi của bệnh nhân. Giá trị Fibroscan trước điều trị. Giai đoạn XHG đo bằng Fibroscan trước điều trị.

Chỉ số FIB-4 trước điều trị. Phân nhóm XHG theo chỉ số FIB-4 trước điều trị. Đáp ứng các triệu chứng lâm sàng sau điều trị. Sự cải thiện XHG theo phân nhóm Fibroscan trước và sau điều trị.

Phân nhóm FIB-4 trước và sau điều trị. Sự thay đổi điểm kPa và chỉ số FIB-4 theo AST và ALT. Tương quan giữa Fibroscan và hoạt độ AST. Tương quan giữa Fibroscan với hoạt độ ALT.

Tương quan giữa chỉ số FIB-4 và hoạt độ AST. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 với hoạt độ ALT .84 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Phân bố kiểu gen virus HCV tại Đông Nam Á. Diễn tiến tự nhiên của HCV.

Mô hình cấu trúc hạt virus HCV. Phân tích bộ gen, polyprotein và bước đầu xâm lấn tế bào của HCV. Các tế bào tham gia quá trình XHG. Các giai đoạn XHG theo thang điểm Metavir.

Cơ chế cải thiện XHG. Vị trí tác động của các DAA lên virus viêm gan C. Vị trí đặt đầu dò và các vận tốc sóng đàn hồi tương ứng mức độ XHG. Máy đo độ đàn hồi gan Fibroscan 502.

Vị trí đặt đầu dò trong đo đàn hồi gan. Hình ảnh kết quả độ đàn hồi gan thu được đạt tiêu chuẩn .54 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Viêm gan C mạn (VGCM) là một vấn đề sức khoẻ quan trọng trên toàn cầu, theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO: World Health Organization) năm 2019 ước tính có khoảng 71 triệu người nhiễm viêm gan virus C (HCV: hepatitis C virus) trên toàn thế giới [204].

Viêm gan C mạn nếu không được điều trị có nguy cơ diễn tiến đến xơ gan sau 20-25 năm, từ 15 - 35%, sau đó là các biến chứng như mất bù gan, ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) và tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm viêm gan virus C khá cao, khoảng 1% – 4% [1],[13],[42],[60]. Virus viêm gan C rất đa dạng về mặt di truyền, hiện nay trên thế giới có 8 kiểu gen đã được xác định [88].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Ái Thanh (2022). Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/lu-n-v-ncs-thanh-sau-ph-n-bi-n

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn chuyên sâu phân tích và xây dựng mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả. Ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến mang lại kết quả vượt trội.

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lu n v鉵 ncs 羒 thanh sau ph n bi n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter