Luận án tiến sĩ: Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh 6-7 tuổi - TS Nguyễn Kế Bình, ĐH TDTT TP.HCM

Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực, kỹ năng sống cho học sinh 6-7 tuổi tại trường tiểu học TP.HCM.

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Trò chơi vận động phát triển thể lực học sinh 6-7 tuổi
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Trò chơi vận động phát triển thể lực học sinh 6 7 tuổi

Giáo dục thể chất tiểu học giữ vị trí nền tảng trong việc nâng cao tầm vóc thế hệ trẻ. Giai đoạn 6-7 tuổi đánh dấu bước chuyển lớn từ hoạt động vui chơi mầm non sang học tập kỷ luật tại tiểu học. Cơ thể trẻ đang trong quá trình cốt hóa xương và phát triển hệ cơ bắp. Trẻ rất hiếu động nhưng dễ mệt mỏi khi vận động kéo dài. Việc áp dụng các bài tập vận động đúng phương pháp sẽ kích thích chuyển hóa năng lượng. Vận động thường xuyên hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tim mạch. Các bài tập thể chất giúp trẻ giải tỏa căng thẳng sau những giờ học trên lớp. Hoạt động này tạo lập thói quen rèn luyện thân thể suốt đời. Sự phối hợp giữa vận động và trò chơi mang lại hiệu quả giáo dục toàn diện. Học sinh tiếp thu kiến thức vận động một cách tự nhiên mà không cảm thấy áp lực. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng chương trình rèn luyện thể chất đạt chuẩn.

1.1. Đặc điểm phát triển thể chất trẻ 6 7 tuổi đầu cấp

Quá trình phát triển thể chất trẻ 6-7 tuổi diễn ra nhanh chóng nhưng chưa hoàn thiện. Hệ xương khớp của trẻ còn nhiều mô sụn, cột sống mềm dẻo và dễ bị cong vẹo nếu ngồi sai tư thế. Hệ thần kinh của trẻ đang trong giai đoạn hoàn thiện phản xạ có điều kiện. Việc rèn luyện vận động thô và vận động tinh đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Vận động thô bao gồm các kỹ năng chạy, nhảy, leo trèo và giữ thăng bằng. Vận động tinh đòi hỏi sự khéo léo của các ngón tay và khả năng phối hợp giữa mắt và tay. Trẻ cần được tạo điều kiện tham gia các bài tập đa dạng để củng cố sức mạnh cơ bắp. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa hai dạng vận động giúp hoàn thiện khả năng điều khiển hành vi. Rèn luyện đúng cách giúp cơ thể phát triển cân đối và phòng tránh các dị tật học đường.

1.2. Vai trò rèn luyện kỹ năng sống qua hoạt động thể thao

Rèn luyện kỹ năng sống qua hoạt động thể thao mang lại giá trị giáo dục to lớn cho học sinh nhỏ tuổi. Khi tham gia trò chơi, trẻ học cách lắng nghe hiệu lệnh và tuân thủ luật chơi nghiêm ngặt. Hoạt động này rèn luyện tính kiên trì, lòng trung thực và tinh thần vượt khó. Trẻ học cách chấp nhận thất bại và biết chia sẻ niềm vui chiến thắng cùng tập thể. Hoạt động thể chất giúp trẻ giải tỏa cảm xúc tiêu cực và tự tin thể hiện bản thân trước đám đông. Trẻ hình thành khả năng tự bảo vệ an toàn khi vận động ở không gian ngoài trời. Giáo viên lồng ghép các bài học đạo đức vào từng tình huống thực tế trên sân tập. Sự tương tác thường xuyên giúp trẻ thấu hiểu bạn bè và xây dựng mối quan hệ xã hội lành mạnh. Đây là tiền đề hình thành nhân cách vững vàng cho học sinh.

II. Thực trạng phát triển thể chất trẻ 6 7 tuổi tiểu học

Khảo sát tại các trường tiểu học nội thành Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy thể lực học sinh chưa đồng đều. Không gian sân bãi chật hẹp là rào cản lớn đối với các hoạt động thể dục thể thao. Nhiều trường thiếu trang thiết bị chuyên dụng và đồ chơi vận động đạt chuẩn. Thời lượng dành cho hoạt động ngoài trời của học sinh còn hạn chế do áp lực chương trình học văn hóa. Nhiều học sinh có biểu hiện thừa cân, béo phì hoặc suy dinh dưỡng thể thấp còi. Lối sống ít vận động và thói quen sử dụng thiết bị điện tử sớm ảnh hưởng xấu đến thể lực của trẻ. Giáo viên gặp khó khăn khi tổ chức các bài tập đòi hỏi không gian rộng. Thực trạng này đòi hỏi nhà trường phải đổi mới phương pháp giảng dạy để tạo thêm nhiều cơ hội vận động bổ ích cho học sinh.

2.1. Đánh giá mức độ thể lực của học sinh lớp 1 hiện nay

Học sinh lớp 1 tại các đô thị lớn có chỉ số sức bền và sức mạnh cơ bắp còn thấp. Việc triển khai trò chơi vận động cho học sinh lớp 1 trong các tiết học còn mang tính hình thức. Nhiều học sinh nhanh chóng xuống sức khi thực hiện các bài chạy ngắn hoặc nhảy dây liên tục. Khả năng phối hợp động tác của trẻ còn vụng về và thiếu tính chuẩn xác. Tỷ lệ học sinh đạt chuẩn thể lực theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo chưa cao. Một số em có dấu hiệu cong vẹo cột sống do thiếu vận động và ngồi sai tư thế học tập. Sự chênh lệch thể lực giữa học sinh nam và học sinh nữ thể hiện rõ ở các bài tập kiểm tra tốc độ. Đánh giá chính xác thực trạng giúp giáo viên xây dựng bài tập phù hợp với thể trạng từng nhóm học sinh.

2.2. Hạn chế trong rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm cho trẻ

Kỹ năng làm việc nhóm cho trẻ tiểu học tại các trường nội thành còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trẻ 6-7 tuổi thường có xu hướng tập trung vào bản thân và khó kiểm soát hành vi cá nhân. Khi tham gia trò chơi tập thể, trẻ dễ nảy sinh tranh cãi và thiếu tinh thần nhường nhịn bạn bè. Trẻ gặp khó khăn trong việc phối hợp nhịp nhàng với đồng đội để hoàn thành mục tiêu chung. Một số học sinh nhút nhát thường đứng ngoài cuộc và không muốn tham gia các hoạt động sôi nổi. Giáo viên ít có thời gian hướng dẫn trẻ kỹ năng lắng nghe và chia sẻ trong giờ học thể dục thông thường. Thiếu hụt kỹ năng tương tác nhóm làm giảm hiệu quả giáo dục toàn diện của môn học. Cần xây dựng các trò chơi tương tác có cấu trúc để khắc phục điểm yếu này.

III. Ứng dụng trò chơi vận động phát triển kỹ năng cho trẻ

Xây dựng hệ thống bài tập vận động đòi hỏi tính khoa học và phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi. Trò chơi cần có luật chơi đơn giản, dễ hiểu và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ. Giáo viên sắp xếp nội dung bài tập từ dễ đến khó để duy trì sự hứng thú của học sinh. Việc phân chia thời gian vận động và nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể trẻ hồi phục nhanh. Mỗi trò chơi cần hướng tới mục tiêu rèn luyện thể lực kết hợp phát triển kỹ năng sống cụ thể. Đa dạng hóa các hình thức vận động giúp kích thích sự sáng tạo và tính chủ động của trẻ. Học sinh được khuyến khích thử thách bản thân qua từng bài tập vận động mới. Phương pháp tổ chức linh hoạt biến mỗi giờ học thành một trải nghiệm vui vẻ và bổ ích.

3.1. Tuyển chọn trò chơi phát triển chiều cao và sức bền

Việc áp dụng trò chơi phát triển chiều cao và sức bền kích thích sự phát triển toàn diện của hệ xương khớp. Các động tác nhảy cao, bật xa và vươn người giúp kéo giãn cột sống tự nhiên. Trò chơi đuổi bắt hoặc vượt chướng ngại vật rèn luyện khả năng chịu đựng của hệ tim mạch và hô hấp. Trẻ học cách duy trì nhịp thở đều đặn và phân phối sức bền qua các bài tập vận động liên hoàn. Cơ bắp chân và cơ đùi săn chắc hơn sau thời gian luyện tập kiên trì. Hoạt động bật nhảy thường xuyên kích thích tuyến yên sản sinh hormone tăng trưởng chiều cao tối ưu. Giáo viên cần theo dõi sát sao biểu hiện mệt mỏi của học sinh để điều chỉnh cường độ bài tập kịp thời. Luyện tập đều đặn tạo nền tảng thể lực vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Khai thác trò chơi dân gian rèn luyện thể lực bổ ích

Khai thác trò chơi dân gian rèn luyện thể lực mang lại giá trị văn hóa và hiệu quả giáo dục cao. Các trò chơi như rồng rắn lên mây, mèo đuổi chuột hay cướp cờ rất phù hợp với lứa tuổi 6-7. Trò chơi dân gian có tính tập thể cao, đòi hỏi sự phối hợp khéo léo giữa các thành viên. Luật chơi gần gũi giúp học sinh nhanh chóng hòa nhập mà không cần dụng cụ phức tạp. Hoạt động chạy nhảy tự do giúp giải phóng năng lượng dư thừa và tăng cường sự linh hoạt của khớp xương. Trẻ cảm nhận được niềm vui gắn kết bè bạn và tiếp thu các giá trị truyền thống tốt đẹp. Giáo viên có thể biến tấu luật chơi để tăng độ khó và nâng cao tính rèn luyện thể lực. Đây là giải pháp phù hợp với điều kiện sân bãi hẹp tại trường nội thành.

IV. Đánh giá trò chơi vận động phát triển thể lực học sinh

Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm túc trên nhóm học sinh thực nghiệm và đối chứng. Các bài kiểm tra chuẩn hóa được áp dụng để đo lường sự thay đổi về thể lực và kỹ năng. Dữ liệu thu thập trước và sau thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp toán học thống kê. Nhóm thực nghiệm áp dụng hệ thống trò chơi vận động cải tiến cho thấy sự tiến bộ rõ rệt. Các chỉ số về sức nhanh, sức mạnh và độ dẻo đều tăng trưởng vượt trội so với nhóm đối chứng. Học sinh thể hiện sự hào hứng, tích cực tham gia các hoạt động tập thể trong suốt thời gian nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp can thiệp đã đề xuất.

4.1. Cải thiện chỉ số rèn luyện phản xạ và sự khéo léo

Kết quả kiểm tra cho thấy học sinh có sự tiến bộ rõ rệt về rèn luyện phản xạ và sự khéo léo. Thời gian phản ứng với hiệu lệnh âm thanh và hình ảnh của trẻ được rút ngắn đáng kể. Khả năng định hướng không gian và giữ thăng bằng trong các tình huống bất ngờ được cải thiện. Trẻ xử lý tình huống nhanh nhạy hơn khi di chuyển tránh chướng ngại vật trên sân tập. Đôi tay và đôi chân phối hợp nhịp nhàng, chính xác trong các bài tập chuyền bóng và ném trúng đích. Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi trong các bài kiểm tra kỹ năng vận động cơ bản tăng cao. Sự tự tin của trẻ tăng lên rõ rệt khi hoàn thành xuất sắc các bài tập đòi hỏi độ khéo léo. Những chỉ số này chứng minh tác động tích cực của trò chơi vận động chuyên biệt.

4.2. Tăng cường hoạt động ngoại khóa phát triển kỹ năng

Nhà trường đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa phát triển kỹ năng nhằm tạo môi trường rèn luyện toàn diện cho trẻ. Các buổi dã ngoại, hội thao mini và ngày hội trò chơi vận động thu hút đông đảo học sinh tham gia. Hoạt động ngoài trời giúp trẻ tiếp xúc với thiên nhiên, tăng cường hấp thu vitamin D và phát triển xương. Trẻ có cơ hội giao lưu với bạn bè từ các lớp khác, mở rộng mối quan hệ xã hội. Kỹ năng giao tiếp, tính tự lập và khả năng xử lý tình huống nguy hiểm được củng cố vững chắc. Phụ huynh đánh giá cao sự thay đổi tích cực trong thái độ và sự hoạt bát của con em mình. Hoạt động ngoại khóa là cầu nối gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong giáo dục trẻ.

V. Giải pháp trò chơi vận động phát triển thể chất lớp 1

Ứng dụng đồng bộ các giải pháp là chìa khóa nâng cao chất lượng giáo dục thể chất cho trẻ 6-7 tuổi. Ban giám hiệu cần đưa nội dung trò chơi vận động vào kế hoạch giáo dục năm học của nhà trường. Giáo viên cần được bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên về phương pháp tổ chức trò chơi hiện đại. Nhà trường cần huy động nguồn lực xã hội hóa để nâng cấp trang thiết bị và sân bãi tập luyện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường giúp duy trì thói quen vận động của học sinh tại nhà. Các giải pháp cần được thực hiện kiên trì, có lộ trình và đánh giá định kỳ để điều chỉnh kịp thời. Đầu tư đúng mức cho giáo dục thể chất mang lại lợi ích bền vững cho tương lai của trẻ.

5.1. Đổi mới phương pháp tổ chức giảng dạy môn thể dục

Đổi mới phương pháp giảng dạy đòi hỏi giáo viên phải lấy học sinh làm trung tâm của mọi hoạt động. Giáo viên cần chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ một chiều sang hình thức tổ chức trò chơi tương tác hấp dẫn. Sử dụng âm nhạc, đạo cụ nhiều màu sắc giúp kích thích thị giác và thính giác của học sinh nhỏ tuổi. Cần thiết kế các bài tập phân hóa theo thể lực để đảm bảo mọi học sinh đều có thể tham gia thành công. Giáo viên kịp thời khen ngợi, động viên những nỗ lực dù là nhỏ nhất của học sinh trên sân tập. Tạo bầu không khí lớp học vui tươi, an toàn giúp trẻ vượt qua sự sợ hãi và tự tin vận động. Đổi mới phương pháp giúp tiết học thể dục trở thành giờ học được học sinh mong đợi nhất.

5.2. Hoàn thiện cơ sở vật chất sân bãi và dụng cụ học tập

Nâng cấp cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết để triển khai hiệu quả các hoạt động vận động. Nhà trường cần tận dụng tối đa diện tích sân trường, hành lang và phòng đa năng để bố trí không gian tập luyện. Sàn tập cần được trải thảm xốp hoặc cỏ nhân tạo nhằm giảm thiểu nguy cơ chấn thương cho học sinh. Trang bị đầy đủ các dụng cụ an toàn như bóng mềm, dây nhảy, nón chóp và vòng thể dục phù hợp tầm vóc lứa tuổi. Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng dụng cụ thể thao để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình sử dụng. Xây dựng môi trường rèn luyện xanh, sạch, đẹp tạo cảm hứng vận động tích cực cho học sinh. Đầu tư đúng hướng vào cơ sở vật chất tạo nền tảng vững chắc cho giáo dục thể chất học đường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát về trò chơi vận động cho học sinh ở trường tiểu học
1.1.1. Khái niệm học sinh tiểu học
1.1.2. Trường tiểu học
1.1.3. Khái quát về trò chơi vận động
1.1.4. Trò chơi vận động cho học sinh tiểu học ở trường tiểu học
1.2. Cơ sở lý luận về giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học
1.2.1. Kỹ năng sống
1.2.2. Định hướng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học
1.3. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh tiểu học
1.3.1. Đặc điểm phát triển tâm lý của học sinh tiểu học
1.3.2. Đặc điểm phát triển thể chất lứa tuổi học sinh tiểu học
1.3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của học sinh tiểu học
1.3.3.1. Yếu tố di truyền
1.3.3.2. Yếu tố dinh dưỡng
1.3.3.3. Tập luyện TDTT
1.3.3.4. Yếu tố môi trường tự nhiên
1.3.3.5. Yếu tố xã hội
1.4. Các công trình nghiên cứu liên quan
1.4.1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài
1.4.2. Các công trình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Khách thể nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp đọc, phân tích và tổng hợp tài liệu
2.2.2. Phương pháp điều tra bằng phiếu (Anket)
2.2.3. Phương pháp quan sát sư phạm
2.2.4. Phương pháp chọn mẫu
2.2.5. Phương pháp kiểm tra sư phạm
2.2.6. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
2.2.7. Phương pháp toán học thống kê
2.3. Tổ chức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Thực trạng thể lực và kỹ năng sống của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.1.1. Thực trạng thể lực của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.1.2. Thực trạng kỹ năng sống của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.1.3. Thực trạng các điều kiện đảm bảo và sử dụng các trò chơi vận động cho học sinh lứa tuổi (6 -7) trong giảng dạy môn thể dục tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.2. Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.2.1. Lựa chọn các trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.2.2. Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.2.3. Biện pháp ứng dụng trò chơi vận động trong giờ học thể dục cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.3. Đánh giá hiệu quả ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.3.1. Tổ chức thực nghiệm ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
3.3.2. Đánh giá hiệu quả ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi 6 7 tại một số trường tiểu học nội thành thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH -----  ----- NGUYỄN KẾ BÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRÒ CHƠI VẬN ĐỘNG ĐỂ PHÁT TRIỂN THỂ LỰC VÀ KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH LỨA TUỔI (6 -7) TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG TIỂU HỌC NỘI THÀNH, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HỒ CHÍ MINH -----  ----- NGUYỄN KẾ BÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRÒ CHƠI VẬN ĐỘNG ĐỂ PHÁT TRIỂN THỂ LỰC VÀ KỸ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH LỨA TUỔI (6 -7) TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG TIỂU HỌC NỘI THÀNH, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1.TS Trịnh Hữu Lộc 2.TS Trịnh Trung Hiếu TP.

HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Kế Bình MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .Khái quát về trò chơi vận động cho học sinh ở trường tiểu học.

Khái niệm học sinh tiểu học. Trường tiểu học. Khái quát về trò chơi vận động. Trò chơi vận động cho học sinh tiểu học ở trường tiểu học.

Cơ sở lý luận về giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Kỹ năng sống. Định hướng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tiểu học. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh tiểu học.

Đặc điểm phát triển tâm lý của học sinh tiểu học. Đặc điểm phát triển thể chất lứa tuổi học sinh tiểu học. Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất của học sinh tiểu học. Yếu tố di truyền.

Yếu tố dinh dưỡng. Tập luyện TDTT. Yếu tố môi trường tự nhiên. Yếu tố xã hội.

Các công trình nghiên cứu liên quan. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu trong nước. 39 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp đọc, phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp điều tra bằng phiếu (Anket). Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán học thống kê. Tổ chức nghiên cứu:.

51 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Thực trạng thể lực và kỹ năng sống của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng thể lực của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng kỹ năng sống của học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng các điều kiện đảm bảo và sử dụng các trò chơi vận động cho học sinh lứa tuổi (6 -7) trong giảng dạy môn thể dục tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Lựa chọn các trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh.

Biện pháp ứng dụng trò chơi vận động trong giờ học thể dục cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá hiệu quả ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức thực nghiệm ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá hiệu quả ứng dụng trò chơi vận động để phát triển thể lực và kỹ năng sống cho học sinh lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Thành phố Hồ Chí Minh.

90 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ ĐẦY ĐỦ CBQL Cán bộ quản lý ĐC Đối chứng ĐH Đại học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDTC Giáo dục thể chất GDKNS Giáo dục kỹ năng sống GV Giáo viên HS Học sinh HSTH Học sinh tiểu học KNS Kỹ năng sống KNVĐCB Kỹ năng vận động cơ bản NXB Nhà xuất bản TB Trung bình TCVĐ Trò chơi vận động TDTT Thể dục thể thao TN Thực nghiệm WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Tiêu chuẩn đánh giá thể lực HS lứa tuổi 6-7 Bảng 3.1 54 theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT Kết quả thống kê thực trạng thể lực của HS nam Bảng 3.2 55 6 tuổi (n= 148) Kết quả thống kê thực trạng thể lực của HS nữ 6 Bảng 3.3 56 tuổi (n= 150) Kết quả đánh giá, xếp loại thể lực của HS 6 tuổi Bảng 3.4 58 theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT Kết quả thống kê thực trạng thể lực của HS nam Bảng 3.5 59 7 tuổi (n= 150) Kết quả thống kê thực trạng thể lực của HS nữ 7 Bảng 3.6 60 tuổi (n= 147) Kết quả đánh giá, xếp loại thể lực của HS 7 tuổi Bảng 3.7 62 theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT Nội dung thang đo các KNS phỏng vấn phụ Bảng 3.8 63 huynh HS Tổng hợp đánh giá của CBQL, GV và Phụ Bảng 3.9 huynh về thực KNS của HS lứa tuổi (6 -7) tại 65 một số trường tiểu học nội thành, TP.HCM Đánh giá thực trạng đội ngũ giáo viên dạy thể Bảng 3.10 66 dục Thực trạng cơ sở vật chất và không gian phục Bảng 3.11 67 vụ cho môn thể dục của học HS. Thực trạng sử dụng TCVĐ của giáo viên trong Bảng 3.12 68 giáo dục thể chất cho HS Bảng 3.13 Kết quả tổng hợp TCVĐ cho HS Sau 74 Kết quả phân tích wilcoxon đánh giá của các Bảng 3.14 chuyên gia về mức độ phù hợp của các TCVĐ 75 dành cho HS tiểu học Kết quả phỏng vấn về phân phối các TCVĐ phù Bảng 3.15 hợp cho HS lứa tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu 79 học nội thành, TP.HCM Nội dung một số TCVĐ ứng dụng cho HS lứa Bảng 3.16 tuổi (6 -7) tại một số trường tiểu học nội thành, Sau 81 TP.HCM Hình thức tổ chức tập luyện của nhóm HS thực Bảng 3.18 Hình thức tổ chức tập luyện của nhóm HS ĐC 88 Phân phối thời gian ứng dụng TCVĐ TN trong Bảng 3.19 Sau 89 giờ học thể dục cho HS Tiến trình TN các TCVĐ trong giờ học TD nội Bảng 3.20 Sau 89 khóa cho HS Tiến trình TN các TCVĐ trong giờ học TD Bảng 3.21 Sau 89 ngoại khóa cho HS Kết quả thống kê thể lực của HS nam 2 nhóm Bảng 3.22 91 trước TN Trường tiểu học Chính Nghĩa Kết quả thống kê thể lực của HS nữ 2 nhóm Bảng 3.23 92 trước TN Trường tiểu học Chính Nghĩa Kết quả thống kê thể lực của HS nam 2 nhóm Bảng 3.24 93 trước TN Trường tiểu học Kết Đoàn Kết quả thống kê thể lực của HS nữ 2 nhóm Bảng 3.25 94 trước TN Trường tiểu học Kết Đoàn Kết quả thống kê thể lực của HS nam 2 nhóm Bảng 3.26 95 trước TN Trường tiểu học Lương Định Của Kết quả thống kê thể lực của HS nữ 2 nhóm Bảng 3.27 96 trước TN Trường tiểu học Lương Định Của So sánh thể lực trước TN của HS nhóm TN tại 3 Bảng 3.28 97 trường với tiêu chuẩn quy định của Bộ GD&ĐT Kết quả so sánh sau TN của HS nam nhóm TN Bảng 3.29 98 Trường tiểu học Chính Nghĩa Kết quả so sánh sau TN của HS nữ nhóm TN Bảng 3.30 100 Trường tiểu học Chính Nghĩa Kết quả so sánh sau TN của HS nam nhóm TN Bảng 3.31 102 Trường tiểu học Kết Đoàn Kết quả so sánh sau TN của HS nữ nhóm TN Bảng 3.32 103 Trường tiểu học Kết Đoàn Kết quả so sánh sau TN của HS nam nhóm TN Bảng 3.33 105 Trường tiểu học Lương Định Của Kết quả so sánh sau TN của HS nữ nhóm TN Bảng 3.34 106 Trường tiểu học Lương Định Của Kết quả so sánh thể lực sau TN của HS nhóm Bảng 3.35 TN so với nhóm ĐC Trường tiểu học Chính 108 Nghĩa Kết quả so sánh thể lực sau TN của HS nhóm Bảng 3.36 110 TN so với nhóm ĐC Trường tiểu học Kết Đoàn Kết quả so sánh thể lực sau TN của HS nhóm Bảng 3.37 TN so với nhóm ĐC Trường tiểu học Lương 112 Định Của Bảng 3.38 Kết quả phân loại thể lực sau TN của HS nhóm Sau 114 TN theo tiêu chuẩn quy định của Bộ GD&ĐT Kết quả so sánh phân loại thể lực sau TN của Bảng 3.39 Sau 116 HS nam theo trường học Kết quả so sánh phân loại thể lực sau TN của Bảng 3.40 Sau 116 HS nữ theo trường học Kết quả khảo sát CBQL-GV và Phụ huynh HS Bảng 3.41 117 đánh giá về KNS của HS nhóm TN sau TN So sánh kết quả đánh giá của CBQL-GV về Bảng 3.42 118 KNS của HS nhóm TN trước và sau TN So sánh kết quả đánh giá của Phụ huynh về Bảng 3.43 119 KNS của HS nhóm TN trước và sau TN DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ NỘI DUNG TRANG Nhịp tăng trưởng thể lực của HS nam nhóm TN Biểu đồ 3.1 99 Trường tiểu học Chính Nghĩa sau thời gian TN Nhịp tăng trưởng thể lực của HS nữ nhóm TN Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kế Bình (2021). Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/6-7-tai-mot-so-truong-tieu-hoc-noi-thanh-thanh-pho-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực, kỹ năng sống cho học sinh 6-7 tuổi tại trường tiểu học TP.HCM.

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng trò chơi vận động phát triển thể lực kỹ năng sống học sinh 6-7 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter