Phân tích Fluoroquinolon (FQL) trong huyết tương và nước tiểu bằng HPLC và Huỳnh quang

Phân tích định lượng kháng sinh Fluoroquinolon trong huyết tương và nước tiểu bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ.

Tác giả

Luan An

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích kháng sinh Fluoroquinolon: Tổng quan và vai trò
Số trang:
158 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích kháng sinh Fluoroquinolon Tổng quan và vai trò

Fluoroquinolon (FQL) là nhóm kháng sinh tổng hợp quan trọng. Các hợp chất này có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu lực mạnh. FQL chống lại nhiều vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm. Nhóm thuốc này được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng. Việc phân tích định lượng FQL trong mẫu sinh học là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp phân tích kháng sinh Fluoroquinolon như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, ofloxacin trong huyết tương và nước tiểu. Các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và phổ huỳnh quang được phát triển, tối ưu hóa.

1.1. Kháng sinh Fluoroquinolon và ứng dụng điều trị

Fluoroquinolon là lựa chọn hàng đầu cho nhiều loại nhiễm khuẩn. FQL hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, đường hô hấp. Thuốc cũng được dùng cho nhiễm trùng tiêu hóa, da, mô mềm. Chúng đặc biệt hữu ích chống lại các chủng vi sinh vật đã kháng penicillin và macrolid. Các loại như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, ofloxacin được sử dụng phổ biến. Vai trò của Fluoroquinolon trong y học hiện đại rất lớn. Kháng sinh này giúp kiểm soát nhiều bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ thuốc. Phân tích chính xác đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

1.2. Cơ chế tác dụng và lưu ý khi sử dụng FQL

Cơ chế kháng khuẩn của Fluoroquinolon là ức chế ADN gyrase. Điều này ngăn cản quá trình tổng hợp ADN của vi khuẩn. FQL cũng tác động lên mARN, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Cơ chế này mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ. Tuy nhiên, có những lưu ý quan trọng khi sử dụng. FQL có thể gây đột biến gen. Nhóm kháng sinh này có nguy cơ gây sẩy thai ở người và động vật mang thai. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc. Việc kiểm soát nồng độ Fluoroquinolon trong cơ thể giúp giảm thiểu rủi ro. Phân tích định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc này. Các tác dụng phụ tiềm ẩn luôn cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

1.3. Nhu cầu phân tích định lượng Fluoroquinolon

Nhu cầu phân tích định lượng kháng sinh Fluoroquinolon ngày càng tăng. Việc này giúp theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương và nước tiểu. Nồng độ thuốc chính xác đảm bảo đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Đồng thời, nó giúp tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Phân tích định lượng cũng cần thiết trong nghiên cứu dược động học và dược lực học. Nó hỗ trợ phát triển thuốc mới và tối ưu hóa liều lượng. Các phương pháp phân tích cần có độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao. Điều này đảm bảo kết quả đáng tin cậy cho cả mục đích lâm sàng và nghiên cứu.

II.Phương pháp HPLC định lượng Fluoroquinolon trong huyết tương

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật chủ đạo trong phân tích định lượng kháng sinh. Phương pháp HPLC được phát triển và tối ưu hóa đặc biệt cho việc xác định Fluoroquinolon trong huyết tương. Các loại kháng sinh như moxifloxacin (MOXI), ciprofloxacin, levofloxacin, norfloxacin được nghiên cứu chi tiết. Việc này bao gồm khảo sát cấu trúc hóa học và cân bằng acid-base của các Fluoroquinolon. Mục tiêu là xây dựng một quy trình HPLC hiệu quả, đáng tin cậy.

2.1. Phát triển phương pháp HPLC cho Moxifloxacin

Việc phát triển phương pháp HPLC tập trung vào moxifloxacin. Đây là một kháng sinh Fluoroquinolon quan trọng. Các bước sóng hấp thụ UV của MOXI được khảo sát. Các thông số sắc ký được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được khả năng tách tốt và độ nhạy cao. Quy trình này cần áp dụng được cho các mẫu huyết tương phức tạp. Phân tích định lượng MOXI là bước khởi đầu cho các Fluoroquinolon khác. Hình ảnh cấu trúc hóa học của MOXI được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tính chất hóa học, phục vụ việc lựa chọn điều kiện phân tích.

2.2. Tối ưu hóa pha động và điều kiện sắc ký HPLC

Tối ưu hóa pha động là bước then chốt trong phát triển HPLC. Các tỷ lệ dung môi pha động được khảo sát kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của pH dung dịch đệm phosphat đến diện tích pic của MOXI được đánh giá. Nồng độ đệm cũng là một yếu tố quan trọng. Khảo sát tốc độ dòng pha động để đạt hiệu quả sắc ký tối ưu. Mục tiêu là tăng diện tích pic, cải thiện độ phân giải. Điều kiện sắc ký được điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao. Việc tối ưu hóa này là cần thiết cho phân tích định lượng Fluoroquinolon trong các mẫu sinh học.

2.3. Đánh giá hiệu suất định lượng trong huyết tương

Hiệu suất định lượng MOXI trong huyết tương được đánh giá nghiêm ngặt. Sắc ký đồ của MOXI trong mẫu huyết tương người được ghi nhận. Cả mẫu trắng và mẫu huyết tương thêm chuẩn MOXI được phân tích. Đường chuẩn được xây dựng để xác định nồng độ. Các sắc ký đồ minh họa độ đặc hiệu của phương pháp. Phương pháp đã được áp dụng cho mẫu huyết tương người bệnh sử dụng thuốc tiêm truyền Avelox. Kết quả cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của quy trình. Đây là bước quan trọng xác nhận tính khả thi của phương pháp HPLC để định lượng kháng sinh Fluoroquinolon.

III.Định lượng Fluoroquinolon bằng LC MS MS và phổ huỳnh quang

Bên cạnh HPLC truyền thống, các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ huỳnh quang và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) cũng được khai thác. Các phương pháp này cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn. Chúng rất phù hợp cho việc định lượng Fluoroquinolon nồng độ thấp trong các nền mẫu sinh học phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng phổ huỳnh quang cho moxifloxacin và khảo sát khả năng tách đồng thời nhiều Fluoroquinolon bằng sắc ký.

3.1. Ứng dụng phổ huỳnh quang phân tích Moxifloxacin

Phổ huỳnh quang được nghiên cứu để định lượng moxifloxacin. Phổ hấp thụ UV-VIS và phổ phát xạ của MOXI được khảo sát. Phức Eu(III)-MOXI-SBDS được hình thành. Cường độ huỳnh quang của phức này được đánh giá. Các yếu tố như thời gian phản ứng, pH dung dịch, nồng độ Eu(III)+ và SBDS được tối ưu hóa. Phổ huỳnh quang của mẫu trắng và mẫu trắng thêm chuẩn MOXI được so sánh. Đường biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ MOXI và cường độ huỳnh quang được xây dựng. Phương pháp phổ huỳnh quang cung cấp một lựa chọn phân tích có độ nhạy cao cho Fluoroquinolon.

3.2. Sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS cho Fluoroquinolon

Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Phương pháp này rất lý tưởng để phân tích định lượng kháng sinh Fluoroquinolon. Đặc biệt là các hợp chất như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, ofloxacin. LC-MS/MS có khả năng tách các chất đồng phân và loại bỏ nhiễu nền. Điều này đảm bảo kết quả chính xác ngay cả ở nồng độ vết. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng dược động học. Việc ứng dụng LC-MS/MS giúp theo dõi nồng độ thuốc chi tiết trong các mẫu sinh học.

3.3. Tách đồng thời nhiều Fluoroquinolon bằng sắc ký

Nghiên cứu tập trung vào khả năng tách đồng thời bốn Fluoroquinolon. Các chất bao gồm ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, norfloxacin. Sắc ký đồ được khảo sát với các hệ dung môi pha động khác nhau. Ảnh hưởng của nồng độ methanol (MeOH) trong pha động được đánh giá. Nó ảnh hưởng đến thời gian lưu và khả năng tách. Chương trình gradient nồng độ MeOH được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo sự tách hoàn toàn của các Fluoroquinolon. Sắc ký đồ tách đồng thời các FQL ở bước sóng kích thích và phát xạ đã tối ưu được ghi lại. Mục tiêu là phát triển một phương pháp sắc ký đa thành phần hiệu quả.

IV.Xử lý mẫu huyết tương nước tiểu cho phân tích Fluoroquinolon

Việc xử lý mẫu sinh học là bước then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích định lượng Fluoroquinolon. Các mẫu huyết tương và nước tiểu có ma trận phức tạp. Chúng chứa nhiều thành phần gây nhiễu. Do đó, các quy trình xử lý mẫu hiệu quả cần được phát triển và tối ưu hóa. Các phương pháp như kết tủa protein, chiết lỏng-lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE) được nghiên cứu để đảm bảo độ sạch của mẫu trước khi phân tích.

4.1. Quy trình xử lý mẫu huyết tương chứa Fluoroquinolon

Quy trình xử lý mẫu huyết tương được tối ưu hóa. Các phương pháp kết tủa protein được khảo sát. Metanol và TCA 20% là hai dung môi được sử dụng. Sắc ký đồ mẫu huyết tương trắng và mẫu thêm chuẩn Fluoroquinolon được so sánh. Mục tiêu là loại bỏ các protein và chất gây nhiễu khác. Quy trình xử lý mẫu cần đảm bảo thu hồi cao và ma trận mẫu sạch. Điều này rất quan trọng để tránh ảnh hưởng đến cột sắc ký và tín hiệu phân tích. Sơ đồ quy trình xử lý mẫu huyết tương được mô tả chi tiết.

4.2. Chuẩn bị mẫu nước tiểu bằng chiết lỏng lỏng và SPE

Định lượng Fluoroquinolon trong nước tiểu yêu cầu các phương pháp xử lý mẫu đặc biệt. Hai kỹ thuật chính được nghiên cứu: chiết lỏng-lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE). Sơ đồ quy trình cho từng phương pháp được phát triển. Sắc ký đồ mẫu nước tiểu không chứa FQL và mẫu nước tiểu chứa FQL thêm chuẩn được phân tích. Kết quả khảo sát dung môi chiết được đánh giá. Đường chuẩn được xây dựng cho cả bốn Fluoroquinolon bằng cả hai phương pháp xử lý. So sánh hiệu quả của LLE và SPE là cần thiết để chọn lựa phương pháp tối ưu. Việc này đảm bảo độ sạch và thu hồi cao cho mẫu nước tiểu.

4.3. Thử nghiệm xử lý mẫu cho các Fluoroquinolon khác nhau

Các quy trình xử lý mẫu được thử nghiệm cho nhiều Fluoroquinolon. Các kháng sinh như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, norfloxacin được đưa vào thử nghiệm. Mục tiêu là xác nhận tính tổng quát của phương pháp. Sắc ký đồ mẫu trắng và mẫu thêm chuẩn FQL được dùng để kiểm tra nhiễu. Đảm bảo rằng quá trình xử lý không làm mất mát hoạt chất. Đồng thời, nó loại bỏ hiệu quả các chất gây nhiễu từ ma trận sinh học. Việc này rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu định lượng. Các thử nghiệm này khẳng định sự phù hợp của phương pháp xử lý mẫu.

V.Tối ưu hóa và đánh giá phương pháp phân tích Fluoroquinolon

Việc tối ưu hóa và đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp phân tích là bắt buộc. Điều này đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính ứng dụng của chúng. Nghiên cứu tập trung vào các thông số sắc ký và huỳnh quang. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tách tốt nhất, độ nhạy cao nhất. Đồng thời, nó cũng đảm bảo độ đặc hiệu cho việc định lượng Fluoroquinolon trong huyết tương và nước tiểu. Các yếu tố như bước sóng, chương trình gradient, và độ tuyến tính của đường chuẩn được khảo sát chi tiết.

5.1. Ảnh hưởng của điều kiện sắc ký đến hiệu quả tách

Các điều kiện sắc ký ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tách. Bước sóng kích thích và bước sóng phát xạ được khảo sát. Ảnh hưởng của chúng đến diện tích pic của từng Fluoroquinolon được đánh giá. Ví dụ, ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300nm) đến diện tích pic FQL tại bước sóng phát xạ 515 nm và 480 nm. Ảnh hưởng của bước sóng phát xạ (430-515nm) đến diện tích pic norfloxacin và ciprofloxacin tại bước sóng kích thích 280 nm cũng được phân tích. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Nó giúp đạt được sự tách hoàn hảo và độ nhạy tối đa cho phân tích định lượng.

5.2. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá độ tuyến tính

Đường chuẩn được xây dựng cho từng kháng sinh Fluoroquinolon. Mối quan hệ giữa nồng độ chất phân tích và cường độ tín hiệu được thiết lập. Đối với HPLC, đây là diện tích pic. Đối với phổ huỳnh quang, đó là cường độ huỳnh quang. Khoảng tuyến tính được xác định thông qua các dung dịch chuẩn ở các nồng độ khác nhau. Việc này đảm bảo phương pháp có thể định lượng chính xác trong phạm vi nồng độ lâm sàng. Đường chuẩn xác định hàm lượng FQL trong huyết tương và nước tiểu được minh họa. Độ tuyến tính cao là yếu tố quan trọng khẳng định độ chính xác của phương pháp phân tích định lượng.

5.3. Kiểm tra độ đặc hiệu của phương pháp phân tích FQL

Độ đặc hiệu của phương pháp được kiểm tra cẩn thận. Sắc ký đồ mẫu trắng (không chứa Fluoroquinolon) được so sánh với mẫu thêm chuẩn. Điều này nhằm đảm bảo không có tín hiệu nhiễu từ nền mẫu sinh học. Sự vắng mặt của các pic gây nhiễu tại thời gian lưu của FQL là cần thiết. Sắc ký đồ mẫu huyết tương và nước tiểu từ bệnh nhân cũng được phân tích. Việc này khẳng định khả năng của phương pháp trong việc phân biệt các FQL với các thành phần khác. Độ đặc hiệu cao là yếu tố then chốt cho mọi phương pháp phân tích định lượng. Nó đảm bảo kết quả thu được là chính xác và đáng tin cậy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phân tích một số kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon trong mẫu huyết tương và nước tiểu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Hình 1. Cấu trúc hóa học của MOXI. Cấu trúc hóa học của LEVO. Cấu trúc hóa học của NOR.

Cấu trúc hóa học của CIP. Cân bằng acid base của quinolon. Cân bằng acid base của các fluorroquinolon. FQL tương ứng (1)-LOM; (2)-FLE; (3)-CIP; (4)-NOR.

Phổ hấp th UV của MOXI. Sắc ký đồ khảo sát thành phần dung môi pha động khi định lượng MOXI. Kết quả khảo ảnh hưởng của tỷ lệ pha động đến diện tích pic của MOXI. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đệm phosphat đến diện tích pic MOXI.

Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đệm đến diện tích pic MOXI. Sắc ký đồ khảo sát tốc độ dòng pha động. Quy trình xử lý mẫu huyết tương chứa MOXI sau khi đã tối ưu hóa xử lý mẫu. Sắc ký đồ MOXI trong mẫu huyết tương người tại nồng độ 3,0 µg/mL.

Sắc ký đồ của MOXI (a) mẫu trắng, (b) mẫu huyết tương tự tạo với nồng độ MOXI 10,0 µg/mL. Đường chuẩn khi định lượng MOXI trong huyết tương bằng phương pháp HPLC. Sắc ký đồ của MOXI trong mẫu huyết tương người bệnh sử d ng thuốc tiêm truyền Avelox. Phổ UV-VIS(a) và phổ phát xạ (b) của dung dịch Eu3+, MOXI, Eu3+- MOXI, Eu3+-MOXI-SBDS.

Đồ thị cường độ huỳnh quang thay đổi theo thời gian phản ứng. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS tại các giá trị pH khác nhau. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS theo nồng độ Eu(III)+. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS theo nồng độ SBDS.

Điều kiện phân tích MOXI bằng phương pháp phổ huỳnh quang. Phổ huỳnh quang của mẫu trắng và mẫu trắng thêm chuẩn MOXI. Đường biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ MOXI và cường độ huỳnh quang. Phổ huỳnh quang của các dung dịch xây dựng khoảng tuyến tính.

Đường chuẩn xác định hàm lượng MOXI trong huyết tương. (a) Phổ phát xạ (em= 515 nm) và (b) phổ kích thích (ex = 295nm) của LEVO/MOXI tại nồng độ 1,0 µg/ml. Sắc ký đồ của bốn FQL tương ứng với các hệ dung môi pha động khác nhau (trú thích trên sắc ký đồ). Sắc ký đồ của 4 FQL tương ứng với dung môi pha động MeOH:H2O (H3PO4 0,025M) (35:65).

Ảnh hưởng của nồng độ MeOH trong pha động đến thời gian lưu và khả năng tách của các FQL .25 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của chương trình gradient nồng độ MeOH đến sự tách các FQL. Sắc ký đồ tách đồng thời 4 FQN tương ứng với pha động đã tối ưu tại bước sóng kích kích và phát xạ 290/500nm. Ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300nm) đến diện tích pic của các FQL tại bước sóng phát xạ tại 515 nm. Ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300nm) đến diện tích pic của các FQL tại bước sóng phát xạ tại 480 nm.

Ảnh hưởng của bước sóng phát xạ (430-515nm) đến diện tích pic NOR và CIP tại bước sóng kích thích 280 nm. Ảnh hưởng của bước sóng phát xạ đến diện tích pic các FQL tại bước sóng kích thích 290 nm. Sắc ký đồ mẫu FQL chuẩn ở hai bước sóng kích thích và phát xạ tương ứng Ex/Em 290/500nm (LEVO/MOXI) và 280/445nm (NOR/CIP) tại nồng độ 1,0 µg/mL75 Hình 3. Sắc ký đồ mẫu trắng (a) và mẫu huyết tương tự tạo chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml kết tủa bằng MeOH (b), TCA 20% (c).

Sơ đồ quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng dung môi kết tủa protein - MeOH. Quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng dung môi kết tủa protein – TCA 20%. Sắc ký đồ a) Mẫu huyết tương trắng, b) Mẫu huyêt tương thêm chuẩn FQL nồng độ 1,0 µg/ml. Đường chuẩn xác định hàm lượng FQL trong huyết tương.

Sắc ký đồ mẫu trắng (a), mẫu chứa FQL chuẩn nồng độ 1,0 µg/ml (b). Kết quả khảo sát dùng môi chiết. Sơ đồ quy trình định lượng FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng phương pháp chiết lỏng – lỏng. Sơ đồ quy trình định lượng FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng phương pháp chiết pha rắn.

Sắc ký đồ mẫu nước tiểu (a) không chứa FQL, (b) mẫu nước tiểu chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml - xử lý mẫu bằng phương pháp chiết lỏng- lỏng. Đường chuẩn xác định của bốn FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng chiết lỏng–lỏng. Mẫu nước tiểu không chứa FQL (a), mẫu nước tiểu chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml (b)- xử lý mẫu bằng phương pháp chiết pha rắn. Đường chuẩn xác định của bốn FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng chiết pha rắn.

96 xiii MỞ ĐẦU Fluoroquinolon (FQL) là nhóm thuốc kháng sinh tổng hợp có hiệu lực kháng khuẩn mạnh, phổ rộng, chống lại nhiều vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm. Chúng có tác d ng tốt với nhiều bệnh nhiễm khuẩn như: nhiễm trùng đường tiết niệu, đường tiêu hóa, hô hấp, tình d c, da và mô mềm [1], [2]. Các kháng sinh này được sử d ng phổ biến nhất trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm trùng da, xương, nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn và các bệnh do các chủng vi sinh vật đã kháng penicillin và macrolid, dự phòng trong bệnh bạch cầu trung tính [1], [2]. Tác d ng kháng khuẩn của nhóm kháng sinh này do ức chế ADN gyrase, ngăn cản sự tổng hợp ADN của vi khuẩn.

Ngoài ra, chúng còn tác d ng cả trên mARN nên ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Do cơ chế ức chế tổng hợp acid nucleic, nhóm kháng sinh này được cho là cơ nguy cơ gây đột biến gen, gây sẩy thai cho người và động vật mang thai khi sử d ng [3]. Các FQL được sử d ng phổ biến trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu tại Hòa Kỳ và Châu Âu là ciproflxacin, levofloxacin, moxifloxacin và norfloxacin [3, 4]. Mức liều sử d ng được quy định đối với từng kháng sinh trên, giúp phân bố thuốc đạt nồng độ tại vị trí nhiễm trùng để thể hiện tác d ng.

Tuy nhiên khi sử d ng liều chuẩn, có thể dẫn tới phơi nhiễm quá mức ở 1 số cá thể, thể hiện nhiều tác d ng không mong muốn làm cho bệnh nhân không tuân thủ hoặc ngừng dùng thuốc. Hoặc, một số bệnh nhân bị thiếu hàm lượng thuốc tại vị trí tác d ng, dẫn đến thất bại trong điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng tới nồng độ tối ưu tại đích tác d ng như đặc điểm sinh lý bệnh nhân, vi khuẩn gây bệnh, vị trí nhiễm trùng, dược động học, dược lực học của thuốc [5, 6]. Trong phân tích FQL, nhiều phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với các kỹ thuật phát hiện khác nhau đã được áp d ng.

Phổ biến nhất là HPLC ghép nối với detector UV, huỳnh quang (FLD) và khối phổ (MS). Để phân tích các FQL trong các chế phẩm bào chế thường đơn giản, chỉ cần hòa tan dược chất, pha loãng nếu cần sau đó phân tích trên hệ thống HPLC. Đối với các mẫu dịch sinh học như huyết tương, dịch mật, nước tiểu, nước bọt sẽ phức tạp hơn do lẫn nhiều tạp và có nồng độ thấp khó phát hiện. Cần có phương pháp thích hợp để chiết xuất chất phân tích ra khỏi mẫu, đồng thời loại các tạp gây nhiễu [7], [8].

Phương pháp phân tích đồng thời các FQL được xây dựng với ưu điểm dùng một phương pháp, trong cùng một điều kiện có thể áp d ng cho định lượng FQL khác nhau. Tuy nhiên, việc lựa chọn tối ưu các điều kiện cho các FQL khác nhau sẽ gặp khó khăn hơn do tính chất khác nhau của chúng. Việc theo dõi đánh giá dược động học của các kháng sinh FQL sẽ là công c hữu ích để tránh các thất bại trong sử d ng thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Do đó, xây dựng các phương pháp phân tích xác định hàm lượng kháng sinh trong dịch sinh học người bệnh là cần thiết.

Các phương pháp được đề xuất phù hợp với điều kiện kỹ thuật sẵn có của các cơ sở y tế, sẽ góp phần ứng d ng thành công trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn bằng kháng sinh FQL. Căn cứ trên điều kiện thực tế của các phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, phòng nghiên cứu tại Việt Nam và vai trò của việc phân tích hàm lượng kháng sinh trong dịch sinh học, chúng tôi đã đề xuất và thực hiện đề tài luận án tiến sỹ có tên: “Nghiên cứu 1 phân tích một số kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon trong mẫu huyết tương và nước tiểu ”. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. M c tiêu: nghiên cứu cơ bản nhằm phát triển phương pháp phân tích định lượng thuốc kháng sinh fluoroquinolon trong nền mẫu dịch sinh học (huyết tương và nước tiểu) bằng hai phương pháp khác nhau đó là phương pháp quang phổ huỳnh quang (FLS) và phương pháp sắc ký hỏng hiệu năng cao ghép nối với 2 loại detector (HPLC- PDA và HPLC-FLD).

Đối tượng nghiên cứu: bốn loại kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon thế hệ 2, 3 và 4 gồm norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin và moxifloxacin trong nền mẫu huyết tương và nước tiểu. Các loại kháng sinh này, trong đó mới nhất là moxifloxacin (thế hệ 4), đang được sử d ng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng đến rất nặng. Phạm vi nghiên cứu: khảo sát xây dựng và đánh giá các quy trình phân tích đơn kháng sinh (moxifloxacin) trong nền mẫu huyết tương và phân tích đồng thời 4 kháng sinh (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin và moxifloxacin) trong nền mẫu huyết tương và nước tiểu; áp d ng thử nghiệm các quy trình phân tích đã xây dựng với đơn kháng sinh moxifloxacin trong nền mẫu thử huyết tương. Các kết quả dự kiến đạt được 1) Quy trình xác định hàm lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng phương pháp HPLC –PDA.

2) Quy trình xác định hàm lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng phương pháp FLS. 3) Quy trình xác định đồng thời bốn fluoroquinolon (norfloxacin, ciprocaxin, levofloxacin, moxifloxaxin) trong nước tiểu và huyết tương bằng phương pháp HPLC-FLD. Nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu khảo sát điều kiện phân tích xác định kháng sinh moxifloxacin trên 2 hệ thống: sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector PDA (HPLC-PDA) và hệ thống máy quang phổ huỳnh quang phân tử (FLS). Nghiên cứu khảo sát quy trình xử lý mẫu huyết tương, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi moxifloxacin, lựa chọn điều kiện tối ưu khi xác định moxifloxacin bằng HPLC-PDA.

Nghiên cứu khảo sát điều kiện phân tích xác định đồng thời 4 FQL trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector huỳnh quang (HPLC-FLD).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân tích Fluoroquinolon trong huyết tương & nước tiểu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/phan-tich-khang-sinh-fluoroquinolon-huyet-tuong-nuoc-tieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích Fluoroquinolon trong huyết tương & nước tiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích định lượng kháng sinh Fluoroquinolon trong huyết tương và nước tiểu bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ.

Luận án "Phân tích Fluoroquinolon trong huyết tương & nước tiểu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích Fluoroquinolon trong huyết tương & nước tiểu" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích Fluoroquinolon trong huyết tương & nước tiểu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter