Luận án: Tổng hợp, Khẳng định cấu trúc và Thử tác dụng ức chế HDAC

Tổng hợp nghiên cứu về tác dụng ức chế HDAC trong y sinh học. Phân tích cơ chế hoạt động và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành
Hóa dược
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

328

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc enzym HDAC và chất ức chế tiềm năng
Số trang:
328 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc enzym HDAC và chất ức chế tiềm năng

Enzym histone deacetylase (HDAC) đóng vai trò quan trọng trong điều hòa biểu hiện gen. HDAC loại bỏ nhóm acetyl khỏi histon, dẫn đến sự co nén của nhiễm sắc thể. Quá trình này ảnh hưởng đến phiên mã gen. Rối loạn chức năng HDAC liên quan đến nhiều bệnh lý. Các bệnh bao gồm ung thư và rối loạn thần kinh. HDAC là mục tiêu hấp dẫn trong thiết kế thuốc. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của HDAC. Phát triển các chất ức chế HDAC mới là một ưu tiên.

1.1. Vai trò của histone deacetylase HDAC

Histone deacetylase (HDAC) là các enzym điều hòa gen quan trọng. Chúng xúc tác loại bỏ nhóm acetyl khỏi histon. Điều này làm thay đổi cấu trúc nhiễm sắc thể. Từ đó ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen. Chức năng bất thường của HDAC liên quan đến nhiều bệnh. Các bệnh này bao gồm ung thư, viêm nhiễm và rối loạn thần kinh. Do đó, HDAC trở thành mục tiêu hóa dược quan trọng. Việc ức chế HDAC có thể khôi phục sự biểu hiện gen bình thường. Điều này mở ra hướng điều trị mới cho các bệnh liên quan.

1.2. Các nhóm chất ức chế HDAC hiện tại

Nhiều chất ức chế HDAC (chất ức chế HDAC) đã được phát hiện. Chúng được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học. Một số chất đã được FDA chấp thuận. Chúng được dùng trong điều trị ung thư. Các loại chính bao gồm acid hydroxamic, benzamide và cyclic peptides. Acid hydroxamic là một nhóm có hoạt tính mạnh. Chúng tạo phức chelat với ion kẽm trong túi hoạt động của enzym. Điều này ngăn chặn hoạt động của HDAC. Việc tìm kiếm các chất ức chế HDAC mới tiếp tục. Mục tiêu là hiệu quả cao và ít độc tính hơn.

1.3. Khung 2 oxoindolin trong thiết kế thuốc

Khung 2-oxoindolin là một cấu trúc có nhiều tiềm năng. Nó thường được tìm thấy trong các phân tử sinh học có hoạt tính. Việc tích hợp khung này vào các chất ức chế HDAC mang lại triển vọng. Khung 2-oxoindolin có thể cải thiện dược động học. Nó cũng có thể tăng cường khả năng chọn lọc. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các dẫn chất mới. Các dẫn chất này mang khung 2-oxoindolin và nhóm acid hydroxamic. Mục tiêu là tạo ra chất ức chế HDAC hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ các nỗ lực thiết kế thuốc.

II. Tổng hợp hóa học các chất ức chế HDAC mới

Quá trình tổng hợp hóa học là một phần cốt lõi của nghiên cứu này. Mục tiêu là tạo ra các phân tử mới có khả năng ức chế HDAC. Việc thiết kế cấu trúc được thực hiện cẩn thận. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Sau đó, cấu trúc của các hợp chất được khẳng định. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho các đánh giá sinh học. Việc tổng hợp hóa học là bước quan trọng trong quá trình hóa dược.

2.1. Định hướng thiết kế cấu trúc hợp chất

Thiết kế thuốc là trọng tâm của nghiên cứu này. Các hợp chất được thiết kế dựa trên cấu trúc enzym HDAC. Đặc biệt, nhóm acid hydroxamic được giữ lại. Nhóm này là yếu tố quan trọng cho hoạt tính ức chế. Khung 2-oxoindolin được chọn làm lõi chính. Các nhóm thế khác được gắn vào khung 2-oxoindolin. Mục tiêu là tối ưu hóa tương tác với enzym. Dự đoán tương tác với HDAC2 được thực hiện. Các phương pháp tính toán được áp dụng. Điều này giúp hướng dẫn quá trình tổng hợp hóa học.

2.2. Quy trình tổng hợp acid hydroxamic đa dạng

Quá trình tổng hợp hóa học được thực hiện nhiều bước. Đầu tiên, các tiền chất 2-oxoindolin được tổng hợp. Sau đó, nhóm acid hydroxamic được gắn vào. Một số phương pháp tổng hợp khác nhau được áp dụng. Chúng bao gồm phương pháp từ ester. Các phản ứng đóng vòng triazol cũng được nghiên cứu. Mỗi bước được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Nhiều dẫn chất mới đã được tổng hợp thành công.

2.3. Phân tích và khẳng định cấu trúc hóa học

Cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được khẳng định. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ khối lượng (MS) cũng được sử dụng. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin thêm. Dữ liệu phổ được phân tích chi tiết. Điều này đảm bảo mỗi hợp chất có cấu trúc chính xác. Việc khẳng định cấu trúc là bước thiết yếu. Nó xác nhận thành công của quá trình tổng hợp hóa học. Điều này cũng cung cấp cơ sở cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo.

III. Đánh giá tác dụng ức chế HDAC và độ an toàn

Đánh giá hoạt tính sinh học là bước quan trọng. Hoạt tính ức chế HDAC của các hợp chất được kiểm tra. Thử nghiệm in vitro được tiến hành cẩn thận. Đồng thời, độc tính của các chất cũng được khảo sát. Điều này xác định mức độ an toàn của chúng. Các thông số dược động học cũng được dự đoán. Mục tiêu là chọn ra các hợp chất tiềm năng nhất. Những đánh giá này cung cấp dữ liệu thiết yếu. Chúng định hướng cho các nghiên cứu tiền lâm sàng sâu hơn. Mọi bước đều nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn của các ứng cử viên thuốc.

3.1. Thử nghiệm in vitro ức chế enzym HDAC2

Hoạt tính ức chế HDAC của các hợp chất được đánh giá. Thử nghiệm in vitro được tiến hành trên enzym HDAC2. Enzym này là một mục tiêu quan trọng trong ung thư. Khả năng ức chế của từng hợp chất được đo lường. Giá trị IC50 được xác định cho mỗi chất. Kết quả cho thấy một số dẫn chất có hoạt tính ức chế mạnh. Các chất này thể hiện tiềm năng trở thành chất ức chế HDAC. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng ban đầu về hiệu quả.

3.2. Khảo sát độc tính trên tế bào ung thư

Độc tính của các hợp chất được thử nghiệm trên dòng tế bào. Các dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng. Bao gồm tế bào ung thư phổi, ung thư vú và ung thư máu. Giá trị IC50 độc tính tế bào được xác định. Một số hợp chất thể hiện độc tính chọn lọc. Chúng ức chế mạnh sự phát triển của tế bào ung thư. Độc tính trên tế bào thường cũng được đánh giá. Điều này giúp xác định khoảng an toàn của các chất. Nghiên cứu tiền lâm sàng cần xem xét các yếu tố này.

3.3. Dự đoán các thông số dược động học

Các thông số dược động học được dự đoán bằng phần mềm. Điều này bao gồm khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADME). LogP và LogD cũng được tính toán. Những dự đoán này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp đánh giá tiềm năng sử dụng thuốc của hợp chất. Các hợp chất có cấu trúc hứa hẹn được ưu tiên. Khả năng qua hàng rào máu não cũng được xem xét. Dữ liệu này hỗ trợ quá trình thiết kế thuốc hiệu quả.

IV. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR của hợp chất

Phân tích mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) là chìa khóa. Nó giúp hiểu rõ cách cấu trúc hóa học ảnh hưởng đến hiệu quả. Các nhóm thế và vị trí của chúng được nghiên cứu. Điều này làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của chất ức chế HDAC. Dựa trên dữ liệu SAR, cấu trúc có thể được tối ưu hóa. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính và giảm độc tính. Việc hiểu rõ SAR là thiết yếu trong hóa dược. Nó dẫn đến việc phát triển các hợp chất tiềm năng hơn.

4.1. Ảnh hưởng nhóm thế đến hoạt tính ức chế

Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) được tiến hành. Phân tích tập trung vào các nhóm thế khác nhau. Vị trí và bản chất của nhóm thế ảnh hưởng đến hoạt tính. Các dẫn chất có nhóm thế cụ thể thể hiện hoạt tính cao hơn. Một số nhóm thế tăng cường khả năng liên kết với enzym. Kết quả SAR cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao một số hợp chất hiệu quả hơn. Dữ liệu này là cơ sở cho việc tối ưu hóa cấu trúc.

4.2. Cơ chế tác dụng của chất ức chế HDAC

Các chất ức chế HDAC hoạt động thông qua cơ chế đặc trưng. Nhóm acid hydroxamic tạo phức với ion kẽm trong enzym. Điều này cản trở hoạt động của enzym HDAC. Khung 2-oxoindolin có thể tương tác với các vị trí khác. Các tương tác này ổn định phức hợp enzym-chất ức chế. Phân tích cơ chế tác dụng giúp hiểu rõ hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các chất ức chế chọn lọc hơn. Hiểu biết sâu về cơ chế là quan trọng.

4.3. Tối ưu hóa cấu trúc cho hiệu quả cao

Dựa trên kết quả SAR và cơ chế tác dụng, cấu trúc được tối ưu hóa. Các thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể tạo ra khác biệt lớn. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính ức chế. Đồng thời, giảm thiểu độc tính. Việc tối ưu hóa bao gồm thay đổi nhóm thế. Nó cũng xem xét sửa đổi khung phân tử. Quá trình này là lặp lại trong hóa dược. Nó dẫn đến việc phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng.

V. Triển vọng ứng dụng chất ức chế HDAC trong hóa dược

Các chất ức chế HDAC mang lại triển vọng lớn. Chúng có tiềm năng phát triển thành thuốc mới. Đặc biệt là trong điều trị ung thư. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Các bước tiếp theo bao gồm nghiên cứu tiền lâm sàng. Điều này nhằm xác định hiệu quả và an toàn in vivo. Thách thức và cơ hội song hành trong thiết kế thuốc. Việc tối ưu hóa liên tục là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đưa các liệu pháp mới đến với bệnh nhân. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong hóa dược.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư

Các chất ức chế HDAC có tiềm năng lớn. Chúng có thể phát triển thành thuốc chống ung thư mới. Khả năng ức chế sự phát triển tế bào ung thư là đáng kể. Một số dẫn chất cho thấy hoạt tính mạnh in vitro. Chúng có thể được nghiên cứu thêm trong các mô hình in vivo. Mục tiêu là cung cấp các lựa chọn điều trị an toàn hơn. Các chất ức chế HDAC có thể dùng đơn trị liệu. Chúng cũng có thể kết hợp với các loại thuốc khác. Điều này mở rộng phác đồ điều trị.

5.2. Nghiên cứu tiền lâm sàng và định hướng tiếp theo

Kết quả từ nghiên cứu này là cơ sở cho các bước tiếp theo. Nghiên cứu tiền lâm sàng là cần thiết. Các thử nghiệm in vivo sẽ đánh giá hiệu quả. Đồng thời, độc tính và dược động học được kiểm tra. Việc xác định mục tiêu cụ thể là quan trọng. Các nghiên cứu về cơ chế tác dụng sâu hơn cần được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của chất. Định hướng là phát triển các chất có tính chọn lọc cao. Điều này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.

5.3. Thách thức và cơ hội trong thiết kế thuốc

Thiết kế thuốc chất ức chế HDAC đối mặt với thách thức. Chúng bao gồm việc đạt được tính chọn lọc cao. Đồng thời, duy trì hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Cơ hội nằm ở việc khai thác các phát hiện mới. Sự kết hợp hóa dược với sinh học phân tử là cần thiết. Điều này mở ra con đường cho các liệu pháp đột phá. Việc tối ưu hóa các chất dẫn đầu là ưu tiên. Mục tiêu là đưa các chất ức chế HDAC đến ứng dụng lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp và thử tác dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (328 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ THỊ MAI DUNG TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG 2-OXOINDOLIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ THỊ MAI DUNG TỔNG HỢP VÀ THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG 2-OXOINDOLIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Chuyên ngành : Hóa dược Mã số : 62720403 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hải Nam HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mai Dung luan an LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian thực hiện đề tài với nhiều nỗ lực và cố gắng, thời điểm hoàn thành luận án là lúc tôi xin phép được bày tỏ lòng biết ơn chân thành với những người đã dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Trước hết với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến GS. Nguyễn Hải Nam - Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong thời gian thực hiện luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo và các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội, Khoa Hóa - Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Dược - Đại học Quốc gia Chungbuk - Hàn Quốc đã luôn giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án tiến sĩ.

Cuối cùng tôi xin được gửi lời cám ơn sâu sắc đến chồng và gia đình thân yêu đã luôn động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 20 tháng 2 năm 2020 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mai Dung luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Cấu trúc các enzym histon deacetylase nhóm I, II và IV. CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE.

Các nhóm chất khác. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VÒNG TRIAZOL. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP ACID HYDROXAMIC TỪ ESTER. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC.

NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC, TỔNG HỢP VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC CHẤT. Kết quả dự đoán tương tác của các chất với HDAC2. Tổng hợp hóa học.

Kết quả phân tích dữ liệu phổ. KẾT QUẢ THỬ TÁC DỤNG ỨC CHẾ ENZYM, ĐỘC TÍNH TẾ BÀO VÀ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC. Kết quả thử tác dụng ức chế HDAC.2 Kết quả thử tác dụng độc tính trên một số dòng tế bào ung thư. Kết quả thử tác dụng độc tính trên tế bào thường.

Kết quả dự đoán một số thông số dược động học.110 luan an Chương 4. TỔNG HỢP HOÁ HỌC VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA CÁC CHẤT111 4. Tổng hợp hóa học. Khẳng định cấu trúc.

HOẠT TÍNH SINH HỌC. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy dẫn chất Ia-g và IIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của dãy chất IIIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IVa-c, Va-g, VIa-g.

Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất VIIa-g và VIIIa-g. Bàn luận hoạt tính sinh học của các dãy dẫn chất IXa-g và Xa-c .139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ (Từ gốc tiếng anh) ADME: Các thông số hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (absorption, distribution, metabolism, and excretion) ADN: Acid deoxyribonucleic AR: Thụ thể androgen (androgen receptor) Arg: Agrinin BBB: Hàng rào máu não (brain blood barier) Cys : Cys tein C-Myc: Họ gen điều chỉnh và gen tiền ung thư logP: Hệ số phân bố phụ thuộc pH logD: Hệ số phân bố không phụ thuộc pH CHAP Peptid vòng chứa acid hydroxamic (Cyclo hydroxamic acid peptide) CuAAC: Phản ứng đóng vòng azid - alkyn có xúc tác Cu(I) (Copper(I)-catalyzed alkyne-azide cycloaddition) CTCL U lympho tế bào T ở da (cutaneous T cell lymphoma) CTPT Công thức phân tử DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ (density functional theory) DMF: Dimethylformamid DMSO: Dimethyl sulfoxid DNMT: Enzym ADN methyltransferase (DNA methyltransferase) E2F: Yếu tố phiên mã ở các tế bào nhân thật bậc cao (Eukaryotes transcription factors) EGFR: Thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor receptor) ERα: Thụ thể estrogen alpha (estrogen receptor α) Gly: Glycin Glu: Acid glutamic HAT: Enzym histon acetyltransferase (histone acetyltransferase) HDAC: Enzym histon deacetylase (histone deacetylase) HIF-1α: Yếu tố cảm ứng sự giảm oxi máu 1- α (hypoxia-inducible factor 1- α) HMBC: Gắn kết dị hạt nhân qua nhiều liên kết (Heteronuclear multiple bond coherence) HMPT: Hexamethylphos phoramid HMT: Enzym histon methyl trans ferase (histone methyl transferase) luan an HSP-90: Protein sốc nhiệt - 90 (heat sock protein - 90) HSQC: Tương quan lượng tử bội dị hạt nhân (Heteronuclear multiple quantum coherence) KLPT Khối lượng phân tử Ile: Isoleucin Ku70: Protein chỉnh sửa Ku70 (DNA repair protein Ku70) Leu: Leucin Lys : Lys in MDB: Protein gắn methyl (methyl-binding protein) MeCN: Acetonitril Met: Methionin MSin3: Protein mSin3 MW: Khối lượng phân tử (molecular weight) N-CoR: Chất đồng kìm hãm thụ thể trong nhân (nuclear receptor corepressor) NF-ĸB: Yếu tố kappa B trong nhân p53: Kháng thể chống khối u của tế bào p53 (cellular tumor antigen p53) PB: Tỷ lệ gắn kết protein (protein binding) PDB: Ngân hàng dữ liệu protein (protein data bank) Phe: Phenynalanin Pro: Prolin TPSA: Tổng diện tích bề mặt protein (total protein surface area) Rfx: Hồi lưu (Reflux) RMSD: Độ lệch căn quân bình phương (root mean square difference) RUNX3: Yếu tố phiên mã RUNX3 (trans cription factor RUNX3) SAHA: Acid suberoylanilid hydroxamic Ser: Serin SMRT: Thụ thể của hóc môn retinoid hoặc thyroid (retinoid or thyroid-hormone receptors) Smad7: Protein Smad7 TEA: Triethylamin Tyr: Tyrosin UDP: Enzym glucuronos yltransferase Val: Valin VD: Thể tích phân bố (volume of distribution) VEGFR: Yếu tố tăng trưởng mạch nội mô (vas cular endothelial growth factor) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Danh mục các hóa chất sử dụng trong luận án .2: Bảng tỷ lệ các thành phần trong các dung dịch để định lượng tác dụng ức chế HDAC2 .1: Bảng tổng kết năng lượng liên kết dự đoán của các cấu trúc thiết kế với HDAC2 .2: Dữ liệu phổ 2D NMR HM BC và HSQC của dẫn chất Ia.3: Dữ liệu phổ 2D HMBC và HSQC của dẫn chất VIIa.4: Dữ liệu phổ 2D HMBC và HSQC của dẫn chất IXa.1: Kết quả thử độc tính tế bào của dãy chất Ia-g và IIa-g .2: Kết quả thử độc tính tế bào của dãy chất IIIa-g .3: Kết quả thử tác dụng ức chế enzym HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất IVa-c, Va-g, VIa-g.4: Kết quả dự đoán về độ tan và các thông số ADME của Va-f và VIc, VId .5: Kết quả thử tác dụng ức chế enzym HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất VIIa-g, VIIIa-g .6: Kết quả thử tác dụng ức chế HDAC2 và độc tính tế bào của các dãy dẫn chất IXa-g và Xa-c .7: Kết quả thử tác dụng ức chế các loại enzym HDAC khác nhau của Xc.8: Kết quả thử tác dụng độc tính trên tế bào thường của một số chất .9: Kết quả nghiên cứu docking của hai chất IXg và Xc với HDAC1, 2, 6 và 8 .10: Kết quả dự đoán một số thông số lý hóa và thông số dược động học của chất IXg và Xc. 144 luan an DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Sơ đồ phản ứng đóng vòng click có xúc tác Cu(I) .2: Sơ đồ tổng hợp acid benzohydroxamic.3: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic sử dụng cột Dowex 50.4: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic từ một số ester có khả năng phản ứng mạnh .5: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic có thêm xúc tác KCN .6: Sơ đồ tổng hợp acid hydroxamic sử dụng sóng vi sóng. Sơ đồ tổng hợp dãy chất Ia-g.

Sơ đồ tổng hợp dãy chất IIa-g. Sơ đồ tổng hợp dãy chất IIIa-g. Sơ đồ tổng hợp các dãy chất IVa-c, Va-g, VIa-g, VIIa-g, VIIIa-g. Sơ đồ tổng hợp dãy chất IXa-g.

Sơ đồ tổng hợp dãy chất Xa-c. Cơ chế phản ứng alkyl hoá. Cơ chế phản ứng azid hoá. Sơ đồ cơ chế phản ứng tạo acid hydroxamic từ ester.

114 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Hình biểu diễn cơ chế deacetyl hoá lysin của HDAC .2: Mô hình cấu trúc trung tâm hoạt động của HDAC2.3: Cấu trúc trung tâm hoạt động của HDAC8.4: Hình ảnh bề mặt của các HDAC1, 2, 3 và 8 .5: Cấu trúc vùng trung tâm hoạt động của HDAC6 và HDAC10 .6: Cấu trúc 3 phần chính của các chất ức chế HDAC.7: Cấu trúc của Apicidin và Azumamid E.8: Cấu trúc của nhóm gắn kẽm theo Vanommeslaeghe K. và cộng sự.9: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Salmi-Smail C.10: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Wang T.11: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Fang H.12: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Piral T.13: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Jiang S.14: Cấu trúc các chất ức chế HDAC do Dai Y.15: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Liu H.16: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Zhu L.17: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Chao S.18: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Yang F.19: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu tiếp theo của Yang F.20: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Kozikowski A.21: Cấu trúc của chất ức chế HDAC có vòng cyclodextrin .22: Liên quan cấu trúc tác dụng trong nghiên cứu của Sodji Q.23: Liên quan cấu trúc tác dụng của các chất tương tự SAHA được gắn thêm nhóm thế trên cầu nối.24: Cấu trúc các acid hydroxamic mang khung γ– lactam.25: Cấu trúc các chất mang khung isoxazol hoặc isoxazo lin .26: Cấu trúc các acid hydroxamic mang vòng furan.27: Cấu trúc các acid hydroxamic phát triển từ cấu trúc ADS100380 .28: Cấu trúc các 3-(4-benzoyl-1H-2-pyrrolyl)-N-hydroxy-2-propenamid .29: Cấu trúc hai chất mới được phát triển tiếp từ 24a .30: Những thay đổi cấu trúc dựa trên công thức của chất 24a .31: Cấu trúc các (aryloxo-propenyl)pyrrolyl hydroxamat. 25 luan an Hình 1.32: Cấu trúc và liên quan cấu trúc tác dụng của các chất được phát triển từ NSC746457 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Mai Dung (2020). Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/tong-hop-va-thu-tac-dung-uc-che-hdac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp nghiên cứu về tác dụng ức chế HDAC trong y sinh học. Phân tích cơ chế hoạt động và ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Dược Lý Học.

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và thử tác dụng ức chế HDAC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter