Thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa)

Luận án phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng Polyscias fruticosa. Đánh giá ứng dụng y dược tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

294

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thực vật cây Đinh lăng Polyscias fruticosa
Số trang:
294 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Dược học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thực vật cây Đinh lăng Polyscias fruticosa

Cây Đinh lăng có danh pháp khoa học là Polyscias fruticosa (L.) Harms. Đây là loài thực vật tiêu biểu thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Dược liệu này được mệnh danh là nhân sâm của người nghèo. Cây phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cảnh và làm thuốc. Toàn cây có mùi thơm nhẹ đặc trưng. Các bộ phận như rễ, thân và lá đều có giá trị y học cao. Luận án nghiên cứu tiến sĩ thực hiện phân loại thực vật chi tiết. Phương pháp giám định hình thái học kết hợp phân tích chuỗi gen rbcL và matK. Kết quả xác định chính xác danh tính mẫu nghiên cứu. Nguồn mẫu chuẩn bảo đảm tính đồng nhất cho các đánh giá hóa học tiếp theo. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển dược liệu chuẩn hóa.

1.1. Phân loại thực vật học và nguồn gốc cây Đinh lăng

Chi Polyscias gồm nhiều loài đa dạng về hình thái. Loài Polyscias fruticosa có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Cây có dạng cây bụi nhỏ, thân nhẵn, cao từ một đến hai mét. Lá kép lông chim hai đến ba lần, phiến lá có răng cưa nhọn. Hệ thống gen di truyền cpDNA chứng minh vị trí phân loại học rõ ràng. Các chỉ thị phân tử rbcL xác nhận độ thuần chủng của nguồn gen Đinh lăng lá xẻ. Sự đồng nhất về mặt di truyền giúp hạn chế nhầm lẫn với các loài khác trong họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Dược liệu thu hái đúng độ tuổi có hàm lượng hoạt chất tích lũy tối ưu. Vùng trồng đạt chuẩn là yếu tố quyết định chất lượng dược chất.

1.2. Đặc điểm vi phẫu và giải phẫu rễ cây Đinh lăng

Cấu tạo vi phẫu rễ Đinh lăng mang nhiều nét đặc trưng của họ Araliaceae. Mặt cắt rễ tròn, lớp bần gồm nhiều hàng tế bào hình chữ nhật xếp đều đặn. Vỏ cấp hai chứa nhiều ống tiết tinh dầu và tinh thể calci oxalat hình cầu gai. Mô mềm vỏ phát triển rộng, chứa nhiều hạt tinh bột hình cầu hoặc hình nhiều cạnh. Gỗ cấp hai chiếm phần lớn tiết diện rễ với mạch gỗ xếp thành dải xuyên tâm. Bột rễ có màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng, vị hơi đắng ngọt. Đặc điểm giải phẫu học này hỗ trợ công tác kiểm nghiệm và phân biệt dược liệu thật giả trên thị trường. Việc chuẩn hóa tiêu chuẩn vi học giúp nâng cao chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào.

II. Thành phần hóa học chính trong chiết xuất Đinh lăng

Chiết xuất rễ đinh lăng chứa hệ thống hoạt chất vô cùng phong phú. Nhóm chất chính tạo nên tác dụng sinh học là saponin triterpen. Các nhà khoa học đã phân lập nhiều hợp chất có cấu trúc phân tử phức tạp. Dược liệu cũng chứa hàm lượng cao flavonoid, alkaloid và polyacetylen. Tinh dầu tự nhiên mang lại mùi hương nhẹ và tính kháng khuẩn cao. Ngoài ra, cây còn cung cấp dồi dào acid amin và vitamin thiết yếu cho cơ thể. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao và phổ cộng hưởng từ hạt nhân giúp định danh chính xác từng cấu tử. Các hợp chất này hiệp đồng tác dụng tạo nên hoạt tính sinh học đa dạng của cây Đinh lăng.

2.1. Nhóm hợp chất saponin triterpen và polyscioside quý

Saponin triterpen là thành phần hoạt tính quan trọng nhất của Polyscias fruticosa. Khung cấu trúc chính của nhóm chất này dựa trên aglycon là acid oleanolic. Các saponin tiêu biểu gồm polyscioside A, polyscioside B, polyscioside C, polyscioside D và polyscioside E. Những hợp chất này có cấu trúc glycosid gắn với chuỗi đường như glucose, rhamnose hoặc arabinose. Hàm lượng saponin tích lũy cao nhất ở phần rễ của cây từ 3 năm tuổi trở lên. Saponin giúp tăng cường lực co bóp cơ tim, chống stress và kích thích hệ thần kinh trung ương. Sự hiện diện của các dẫn xuất acid oleanolic khẳng định giá trị dược lý tương đương với nhiều thảo dược quý cùng họ Ngũ gia bì (Araliaceae).

2.2. Nhóm tinh dầu falcarinol flavonoid cùng alkaloid

Tinh dầu chiết từ Đinh lăng chứa thành phần chủ đạo là tinh dầu falcarinol và các hợp chất polyacetylen. Tinh dầu falcarinol có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Bên cạnh đó, nhóm flavonoid trong lá và thân đóng vai trò dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do. Các hợp chất phenol và flavonoid giúp bảo vệ cấu trúc màng tế bào. Dược liệu cũng chứa một lượng nhỏ alkaloid có tác dụng an thần nhẹ và giảm đau. Sự kết hợp giữa polyacetylen, flavonoid và alkaloid tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc cho tế bào trước các tác nhân gây viêm và stress oxy hóa môi trường.

2.3. Dưỡng chất acid amin và vitamin trong rễ Đinh lăng

Phần rễ và lá chứa tổ hợp phong phú acid amin và vitamin. Phân tích định lượng phát hiện hơn mười loại acid amin thiết yếu như lysine, methionine, threonine và glutamic acid. Các acid amin này tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein và phục hồi mô cơ. Nguồn vitamin nhóm B như B1, B2, B6 cùng vitamin C hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng. Các nguyên tố vi lượng như kẽm, sắt, magie và canxi góp phần củng cố hệ miễn dịch. Nhờ nguồn dưỡng chất tự nhiên này, chiết xuất rễ đinh lăng thường được sử dụng làm thuốc bổ dưỡng, chống suy nhược cơ thể và phục hồi sức khỏe cho người mới ốm dậy.

III. Tác dụng sinh học nổi bật của chiết xuất rễ Đinh lăng

Tác dụng sinh học của Đinh lăng đã được chứng minh qua nhiều mô hình thực nghiệm in vitro và in vivo. Chiết xuất rễ đinh lăng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Hoạt chất giúp ức chế quá trình peroxy hóa lipid và dọn dẹp gốc tự do ROS. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khả năng bảo vệ gan trước các độc chất chuyển hóa. Thuốc làm giảm men gan AST, ALT và phục hồi nồng độ glutathion nội sinh. Đồng thời, dược liệu còn bảo vệ thận khỏi tổn thương mô học và giảm tích tụ ure huyết. Khả năng thích nghi sinh học giúp cơ thể chống lại tình trạng kiệt sức và căng thẳng thần kinh kéo dài.

3.1. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan thận

Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua các thử nghiệm DPPH và ABTS. Cao chiết Polyscias fruticosa làm giảm rõ rệt hàm lượng malondialdehyde trong mô gan và mô thận. Dưới tác động của độc chất, tế bào gan thường bị hoại tử. Phân đoạn chứa saponin triterpen và polyscioside hỗ trợ ổn định màng tế bào gan, hạ men gan GGT và bilirubin. Tại thận, dược liệu cải thiện chỉ số BUN và creatinin huyết thanh. Các tổn thương ống thận được phục hồi đáng kể nhờ cơ chế kháng viêm và giảm stress oxy hóa. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn trong hỗ trợ điều trị bệnh lý viêm gan và suy giảm chức năng thận.

3.2. Tác dụng tăng cường miễn dịch và bồi bổ sinh lực

Chiết xuất rễ đinh lăng nâng cao khả năng miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào. Thử nghiệm trên động vật cho thấy khả năng tăng sức bền bỉ khi vận động liên tục. Hoạt chất saponin có cấu trúc tương đồng nhân sâm giúp kích thích hoạt động vỏ não và duy trì sự tỉnh táo. Dược liệu kích thích thực bào và tăng sinh tế bào lympho, nâng cao sức đề kháng trước tác nhân gây bệnh. Tác dụng bồi bổ sinh lực thể hiện rõ qua việc phục hồi thể trọng và cải thiện trí nhớ. Sự kết hợp giữa acid oleanolic và dưỡng chất acid amin và vitamin tạo nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể hoạt động bền bỉ.

IV. Đánh giá độ an toàn và độc tính cấp của Đinh lăng Y học

Độ an toàn của dược liệu là tiêu chí hàng đầu trong nghiên cứu y dược học hiện đại. Luận án tiến sĩ đã tiến hành đánh giá độc tính cấp theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Thử nghiệm thực hiện trên chuột nhắt trắng với liều uống tối đa. Kết quả ghi nhận chiết xuất rễ đinh lăng có biên độ an toàn rất rộng. Động vật thử nghiệm không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp tính nào trong thời gian theo dõi. Các cơ quan nội tạng chính như gan, thận, tim và phổi không có biến đổi bệnh lý vi thể. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng an toàn của dược liệu trong điều trị dài ngày.

4.1. Nghiên cứu thực nghiệm về độc tính cấp đường uống

Đánh giá độc tính cấp đường uống xác định liều gây chết 50% của các phân đoạn cao chiết. Động vật được cho uống liều tăng dần của cao toàn phần và cao phân đoạn giàu saponin triterpen. Trong 72 giờ đầu và 14 ngày tiếp theo, chuột không có biểu hiện co giật, liệt cơ hay rối loạn hành vi. Tỷ lệ sống sót đạt 100% ngay cả ở mức liều thử nghiệm cao nhất cho phép. Trọng lượng cơ thể chuột tăng trưởng bình thường so với nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy Polyscias fruticosa thuộc nhóm dược liệu hầu như không có độc tính cấp qua đường tiêu hóa. Dữ liệu này cung cấp cơ sở quan trọng để xác định liều dùng an toàn trên người.

4.2. Khả năng dung nạp và chỉ số an toàn sinh hóa máu

Các chỉ số sinh hóa máu được phân tích nhằm đánh giá khả năng dung nạp lâu dài của cơ thể. Nghiên cứu kiểm tra công thức máu toàn phần, số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Nồng độ glucose huyết, cholesterol và triglycerid duy trì ở mức sinh lý ổn định. Các men gan AST, ALT và chức năng lọc của cầu thận không bị ảnh hưởng tiêu cực. Đánh giá mô bệnh học lát cắt vi thể gan thận cho thấy cấu trúc tế bào nguyên vẹn, không có hiện tượng thoái hóa mỡ hay hoại tử. Những bằng chứng khoa học này chứng minh chiết xuất rễ đinh lăng dung nạp tốt, thích hợp cho việc phát triển các chế phẩm điều trị mạn tính.

V. Ứng dụng thực tiễn của chiết xuất rễ đinh lăng chuẩn

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi triển vọng trong ứng dụng thực tiễn của cây Đinh lăng. Dược liệu đáp ứng tốt các yêu cầu phát triển thành thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất giúp làm giàu hàm lượng saponin triterpen và polyscioside. Công nghệ hiện đại cho phép loại bỏ tạp chất và giữ trọn vẹn tinh dầu falcarinol. Các sản phẩm từ Đinh lăng có thể hỗ trợ phòng ngừa suy nhược cơ thể, phục hồi trí nhớ và bảo vệ chức năng gan thận. Sự phối hợp giữa tri thức y học cổ truyền và phương pháp kiểm nghiệm tiên tiến nâng tầm giá trị cây thuốc Việt Nam trên thị trường quốc tế.

5.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng

Nhu cầu sử dụng thảo dược tự nhiên chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao. Chiết xuất rễ đinh lăng có tiềm năng bào chế thành viên nang, viên nén và dung dịch uống. Các sản phẩm này hướng tới đối tượng người cao tuổi, người làm việc trí óc căng thẳng và vận động viên. Tác dụng bổ khí, tăng lực và chống lão hóa của dược liệu đã được y học kiểm chứng. Sự kết hợp giữa saponin họ Ngũ gia bì (Araliaceae) cùng các flavonoid tạo sản phẩm bảo vệ tim mạch hiệu quả. Việc thương mại hóa các chế phẩm chuẩn độ hoạt chất mang lại giá trị kinh tế cao và giải pháp bảo vệ sức khỏe bền vững cho cộng đồng.

5.2. Tiêu chuẩn hóa nguồn nguyên liệu Đinh lăng trong y học

Xây dựng vùng trồng dược liệu đạt chuẩn GACP-WHO là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng. Cây Polyscias fruticosa cần được kiểm soát nghiêm ngặt về tuổi thu hái, thổ nhưỡng và quy trình sấy khô. Hàm lượng acid oleanolic và saponin toàn phần cần được quy định làm chỉ tiêu chất lượng chuẩn trong Dược điển. Kỹ thuật định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC giúp đánh giá chính xác hoạt chất trong từng lô nguyên liệu. Việc kiểm soát hàm lượng tinh dầu falcarinol, flavonoid và kim loại nặng bảo đảm độ tinh khiết tối đa. Tiêu chuẩn hóa nguồn dược liệu là bước đệm vững chắc để ngành dược trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN VỀ CHI POLYSCIAS
1.1. Thực vật học chi Polyscias
1.2. Thành phần hóa học của chi Polyscias
2. TỔNG QUAN VỀ LOÀI POLYSCIAS FRUTICOSA
3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU IN VIVO GÂY TỔN THƯƠNG GAN, THẬN
4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
4.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
4.5. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5.1. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI
5.2. NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC
5.3. NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC
6. VỀ THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI
7. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC
8. VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC
9. TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây đinh lăng polyscias fruticosa l harms

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (294 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ VĂN MÃI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ VĂN MÃI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) ` NGÀNH: DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62720406 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN CÔNG LUẬN TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.

Tác giả luận án Đỗ Văn Mãi i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ CHI POLYSCIAS. TỔNG QUAN VỀ LOÀI POLYSCIAS FRUTICOSA. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU IN VIVO GÂY TỔN THƯƠNG GAN, THẬN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.

THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI. NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC.

NGHIÊN CỨU VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC. VỀ THỰC VẬT HỌC VÀ ĐỊNH DANH LOÀI. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. VỀ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC.

TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC .167 ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt ABTS 2,2’-azinobis-3-ethylbenzothiazolin- Acid 2,2’-azinobis-3- 6-sulfonic acid ethylbenzothiazolin-6-sulfonic ADN Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic Ara α-L-Arabinopyranosyl α- L-Arabinopyranosyl BUN Blood ure nitrogen Định lượng nồng độ Urea Nitrogen trong máu n-BuOH n-Butanol n-Butanol COSY Correlation spectroscopy Phổ tương tác cpDNA Chloroplast deoxyribo nucleic acid ADN lục lạp CTAB Cetyltrimethylammonium bromide Cetyl trimethyl amonium Bromid d Doublet Đỉnh đôi DEPT Detortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer dNTP 5,5’-Dithiobis-(2-nitrobenzoic acid) Acid 5,5’-Dithiobis-(2- nitrobenzoic) DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl Dmax Dose maximum Liều tối đa EDTA Ethylenediaminetetracetic acid Acid ethylendiamintetracetic Et2O Diethyl ether Dietyl eter EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat Gal β-D-Galactopyranosyl β- D-Galactopyranosyl Glc β-D-Glucopyranosyl β- D-Glucopyranosyl GlcA β-D-Glucuronopyranosyl β- D-Glucuronopyranosyl GGT Gamma-glutamyl transpeptidase Gamma-glutamyl transpeptidase GSH Glutathione Glutathion n-He n-Hexane n-Hexan HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ tương tác dị nhân qua nhiều nối coherence HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phun điện phân giải ionisation mass spectrometry cao HSQC Heteronuclear single quantum Phổ tương tác dị nhân qua một nối correlation iii i. Intraperitoneal inJection Tiêm phúc mạc IC50 Inhibition concentration 50% Nồng độ ức chế 50% IR Infrared Phổ hồng ngoại J Coupling constant Hằng số ghép LC/MS Liquid chromatography/ mass Sắc ký lỏng ghép khối phổ spectroscopy m Multiplet Đỉnh đa MDA Malondialdehyde Malondialdehyd MeOH Methanol Methanol Me2CO Acetone Aceton MIC Minimum inhibitory concentrations Nồng độ ức chế tối thiểu MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyltetrazolium bromide diphenyltetrazolium bromid NCBI National center for biotechnology Trung tâm Thông tin Công nghệ information sinh học Quốc gia NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân OCT2 Organic cation transporter 2 Chất vận chuyển cation hữu cơ 2 P53 Tuner protein p53 Gen ức chế khối u PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi đa phân PF Polyscias fruticosa Đinh lăng rbcL Ribulose-1,5-biphosphate carboxylate Gen ribulose-1,5-biphosphat carboxylat Rha α-L-Rhamnopyranosyl α-L-Rhamnopyranosyl ROS Reactive oxygen species Gốc oxy hóa tự do Rt Retention time Thời gian lưu s Singlet Đỉnh đơn SEM Standard error of the mean Sai số chuẩn của giá trị trung bình SKLM Sắc ký lớp mỏng Sắc ký lớp mỏng t Triplet Đỉnh ba TBA Thiobarbituric acid Acid thiobarbituric TCA Tricloroacetic acid Acid tricloroacetic TLTK Tài liệu tham khảo Tài liệu tham khảo TNF-ɑ Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử khối u UV Ultraviolet Tử ngoại VS Vanillin sulfuric Thuốc thử VS Xyl β-D-Xylopyranosyl β-D-Xylopyranosyl iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Polyscias ở Việt Nam. Thành phần triterpenoid và saponin triterpenoid trong chi Polyscias.

Các polyacetylen được phân lập từ chi Polyscias. Thành phần chất bay hơi của chi Polyscias. Các flavonoid của chi Polyscias. Các hợp chất phenol được phân lập từ chi Polyscias.

Các sterol được phân lập từ chi Polyscias. Các ceramid, cerebrosid và hợp chất khác từ chi Polyscias. Tổng hợp tác dụng sinh học của loài P. Một số mô hình in vivo gây tổn thương thận.

Một số mô hình in vivo gây tổn thương gan. Danh mục mã hóa các mẫu Đinh lăng. Danh mục dung môi, hóa chất đã sử dụng trong nghiên cứu. Bố trí thử nghiệm tác dụng bảo vệ thận của các mẫu thử.

Bố trí thử nghiệm tác dụng bảo vệ gan của các mẫu thử. Trình tự cặp mồi rbcL sử dụng trong phản ứng PCR. Kết quả BLAST trên NCBI của trình tự đoạn gen rbcL. Ma trận khoảng cách di truyền của 10 mẫu Đinh lăng.

Kết quả thử tinh khiết của bột PFAG. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật của PFAG. Độ ẩm và hiệu suất của các cao thu được từ lá và rễ PFAG. Kết quả định tính các hợp chất trong cao lá và cao rễ của PFAG.

Thể tích chất bay hơi thu được trong lá cây Đinh lăng theo kích thước. Thành phần chất bay hơi của lá cây Đinh lăng ở các tỉnh/thành phố. Dữ liệu phổ 13C-NMR (δC, 125 MHz) hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 1489 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H-NMR (δH, 500 MHz) hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 14 90 Bảng 3.

Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của PF7, PF8. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của hợp chất PF10 và kaempferol-3-O-rhamnosid. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF12 và liquiritigenin. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF15 và acid (E)-3,4-dihydroxycinnamic.

So sánh dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF16 và (E)- isoferulaldehyd. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (100 MHz) và 1H-NMR (400 MHz) của hợp chất PF11 và esculetin. So sánh dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz) và 1H-NMR (500 MHz) của hợp chất PF13 và 6,15α-epoxy-1β, 4β-dihydroxyeudesman. Tổng hợp các hợp chất phân lập được.

Kết quả khảo sát độc tính cấp đường uống của các cao chiết. Liều thử nghiệm sinh học của các cao Đinh lăng. Hàm lượng creatinin (mg/dl) của các lô thử. Hàm lượng BUN (mg/dl) của các lô thử.

Hàm lượng MDA trong thận của các lô thử. Phân tích mô học thận chuột ở các lô. Hàm lượng MDA trong gan chuột của các lô thử nghiệm. Hàm lượng GSH trong gan chuột của các lô thử.

Phân tích mô học gan chuột ở các lô thử nghiệm .118 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung cơ bản và phần đường phổ biến của các saponin thuộc chi Polyscias. Cấu trúc một số chất bay hơi chiếm hàm lượng cao trong chi Polyscias 14 Hình 1. Cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.

Đặc điểm hình thái của cây Đinh lăng. Cấu tạo giải phẫu rễ cây Đinh lăng. Vi phẫu thân cây Đinh lăng. Vi phẫu cuống lá cây Đinh lăng.

Vi phẫu lá cây Đinh lăng. Bột rễ, thân và lá cây Đinh lăng. Các cấu tử trong bột rễ cây Đinh lăng. Các cấu tử trong bột thân cây Đinh lăng.

Các cấu tử trong bột lá cây Đinh lăng. Kết quả điện di ADN tổng số và sản phẩm PCR. Kết quả trình tự nucleotid của đoạn gen rbcL. Kết quả điện di ADN tổng số và sản phẩm PCR của 10 mẫu Đinh lăng.

Biểu đồ hàm lượng chất bay hơi của các mẫu lá Đinh lăng. Cấu trúc hóa học của PF9 và PF14. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF1. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF2.

Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF3. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF 4. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF5. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF6.

Cấu trúc hóa học của PF7 và PF8. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF10. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc hóa học của PF12. Cấu trúc hóa học của PF15 và PF16.

Cấu trúc của hợp chất PF11. Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của PF13. Đại thể thận chuột của các lô thử. Đại thể gan chuột ở các lô thử nghiệm.

Vi thể mô học gan chuột ở các lô thử nghiệm (HE, 200) .119 vii DANH MỤC CÁC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Vị trí phân loại thực vật của chi Polyscias theo Takhtajan A. Sơ đồ chiết xuất chất bay hơi trong lá cây Đinh lăng. Sơ đồ chiết xuất và tách phân đoạn lỏng-lỏng.

Sơ đồ chiết xuất và thu cao phân đoạn từ lá PFAG. Sơ đồ chiết xuất và thu cao phân đoạn từ rễ PFAG. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF7, 8, 9 từ cao diethyl ether. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF10-16 từ cao Et2O.

Sơ đồ phân lập hợp chất PF8 từ cao EtOAc. Sơ đồ phân lập các hợp chất PF1, 2, 3, 4, 5, 6 từ cao n-BuOH .80 1 MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, thế giới có xu hướng quay về với nguồn dược liệu thiên nhiên do phát hiện nhiều tác dụng không mong muốn của nhiều loại thuốc được sản xuất bằng con đường tổng hợp hóa học. Đặc biệt các dược liệu có tác dụng bổ, tăng lực, chống stress được chú ý do đời sống người dân ngày càng được nâng cao nên nhu cầu bảo vệ, nâng cao sức khỏe được xã hội quan tâm. Nhân sâm là vị thuốc bổ đã được nhân dân tín nhiệm lâu đời.

Hơn nữa, trong những năm gần đây tác dụng bảo vệ gan, thận của Nhân sâm trước ảnh hưởng của thuốc hóa trị đang được các nhà nghiên cứu quan tâm và chứng minh [105], [115], [180]. Tuy nhiên, Nhân sâm khó trồng, hiếm, giá thành cao nên trong khoảng 50 năm qua các nhà khoa học trong và ngoài nước luôn tìm kiếm những loài dược liệu khác thuộc họ Nhân sâm để thay thế một số tác dụng mang lại từ Nhân sâm, trong đó có những cây thuộc chi Polyscias.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Văn Mãi (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/thanh-phan-hoa-hoc-tac-dung-sinh-hoc-dinh-lang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây đinh lăng Polyscias fruticosa. Đánh giá ứng dụng y dược tiềm năng.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" thuộc chuyên ngành Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Lý Học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học Đinh lăng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter