Luận án khảo sát đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 và ảnh hưởng lên bệnh nhân động kinh tại Việt Nam
Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam nhằm tối ưu điều trị thuốc.
Dược lý di truyền / Dược lâm sàng
Luan An
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh động kinh
- Số trang:
- 162 trang
- Chuyên ngành:
- Dược lý di truyền / Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh động kinh
Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh mạn tính phổ biến toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hơn 50 triệu người hiện đang sống chung với bệnh lý này. Tỷ lệ mắc bệnh tại các nước có thu nhập trung bình và thấp dao động từ 7 đến 14 trên 1000 dân. Liệu pháp then chốt là sử dụng thuốc chống động kinh (AEDs) nhằm kiểm soát các cơn co giật kịch phát. Tuy nhiên, đáp ứng lâm sàng giữa các cá thể có sự khác biệt rất lớn. Nhiều bệnh nhân xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không đạt hiệu quả điều trị mong muốn. Yếu tố di truyền đóng vai trò nền tảng trong sự biến thiên này. Đa hình gen CYP3A5 và đa hình gen CYP2C9 là hai chỉ dấu quan trọng hàng đầu. Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam giúp làm sáng tỏ cơ chế dược động học. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị an toàn cho người bệnh.
1.1. Thực trạng gánh nặng bệnh động kinh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 500.000 bệnh nhân đang chịu ảnh hưởng bởi bệnh động kinh. Phần lớn các phác đồ của Bộ Y Tế vẫn ưu tiên sử dụng thuốc chống động kinh (AEDs) thế hệ đầu. Nhóm thuốc này bao gồm Phenytoin, Carbamazepine và Acid Valproic. Chi phí điều trị của các thuốc thế hệ đầu tương đối thấp và dễ tiếp cận. Dù vậy, tỷ lệ thất bại trong kiểm soát cơn giật vẫn ở mức cao. Cơn co giật kéo dài làm tăng nguy cơ tử vong đột ngột và tổn thương não bộ vĩnh viễn. Bệnh nhân còn đối mặt với sự suy giảm chức năng hòa nhập xã hội và tâm lý. Việc thiếu dữ liệu dịch tễ học và dược lý di truyền chi tiết tại Việt Nam là rào cản lớn. Các bác sĩ thường phải dò liều theo phương pháp kinh nghiệm truyền thống. Điều này làm tăng tỷ lệ tái phát cơn giật và kéo dài thời gian nằm viện.
1.2. Thách thức điều trị với thuốc chống động kinh AEDs
Khoảng một phần ba số bệnh nhân động kinh gặp phải tình trạng kháng thuốc dù đã dùng liều tối ưu. Thuốc chống động kinh (AEDs) có khoảng điều trị rất hẹp và dược động học phức tạp. Cùng một mức liều lượng, nồng độ thuốc trong huyết tương giữa các bệnh nhân vẫn có sự chênh lệch rõ rệt. Sự bất ổn định này dẫn tới nguy cơ ngộ độc thuốc cấp tính hoặc thất bại điều trị. Nhóm enzym cytochrom P450 (CYP) tại gan chịu trách nhiệm chuyển hóa chính cho hầu hết các AEDs. Sự xuất hiện của các đột biến gen mã hóa enzym làm suy giảm hoặc mất hoạt tính chuyển hóa. Quần thể người Châu Á có tần suất xuất hiện kiểu hình chuyển hóa kém cao hơn người da trắng. Khảo sát di truyền học giúp phát hiện sớm các nguy cơ biến thiên nồng độ thuốc. Đây là chìa khóa để giải quyết bài toán kháng thuốc hiện nay.
II. Tác động đa hình gen CYP3A5 đến chuyển hóa Carbamazepine
Carbamazepine là hoạt chất chống co giật hàng đầu được chỉ định phổ biến trong lâm sàng thần kinh. Quá trình chuyển hóa Carbamazepine phụ thuộc phần lớn vào hệ thống enzym cytochrom P450 tại gan. Trong đó, enzym CYP3A5 giữ vị trí trọng yếu trong việc oxy hóa và đào thải thuốc. Tuy nhiên, tính đa hình gen CYP3A5 tạo ra sự khác biệt sâu sắc về tốc độ thanh thải hoạt chất giữa các cá thể. Hiện tượng tích lũy Carbamazepine liều cao có thể gây chóng mặt, mất điều hòa vận động, suy tủy hoặc hội chứng Stevens-Johnson nguy hiểm. Sự biến dị di truyền của gen CYP3A5 làm giảm khả năng bất hoạt thuốc, dẫn đến việc tăng độc tính khi dùng liều tiêu chuẩn thông thường. Nghiên cứu kiểu gen CYP3A5 cho phép dự đoán chính xác tốc độ thải trừ thuốc.
2.1. Vai trò của alen CYP3A5 3 trong thải trừ hoạt chất
Alen CYP3A53 là dạng biến thể di truyền phổ biến gây mất đoạn ghép mã chính xác của protein. Hậu quả là enzym CYP3A5 bị mất hoạt tính hoặc suy giảm chức năng chuyển hóa nghiêm trọng. Khi mang alen CYP3A53, quá trình chuyển hóa Carbamazepine bị chậm lại rõ rệt. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận mức giảm độ thanh thải Carbamazepine dao động từ 8% đến 31%. Bệnh nhân mang kiểu gen đồng hợp tử alen CYP3A5*3 sẽ chuyển hóa thuốc rất kém. Nồng độ thuốc tự do trong máu vì thế tăng cao vượt ngưỡng an toàn. Tình trạng này đòi hỏi phải giảm liều nạp và liều duy trì so với bệnh nhân mang alen hoang dại 1. Phân tích alen CYP3A53 là bước bắt buộc để phòng ngừa biến cố bất lợi sớm.
2.2. Tần suất xuất hiện alen CYP3A5 3 ở người Việt Nam
Tỷ lệ phân bố alen biến thể trong quần thể dân cư mang tính đặc thù theo chủng tộc rất cao. Trên quần thể người Việt Nam, tần suất xuất hiện alen CYP3A53 dao động ở mức 48% đến 67%. Tỷ lệ này cao vượt trội so với các quần thể gốc Âu da trắng. Điều đó đồng nghĩa với việc hơn một nửa số bệnh nhân Việt Nam có nguy cơ chuyển hóa kém Carbamazepine. Đa số người bệnh sẽ gặp hiện tượng tích lũy thuốc trong huyết tương khi dùng phác đồ chuẩn. Việc không kiểm tra di truyền trước điều trị tiềm ẩn rủi ro quá liều rất lớn. Do đó, xét nghiệm sàng lọc alen CYP3A53 đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập hướng dẫn dùng thuốc an toàn tại Việt Nam.
III. Vai trò đa hình gen CYP2C9 trong chuyển hóa Phenytoin
Phenytoin là thuốc chống động kinh (AEDs) kinh điển có khoảng trị liệu hẹp và dược động học phi tuyến tính. Chỉ một thay đổi nhỏ về liều dùng cũng có thể làm nồng độ thuốc tăng vọt mất kiểm soát. Quá trình chuyển hóa Phenytoin diễn ra chủ yếu qua con đường hydroxyl hóa bởi enzym CYP2C9. Hiện tượng đa hình gen CYP2C9 gây ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ thanh thải Phenytoin trong cơ thể. Những đột biến trên gen này làm chậm quá trình bất hoạt hoạt chất, khiến Phenytoin tồn lưu lâu hơn trong tuần hoàn máu. Ngộ độc Phenytoin gây tổn thương tiểu não, rung giật nhãn cầu và rối loạn nhận thức. Ngoài ra, đa hình gen CYP2C9 còn làm biến đổi quá trình thanh thải Acid Valproic. Đánh giá kiểu gen CYP2C9 giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh.
3.1. Đột biến alen CYP2C9 3 và ảnh hưởng nồng độ thuốc
Alen CYP2C93 là dạng đột biến điểm thay đổi cấu trúc axit amin tại vị trí xúc tác của enzym. Sự biến đổi này làm giảm mạnh ái lực và tốc độ chuyển hóa Phenytoin. Bệnh nhân mang alen CYP2C93 có độ thanh thải Phenytoin thấp hơn rất nhiều so với người bình thường. Tần suất xuất hiện alen CYP2C93 ở dân số Việt Nam ghi nhận từ 2% đến 4%. Dù tỷ lệ này không quá cao, hậu quả lâm sàng khi gặp phải lại cực kỳ nghiêm trọng. Nồng độ Phenytoin trong máu bệnh nhân có thể tăng gấp 2 đến 3 lần mức bình thường. Nguy cơ ngộ độc thần kinh và tụt huyết áp xảy ra nhanh chóng. Việc định danh alen CYP2C93 giúp bác sĩ chủ động hạ liều ngay từ đầu.
3.2. Nguy cơ tổn thương gan khi dùng Valproic Acid
Acid Valproic là hoạt chất chống động kinh phổ rộng được chuyển hóa một phần qua enzym CYP2C9. Sự hiện diện của alen CYP2C9*3 làm suy giảm chuyển hóa, dẫn tới gia tăng nồng độ Acid Valproic tự do. Tích tụ chất chuyển hóa độc hại của Acid Valproic gây độc trực tiếp lên tế bào gan. Bệnh nhân có kiểu gen CYP2C9 chuyển hóa kém đối mặt với nguy cơ viêm gan cấp và hoại tử gan. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa đa hình gen CYP2C9 và men gan tăng cao. Phát hiện sớm đa hình gen CYP2C9 cho phép can thiệp đổi thuốc kịp thời. Đây là biện pháp bảo vệ chức năng gan tối ưu cho bệnh nhân động kinh điều trị dài ngày.
IV. Ứng dụng dược di truyền học để cá thể hóa liều điều trị
Dược di truyền học (Pharmacogenetics) mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh động kinh hiện đại. Ngành khoa học này nghiên cứu mối tương quan giữa bộ gen người bệnh và đáp ứng với thuốc. Áp dụng dược di truyền học giúp bác sĩ chuyển đổi từ phương pháp thử - sai sang phác đồ chính xác. Mục tiêu cao nhất là thực hiện cá thể hóa liều điều trị cho từng cá nhân. Dựa trên dữ liệu đa hình gen CYP3A5 và đa hình gen CYP2C9, liều lượng thuốc được tính toán chuẩn xác ngay từ liều khởi đầu. Giải pháp này giúp loại bỏ tình trạng quá liều hoặc thiếu liều thường gặp ở nhóm thuốc chống động kinh (AEDs). Bệnh nhân đạt được nồng độ thuốc mục tiêu nhanh chóng và an toàn hơn.
4.1. Khuyến cáo chỉnh liều theo hướng dẫn chuẩn CPIC
Hiệp hội ứng dụng dược lý di truyền lâm sàng (CPIC) đã ban hành các hướng dẫn chi tiết về sử dụng thuốc chống động kinh. Theo CPIC, kiểu gen CYP2C9 ảnh hưởng trực tiếp từ 25% đến 50% liều lượng Phenytoin cần dùng. Với bệnh nhân mang kiểu gen chuyển hóa trung gian hoặc kém, liều nạp và liều duy trì phải giảm từ 25% đến 50%. Việc tính toán liều lượng dựa trên kiểu gen giúp giữ nồng độ Phenytoin luôn trong cửa sổ điều trị 10 - 20 mcg/mL. Khuyến cáo của CPIC là chuẩn mực vàng trong thực hành cá thể hóa liều điều trị trên thế giới. Áp dụng hướng dẫn này tại Việt Nam sẽ giảm thiểu biến cố quá liều Phenytoin ở người bệnh.
4.2. Giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và độc tính lâm sàng
Kiểm soát nồng độ thuốc chống động kinh (AEDs) ổn định giúp ngăn ngừa sự hình thành cơ chế kháng thuốc thứ phát. Khi liều lượng không đủ do chuyển hóa quá nhanh, các cơn co giật liên tục bùng phát. Ngược lại, chuyển hóa quá chậm do mang alen CYP2C93 hay alen CYP3A53 sẽ gây ngộ độc nặng nề. Sự kết hợp giữa kiểu gen và liều dùng chính xác tạo ra sự cân bằng dược động học hoàn hảo. Bệnh nhân không còn phải chịu đựng các tác dụng phụ kéo dài như chóng mặt, buồn ngủ hay suy gan. Khả năng kiểm soát cơn giật tăng lên rõ rệt, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Cá thể hóa liều điều trị chính là giải pháp dứt điểm tình trạng thất bại điều trị.
V. Kết hợp theo dõi nồng độ thuốc trong máu TDM hiệu quả
Theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) là công cụ kiểm soát lâm sàng không thể tách rời trong điều trị động kinh. TDM cho phép định lượng chính xác nồng độ thuốc tự do và toàn phần trong huyết tương. Khi kết hợp dữ liệu TDM cùng phân tích dược di truyền học (Pharmacogenetics), hiệu quả điều trị đạt mức tối đa. Xét nghiệm gen định hướng liều ban đầu, trong khi TDM giám sát biến thiên nồng độ trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Mô hình phối hợp này giúp phát hiện kịp thời các tương tác thuốc bất lợi và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đây là quy chuẩn y khoa hiện đại được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia phát triển.
5.1. Giá trị lâm sàng của giám sát nồng độ thuốc AEDs
Phương pháp theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) đã được phát triển và ứng dụng từ thập niên 1950. TDM đặc biệt quan trọng đối với các thuốc chống động kinh (AEDs) thế hệ đầu như Phenytoin, Carbamazepine và Acid Valproic. Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và đáp ứng lâm sàng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm. TDM giúp xác định chính xác thời điểm nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định hoặc vượt ngưỡng gây độc. Nhờ có TDM, bác sĩ có thể điều chỉnh liều ngay khi bệnh nhân thay đổi thể trạng, chức năng gan thận hoặc dùng kèm thuốc khác. TDM bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong suốt liệu trình điều trị dài hạn.
5.2. Định hướng nghiên cứu dược di truyền tại Việt Nam
Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 và đa hình gen CYP2C9 trên bệnh nhân động kinh Việt Nam mang giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng ngân hàng dữ liệu dược di truyền học quốc gia. Từ dữ liệu này, ngành y tế có thể chuẩn hóa phác đồ sử dụng thuốc chống động kinh (AEDs) phù hợp với cơ địa người Việt. Sự phối hợp giữa xét nghiệm kiểu gen và theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) sẽ trở thành quy trình thường quy tại các bệnh viện. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới nền y học chính xác và cá thể hóa liều điều trị tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ước tính có hơn 50 triệu người trên thế giới mắc bệnh động kinh, với tỷ lệ từ 4-10/1000 người; Tỷ lệ này có thể cao hơn tại các quốc gia có thu nhập thấp hoặc trung bình (7-14/1000 người) [138]. Liệu pháp điều trị chính cho bệnh động kinh là sử dụng thuốc chống động kinh (antiepileptic drugs - AED) với mục đích điều trị là ngăn chặn cơn động kinh đạt hiệu quả lâm sàng cao và ít gây ra tác động bất lợi [125], [138]. Tuy vậy, việc điều trị ở mỗi bệnh nhân (BN) thường gặp các vấn đề do không thể dự đoán về hiệu quả, tác động bất lợi của thuốc và liều phù hợp. Hơn nữa, có đến một phần ba số BN bị động kinh xuất hiện kháng thuốc mặc dù điều trị tối ưu [80], [138].
Thất bại trong điều trị động kinh làm gia tăng tần suất cơn co giật, tăng nguy cơ tử vong đột ngột và khuyết tật chức năng suốt đời, giảm chức năng tâm lý xã hội, hòa nhập xã hội và làm việc [105], [138]. Trong điều trị động kinh với AED, dược lý di truyền đóng vai trò quan trọng giúp tiên lượng đáp ứng và tác động bất lợi của thuốc [16], [39], [49], [76]. Đa số AED được chuyển hóa bởi những phản ứng của nhiều enzym khác nhau, trong đó cytochrom P450 (CYP) là nhóm enzym chính tại gan có vai trò chuyển hóa nhiều thuốc và làm bất hoạt hoặc giảm chuyển hóa AED. Một vài CYP tồn tại nhiều kiểu hình khác nhau ở từng cá thể, làm ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong huyết tương khi dùng cùng một liều lượng AED, vì vậy mức độ đáp ứng điều trị có thể không giống nhau.
Tỷ lệ xuất hiện đột biến trên gen mã hóa cho CYP khác nhau tùy chủng tộc, trong đó chủng tộc Châu Á thường có tỷ lệ đột biến và kiểu hình enzym chuyển hóa kém nhiều hơn chủng tộc da trắng [16], [76]. Có rất nhiều gen được đề cập có liên quan đến AED trong trị liệu, tuy nhiên cho đến nay chỉ có một số ít nghiên cứu liên quan đến gen được công bố [41], [76]. Một số nghiên cứu cho thấy tính đa hình của CYP3A5 có liên quan đến thải trừ và liều tối ưu của CBZ, với tỷ lệ ảnh hưởng đến giảm thải trừ CBZ dao động từ 8 – 31% khi có sự xuất hiện alen *3 [77], [91]; Hoặc tính đa hình của CYP2C9 có liên quan đến thanh thải PHT, có sự gia tăng đáng kể nồng độ PHT ở các BN có kiểu gen CYP2C9*2 và CYP2C9*3. Theo hướng dẫn của Hiệp hội ứng dụng dược lý di 2 truyền lâm sàng (Clinical Pharmacogenetics Implementation Consortium – CPIC) kiểu gen của CYP2C9 có ảnh hưởng từ 25-50% liều PHT sử dụng, do đó khuyến cáo cần tính liều PHT theo kiểu gen CYP2C9 [19], [28].
Bên cạnh đó, CYP2C9 còn làm giảm chuyển hóa VAL, CYP2C9*3 có liên quan đến gia tăng nồng độ VAL [144]. Ngoài ra, phát hiện sớm đa hình gen CYP2C9 có thể giúp dự đoán hoặc ngăn ngừa rối loạn chức năng gan trên BN có sử dụng VAL [16], [77], [132]. Các thuốc trên Phenytoin (PHT), carbamazepin (CBZ) và acid valproic (VAL) là những AED thế hệ đầu thường được sử dụng trong điều trị tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam [2], [4], [80]. Những thuốc này có đặc điểm dược động học phức tạp do đó nồng độ trong huyết tương của từng thuốc khác nhau rõ rệt giữa các BN khi cho cùng liều thuốc [54], [65], [112].
Vì vậy, theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu của những thuốc này rất cần thiết nhằm kiểm soát hiệu quả điều trị, mức độ tuân thủ và ngăn ngừa độc tính [109], [125]. Vấn đề theo dõi nồng độ thuốc trong máu được đặt ra từ khoảng thập niên 50, nhiều nghiên cứu cho thấy có sự liên quan giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng của thuốc [45], [60], [95]. Tại Mỹ và các nước Châu Âu, AED là một trong những loại thuốc được theo dõi trị liệu (therapeutic drug monitoring - TDM) phổ biến, đặc biệt là những AED thế hệ đầu. TDM giúp việc điều trị động kinh được cá thể hóa trên cả hai khía cạnh lựa chọn thuốc và liều lượng điều trị phù hợp [65], [109].
Tại Việt Nam, vẫn chưa có những nghiên cứu hoàn chỉnh về dịch tễ bệnh động kinh hoặc các nghiên cứu về nồng độ thuốc trong trị liệu động kinh. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2020, tại Việt Nam có khoảng 500.000 người mắc bệnh động kinh [127], phác đồ điều trị khuyến cáo của Bộ Y Tế Việt Nam năm 2020 vẫn ưu tiên lựa chọn các AED thế hệ đầu. Các hướng dẫn điều trị bệnh động kinh khuyến cáo việc xác định liều cá thể trên từng BN giúp kiểm soát bệnh và hạn chế kháng AED [112], [114], [131]. Bên cạnh đó, tỷ lệ xuất hiện alen *3 lần lượt và trên dân số Việt Nam dao động từ 48 - 67% đối với CYP3A5 và 2-4% đối với CYP2C9, có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa các thuốc [73], [75].
Vì vậy, rất cần có những có nghiên cứu về mối liên quan giữa tính đa hình của kiểu gen CYP và 3 chuyển hóa thuốc trên quần thể BN động kinh Việt Nam nhằm giúp ích trong việc đánh giá đáp ứng điều trị dựa trên thay đổi dược động học của nhóm AED. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát các dạng đa hình của kiểu gen CYP trên BN động kinh Việt Nam, xác định mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và các dạng đa hình của kiểu gen CYP trên thực tế lâm sàng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Khảo sát tính đa hình của CYP3A5 và CYP2C9 và xác định tỷ lệ các kiểu hình của CYP3A5 và CYP2C9 trên bệnh nhân động kinh nghiên cứu.
Xác định mối liên quan giữa tính đa hình của CYP3A5 với nồng độ carbamazepin, tính đa hình của CYP2C9 với nồng độ acid valproic và phenytoin trong trị liệu. Đánh giá vai trò của theo dõi nồng độ thuốc chống động kinh trong trị liệu bao gồm hiệu quả điều trị và tính an toàn thông qua thực hành lâm sàng và nhận thức của nhân viên y tế. Bệnh động kinh và điều trị bệnh động kinh 1. Đại cương về bệnh động kinh 1.
Định nghĩa Động kinh (ĐK) là triệu chứng biểu hiện sự bất thường chức năng của não bộ. Cơn ĐK là biểu hiện lâm sàng của sự phóng điện bất thường, kịch phát, quá mức và đồng thời của một nhóm tế bào thần kinh của não. Cơn ĐK thường xảy ra cấp tính, đột ngột, nhất thời, đa dạng và có liên quan đến vùng não bộ phóng điện bất thường với nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau về vận động, cảm giác, biến đổi ý thức, hành vi, tâm thần, triệu chứng tự động, giác quan. Bệnh ĐK là sự tái diễn từ hai cơn ĐK trở lên cách nhau trên 24 giờ, không phải do sốt cao và các nguyên nhân cấp tính khác như rối loạn chuyển hóa, ngừng thuốc hay ngừng rượu đột ngột gây ra [3], [40].
Trên thế giới, tỷ lệ người bị ĐK chiếm khoảng 0,5-0,8% dân số với tỷ lệ mới mắc trung bình hằng năm là 20-70 người/100. Tần suất này cao hơn ở những nước đang phát triển và hay gặp ở những BN trẻ với trên 2/3 trường hợp khởi bệnh ở trẻ em, tuy nhiên bệnh cũng thường gặp ở người trên 60 tuổi [3], [112]. Tỷ lệ mới mắc nam: nữ = 1,7:1 [3], [127]. Trong thực hành lâm sàng, bệnh nhân ĐK thường được chẩn đoán và theo dõi ngoại trú, tuy nhiên BN có thể vào viện do trạng thái ĐK như nhiều cơn co giật xảy ra liên tiếp hay các cơn động kinh chưa được kiểm soát tốt, hay bệnh nhân ĐK có thể vào viện vì một lí do khác [3].
Phân loại động kinh Sự phân loại cơn động kinh được dựa trên cơ sở của những tiêu chuẩn khác nhau, bao gồm: loại cơn ĐK, vị trí giải phẫu của ĐK, triệu chứng và nguyên nhân [112]. 5 Năm 2017, Liên Hội Chống Động Kinh Quốc Tế (ILAE - International League Against Epilepsy) trình bày hệ thống phân loại đã được sửa đổi của các loại cơn, dựa trên hai trục chính là triệu chứng học của bảng phân loại năm 1981 và nguyên nhân của bảng phân loại năm 1989. Năm 2019, WHO và Hội động kinh Mỹ (AES - American Epilepsy Society) dựa trên tài liệu của Hội nghị ILAE đề xuất việc phân loại ĐK và hội chứng ĐK như sau [8], [106], [138]. Phân loại theo triệu chứng: Cơn ĐK toàn thể: triệu chứng lâm sàng xuất hiện đột ngột cả hai bên, điện não hoạt động kịch phát đồng bộ đối xứng hai bán cầu.
Cơn ĐK cục bộ: các triệu chứng xuất hiện ở một vùng hoặc một bên bán cầu (tại ổ động kinh). Điện não hoạt động kịch phát tại một vùng nhất định và ở một bên bán cầu. Giai đoạn sau có thể xuất hiện cả hai bán cầu (toàn thể hóa thứ phát). Cơn ĐK không xác định được cục bộ hay toàn thể do thiếu thông tin hoặc không phù hợp để phân loại.
Sơ đồ phân loại các kiểu động kinh cơ bản theo ILAE 2017 “Nguồn: Scheffer I E, 2017 [106]” 6 Phân loại theo nguyên nhân: Cơn ĐK vô căn (nguyên phát): cơn ĐK không liên quan đến bất kỳ tổn thương nào tại não, tiền sử hoặc xét nghiệm thấy có liên quan đến yếu tố di truyền. Nhóm ĐK này thường xuất hiện ở lứa tuổi dưới 20, đặc biệt ở tuổi trẻ em. Cơn ĐK triệu chứng: cơn xuất hiện do tổn thương cấu trúc của não được xác định bằng triệu chứng lâm sàng hoặc hình ảnh học như viêm màng não, chấn thương, u não, bệnh lý mạch máu não. Cơn ĐK căn nguyên ẩn: cơn ĐK không thuộc nhóm nguyên phát; bệnh sử, thăm khám lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng không chỉ ra được tổn thương não để có thể giải thích hợp lý các cơn.
Cần theo dõi phát hiện sớm nguyên nhân khi có thể để điều trị hiệu quả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/luan-an-khao-sat-da-hinh-gen-cyp3a5-cyp2c9-benh-nhan-dong-kinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam nhằm tối ưu điều trị thuốc.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dược lý di truyền / Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình gen CYP3A5 CYP2C9 ở bệnh nhân động kinh Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.