Luận án: Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm
Luận án nghiên cứu tác dụng điều hòa lipid máu từ đài hoa bụp giấm. Khám phá tiềm năng thành phần hoạt chất trong phòng chống rối loạn lipid máu.
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bột sấy phun bụp giấm và hiệu quả điều hòa lipid máu
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bột sấy phun bụp giấm và hiệu quả điều hòa lipid máu
Bột sấy phun bụp giấm là dạng bào chế hiện đại từ đài hoa Hibiscus sabdariffa. Phương pháp sấy phun giúp bảo toàn trọn vẹn các hoạt chất sinh học quý. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất bụp giấm mang lại giá trị cao trong điều hòa lipid máu. Tình trạng rối loạn mỡ máu ngày càng gia tăng trong cộng đồng hiện nay. Bệnh làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch nguy hiểm. Việc ứng dụng dược liệu tự nhiên mở ra hướng can thiệp an toàn và bền vững. Chế phẩm từ bột sấy phun đài hoa sở hữu độ ổn định cao. Dạng dùng này dễ bảo quản và thuận tiện chuyển giao công nghệ sản xuất. Các thử nghiệm tiền lâm sàng xác nhận liều lượng tối ưu giúp ổn định chỉ số mỡ máu. Người bệnh có thêm giải pháp hỗ trợ chuyển hóa tự nhiên và lành tính.
1.1. Nguồn gốc dược liệu Hibiscus sabdariffa
Cây bụp giấm thuộc họ Bông (Malvaceae), có tên khoa học là Hibiscus sabdariffa. Dân gian thường gọi dược liệu này là atiso đỏ hoặc hoa vô thường. Đài hoa chứa hàm lượng cao acid hữu cơ, flavonoid và các sắc tố tự nhiên. Hoạt chất nổi bật nhất là nhóm polyphenol với khả năng chống oxy hóa vượt trội. Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận dược liệu có tác dụng kháng viêm, hạ huyết áp và hỗ trợ chuyển hóa. Nguồn nguyên liệu được thu hái đúng thời điểm nhằm tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất. Quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt loại bỏ hoàn toàn tạp chất và kim loại nặng. Dược liệu sau thu hái được sấy khô để duy trì hoạt tính sinh học. Đây là tiền đề quan trọng để tạo ra sản phẩm bảo vệ sức khỏe đạt chuẩn chất lượng.
1.2. Kỹ thuật bào chế bột sấy phun đài hoa
Kỹ thuật sấy phun chuyển đổi dịch chiết lỏng thành dạng bột khô tơi xốp nhanh chóng. Dung môi nước kết hợp nhiệt độ sấy kiểm soát chặt chẽ giúp bảo vệ các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Bột sấy phun bụp giấm sau thu nhận có độ ẩm thấp và khả năng hòa tan tốt. Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát các tá dược để phát triển cốm Bụp giấm. Công thức tối ưu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn cơ sở về độ ẩm, độ rã và độ đồng đều khối lượng. Quá trình theo dõi độ ổn định ở điều kiện lão hóa cấp tốc và điều kiện thường cho kết quả tích cực. Sản phẩm giữ nguyên màu sắc, hoạt tính và hàm lượng hoạt chất sau thời gian lưu trữ dài hạn. Quy trình bào chế có tính khả thi cao, dễ mở rộng ở quy mô công nghiệp.
II. Chiết xuất bụp giấm giúp hạ triglyceride và mỡ máu
Chiết xuất bụp giấm thể hiện tác động rõ rệt lên toàn bộ bilan lipid huyết thanh. Bệnh lý rối loạn mỡ máu đặc trưng bởi sự mất cân bằng giữa các lipoprotein. Thử nghiệm trên mô hình động vật cho thấy chế phẩm giúp kiểm soát nồng độ chất béo tuần hoàn. Việc hạ triglyceride và giảm cholesterol toàn phần diễn ra nhanh chóng sau đợt điều trị thử nghiệm. Các chỉ số lipoprotein trọng lượng phân tử thấp cũng giảm mạnh. Đồng thời, hàm lượng lipoprotein tỷ trọng cao được cải thiện đáng kể. Sự biến chuyển này giúp ngăn chặn quá trình lắng đọng mỡ tại thành mạch. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ hình thành mảng xơ vữa. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng thảo dược trong kiểm soát lipid máu.
2.1. Khả năng giảm cholesterol toàn phần và LDL C
Nồng độ LDL-C cao là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mảng xơ vữa động mạch. Bột sấy phun bụp giấm thúc đẩy quá trình thanh thải lipoprotein tỷ trọng thấp khỏi tuần hoàn. Chế phẩm ức chế hấp thu lipid tại ruột và giảm tổng hợp mỡ tại gan. Kết quả kiểm nghiệm ghi nhận mức giảm cholesterol toàn phần rõ rệt so với lô đối chứng bệnh lý. Nồng độ LDL-C huyết thanh giảm sâu về ngưỡng an toàn sinh lý. Cơ chế này tương tự như tác động của một số thuốc hạ lipid kinh điển nhưng ít gây tác dụng phụ. Hoạt chất tự nhiên bảo vệ thành mạch trước sự tấn công của các hạt LDL bị oxy hóa. Việc giảm tải áp lực lipid giúp hệ tuần hoàn duy trì tính đàn hồi và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
2.2. Tác dụng hạ triglyceride và cải thiện HDL C
Tăng triglycerid máu làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp và xơ cứng mạch máu. Thử nghiệm ghi nhận chế phẩm có tác dụng hạ triglyceride mạnh mẽ sau liệu trình sử dụng. Đồng thời, chiết xuất thúc đẩy quá trình tăng HDL-C trong huyết tương. HDL-C đảm nhiệm chức năng vận chuyển cholesterol dư thừa từ ngoại vi về gan để đào thải. Sự gia tăng nồng độ HDL-C thiết lập lại trạng thái cân bằng chuyển hóa lipid lành mạnh. Tỷ lệ LDL-C trên HDL-C được cải thiện rõ rệt sau khi dùng cốm Bụp giấm. Các phân tử chất béo trung tính dư thừa bị phân giải nhanh qua hệ thống enzym chuyên biệt. Quá trình này hạn chế tình trạng ứ đọng lipid trong máu và các mô cơ quan.
III. Vai trò của anthocyanin trong bụp giấm hạ lipid máu
Sắc đỏ đặc trưng của đài hoa đến từ các phức hợp polyphenol giá trị cao. Anthocyanin trong bụp giấm là hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng sinh học. Hợp chất này trung hòa các gốc tự do và ức chế quá trình peroxy hóa màng tế bào. Khi hấp thu vào cơ thể, hoạt chất tác động trực tiếp lên hệ gen điều hòa lipid. Cơ chế này kích hoạt các con đường chuyển hóa năng lượng tế bào tại gan. Sự điều biến gen làm giảm sản sinh acid béo nội sinh và tăng cường đốt cháy mỡ thừa. Hoạt chất còn ngăn ngừa tổn thương nội mạc mạch máu do stress oxy hóa. Nhờ đó, chế phẩm mang lại hiệu quả toàn diện trong phòng ngừa biến chứng tim mạch.
3.1. Hoạt tính sinh học của anthocyanin tự nhiên
Anthocyanin trong bụp giấm gồm hai thành phần chủ yếu là delphinidin-3-sambubioside và cyanidin-3-sambubioside. Đây là các chất chống oxy hóa tự nhiên cực mạnh. Chúng ức chế hoạt tính của men HMG-CoA reductase, từ đó hạn chế tổng hợp cholesterol tại gan. Đồng thời, anthocyanin ngăn chặn quá trình oxy hóa các phân tử LDL-C trong lòng mạch. Hạt LDL-C bị oxy hóa là mầm mống khởi phát phản ứng viêm và hình thành tế bào bọt. Nhờ khả năng dọn dẹp gốc tự do, chiết xuất bảo vệ tế bào nội mô mạch máu luôn khỏe mạnh. Hoạt tính sinh học cao của nhóm sắc tố này tạo nên điểm khác biệt lớn của thảo dược so với các dược liệu thông thường khác.
3.2. Điều hòa các gen chuyển hóa lipid then chốt
Nghiên cứu sinh học phân tử chỉ ra cốm Bụp giấm tác động sâu vào biểu hiện gen. Chế phẩm ức chế biểu hiện gen SREBP-1c và gen HMGCR tại mô gan. Sự ức chế này làm giảm tốc độ tân tạo acid béo và tổng hợp cholesterol nội sinh. Đồng thời, chiết xuất làm tăng biểu hiện của thụ thể LDLR trên màng tế bào gan. Số lượng thụ thể tăng giúp tế bào gan bắt giữ và đào thải LDL-C lưu hành nhanh hơn. Hoạt hóa enzym AMPK cũng góp phần chuyển hướng năng lượng sang quá trình oxy hóa acid béo. Sự điều hòa đa mục tiêu ở cấp độ phiên mã gen giúp lập lại cân bằng lipid một cách vững chắc và bền vững.
IV. Chế phẩm atiso đỏ hạ mỡ máu và ngừa gan nhiễm mỡ
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu thường đi kèm với hội chứng rối loạn chuyển hóa. Sản phẩm atiso đỏ hạ mỡ máu cho thấy khả năng ngăn chặn tích tụ mỡ trong tế bào gan. Khi mỡ thừa ứ đọng, gan dễ bị viêm và tiến triển thành xơ gan. Thử nghiệm trên chuột cho thấy cốm Bụp giấm làm giảm diện tích thoái hóa mỡ mô gan. Cấu trúc tế bào gan được phục hồi và duy trì chức năng ổn định. Các chỉ số men gan trong máu giảm rõ rệt sau thời gian dùng chế phẩm. Việc kiểm soát lipid máu gắn liền với bảo vệ nhu mô gan khỏi tổn thương thoái hóa. Đây là giải pháp kép vừa hạ mỡ máu vừa bảo vệ gan tối ưu.
4.1. Hiệu quả dự phòng bệnh gan nhiễm mỡ không cồn
Bột sấy phun bụp giấm chứng minh hiệu quả dự phòng tổn thương gan nhiễm mỡ rõ rệt. Quan sát vi thể mô gan chuột nhắt cho thấy sự giảm mật độ các không bào chứa lipid. Lô chuột sử dụng chế phẩm giữ được cấu trúc bè gan bình thường. Các tế bào gan không bị căng phồng hay biến dạng do mỡ xâm lấn. Tác dụng này bắt nguồn từ việc kích hoạt quá trình oxy hóa chất béo tại ty thể. Sự tích tụ triglyceride nội bào bị chặn đứng kịp thời. Nhờ vậy, nguy cơ tiến triển sang viêm gan nhiễm mỡ (NASH) và xơ hóa gan suy giảm đáng kể. Kết quả này khẳng định giá trị lâm sàng lớn của dược liệu trong điều trị chuyển hóa.
4.2. Khả năng cải thiện chỉ số men gan AST và ALT
Nồng độ enzym AST và ALT huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương màng tế bào gan. Chuột mô hình tăng lipid máu thường có chỉ số men gan tăng cao. Khi sử dụng chế phẩm từ bụp giấm, nồng độ AST và ALT giảm dần về mức bình thường. Chiết xuất bụp giấm bảo vệ màng tế bào gan trước độc tính của các gốc tự do. Nồng độ phosphatase kiềm (ALP) cũng được kiểm soát ở mức sinh lý ổn định. Hiện tượng hoại tử tế bào gan giảm thiểu rõ rệt. Khả năng chống oxy hóa của polyphenol giúp nuôi dưỡng tế bào gan khỏe mạnh. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy gan hồi phục chức năng thải độc toàn diện.
V. Đánh giá độ an toàn của bột sấy phun bụp giấm mới
Độ an toàn của dược liệu luôn là tiêu chí hàng đầu trong nghiên cứu y dược học. Bột sấy phun bụp giấm đã trải qua các thử nghiệm độc tính nghiêm ngặt. Động vật thí nghiệm không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp tính nào khi dùng liều cao. Các chỉ số huyết học và sinh hóa đều nằm trong giới hạn bình thường. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn cũng khẳng định tính dung nạp tốt của chế phẩm. Động vật thí nghiệm duy trì sự tăng trưởng thể trọng đều đặn và hành vi bình thường. Mô học các cơ quan nội tạng chính không ghi nhận biến đổi bệnh lý. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở vững chắc để phát triển sản phẩm ứng dụng trên người.
5.1. Khảo nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng
Nghiên cứu độc tính cấp nhằm xác định liều gây chết 50% động vật thử nghiệm (LD50). Chuột nhắt được cho uống cốm Bụp giấm với các mức liều tăng dần tối đa có thể dung nạp. Kết quả ghi nhận chuột không bị chết ở liều cao nhất theo thể tích dung dịch thử nghiệm. Điều này chứng minh chế phẩm có khoảng an toàn điều trị rất rộng. Chuột vận động nhanh nhẹn, ăn uống bình thường và phản xạ nhạy bén trong suốt thời gian theo dõi. Da lông chuột bóng mượt, niêm mạc hồng hào và không có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa. Sản phẩm không biểu hiện độc tính cấp tính theo đường uống. Dược liệu Hibiscus sabdariffa thể hiện tính an toàn vượt trội so với nhiều loại hóa dược thông thường.
5.2. Đánh giá độ an toàn qua độc tính bán trường diễn
Độc tính bán trường diễn đánh giá tác động của thuốc khi sử dụng liên tục trong thời gian dài. Chuột được cho uống chế phẩm hàng ngày trong nhiều tuần liên tiếp. Kết quả xét nghiệm công thức máu như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu hoàn toàn ổn định. Chức năng thận qua chỉ số creatinin và ure không bị biến đổi bất thường. Hình thái vi thể của tim, thận, lách và dạ dày giữ nguyên cấu trúc sinh lý bình thường. Không phát hiện hiện tượng tích lũy độc chất gây suy giảm chức năng đa cơ quan. Bột sấy phun bụp giấm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt cho việc sử dụng dài ngày để kiểm soát mỡ máu và dự phòng bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU HÒA LIPID MÁU CỦA CHẾ PHẨM TỪ BỘT SẤY PHUN ĐÀI HOA CỦA CÂY BỤP GIẤM (Hibiscus sabdariffa L , Malvaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP HỒ CHÍ MINH, 2022 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU HÒA LIPID MÁU CỦA CHẾ PHẨM TỪ BỘT SẤY PHUN ĐÀI HOA CỦA CÂY BỤP GIẤM (Hibiscus sabdariffa L , Malvaceae) TRÊN CHUỘT NHẮT NGÀNH: DƯỢC LÝ – DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 62720405 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS TS TP HỒ CHÍ MINH, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào Tác giả luận án MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT i DANH MỤC CÁC BẢNG iii DANH MỤC CÁC HÌNH vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG I TỔNG QUAN 3 1 1 Rối loạn lipid máu 3 1 2 Bụp giấm (Hibiscus sabdariffa L , Malvaceae) 36 1 3 Phương pháp nghiên cứu tác dụng của thuốc lên chuyển hóa lipid 44 CHƯƠNG II ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 51 2 1 Đối tượng nghiên cứu 51 2 3 Phương pháp nghiên cứu 53 2 4 Phương pháp thống kê, xử lý số liệu 70 CHƯƠNG III KẾT QUẢ 71 3 1 Xác định liều có tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun từ đài hoa của cây Bụp giấm 71 3 2 Xác định quy trình bào chế, tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định của cốm Bụp giấm từ Bột sấy phun đài hoa Bụp giấm 74 3 3 Tác dụng của cốm Bụp giấm trên một số gen điều hòa chuyển hóa lipid 90 3 4 Tác dụng điều hòa lipid máu và tác dụng dự phòng gan nhiễm mỡ của cốm Bụp giấm trên chuột nhắt trắng 96 3 5 Độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của cốm Bụp giấm trên chuột nhắt 106 CHƯƠNG IV BÀN LUẬN 114 4 1 Liều có tác dụng của bột sấy phun từ đài hoa Bụp giấm 114 4 2 Cốm Bụp giấm 116 4 3 Tác dụng của cốm Bụp giấm trên một số gen điều hòa chuyển hóa lipid 121 4 4 Tác dụng điều hòa rối loạn lipid máu và dự phòng gan nhiễm mỡ không do rượu của cốm Bụp giấm 127 4 5 Độc tính của cốm Bụp giấm trên chuột nhắt 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 135 Kết luận 135 Kiến nghị 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALP Alkaline phosphatase Alkaline phosphatase ALT Alanine transaminase Alanine transaminase AMPK 5’adenosine Adenosin 5 monophosphat monophosphate-activated kích hoạt bởi protein kinase protein kinase AST Aspartate transaminase Aspartate transaminase BG Hibiscus Bụp giấm BSP Spray drying powder Bột sấy phun BTMXV Atherosclerotic Bệnh tim mạch xơ vữa cardiovascular disease CVD Cardiovascular disease Bệnh tim mạch CE Cholesterol ester Cholesterol ester DĐVN Vietnamese Pharmacopoeia Dược điển Việt Nam GAPDH Glyceraldehyde 3-phosphate Enzym Glyceraldehyd 3- dehydrogenase phosphat dehydrogenase HDL High density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao HMGCR HMG coenzym reductase HMG coenzym reductase IDL Intermediate density Lipoprotein tỷ trọng trung lipoprotein gian LD50 Lethal dose 50 Liều làm chết 50% động vật thử nghiệm LDL Low density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp LDLR Low density lipoprotein Thụ thể LDL receptor LPL Lipoprotein lipase Lipoprotein lipase ii LRP LDL receptor related protein Protein liên quan thụ thể lipoprotein tỷ trọng thấp LXR Liver X receptor Thụ thể X của gan NAFLD Non-alcoholic fatty liver Bệnh gan nhiễm mỡ không disease do rượu NASH Non-alcoholic Viêm gan nhiễm mỡ không steatohepatitis do rượu NHANES National health and nutrition Khảo sát nghiên cứu về sức examination survey khỏe và dinh dưỡng quốc gia PCSK9 Proprotein converse Proprotein converse subtilisin/kexin 9 subtilisin/kexin 9 PL Appendix Phụ lục PP Phospholipid Phospholipid RLLM Dyslipidemia Rối loạn lipid máu SREBP Sterol regulatory element – Yếu tố gắn protein điều hòa binding protein sterol TG Triglyceride Triglycerid THA Hypertension Tăng huyết áp VLDL Very lowdensity lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng rất thấp iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1 1 Đặc điể m c ủ a các thuốc statin 20 Bảng 1 2 Phân loại các thuốc statin 20 Bảng 1 3 Một số dược liệu được sử dụng dự phòng và điều trị rối loạn lipid máu 29 Bảng 1 4 Một số bài thuốc (công thức phối hợp) được sử dụng dự phòng và điều trị rối loạn lipid máu 31 Bảng 1 5 Một số nghiên cứu đánh giá tác động của thuốc lên quá trình chuyển hóa lipid mức độ phân tử và tế bào 45 Bảng 1 6 Một số mô hình gây tăng lipid máu bằng chế độ ăn 47 Bảng 1 7 Một số mô hình gây tăng lipid máu bằng tyloxapol (triton WR-1339) 48 Bảng 2 1 Các công thức bào chế được khảo sát 56 Bảng 2 2 Các chỉ tiêu thử nghiệm trong theo dõi độ ổn định 61 Bảng 2 3 Theo dõi độ ổn định ở điều kiện lão hóa cấp tốc 61 Bảng 2 4 Theo dõi độ ổn định ở điều kiện thường 61 Bảng 2 5 Trình tự các nucleotid của các mồi (primer) 63 Bảng 3 1 Nồng độ lipid máu của các lô thử nghiệm tại thời điểm ban đầu 71 Bảng 3 2 Kết quả khảo sát các công thức phối hợp bào chế cốm Bụp giấm 75 Bảng 3 3 Độ ẩm của cốm Bụp giấm 77 Bảng 3 4 Độ đồng đều khối lượng của cốm Bụp giấm 77 Bảng 3 5 Độ tan của chế phẩm cốm Bụp giấm 78 Bảng 3 6 Phản ứng thay đổi màu trong các môi trường của anthocyanin 79 Bảng 3 7 Hàm lượng hoạt chất trong 3 lô cốm Bụp giấm 82 Bảng 3 8 Các thông số sắc ký ứng với đỉnh delphinidin-3-O-sambubiosid trong 6 lần tiêm mẫu liên tiếp 82 Bảng 3 9 Các thông số sắc ký ứng với đỉnh cyanidin-3-O-sambubiosid trong 6 lần tiêm mẫu liên tiếp 83 iv Bảng 3 10 Kết quả diện tích đỉnh theo nồng độ delphinidin-3-O-sambubiosid và cyanidin-3-O-sambubiosid 84 Bảng 3 11 Kết quả đánh giá độ lặp lại quy trình định lượng delphinidin-3-O- sambubiosid và cyanidin-3-O-sambubiosid trong cốm Bụp giấm 85 Bảng 3 12 Kết quả độ đúng của quy trình định lượng delphinidin-3-O- sambubiosid và cyanidin-3-O-sambubiosid trong cốm Bụp giấm 86 Bảng 3 13 Kết quả theo dõi độ ổn định của cốm Bụp giấm ở điều kiện lão hóa cấp tốc 87 Bảng 3 14 Kết quả định lượng cốm Bụp giấm ở thời điểm ban đầu 87 Bảng 3 15 Kết quả theo dõi độ ổn định của cốm Bụp giấm ở điều kiện bảo dài hạn 88 Bảng 3 16 Kết quả định lượng cốm Bụp giấm ở thời điểm sau 6 tháng 89 Bảng 3 17 Kết quả định lượng cốm Bụp giấm ở thời điểm sau 12 tháng 89 Bảng 3 18 Phần trăm gây độc của các mẫu trên dòng tế bào ung thư gan Hep G2 ở các nồng độ khác nhau được xác định bằng phương pháp SRB 90 Bảng 3 19 Sự thay đổi biểu hiện các gene của các mẫu 94 Bảng 3 20 Nồng độ lipid máu của các lô thử nghiệm tại thời điểm ban đầu 96 Bảng 3 21 Nồng độ lipid máu của các lô trong thử nghiệm tại thời điểm ban đầu 99 Bảng 3 22 Nồng độ lipid máu của các lô trong thử nghiệm sau 8 tuần gây bệnh bằng dung dịch giàu lipid 99 Bảng 3 23 Nồng độ lipid máu của các lô trong thử nghiệm tại thời điểm ban đầu 102 Bảng 3 24 Kết quả thử nghiệm độc tính cấp của cốm Bụp giấm 106 Bảng 3 25 Kết quả theo dõi cân nặng của các lô trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn 107 Bảng 3 26 Chỉ số xét nghiệm sinh hóa sau 6 tuần của các lô chuột trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn 110 v Bảng 3 27 Chỉ số xét nghiệm sinh hóa sau 12 tuần của các lô chuột trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn 110 Bảng 3 28 Chỉ số xét nghiệm huyết học sau 6 tuần của các lô chuột trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn 111 Bảng 3 29 Chỉ số xét nghiệm huyết học sau 12 tuần của các lô chuột trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn 112 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1 1 Con đường chuyển hóa lipid 6 Hình 1 2 Sự điều hòa con đường mevanonate của SREBP-2 12 Hình 1 3 Chuyển hóa lipid ở gan 13 Hình 1 4 Cây Bụp giấm (Hibiscus sabdariffa L , Malvaceae) 37 Hình 1 5 Vị trí cây Bụp giấm trong bảng phân loại hệ thống thực vật 37 Hình 2 1 Đài hoa Bụp giấm 51 Hình 2 2 Hướng dẫn dự đoán tuổi thọ của thuốc theo ASEAN (2013) 60 Hình 3 1 Nồng độ lipid máu của lô bệnh lý tại thời điểm ban đầu và sau 48 giờ tiêm tyloxapol 72 Hình 3 2 Nồng độ lipid máu của các lô sau khi tiêm tyloxapol 48 giờ 73 Hình 3 4 Quy trình bào chế cốm Bụp giấm, lô nghiên cứu 76 Hình 3 4 Cốm Bụp giấm 77 Hình 3 5 Phản ứng thay đổi màu trong các môi trường của cốm Bụp giấm 79 Hình 3 6 Sắc ký đồ của cốm BG và đài hoa Bụp giấm ở UV 365 nm và dưới ánh sáng thường 81 Hình 3 7 Sắc ký đồ HPLC đánh giá tính đặc hiệu của quy trình định lượng delphinidin-3-O-sambubiosid và cyanidin-3-O-sambubiosid 83 Hình 3 9 Biểu đồ thể hiện sự tương quan giữa nồng độ và cường độ hấp thu 84 Hình 3 9 Kết quả điên di khảo sát nhiệt độ bắt cặp của mồi ở các nhiệt độ 54 o C, 57 oC, 60 oC và 63 oC bằng RT-PCR 91 Hình 3 10 Kết quả điện di khảo sát nhiệt độ bắt cặp của mồi ở các nhiệt độ 54 o C, 57 oC, 60 oC và 63 oC bằng RT-PCR (HMGCoA và AMPK) 92 Hình 3 11 Kết quả khảo sát đường cong nóng chảy của các gen LDLR, SREBP2, HMGCoA, AMPK 93 Hình 3 12 Số lần làm tăng, giảm biểu hiện gen của các mẫu thử nghiệm 95 vii Hình 3 13 Nồng độ lipid máu của lô bệnh lý không được điều trị tại thời điểm ban đầu và sau 48 giờ tiêm tyloxapol 97 Hình 3 14 Nồng độ lipid máu so với ban đầu của các lô sau 48 giờ tiêm tyloxapol 98 Hình 3 15 Nồng độ lipid máu của lô bệnh lý, không được điều trị (mg/dl) 100 Hình 3 16 Mức độ thay đổi nồng độ lipid máu của các lô trong thử nghiệm sau 1 tuần điều trị so với thời điểm sau khi gây bệnh 8 tuần 100 Hình 3 17 Nồng độ lipid máu của các lô trong thử nghiệm sau 6 tuần 102 Hình 3 18 Chỉ số lipid máu của các lô chuột trong thử nghiệm sau 4 tuần 103 Hình 3 19 Chỉ số sinh…
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm (2022) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/tac-dung-dieu-hoa-lipid-mau-bot-say-phun-bup-giam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác dụng điều hòa lipid máu từ đài hoa bụp giấm. Khám phá tiềm năng thành phần hoạt chất trong phòng chống rối loạn lipid máu.
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" thuộc chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác dụng điều hòa lipid máu của bột sấy phun bụp giấm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.