Luận án: Tác động của Lamivudine, Tenofovir đến lây truyền Viêm Gan B từ mẹ sang con

Thuốc Lamivudine, Tenofovir ngăn ngừa lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con hiệu quả. Tìm hiểu liều dùng, tác dụng phụ và hướng dẫn điều trị chuẩn.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nguy cơ lây truyền Viêm gan B mẹ sang con: Tổng quan
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nguy cơ lây truyền Viêm gan B mẹ sang con Tổng quan

Lây truyền virus viêm gan B (HBV) từ mẹ sang con là con đường lây nhiễm chính ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ có nguy cơ cao phát triển thành viêm gan B mãn tính. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan trong tương lai. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và cơ chế lây truyền là nền tảng. Từ đó, các biện pháp dự phòng hiệu quả có thể được triển khai. Chương trình sàng lọc viêm gan B cho phụ nữ mang thai trở nên thiết yếu. Sàng lọc giúp xác định sớm thai phụ nhiễm HBV. Các can thiệp y tế kịp thời có thể được thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do HBV gây ra. Việc nắm bắt các thông tin cơ bản về HBV, các con đường lây nhiễm, và hậu quả của chúng là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng chống toàn diện.

1.1. Định nghĩa và mức độ phổ biến của HBV

Viêm gan B (VGB) là bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính hoặc mãn tính. VGB mãn tính có nguy cơ cao dẫn đến xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Hàng trăm triệu người trên thế giới nhiễm HBV mãn tính. Tỷ lệ nhiễm HBV thay đổi tùy theo khu vực địa lý. Các quốc gia Đông Nam Á và Châu Phi có tỷ lệ mắc cao. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV cao. Ước tính có khoảng 8-10% dân số Việt Nam mang HBV mãn tính. Tình trạng này gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và kinh tế xã hội. Việc kiểm soát VGB là ưu tiên hàng đầu của các chương trình y tế quốc gia và quốc tế.

1.2. Các con đường lây nhiễm viêm gan B

HBV lây truyền chủ yếu qua ba con đường chính. Con đường thứ nhất là từ mẹ sang con. Đây là con đường quan trọng nhất ở các vùng có dịch tễ cao. Lây truyền xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc ngay sau sinh. Virus trong máu mẹ xâm nhập vào cơ thể trẻ. Con đường thứ hai là qua đường máu. Điều này bao gồm dùng chung kim tiêm, dụng cụ y tế không vô khuẩn, hoặc xăm mình. Truyền máu không sàng lọc cũng là nguyên nhân tiềm ẩn. Nhân viên y tế có nguy cơ lây nhiễm khi tiếp xúc với máu bệnh nhân. Con đường thứ ba là qua quan hệ tình dục không an toàn. Virus có thể lây truyền qua dịch cơ thể. Việc hiểu rõ các con đường lây nhiễm giúp triển khai biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đặc biệt, phòng lây truyền HBV mẹ sang con là trọng tâm trong nỗ lực loại trừ VGB.

1.3. Hậu quả lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con

Trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ có nguy cơ cao phát triển thành viêm gan B mãn tính. Khoảng 90% trẻ nhiễm HBV chu sinh sẽ trở thành người mang HBV mãn tính. Tình trạng này kéo dài suốt đời. Viêm gan B mãn tính ở trẻ em thường diễn tiến âm thầm. Nhiều năm sau, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm xơ gan, suy gan và ung thư gan. Hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân. Nó còn tạo ra gánh nặng đáng kể cho gia đình và xã hội. Chi phí điều trị và quản lý các biến chứng là rất lớn. Do đó, ngăn chặn lây truyền HBV mẹ sang con là mục tiêu y tế quan trọng hàng đầu. Các chương trình dự phòng cần được ưu tiên để bảo vệ thế hệ tương lai.

II.Lamivudine Tenofovir Thuốc kháng virus viêm gan B hiệu quả

Lamivudine và Tenofovir là hai loại thuốc kháng virus được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan B mãn tính. Chúng thuộc nhóm nucleos(t)ide analogues (NAs). Các thuốc này đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát sự nhân lên của virus. Mục tiêu chính là giảm tải lượng HBV DNA trong cơ thể. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gan. Ngoài ra, chúng còn đóng vai trò quan trọng trong dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con. Việc sử dụng các thuốc kháng virus này đã làm thay đổi đáng kể cục diện điều trị VGB. Bệnh nhân có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nguy cơ biến chứng nghiêm trọng cũng được giảm thiểu. Sự ra đời của Lamivudine và Tenofovir đánh dấu bước tiến lớn. Chúng mang lại hy vọng cho hàng triệu người bệnh trên thế giới.

2.1. Cơ chế tác dụng của Lamivudine Tenofovir

Lamivudine và Tenofovir là các thuốc kháng virus nucleos(t)ide analogues (NAs). Các thuốc này ức chế enzyme reverse transcriptase của HBV. Enzyme này cần thiết cho quá trình sao chép DNA của virus. Khi ức chế enzyme, quá trình nhân lên của HBV bị ngăn chặn. Điều này làm giảm tải lượng virus trong cơ thể. Lamivudine là một trong những NAs đầu tiên được sử dụng. Nó có khả năng ức chế mạnh mẽ sự nhân lên của virus. Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) là một thuốc thế hệ mới hơn. TDF có hoạt tính kháng virus mạnh hơn và tỷ lệ kháng thuốc thấp hơn Lamivudine. Cả hai thuốc đều được chuyển hóa thành dạng hoạt động. Sau đó, chúng cạnh tranh với các nucleotide tự nhiên. Điều này làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA của virus.

2.2. Vai trò trong điều trị viêm gan B mãn tính

Lamivudine và Tenofovir đóng vai trò trung tâm trong điều trị VGB mãn tính. Mục tiêu điều trị là ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gan. Điều trị giúp giảm viêm gan, ngăn ngừa xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Các thuốc này làm giảm tải lượng HBV DNA xuống mức thấp nhất có thể. Điều trị lâu dài giúp cải thiện kết quả lâm sàng. Bệnh nhân có thể đạt được sự ổn định bệnh. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm tình trạng bệnh, mức độ xơ hóa gan và nguy cơ kháng thuốc. Tenofovir thường là lựa chọn hàng đầu hiện nay do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó cũng có ít nguy cơ phát triển kháng thuốc hơn so với Lamivudine.

2.3. Chỉ định sử dụng cho phụ nữ mang thai nhiễm HBV

Việc sử dụng Lamivudine hoặc Tenofovir cho phụ nữ mang thai nhiễm HBV là rất quan trọng. Mục tiêu chính là giảm tải lượng virus ở mẹ. Điều này nhằm giảm nguy cơ lây truyền HBV sang con. Các tổ chức y tế lớn khuyến cáo điều trị dự phòng cho thai phụ có tải lượng HBV DNA cao. Tenofovir được ưu tiên hơn Lamivudine. Thuốc này được phân loại an toàn cho thai kỳ (loại B theo FDA). Điều trị thường bắt đầu từ tuần thứ 28-32 của thai kỳ. Việc này giúp đạt được hiệu quả giảm tải lượng virus tối đa trước khi sinh. Sử dụng thuốc kháng virus cho thai phụ là một phần quan trọng trong chiến lược dự phòng lây truyền mẹ sang con. Nó bổ sung hiệu quả cho việc tiêm chủng cho trẻ sơ sinh.

III.Dự phòng lây truyền HBV mẹ con Các biện pháp hiệu quả

Dự phòng lây truyền virus viêm gan B (HBV) từ mẹ sang con là một trụ cột trong các chiến lược kiểm soát bệnh. Các biện pháp dự phòng đã được chứng minh hiệu quả cao. Chúng giúp giảm đáng kể tỷ lệ trẻ sơ sinh nhiễm HBV. Sự kết hợp giữa tiêm chủng cho trẻ và điều trị kháng virus cho mẹ bầu tạo nên một phác đồ bảo vệ toàn diện. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này là cần thiết. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa hệ thống y tế và cộng đồng. Mục tiêu là đảm bảo mọi thai phụ nhiễm HBV đều được phát hiện và can thiệp kịp thời. Mỗi đứa trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV đều được bảo vệ tối đa. Các nỗ lực này hướng tới mục tiêu loại trừ lây truyền HBV mẹ sang con. Đây là một thành tựu quan trọng trong y học hiện đại.

3.1. Tiêm chủng chủ động và thụ động cho trẻ sơ sinh

Dự phòng lây truyền HBV mẹ sang con bao gồm tiêm chủng kép. Biện pháp này gồm tiêm globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) và vắc xin viêm gan B. HBIG cung cấp kháng thể tức thì. Nó giúp trung hòa virus có thể xâm nhập vào cơ thể trẻ. Vắc xin kích thích cơ thể trẻ tạo kháng thể chủ động. Cả hai mũi tiêm phải được thực hiện trong vòng 12-24 giờ sau sinh. Điều này là tối quan trọng để đạt hiệu quả tối đa. Liệu pháp tiêm chủng kép giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm. Tỷ lệ thành công có thể lên đến 95%. Sau đó, trẻ cần hoàn thành phác đồ tiêm vắc xin theo lịch. Việc này đảm bảo miễn dịch lâu dài cho trẻ.

3.2. Điều trị kháng virus cho mẹ bầu

Điều trị kháng virus cho phụ nữ mang thai là một biện pháp dự phòng tiên tiến. Các thai phụ có tải lượng HBV DNA cao (>200.000 IU/mL) là đối tượng cần điều trị. Thuốc Tenofovir hoặc Lamivudine được sử dụng. Điều trị thường bắt đầu vào quý 3 của thai kỳ (tuần 28-32). Mục tiêu là làm giảm tải lượng virus ở mẹ xuống mức thấp nhất. Việc giảm tải lượng virus sẽ làm giảm nguy cơ virus xâm nhập vào trẻ trong quá trình sinh. Biện pháp này bổ sung cho tiêm chủng kép ở trẻ sơ sinh. Nó đặc biệt hữu ích cho những bà mẹ có nguy cơ lây truyền cao. Điều trị kháng virus cho mẹ bầu đã được chứng minh an toàn và hiệu quả.

3.3. Lợi ích của phác đồ dự phòng tổng thể

Phác đồ dự phòng tổng thể kết hợp nhiều biện pháp. Bao gồm sàng lọc HBV cho tất cả thai phụ. Sau đó, đánh giá nguy cơ và điều trị kháng virus nếu cần. Cuối cùng, tiêm chủng kép cho trẻ sơ sinh. Phác đồ này mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện. Nó giúp giảm tỷ lệ lây truyền HBV mẹ sang con xuống dưới 1-2%. Điều này đóng góp lớn vào việc thanh toán bệnh viêm gan B. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp là cần thiết. Chính sách y tế quốc gia cần ưu tiên chương trình này. Lợi ích không chỉ là bảo vệ sức khỏe trẻ em. Nó còn giúp giảm gánh nặng y tế về lâu dài. Đầu tư vào dự phòng là đầu tư vào tương lai.

IV.Điều trị viêm gan B mãn tính Phụ nữ mang thai nhiễm HBV

Quản lý và điều trị viêm gan B mãn tính ở phụ nữ mang thai đòi hỏi sự cân nhắc đặc biệt. Mục tiêu kép là bảo vệ sức khỏe của người mẹ và ngăn ngừa lây truyền virus sang con. Việc này liên quan đến các quyết định quan trọng về xét nghiệm, theo dõi và can thiệp thuốc kháng virus. Các thai phụ nhiễm HBV cần được chăm sóc toàn diện. Quy trình này bao gồm đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh của mẹ. Sau đó, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Việc theo dõi chặt chẽ trong suốt thai kỳ và sau sinh là cần thiết. Điều trị hiệu quả giúp giảm tải lượng virus ở mẹ. Điều này trực tiếp làm giảm nguy cơ lây nhiễm cho trẻ. Đồng thời, nó cũng bảo vệ gan của người mẹ khỏi tổn thương tiến triển.

4.1. Đánh giá tình trạng nhiễm HBV ở thai phụ

Việc đánh giá chính xác tình trạng nhiễm HBV ở thai phụ rất quan trọng. Các xét nghiệm ban đầu bao gồm HBsAg và Anti-HBc. Nếu HBsAg dương tính, xác nhận thai phụ nhiễm HBV. Cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác. Các xét nghiệm bổ sung bao gồm HBeAg/Anti-HBe. HBeAg dương tính cho thấy virus đang nhân lên mạnh mẽ và khả năng lây nhiễm cao. Quan trọng nhất là định lượng HBV DNA. Nồng độ HBV DNA cao (>200.000 IU/mL) cho thấy virus đang nhân lên mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với nguy cơ lây truyền sang con cao. Chức năng gan (ALT, AST) cũng cần được kiểm tra để đánh giá mức độ tổn thương gan. Đánh giá tổng thể giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp và kịp thời.

4.2. Quyết định điều trị kháng virus cho thai phụ

Quyết định điều trị kháng virus cho thai phụ dựa trên nhiều yếu tố. Yếu tố chính là tải lượng HBV DNA và tình trạng HBeAg. Thai phụ có tải lượng HBV DNA cao (>200.000 IU/mL) thường được khuyến nghị điều trị dự phòng. Mục đích chính là giảm tải lượng virus để ngăn ngừa lây truyền. Thuốc Tenofovir là lựa chọn ưu tiên do tính an toàn và hiệu quả cao trong thai kỳ. Điều trị thường bắt đầu vào quý ba của thai kỳ (tuần 28-32). Điều này giúp giảm tối đa tải lượng virus trước khi sinh. Điều trị cũng được xem xét cho thai phụ có bệnh gan tiến triển. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe của người mẹ. Các hướng dẫn quốc tế cung cấp khung pháp đồ cụ thể.

4.3. Theo dõi sức khỏe mẹ và bé sau sinh

Sau khi sinh, cả mẹ và bé cần được theo dõi chặt chẽ. Người mẹ tiếp tục được đánh giá tình trạng viêm gan B. Quyết định tiếp tục hoặc ngừng điều trị kháng virus được cân nhắc. Điều này dựa trên tình trạng lâm sàng, các chỉ số xét nghiệm và mong muốn của bệnh nhân. Đối với trẻ sơ sinh, cần kiểm tra hiệu quả của phác đồ dự phòng. Trẻ cần xét nghiệm HBsAg và Anti-HBs sau 9-12 tháng tuổi. Kết quả này xác định trẻ có được bảo vệ hoàn toàn không. Việc theo dõi lâu dài giúp phát hiện sớm các trường hợp thất bại miễn dịch. Từ đó, có thể có các can thiệp kịp thời. Tư vấn và giáo dục sức khỏe cho gia đình cũng là một phần quan trọng của quá trình theo dõi.

V.Chẩn đoán và theo dõi viêm gan B Yếu tố quan trọng

Chẩn đoán và theo dõi viêm gan B đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh. Đặc biệt quan trọng ở phụ nữ mang thai. Việc xác định sớm tình trạng nhiễm HBV cho phép can thiệp kịp thời. Điều này giúp ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con. Các xét nghiệm chẩn đoán hiện đại cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp đánh giá giai đoạn bệnh và mức độ hoạt động của virus. Theo dõi định kỳ giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp phát hiện sớm các biến chứng tiềm tàng. Một chương trình tầm soát và theo dõi toàn diện là cần thiết. Nó đảm bảo mọi cá nhân, đặc biệt là phụ nữ mang thai, đều được chăm sóc y tế tối ưu. Việc này góp phần quan trọng vào nỗ lực kiểm soát và loại trừ viêm gan B.

5.1. Các xét nghiệm chẩn đoán chính xác HBV

Chẩn đoán viêm gan B bắt đầu bằng các xét nghiệm huyết thanh học. HBsAg (kháng nguyên bề mặt viêm gan B) là dấu hiệu đầu tiên của nhiễm HBV. HBsAg dương tính xác nhận sự hiện diện của virus trong cơ thể. Anti-HBc (kháng thể kháng kháng nguyên lõi) cho biết nhiễm HBV trong quá khứ hoặc hiện tại. Anti-HBs (kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt) cho biết đã có miễn dịch. Miễn dịch có thể từ tiêm chủng hoặc đã khỏi bệnh. HBeAg (kháng nguyên e) và Anti-HBe (kháng thể kháng kháng nguyên e) cung cấp thông tin về khả năng lây nhiễm. HBeAg dương tính chỉ ra virus đang nhân lên tích cực. Các xét nghiệm này rất quan trọng trong việc đánh giá giai đoạn bệnh. Chúng định hướng cho các quyết định điều trị.

5.2. Định lượng DNA HBV trong quản lý bệnh

Định lượng HBV DNA là một xét nghiệm thiết yếu trong quản lý viêm gan B. Xét nghiệm này đo lượng virus trong máu. Nồng độ HBV DNA cao chỉ ra virus đang nhân lên tích cực. Điều này liên quan trực tiếp đến nguy cơ tiến triển bệnh. Nó cũng là một yếu tố dự báo nguy cơ lây truyền. Đặc biệt là lây truyền từ mẹ sang con. Định lượng HBV DNA giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ kháng thuốc. Các hướng dẫn lâm sàng thường sử dụng ngưỡng HBV DNA để quyết định điều trị. Mức giảm HBV DNA cũng là một chỉ số quan trọng về đáp ứng điều trị. Nó giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp.

5.3. Tầm soát và theo dõi định kỳ cho thai phụ

Tầm soát HBV cho tất cả phụ nữ mang thai là một biện pháp y tế công cộng bắt buộc. Việc này giúp xác định thai phụ nhiễm HBV. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời để dự phòng lây truyền sang con. Sau khi chẩn đoán, thai phụ nhiễm HBV cần được theo dõi định kỳ. Việc theo dõi bao gồm các xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST). Đồng thời định lượng HBV DNA. Mục tiêu là đánh giá tình trạng bệnh và hoạt động của virus. Việc theo dõi giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh nếu cần. Tầm soát và theo dõi chặt chẽ là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Việc này đảm bảo các biện pháp dự phòng được áp dụng đúng lúc và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của thuốc lamivudine và tenofovir đến lây truyền vi rút viêm gan b từ mẹ sang con và một số yếu tố liên quan ở hải dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THU HIỀN TÁC ĐỘNG CỦA THUỐC LAMIVUDINE VÀ TENOFOVIR ĐẾN LÂY TRUYỀN VI RÚT VIÊM GAN B TỪ MẸ SANG CON VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TẠI HẢI DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI PHÒNG, 2020 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THU HIỀN TÁC ĐỘNG CỦA THUỐC LAMIVUDINE VÀ TENOFOVIR ĐẾN LÂY TRUYỀN VI RÚT VIÊM GAN B TỪ MẸ SANG CON VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TẠI HẢI DƯƠNG Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đinh Văn Thức HẢI PHÒNG, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Thu Hiền, học viên nghiên cứu sinh chuyên ngành Nhi khoa, khóa 1 của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Bàng và PGS.TS Đinh Văn Thức. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hải Phòng, ngày …….năm 2020 Nguyễn Thị Thu Hiền LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS.TS Nguyễn Văn Bàng và PGS.TS Đinh Văn Thức, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ dạy tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học và bộ môn Nhi của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu sinh tại Trường.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương, Sở Khoa học & Công nghệ tỉnh Hải Dương và Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương, cùng Bệnh viện Phụ Sản tỉnh Hải Dương đã luôn ủng hộ và tạo mọi nguồn lực cho tôi, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Vũ Thị Tường Vân đã tận tình chỉ dạy tôi trong quá trình xây dựng đề cương và tiến hành nghiên cứu, PGS.TS Hoàng Minh Hằng đã luôn hỗ trợ , chỉ dạy tôi trong quá trình xử lý số liệu và trình bày kết quả của đề tài. Xin chân thành cảm ơn tới gia đình, bạn bè thân yêu đã luôn bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi giúp tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh này. Hải Phòng, ngày……tháng……năm 2020 Nguyễn Thị Thu Hiền DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AASLD American Association for the Study of Liver diseases (Hiệp hội nghiên cứu về bệnh gan Hoa Kỳ) 2 ACG American College of Gastroenterology (Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ) 3 ALT Alanine Amino Transferase 4 Anti-HBc Antibody against Hepatitis B core antigen (kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B) 5 Anti-HBe Antibody against Hepatitis B e antigen (kháng thể kháng kháng nguyên e vi rút viêm gan B) 6 Anti-HBs Antibody against Hepatitis B surface antigen (kháng thể trung hòa kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B) 7 APR The Antiretroviral Pregnancy Registry (cơ quan đăng ký thuốc kháng vi rút dùng trong thai kỳ) 8 AST Aspartate aminotransferase 9 cccDNA Covalently closed circular DNA (DNA vòng đồng hóa trị khép kín) 10 CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ) 11 CS Cộng sự 12 DNA Desoxyribo nucleic acid (chuỗi xoắn kép chứa thông tin di truyền DNA) 13 EASL European Association for the Study of the Liver (Hiệp hội nghiên cứu về bệnh gan Châu Âu) 14 FDA Food and Drug Administration (Cục quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ) 15 HBeAg Hepatitis B e antigen (kháng nguyên e của vi rút viêm gan B) 16 HBIG Hepatitis B immunoglobulin (globulin miễn dịch kháng viêm gan B) 17 HBsAg Hepatitis B sureface antigen (kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B) 18 HBV Hepatitis B vi rút (vi rút viêm gan B) 19 HCC Hepatocellular carcinoma (ung thư biểu mô tế bào gan) 20 HIV Human immunodeficiency vi rút (vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) 21 LAM Lamivudine 22 NA Nucleos(t)ide analogues ( chất tương tự Nucleos(t)ide) 23 TDF Tenofovir disoproxil fumarate 24 UNICEF United Nations International Children's Emergency Fund (Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc) 25 VGB Viêm gan B 26 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC TT Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN………………………………………………….1 Một số đặc điểm chính của vi rút viêm gan B……………………….2 Dịch tễ học nhiễm vi rút viêm gan B……………………………….3 Lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang con……………………… 12 1.4 Các biện pháp ngăn ngừa lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang con 21 trong thời kỳ chu sinh………………………………………….1 Miễn dịch chủ động cho con.2 Miễn dịch thụ động cho con.3 Miễn dịch thụ động trước sinh cho mẹ.4 Điều trị thuốc kháng vi rút phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con.

24 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…………….1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu……………………….2 Phương pháp nghiên cứu…………………………………………….1 Thiết kế nghiên cứu…………………………………………….2 Cỡ mẫu nghiên cứu………………………………………………….3 Nội dung nghiên cứu và phương pháp thực hiện.4 Phương pháp khống chế sai số……………………………………… 58 2.3 Xử lý số liệu………………………………………………………….4 Đạo đức trong nghiên cứu…………………………………………… 59 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU………………………………………… 61 3.1 Phân bố mẫu nghiên cứu và đặc điểm nhóm nghiên cứu.1 Phân bố mẫu nghiên cứu.2 Đặc điểm nhóm nghiên cứu.2 Tác động ngăn lây truyền vi rút viêm gan B sang con của thuốc 71 lamivudine và tenofovir cuối thai kỳ.3 Tác động đến thai phụ của thuốc kháng vi rút lamivudine, tenofovir 75 điều trị cuối thai kỳ.4 Một số yếu tố liên quan đến lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang 82 con trong thời kỳ chu sinh ………………………………………….1 Liên quan tình trạng HBeAg của thai phụ lúc sinh với tình trạng nhiễm 82 HBV ở con…………………………………………………………… 3.2 Liên quan tải lượng HBV DNA của thai phụ lúc sinh với tình trạng 83 nhiễm HBV ở con…………………………………………………….3 Liên quan phương pháp sinh (sinh thường/sinh mổ) với tình trạng 85 nhiễm HBV ở con.4 Liên quan tình trạng tiêm vắc xin VGB và HBIG ở con với lây truyền 86 HBV từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh.5 Liên quan bú mẹ với lây truyền HBV từ mẹ sang con…………. 88 Chƣơng 4 BÀN LUẬN………………………………………………………….1 Đặc điểm nhóm nghiên cứu.2 Tác động ngăn lây truyền vi rút viêm gan B sang con của thuốc 94 lamivudine và tenofovir cuối thai kỳ.3 Tác động đến thai phụ của thuốc kháng vi rút lamivudine, tenofovir 101 điều trị cuối thai kỳ.4 Một số yếu tố liên quan đến lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang 107 con trong thời kỳ chu sinh ………………………………………….1 Liên quan tình trạng HBeAg của thai phụ lúc sinh với tình trạng nhiễm 107 HBV ở con…………………………………………………………… 4.2 Liên quan tải lượng HBV DNA thai phụ lúc sinh với tình trạng nhiễm 108 vi rút viêm gan B ở con……………………………………………… 4.3 Liên quan phương pháp sinh (sinh thường/sinh mổ) với tình trạng 110 nhiễm vi rút viêm gan B ở con.4 Liên quan tình trạng tiêm vắc xin VGB và HBIG ở con với lây truyền 112 HBV từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh.5 Liên quan bú mẹ với lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang con… 113 KẾT LUẬN 120 KHUYẾN NGHỊ 121 DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Các dấu ấn của vi rút viêm gan B 4 Bảng 1.2 Tỷ lệ nhiễm vi rút viêm gan B trong cộng đồng ở Việt Nam 9 Bảng 1.3 Phân tích gộp (meta-analysis) nguy cơ lây nhiễm HBV ở trẻ bú 20 mẹ Bảng 1.4 Hiệu lực, hàng rào kháng thuốc và phân độ an toàn cho phụ nữ 26 mang thai của các thuốc NAs Bảng 1.5 Các hướng dẫn điều trị thuốc kháng vi rút phòng lây truyền vi 29 rút viêm gan B từ mẹ sang con Bảng 1.6 Phân tích gộp tác dụng ngăn lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ 33 sang con của LAM dùng trong thai kỳ Bảng 1.7 Phân tích gộp tác dụng ngăn lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ 34 sang con của TDF dùng trong thai kỳ Bảng 2.1 Lịch tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ em 44 Bảng 2.2 Các biến số, chỉ số nghiên cứu 47 Bảng 3.1 Đặc điểm thai phụ ở hai nhóm điều trị LAM và TDF 62 Bảng 3.2 Đặc điểm tải lượng HBV DNA lúc 28 tuần thai (trước điều trị) 65 và thời gian điều trị ở hai nhóm LAM và TDF Bảng 3.3 Đặc điểm về cân nặng và tuổi thai của hai nhóm trẻ có mẹ điều 68 trị LAM và TDF Bảng 3.4 Đặc điểm về tiêm vắc xin viêm gan B và HBIG ở hai nhóm trẻ 69 có mẹ điều trị LAM và TDF Bảng 3.5 Tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở con qua các thời điểm 71 Bảng 3.6 Diễn biến marker vi rút VGB của 03 trường hợp trẻ bị nhiễm 72 HBV Bảng 3.7 Phân bố tải lượng HBV DNA của thai phụ lúc sinh 75 Bảng 3.8 Hiệu quả giảm tải lượng HBV DNA trước - sau điều trị ở 2 78 nhóm LAM và TDF (log10 copies/ml) Bảng 3.9 Các chỉ số chức năng gan, thận, máu trước và sau điều trị LAM 79 Bảng 3.10 Các chỉ số chức năng gan, thận, máu trước và sau điều trị TDF 80 Bảng 3.11 Tần suất xuất hiện các tác dụng phụ cụ thể ở hai nhóm thai phụ 81 điều trị LAM và TDF Bảng 3.12 Vai trò của marker HBeAg của thai phụ lúc sinh với tình trạng 82 nhiễm HBV máu cuống rốn Bảng 3.13 Vai trò của marker HBeAg của thai phụ lúc sinh với lây truyền 82 HBV từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh Bảng 3.14 Liên quan tải lượng HBV DNA của thai phụ lúc sinh với tình 83 trạng nhiễm HBV máu cuống rốn Bảng 3.15 Liên quan tải lượng HBV DNA của thai phụ lúc sinh với lây 84 truyền HBV từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh Bảng 3.16 Liên quan phương pháp sinh con (sinh thường/sinh mổ) với tình 85 trạng nhiễm HBV máu cuống rốn Bảng 3.17 Liên quan phương pháp sinh con (sinh thường/sinh mổ) với lây 86 truyền HBV từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh Bảng 3.18 Liên quan mức tải lượng HBV DNA của sản phụ lúc sinh với sự 89 xuất hiện HBsAg trong sữa non Bảng 3.19 Liên quan tình trạng HBeAg thai phụ lúc sinh với sự xuất hiện 90 HBsAg trong sữa non Bảng 3.20 Vai trò HBsAg trong sữa non đối với sự lây truyền HBV từ mẹ 91 sang con trong thời kỳ chu sinh Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hiền (2020). Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/tac-dong-thuoc-lamivudine-tenofovir-lay-truyen-viem-gan-b-me-sang-con

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thuốc Lamivudine, Tenofovir ngăn ngừa lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con hiệu quả. Tìm hiểu liều dùng, tác dụng phụ và hướng dẫn điều trị chuẩn.

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Dược Lý Học.

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuốc Lamivudine, Tenofovir & Lây Truyền Viêm Gan B Mẹ Sang Con" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter