Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi cần chú ý bệnh viện sản nhi
Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi trong lâm sàng sản nhi. Giải pháp an toàn sử dụng thuốc tại bệnh viện sản nhi Quảng Ninh.
Luan An
Luận văn Dược sĩ Chuyên khoa cấp I
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quỳnh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng
Sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc là thực hành phổ biến trong điều trị nội trú. Phối hợp thuốc giúp nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh lý phức tạp. Tuy nhiên, việc phối hợp không hợp lý làm tăng nguy cơ xuất hiện tương tác thuốc bất lợi. Những tương tác này có thể làm giảm hiệu lực điều trị hoặc gây ngộ độc cho người bệnh. Hậu quả trực tiếp là làm gia tăng tỷ lệ biến cố bất lợi của thuốc (ADE) trong bệnh viện. Thực hành dược lâm sàng bệnh viện đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ từng đơn thuốc. Việc xây dựng danh mục tương tác trọng điểm giúp nhân viên y tế phát hiện sớm nguy cơ. Đây là giải pháp khoa học nhằm tối ưu hóa phác đồ và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
1.1. Ý nghĩa của việc thiết lập danh mục thuốc trong điều trị
Danh mục tương tác thuốc là công cụ tham khảo thiết yếu cho thầy thuốc. Tài liệu này giúp chuẩn hóa hoạt động kê đơn tại các khoa lâm sàng. Việc áp dụng danh mục giúp hạn chế tối đa các phản ứng có hại của thuốc (ADR). Điều này góp phần giảm tỷ lệ biến chứng và rút ngắn ngày điều trị nội trú. Danh mục cũng hỗ trợ dược sĩ lâm sàng can thiệp kịp thời vào y lệnh của bác sĩ. Các cơ sở y tế cần xây dựng danh mục riêng phù hợp với mô hình bệnh tật đặc thù. Thiết lập hướng dẫn chuẩn là bước đi chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
1.2. Thách thức kiểm soát tương tác trên đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân nhi khoa và phụ nữ mang thai có đặc điểm sinh lý rất khác biệt. Chức năng gan và thận của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, làm thay đổi quá trình chuyển hóa. Phụ nữ mang thai có sự biến đổi lớn về thể tích phân bố và tốc độ thanh thải thuốc. Những thay đổi này làm tăng tính nhạy cảm với các phối hợp thuốc bất lợi. Tương tác thuốc trên các đối tượng này dễ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và khó lường. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên nhóm bệnh nhân đặc biệt thường hạn chế. Do đó, việc xây dựng danh mục cảnh báo tương tác chuyên biệt cho sản nhi là nhiệm vụ cấp thiết.
1.3. Vai trò thẩm định chuyên môn của hội đồng thuốc và điều trị
Hội đồng thuốc và điều trị giữ vai trò cao nhất trong quản lý sử dụng thuốc tại bệnh viện. Hội đồng đánh giá tính an toàn, hiệu quả và chi phí của từng hoạt chất lưu hành. Việc xây dựng và thông qua danh mục tương tác thuốc cần sự tham gia của nhiều chuyên khoa. Hội đồng tổ chức thẩm định các bằng chứng y học thực chứng trước khi phê duyệt áp dụng. Các quy trình can thiệp lâm sàng được thống nhất chặt chẽ giữa bác sĩ và dược sĩ. Quyết định của hội đồng tạo cơ sở pháp lý và chuyên môn vững chắc để triển khai thực hành an toàn thuốc.
II. Quy trình sàng lọc tương tác thuốc bất lợi lâm sàng
Quy trình sàng lọc tương tác thuốc cần được thực hiện qua các bước chuẩn hóa và khoa học. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết và khảo sát thực chứng trên bệnh án. Việc sàng lọc dựa trên danh mục thuốc thực tế đang lưu hành tại cơ sở điều trị. Nghiên cứu xác định các cặp phối hợp thuốc tiềm ẩn rủi ro cao để đưa vào danh mục can thiệp. Quy trình bài bản giúp loại bỏ các cảnh báo không cần thiết, tập trung vào tương tác có ý nghĩa lâm sàng. Cách tiếp cận này nâng cao tính ứng dụng và độ tin cậy của danh mục trong thực tế điều trị.
2.1. Phương pháp đối chiếu cơ sở dữ liệu quốc tế chuyên sâu
Nghiên cứu sử dụng các cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc uy tín trên thế giới. Các tài liệu tham khảo chính gồm Stockley’s Drug Interactions, Drug Interaction Facts và Micromedex Solutions. Dược thư Quốc gia Việt Nam và Dược thư Quốc gia Anh (BNF) cung cấp các hướng dẫn chuẩn mực. Quá trình tra cứu phân tích sâu cả tương tác dược lực học và dược động học của từng cặp hoạt chất. Cơ chế tương tác, mức độ nghiêm trọng và mức độ bằng chứng được ghi nhận chi tiết. Việc tổng hợp đa nguồn dữ liệu giúp đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của thông tin cảnh báo.
2.2. Khảo sát tần suất xuất hiện tương tác qua hồ sơ bệnh án
Nghiên cứu hồi cứu hồ sơ bệnh án nội trú tại các khoa lâm sàng trọng điểm. Việc khảo sát giúp thu thập dữ liệu thực tế về các cặp tương tác thường xuyên xuất hiện trong đơn thuốc. Phân tích thống kê chỉ ra các nhóm thuốc có tần suất phối hợp cao nhất trong điều trị nội trú. Nhiều cặp tương tác có ý nghĩa lâm sàng xuất hiện lặp lại nhưng chưa được nhận diện đầy đủ. Kết quả khảo sát thực tế là căn cứ quan trọng để xây dựng danh mục can thiệp có trọng tâm. Dược sĩ lâm sàng dựa vào tần suất xuất hiện để ưu tiên thứ tự giám sát an toàn thuốc.
2.3. Tổng hợp và thống nhất danh mục can thiệp ưu tiên viện
Dữ liệu từ lý thuyết và khảo sát thực tế được tổng hợp thành bảng danh mục hoàn chỉnh. Nhóm nghiên cứu tiến hành lọc bỏ các tương tác mức độ nhẹ hoặc ít có ý nghĩa thực hành. Danh mục tập trung vào các cặp thuốc có hậu quả nghiêm trọng và tần suất gặp cao. Các chuyên gia dược lý và bác sĩ lâm sàng cùng thẩm định nội dung để đạt được sự đồng thuận. Danh mục cuối cùng cung cấp thông tin ngắn gọn, kèm khuyến cáo xử trí cụ thể cho từng cặp tương tác. Đây là công cụ thực hành hữu ích giúp bác sĩ ra quyết định kê đơn chính xác và an toàn.
III. Phân loại mức độ tương tác thuốc bất lợi lâm sàng viện
Phân loại mức độ nghiêm trọng của tương tác thuốc là nguyên tắc cốt lõi trong cảnh báo lâm sàng. Mỗi cấp độ tương tác đòi hỏi biện pháp xử trí và mức độ can thiệp tương ứng. Hệ thống phân loại giúp nhân viên y tế nhận biết nhanh mức độ nguy hiểm của từng phối hợp thuốc. Bác sĩ có thể chủ động lựa chọn thuốc thay thế hoặc điều chỉnh kế hoạch theo dõi bệnh nhân. Việc phân tầng rõ ràng giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải thông tin trong thực hành kê đơn hàng ngày. Dưới đây là các nhóm phân loại chính dựa trên hướng dẫn quốc tế và thực tiễn lâm sàng.
3.1. Nhận diện và xử trí tương tác thuốc chống chỉ định
Tương tác thuốc chống chỉ định là nhóm tương tác nguy hiểm nhất trong thực hành lâm sàng. Phối hợp các thuốc này có thể dẫn đến tử vong hoặc biến chứng đe dọa tính mạng. Hậu quả bao gồm loạn nhịp tim nghiêm trọng, suy hô hấp hoặc xuất huyết ồ ạt. Nhân viên y tế tuyệt đối không được phối hợp các thuốc thuộc nhóm này trong điều trị. Khi phát hiện chỉ định trùng lặp, dược sĩ lâm sàng phải can thiệp ngay lập tức để dừng y lệnh. Bác sĩ cần chuyển sang phác đồ điều trị thay thế an toàn hơn cho người bệnh. Việc kiểm soát nhóm chống chỉ định là ưu tiên bắt buộc tại mọi cơ sở y tế.
3.2. Giám sát các cặp tương tác mức độ nặng cần can thiệp
Tương tác mức độ nặng có thể làm thay đổi đáng kể tình trạng lâm sàng của người bệnh. Nhóm này gây tổn thương cơ quan tạm thời hoặc làm kéo dài thời gian nằm viện. Việc phối hợp chỉ được chấp nhận khi không có lựa chọn thay thế khả dĩ và lợi ích vượt trội nguy cơ. Bác sĩ bắt buộc phải theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh hóa, huyết học và điện giải của bệnh nhân. Một số trường hợp cần hiệu chỉnh liều lượng hoặc giãn cách thời gian đưa thuốc vào cơ thể. Dược sĩ lâm sàng hỗ trợ theo dõi nồng độ thuốc trong máu để phòng ngừa độc tính tích lũy.
3.3. Phân biệt cơ chế tương tác dược lực học và dược động học
Tương tác thuốc diễn ra qua hai cơ chế chính: dược lực học và dược động học. Tương tác dược lực học xuất hiện khi các thuốc có cùng đích tác dụng hoặc đối kháng lẫn nhau. Hiện tượng này dẫn đến tăng cường độc tính hoặc triệt tiêu hiệu quả điều trị ban đầu. Tương tác dược động học xảy ra tại các giai đoạn hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ. Điển hình là sự ức chế hoặc cảm ứng hệ enzyme Cytochrome P450 tại gan. Hiểu rõ bản chất cơ chế giúp bác sĩ dự đoán chính xác hậu quả và đưa ra biện pháp khắc phục phù hợp.
IV. Tối ưu hóa danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng
Tối ưu hóa danh mục tương tác thuốc giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro trong bệnh viện. Danh mục cần gắn liền với các can thiệp thực tế của nhân viên y tế tại từng khoa phòng. Hoạt động này giảm thiểu đáng kể các sai sót điều trị có thể phòng tránh được. An toàn người bệnh luôn là mục tiêu trung tâm trong mọi quyết định chỉ định dược phẩm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa giúp tối ưu hóa hiệu quả của danh mục cảnh báo. Danh mục tương tác được tinh gọn sẽ phát huy giá trị tối đa trong môi trường lâm sàng áp lực cao.
4.1. Giảm thiểu nguy cơ phản ứng có hại của thuốc ADR
Phối hợp thuốc không hợp lý là nguyên nhân hàng đầu gây ra phản ứng có hại của thuốc (ADR). Các biến cố ADR làm tăng chi phí điều trị và tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Sử dụng danh mục tương tác thuốc giúp bác sĩ phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn ngay khi kê đơn. Nhờ đó, nhân viên y tế chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa hoặc thay thế thuốc kịp thời. Tỷ lệ bệnh nhân gặp phản ứng có hại giảm rõ rệt khi có sự can thiệp của danh mục chuẩn. Điều này bảo vệ an toàn tối đa cho người bệnh trong suốt liệu trình điều trị.
4.2. Kiểm soát toàn diện biến cố bất lợi của thuốc ADE
Biến cố bất lợi của thuốc (ADE) bao gồm cả các phản ứng có hại và sai sót dùng thuốc. Quản lý ADE đòi hỏi quy trình giám sát chặt chẽ từ khâu chỉ định đến khi dùng thuốc cho bệnh nhân. Danh mục tương tác đóng vai trò là hàng rào phòng thủ kỹ thuật quan trọng. Tài liệu giúp phát hiện sớm các lỗi phối hợp thuốc trước khi y lệnh được thực hiện. Việc phân tích định kỳ các báo cáo ADE giúp bệnh viện nhận diện các điểm yếu trong quy trình điều trị. Từ đó, các biện pháp cải tiến chất lượng được triển khai liên tục và hiệu quả.
4.3. Phát triển năng lực dược lâm sàng bệnh viện hiện đại
Hoạt động dược lâm sàng bệnh viện là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết dược lý và thực hành điều trị. Dược sĩ lâm sàng tham gia trực tiếp vào việc đi buồng, duyệt đơn và hội chẩn ca bệnh nặng. Danh mục tương tác thuốc là công cụ đắc lực giúp dược sĩ đưa ra các khuyến cáo chính xác cho bác sĩ. Đội ngũ dược sĩ còn đảm nhận vai trò đào tạo và phổ biến kiến thức an toàn thuốc cho điều dưỡng. Nâng cao năng lực chuyên môn của dược sĩ lâm sàng góp phần xây dựng môi trường điều trị chuẩn mực và an toàn.
V. Số hóa cảnh báo tương tác thuốc bất lợi lâm sàng viện
Chuyển đổi số y tế mở ra cơ hội lớn trong việc tự động hóa cảnh báo an toàn thuốc. Việc tra cứu thủ công bằng tài liệu giấy không còn đáp ứng được tốc độ kê đơn hiện nay. Tích hợp công nghệ giúp sàng lọc tương tác tức thì ngay tại thời điểm bác sĩ nhập y lệnh. Giải pháp công nghệ giúp phát hiện sai sót nhanh chóng và giảm thiểu gánh nặng cho nhân viên y tế. Quá trình triển khai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận công nghệ thông tin và dược lâm sàng. Số hóa danh mục là xu thế tất yếu của các bệnh viện thông minh và hiện đại.
5.1. Triển khai hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng CDSS
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) là giải pháp công nghệ tiên tiến trong y tế. CDSS tự động đối chiếu các thuốc trong đơn với cơ sở dữ liệu tương tác theo thời gian thực. Khi phát hiện phối hợp bất lợi, hệ thống lập tức hiển thị cảnh báo trên màn hình máy tính. Bác sĩ có thể đọc ngay cơ chế, mức độ nguy hiểm và khuyến cáo xử trí tương ứng. Hệ thống cũng đề xuất các phương án thay thế an toàn giúp bác sĩ dễ dàng đưa ra quyết định. CDSS giúp giảm thiểu tối đa các sai sót kê đơn do áp lực công việc hoặc thiếu thông tin.
5.2. Tích hợp cảnh báo tương tác thuốc trên HIS hiệu quả
Hoạt động tích hợp cảnh báo tương tác thuốc trên HIS cần được thiết kế thông minh và khoa học. Bệnh viện cần phân tầng cảnh báo theo màu sắc và mức độ nghiêm trọng của từng tương tác. Chỉ những tương tác chống chỉ định hoặc mức độ nặng mới kích hoạt cảnh báo chặn bắt buộc. Các tương tác mức độ trung bình chỉ hiển thị thông tin nhắc nhở để bác sĩ cân nhắc theo dõi. Thiết kế này giúp hạn chế tối đa hiện tượng mệt mỏi cảnh báo (alert fatigue) cho thầy thuốc. Nhờ đó, hiệu quả can thiệp thực tế được nâng cao và duy trì bền vững.
5.3. Quy trình cập nhật cơ sở dữ liệu định kỳ cho bệnh viện
Kiến thức dược học và các cảnh báo an toàn thuốc luôn thay đổi theo thời gian. Do đó, cơ sở dữ liệu cảnh báo trên hệ thống phần mềm cần được bảo trì và cập nhật định kỳ. Hội đồng thuốc và điều trị cùng đơn vị dược lâm sàng chịu trách nhiệm rà soát dữ liệu hàng quý. Những cập nhật mới từ các cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế và Bộ Y tế được bổ sung kịp thời. Việc làm mới dữ liệu giúp hệ thống luôn phản ánh chính xác các bằng chứng y học cập nhật nhất. Điều này đảm bảo tính an toàn liên tục trong hoạt động khám chữa bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC NGUYỄN THỊ QUỲNH XÂY DỰNG DANH MỤC TƢƠNG TÁC THUỐC BẤT LỢI CẦN CHÚ Ý TRONG THỰC HÀNH LÂM SÀNG TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƢỢC SĨ CHUYÊN KHOA CẤP I HÀ NỘI 2019 luan an BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUỲNH Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC XÂY DỰNG DANH MỤC TƢƠNG TÁC THUỐC BẤT LỢI CẦN CHÚ Ý TRONG THỰC HÀNH LÂM SÀNG TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƢỢC SĨ CHUYÊN KHOA CẤP I CHUYÊN NGÀNH: DƢỢC LÝ – DƢỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 60 72 04 05 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Vũ Đình Hòa Nơi thực hiện: Trƣờng ĐH Dƣợc Hà Nội Thời gian thực hiện: 22/7/2019 – 22/11/2019 HÀ NỘI 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hoàng Anh – Giảng viên bộ môn Dược lực, Giám đốc Trung tâm DI&ADR Quốc gia và TS. Vũ Đình Hòa – Giảng viên bộ môn Dược lâm sàng, Phó giám đốc Trung tâm DI&ADR Quốc gia, là hai người thầy đã định hướng, chỉ bảo tận tình và cho tôi những nhận xét quý báu trong suốt quá trình tôi thực hiện Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC khóa luận này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ths. Nguyễn Thị Phương Thúy – Cán bộ Trung tâm DI&ADR Quốc gia. Chị luôn theo sát và tận tình hướng dẫn tôi từng bước trong toàn bộ quá trình thực hiện luận văn này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới Ths.
Nguyễn Mai Hoa và các cán bộ Trung tâm DI&ADR Quốc gia đã luôn nhiệt tình quan tâm, giúp đỡ tôi thực hiện đề tài. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc, các khoa phòng chức năng, các bác sĩ lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh đã luôn tạo điều kiện, quan tâm, hỗ trợ tôi thực hiện đề tài. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến toàn thể các thầy cô giáo Trường Đại học Dược Hà Nội, những người thầy nhiệt huyết, yêu nghề, luôn tận tâm với học viên. Và cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình tôi, bạn bè tôi, những người luôn ở bên và là chỗ dự vững chắc cho tôi trong quá trình học tập, cũng như trong cuộc sống.
Hà Nội, ngày 02 tháng 11 năm 2019 Học viên Nguyễn Thị Quỳnh luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ.3 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 1. Khái niệm tƣơng tác thuốc. Phân loại tƣơng tác thuốc. Dịch tễ của tƣơng tác thuốc.
Ý nghĩa của tƣơng tác thuốc trong thực hành lâm sàng. Tƣơng tác thuốc trên các đối tƣợng bệnh nhân đặc biệt. Tƣơng tác thuốc trên bệnh nhân nhi. Tƣơng tác thuốc trên phụ nữ có thai.
Tƣơng tác thuốc trên phụ nữ cho con bú. Biện pháp kiểm soát tƣơng tác thuốc. Cơ sở dữ liệu tra cứu tƣơng tác thuốc. Bảng tƣơng tác thuốc đáng chú ý.
Vài nét về Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh năm 2018. Đối tƣợng nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc có tần suất gặp cao qua khảo sát bệnh án nội trú. Đối tƣợng nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh qua tổng hợp danh mục tƣơng tác ở mục tiêu 1 và 2. Đối tƣợng nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.23 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh năm 2018.
Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc có tần suất gặp cao qua khảo sát bệnh án nội trú. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh qua tổng hợp danh mục tƣơng tác ở mục tiêu 1 và 2. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh năm 2018. Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc có tần suất gặp cao qua khảo sát bệnh án nội trú.
Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh qua tổng hợp danh mục tƣơng tác ở mục tiêu 1 và 2 .48 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.50 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADR Phản ứng có hại của thuốc (Adverse Drug Reaction) BNF Dƣợc thƣ Quốc gia Anh (British National Formulary) CCĐ Chống chỉ định CQLD Cục Quản lý Dƣợc CSDL Cơ sở dữ liệu Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC DIF Drug Interaction Facts Hansten and Horn’s Drug Interactions Analysis and HH Management HDSD Hƣớng dẫn sử dụng IV Đƣờng tĩnh mạch (Intravenous) MM Drug interactions – Micromedex® Solutions SDI Stockley’s Drug Interactions STT Số thứ tự TDKMM Tác dụng không mong muốn TKTƢ Thần kinh trung ƣơng YNLS Ý nghĩa lâm sàng luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số cơ sở dữ liệu tra cứu tƣơng tác thuốc thƣờng dùng. Bảng phân loại mức độ nặng của tƣơng tác trong Micromedex. Bảng phân loại mức độ y văn ghi nhận trong Micromedex.
Bảng các cặp tƣơng tác đáng chú ý trên bệnh nhân nhi theo nghiên cứu của Nguyễn Thúy Hằng năm 2016.16 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Bảng 3. Danh mục 40 cặp tƣơng tác cần chú ý tra đƣợc từ MM. Danh mục 13 thuốc không có trong MM. Danh mục tất cả các tƣơng tác chống chỉ định tra từ eMC.
Danh mục 18 thuốc không có trong eMC. Danh mục tƣơng tác thuốc không có trong MM tra bằng ANSM. Danh mục tƣơng tác thuốc không có trong eMC tra bằng ANSM. Danh mục 50 cặp tƣơng tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết.
Danh mục 30 cặp tƣơng tác bất lợi cần chú ý dựa vào bệnh án. Danh mục 28 cặp tƣơng tác bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh.41 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2. Sơ đồ tóm tắt quá trình thực hiện giai đoạn 1. Sơ đồ tóm tắt quá trình thực hiện giai đoạn 2.
Mức độ các tƣơng tác tra cứu đƣợc từ Micromedex ở giai đoạn 1 (n=649). Kết quả giai đoạn 2 – Khảo sát bệnh án .36 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Hình 3. Số bệnh án đƣợc thu thập theo từng khoa lâm sàng (n=1012). Tỷ lệ các cặp tƣơng tác qua khảo sát bệnh án (n=115).
Tỷ lệ các lƣợt tƣơng tác qua khảo sát bệnh án (n=977) .38 luan an ĐẶT VẤN ĐỀ Tƣơng tác thuốc là yếu tố quan trọng có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại (ADR) ở mức độ nặng. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sai sót trong điều trị, tăng tỷ lệ nhập viện trên mọi đối tƣợng bệnh nhân, trong đó bao gồm cả bệnh nhân nhi [29]. Việc phối hợp nhiều thuốc là khó có thể tránh khỏi. Khi đó, tỷ lệ các phản ứng Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC có hại (ADR) sẽ tăng theo.
Một thống kê dịch tễ học cho thấy tỷ lệ ADR là 7% ở bệnh nhân dùng phối hợp 6-10 loại thuốc, nhƣng tỷ lệ này sẽ là 40% khi dùng phối hợp 16-20 loại [2]. Tƣơng tác thuốc trên bệnh nhân nhi là vấn đề quan trọng cần đƣợc quan tâm do ở trẻ em, nhiều cơ quan chƣa hoàn thiện đầy đủ về chức năng nên hậu quả của tƣơng tác trên trẻ thƣờng nghiêm trọng và khó kiểm soát hơn so với ngƣời trƣởng thành [14]. Nhƣ vậy, thực tế điều trị đặt ra vấn đề cấp thiết là làm thế nào để vừa đạt đƣợc hiệu quả lâm sàng, vừa tránh đƣợc tƣơng tác bất lợi để đảm bảo an toàn cho ngƣời bệnh. Yêu cầu này đòi hỏi cán bộ y tế phải có sự sàng lọc, phát hiện, đánh giá và quản lý tƣơng tác thuốc trong thực hành lâm sàng đặc biệt là dƣợc sĩ lâm sàng.
Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh là bệnh viện chuyên khoa hạng II, tuyến chuyên môn cao nhất về khám chữa bệnh trong lĩnh vực sản phụ khoa và nhi khoa của tỉnh Quảng Ninh. Hằng năm, Bệnh viện tiếp nhận số lƣợng lớn bệnh nhân với loại hình bệnh tật đa dạng của cả trẻ em và phụ nữ. Dƣợc sỹ và bác sỹ của bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh đã có một số đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở đánh giá việc sử dụng thuốc tại bệnh viện, góp phần tích cực trong thay đổi điều trị. Tuy nhiên, vấn đề tƣơng tác thuốc vẫn chƣa đƣợc thực sự quan tâm đúng mực.
Xuất phát từ nhu cầu của thực tế lâm sàng, để giảm thiểu tối đa tƣơng tác thuốc bất lợi trong quá trình điều trị và hƣớng tới mục tiêu sử dụng thuốc hợp lý, hiệu quả, an toàn, chúng tôi thực hiện nghiên cứu đề tài “Xây dựng danh mục tƣơng tác thuốc bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh” với 3 mục tiêu: 1. Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh năm 2018. Xây dựng danh mục tương tác thuốc có tần suất gặp cao qua khảo sát bệnh án nội trú. Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh qua tổng hợp danh mục tương tác ở mục tiêu 1 và 2.
Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 2 luan an Chƣơng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quỳnh (2019). Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/xay-dung-danh-muc-tuong-tac-thuoc-bat-loi-lam-sang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi trong lâm sàng sản nhi. Giải pháp an toàn sử dụng thuốc tại bệnh viện sản nhi Quảng Ninh.
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" thuộc chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng danh mục tương tác thuốc bất lợi lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.