Luận án nghiên cứu tác dụng kích thích miễn dịch và chống viêm gan mạn của viên nén Livganic trên thực nghiệm
Luận án nghiên cứu tác dụng kích thích miễn dịch và chống viêm gan mạn của viên nén Livganic trên thực nghiệm.
Luan An
luận án
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu Livganic trên viêm gan mạn tính
- Số trang:
- 160 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu Livganic trên viêm gan mạn tính
Viêm gan mạn tính là bệnh lý nguy hiểm trên toàn cầu. Quá trình viêm kéo dài gây tổn thương nhu mô gan nghiêm trọng. Bệnh có thể tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư tế bào gan. Đề tài tập trung nghiên cứu tiền lâm sàng về viên nén Livganic. Đây là chế phẩm y học cổ truyền kết hợp các dược liệu quý. Nghiên cứu thực hiện nhằm làm sáng tỏ hiệu quả bảo vệ gan và điều hòa miễn dịch. Quy trình thử nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt trên mô hình động vật. Các dữ liệu khoa học giúp xác định rõ cơ chế dược lý Livganic. Mục tiêu hướng tới việc cung cấp giải pháp hỗ trợ điều trị an toàn, bền vững và hiệu quả cao cho bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính.
1.1. Thách thức điều trị viêm gan virus B mạn tính và C
Viêm gan virus B mạn tính và viêm gan virus C mạn tính gây gánh nặng y tế rất lớn. Tác nhân virus kích hoạt phản ứng miễn dịch bệnh lý liên tục. Tế bào gan bị phá hủy qua từng giai đoạn. Các thuốc kháng virus hiện nay giúp ức chế quá trình nhân lên của virus. Tuy nhiên, nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ vẫn là vấn đề nan giải. Bệnh nhân thường đối mặt với nguy cơ suy giảm miễn dịch phối hợp. Chức năng gan suy giảm dẫn đến nhiều biến chứng nguy kịch. Việc tìm kiếm các chế phẩm nguồn gốc thảo dược trở nên cấp thiết. Sự kết hợp các hoạt chất tự nhiên mang lại giải pháp hỗ trợ lâu dài. Phương pháp này giảm thiểu độc tính trên cơ quan đích và nâng cao chất lượng sống.
1.2. Thành phần dược liệu và cơ chế dược lý Livganic
Viên nén Livganic có thành phần chính gồm Cà gai leo và Mật nhân. Cà gai leo chứa glycoalcaloid với hoạt tính sinh học mạnh. Hợp chất này giúp chống viêm, chống oxy hóa và ngăn chặn xơ hóa. Cây Mật nhân chứa nhiều quassinoid giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ mô gan. Sự kết hợp hai dược liệu tạo ra cơ chế hiệp đồng tác dụng rõ rệt. Cơ chế dược lý Livganic tập trung vào việc ổn định màng tế bào. Chế phẩm đồng thời ức chế các chất trung gian gây viêm như TNF-α. Các hoạt chất còn hỗ trợ kích thích tái tạo nhu mô gan bị tổn thương. Quy trình bào chế viên nén đảm bảo tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất. Sản phẩm mang lại tiềm năng lớn trong hỗ trợ điều trị viêm gan.
1.3. Mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng trên thực nghiệm
Đề tài triển khai nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật thực nghiệm đạt chuẩn. Mô hình sử dụng chuột nhắt trắng và chuột cống trắng khỏe mạnh. Các hóa chất gây tổn thương gan và suy giảm miễn dịch gồm CCl4, Cyclophosphamid và tia xạ. Chuột được phân nhóm ngẫu nhiên với các lô chứng và lô điều trị. Liều dùng viên nén Livganic được tính toán khoa học tương đương liều dùng trên người. Quá trình theo dõi diễn ra liên tục suốt nhiều tuần. Các tiêu chí theo dõi bao gồm tỷ lệ sống, biến đổi thể trọng và hành vi. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao. Dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của chế phẩm.
II. Hiệu quả điều hòa miễn dịch của Livganic ở viêm gan mạn
Hệ miễn dịch đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh lý gan. Suy giảm miễn dịch khiến tổn thương gan diễn tiến nhanh hơn. Livganic thể hiện khả năng phục hồi miễn dịch mạnh mẽ trên động vật thực nghiệm. Thuốc giúp tăng cường cả miễn dịch dịch thể lẫn miễn dịch qua trung gian tế bào. Tác động tích cực được ghi nhận rõ rệt trên các dòng tế bào bạch cầu. Nồng độ kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh được cải thiện đáng kể. Đồng thời, cấu trúc các cơ quan miễn dịch trung ương và ngoại vi được bảo toàn. Hiệu quả này tạo tiền đề quan trọng giúp cơ thể chống lại tác nhân gây hại. Cơ chế điều hòa miễn dịch là mắt xích thiết yếu trong tác dụng tổng thể của Livganic.
2.1. Cải thiện đáp ứng miễn dịch dịch thể và cytokine IL 2
Livganic kích thích sản sinh nồng độ kháng thể IgG trong máu ngoại vi. Thuốc gia tăng phản ứng quá mẫn muộn đối với kháng nguyên Ovalbumin. Điều này chứng minh sự gia tăng đáp ứng miễn dịch tế bào một cách thực chất. Xét nghiệm sinh học phân tử cho thấy nồng độ Interleukin-2 (IL-2) tăng rõ rệt. IL-2 là cytokine quan trọng kích hoạt sự biệt hóa tế bào T và tế bào NK. Song song đó, nồng độ yếu tố hoại tử u TNF-α được kiểm soát ở mức phù hợp. Sự cân bằng cytokine giúp hạn chế bão viêm phá hủy mô gan. Hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể được tái lập vững chắc. Tác dụng này đặc biệt có ý nghĩa đối với thể viêm gan virus B mạn tính.
2.2. Bảo vệ tế bào lympho trước tác nhân Cyclophosphamid
Hóa chất Cyclophosphamid gây suy tủy xương và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Số lượng bạch cầu tổng số và bạch cầu trung tính giảm sâu sau khi phơi nhiễm. Việc sử dụng Livganic giúp hạn chế tối đa tình trạng suy giảm tế bào máu. Số lượng bạch cầu ngoại vi phục hồi nhanh chóng về mức bình thường. Công thức bạch cầu duy trì tỷ lệ cân đối giữa các dòng tế bào. Livganic kích thích các yếu tố tăng trưởng dòng tế bào hạt như G-CSF. Tế bào lympho T và lympho B được bảo vệ khỏi apoptosis do hóa chất độc hại. Mô hình thực nghiệm chứng minh Livganic có khả năng bảo vệ hệ tạo máu hiệu quả. Cơ thể duy trì được sức đề kháng bền bỉ trước các tác nhân gây ức chế tủy.
2.3. Tác dụng phục hồi cơ quan miễn dịch lách và tuyến ức
Lách và tuyến ức là hai cơ quan miễn dịch then chốt của cơ thể. Tia xạ và hóa chất làm teo lách và teo tuyến ức nhanh chóng. Trọng lượng tương đối của lách và tuyến ức giảm mạnh ở nhóm chứng bệnh lý. Khi được điều trị bằng Livganic, trọng lượng hai cơ quan này phục hồi rõ nét. Hình ảnh giải phẫu vi thể cho thấy mật độ tế bào lympho tại tủy đỏ và tủy trắng lách dày đặc hơn. Vùng vỏ và vùng tủy tuyến ức duy trì ranh giới rõ ràng, không bị thoái hóa. Cấu trúc mô học của hệ thống miễn dịch được phục hồi toàn diện. Kết quả này khẳng định tác dụng bảo tồn cơ quan tạo lympho của chế phẩm Livganic.
III. Tác dụng của Livganic trên bệnh viêm gan mạn tính chuột
Viêm gan mạn tính thực nghiệm được thiết lập bằng độc chất Carbon tetraclorid (CCl4). CCl4 gây hoại tử tế bào gan diện rộng và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội. Thuốc thử Livganic chứng minh tác dụng bảo vệ tế bào gan vượt trội sau thời gian điều trị. Tỷ lệ chuột sống sót ở lô dùng Livganic cao hơn đáng kể so với lô chứng tổn thương. Trọng lượng gan và tỷ lệ gan trên trọng lượng cơ thể duy trì ở mức sinh lý. Hình thái đại thể của gan nhẵn bóng, không xuất hiện các nốt sần xơ. Tác động phục hồi này mở ra hướng tiếp cận bền vững trong kiểm soát bệnh gan mạn tính. Livganic bảo vệ màng sinh học và ngăn ngừa độc tố xâm nhập tế bào.
3.1. Khả năng hạ men gan AST ALT và phục hồi chức năng
Hoạt độ men AST và ALT trong huyết thanh phản ánh mức độ hoại tử tế bào gan. Ở mô hình viêm gan mạn tính, nồng độ AST và ALT tăng vọt gấp nhiều lần. Livganic thể hiện khả năng hạ men gan AST ALT rất mạnh mẽ và ổn định. Nồng độ men gan giảm dần theo thời gian điều trị và trở về ngưỡng an toàn. Tác dụng này tương đương với các thuốc đối chứng chuẩn trên thị trường. Livganic ngăn chặn sự rò rỉ enzyme từ tế bào chất vào tuần hoàn máu. Màng tế bào gan được củng cố vững chắc trước sự tấn công của gốc tự do. Nhờ đó, tính toàn vẹn của tế bào nhu mô gan được duy trì tối đa.
3.2. Cải thiện chỉ số sinh hóa chức năng gan toàn diện
Bên cạnh men gan, các chỉ số sinh hóa chức năng gan khác cũng cải thiện vượt bậc. Nồng độ Bilirubin toàn phần và Bilirubin trực tiếp giảm về mức bình thường. Điều này chứng minh chức năng bài tiết mật của gan được khôi phục tốt. Khả năng tổng hợp protein huyết tương của gan tăng lên rõ rệt. Nồng độ Albumin huyết thanh được duy trì ổn định, hạn chế nguy cơ cổ trướng. Tỷ lệ Albumin trên Globulin (A/G) cân bằng trở lại sau các đợt dùng thuốc. Chức năng chuyển hóa lipid và khử độc của gan hoạt động trơn tru. Những biến đổi sinh hóa tích cực này khẳng định hiệu quả phục hồi toàn diện của Livganic.
3.3. Tác dụng bảo vệ tế bào gan trước độc chất CCl4
Độc chất CCl4 chuyển hóa qua cytochrom P450 tạo thành các gốc tự do CCl3*. Các gốc tự do này gây peroxy hóa màng lipid và phá hủy cấu trúc tế bào gan. Livganic phát huy tác dụng bảo vệ tế bào gan thông qua hoạt tính chống oxy hóa. Thuốc làm giảm hàm lượng MDA, sản phẩm chuyển hóa của quá trình peroxy hóa. Đồng thời, Livganic làm tăng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và Catalase. Ty thể và lưới nội sinh chất của tế bào gan được bảo vệ khỏi tổn thương cấu trúc. Tế bào gan duy trì được khả năng hô hấp tế bào và sinh năng lượng. Nhờ đó, tế bào gan có đủ điều kiện tự sửa chữa và phục hồi chức năng.
IV. Khả năng ức chế xơ hóa gan của Livganic trong thực nghiệm
Xơ hóa gan là hậu quả tất yếu của quá trình viêm gan mạn tính không được kiểm soát. Sự tích tụ quá mức sợi collagen làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy gan. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh Livganic có khả năng ức chế xơ hóa gan hiệu quả. Thuốc làm chậm quá trình hoạt hóa của tế bào hình sao tại gan. Mức độ lắng đọng chất nền ngoại bào giảm rõ rệt ở các lô chuột điều trị. Tỷ lệ tử vong của động vật thực nghiệm giảm thiểu đáng kể trong suốt 18 tuần nghiên cứu. Các bằng chứng thực nghiệm tạo cơ sở vững chắc cho các bước tiếp theo. Đây là tiền đề quan trọng hướng tới đánh giá hiệu quả lâm sàng trên người bệnh.
4.1. Đánh giá mô bệnh học tổn thương gan và vi thể
Kết quả mô bệnh học tổn thương gan cho thấy sự khác biệt lớn giữa các nhóm. Ở nhóm chứng bệnh, vi thể gan xuất hiện hoại tử cầu nối và thoái hóa mỡ nặng nề. Các vách xơ dày hình thành, phân chia tiểu thùy gan thành các nốt giả điển hình. Ở nhóm sử dụng Livganic, tổn thương hoại tử tế bào gan giảm đi rõ rệt. Mô gan chỉ xuất hiện thoái hóa hạt nhẹ quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy. Cấu trúc nan hoa của các bè gan được duy trì gần như bình thường. Thâm nhiễm tế bào viêm đơn nhân tại khoảng cửa giảm mạnh. Kết quả nhuộm vi thể xác nhận Livganic bảo vệ tính toàn vẹn cấu trúc mô gan.
4.2. Cơ chế ức chế xơ hóa gan và giảm tỷ lệ tử vong
Cơ chế ức chế xơ hóa gan của Livganic gắn liền với việc giảm tổng hợp collagen. Hoạt chất từ Cà gai leo và Mật nhân làm giảm biểu hiện gen tạo xơ. Sự hình thành dải xơ nối giữa các khoảng cửa bị ngăn chặn triệt để. Điểm số xơ hóa gan theo thang điểm Metavir và Ishak giảm có ý nghĩa thống kê. Sự lưu thông máu qua xoang gan được bảo tồn thông suốt. Nhờ ngăn ngừa xơ gan mất bù, tỷ lệ chuột sống sót sau 18 tuần đạt mức rất cao. Động vật duy trì thể trạng tốt, ăn uống bình thường và tăng cân đều đặn. Hiệu quả chống xơ hóa đã giải quyết nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tử vong trong viêm gan mạn.
4.3. Tiềm năng trong đánh giá hiệu quả lâm sàng mở rộng
Thành công từ mô hình tiền lâm sàng mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng thực tiễn. Chế phẩm Livganic đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu lực sinh học. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học giá trị phục vụ đánh giá hiệu quả lâm sàng giai đoạn tiếp theo. Sản phẩm hứa hẹn hỗ trợ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính và viêm gan B. Việc ứng dụng thuốc y học cổ truyền giúp giảm áp lực chi phí điều trị cho người bệnh. Thuốc có độ dung nạp tốt, thích hợp sử dụng kéo dài mà không gây tích lũy độc tố. Đây là đóng góp khoa học thiết thực trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh lý viêm gan. Sơ lược về giải phẫu, mô học và chức năng của gan.
Bệnh lý viêm gan cấp tính. Bệnh lý viêm gan mạn tính. Mô hình dược lý gây suy giảm miễn dịch và viêm gan mạn, xơ gan. Mô hình gây suy giảm miễn dịch thực nghiệm.
Mô hình gây viêm gan mạn tính, xơ gan. Viên nén Livganic. Cây Cà gai leo. Cây Mật nhân.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Động vật thực nghiệm. Chất liệu nghiên cứu. Quy trình tạo thuốc nghiên cứu.
Chuẩn bị dung dịch sản phẩm nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ phục vụ nghiên cứu. Hóa chất phục vụ nghiên cứu. Dụng cụ, máy móc phục vụ nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu và đánh giá tác dụng của viên nén Livganic. Tác dụng của Livganic trên mô hình suy giảm miễn dịch. Tác dụng của Livganic trên mô hình viêm gan mạn. Xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tác dụng của Livganic trên mô hình suy giảm miễn dịch. Mô hình suy giảm miễn dịch cấp bằng cyclophosphamid. Mô hình suy giảm miễn dịch bằng CY kéo dài.
Mô hình suy giảm miễn dịch bằng tia xạ. Tác dụng của viên nén Livganic trên mô hình viêm gan mạn tính. Kết quả về ảnh hưởng tỷ lệ chuột chết, trọng lượng và hình thái gan. Kết quả đánh giá chức năng gan thông qua xét nghiệm máu.
Ảnh hưởng lên các chỉ số đánh giá mức độ xơ gan. Tác dụng kích thích miễn dịch của Livganic. Tác dụng kích thích miễn dịch của Livganic trên mô hình suy giảm miễn dịch do CY. Tác dụng kích thích miễn dịch của Livganic trên mô hình suy giảm miễn dịch bằng tia xạ.
Bàn luận chung về tác dụng kích thích miễn dịch của Livganic 116 4. Tác dụng ức chế viêm gan mạn của Livganic. Mối liên quan giữa tác dụng tăng cường miễn dịch và chống viêm gan mạn của viên nén Livganic. Hạn chế của đề tài.
130 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Anti-HBc : Kháng thể kháng HBc Anti-HBe : Kháng thể kháng HBe Anti-HBs : Kháng thể kháng HBs BC: : Bạch cầu BCTT: : Bạch cầu đa nhân trung tính CCl4 : Carbon tetraclorid CSF : Colony stimulating factor Yếu tố kích thích tạo dòng CY : Cyclophosphamid DAMP : Danger-associated molecular pattern Kiểu mẫu phân tử liên quan tới tổn thương G-CSF : Granulocyte conoly stimulating factor Yếu tố kích thích tạo dòng tế bào hạt HBcAg : Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lõi viêm gan B HBeAg : Hepatitis B envelope antigen Kháng nguyên vỏ viêm gan B HBsAg : Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HBV : Hepatitis B virus Virus viêm gan B HCV : Hepatitis C virus Virus viêm gan C hGM-CSF : Human granulocyte-macrophage colony stimulating factor Yếu tố kích thích tạo dòng tế bào hạt – đại thực bào người IFN : Interferon IL : Interleukin MHC : Major-histocompatibility-complex Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu NK : Natural killer Tế bào giết tự nhiên PAMP : Pathogen-associated molecular pattern Kiểu mẫu phân tử liên quan tới bệnh nguyên PRR : Pattern recognition receptor Thụ thể nhận diện kiểu mẫu TLR : Toll – like receptor Thụ thể giống Toll TNF : Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u VGM : Viêm gan mạn DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giai đoạn xơ hóa gan theo các thang điểm. Các thuốc sử dụng để điều trị viêm gan C tại Việt Nam. Phác đồ điều trị người bệnh viêm gan C không xơ gan.
Phác đồ điều trị viêm gan C ở bệnh nhân xơ gan còn bù. Phác đồ điều trị viêm gan C ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng lách tương đối. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng tuyến ức tương đối.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên số lượng bạch cầu. Ảnh hưởng của thuốc thử lên công thức bạch cầu ở máu ngoại vi. Ảnh hưởng của thuốc thử lên nồng độ IgG máu ngoại vi. Ảnh hưởng của thuốc thử đến phản ứng bì với kháng nguyên OA.
Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ IL - 2. Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ TNF - α. Kết quả giải phẫu vi thể lách và tuyến ức. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng lách tương đối.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng tuyến ức tương đối. Ảnh hưởng của thuốc thử lên số lượng bạch cầu. Ảnh hưởng của thuốc thử lên công thức bạch cầu ở máu ngoại vi. Ảnh hưởng của thuốc thử lên nồng độ IgG máu ngoại vi.
Ảnh hưởng của thuốc thử đến phản ứng bì với kháng nguyên OA. Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ IL - 2. Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ IFN - α. Ảnh hưởng của Livganic lên các dấu ấn miễn dịch.
Kết quả giải phẫu vi thể lách và tuyến ức. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng lách tương đối. Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng tuyến ức tương đối. Ảnh hưởng của thuốc thử lên số lượng bạch cầu.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên công thức bạch cầu ở máu ngoại vi. Ảnh hưởng của thuốc thử lên nồng độ IgG máu ngoại vi. Ảnh hưởng của thuốc thử đến phản ứng bì với kháng nguyên OA. Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ IL - 2.
Ảnh hưởng của thuốc thử đến nồng độ IFN - α. Ảnh hưởng của Livganic lên các dấu ấn miễn dịch. Kết quả giải phẫu vi thể lách và tuyến ức. Số lượng chuột chết sau 18 tuần.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên trọng lượng gan. Kết quả giải phẫu vi thể gan. Ảnh hưởng của thuốc thử đến hoạt độ AST, ALT và nồng độ bilirubin toàn phần, albumin, cholesterol toàn phần. Ảnh hưởng của thuốc thử lên một số chỉ số huyết học.
Ảnh hưởng của thuốc thử lên hàm lượng hydroxyprolin và lượng collagen typ IV. 98 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đáp ứng miễn dịch tế bào với HBV. Tác dụng của rượu lên phản ứng miễn dịch không đặc hiệu tại gan.
Suy giảm miễn dịch trong xơ gan. Cây cà gai leo. Hình ảnh cây mật nhân. Quy trình sản xuất viên nén Livganic.
43 DANH MỤC ẢNH Ảnh 3.1: Hình ảnh vi thể lách chuột lô chứng sinh học (chuột số 2) .2: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô chứng sinh học (chuột số 2) .3: Hình ảnh vi thể lách chuột lô mô hình (chuột số 12) .4: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô mô hình (chuột số 12) .5: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống levamisol .6: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống levamisol .7: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 61).8: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 61) .9: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 73) .10: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 73) .11: Hình ảnh vi thể lách chuột lô chứng sinh học (chuột số 1) .12: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô chứng sinh học (chuột số 1) .13: Hình ảnh vi thể lách chuột lô mô hình (chuột số 11) .14: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô mô hình (chuột số 11) .15: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống levamisol (chuột số 23) .16: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống levamisol (chuột số 23) .17: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg .18: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 38 ) .19: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 45) .20: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg .21: Hình ảnh vi thể lách chuột lô chứng sinh học.22: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô chứng sinh học.23: Hình ảnh vi thể lách chuột lô mô hình (chuột số 13) .24: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô mô hình (chuột số 13) .25: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống levamisol (chuột số 33).26: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống levamisol (chuột số 33).27: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 36) .28: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 36) .29: Hình ảnh vi thể lách chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 61).30: Hình ảnh vi thể tuyến ức chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 61).31: Hình ảnh đại thể gan lô Chứng sinh học (chuột số 1): Gan bình thường .32: Hình ảnh đại thể gan lô Chứng sinh học (chuột số 2): Gan bình thường .33: Hình ảnh đại thể gan chuột lô mô hình (chuột số 17): Hình ảnh xơ gan (nhạt màu, mất độ bóng, có khối xơ) .34: Hình ảnh đại thể gan chuột lô mô hình (chuột số 20): Hình ảnh xơ gan (nhạt màu, mất độ bóng, có khối xơ) .35: Hình ảnh đại thể gan chuột Lô Silymarin (chuột số 24): Gan gần như bình thường .36: Hình ảnh đại thể gan chuột Lô Silymarin (chuột số 25): Gan gần như bình thường .37: Hình đại thể gan chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 36): Gan gần như bình thường .38: Hình đại thể gan chuột lô uống Livganic 0,6 g/kg (chuột số 37): Gan nhạt màu, mất độ bóng .39: Hình đại thể gan chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 51): Gan gần như bình thường .40: Hình đại thể gan chuột lô uống Livganic 1,8 g/kg (chuột số 54): Gan gần như bình thường .41: Hình ảnh vi thể gan chuột lô chứng sinh học (chuột số 1) .42: Hình ảnh vi thể gan chuột lô chứng sinh học (chuột số 6) .43: Hình ảnh vi thể gan chuột Mô hình (chuột số 17) .44 Hình ảnh vi thể gan chuột Mô hình (chuột số 20) .45: Hình ảnh vi thể gan chuột Chứng dương (chuột số 24) .46: Hình ảnh vi thể gan chuột Chứng dương (chuột số 26) .47: Hình ảnh vi thể gan chuột Livganic 0,6 g/kg (chuột số 36) .48: Hình ảnh vi thể gan chuột Livganic 0,6 g/kg (chuột số 38) .49: Hình ảnh vi thể gan chuột Livganic 1,8 g/kg (chuột số 51) .50: Hình ảnh vi thể gan chuột Livganic 1,8 g/kg (chuột số 53). 95 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm gan mạn tính là một bệnh lý gây ra bởi nhiều tác nhân, có thể dẫn tới các hậu quả như xơ gan, ung thư gan và là nguyên nhân dẫn tới gia tăng gánh nặng bệnh tật hoặc tử vong [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nghiên cứu tác dụng Livganic trên viêm gan mạn tính (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/luan-an-nghien-cuu-tac-dung-kich-thich-mien-dich-va-chong-viem-gan-man-cua-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu tác dụng Livganic trên viêm gan mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác dụng kích thích miễn dịch và chống viêm gan mạn của viên nén Livganic trên thực nghiệm.
Luận án "Luận án nghiên cứu tác dụng Livganic trên viêm gan mạn tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu tác dụng Livganic trên viêm gan mạn tính" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tác dụng Livganic trên viêm gan mạn tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.