Luận án TS: Nghiên cứu Phương pháp Chuyển đổi giữa Mô hình Mức Khái niệm và Ontology

Luận án TS KHMT: nghiên cứu phương pháp chuyển đổi mô hình mức khái niệm sang ontology, tối ưu hóa biểu diễn tri thức, ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuyển đổi mô hình khái niệm và ontology OWL
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuyển đổi mô hình khái niệm và ontology OWL

Mô hình hóa khái niệm (conceptual modeling) giữ vai trò then chốt trong thiết kế cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin. Phương pháp này trừu tượng hóa thế giới thực thành các lược đồ trực quan. Trong khi đó, web ngữ nghĩa (Semantic Web) mở ra kỷ nguyên mới cho việc quản lý tri thức. Nền tảng này sử dụng ngôn ngữ bản thể học OWL (Web Ontology Language) để biểu diễn các khái niệm một cách tường minh. Việc chuyển đổi giữa hai miền tri thức đem lại khả năng tái sử dụng mô hình cao. Hệ thống dữ liệu truyền thống có thể nâng cấp thành các cơ sở tri thức thông minh. Ngược lại, ontology cũng có thể chuyển hóa thành các cấu trúc dữ liệu lưu trữ hiệu quả. Quá trình cầu nối hai chiều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển phần mềm. Sự kết hợp giữa kỹ thuật mô hình hóa và nền tảng web ngữ nghĩa tạo tiền đề cho việc tự động hóa xử lý dữ liệu phức tạp.

1.1. Cơ sở lý thuyết về mô hình hóa khái niệm và web ngữ nghĩa

Mô hình thực thể - mối quan hệ (ER) và biểu đồ lớp UML là hai công cụ mô hình hóa khái niệm (conceptual modeling) phổ biến. Các mô hình này thể hiện cấu trúc dữ liệu qua các thực thể, thuộc tính và mối liên kết. Tuy nhiên, mô hình truyền thống thiếu khả năng diễn giải ngữ nghĩa tự động bằng máy. Web ngữ nghĩa (Semantic Web) giải quyết giới hạn này bằng cách bổ sung ngữ nghĩa hình thức vào dữ liệu. Dữ liệu được cấu trúc dưới dạng đồ thị tri thức thông qua RDF và RDFS. Máy tính có thể hiểu mối quan hệ giữa các đối tượng. Sự tích hợp giữa hai lĩnh vực hỗ trợ chuyển đổi thông tin liền mạch. Hệ thống thông tin dễ dàng mở rộng và liên kết với các nguồn dữ liệu bên ngoài.

1.2. Vai trò của logic mô tả và ngôn ngữ bản thể học OWL

Logic mô tả (Description Logics) cung cấp nền tảng toán học vững chắc cho biểu diễn tri thức và suy luận (knowledge representation and reasoning). Ngôn ngữ bản thể học OWL (Web Ontology Language) được chuẩn hóa dựa trên các phân đoạn khác nhau của logic mô tả. OWL cho phép định nghĩa các lớp phức hợp, thuộc tính đối tượng và quan hệ phân cấp. Các công cụ suy luận có thể phát hiện mâu thuẫn trong mô hình dữ liệu. Khả năng tự động suy diễn sinh ra các tri thức ẩn từ các tiền đề có sẵn. Nhờ đó, việc ánh xạ từ mô hình khái niệm sang OWL làm tăng giá trị dữ liệu ban đầu. Ngữ nghĩa của các ràng buộc nghiệp vụ được duy trì chính xác và chặt chẽ.

1.3. Nền tảng kỹ thuật và kiến trúc hướng mô hình MDA MDE

Kỹ thuật hướng mô hình (Model-Driven Engineering - MDE) và kiến trúc hướng mô hình (Model-Driven Architecture - MDA) đóng vai trò then chốt trong tự động hóa phát triển phần mềm. MDA phân chia hệ thống thành các tầng mô hình độc lập và phụ thuộc nền tảng. Các ngôn ngữ chuyển đổi mô hình (ATL, QVT) cung cấp cơ chế chuyển giao giữa các siêu mô hình. Chuẩn ODM (Ontology Definition Metamodel) liên kết biểu đồ lớp UML với không gian bản thể học OWL. Việc áp dụng các ngôn ngữ chuyển đổi mô hình (ATL, QVT) giúp quá trình ánh xạ trở nên tường minh. Các quy tắc chuyển đổi được kiểm soát tính đúng đắn một cách có hệ thống.

II. Chuyển đổi mô hình thực thể quan hệ ER TimeER sang OWL

Mô hình thực thể - mối quan hệ là phương pháp nền tảng trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ. Việc chuyển đổi mô hình này sang ontology đòi hỏi quy trình ánh xạ toàn diện. Mỗi tập thực thể được chuyển đổi thành một lớp trong OWL. Các thuộc tính đơn trị tương ứng với các thuộc tính dữ liệu. Các mối quan hệ giữa các thực thể ánh xạ thành thuộc tính đối tượng. Tuy nhiên, các cấu trúc nâng cao như thực thể yếu, thuộc tính lồng nhau hay quan hệ phản xạ yêu cầu các quy tắc riêng biệt. Ngoài ra, việc biểu diễn dòng thời gian lịch sử trong cơ sở dữ liệu đòi hỏi mở rộng sang mô hình TimeER. Giải pháp nghiên cứu cung cấp quy trình chuyển đổi hoàn chỉnh cho các thành phần phức tạp này.

2.1. Quy tắc chuyển đổi tập thực thể và mối quan hệ sang OWL

Quy tắc chuyển đổi cơ bản ánh xạ tập thực thể thông thường thành một lớp trong OWL. Mối quan hệ kế thừa giữa các tập thực thể chuyển đổi thành mệnh đề phân cấp lớp con. Các thuộc tính của thực thể được phân loại thành thuộc tính định danh và thuộc tính mô tả. Thuộc tính khóa được biểu diễn bằng các ràng buộc duy nhất trong ontology. Mối quan hệ nhị phân giữa hai thực thể chuyển thành thuộc tính đối tượng hai chiều nhờ quan hệ nghịch đảo. Bản số của mối quan hệ được ánh xạ chính xác qua các ràng buộc số lượng phần tử tối thiểu và tối đa. Quy tắc này đảm bảo giữ nguyên tính toàn vẹn cấu trúc gốc.

2.2. Xử lý thực thể yếu và thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau

Thực thể yếu không có thuộc tính khóa độc lập mà phụ thuộc vào thực thể chủ qua mối quan hệ định danh. Quy tắc đề xuất tạo lớp phụ thuộc và gán ràng buộc tồn tại bằng mệnh đề điều kiện giá trị. Đối với thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau, giải pháp tạo các lớp trung gian được áp dụng. Cấu trúc lồng ghép được phân rã thành cây phân cấp thuộc tính có thứ tự. Mỗi mức lồng nhau tương ứng với một nút cấu trúc trung gian trong ontology. Ràng buộc cấu trúc được bảo toàn mà không làm mất thông tin thành phần con. Cách tiếp cận này loại bỏ nguy cơ trùng lặp dữ liệu và đơn giản hóa truy vấn ngữ nghĩa.

2.3. Tích hợp yếu tố thời gian từ mô hình TimeER sang OWL

Mô hình TimeER quản lý hai chiều thời gian gồm thời gian sống và thời gian giao tác. Khi chuyển đổi sang ngôn ngữ bản thể học OWL (Web Ontology Language), một ontology thời gian nền tảng được xây dựng sẵn. Các khái niệm như khoảng thời gian và điểm thời gian được định nghĩa cụ thể. Mỗi tập thực thể có yếu tố thời gian được gắn kết với lớp thời gian qua thuộc tính đối tượng chuyên biệt. Thuộc tính và mối quan hệ biến đổi theo thời gian được mô hình hóa lại bằng kỹ thuật quan hệ đa ngôi. Nhờ đó, việc truy vấn lịch sử trạng thái dữ liệu trên nền web ngữ nghĩa diễn ra thuận tiện và chính xác.

III. Kỹ thuật chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang bản thể OWL

Biểu đồ lớp UML là chuẩn công nghiệp trong phân tích và thiết kế phần mềm hướng đối tượng. Chuyển đổi UML sang OWL (UML to OWL transformation) mang lại khả năng kiểm tra tính nhất quán tự động cho mô hình phần mềm. Cấu trúc lớp, gói và các quan hệ phức tạp trong UML có sự tương đồng lớn với ontology. Tuy nhiên, sự khác biệt về giả định thế giới đóng của UML và thế giới mở của OWL đặt ra nhiều thách thức. Quá trình chuyển đổi cần bổ sung các tiên đề logic để bảo toàn tính toàn vẹn ngữ nghĩa. Các quan hệ nâng cao như kết tập chia sẻ, kết hợp phản xạ và liên kết định danh đòi hỏi quy tắc chuyển đổi nghiêm ngặt.

3.1. Chuyển đổi lớp thuộc tính và quan hệ kế thừa trong UML

Lớp UML ánh xạ trực tiếp thành lớp OWL tương ứng. Các thuộc tính lớp với kiểu dữ liệu cơ sở được chuyển đổi thành thuộc tính dữ liệu tương thích với chuẩn kiểu dữ liệu XML. Quan hệ kế thừa đơn và đa kế thừa trong UML ánh xạ thành quan hệ lớp con trong ontology. Các lớp con rời rạc được bổ sung tiên đề lớp rời rạc để ngăn ngừa sự trùng lặp thực thể. Thuộc tính có cấu trúc trong UML được chuyển đổi bằng cách tạo lớp đại diện riêng biệt và thiết lập các thuộc tính thành phần. Toàn bộ thông tin kiểu dữ liệu và phạm vi giá trị được bảo lưu trọn vẹn trong không gian ngữ nghĩa mới.

3.2. Chuyển đổi quan hệ kết hợp phản xạ và kết tập chia sẻ

Quan hệ kết hợp phản xạ diễn ra giữa các đối tượng trong cùng một lớp UML với các vai trò khác nhau. Quy tắc chuyển đổi định nghĩa các thuộc tính đối tượng với miền xác định và miền giá trị trùng nhau, đồng thời phân biệt bằng tên vai trò. Quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định được ánh xạ qua các lớp trung gian chứa khóa định danh bổ sung. Quan hệ kết tập chia sẻ và hợp thành được mô hình hóa qua quan hệ bắc cầu trong OWL. Ràng buộc sở hữu duy nhất trong quan hệ hợp thành được thiết lập bằng ràng buộc bản số chặt chẽ. Cấu trúc phức tạp này giúp mô hình phần mềm giữ nguyên vẹn ý nghĩa thiết kế ban đầu.

3.3. Tối ưu hóa chuyển đổi UML sang OWL với logic mô tả

Sự kết hợp giữa chuyển đổi UML sang OWL (UML to OWL transformation) và logic mô tả (Description Logics) cho phép kiểm chứng mô hình phần mềm. Các ngôn ngữ chuyển đổi mô hình (ATL, QVT) tự động hóa quá trình ánh xạ các phần tử từ siêu mô hình UML sang siêu mô hình ODM. Sau khi sinh ra ontology, công cụ suy luận tiến hành kiểm tra tính khả thi của các lớp. Các lỗi thiết kế như lớp không thể có đối tượng hoặc xung đột ràng buộc bản số được phát hiện sớm. Quy trình này nâng cao độ tin cậy của mã nguồn phần mềm trong các dự án quy mô lớn.

IV. Phương pháp trích xuất mô hình khái niệm từ OWL ontology

Bên cạnh chuyển đổi xuôi, bài toán trích xuất ngược mô hình khái niệm từ ontology OWL đóng vai trò then chốt trong tái cấu trúc dữ liệu. Không gian bản thể học thường chứa cấu trúc phong phú nhưng khó tích hợp trực tiếp vào các cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống. Quá trình trích xuất chuyển hóa các lớp OWL, thuộc tính và ràng buộc ngữ nghĩa thành mô hình thực thể mở rộng (EER) hoặc biểu đồ lớp UML. Kỹ thuật này phục vụ hiệu quả cho việc thiết kế kho dữ liệu từ web ngữ nghĩa. Quá trình trích xuất yêu cầu các thuật toán phân tích đồ thị ontology nhằm nhận diện chính xác vai trò của từng thực thể và mối quan hệ.

4.1. Quy tắc và thuật toán trích xuất mô hình EER từ OWL

Thuật toán trích xuất EER phân tích các lớp OWL và chuyển đổi thành các tập thực thể tương ứng. Các thuộc tính dữ liệu ánh xạ thành các thuộc tính đơn trị hoặc đa trị tùy theo ràng buộc số lượng. Mối quan hệ kế thừa được trích xuất thành quan hệ chuyên biệt hóa trong EER. Nếu ontology chứa tiên đề rời rạc, mô hình EER sẽ gắn nhãn phân chia rời rạc tương ứng. Các thuộc tính đối tượng được chuyển đổi thành mối quan hệ hai chiều giữa các tập thực thể. Ràng buộc tham gia tối thiểu và tối đa được tính toán dựa trên các tiên đề bản số. Thuật toán đảm bảo tính tự động hóa và độ chính xác cao.

4.2. Trích xuất biểu đồ lớp UML từ ontology và ánh xạ ngữ nghĩa

Quá trình trích xuất biểu đồ lớp UML đòi hỏi việc chuyển đổi các thực thể ngữ nghĩa sang mô hình đối tượng. Ánh xạ bản thể học (ontology mapping and alignment) được áp dụng để xác định sự tương đương giữa các khái niệm phức tạp. Mỗi lớp OWL tạo nên một lớp UML với danh sách thuộc tính tương ứng. Các ràng buộc giá trị được chuyển hóa thành các ràng buộc bằng ngôn ngữ ràng buộc đối tượng OCL. Các thuộc tính đối tượng có tính chất bắc cầu hoặc đối xứng được phân loại thành các mối liên kết thích hợp trong UML. Quá trình này giúp các kỹ sư phần mềm dễ dàng trực quan hóa và khai thác tri thức từ ontology có sẵn.

4.3. Bảo toàn ngữ nghĩa và tính toàn vẹn trong trích xuất ngược

Một thách thức lớn trong trích xuất ngược là sự mất mát thông tin ngữ nghĩa do tính mở của ontology. Nghiên cứu xây dựng các quy tắc ràng buộc bổ sung để khép kín ngữ nghĩa khi chuyển sang mô hình cơ sở dữ liệu. Các giả định thế giới đóng được áp dụng hợp lý cho các tập dữ liệu cụ thể. Mọi ràng buộc toàn vẹn thực thể và khóa chính được định danh rõ ràng. Cơ chế kiểm tra tính tương đương đảm bảo mô hình EER hoặc UML tạo ra phản ánh đúng ngữ nghĩa của ontology gốc. Quá trình chuyển đổi hai chiều nhờ đó đạt trạng thái vòng tròn toàn vẹn.

V. Đánh giá thực nghiệm chuyển đổi mô hình UML và OWL

Để kiểm chứng tính đúng đắn và hiệu quả của các quy tắc đề xuất, các thử nghiệm thực nghiệm toàn diện đã được tiến hành. Thử nghiệm bao gồm cả hai chiều chuyển đổi giữa mô hình thực thể quan hệ, biểu đồ lớp UML và ngôn ngữ bản thể học OWL (Web Ontology Language). Các kịch bản kiểm thử bao phủ từ các cấu trúc dữ liệu đơn giản đến các mô hình phức tạp có yếu tố thời gian và thuộc tính lồng ghép. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương pháp đề xuất không chỉ bảo toàn ngữ nghĩa mà còn duy trì hiệu năng cao. Hệ thống chuyển đổi hoạt động ổn định trên nhiều bộ dữ liệu chuẩn trong thực tế.

5.1. Kết quả kiểm thử chuyển đổi mô hình khái niệm hai chiều

Thực nghiệm được triển khai trên các mô hình mẫu phổ biến trong công nghiệp và học thuật như mô hình quản lý nhân sự, mô hình bán hàng và mô hình hồ sơ bệnh án. Các tập thực thể, thuộc tính đa trị và quan hệ có yếu tố thời gian đều được chuyển đổi thành công sang mã OWL hợp lệ. Ở chiều ngược lại, các ontology chuẩn quốc tế được trích xuất chính xác về biểu đồ lớp UML và mô hình EER. Các công cụ kiểm tra cú pháp và ngữ nghĩa tự động không ghi nhận bất kỳ xung đột nào. Độ chính xác của các mối liên kết và bản số đạt tỷ lệ tuyệt đối trong các ca kiểm thử.

5.2. Đánh giá hiệu năng và tính bảo toàn thông tin ngữ nghĩa

Thời gian thực thi của thuật toán chuyển đổi và trích xuất tăng tuyến tính theo số lượng phần tử của mô hình. Ngay cả với các mô hình chứa hàng trăm lớp và mối quan hệ, thời gian xử lý vẫn duy trì ở mức vài giây. Việc biểu diễn tri thức và suy luận (knowledge representation and reasoning) trên các ontology sau chuyển đổi cho kết quả suy diễn nhất quán. Không có thông tin ràng buộc nào bị biến dạng hay thất thoát trong suốt chu trình chuyển đổi hai chiều. Các công cụ suy luận tự động thực thi trơn tru trên các tệp ontology kết quả.

5.3. Tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển hệ thống tri thức

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong các dự án tích hợp dữ liệu lớn và xây dựng hệ thống thông minh. Phương pháp chuyển đổi hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng đồ thị tri thức doanh nghiệp từ các cơ sở dữ liệu di sản. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy tắc chuyển đổi cho các mô hình dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) và đồ thị thuộc tính (Property Graphs). Ngoài ra, việc tích hợp các mô hình học máy để tự động hóa căn chỉnh ontology cũng là một hướng đi giàu tiềm năng trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC THUẬT NGỮ
DANH MỤC KÝ HIỆU
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU MỨC KHÁI NIỆM VÀ ONTOLOGY
1.1. Giới thiệu các mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm
1.1.1. Mô hình ER
1.1.2. Mô hình ER mở rộng
1.1.3. Giới thiệu mô hình TimeER
1.1.4. Biểu đồ lớp UML
1.2. Giới thiệu về Web ngữ nghĩa và Ontology
1.2.1. Ngôn ngữ của ontology
1.2.2. Ngôn ngữ OWL
1.2.3. Trình soạn thảo ontology
1.3. Tổng quan về các nghiên cứu chuyển đổi các mô hình
1.3.1. Các kết quả đề xuất chuyển đổi mô hình thực thể - mối quan hệ sang OWL
1.3.2. Các kết quả đề xuất chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL
1.3.3. Các kết quả đề xuất trích xuất mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm từ OWL
1.4. Tổng kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH THỰC THỂ - MỐI QUAN HỆ SANG OWL
2.1. Các nghiên cứu đề xuất trước đây
2.1.1. Chuyển đổi tập thực thể
2.1.2. Chuyển đổi mối quan hệ kế thừa (Is-A)
2.1.3. Chuyển đổi thuộc tính
2.1.4. Chuyển đổi mối quan hệ
2.2. Các quy tắc chuyển đổi bổ sung
2.2.1. Chuyển đổi thực thể yếu và mối quan hệ định danh
2.2.2. Chuyển đổi thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau
2.2.3. Chuyển đổi mối quan hệ phản xạ
2.3. Chuyển đổi mô hình TimeER sang OWL
2.3.1. Tạo ontology ban đầu biểu diễn yếu tố thời gian
2.3.2. Chuyển đổi tập thực thể có yếu tố thời gian
2.3.3. Chuyển đổi thuộc tính có yếu tố thời gian
2.3.4. Chuyển đổi mối quan hệ có yếu tố thời gian
2.3.5. Chuyển đổi thuộc tính có yếu tố thời gian của mối quan hệ
2.4. Kết quả thực nghiệm
2.5. Tổng kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: CHUYỂN ĐỔI BIỂU ĐỒ LỚP UML SANG OWL
3.1. Các nghiên cứu trước đây
3.1.1. Chuyển đổi lớp
3.1.2. Chuyển đổi thuộc tính
3.1.3. Chuyển đổi quan hệ giữa các lớp
3.2. Các quy tắc chuyển đổi bổ sung
3.2.1. Chuyển đổi thuộc tính có cấu trúc
3.2.2. Chuyển đổi quan hệ kết hợp phản xạ
3.2.3. Chuyển đổi quan hệ kết tập chia sẻ
3.2.4. Chuyển đổi quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định
3.3. Kết quả thực nghiệm
3.4. Tổng kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: TRÍCH XUẤT MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU MỨC KHÁI NIỆM TỪ OWL ONTOLOGY
4.1. Trích xuất mô hình EER từ OWL
4.1.1. Các quy tắc trích xuất đã đề xuất
4.1.2. Các quy tắc trích xuất bổ sung
4.1.3. Thuật toán trích xuất mô hình EER
4.1.4. Ví dụ minh họa
4.2. Trích xuất biểu đồ lớp UML từ OWL
4.2.1. Trích xuất lớp
4.2.2. Trích xuất thuộc tính
4.2.3. Trích xuất quan hệ giữa các lớp
4.2.4. Ví dụ minh họa
4.3. Tổng kết chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính nghiên cứu phương pháp chuyển đổi giữa mô hình mức khái niệm và ontology

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUfẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ HOÀNG LIÊN MINH NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN ĐỔI GIỮA MÔ HÌNH MỨC KHÁI NIỆM VÀ ONTOLOGY NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ NGÀNH: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG HỮU HẠNH HUẾ - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Nội dung tham khảo từ các công trình khác đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả của luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác ngoài các công trình của tác giả. Nghiên cứu sinh Võ Hoàng Liên Minh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án, cảm ơn tập thể thầy cô giáo Khoa Công nghệ thông tin của Trường đã giúp đỡ và động viên, đóng góp các ý kiến quí giá để hoàn thiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Hoàng Quang và PGS.

TS Hoàng Hữu Hạnh vì sự hướng dẫn tận tình cho tôi các phương pháp nghiên cứu, phương pháp viết bài báo khoa học và phương pháp tổng hợp tri thức trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả người thân, bạn bè và những người xung quanh luôn chia sẻ, động viên trong những lúc khó khăn. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với cha mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Võ Hoàng Liên Minh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC THUẬT NGỮ. viii DANH MỤC KÝ HIỆU.

ix DANH MỤC HÌNH ẢNH. xi DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiv PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU MỨC KHÁI NIỆM VÀ ONTOLOGY .1 Giới thiệu các mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm .1 Mô hình ER .2 Mô hình ER mở rộng .3 Giới thiệu mô hình TimeER .4 Biểu đồ lớp UML .2 Giới thiệu về Web ngữ nghĩa và Ontology .5 Ngôn ngữ của ontology.7 Ngôn ngữ OWL .9 Trình soạn thảo ontology .3 Tổng quan về các nghiên cứu chuyển đổi các mô hình .1 Các kết quả đề xuất chuyển đổi mô hình thực thể - mối quan hệ sang OWL 27 1.2 Các kết quả đề xuất chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL.3 Các kết quả đề xuất trích xuất mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm từ OWL 34 1.4 Tổng kết chương 1.

CHUYỂN ĐỔI MÔ HÌNH THỰC THỂ - MỐI QUAN HỆ SANG OWL .2 Các nghiên cứu đề xuất trước đây .1 Chuyển đổi tập thực thể .2 Chuyển đổi mối quan hệ kế thừa (Is-A) .3 Chuyển đổi thuộc tính .4 Chuyển đổi mối quan hệ .3 Các quy tắc chuyển đổi bổ sung.1 Chuyển đổi thực thể yếu và mối quan hệ định danh.2 Chuyển đổi thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau .3 Chuyển đổi mối quan hệ phản xạ .4 Chuyển đổi mô hình TimeER sang OWL .1 Tạo ontology ban đầu biểu diễn yếu tố thời gian .2 Chuyển đổi tập thực thể có yếu tố thời gian .3 Chuyển đổi thuộc tính có yếu tố thời gian .4 Chuyển đổi mối quan hệ có yếu tố thời gian .5 Chuyển đổi thuộc tính có yếu tố thời gian của mối quan hệ .5 Kết quả thực nghiệm .6 Tổng kết chương 2. CHUYỂN ĐỔI BIỂU ĐỒ LỚP UML SANG OWL .1 Các nghiên cứu trước đây .1 Chuyển đổi lớp .2 Chuyển đổi thuộc tính .3 Chuyển đổi quan hệ giữa các lớp .2 Các quy tắc chuyển đổi bổ sung.1 Chuyển đổi thuộc tính có cấu trúc .2 Chuyển đổi quan hệ kết hợp phản xạ .3 Chuyển đổi quan hệ kết tập chia sẻ .4 Chuyển đổi quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định.3 Kết quả thực nghiệm .4 Tổng kết Chương 3. TRÍCH XUẤT MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU MỨC KHÁI NIỆM TỪ OWL ONTOLOGY .1 Trích xuất mô hình EER từ OWL .1 Các quy tắc trích xuất đã đề xuất .2 Các quy tắc trích xuất bổ sung .3 Thuật toán trích xuất mô hình EER .4 Ví dụ minh họa .2 Trích xuất biểu đồ lớp UML từ OWL .1 Trích xuất lớp .2 Trích xuất thuộc tính .3 Trích xuất quan hệ giữa các lớp .4 Ví dụ minh họa .3 Tổng kết chương 4 .132 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.135 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ Nội dung viết tắt tiếng Diễn giải tiếng Việt viết Anh tắt BT BiTemporal Thời gian hợp lệ và thời gian giao tác CSDL Cơ sở dữ liệu LS LifeSpan Thời gian sống là thời gian mà một thực thể tồn tại trong thực tế. Lse LifeSpan end Thời gian sống kết thúc LSs LifeSpan start Thời gian sống bắt đầu LT Lifespan and Transaction Thời gian sống và thời gian giao tác time MDA Model Driven Architecture Kiến trúc hướng mô hình OCL Object Constraint Language Ngôn ngữ ràng buộc đối tượng Ngôn ngữ xây dựng mô hình phần mềm được định nghĩa như một chuẩn thêm vào UML cho phân tích và thiết kế hướng đối tượng.

ODM Ontology Definition Đặc tả của Object Management Group Metamodel (OMG) để tạo ra các khái niệm về kiến trúc hướng mô hình có thể áp dụng cho việc xây dựng ontology. OWL Web Ontology Language Ngôn ngữ ontology QVT OMG's Bộ ngôn ngữ tiêu chuẩn để chuyển đổi mô Query/View/Transformation hình được xác định bởi Object Management Group. SASD Structured Analysis and Phân tích và thiết kế cấu trúc Structured Design TT Transaction Time Thời gian giao tác là thời gian mà một thực thể/sự kiện là hiện thời trong CSDL TTe Transaction Time end Thời gian kết thúc giao tác TTs Transaction Time start Thời gian bắt đầu giao tác UML Unified Modeling Language Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất VT Valid Time Thời gian hợp lệ là thời gian mà một sự kiện được xem là đúng trong thực tế. vi VTe Valid Time end Thời gian kết thúc hợp lệ VTs Valid Time start Thời gian bắt đầu hợp lệ W3C World Wide Web Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế về World Wide Consortium Web.

XMI XML Metadata Interchange Một chuẩn OMG cho việc trao đổi siêu dữ liệu metadata giữa các công cụ, kho dữ liệu và các ứng dụng, cho phép người dùng mô tả đối tượng bằng XML. vii DANH MỤC THUẬT NGỮ Thuật ngữ Diễn giải tiếng Việt Close World Assumption Giả thiết thế giới đóng CSDL Cơ sở dữ liệu Data property Thuộc tính dữ liệu disjoint Phân ly Domain Miền xác định (của thuộc tính) Miền của một thuộc tính chỉ định tập hợp các đối tượng có thể liên quan đến các giá trị khác với thuộc tính. Object property Thuộc tính đối tượng Open World Assumption Giả thiết thế giới mở overlap Chồng lấp Range Phạm vi (của thuộc tính) Phạm vi của thuộc tính chỉ định tập hợp các đối tượng hoặc giá trị dữ liệu có thể liên quan đến từ các đối tượng khác với thuộc tính. viii DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải tiếng Việt attE Thuộc tính đơn trị attE của tập thực thể E.

attU Thuộc tính attU của lớp U trong biểu đồ lớp UML. C(E) Lớp C(E) trong OWL, được chuyển đổi từ tập thực thể E của mô hình ER. C(U) Lớp C(U) trong OWL, được chuyển đổi từ lớp U của biểu đồ lớp UML. COWL Tập các lớp trong OWL DP(attE) Thuộc tính dữ liệu DP(attE) trong OWL, được chuyển đổi từ thuộc tính đơn trị attE của mô hình ER.

DP(attU) Thuộc tính dữ liệu DP(attU) trong OWL, được chuyển đổi từ thuộc tính attU của biểu đồ lớp UML. DP_attEOWL Tập các thuộc tính dữ liệu trong OWL. E Tập thực thể mạnh E của mô hình ER. ER Mô hình ER mở rộng để thực hiện chuyển đổi (đầu vào của thuật toán).

fileER, Là các file xml mô tả cho các mô hình EER, biểu đồ lớp UML và fileUML, OWL ontology fileOWL keyE Thuộc tính khóa keyE của tập thực thể E. OP_attEOWL Tập các thuộc tính đối tượng trong OWL OWL OWL ontology (đầu ra của thuật toán). Q Yếu tố hạn định Q trong quan hệ kết hợp giữa lớp tổng thể A với lớp bộ phận F R Mối quan hệ nhị nguyên R của mô hình ER. R Quan hệ R trong biểu đồ lớp UML.

role Vai trò của quan hệ trong biểu đồ lớp UML sub_attU Thuộc tính thuộc tính thành phần sub_attU là con thuộc tính attU của lớp U trong biểu đồ lớp UML. sub_E Tập thực thể sub_E kế thừa từ tập thực thể E TimeER Mô hình có yếu tố thời gian TimeER để thực hiện chuyển đổi (đầu vào của thuật toán). ix U Lớp U của biểu đồ lớp UML. UML Biểu đồ lớp UML để thực hiện chuyển đổi (đầu vào của thuật toán).

UML Biểu đồ lớp UML để thực hiện chuyển đổi (đầu vào của thuật toán). W Tập thực thể yếu W. x DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Biểu diễn lớp cha và lớp con trong mô hình EER .2 Ký hiệu chuyên biệt hóa và các lớp con trong mô hình EER .3 Ví dụ hai tập thực thể CAR và TRUCK .4 Ví dụ tổng quát hoá.5 Ví dụ về vai trò trong quan hệ .6 Ví dụ về quan hệ tổng quát hóa .7 Ví dụ về quan hệ kết hợp .8 Ví dụ về quan hệ kết tập thông thường .9 Ví dụ về quan hệ kết tập chia sẻ .10 Biểu diễn thuộc tính kiểu dữ liệu name của lớp StaffMember .11 Biểu diễn thuộc tính đối tượng isTaughtBy.1 Kiến trúc các bước chuyển đổi từ mô hình CSDL mức khái niệm sang OWL .2 Chuyển đổi tập thực thể con trong mối quan hệ kế thừa.3 Chuyển đổi ràng buộc phân ly trong cấu trúc chuyên biệt hóa/tổng quát hóa .4 Chuyển đổi tập thực thể con trong ràng buộc phân ly trong cấu trúc Chuyên biệt hóa/Tổng quát hóa .5 Chuyển đổi tập thực thể con trong ràng buộc chồng lấp trong cấu trúc Chuyên biệt hóa/Tổng quát hóa .6 Ví dụ chuyển đổi ràng buộc chồng lấp trong cấu trúc Chuyên biệt hóa/Tổng quát hóa .7 Chuyển đổi tập thực thể Employee và thuộc tính.8 Ví dụ chuyển đổi thuộc tính đa trị .9 Ví dụ chuyển đổi thuộc tính phức hợp .10 Ví dụ chuyển đổi mối quan hệ không có thuộc tính .11 Ví dụ chuyển đổi mối quan hệ nhị nguyên có thuộc tính.12 Chuyển đổi tập thực thể yếu và mối quan hệ định danh.13 Ví dụ thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau .14 Kết quả chuyển đổi thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau sang OWL 54 xi Hình 2.15 Ví dụ biểu diễn mối quan hệ phản xạ đối xứng bằng đồ thị có hướng G .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Hoàng Liên Minh (2021). Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-ts-chuyen-doi-mo-hinh-muc-khai-niem-ontology

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS KHMT: nghiên cứu phương pháp chuyển đổi mô hình mức khái niệm sang ontology, tối ưu hóa biểu diễn tri thức, ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển đổi Mô hình Khái niệm & Ontology: Luận án TS Khoa học Máy tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter