Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm y tế tại bvqy 105 từ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Đảm bảo Thuốc Bảo Hiểm Y Tế Bệnh Viện 105
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Hồ Cảnh Hậu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Đảm bảo Thuốc Bảo Hiểm Y Tế Bệnh Viện 105
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm y tế (BHYT) tại Bệnh viện Quân y 105. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2015-2018. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng công tác đảm bảo thuốc, xác định các bất cập và đề xuất giải pháp cải thiện. Hoạt động đảm bảo thuốc BHYT là yếu tố cốt lõi trong cung cấp dịch vụ y tế. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều trị và chi phí y tế. Việc quản lý dược hiệu quả, đảm bảo an toàn thuốc, và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thuốc là trọng tâm. Nghiên cứu góp phần nâng cao chính sách y tế, đặc biệt là trong quy trình cung ứng thuốc và thanh toán bảo hiểm. Dữ liệu thu thập bao gồm hồ sơ bệnh án, danh mục thuốc và kết quả mua sắm đấu thầu. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính. Phân tích số liệu thống kê được sử dụng để đưa ra các kết luận cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động dược tại bệnh viện, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực.
1.1. Tổng quan hoạt động đảm bảo thuốc BHYT
Tổng quan về hoạt động đảm bảo thuốc trong bệnh viện được trình bày chi tiết. Hoạt động này bao gồm nhiều khâu: từ lập kế hoạch, mua sắm, tồn trữ, cấp phát đến sử dụng thuốc. Mỗi khâu đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thuốc và an toàn thuốc cho người bệnh. Quy trình cung ứng thuốc cần tuân thủ các quy định hiện hành. Chính sách y tế quốc gia, đặc biệt là các quy định về bảo hiểm y tế, định hướng toàn bộ hoạt động. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đảm bảo thuốc cũng được xem xét. Chúng bao gồm nguồn lực, cơ sở vật chất, năng lực nhân sự và chính sách quản lý dược. Tổng quan cũng phân tích sự hình thành và phát triển của bảo hiểm y tế tại Việt Nam, đặc biệt là trong Bộ Quốc phòng. Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho việc đánh giá thực trạng tại Bệnh viện Quân y 105.
1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu rõ ràng
Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể: phân tích thực trạng công tác đảm bảo thuốc BHYT, nhận diện các bất cập trong sử dụng thuốc, và đề xuất giải pháp cải thiện. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học. Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang kết hợp phân tích hồi cứu dữ liệu trong giai đoạn 2015-2018. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các danh mục thuốc, hồ sơ mua sắm, báo cáo tồn kho và hồ sơ bệnh án của bệnh nhân BHYT. Biến số nghiên cứu tập trung vào cơ cấu danh mục thuốc, kết quả đấu thầu, tình hình tồn trữ và các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc. Phương pháp thu thập số liệu đa dạng, bao gồm thu thập từ hệ thống thông tin bệnh viện và phỏng vấn cán bộ chuyên môn. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được áp dụng để phân tích định lượng, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Quy trình nghiên cứu tuân thủ đạo đức trong y tế.
1.3. Khảo sát tại Bệnh viện Quân y 105 giai đoạn 2015 2018
Bệnh viện Quân y 105 là địa điểm nghiên cứu chính. Bệnh viện có tổ chức, cơ cấu nhân lực và quy mô giường bệnh ổn định. Khoa Dược của bệnh viện đóng vai trò trung tâm trong hoạt động đảm bảo thuốc. Nghiên cứu khảo sát toàn diện các hoạt động của khoa Dược liên quan đến thuốc BHYT. Dữ liệu từ năm 2015 đến 2018 được phân tích. Giai đoạn này được chọn để đánh giá sự thay đổi và xu hướng trong quản lý dược. Các đối tượng khám và thu dung điều trị tại bệnh viện bao gồm quân nhân, thân nhân và các đối tượng BHYT khác. Phân tích cụ thể về cơ cấu danh mục thuốc bệnh viện, kết quả mua thuốc từ danh mục đấu thầu, và thực trạng tồn trữ thuốc đã được thực hiện. Điều này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình cung ứng thuốc, ảnh hưởng đến chất lượng thuốc và chi phí y tế. Kết quả từ Bệnh viện Quân y 105 cung cấp cơ sở thực tiễn cho các đề xuất cải thiện chính sách y tế.
II.Phân Tích Thực Trạng Quản Lý Thuốc BHYT Tại BVQY 105
Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu thực trạng công tác đảm bảo thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105. Các khía cạnh từ lập danh mục, mua sắm, tồn trữ đến thanh toán bảo hiểm đều được xem xét kỹ lưỡng. Cơ cấu danh mục thuốc của bệnh viện cần được đánh giá để đảm bảo phù hợp với nhu cầu điều trị và các quy định của chính sách y tế. Kết quả mua sắm đấu thầu thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí y tế và sự sẵn có của thuốc. Hoạt động tồn trữ thuốc cần được quản lý chặt chẽ để duy trì chất lượng thuốc và an toàn thuốc. Việc phân tích này giúp nhận diện các điểm chưa tối ưu trong quản lý dược. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và tối ưu hóa quy trình cung ứng thuốc. Sự minh bạch và hiệu quả trong từng khâu là chìa khóa để đảm bảo quyền lợi cho người bệnh BHYT.
2.1. Cơ cấu danh mục thuốc và kết quả mua sắm đấu thầu
Phân tích cơ cấu danh mục thuốc bệnh viện để mua sắm cho thấy sự tuân thủ các quy định của Bộ Y tế. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống hoặc sự chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của bệnh viện. Danh mục thuốc cần được xây dựng dựa trên mô hình bệnh tật, dược lâm sàng và hiệu quả sử dụng thuốc. Kết quả mua thuốc từ danh mục thuốc đấu thầu cũng được đánh giá. Quá trình đấu thầu cần đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch và lựa chọn được thuốc có chất lượng tốt với chi phí y tế hợp lý. Một số bất cập trong quá trình đấu thầu có thể dẫn đến việc thiếu thuốc hoặc phải mua thuốc với giá cao hơn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thanh toán bảo hiểm và gánh nặng tài chính cho bệnh viện. Cần có sự điều chỉnh trong chính sách y tế và quy trình mua sắm để tối ưu hóa việc cung ứng thuốc.
2.2. Thực trạng tồn trữ thuốc và quy trình cung ứng
Thực trạng tồn trữ thuốc tại Bệnh viện Quân y 105 được phân tích dựa trên các chỉ số quản lý kho. Việc tồn trữ thuốc cần đảm bảo điều kiện bảo quản theo quy định để duy trì chất lượng thuốc và an toàn thuốc. Các phương pháp phân tích như ABC/VEN được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý hàng tồn kho. Quy trình cung ứng thuốc từ nhà cung cấp đến khoa dược và đến bệnh nhân cần được chuẩn hóa. Bất cập trong tồn trữ có thể bao gồm tình trạng thuốc hết hạn, thiếu hụt đột ngột hoặc tồn đọng quá nhiều thuốc kém luân chuyển. Điều này gây lãng phí chi phí y tế và ảnh hưởng đến việc điều trị. Cần cải thiện hệ thống quản lý kho, áp dụng công nghệ thông tin để theo dõi sát sao hơn tình hình tồn trữ và luân chuyển thuốc. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình cung ứng thuốc, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả chung của quản lý dược.
2.3. Đánh giá chất lượng và an toàn thuốc BHYT
Đánh giá chất lượng thuốc và an toàn thuốc BHYT là một phần không thể thiếu. Các loại thuốc được sử dụng cho bệnh nhân BHYT cần đạt tiêu chuẩn chất lượng. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu phản ứng có hại của thuốc (ADR). Quy trình kiểm soát chất lượng thuốc từ khâu nhập kho đến sử dụng cần được tăng cường. Hoạt động dược lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, phát hiện và xử lý các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc (DRPs). Bất kỳ sự thiếu sót nào trong quản lý dược đều có thể ảnh hưởng đến an toàn thuốc và niềm tin của người bệnh. Việc đảm bảo chất lượng thuốc cũng liên quan đến việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và tuân thủ các quy định về chính sách y tế. Cải thiện công tác này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và giảm gánh nặng chi phí y tế phát sinh từ các sự cố liên quan đến thuốc.
III.Đánh Giá Bất Cập Sử Dụng Thuốc BHYT Giải Pháp Hiệu Quả
Nghiên cứu đã chỉ ra một số bất cập đáng kể trong việc sử dụng thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị mà còn tác động tiêu cực đến chi phí y tế và thanh toán bảo hiểm. Việc nhận diện và phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề này là cần thiết. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp tập trung vào cải thiện dược lâm sàng, tối ưu hóa quy trình kê đơn và cấp phát, đồng thời nâng cao nhận thức cho cả cán bộ y tế và bệnh nhân về an toàn thuốc và hiệu quả sử dụng thuốc. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bệnh nhân BHYT được sử dụng thuốc đúng, đủ và an toàn, tối ưu hóa nguồn lực y tế và nâng cao chất lượng dịch vụ.
3.1. Xác định vấn đề trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế
Phân tích bất cập trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế cho thấy nhiều vấn đề. Các vấn đề này bao gồm việc kê đơn chưa hợp lý, sử dụng thuốc quá liều hoặc thiếu liều, trùng lặp thuốc, hoặc không tuân thủ phác đồ điều trị. Tình trạng lạm dụng kháng sinh hoặc các thuốc đắt tiền cũng được ghi nhận. Những thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thuốc và có thể gây phản ứng có hại. Dược lâm sàng chưa phát huy hết vai trò trong giám sát việc kê đơn và sử dụng thuốc. Các vấn đề này cũng dẫn đến việc gia tăng chi phí y tế không cần thiết, gây áp lực lên quỹ bảo hiểm y tế. Việc xác định rõ ràng các vấn đề là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả, nhằm đảm bảo an toàn thuốc và tối ưu hóa nguồn lực.
3.2. Phân tích nguyên nhân bất cập và chi phí y tế
Phân tích một số nguyên nhân bất cập trong sử dụng thuốc cho thấy nhiều yếu tố tác động. Nguyên nhân có thể đến từ phía người kê đơn (thiếu thông tin, thói quen), phía người bệnh (không tuân thủ, thiếu hiểu biết), hoặc từ hệ thống (thiếu hướng dẫn rõ ràng, giám sát chưa chặt chẽ). Các chính sách y tế liên quan đến thanh toán bảo hiểm cũng có thể gián tiếp khuyến khích việc kê đơn thuốc không tối ưu. Điều này góp phần làm tăng chi phí y tế không hiệu quả. Ví dụ, việc tập trung vào số lượng thuốc mà không chú trọng đến chất lượng thuốc hay hiệu quả sử dụng thuốc có thể dẫn đến lãng phí. Cần có sự phối hợp giữa quản lý dược, dược lâm sàng và các bác sĩ lâm sàng để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ này. Việc nâng cao kiến thức và ý thức trách nhiệm là yếu tố then chốt để cải thiện tình hình.
3.3. Đề xuất giải pháp cải thiện dược lâm sàng
Nghiên cứu đề xuất giải pháp cho một số bất cập trong sử dụng thuốc, đặc biệt tập trung vào năm 2019 và các năm tiếp theo. Các giải pháp bao gồm tăng cường hoạt động dược lâm sàng, xây dựng và áp dụng các phác đồ điều trị chuẩn mực, và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế. Dược lâm sàng cần tham gia sâu hơn vào quá trình hội chẩn, tư vấn sử dụng thuốc cho bác sĩ và bệnh nhân, giám sát an toàn thuốc. Việc giáo dục bệnh nhân về hiệu quả sử dụng thuốc và tuân thủ điều trị cũng rất quan trọng. Cần rà soát lại chính sách y tế liên quan đến thanh toán bảo hiểm, hướng tới thanh toán theo chất lượng dịch vụ thay vì số lượng thuốc. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dược cũng là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát tốt hơn chi phí y tế và quy trình cung ứng thuốc, từ đó đảm bảo chất lượng thuốc.
IV.Cải Thiện Chất Lượng Đảm Bảo Thuốc BHYT và Quản Lý Dược
Luận án kết luận với các khuyến nghị quan trọng nhằm cải thiện chất lượng đảm bảo thuốc BHYT và quản lý dược tổng thể. Các giải pháp được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và bất cập đã nêu. Trọng tâm là tối ưu hóa chính sách y tế, quy trình cung ứng thuốc và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban trong bệnh viện, cơ quan quản lý và các đối tác liên quan. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi bệnh nhân BHYT đều nhận được thuốc an toàn, chất lượng, và với chi phí y tế hợp lý. Dược lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc giám sát và tư vấn, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và an toàn thuốc. Những cải tiến này sẽ tạo ra một hệ thống đảm bảo thuốc BHYT bền vững và hiệu quả hơn.
4.1. Tối ưu hóa chính sách y tế và quy trình mua sắm thuốc
Để tối ưu hóa chính sách y tế, cần rà soát và cập nhật các quy định liên quan đến danh mục thuốc BHYT. Danh mục này cần linh hoạt, phù hợp với tiến bộ y học và nhu cầu điều trị thực tế. Quy trình mua sắm thuốc cần được cải thiện theo hướng minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả hơn. Việc này giúp đảm bảo chất lượng thuốc và tối thiểu hóa chi phí y tế. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn đối với giá thuốc và lựa chọn nhà thầu. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đấu thầu có thể giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả. Chính sách y tế cũng cần khuyến khích sử dụng thuốc generic có chất lượng tương đương, nhằm giảm gánh nặng thanh toán bảo hiểm. Sự phối hợp giữa Bộ Y tế, Bảo hiểm Xã hội và các bệnh viện là cần thiết để xây dựng một chính sách đồng bộ và hiệu quả.
4.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và thanh toán bảo hiểm
Nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc là mục tiêu quan trọng. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường hoạt động dược lâm sàng, đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về dược lý và sử dụng thuốc hợp lý. Cần thiết lập các hội đồng thuốc và điều trị mạnh mẽ hơn để giám sát việc kê đơn và đưa ra các hướng dẫn điều trị chuẩn. Về thanh toán bảo hiểm, cần phát triển các mô hình thanh toán tiên tiến hơn, ví dụ như thanh toán theo nhóm bệnh (DRG) hoặc theo kết quả điều trị. Điều này khuyến khích các cơ sở y tế sử dụng thuốc hiệu quả, giảm chi phí y tế không cần thiết và đảm bảo quyền lợi cho người bệnh BHYT. Việc kiểm soát chặt chẽ hơn các chỉ định kê đơn thuốc đắt tiền hoặc thuốc không nằm trong danh mục BHYT cũng cần được thực hiện. Điều này góp phần quản lý dược tốt hơn.
4.3. Ứng dụng quản lý dược tiên tiến đảm bảo an toàn thuốc
Ứng dụng các nguyên tắc quản lý dược tiên tiến là rất cần thiết. Hệ thống thông tin quản lý dược cần được số hóa hoàn toàn, từ khâu nhập kho, cấp phát đến theo dõi sử dụng thuốc. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ hơn về số lượng, chất lượng thuốc và hạn sử dụng. Các chương trình giám sát an toàn thuốc (ADR) và vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc (DRPs) cần được triển khai hiệu quả. Dược sĩ lâm sàng cần có vai trò chủ động hơn trong việc phát hiện, báo cáo và can thiệp các trường hợp sử dụng thuốc không an toàn. Việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức liên tục cho đội ngũ dược sĩ và y bác sĩ về an toàn thuốc là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý dược toàn diện, đảm bảo chất lượng thuốc và an toàn thuốc cho mọi bệnh nhân, đồng thời giảm thiểu chi phí y tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HỒ CẢNH HẬU NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG ĐẢM BẢO THUỐC BẢO HIỂM Y TẾ TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 105 TỪ NĂM 2015 - 2018 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƢỢC HỌC HÀ NỘI- 2021 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HỒ CẢNH HẬU NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG ĐẢM BẢO THUỐC BẢO HIỂM Y TẾ TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 105 TỪ NĂM 2015 - 2018 Chu n ng nh: Tổ chức Quản lý dƣợc M số: 9720212 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƢỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Minh Chính- Học viện Quân y 2. Hoàng Hải- Học viện Quân y HÀ NỘI – 2021 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Hồ Cảnh Hậu 3 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .1 Tổng quan về hoạt động đảm bảo thuốc …………………….
Quy trình đảm bảo thuốc trong bệnh viện. Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác đảm bảo thuốc…. Hoạt động đảm bảo thuốc tại Việt Nam .2 Hoạt động của bảo hiểm y tế. Khái niệm và phân loại bảo hiểm y tế …………………… 23 1.
Thực hiện chính sách bảo hiểm y tế ở Việt Nam. Sự hình thành và phát triển bảo hiểm y tế Bộ Quốc phòng .3 Tổng quan về Bệnh viện Quân y 105. Tổ chức, cơ cấu nhân lực v qu mô giường bệnh của bệnh viện ………………………………………………. Về đối tượng khám v thu dung điều trị.
Khoa Dược Bệnh viện Quân y 105. 33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu .2 Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Mẫu nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu ……………….3 Đạo đức nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Phân tích thực trạng công tác đảm bảo thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105 từ năm 2015 - 2018. Phân tích cơ cấu danh mục thuốc bệnh viện để mua sắm 58 3.
Phân tích kết quả mua thuốc từ danh mục thuốc đấu thầu. Thực trạng tồn trữ thuốc .2 Phân tích một số bất cập trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105 từ năm 2015 – 2018 và đề xuất một số giải pháp trong năm 2019 …………………………………. Phân tích bất cập trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế. Phân tích một số nguyên nhân bất cập trong sử dụng thuốc 93 3.
Đề xuất giải pháp cho một số bất cập trong sử dụng thuốc năm 2019 ………………………………………………… 104 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Về thực trạng công tác đảm bảo thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105 từ năm 2015 – 2018. Xây dựng cơ cấu danh mục thuốc bệnh viện để mua sắm…. Kết quả mua thuốc từ danh mục thuốc đấu thầu …………. Về thực trạng tồn trữ thuốc .2 Về một số bất cập trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Quân y 105 từ năm 2015 – 2018 và đề xuất một số giải pháp trong năm 2019.
Bất cập trong sử dụng thuốc bảo hiểm y tế. Về một số nguyên nhân bất cập trong sử dụng thuốc. Về các giải pháp đ đề xuất cho một số bất cập trong sử dụng thuốc trong năm 2019 ……………………………. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 BẢNG CÁC CHỮ VIÊT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1.
ABC : Luôn luôn kiểm soát tốt hơn (ABC anal sis popularly known as "Always Better Control") 2. ADR : Adverse drug reactions (Phản ứng có hại của thuốc) 3. Bệnh nhân : BN 4. BHYT : Bảo hiểm y tế 5.
BHXH : Bảo hiểm xã hội 6. BVQy 105 : Bệnh viện Quân y 105 7. CSSK : Chăm sóc sức khỏe 8. CSYT : Cơ sở y tế 9.
DMT : Danh mục thuốc 10. DRG : Diagnosis Related Group (Thanh toán theo từng ca bệnh được chẩn đoán cụ thể) 11. DRPs : Drug Related Problems (Vấn đề li n quan đến sử dụng thuốc) 12. DVYT : Dịch vụ y tế 13.
KCB : Khám chữa bệnh 14. HC : Hoạt chất 15. HĐT&ĐT : Hội đồng thuốc v điều trị (Drug and therapeutics committees – DTC) 16. HSDT : Hồ sơ dự thầu 17.
HSMT : Hồ sơ mời thầu 18. ICD : International Classification of Diseases 19. SKM : Số khoản mục 20. TDDL : Tác dụng dược lý 21.
VEN : Phân tích dược phẩm dựa trên mức độ quan trọng (Vital- V: tối cần; Essential- E: thiết yếu; Normal- N: không thiết yếu) 22. WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế 7 giới) 8 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Danh mục thuốc do Bộ Y tế ban hành 6 1. So sánh giá thuốc Cefotaxim theo khu vực 23 1.
Kết quả hoạt động Bảo hiểm y tế giai đoạn 2014-2018 25 1. So sánh danh mục thuốc tân dược của Thông tư số 28 01/2014, số 40/2014 và số 30/2018 1. Cơ cấu trình độ chuyên môn của bệnh viện từ năm 2015 - 2018 32 1. Cơ cấu trình độ chuyên môn kỹ thuật của bệnh viện năm 32 2018 2.
Nhóm biến số chính trong nghiên cứu định lượng 39 2. Nội dung nghiên cứu định tính 42 2. Cỡ mẫu về các loại danh mục thuốc 45 2. Cỡ mẫu về công tác khám v điều trị bệnh nhân 46 2.
Cỡ mẫu thuốc sử dụng trong phân tích ABC 47 2. Kết quả số bệnh án thu thập tại các khoa lâm sàng 48 2. Một số chính sách sử dụng thuốc trong phân tích ABC 51 2. Mức độ quan trọng của thuốc theo phân tích VEN trong điều trị 52 2.
Ma trận ABC - VEN 52 3. Cơ cấu danh mục thuốc bệnh viện h ng năm 58 3. Số hoạt chất thuốc bổ sung và loại bỏ theo tác dụng dược lý 59 3. Số lượng hoạt chất tha đổi trong Danh mục thuốc Bệnh 61 viện từ 2015 - 2018 9 Bảng Tên bảng Trang 3.
So sánh danh mục thuốc kế hoạch đấu thầu so với danh 62 mục thuốc bệnh viện giai đoạn 2015- 2018 3. Tỷ lệ bệnh nhân khám v điều trị qua các năm 63 3. Công suất sử dụng giường bệnh qua các năm 64 3. 10 chương bệnh có tỷ lệ bệnh nhân điều trị cao nhất 66 3.
Kết quả thuốc trúng thầu bằng các hình thức đấu thầu qua 67 các năm 3. Tỷ lệ thuốc được mua từ danh mục thuốc trúng thầu 68 3. Tỷ lệ thuốc được mua so với thuốc trúng thầu theo nhóm 69 tác dụng dược lý 3. 10 nhóm thuốc có giá trị mua cao nhất theo phân nhóm tác 71 dụng dược lý 3.
Cơ cấu thuốc trúng thầu được mua theo nguồn gốc 72 3. Cơ cấu các thuốc trúng thầu được mua theo nhóm kỹ thuật 73 3. Số lượng nhà thầu, số lượng thuốc trúng thầu và giá trị 74 trúng thầu liên tục từ năm 2015 đến năm 2018 3. Thực trạng vi phạm chất lượng của các thuốc trúng thầu tại 75 bệnh viện từ năm 2015 - 2018 3.
Giá trị thuốc tồn kho so với sử dụng 76 3. Phân tích số lượng của mỗi khoản thuốc tồn kho theo số tháng 77 3. Kết quả phân tích số khoản mục thuốc và nhóm thuốc có 78 thể thay thế những thuốc hết trong kho 10 Bảng Tên bảng Trang 3. Cơ cấu danh mục thuốc theo phân loại ABC 79 3.
Cơ cấu danh mục thuốc theo phân tích VEN 81 3. Cơ cấu danh mục thuốc theo ma trận ABC/VEN 82 3. Giá trị các thuốc của nhóm A theo ma trận ABC/VEN 83 3. Cơ cấu số khoản mục thuốc theo ma trận ABC/VEN 84 3.
Số lượng thuốc của mỗi khoản được sử dụng so với trúng 85 thầu 3. Số lượng thuốc được mua - sử dụng/khoản trúng thầu theo 86 luật định 3. So sánh số hoạt chất của 2 nhóm thuốc có số lượng sử 88 dụng nằm ngo i qui định (SL <80% và SL >120%) 3. Số đơn thuốc trong một bệnh án, số thuốc trung bình đơn 90 3.
Số lượng DRPs theo đơn thuốc 90 3. Tỷ lệ DRPs theo hệ thống phân loại 91 3. Số hoạt chất của nhóm A có trong nhóm B và nhóm C 93 3. 5 nhóm thuốc có tỷ lệ giá trị sử dụng cao nhất thuộc nhóm A 94 3.
Phân tích danh mục thuốc tồn kho theo VEN 96 3. Danh mục thuốc kế hoạch và danh mục thuốc trúng thầu 97 3. Một số nguyên nhân thuốc không mua được theo thầu 97 3. So sánh danh mục thuốc đấu thầu bổ sung với danh mục 98 thuốc không trúng thầu 3.
Thời gian thực hiện kết quả đấu thầu giữa 2 kỳ tổ chức đấu thầu 99 11 Bảng Tên bảng Trang 3. Một số hoạt động chính của Hội đồng Thuốc v điều trị 100 bệnh viện năm 2018 3. Phân tích số lượng kháng sinh(*) sử dụng trong các năm 101 3. Tỷ lệ sử dụng thuốc kháng sinh có dấu (*) và thuốc thanh 102 toán theo tỷ lệ cho đối tượng bảo hiểm y tế từ năm 2015- 2018 3.
Tỷ lệ tiền thuốc sử dụng cho đối tượng bảo hiểm y tế 103 từ năm 2015 – 2017 3. Một số nguyên nhân sử dụng thuốc bị từ chối quyết toán 103 3. So sánh hiệu quả chấm thầu bằng phần mềm BV-105 và 104 bằng phương pháp thủ công 3. Đánh giá hiệu quả phần mềm BV-105 của nhà thầu 105 3.
Khảo sát tình hình kháng thuốc của vi khuẩn tại bệnh viện 106 3. Điểm đồng thuận của bác sĩ về phác đồ sử dụng kháng sinh 107 theo thang Likert 3. Mức độ đồng thuận của bác sĩ về các nội dung của phác đồ 109 sử dụng kháng sinh 4. So sánh giá hoạt chất thuốc trúng thầu của một số thuốc 117 biệt dược gốc và thuốc sản xuất trong nước năm 2017 4.
Một số ti u chí đánh giá của Tổ chu n gia qua các năm 128 4. Quyết toán tiền thuốc BHYT tại một số bệnh viện trong 136 Quân đội 12 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Qu trình đảm bảo thuốc trong bệnh viện 3 1. Phân loại vấn đề liên quan sử dụng thuốc 15 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Cảnh Hậu (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/y-te-moi-truong/105-tu-nam-2015-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược. Danh mục: Y Tế Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động đảm bảo thuốc bảo hiểm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.