Luận án tiến sĩ: Thực trạng thừa cân béo phì và giải pháp can thiệp cho học sinh tiểu học tại Bắc Ninh - Ngô Thị Xuân, Đại học Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả giải pháp can thiệp học sinh tiểu học tại Bắc Ninh.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh
Số trang:
215 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh

Thực trạng dinh dưỡng trẻ em Bắc Ninh ghi nhận những biến động lớn trong giai đoạn phát triển đô thị. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Đời sống kinh tế của các gia đình cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, tình trạng mất cân đối dinh dưỡng học đường ngày càng gia tăng. Tỷ lệ thừa cân béo phì học sinh tiểu học tại khu vực thành phố Bắc Ninh chạm mức báo động. Nhiều trường tiểu học ghi nhận số lượng học sinh vượt chuẩn cân nặng ở mức cao. Các nghiên cứu dịch tễ học cung cấp bức tranh toàn diện về chỉ số thể lực. Việc nhận diện đúng thực trạng giúp cơ quan y tế đưa ra giải pháp kịp thời. Nghiên cứu tập trung thu thập số liệu nhân trắc tại nhiều cơ sở giáo dục. Kết quả phản ánh rõ nét sự thay đổi trong cấu trúc dinh dưỡng của trẻ em lứa tuổi học đường.

1.1. Tỷ lệ gia tăng thừa cân béo phì ở học sinh các trường đô thị

Tỷ lệ thừa cân béo phì học sinh tiểu học tại các trường nội thành cao hơn đáng kể so với khu vực ngoại thành. Tốc độ đô thị hóa nhanh làm thay đổi môi trường sống của trẻ em. Trẻ em tiếp xúc sớm với nhiều loại thực phẩm giàu năng lượng. Cửa hàng thức ăn nhanh xuất hiện nhiều xung quanh cổng trường. Đồ uống có đường được tiêu thụ phổ biến mỗi ngày. Tỷ lệ học sinh thừa cân tăng nhanh qua từng năm học. Tình trạng béo phì xuất hiện ngay từ các khối lớp đầu cấp. Các đợt khám sức khỏe định kỳ cho thấy sự gia tăng đều đặn về số ca béo phì độ một và độ hai. Hiện tượng này tạo gánh nặng lớn cho y tế dự phòng địa phương. Công tác giám sát dinh dưỡng cần được thực hiện liên tục để ngăn ngừa biến chứng sớm.

1.2. Đánh giá chỉ số khối cơ thể BMI theo tuổi theo chuẩn WHO

Đánh giá tình trạng thể lực dựa trên chỉ số khối cơ thể BMI theo tuổi. Tiêu chuẩn phân loại áp dụng theo ngưỡng tham chiếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc tính toán Z-score BMI theo tuổi học sinh giúp phân loại chính xác các mức độ dinh dưỡng. Trẻ có Z-score lớn hơn +1SD được xác định là thừa cân. Ngưỡng Z-score trên +2SD biểu thị tình trạng béo phì. Phương pháp nhân trắc học này đảm bảo tính khách quan và chuẩn hóa quốc tế. Cán bộ y tế đo lường chiều cao đứng và cân nặng định kỳ. Dữ liệu nhân trắc được nhập vào phần mềm phân tích chuyên dụng. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh có Z-score vượt ngưỡng an toàn chiếm tỷ trọng đáng kể. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để thiết kế các can thiệp y tế học đường.

1.3. Phân bố tình trạng thể lực theo giới tính và khối lớp học

Kết quả khảo sát chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt về tình trạng thể lực giữa nam sinh và nữ sinh. Tỷ lệ thừa cân béo phì ở học sinh nam luôn cao hơn học sinh nữ ở mọi độ tuổi. Học sinh nam có xu hướng nạp nhiều thức ăn giàu chất béo hơn. Sở thích sử dụng nước ngọt có ga ở nam sinh cũng phổ biến hơn. Phân tích theo khối lớp cho thấy tỷ lệ béo phì tăng dần từ lớp 1 đến lớp 5. Học sinh cuối cấp chịu áp lực học tập lớn hơn. Thời gian vận động ngoài trời của học sinh lớp 4 và lớp 5 bị thu hẹp đáng kể. Sự phân bố không đồng đều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp phải có tính cá thể hóa cao. Chiến lược can thiệp cần hướng trọng tâm vào nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất.

II. Yếu tố nguy cơ khẩu phần ăn và lối sống tĩnh tại ở trẻ

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng béo phì xuất phát từ sự mất cân bằng năng lượng nạp vào và tiêu hao. Khẩu phần ăn dư thừa năng lượng kết hợp với lối sống ít vận động tạo điều kiện tích tụ mỡ thừa. Trẻ em hiện đại dành phần lớn thời gian trong phòng học và trước các thiết bị điện tử. Môi trường gia đình và trường học đóng vai trò quyết định đối với thói quen sinh hoạt của trẻ. Việc nhận diện rõ các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu phân tích chi tiết chế độ ăn, mức độ vận động và kiến thức của phụ huynh. Bức tranh toàn cảnh về hành vi lối sống giúp làm sáng tỏ nguyên nhân gia tăng béo phì tại Bắc Ninh.

2.1. Thói quen dinh dưỡng và khẩu phần ăn học sinh bán trú

Khẩu phần ăn học sinh bán trú đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng hàng ngày. Bữa ăn bán trú tại trường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng năng lượng cả ngày của trẻ. Thực đơn bán trú ở nhiều trường vẫn chứa lượng tinh bột và chất béo bão hòa cao. Tỷ lệ rau xanh và trái cây tươi trong khẩu phần chưa đạt mức khuyến nghị. Học sinh thường có thói quen ăn nhanh và bỏ qua việc nhai kỹ. Ngoài bữa chính tại trường, học sinh tiêu thụ nhiều quà vặt ngoài cổng trường. Bánh ngọt, xúc xích rán và trà sữa được trẻ em ưa chuộng. Thói quen ăn vặt buổi tối tại gia đình cũng làm tăng lượng calo dư thừa. Sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng vẫn tồn tại song hành cùng tình trạng dư thừa năng lượng tổng thể.

2.2. Lối sống tĩnh tại và thời gian xem màn hình vượt mức

Lối sống tĩnh tại và thời gian xem màn hình là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây béo phì học đường. Đa số học sinh dành hơn hai giờ mỗi ngày cho máy tính bảng, điện thoại và tivi. Việc tiếp xúc với màn hình kỹ thuật số thường đi kèm thói quen ăn vặt thụ động. Trẻ ít tham gia các trò chơi vận động thể chất ngoài trời. Không gian vui chơi tại khu vực đô thị bị thu hẹp đáng kể. Thời gian dành cho việc tự học và làm bài tập tại nhà kéo dài. Thói quen ngồi liên tục nhiều giờ làm giảm chuyển hóa cơ bản của cơ thể. Thiếu ngủ và ngủ muộn cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hormone điều hòa cảm giác no và đói. Cắt giảm thời gian tĩnh tại là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe học sinh.

2.3. Nhận thức hạn chế của phụ huynh về kiểm soát cân nặng

Kiến thức dinh dưỡng của cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ ăn uống của con cái. Nhiều phụ huynh vẫn giữ quan niệm trẻ mũm mĩm mới là khỏe mạnh. Việc nhận thức sai lệch về thể trạng khiến phụ huynh không nhận ra con mình bị thừa cân. Nhiều gia đình có xu hướng ép con ăn vượt quá nhu cầu sinh lý. Phụ huynh bận rộn thường chọn thức ăn chế biến sẵn để tiết kiệm thời gian. Việc thiếu kiến thức về nhãn dinh dưỡng dẫn đến việc mua các sản phẩm có hàm lượng đường cao. Ngoài ra, việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong giám sát cân nặng còn lỏng lẻo. Cần đẩy mạnh công tác tư vấn để nâng cao nhận thức chuẩn xác cho các bậc cha mẹ.

III. Giải pháp can thiệp dinh dưỡng học đường tại Bắc Ninh

Mô hình can thiệp dinh dưỡng học đường được triển khai đồng bộ tại các trường tiểu học trọng điểm. Chương trình can thiệp phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, ngành giáo dục và phụ huynh học sinh. Mục tiêu cốt lõi là kiểm soát chỉ số cân nặng và duy trì tăng trưởng chiều cao hợp lý. Kế hoạch can thiệp bao gồm ba trụ cột chính: truyền thông giáo dục, điều chỉnh khẩu phần ăn bán trú và tăng cường vận động thể lực. Các hoạt động được lồng ghép linh hoạt vào chương trình học chính khóa và ngoại khóa. Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong việc định hình lối sống lành mạnh cho học sinh. Sự đồng thuận từ phụ huynh là yếu tố then chốt bảo đảm thành công lâu dài của dự án.

3.1. Xây dựng chương trình giáo dục truyền thông dinh dưỡng

Công tác giáo dục truyền thông dinh dưỡng được thực hiện thông qua nhiều hình thức phong phú. Giáo viên tích hợp bài học về dinh dưỡng hợp lý vào các môn học như Tự nhiên và Xã hội. Nhà trường tổ chức các buổi sinh hoạt dưới cờ với chủ đề phòng chống béo phì. Tờ rơi và sổ tay hướng dẫn dinh dưỡng được phát tận tay phụ huynh. Bảng tin trường học thường xuyên cập nhật thông tin về tháp dinh dưỡng cân đối. Học sinh được hướng dẫn cách lựa chọn thực phẩm an toàn và hạn chế đồ uống có ga. Phụ huynh tham gia các buổi tư vấn trực tiếp với chuyên gia dinh dưỡng. Nhận thức của học sinh và gia đình có sự chuyển biến rõ rệt sau các chiến dịch truyền thông.

3.2. Cải thiện thực đơn và chế độ ăn tại bếp ăn bán trú

Nhà trường tiến hành chuẩn hóa khẩu phần ăn học sinh bán trú theo tháp dinh dưỡng học đường. Thực đơn hàng tuần được chuyên gia dinh dưỡng tư vấn và phê duyệt. Tỷ lệ chất xơ trong bữa ăn được nâng cao thông qua việc tăng cường rau củ quả tươi. Bếp ăn giảm thiểu việc chế biến các món chiên xào nhiều dầu mỡ. Các món luộc, hấp và canh thanh đạm được ưu tiên đưa vào thực đơn. Lượng muối và đường tinh luyện trong quá trình nấu nướng được kiểm soát chặt chẽ. Nhân viên cấp dưỡng được tập huấn định kỳ về kỹ thuật chế biến bảo toàn vi chất. Học sinh được rèn luyện thói quen ăn đúng giờ, nhai kỹ và uống đủ nước lọc trong ngày.

3.3. Tăng cường hoạt động thể lực trường học qua giờ ra chơi

Chương trình tăng cường hoạt động thể lực trường học mang lại không khí sôi nổi cho các trường tiểu học. Giờ ra chơi được kéo dài và tổ chức thành các chuỗi trò chơi vận động có hướng dẫn. Các trò chơi dân gian như nhảy dây, kéo co và đá cầu được tái hiện sinh động. Nhà trường phát động phong trào tập thể dục nhịp điệu giữa giờ trên nền nhạc sôi động. Các câu lạc bộ bóng đá, bóng rổ và cầu lông được thành lập sau giờ học chính khóa. Giáo viên thể dục hướng dẫn học sinh kỹ thuật tập luyện an toàn và duy trì nhịp tim mục tiêu. Trẻ được khuyến khích đi bộ đến trường hoặc tự leo cầu thang bộ. Sự gia tăng vận động giúp đốt cháy năng lượng dư thừa hiệu quả.

IV. Đánh giá hiệu quả can thiệp béo phì ở trường tiểu học

Đánh giá hiệu quả can thiệp béo phì được thực hiện sau thời gian theo dõi liên tục tại các trường thử nghiệm. Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có đối chứng để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Cán bộ nghiên cứu tiến hành thu thập số liệu nhân trắc tại thời điểm trước và sau can thiệp. Các chỉ số về cân nặng, chiều cao và bề dày nếp gấp da được ghi nhận chi tiết. Kết quả phản ánh rõ rệt sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của mô hình can thiệp toàn diện trong trường học. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách dinh dưỡng học đường tại địa phương.

4.1. Thay đổi tích cực về chỉ số nhân trắc và Z score BMI

Kết quả theo dõi cho thấy Z-score BMI theo tuổi học sinh ở nhóm can thiệp giảm rõ rệt so với nhóm chứng. Tốc độ tăng cân của học sinh thừa cân được kiểm soát ở mức sinh lý hợp lý. Chiều cao của trẻ vẫn tăng trưởng ổn định theo đúng biểu đồ lứa tuổi. Tỷ lệ học sinh béo phì chuyển về nhóm thừa cân hoặc bình thường tăng đáng kể. Bề dày nếp gấp da dưới cơ tam đầu và nếp gấp dưới bả vai giảm có ý nghĩa thống kê. Chỉ số khối cơ thể BMI theo tuổi duy trì xu hướng cải thiện sau mỗi chu kỳ đánh giá. Mô hình can thiệp không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thể chất toàn diện của học sinh. Các kết quả nhân trắc chứng minh tính an toàn và hiệu quả cao của giải pháp.

4.2. Chuyển biến thói quen vận động và hành vi ăn uống

Học sinh tại các trường can thiệp hình thành thói quen ăn uống lành mạnh và tự giác. Lượng tiêu thụ nước ngọt có ga và bánh kẹo giảm xuống mức thấp. Tỷ lệ học sinh chủ động ăn thêm rau xanh trong bữa ăn bán trú tăng vọt. Thời gian dành cho lối sống tĩnh tại và thời gian xem màn hình giảm xuống dưới hai giờ mỗi ngày. Học sinh tích cực tham gia các hoạt động thể chất trong giờ ra chơi và tại nhà. Mức độ hiểu biết về dinh dưỡng của cả học sinh và phụ huynh đều được nâng cao rõ rệt. Phụ huynh chủ động chuẩn bị bữa sáng lành mạnh cho con trước khi đến trường. Sự thay đổi hành vi bền vững là thành quả quan trọng nhất của chương trình can thiệp.

4.3. Giá trị thực tiễn và khả năng nhân rộng mô hình can thiệp

Mô hình can thiệp kết hợp dinh dưỡng và vận động có chi phí hợp lý và tính khả thi cao. Giải pháp tận dụng tối đa cơ sở vật chất sẵn có của các trường tiểu học. Đội ngũ giáo viên và nhân viên y tế học đường có thể tự vận hành quy trình sau tập huấn. Mô hình nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ ban giám hiệu và hội cha mẹ học sinh. Đánh giá hiệu quả can thiệp béo phì chứng minh sự cần thiết của việc duy trì giải pháp thường xuyên. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ vững chắc cho Sở Y tế và Sở Giáo dục Bắc Ninh mở rộng đề án. Việc triển khai đồng loạt tại các trường tiểu học sẽ góp phần nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai.

V. Giải pháp duy trì kiểm soát cân nặng học sinh bền vững

Kiểm soát thừa cân béo phì học đường đòi hỏi chiến lược can thiệp lâu dài và đồng bộ. Các kết quả can thiệp ban đầu cần được duy trì và củng cố liên tục. Việc phòng ngừa béo phì không chỉ dừng lại ở phạm vi một đề tài nghiên cứu. Mục tiêu dài hạn là xây dựng môi trường học đường thân thiện với sức khỏe trẻ em. Chính quyền địa phương, ngành y tế và ngành giáo dục cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ. Sự đầu tư bài bản về cơ sở vật chất và chính sách dinh dưỡng tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của trẻ. Việc duy trì lối sống lành mạnh giúp học sinh nâng cao thể chất và phòng ngừa các bệnh mạn tính khi trưởng thành.

5.1. Tăng cường phối hợp ba bên giữa gia đình nhà trường xã hội

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội là chìa khóa duy trì hiệu quả can thiệp. Nhà trường cung cấp môi trường dinh dưỡng chuẩn mực và tạo điều kiện vận động thể chất. Phụ huynh duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị số tại nhà. Các tổ chức đoàn thể địa phương tạo ra các sân chơi thể thao cộng đồng an toàn cho trẻ. Việc trao đổi thông tin định kỳ giữa giáo viên chủ nhiệm và cha mẹ học sinh giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tăng cân bất thường. Sự đồng hành của các bên bảo đảm tính liên tục của các thói quen lành mạnh. Trẻ em được sống và học tập trong một môi trường hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

5.2. Chuẩn hóa cơ sở vật chất và không gian vận động học đường

Cơ sở vật chất trường học cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu rèn luyện thể lực của học sinh. Sân trường cần được bố trí các khu vực trò chơi vận động phù hợp với từng lứa tuổi. Nhà thi đấu và sân bóng mini cần được khai thác tối đa công suất phục vụ học sinh. Trang thiết bị thể dục thể thao an toàn và phong phú kích thích trẻ tham gia vận động. Bếp ăn bán trú cần được kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm định kỳ. Hệ thống nước uống tinh khiết miễn phí tại trường giúp giảm nhu cầu mua nước ngọt của học sinh. Môi trường học đường tiện nghi tạo động lực cho học sinh rèn luyện thể chất mỗi ngày.

5.3. Xây dựng chính sách giám sát dinh dưỡng học đường dài hạn

Ngành y tế và giáo dục cần xây dựng quy chế giám sát dinh dưỡng học đường định kỳ hàng năm. Cán bộ y tế trường học thực hiện đo chỉ số nhân trắc vào đầu và cuối mỗi năm học. Hệ thống dữ liệu điện tử giúp theo dõi biểu đồ tăng trưởng của từng học sinh. Các trường học cần có chính sách kiểm soát nghiêm ngặt các quầy hàng rong quanh cổng trường. Việc cấm quảng cáo và kinh doanh đồ ăn nhanh, nước ngọt trong trường học cần được thực thi nghiêm túc. Chính sách dinh dưỡng học đường cần được lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của thành phố. Đây là nền tảng bền vững để bảo vệ sức khỏe cho thế hệ trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm tăng trưởng và dinh dưỡng hợp lý của đối tượng nghiên cứu
1.1.1. Đặc điểm tăng trưởng của học sinh tiểu học
1.1.2. Nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng hợp lý cho học sinh tiểu học
1.2. Khái niệm và cơ chế bệnh sinh thừa cân, béo phì
1.2.1. Khái niệm và cách xác định thừa cân, béo phì
1.2.2. Cơ chế bệnh sinh của thừa cân, béo phì
1.3. Dịch tễ học thừa cân, béo phì
1.3.1. Tình hình thế giới
1.3.2. Tình hình ở Việt Nam
1.4. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo
1.4.1. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì
1.4.2. Một số bệnh kèm theo thừa cân, béo phì
1.5. Các giải pháp can thiệp để phòng chống thừa cân, béo phì ở trẻ em
1.5.1. Biện pháp can thiệp thay đổi khẩu phần và thói quen ăn uống
1.5.2. Biện pháp can thiệp tăng cường hoạt động thể lực
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Thiết kế nghiên cứu
2.4.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.5. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu
2.5.1. Các chỉ số nghiên cứu
2.5.2. Các biến số trong nghiên cứu
2.6. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá
2.6.1. Các chỉ số nhân trắc
2.6.2. Thu thập số liệu về huyết áp
2.6.3. Thu thập khẩu phần 24h
2.6.4. Thu thập số liệu về hoạt động thể lực
2.6.5. Thu thập số liệu về chất lượng cuộc sống
2.6.6. Thu thập số liệu xét nghiệm Lipid, đường máu, siêu âm gan và hội chứng chuyển hóa
2.6.7. Các bệnh kèm theo
2.7. Mô hình can thiệp
2.7.1. Hướng dẫn thực hành ăn uống hợp lý
2.7.2. Hướng dẫn thực hành hoạt động thể lực
2.7.3. Kiểm tra, giám sát
2.7.4. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp
2.8. Xử lý và phân tích số liệu
2.8.1. Các biện pháp khống chế sai số
2.8.2. Xử lý và phân tích số liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
2.10. Tổ chức thực hiện
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh
3.2. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh
3.3. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Về tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh
4.2. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại thành phố Bắc Ninh
4.2.1. Mối liên quan giữa khẩu phần, thói quen ăn uống với thừa cân, béo phì
4.2.2. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với thừa cân, béo phì
4.2.3. Mối liên quan giữa yếu tố gia đình với thừa cân, béo phì
4.2.4. Thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo
4.3. Đánh giá hiệu quả của một số các giải pháp can thiệp thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh
4.3.1. Thay đổi khẩu phần, thói quen ăn uống của trẻ và thực hành của bà mẹ
4.3.2. Thay đổi tình trạng hoạt động thể lực của trẻ
4.3.3. Thay đổi các chỉ số cận lâm sàng
4.3.4. Hiệu quả của các giải pháp can thiệp lên tình trạng TCBP
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại thành phố bắc ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ THỊ XUÂN THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Ở HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI THÀNH PHỐ BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ THỊ XUÂN THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Ở HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI THÀNH PHỐ BẮC NINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Yến 2. Nguyễn Thị Lâm HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Ngô Thị Xuân, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là Luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Thị Yến và PGS. Nguyễn Thị Lâm. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Luận án được lấy số liệu từ đề tài cấp tỉnh mã số: KCBN-(10).16, do tôi làm chủ nhiệm đề tài, đã được Hội đồng tư vấn đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh của Sở Khoa học và công nghệ tỉnh Bắc Ninh nghiệm thu ngày 20 tháng 08 năm 2018. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam đoan này. Hà Nội, ngày 21 tháng 02 năm 2020 Người viết cam đoan Ngô Thị Xuân 14,15,46,56,68,69,70,83-85,87,88,97,173-177,214-215,219- 2-13,16-45,47-55,57-67,71-82,86,89-96,98-172,178-213,216,217 luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự dạy bảo tận tình của các thầy cô, sự giúp đỡ của các bạn đồng nghiệp, sự động viên to lớn của gia đình và người thân. Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy – Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Nhi, cùng toàn thể thầy/cô của trường Đại học Y Hà Nội, thầy/cô của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Ban Giám đốc Sở Y tế, Bệnh viện đa khoa tỉnh, Bệnh viện Sản Nhi tỉnh, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PSG.TS Nguyễn Thị Yến và PGS.TS Nguyễn Thị Lâm, những người cô kính yêu đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, từ khi bắt đầu thực hiện đến khi luận án được hoàn thành. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Sở Khoa học & Công nghệ, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh, Phòng Giáo dục thành phố Bắc Ninh, Ban giám hiệu, các thầy/cô giáo, các bậc phụ huynh và các em học sinh của các trường tiểu học tại thành phố Bắc Ninh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên, khuyến khích cũng như chia sẻ khó khăn với tôi trong những tháng ngày học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả: Ngô Thị Xuân luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ nghĩa Tiếng Anh Từ nghĩa Tiếng Việt BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BP Béo phì CLCS Chất lượng cuộc sống CSHQ Chỉ số hiệu quả ĐTĐ Đái tháo đường ĐTV Điều tra viên HA Huyết áp Hatt Huyết áp tâm thu Hattr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỉ Cholesterol trọng cao IDF International Diabetes Federation Hội Đái tháo đường Quốc tế IOTF International Obesity Task Force Tổ chức chuyên trách béo phì Quốc tế ICD International Classification Phân loại thống kê Quốc tế Diseases về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe có liên quan LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ Cholesterol trọng thấp OR Odds Ratio Tỷ suất chênh SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SDD Suy dinh dưỡng SES Socio - economic status Tình trạng kinh tế-xã hội TC Thừa cân TCBP Thừa cân, béo phì WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.

Đặc điểm tăng trưởng và dinh dưỡng hợp lý của đối tượng nghiên cứu 3 1. Đặc điểm tăng trưởng của học sinh tiểu học. Nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng hợp lý cho học sinh tiểu học. Khái niệm và cơ chế bệnh sinh thừa cân, béo phì 7 1.

Khái niệm và cách xác định thừa cân, béo phì. Cơ chế bệnh sinh của thừa cân, béo phì. Dịch tễ học thừa cân, béo phì 14 1. Tình hình thế giới.

Tình hình ở Việt Nam. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo 19 1. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì. Một số bệnh kèm theo thừa cân, béo phì.

Các giải pháp can thiệp để phòng chống thừa cân, béo phì ở trẻ em 34 1. Biện pháp can thiệp thay đổi khẩu phần và thói quen ăn uống. Biện pháp can thiệp tăng cường hoạt động thể lực.39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu 42 2. Phương pháp nghiên cứu43 luan an 2. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu 46 2. Các chỉ số nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá 47 2. Các chỉ số nhân trắc. Thu thập số liệu về huyết áp. Thu thập khẩu phần 24h.

Thu thập số liệu về hoạt động thể lực. Thu thập số liệu về chất lượng cuộc sống. Thu thập số liệu xét nghiệm Lipid, đường máu, siêu âm gan và hội chứng chuyển hóa. Các bệnh kèm theo.

Mô hình can thiệp 55 2. Hướng dẫn thực hành ăn uống hợp lý. Hướng dẫn thực hành hoạt động thể lực. Kiểm tra, giám sát.

Đánh giá hiệu quả sau can thiệp. Xử lý và phân tích số liệu 61 2. Các biện pháp khống chế sai số. Xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu 63 2. Tổ chức thực hiện 64 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU66 luan an 3. Tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh 66 3. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh 70 3.

Hiệu quả một số giải pháp can thiệp 88 Chương 4: BÀN LUẬN 99 4. Về tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh 99 4. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại thành phố Bắc Ninh 103 4. Mối liên quan giữa khẩu phần, thói quen ăn uống với thừa cân, béo phì.

Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với thừa cân, béo phì. Mối liên quan giữa yếu tố gia đình với thừa cân, béo phì. Thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo. Đánh giá hiệu quả của một số các giải pháp can thiệp thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh 129 4.

Thay đổi khẩu phần, thói quen ăn uống của trẻ và thực hành của bà mẹ. Thay đổi tình trạng hoạt động thể lực của trẻ. Thay đổi các chỉ số cận lâm sàng. Hiệu quả của các giải pháp can thiệp lên tình trạng TCBP.132 KẾT LUẬN 137 KHUYẾN NGHỊ 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Đặc tính của các chất sinh năng lượng 11 Bảng 1. Ảnh hưởng của lối sống hiện đại đối với hoạt động thể lực 23 Bảng 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trường và giới 66 Bảng 3. Phân bố tỉ lệ TCBP của đối tượng nghiên cứu 67 Bảng 3.

Mối liên quan giữa giá trị dinh dưỡng và tính cân đối khẩu phần với TCBP 70 Bảng 3. Mối liên quan giữa tần suất sử dụng thực phẩm trong tháng qua với TCBP 71 Bảng 3. Mối liên quan giữa thói quen ăn uống với TCBP 72 Bảng 3. Mối liên quan giữa một số thực phẩm ưa thích của trẻ với TCBP 73 Bảng 3.

Mối liên quan giữa hoạt động thể lực trong 7 ngày qua với TCBP 74 Bảng 3. Mối liên quan giữa mức độ hoạt động thể lực ở trường trong tuần qua với TCBP 75 Bảng 3. Mối liên quan giữa hoạt động tĩnh tại trong 7 ngày qua với TCBP 76 Bảng 3. Mối liên quan giữa yếu tố gia đình với TCBP 76 Bảng 3.

Mối liên quan giữa yếu tố kinh tế của hộ gia đình với TCBP 77 Bảng 3. Mối liên quan giữa thu nhập hộ gia đình với TCBP 78 Bảng 3. Mối liên quan giữa đặc điểm hộ gia đình với TCBP 79 Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành chăm sóc trẻ của bà mẹ với TCBP 80 luan an Bảng 3.

Mối liên quan giữa quan điểm của bà mẹ về cân nặng và hình dáng với TCBP 81 Bảng 3. Kết quả phân tích đa biến mô hình logistics các yếu tố nguy cơ của TCBP 82 Bảng 3. Mối liên quan giữa tình trạng TCBP với các nhóm yếu tố đánh giá CLCS 85 Bảng 3. Mối tương quan giữa điểm trung bình CLCS theo các nhóm yếu tố đánh giá CLCS với BMI 87 Bảng 3.

Đặc điểm chung của 2 nhóm trước khi can thiệp 88 Bảng 3. Thay đổi thực hành dự trữ thực phẩm của các bà mẹ sau CT 88 Bảng 3. Thay đổi về thói quen ăn uống sau can thiệp 89 Bảng 3. Sự thay đổi khẩu phần sau can thiệp 89 Bảng 3.

Thay đổi sức bền, sức nhanh sau can thiệp 90 Bảng 3. Thay đổi sức bền, sức nhanh của nhóm can thiệp sau 60 tuần 92 Bảng 3. Số trẻ kiểm tra hoạt động thể lực đạt yêu cầu sau can thiệp 93 Bảng 3. Sự thay chỉ số nhân trắc của 2 nhóm sau can thiệp 94 Bảng 3.

Sự thay đổi chỉ số nhân trắc của nhóm can thiệp sau 60 tuần 95 Bảng 3. Thay đổi về các chỉ tiêu cận lâm sàng sau can thiệp 96 Bảng 3. Thay đổi tỉ lệ TCBP sau can thiệp 97 Bảng 3. Thay đổi tỉ lệ TCBP của nhóm can thiệp sau 60 tuần 98 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Xuân (2020). Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/thua-can-beo-phi-hoc-sinh-tieu-hoc-bac-ninh-hieu-qua-can-thiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả giải pháp can thiệp học sinh tiểu học tại Bắc Ninh.

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh: Hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter