Luận án tiến sĩ: Hiệu quả bổ sung vitamin D3 và canxi cải thiện dinh dưỡng trẻ 12-36 tháng tuổi - Viện Dinh dưỡng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi thông qua bổ sung vitamin D3 và chế độ ăn giàu canxi.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ 12-36 tháng tuổi
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Trần Thị Nguyệt Nga
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ 12 36 tháng tuổi
Tình trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ em đang là vấn đề y tế công cộng đáng báo động. Nhóm tuổi từ 12 đến 36 tháng tuổi có tốc độ tăng trưởng thể chất rất nhanh. Giai đoạn này đòi hỏi lượng vi chất đầy đủ để hoàn thiện khung xương. Nhiều khảo sát dịch tễ học tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ thiếu vi chất này ở mức cao. Trẻ sống tại khu vực nông thôn và thành thị đều đối mặt với nguy cơ này. Khí hậu nhiệt đới nhiều nắng không bảo đảm việc tổng hợp đủ vi chất. Thói quen ít vận động ngoài trời làm giảm tiếp xúc ánh nắng mặt trời. Chế độ ăn dặm chưa hợp lý cũng góp phần gia tăng tình trạng thiếu hụt. Việc đánh giá chính xác thực trạng giúp xây dựng giải pháp hỗ trợ kịp thời. Nghiên cứu dịch tễ cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế.
1.1. Tỷ lệ thiếu hụt vi chất qua nồng độ 25 OH D huyết thanh
Xét nghiệm nồng độ 25(OH)D huyết thanh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tình trạng vi chất. Mức dưới 50 nmol/L phản ánh tình trạng thiếu hụt rõ rệt trong cơ thể. Tại các trường mầm non nghiên cứu, tỷ lệ trẻ có mức vi chất thấp chiếm tỷ trọng đáng kể. Nồng độ này suy giảm trực tiếp dẫn tới giảm khả năng khoáng hóa xương. Quá trình kiểm tra mẫu máu tĩnh mạch được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Trẻ em vùng đồng bằng Bắc Bộ thường có mức vi chất thấp hơn vào mùa đông xuân. Thời tiết nhiều mây và sương mù hạn chế bức xạ tia cực tím B. Sự sụt giảm chỉ số sinh hóa này cảnh báo nguy cơ suy giảm thể lực lâu dài. Can thiệp nâng cao chỉ số huyết thanh là mục tiêu hàng đầu của y tế dự phòng.
1.2. Mối liên hệ giữa vi chất và tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi
Thiếu hụt vi chất có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Trẻ có chỉ số Z-score chiều cao theo tuổi (HAZ) thấp thường kèm theo thiếu dưỡng chất. Quá trình tạo xương bị gián đoạn khiến trẻ chậm phát triển chiều cao vượt trội. Khẩu phần ăn nghèo nàn làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng thể nhẹ cân. Trẻ thấp còi có nguy cơ đối mặt với nhiều bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp. Khả năng miễn dịch suy giảm tạo thành vòng xoắn bệnh lý kéo dài khó điều trị. Các nghiên cứu thực địa chỉ ra sự tương đồng giữa tỷ lệ thấp còi và hạ vi chất. Cải thiện thể trạng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa phục hồi cân nặng và chiều cao. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ chậm lớn vĩnh viễn ở trẻ nhỏ.
II. Vai trò vi chất vitamin D đối với trẻ 12 36 tháng tuổi
Vi chất dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa sinh học của cơ thể. Vitamin D hoạt động như một tiền hormone điều hòa nhiều gen chức năng quan trọng. Dưỡng chất này kiểm soát cân bằng nội môi khoáng chất trong huyết tương. Trẻ từ 1 đến 3 tuổi cần nguồn cung cấp ổn định để đáp ứng đà tăng trưởng. Sự thiếu hụt vi chất ảnh hưởng tiêu cực đến hệ vận động và cơ quan miễn dịch. Hệ xương của trẻ giai đoạn này đang trong quá trình cốt hóa mạnh mẽ. Cung cấp đủ vi chất tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển tầm vóc tương lai. Hiểu rõ cơ chế tác động giúp tối ưu hóa các biện pháp can thiệp chăm sóc sức khỏe.
2.1. Thúc đẩy cơ chế hấp thu canxi và photpho tại ruột non
Dạng hoạt tính sinh học của vi chất giúp tăng cường hấp thu canxi và photpho qua niêm mạc ruột non. Vi chất gắn vào thụ thể đặc hiệu VDR để kích thích tổng hợp protein vận chuyển canxi. Thiếu dưỡng chất này khiến lượng khoáng chất hấp thu qua đường tiêu hóa giảm mạnh. Canxi và photpho không được hấp thu đủ sẽ bị đào thải ra ngoài qua phân. Nồng độ canxi máu giảm kích thích tuyến cận giáp tăng tiết hormone PTH. Hiện tượng cường cận giáp thứ phát sẽ rút canxi từ xương vào máu để bù đắp. Hậu quả là khung xương bị xốp, mềm và dễ biến dạng khi chịu áp lực. Đảm bảo đủ vi chất là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa việc hấp thu khoáng chất.
2.2. Phòng ngừa bệnh còi xương dinh dưỡng và biến dạng xương
Bệnh còi xương dinh dưỡng là biến chứng điển hình của tình trạng thiếu dưỡng chất kéo dài. Trẻ mắc bệnh thường có dấu hiệu thóp rộng, chậm liền thóp và bờ thóp mềm. Hiện tượng bướu trán, bướu đỉnh hoặc chuỗi hạt sườn xuất hiện ở giai đoạn nặng. Xương chi dưới bị cong hình chữ O hoặc chữ X khi trẻ bắt đầu tập đi. Răng trẻ mọc chậm, men răng kém và dễ bị sâu răng sớm. Cơ bắp nhão kèm theo chướng bụng làm giảm khả năng vận động thô của trẻ. Các biến dạng lồng ngực ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng hô hấp và tuần hoàn. Bổ sung dưỡng chất sớm giúp đảo ngược các triệu chứng lâm sàng ban đầu. Bảo vệ xương trong 1000 ngày đầu đời quyết định chiều cao khi trưởng thành.
III. Giải pháp bổ sung vitamin D cho trẻ 12 36 tháng tuổi
Giải pháp cải thiện tình trạng vi chất cần được triển khai toàn diện và linh hoạt. Việc kết hợp nhiều phương pháp mang lại hiệu quả bền vững cho sức khỏe cộng đồng. Bổ sung trực tiếp là biện pháp nhanh chóng giúp nâng cao nồng độ vi chất trong máu. Điều chỉnh khẩu phần ăn giúp duy trì lượng cung cấp đều đặn mỗi ngày. Tăng cường vi chất vào thực phẩm phổ biến là chiến lược trung hạn hiệu quả cao. Giáo dục dinh dưỡng cho phụ huynh giúp thay đổi nhận thức và hành vi chăm sóc. Các chương trình y tế trường học đóng vai trò trung gian phân phối giải pháp can thiệp. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và trạm y tế bảo đảm tỷ lệ tuân thủ cao.
3.1. Phác đồ bổ sung vitamin D3 liều sinh lý đường uống
Phương pháp bổ sung vitamin D3 đường uống hàng ngày mang lại tính an toàn và hiệu quả cao. Liều sinh lý giúp duy trì nồng độ ổn định trong huyết tương mà không gây tích lũy độc nồng. Trẻ uống chế phẩm vi chất dạng dung dịch nhỏ giọt hoặc siro dễ hấp thu. Nghiên cứu áp dụng liều bổ sung có kiểm soát tại các cơ sở mầm non. Cán bộ y tế và giáo viên giám sát chặt chẽ quá trình cho trẻ uống thuốc. Liều dùng được tính toán phù hợp với độ tuổi và thể trạng của từng đối tượng. Biện pháp này giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng thiếu hụt sau vài tháng can thiệp. Việc sử dụng liều chuẩn sinh lý loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc tăng canxi huyết.
3.2. Ứng dụng các loại thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
Sử dụng thực phẩm tăng cường vi chất là giải pháp can thiệp mang tính bền vững lâu dài. Sữa công thức, bột dinh dưỡng và ngũ cốc thường được bổ sung vi chất thiết yếu. Các sản phẩm sữa giàu canxi giúp trẻ dễ dàng đáp ứng nhu cầu khoáng chất mỗi ngày. Quá trình làm giàu vi chất vào thực phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Thực phẩm bổ sung giữ nguyên hương vị tự nhiên và không gây khó chịu cho trẻ khi ăn. Nguồn dinh dưỡng này phù hợp với thói quen ăn uống của trẻ lứa tuổi nhà trẻ mẫu giáo. Chi phí hợp lý giúp giải pháp này dễ dàng tiếp cận các hộ gia đình nông thôn. Đây là hướng đi quan trọng trong chiến lược cải thiện tầm vóc quốc gia.
3.3. Cải thiện và cân đối khẩu phần ăn trẻ 1 3 tuổi hằng ngày
Xây dựng khẩu phần ăn trẻ 1-3 tuổi hợp lý là nền tảng cho sự tăng trưởng toàn diện. Bữa ăn cần đa dạng các nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. Nguồn thực phẩm giàu canxi bao gồm tôm, cua đồng, cá nhỏ kho nhừ xương và rau xanh đậm. Lòng đỏ trứng, gan động vật và nấm cung cấp lượng vi chất tự nhiên quý giá. Bổ sung chất béo từ dầu mỡ giúp hòa tan và hấp thu tối đa vitamin tan trong dầu. Khẩu phần tại trường mầm non cần được tính toán năng lượng và vi chất chuẩn xác. Giáo dục cha mẹ cách chế biến bữa ăn dặm giúp bảo toàn lượng vi chất tối đa. Bữa ăn cân bằng hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh và tăng cường chuyển hóa chất dinh dưỡng.
IV. Hiệu quả can thiệp vitamin D cho trẻ 12 36 tháng tuổi
Đánh giá hiệu quả can thiệp là bước quan trọng khẳng định giá trị khoa học của đề tài. Thử nghiệm thực địa có đối chứng cho phép so sánh sự thay đổi giữa các nhóm trẻ. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ các chỉ số nhân trắc học và sinh hóa trước và sau can thiệp. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự cải thiện rõ rệt ở nhóm được bổ sung vi chất. Tỷ lệ trẻ phục hồi dinh dưỡng tăng cao sau chu kỳ theo dõi định kỳ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê y học chuyên dụng. Bằng chứng định lượng xác thực hiệu quả của mô hình kết hợp vi chất và chế độ ăn. Mô hình can thiệp mang lại giải pháp thực tiễn có thể nhân rộng quy mô lớn.
4.1. Thúc đẩy phát triển chiều cao và mật độ xương tối ưu
Can thiệp kết hợp dưỡng chất giúp đẩy nhanh tốc độ phát triển chiều cao và mật độ xương ở trẻ. Nhóm can thiệp có mức tăng trưởng chiều cao trung bình cao hơn nhóm đối chứng rõ rệt. Chỉ số Z-score chiều cao theo tuổi (HAZ) cải thiện tích cực sau 6 tháng theo dõi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi giảm mạnh tại các địa bàn nghiên cứu can thiệp. Khung xương của trẻ trở nên chắc khỏe hơn nhờ quá trình khoáng hóa diễn ra thuận lợi. Chiều dài các xương dài như xương đùi và xương chày tăng trưởng nhanh chóng. Sự tăng trưởng này tạo tiền đề vững chắc cho việc đạt chiều cao tối đa khi trưởng thành. Thể lực và khả năng vận động của trẻ cũng có sự tiến bộ vượt bậc.
4.2. Khôi phục nồng độ vi chất trong huyết thanh về ngưỡng an toàn
Sau thời gian can thiệp, nồng độ vi chất trong máu của trẻ tăng lên mức tối ưu sinh học. Tỷ lệ trẻ bị thiếu hụt vi chất giảm sâu so với thời điểm trước nghiên cứu. Nồng độ chất chuyển hóa ổn định giúp kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Trẻ giảm tần suất mắc các bệnh viêm đường hô hấp cấp và tiêu chảy nhiễm khuẩn. Xét nghiệm chức năng gan thận cho thấy các chỉ số sinh hóa hoàn toàn bình thường. Không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào có dấu hiệu ngộ độc vi chất hoặc tăng canxi niệu. Kết quả chứng minh phác đồ can thiệp đạt độ an toàn tuyệt đối trên đối tượng trẻ nhỏ. Sức khỏe tổng thể của trẻ trong nhóm can thiệp được nâng cao toàn diện.
V. Nhu cầu khuyến nghị vitamin D cho trẻ 12 36 tháng tuổi
Xác định chính xác nhu cầu vi chất giúp xây dựng chế độ chăm sóc tối ưu cho trẻ em. Tổ chức Y tế Thế giới và Viện Dinh dưỡng đưa ra các hướng dẫn định lượng chi tiết. Nhu cầu này thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, cân nặng và điều kiện phơi nhiễm ánh sáng. Trẻ nhỏ cần được bảo đảm lượng nạp tối thiểu mỗi ngày để duy trì chuyển hóa. Việc bổ sung đúng liều lượng giúp ngăn ngừa cả tình trạng thiếu hụt lẫn nguy cơ quá liều. Các cơ sở y tế cần truyền thông rộng rãi bảng nhu cầu chuẩn đến các bậc phụ huynh. Nắm rõ khuyến nghị giúp người chăm sóc chủ động xây dựng thực đơn khoa học cho trẻ.
5.1. Tiêu chuẩn nhu cầu khuyến nghị vitamin D theo độ tuổi
Theo hướng dẫn dinh dưỡng, nhu cầu khuyến nghị vitamin D cho trẻ 1-3 tuổi là 400 đến 600 IU mỗi ngày. Lượng bổ sung này bảo đảm duy trì nồng độ vi chất huyết thanh trên mức 50 nmol/L. Trẻ ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời có thể cần lượng nạp ở mức cận trên khuyến nghị. Việc bổ sung cần duy trì liên tục và đều đặn theo từng giai đoạn phát triển. Liều lượng dung nạp tối đa an toàn ở lứa tuổi này được xác định là 2500 IU mỗi ngày. Cha mẹ không tự ý cho trẻ dùng các chế phẩm liều cao kéo dài mà không có chỉ định. Sử dụng đúng liều khuyến cáo mang lại hiệu quả bảo vệ xương tối ưu nhất.
5.2. Định hướng can thiệp dinh dưỡng cộng đồng tại trường mầm non
Mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng tại các trường mầm non mang lại hiệu quả bền vững. Trường mầm non là môi trường lý tưởng để quản lý và theo dõi bữa ăn của trẻ. Bữa ăn bán trú cần được chuẩn hóa với thực phẩm giàu vi chất và canxi hữu cơ. Tăng cường thời lượng hoạt động thể chất ngoài trời vào khung giờ nắng an toàn cho trẻ. Cán bộ y tế cơ sở cần định kỳ cân đo và đánh giá biểu đồ tăng trưởng của học sinh. Tổ chức các buổi hội thảo tư vấn dinh dưỡng cho giáo viên và các bậc phụ huynh. Việc kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình giúp duy trì thói quen dinh dưỡng lành mạnh. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao thể lực cho thế hệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƢỠNG TRẦN THỊ NGUYỆT NGA HIỆU QUẢ CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG DINH DƢỠNG, VITAMIN D THÔNG QUA BỔ SUNG VITAMIN D3 VÀ CHẾ ĐỘ ĂN GIÀU CANXI CHO TRẺ 12 – 36 THÁNG TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƢỠNG Mã số: 62-72-03-03 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Lâm 2. Vũ Thị Thu Hiền Hà Nội, 2017 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Viện Dinh dƣỡng Quốc gia, Trung tâm Đào tạo Dinh dƣỡng và Thực phẩm, các thầy cô giáo, khoa Hóa sinh và Chuyển hóa dinh dƣỡng cùng các khoa phòng có liên quan của Viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Thị Lâm, PGS. Vũ Thị Thu Hiền, những ngƣời thầy đã tâm huyết, nhiệt tình giành nhiều thời gian, công sức và cả tình yêu thƣơng đối với tôi, hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và luận án. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới Viện Dinh dƣỡng Quốc gia đã giúp đỡ, hỗ trợ kinh phí giúp cho tôi hoàn thành các hoạt động nghiên cứu tại thực địa. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh Hải Dƣơng, Ủy ban nhân dân, trạm Y tế, Ban Giám hiệu hai trƣờng Mầm non thị trấn Gia Lộc và xã Gia Xuyên đã giúp đỡ tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các cô giáo hai trƣờng mầm non Thị trấn Gia Lộc và xã Gia Xuyên, huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dƣơng là những cộng tác viên giúp đỡ tôi trong các hoạt động của chƣơng trình nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin cảm ơn gia đình, cha mẹ và các bé học tại hai trƣờng Mầm Non thị trấn Gia Lộc và xã Gia Xuyên huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dƣơng đã hợp tác giúp tôi hoàn thành chƣơng trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình tôi là nguồn động viên, khích lệ giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chính xác và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Trần Thị Nguyệt Nga iii CHỮ VIẾT TẮT CT : Can thiệp KP : Khẩu phần HAZ : (Height Age Z- score) Chỉ số Z – score chiều cao theo tuổi NL : Năng lƣợng NCKN : Nhu cầu khuyến nghị NCHS : (National Center for health statistics) Trung tâm quốc gia thống kê sức khỏe Hoa Kỳ. SDD : Suy dinh dƣỡng TB : Trung bình THPT : Trung học phổ thông VDR : (Vitamin D receptor) Thụ thể vitamin D WAZ : (Weight Age Z – score) Chỉ số Z- Score cân nặng/tuổi WHZ : (Weight Height Z – score) Chỉ số Z- Score cân nặng/chiều cao WHO : (World Health Organization) Tổ chức y tế thế giới YNTK : Ý nghĩa thống kê iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
viii ĐẶT VẤN ĐỀ. Khái niệm và thực trạng suy dinh dƣỡng thấp còi ở trẻ em. Thực trạng suy dinh dƣỡng thấp còi trẻ em 12 – 36 tháng tuổi. Các yếu tố liên quan và hậu quả của suy dinh dƣỡng thấp còi.
Các giải pháp cải thiện suy dinh dƣỡng. Truyền thông giáo dục dinh dƣỡng và sức khỏe. Biện pháp can thiệp y tế tới tình trạng dinh dƣỡng. Các giải pháp tăng cƣờng vi chất dinh dƣỡng vào thực phẩm.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến tăng trƣởng của trẻ. Vai trò của vitamin D và canxi đối với trẻ em. Chuyển hóa vitamin D và canxi. Vai trò của vitamin D và canxi đối với trẻ em.
Các yếu tố ảnh hƣởng quá trình phát triển xƣơng. Thực trạng thiếu vitamin D và dinh dƣỡng canxi. Tình trạng vitamin D. Tình trạng dinh dƣỡng canxi.
Nhu cầu vitamin D và canxi của cơ thể. Nguồn cung cấp vitamin D và canxi. Can thiệp bổ sung vitamin D và canxi. Tác dụng phụ và liều độc của vitamin D.
Lý do thực hiện đề tài. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu. Giai đoạn nghiên cứu sàng lọc.
Giai đoạn nghiên cứu can thiệp. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu. Cân đo nhân trắc đánh giá tình trạng dinh dƣỡng của trẻ dƣới 5 tuổi:. Phỏng vấn bà mẹ và khám sàng lọc.
Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và các biện pháp khống chế sai số, quản lý chất lƣợng thông tin. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tình trạng dinh dƣỡng, thiếu vitamin D và các yếu tố liên quan. Tình trạng dinh dƣỡng và yếu tố liên quan. Tình trạng thiếu vitamin D và các yếu tố liên quan. Hiệu quả can thiệp.
Thông tin chung của trẻ trƣớc can thiệp. Thay đổi cân nặng, tỷ lệ SDD nhẹ cân, gày còm. Thay đổi chiều cao, HAZ và tỷ lệ SDD thấp còi sau can thiệp. 84 vi Chƣơng 4.
Tình trạng dinh dƣỡng, thiều vitamin D và yếu tố liên quan. Tình trạng dinh dƣỡng và yếu tố liên quan. Tình trạng vitamin D và yếu tố liên quan. Hiệu quả can thiệp với tình trạng thiếu vitamin D và SDD thấp còi.
Thay đổi tình trạng vitamin D và khẩu phần canxi. Thay đổi tỷ lệ suy dinh dƣỡng và chiều cao sau can thiệp. Những hạn chế của nghiên cứu. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ TUYÊN BỐ.
122 TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thông tin chung của trẻ.
Đặc điểm tiền sử của trẻ. Đặc điểm chung của bà mẹ trẻ (n = 263). Thời gian đƣợc tắm nắng trung bình một ngày. Chỉ số nhân trắc của trẻ.
Khẩu phần các chất dinh dƣỡng của trẻ. Tỷ lệ trẻ có khẩu phần chƣa đáp ứng nhu cầu khuyến nghị. Các yếu tố liên quan đến SDD thấp còi. Nồng độ vitamin D huyết thanh trung bình theo giới.
Nồng độ vitamin D huyết thanh trung bình theo nhóm tuổi. Tỷ lệ thiếu vitamin D theo giới và nhóm tuổi. Khẩu phần Vitamin D. Nồng độ phosphataza kiềm trong máu theo nhóm tuổi và giới.
Tỷ lệ trẻ mắc bệnh còi xƣơng cấp. Các yếu tố tiền sừ trẻ liên quan đến tình trạng thiếu vitamin D. Các yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu vitamin D. Các yếu tố liên quan đến tình trạng còi xƣơng.
Thông tin chung của trẻ trƣớc can thiệp. Thay đổi nồng độ và tỷ lệ thiếu vitamin D huyết thanh. Thay đổi khẩu phần canxi, phospho. Thay đổi cân nặng, chỉ số WAZ và tỷ lệ SDD nhẹ cân.
Thay đổi WHZ và tỷ lệ SDD gày còm .Thay đổi chiều cao, HAZ và tỷ lệ SDD thấp còi. Bảng so sánh kết quả tăng chiều cao với các nghiên cứu khác. 111 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biều đồ 1. Giá trị Z theo độ tuổi ở trẻ 1 đến 59 tháng.
Diễn biến tình trạng suy dinh dƣỡng trẻ em dƣới 5 tuổi .Tỷ lệ suy dinh dƣỡng theo nhóm tuổi. Tỷ lệ trẻ em đƣợc tắm nắng. Tiền sử mắc bệnh của trẻ trong 2 tháng trƣớc điều tra. Phân bố Z-score cân nặng theo tuổi.
Phân bố Z-score chiều cao theo tuổi. Phân bố Z score cân nặng theo chiều dài/ chiều cao. Chỉ số Z score chiều dài/ chiều cao theo tuổi ở hai giới. Giá trị trung bình của chỉ số Z score HAZ theo nhóm tuổi.
Tỷ lệ suy dinh dƣỡng và thừa cân béo phì theo giới tính. Tỷ lệ suy dinh dƣỡng theo nhóm tuổi. Mức độ SDD thấp còi theo nhóm tuổi. Tình trạng vitamin D của đối tƣợng nghiên cứu.
Phân loại tình trạng vitamin D huyết thanh theo tuổi. Phân loại tình trạng vitamin D huyết thanh theo địa phƣơng 73 Biểu đồ 3. Thay đổi cân nặng TB theo tuổi sau can thiệp. Thay đổi WAZ TB theo giới sau can thiệp.
Thay đổi chiều cao TB theo giới sau can thiệp. Thay đổi HAZ TB theo giới sau can thiệp. Thay đổi chiều cao theo tình trạng dinh dƣỡng thấp còi. Thay đổi HAZ theo tình trạng dinh dƣỡng thấp còi.
Thay đổi chiều cao TB theo tuổi ở trẻ nam sau can thiệp. Thay đổi chiều cao TB theo tuổi ở trẻ nữ sau can thiệp. 87 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy dinh dƣỡng (SDD) trẻ em là tình trạng phổ biến của các nƣớc nghèo và và các nƣớc đang phát triển. Hiện nay đã có nhiều giải pháp can thiệp cải thiện tình trạng suy dinh dƣỡng, do đó tình trạng suy dinh dƣỡng nhẹ cân đã đạt kết quả khả quan, tuy nhiên tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi trẻ dƣới 5 tuổi còn rất phổ biến tại các nƣớc ở Châu Phi và Đông Nam Châu Á, trong đó có Việt Nam.
Tỷ lệ này ở trẻ em dƣới năm tuổi tại Ấn Độ là 38,7%, tại Ethiopia châu Phi năm 2014 là 40,4%, Yemen 46,5% [1]. Tại Việt Nam, tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi ở trẻ em dƣới 5 tuổi trên toàn quốc đã giảm nhiều từ trên 36,5% năm 2000 xuống còn 24,9% vào năm 2014. Tuy nhiên, tỷ lệ này còn cao ở nhiều tỉnh thành trong cả nƣớc, đặc biệt ở vùng núi phía Bắc và các tỉnh Tây Nguyên [2]. Các nghiên cứu cho thấy có sự tăng nhanh tỷ lệ SDD thấp còi ở nhóm tuổi từ 12 đến 23 tháng và duy trì mức độ cao ở những tháng tuổi tiếp theo [3].
Suy dinh dƣỡng thấp còi gây hậu quả nặng nề đối với sức khỏe và ảnh hƣởng đến phát triền kinh tế xã hội ở các nƣớc đang phát triển và cộng đồng nghèo. Việc giải quyết tình trạng suy dinh dƣỡng thấp còi đã và đang là vấn đề quan tâm của nhiều quốc gia trên thế giới. Có nhiều nguyên nhân gây suy dinh dƣỡng thấp còi, nguyên nhân và hậu quả của suy dinh dƣỡng thấp còi tạo thành vòng xoắn để lại hậu quả phức tạp và nặng nề không chỉ hiện tại mà cho cả thế hệ sau. Chính vì vậy mà suy dinh dƣỡng thấp còi vẫn là vấn đề thời sự ở nhiều nƣớc trên thế giới.
Dinh dƣỡng và chăm sóc sức khỏe là hai yếu tố chính quyết định tăng trƣởng trong 2 năm đầu tiên của cuộc sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Nguyệt Nga (2017). Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-cai-thien-dinh-duong-vitamin-d-cho-tre-12-36-thang-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi thông qua bổ sung vitamin D3 và chế độ ăn giàu canxi.
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án cải thiện dinh dưỡng vitamin D cho trẻ 12-36 tháng tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.