Luận án tiến sĩ: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa

Luận án đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota cải thiện dinh dưỡng, tiêu hóa và giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã Thanh Hóa.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Lactobacillus casei Shirota cho trẻ 3-5 tuổi
Số trang:
182 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Lactobacillus casei Shirota cho trẻ 3 5 tuổi

Nghiên cứu khoa học tập trung vào hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS) trên nhóm trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa. Bối cảnh nghiên cứu phản ánh thực trạng sức khỏe đáng lo ngại của trẻ em địa phương. Các vấn đề như tình trạng dinh dưỡng kém, rối loạn tiêu hóa trẻ em và tỷ lệ nhiễm khuẩn hô hấp cấp cao cần giải pháp cấp bách. Việc tìm kiếm một phương pháp can thiệp hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể của trẻ là mục tiêu chính. Probiotic cho trẻ em, đặc biệt là chủng L. casei Shirota, được kỳ vọng mang lại những lợi ích thiết thực. Chủng này nổi tiếng với khả năng hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, là nền tảng cho sức khỏe đường ruột trẻ em tối ưu. Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng, định hướng việc đánh giá tác động của LcS lên nhiều khía cạnh sức khỏe quan trọng của trẻ.

1.1. Bối cảnh sức khỏe trẻ em tại Thanh Hóa

Trẻ em 3-5 tuổi tại Thanh Hóa đối mặt nhiều thách thức sức khỏe. Tình trạng dinh dưỡng, rối loạn tiêu hóa trẻ em và các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) phổ biến. Các vấn đề này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp cải thiện sức khỏe trẻ em cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Lactobacillus casei Shirota

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota (LcS) trên trẻ 3-5 tuổi. Mục tiêu chính là khảo sát tác động của LcS lên tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe đường ruột trẻ em và tần suất mắc NKHHC. Đây là một nỗ lực khoa học nhằm tìm kiếm giải pháp tăng cường sức đề kháng trẻ em.

1.3. Vai trò probiotic cho sức khỏe trẻ em

Probiotic cho trẻ em đã được chứng minh mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa. L. casei Shirota là một chủng probiotic được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chủng này có khả năng sống sót trong môi trường đường tiêu hóa. Nó góp phần vào một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

II.Phương pháp đánh giá hiệu quả probiotic cho trẻ em

Để đánh giá chính xác hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota, nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu là trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Thiết kế nghiên cứu can thiệp có nhóm đối chứng. Điều này cho phép so sánh rõ ràng giữa nhóm sử dụng L. casei Shirota và nhóm không sử dụng. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các chỉ số đánh giá đa dạng, bao gồm tình trạng dinh dưỡng, tần suất rối loạn tiêu hóa trẻ em (như tiêu chảy trẻ em, táo bón trẻ em) và tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về tác động của probiotic cho trẻ em đối với sức khỏe của trẻ. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường định lượng các cải thiện.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu thực hiện tại 4 xã thuộc tỉnh Thanh Hóa. Đối tượng là trẻ em trong độ tuổi 3-5. Thiết kế nghiên cứu can thiệp, so sánh nhóm sử dụng Lactobacillus casei Shirota và nhóm đối chứng. Việc chọn mẫu ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính khách quan. Cỡ mẫu đủ lớn, đại diện cho quần thể nghiên cứu.

2.2. Quy trình can thiệp và thu thập số liệu

Trẻ em trong nhóm can thiệp được bổ sung L. casei Shirota hàng ngày. Thời gian can thiệp kéo dài một khoảng nhất định. Dữ liệu về tình trạng dinh dưỡng, tần suất rối loạn tiêu hóa trẻ em (tiêu chảy trẻ em, táo bón trẻ em) và mắc NKHHC được thu thập định kỳ. Các điều tra viên được đào tạo chuyên sâu. Quy trình thu thập số liệu tuân thủ chuẩn mực khoa học.

2.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả L. casei Shirota

Hiệu quả của probiotic cho trẻ em được đánh giá qua nhiều chỉ số. Tình trạng dinh dưỡng được đo bằng các chỉ số nhân trắc (cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi). Tần suất và mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy, táo bón được ghi nhận. Tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp cũng là một chỉ số quan trọng. Mục tiêu là định lượng tác động của Lactobacillus casei Shirota lên các khía cạnh sức khỏe này.

III. casei Shirota cải thiện sức khỏe đường ruột trẻ em

Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu là tác động tích cực của Lactobacillus casei Shirota lên sức khỏe đường ruột trẻ em. Chủng probiotic này đã chứng minh khả năng giảm đáng kể tỷ lệ táo bón trẻ em chức năng. L. casei Shirota giúp điều hòa nhu động ruột, làm mềm phân, mang lại sự thoải mái cho trẻ. Đồng thời, chủng này cũng có hiệu quả trong việc giảm tần suất và thời gian kéo dài của các đợt tiêu chảy trẻ em. Việc bổ sung probiotic cho trẻ em như Lactobacillus casei Shirota giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ức chế vi khuẩn có hại và tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn. Một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh là yếu tố then chốt cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

3.1. Giảm tỷ lệ táo bón trẻ em chức năng

Nghiên cứu cho thấy Lactobacillus casei Shirota có hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện tình trạng táo bón trẻ em chức năng. Tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón ở nhóm sử dụng L. casei Shirota giảm rõ rệt. Probiotic giúp điều hòa nhu động ruột, làm mềm phân. Điều này mang lại sự thoải mái cho trẻ em.

3.2. Hiệu quả trên tiêu chảy trẻ em

Bên cạnh táo bón, L. casei Shirota cũng tác động tích cực đến tình trạng tiêu chảy trẻ em. Việc bổ sung probiotic cho trẻ em giúp giảm tần suất và thời gian kéo dài của các đợt tiêu chảy. Hệ vi sinh đường ruột cân bằng hơn. Khả năng phòng ngừa các tác nhân gây bệnh đường ruột được tăng cường.

3.3. Tối ưu hóa hệ vi sinh đường ruột

Lactobacillus casei Shirota góp phần thiết lập một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh. Chủng probiotic này cạnh tranh với vi khuẩn có hại. Nó sản xuất các chất kháng khuẩn tự nhiên. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của lợi khuẩn. Một sức khỏe đường ruột trẻ em tốt là nền tảng cho sự phát triển toàn diện.

IV.Tăng cường miễn dịch trẻ em bằng probiotic Shirota

Ngoài lợi ích đường ruột, nghiên cứu còn chỉ ra khả năng tăng cường miễn dịch trẻ em của Lactobacillus casei Shirota. Một phát hiện quan trọng là tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ được bổ sung L. casei Shirota giảm đáng kể. Điều này cho thấy vai trò của probiotic cho trẻ em trong việc xây dựng sức đề kháng trẻ em vững chắc. Cơ chế hoạt động của LcS không chỉ giới hạn ở đường tiêu hóa. Nó còn có khả năng điều hòa hệ thống miễn dịch toàn thân, thông qua tương tác với các tế bào miễn dịch trong niêm mạc ruột. Sự cải thiện này mang lại lợi ích toàn diện, giúp trẻ ít ốm vặt, giảm nhu cầu sử dụng thuốc và phát triển khỏe mạnh hơn. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò phòng bệnh của LcS.

4.1. Giảm mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp

Phát hiện quan trọng của nghiên cứu là Lactobacillus casei Shirota giúp giảm tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) ở trẻ. Nhóm can thiệp có số đợt mắc bệnh thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này chỉ ra khả năng tăng cường miễn dịch trẻ em của probiotic.

4.2. Cơ chế tăng cường sức đề kháng trẻ em

L. casei Shirota không chỉ tác động trực tiếp đến đường ruột. Nó còn có khả năng điều hòa hệ thống miễn dịch toàn thân. Probiotic tương tác với các tế bào miễn dịch trong niêm mạc ruột. Điều này kích thích sản xuất kháng thể và các yếu tố bảo vệ. Kết quả là sức đề kháng trẻ em được cải thiện rõ rệt.

4.3. Lợi ích toàn diện về sức khỏe

Việc giảm các bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là NKHHC, mang lại lợi ích kép. Trẻ em khỏe mạnh hơn, ít phải nghỉ học, và ít cần dùng thuốc. Lactobacillus casei Shirota đóng góp vào một cuộc sống khỏe mạnh hơn cho trẻ. Đây là một minh chứng cho vai trò của probiotic cho trẻ em trong việc phòng bệnh.

V. casei Shirota với dinh dưỡng trẻ em

Bên cạnh các tác động trực tiếp lên tiêu hóa và miễn dịch, nghiên cứu còn xem xét hiệu quả gián tiếp của Lactobacillus casei Shirota đối với tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Mặc dù cần phân tích sâu hơn, những dấu hiệu ban đầu cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa sức khỏe đường ruột trẻ em và khả năng hấp thu dưỡng chất. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng được duy trì bởi L. casei Shirota giúp tối ưu hóa quá trình tiêu hóa và hấp thu vitamin, khoáng chất thiết yếu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em trong giai đoạn phát triển. Các rối loạn tiêu hóa trẻ em như táo bón trẻ em hay tiêu chảy trẻ em thường dẫn đến suy dinh dưỡng. Do đó, việc cải thiện các vấn đề này bằng probiotic cho trẻ em góp phần cải thiện thể chất và sự phát triển tổng thể của trẻ.

5.1. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể

Nghiên cứu đã đánh giá tác động của Lactobacillus casei Shirota lên tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Mặc dù cần thêm dữ liệu cụ thể, các kết quả ban đầu cho thấy xu hướng tích cực. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh giúp hấp thu dưỡng chất tốt hơn. Điều này gián tiếp hỗ trợ sự phát triển cân nặng và chiều cao.

5.2. Tác động đến hấp thu dưỡng chất

Hệ vi sinh đường ruột cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu vitamin và khoáng chất. L. casei Shirota có thể cải thiện môi trường ruột. Điều này tối ưu hóa quá trình hấp thu các chất dinh dưỡng thiết yếu. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

5.3. Liên hệ giữa tiêu hóa và dinh dưỡng

Sức khỏe tiêu hóa và tình trạng dinh dưỡng có mối liên hệ chặt chẽ. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa trẻ em (táo bón trẻ em, tiêu chảy trẻ em) thường gặp khó khăn trong việc tăng cân. Việc cải thiện sức khỏe đường ruột trẻ em bằng probiotic cho trẻ em như Lactobacillus casei Shirota tạo điều kiện cho cơ thể hấp thu tối đa dưỡng chất, từ đó góp phần cải thiện thể chất.

VI.Kết luận về Lactobacillus casei Shirota tại Thanh Hóa

Nghiên cứu về Lactobacillus casei Shirota tại Thanh Hóa đã cung cấp bằng chứng khoa học giá trị. Các phát hiện chính khẳng định L. casei Shirota có hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện các vấn đề sức khỏe ở trẻ 3-5 tuổi. Cụ thể, nó giúp giảm tỷ lệ táo bón trẻ emtiêu chảy trẻ em, đồng thời giảm tần suất mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Những kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của Lactobacillus casei Shirota trong việc tăng cường miễn dịch trẻ em và duy trì sức khỏe đường ruột trẻ em. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng, khuyến nghị bổ sung probiotic cho trẻ em như một chiến lược hiệu quả. Việc ứng dụng LcS hứa hẹn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức đề kháng trẻ em tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng Lactobacillus casei Shirota mang lại hiệu quả tích cực. Nó cải thiện tình trạng tiêu hóa, giảm táo bón trẻ emtiêu chảy trẻ em. Đồng thời, L. casei Shirota còn góp phần giảm tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Những lợi ích này rất quan trọng đối với sức khỏe đường ruột trẻ emtăng cường miễn dịch trẻ em.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Kết quả từ Thanh Hóa cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Việc bổ sung probiotic cho trẻ em như Lactobacillus casei Shirota là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.3. Khuyến nghị ứng dụng probiotic cho trẻ

Dựa trên các phát hiện, khuyến nghị sử dụng L. casei Shirota cho trẻ 3-5 tuổi là hợp lý. Probiotic này có thể được xem xét như một phần của chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Nó giúp duy trì một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh và sức đề kháng trẻ em tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SỸ CHUYÊN NGÀNH DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ: 9720401 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC SÁNG PGS. TRƯƠNG TUYẾT MAI HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thư, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu.

Trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Sáng - Trường đại học Y Dược Hải Phòng và PGS. Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và một phần đã được tác giả luận án công bố trong một số tạp chí khoa học.

Hà Nội, ngày …… tháng …. năm …… Tác giả luận án Phạm Thị Thư LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa -Phòng liên quan của Viện dinh dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo hướng dẫn là PGS. Nguyễn Ngọc Sáng và PGS.

Trương Tuyết Mai đã luôn sâu sát, động viên, tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học đã tham gia đóng góp, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Chúng tôi xin ghi nhận và cảm ơn Chính quyền, Đoàn thể, Trung tâm Y tế, các trạm y tế, trường mầm non và người dân các xã Yên Thái, Định Thành, huyện Yên Định và xã Công Chính, Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa đã ủng hộ, hợp tác, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin cảm ơn những đồng nghiệp, người thân, bạn bè đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Gia đình tôi, những người đã động viên, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Thị Thư MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………………. Tình trạng dưỡng trẻ em. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em ………………………….

Tình trạng tiêu hóa………………………………………………………. Các vấn đề tồn tại và những vấn đề cần tập trung nghiên cứu ……………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………… 36 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá. Tổ chức triển khai. Sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.

Các biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………………. Tình trạng dinh dưỡng, tình trạng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dưỡng ở trẻ từ 3-5 tuổi bị mắc táo bón chức năng tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Tình trạng dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa…………………………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dưỡng ở trẻ 3 - 5 tuổi bị mắc táo bón chức năng ………………………… 103 KẾT LUẬN……………………………………………………………………. 120 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………….………… 121 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…… 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immuno Deficiency Syndrom (Hội chứng suy giảm miễn dịch) ARR : Abosolute Risk Reduction (Giảm nguy cơ tuyệt đối) CĐ : Cao đẳng CI : Confidence interval (Khoảng tin cậy) CTV : Cộng tác viên CS : Cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid ĐH : Đại học ĐTV : Điều tra viên FOS : Fructo Oligosaccharide GOS : Galacto-oligosaccharides GSV : Giám sát viên HAZ : Height for Age Z-score (Chiều cao/Chiều dài theo tuổi) Ig : Immunoglobulin LcS : Lactobacillus casei Shirota NNT : Number needed to treat (Số lượng đối tượng cần được điều trị) NKHHC : Nhiễm khuẩn hô hấp cấp - Acute respiratory infection (ARI) PCR : Polymerase Chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) SDD : Suy dinh dưỡng TB : Trung bình T0 : Thời điểm điều tra ban đầu T4 : Thời điểm sau can thiệp 4 tuần T8 : Thời điểm sau can thiệp 8 tuần T12 : Thời điểm sau can thiệp 12 tuần T16 : Thời điểm sau dừng can thiệp 4 tuần THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) WHZ : Weight for Height Z-score (Z-score cân nặng theo chiều dài nằm) WAZ : Weight for Age Z-score (Z-score cân nặng theo tuổi) WFP : World Food Programme (Chương trình lương thực thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Tran g Bảng 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu 42 Bảng 2. Phân loại tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo phân loại tăng 46 trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2006………………………….

Giá trị dinh dưỡng trong 100ml 51 ……. Đặc điểm chung của bà mẹ tại 4 xã, tỉnh Thanh 57 Hóa. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa. Tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo nhóm tuổi. Tỷ lệ trẻ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp tại 4 xã, tỉnh Thanh 60 Hóa. Tỷ lệ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp cấp theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh 60 Hóa. Đặc điểm về giới, nhóm tuổi của 2 nhóm nghiên 61 cứu.

Đặc điểm về nghề nghiệp, học vấn của bà mẹ/ người chăm sóc chính cho trẻ ở 2 nhóm nghiên cứu 62 ………. Tỷ lệ trẻ bị tiêu chảy, táo bón, nhiễm khuẩn hô hấp cấp tại thời điểm ban đầu (T0) 62 …………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 2 tuần trước can thiệp 63 …………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần dừng can thiệp 63 ….

Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới táo bón sau 12 tuần can thiệp 65 …………………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đối với tỷ lệ mắc mới tích lũy tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp 65. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp ……………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 67 dừng can thiệp…………………………………………………………… Bảng 3.

Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp sau 12 tuần can thiệp ………………………………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 12 tuần can thiệp ………………………………………………………. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi và 70 giới………………………. Triệu chứng cơ năng của trẻ táo bón trước can 72 thiệp……….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến số lần đại 73 tiện/tuần của những trẻ có số lần đại điện/tuần ≤ 2 lần/tuần sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tính chất phân của các đối tượng sau can 74 thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi són phân của các đối tượng sau can thiệp 75 .23: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi nhịn đi đại tiện của các đối tượng sau can 76 thiệp .24: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi 77 phân cứng/đau hậu môn của các đối tượng sau can thiệp ……………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi phân to của các đối tượng sau can thiệp 78 …………………….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi đi đại tiện phân có máu của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi gắng sức khi đi đại tiện của các đối tượng sau can thiệp 80. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tư thế giữ phân của các đối tượng sau can thiệp 81. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng táo bón sau 12 tuần can thiệp 81 …………………………………………………………………….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự cải thiện tình trạng táo bón của các đối tượng sau 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 82 dừng can thiệp …………………………………………………………. Thay đổi về trung bình cân nặng của hai nhóm sau can 83 thiệp Bảng 3. Thay đổi về trung bình chiều cao của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 84 … Bảng 3. Thay đổi về Z-score cân nặng/tuổi của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 85 … Bảng 3.

Thay đổi về Z-score chiều cao/tuổi của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 85 … DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Mô hình nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ em………………. Số liệu thống kê về tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi Việt Nam 2008 – 2020…………………………………………………. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng theo nhóm tháng tuổi……………… 10 Hình 2.

Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới táo bón của nhóm can thiệp và nhóm chứng…………………………………. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới tiêu chảy của nhóm can thiệp và nhóm chứng……………………………………. Biểu đồ Kaplan–Meier về mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp của nhóm can thiệp và nhóm chứng………………………………….

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ trước can thiệp……………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thư (2022). Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/hieu-qua-lactobacillus-casei-shirota-tre-3-5-tuoi-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota cải thiện dinh dưỡng, tiêu hóa và giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã Thanh Hóa.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả Lactobacillus casei Shirota ở trẻ 3-5 tuổi tại Thanh Hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter