Luận án tiến sĩ: Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình và dinh dưỡng trẻ dưới 24 tháng tuổi tại miền núi phía Bắc

Luận án đánh giá hiệu quả sản xuất thức ăn bổ sung tới an ninh thực phẩm hộ gia đình và dinh dưỡng trẻ dưới 24 tháng tuổi miền núi phía Bắc.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung
Số trang:
190 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của mô hình sản xuất thức ăn bổ sung. Mô hình này hướng đến cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 24 tháng tuổi cũng là trọng tâm. Các tỉnh miền núi phía Bắc đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện địa lý khó khăn, thu nhập thấp ảnh hưởng đến cuộc sống. Nguồn cung thực phẩm thường không ổn định. Kiến thức về dinh dưỡng còn hạn chế. Mô hình can thiệp tìm cách khắc phục những vấn đề này. Phương pháp tiếp cận toàn diện được áp dụng. Việc sản xuất thức ăn bổ sung tại hộ gia đình giúp tăng khả năng tự chủ. Đồng thời, mô hình góp phần nâng cao chất lượng khẩu phần ăn. Cộng đồng địa phương tham gia tích cực vào quá trình này. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công lâu dài. Các giải pháp được thiết kế phù hợp với văn hóa, nguồn lực địa phương. Phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn cũng được khai thác. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình chăn nuôi bền vững. Góp phần cải thiện an ninh thực phẩm tổng thể cho các hộ nông dân.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và thách thức

Các hộ gia đình ở vùng miền núi phía Bắc thường gặp khó khăn. An ninh thực phẩm hộ nông dân bị đe dọa. Hạn chế về tiếp cận thực phẩm đa dạng, giàu dinh dưỡng. Trẻ em dưới 24 tháng tuổi đối mặt nguy cơ suy dinh dưỡng cao. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi, nhẹ cân còn phổ biến. Nguyên nhân do thiếu hụt kiến thức dinh dưỡng. Thực hành chăm sóc trẻ chưa phù hợp. Nguồn cung cấp thực phẩm từ chăn nuôi hoặc trồng trọt chưa ổn định. Thách thức lớn là làm sao tạo ra nguồn thức ăn bổ sung đủ chất. Đồng thời, phải đảm bảo tính bền vững, chi phí hợp lý. Việc sản xuất thức ăn chăn nuôi tại hộ gia đình có thể hỗ trợ. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi gián tiếp cải thiện an ninh lương thực. Nhiều hộ còn thiếu thông tin về cách chế biến. Họ không biết cách bảo quản thực phẩm bổ sung. Đây là rào cản lớn cần vượt qua. Cần có giải pháp toàn diện để cải thiện tình hình.

1.2. Mục tiêu mô hình can thiệp

Mục tiêu chính của mô hình là cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em. Đặc biệt là trẻ dưới 24 tháng tuổi. Giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Mô hình cũng nhằm tăng cường an ninh thực phẩm hộ gia đình. Đảm bảo các hộ nông dân có đủ thực phẩm quanh năm. Phát triển năng lực sản xuất thức ăn bổ sung tại địa phương. Khuyến khích sử dụng các nguyên liệu sẵn có, dễ tìm. Tăng cường kiến thức, kỹ năng cho phụ nữ nông thôn. Họ là những người trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ. Đào tạo về chế biến, bảo quản thực phẩm. Giúp họ tạo ra những bữa ăn dinh dưỡng hơn cho con em. Mô hình còn hướng đến việc tăng thu nhập nông hộ. Từ đó, cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm chất lượng. Khai thác hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn. Điều này giảm chi phí sản xuất thức ăn. Thúc đẩy mô hình chăn nuôi bền vững. Đảm bảo nguồn protein động vật cho gia đình. Góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ.

II. Mô hình thức ăn bổ sung Tăng an ninh thực phẩm

Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đóng vai trò thiết yếu. Giúp tăng cường an ninh thực phẩm hộ gia đình. Các hoạt động trong mô hình đa dạng. Tập trung vào giáo dục dinh dưỡng, kỹ thuật chế biến. Các hộ gia đình được hướng dẫn cách tạo ra thức ăn bổ sung. Sử dụng nguyên liệu địa phương như gạo, ngô, đậu, rau củ. Thậm chí có thể tận dụng thức ăn bổ sung vật nuôi để cải thiện chăn nuôi. Từ đó tăng thu nhập gián tiếp. Nâng cao khả năng tiếp cận thực phẩm dinh dưỡng. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài. Đặc biệt quan trọng ở các vùng sâu, vùng xa. Nơi việc vận chuyển thực phẩm khó khăn. Mô hình còn khuyến khích việc trồng trọt, chăn nuôi nhỏ lẻ. Đảm bảo nguồn thực phẩm tươi sống. Giúp đa dạng hóa bữa ăn hàng ngày. An ninh thực phẩm hộ nông dân được cải thiện rõ rệt. Các gia đình có đủ lương thực, thực phẩm. Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sức khỏe. Đặc biệt cho sự phát triển của trẻ nhỏ.

2.1. Đánh giá tình trạng an ninh thực phẩm

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết tình trạng an ninh thực phẩm. Sử dụng các công cụ tiêu chuẩn quốc tế. Bao gồm chỉ số HFIAS (Household Food Insecurity Access Scale). Đo lường mức độ lo lắng, thiếu hụt thực phẩm. Các chỉ số về đa dạng thực phẩm cũng được thu thập. Phân tích định tính, định lượng cung cấp bức tranh toàn cảnh. Đánh giá khả năng tiếp cận thực phẩm an toàn, đủ chất. So sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. An ninh thực phẩm hộ nông dân được cải thiện đáng kể. Số bữa ăn hàng ngày tăng lên. Chất lượng bữa ăn cũng được nâng cao. Việc sản xuất thức ăn chăn nuôi tại hộ gia đình tạo thêm nguồn thu. Thu nhập này dùng để mua sắm thực phẩm thiết yếu. Mô hình giúp các hộ tự chủ hơn trong việc cung ứng. Giảm thiểu rủi ro thiếu hụt lương thực. Đặc biệt trong mùa giáp hạt hoặc khi có thiên tai. Điều này chứng minh hiệu quả của mô hình.

2.2. Tác động kinh tế từ mô hình

Mô hình mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho hộ gia đình. Giảm chi phí sản xuất thức ăn. Các hộ tận dụng tối đa nguồn lực địa phương. Giảm sự phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp. Nguồn thức ăn bổ sung vật nuôi tự sản xuất có chi phí thấp. Năng suất chăn nuôi được cải thiện. Vật nuôi khỏe mạnh hơn, cho sản phẩm tốt hơn. Tăng thu nhập nông hộ thông qua việc bán sản phẩm chăn nuôi. Ví dụ, trứng, thịt, sữa từ vật nuôi được chăm sóc tốt. Thu nhập tăng giúp hộ gia đình có khả năng mua sắm thực phẩm đa dạng. Đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ em, người lớn. Mô hình cũng tạo việc làm nhỏ tại chỗ. Phụ nữ có thể tham gia vào quy trình sản xuất. Gia tăng nguồn lực tài chính cho gia đình. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi tăng rõ rệt. Từ đó, an ninh thực phẩm được củng cố. Các hộ gia đình ổn định hơn về mặt kinh tế. Có điều kiện đầu tư vào giáo dục, y tế. Phát triển toàn diện hơn.

III. Dinh dưỡng trẻ em Lợi ích từ mô hình thức ăn

Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung có tác động trực tiếp. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 24 tháng tuổi. Thức ăn bổ sung chất lượng cao được chế biến tại nhà. Đảm bảo đủ năng lượng, protein, vi chất dinh dưỡng. Đây là giai đoạn vàng cho sự phát triển của trẻ. Việc cung cấp dinh dưỡng vật nuôi tốt cho vật nuôi. Nó cũng gián tiếp hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ. Bằng cách tăng cường thu nhập, cung cấp protein. Các bà mẹ được hướng dẫn về tầm quan trọng của bữa ăn bổ sung. Thực hành cho trẻ ăn đúng cách, đủ lượng. Giúp trẻ tăng cân, tăng chiều cao đúng chuẩn. Giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi, nhẹ cân. Sức đề kháng của trẻ cũng được nâng cao. Ít mắc bệnh vặt hơn. Phát triển trí tuệ, thể chất toàn diện hơn. Mô hình này là một giải pháp thiết thực. Góp phần xây dựng thế hệ tương lai khỏe mạnh. Đặc biệt tại những khu vực có điều kiện khó khăn.

3.1. Cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em giảm đáng kể. Đặc biệt là trẻ em dưới 24 tháng tuổi. Tỷ lệ trẻ thấp còi, nhẹ cân, gầy còm giảm sau can thiệp. Việc cung cấp thức ăn bổ sung đủ chất, đúng cách. Đã giúp trẻ đạt được tốc độ tăng trưởng tốt hơn. Các chỉ số nhân trắc như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi được cải thiện. Cha mẹ được trang bị kiến thức về dinh dưỡng trẻ em. Họ hiểu vai trò của các nhóm thực phẩm. Biết cách chế biến, kết hợp nguyên liệu. Đảm bảo bữa ăn đa dạng, hấp dẫn cho trẻ. Điều này tạo ra sự thay đổi tích cực. Từ nhận thức đến hành vi chăm sóc. Đảm bảo trẻ nhận đủ dưỡng chất cần thiết. Giúp trẻ có nền tảng sức khỏe vững chắc. Phòng ngừa các bệnh liên quan đến thiếu dinh dưỡng.

3.2. Vai trò thức ăn bổ sung chất lượng

Thức ăn bổ sung chất lượng đóng vai trò quyết định. Đảm bảo trẻ em nhận đủ năng lượng, protein. Đặc biệt là các vitamin và khoáng chất. Mô hình khuyến khích sử dụng nguyên liệu tươi sống, sạch. Ví dụ như thịt, cá, trứng, sữa (từ chăn nuôi hộ gia đình). Rau xanh, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc. Thức ăn bổ sung được chế biến phù hợp lứa tuổi. Đảm bảo độ mềm, mịn dễ tiêu hóa cho trẻ nhỏ. Việc sản xuất thức ăn bổ sung tại hộ gia đình giúp kiểm soát chất lượng. Tránh phụ gia không mong muốn. Nguồn dinh dưỡng vật nuôi cũng được quan tâm. Vật nuôi khỏe mạnh tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Sản phẩm này trực tiếp hoặc gián tiếp nuôi dưỡng gia đình. Từ đó, dinh dưỡng trẻ em được đảm bảo hơn. Mô hình tạo ra chu trình khép kín. Từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến, sử dụng. Tất cả đều hướng tới mục tiêu dinh dưỡng tối ưu.

IV. Kinh tế nông hộ Tối ưu hóa chi phí sản xuất thức ăn

Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung không chỉ tác động dinh dưỡng. Nó còn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Các hộ gia đình học cách tận dụng nguồn lực có sẵn. Giảm đáng kể chi phí sản xuất thức ăn. Điều này áp dụng cho cả thức ăn bổ sung cho người và vật nuôi. Việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn là trọng tâm. Ví dụ: thân cây ngô, lá cây khoai, bã đậu. Biến chúng thành nguồn thức ăn giá trị. Tăng cường hiệu quả kinh tế chăn nuôi. Khi chi phí đầu vào giảm, lợi nhuận tăng. Thu nhập của hộ nông dân được cải thiện. Khả năng đầu tư vào các hoạt động khác tăng lên. Ví dụ như mua sắm giống cây trồng, vật nuôi tốt hơn. Hoặc trang bị thêm công cụ sản xuất. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Giúp các hộ gia đình tự chủ hơn về kinh tế. An ninh thực phẩm hộ nông dân cũng bền vững hơn. Mô hình góp phần vào sự phát triển toàn diện của nông thôn.

4.1. Giảm chi phí đầu vào chăn nuôi

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất là giảm chi phí. Các hộ gia đình sản xuất thức ăn chăn nuôi tại hộ gia đình. Sử dụng nguyên liệu tự có hoặc mua với giá thấp. Không cần phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp đắt đỏ. Phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn giúp tối ưu hóa nguồn lực. Tận dụng triệt để những gì có sẵn. Ví dụ như rơm rạ, bã sắn, vỏ trấu. Chúng được chế biến thành thức ăn bổ sung vật nuôi. Giá trị dinh dưỡng được cải thiện qua các phương pháp ủ. Chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất. Việc giảm được khoản này giúp tăng đáng kể lợi nhuận. Năng suất chăn nuôi vẫn được đảm bảo. Thậm chí còn được nâng cao do vật nuôi được ăn thức ăn phù hợp. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh tế chăn nuôi. Hộ gia đình có thêm nguồn vốn tái đầu tư. Hoặc dùng cho các nhu cầu thiết yếu khác.

4.2. Tăng cường giá trị sản phẩm nông nghiệp

Mô hình giúp tăng giá trị của sản phẩm nông nghiệp. Việc chế biến thức ăn bổ sung tại chỗ. Nó tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng. Thay vì bán nguyên liệu thô với giá thấp. Các hộ có thể bán sản phẩm chế biến sẵn. Hoặc sử dụng để nâng cao chất lượng vật nuôi. Thịt, trứng, sữa từ vật nuôi khỏe mạnh có giá trị cao hơn. Sản phẩm chăn nuôi có chất lượng tốt hơn. Chúng đáp ứng nhu cầu thị trường khó tính hơn. Tăng thu nhập nông hộ bền vững. Mô hình cũng thúc đẩy liên kết sản xuất. Các hộ có thể hợp tác để sản xuất, tiêu thụ. Tạo ra chuỗi giá trị địa phương. Giảm bớt khâu trung gian, tăng lợi nhuận cho người nông dân. Điều này không chỉ là về tiền bạc. Nó còn về sự tự hào, năng lực của cộng đồng. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương. Góp phần xây dựng mô hình chăn nuôi bền vững.

V. Mô hình bền vững Phát triển chăn nuôi hộ gia đình

Sự bền vững là yếu tố cốt lõi của mô hình. Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung được thiết kế để duy trì lâu dài. Không phụ thuộc quá nhiều vào nguồn lực bên ngoài. Tập trung vào việc phát triển năng lực nội tại của cộng đồng. Đặc biệt là các hộ gia đình. Áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi bền vững. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời tối đa hóa lợi ích kinh tế, xã hội. Việc khai thác phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn là ví dụ. Nó không chỉ giảm chi phí mà còn bảo vệ môi trường. Giảm thiểu rác thải nông nghiệp. Mô hình chăn nuôi bền vững khuyến khích đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Giúp các hộ gia đình giảm rủi ro. Đảm bảo nguồn thu nhập ổn định. Các giải pháp được đưa ra phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng địa phương. Điều này giúp mô hình dễ dàng nhân rộng. Ứng dụng ở các khu vực khác có điều kiện tương tự. Góp phần vào an ninh thực phẩm quốc gia.

5.1. Khai thác phụ phẩm nông nghiệp

Khai thác phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn là chiến lược thông minh. Giúp các hộ gia đình tối ưu hóa nguồn lực. Các sản phẩm như rơm, rạ, thân cây ngô. Vỏ củ sắn, bã đậu, lá rau. Chúng thường bị bỏ đi hoặc sử dụng kém hiệu quả. Mô hình hướng dẫn cách chế biến các phụ phẩm này. Ví dụ, ủ chua hoặc lên men. Tăng giá trị dinh dưỡng của chúng. Biến chúng thành thức ăn bổ sung vật nuôi chất lượng. Điều này không chỉ giảm chi phí sản xuất thức ăn. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường. Giảm lượng chất thải hữu cơ. Tận dụng tối đa tài nguyên đất. Xây dựng nền nông nghiệp tuần hoàn. Tạo ra mô hình chăn nuôi bền vững. Giảm gánh nặng tài chính cho hộ nông dân. Tăng thu nhập nông hộ thông qua việc chăn nuôi hiệu quả. Từ đó, an ninh thực phẩm hộ gia đình được củng cố. Đây là một cách tiếp cận sáng tạo, hiệu quả.

5.2. Nhân rộng và chính sách hỗ trợ

Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung có tiềm năng lớn. Có thể nhân rộng ra nhiều địa phương khác. Đặc biệt là các vùng miền núi, khó khăn. Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu được tổng kết. Chia sẻ rộng rãi cho các bên liên quan. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước, tổ chức phi chính phủ rất cần thiết. Giúp phổ biến kiến thức, cung cấp vốn ban đầu. Đào tạo kỹ thuật chuyên sâu cho người nông dân. Hỗ trợ xây dựng các cơ sở sản xuất nhỏ tại cộng đồng. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất thức ăn chăn nuôi tại hộ gia đình. Điều này đảm bảo tính bền vững của mô hình. Giúp nhiều hộ gia đình hơn được hưởng lợi. Nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi. Góp phần vào mục tiêu giảm nghèo. Cải thiện dinh dưỡng cho trẻ em trên diện rộng. Xây dựng một tương lai an ninh thực phẩm vững chắc cho các hộ nông dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI
1.1.1. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em
1.1.2. Nguyên nhân suy dinh dưỡng
1.1.3. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em
1.2. AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH
1.2.1. Các cấp độ của an ninh thực phẩm
1.2.2. Các thành tố của an ninh thực phẩm
1.2.3. Các phương pháp đánh giá an ninh thực phẩm hộ gia đình
1.2.4. Thực trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình
1.2.5. Một số mô hình cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình
1.3. TIẾP THỊ XÃ HỘI VÀ ÁP DỤNG TRONG CAN THIỆP SỨC KHỎE
1.3.1. Đặc điểm của tiếp thị xã hội
1.3.2. Nguyên tắc và thành phần của tiếp thị xã hội
1.3.3. Một số chương trình tiếp thị xã hội phòng chống suy dinh dưỡng
1.4. GIỚI THIỆU MÔ HÌNH CAN THIỆP
1.4.1. Tên mô hình
1.4.2. Tổ chức thực hiện
1.4.3. Kết quả của mô hình
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.1.1. Thời gian nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Các số liệu và thời điểm thu thập
2.2.4. Phương pháp và công cụ thu thập thông tin
2.2.5. Biến số, chỉ số nghiên cứu
2.3. SAI SỐ VÀ PHƯƠNG PHÁP HẠN CHẾ SAI SỐ
2.3.1. Sai số hệ thống
2.3.2. Sai số ngẫu nhiên
2.4. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
2.5. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI
3.1.1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ dưới 24 tháng tuổi tại 3 tỉnh
3.1.2. Thực hành nuôi con của các bà mẹ có con dưới 24 tháng tuổi
3.1.3. Tình trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình có trẻ dưới 24 tháng tuổi
3.1.4. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng ở trẻ
3.2. KẾT QUẢ TRIỂN KHAI CAN THIỆP
3.2.1. CẢI THIỆN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH
3.2.1.1. Cải thiện tình trạng thiếu thực phẩm tại hộ gia đình
3.2.1.2. Cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm của hộ gia đình
3.2.1.3. Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình theo điểm
3.2.1.4. Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình theo mức độ
3.2.2. CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình trạng dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi
4.2. Thực hành nuôi dưỡng, chăm sóc con của các bà mẹ
4.3. An ninh thực phẩm hộ gia đình năm 2016
4.4. Liên quan đến suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi
4.5. KẾT QUẢ TRIỂN KHAI MÔ HÌNH CAN THIỆP
4.5.1. CẢI THIỆN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH
4.5.1.1. Cải thiện tình trạng thiếu thực phẩm tại hộ gia đình
4.5.1.2. Cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm của hộ gia đình
4.5.2. CẢI THIỆN SUY DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI
4.5.2.1. Cải thiện suy dinh dưỡng thể nhẹ cân
4.5.2.2. Cải thiện suy dinh dưỡng thể thấp còi
4.6. Tình trạng dinh dưỡng và yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng
4.7. An ninh thực phẩm hộ gia đình tại địa bàn nghiên cứu năm 2016
4.8. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình và tình trạng dinh dưỡng trẻ dưới 24 tháng tuổi tại một số tỉnh miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

I BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG LÊ THẾ TRUNG HIỆU QUẢ MÔ HÌNH SẢN XUẤT THỨC ĂN BỔ SUNG ĐẾN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH VÀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9.01 Hà Nội, 2022 II BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG LÊ THẾ TRUNG HIỆU QUẢ MÔ HÌNH SẢN XUẤT THỨC ĂN BỔ SUNG ĐẾN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH VÀ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Phú PGS. Nguyễn Đỗ Huy Hà Nội, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thế Trung, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng - Bộ Y tế, chuyên ngành Dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp xây dựng kế hoạch triển khai can thiệp, thu thập số liệu, phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS.

Phạm Văn Phú - Giảng viên cao cấp, Nguyên Phó Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng-An toàn thực phẩm; Trường Đại học Y Hà Nội và PGS. Nguyễn Đỗ Huy - Giám đốc Trung tâm Đào tạo, Viện Dinh dưỡng - Bộ Y tế. Số liệu và kết quả nêu trong luận án hoàn toàn chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thế Trung ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.

Lê Danh Tuyên - Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, các thầy cô lãnh đạo Viện, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm - Viện Dinh Dưỡng, Ban Giám hiệu Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định, Khoa Y tế công cộng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất với PGS. Phạm Văn Phú và PGS. Nguyễn Đỗ Huy những người thầy tâm huyết, đã dành nhiều thời gian và công sức để hướng dẫn, hỗ trợ tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban quản lý dự án Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình, phụ nữ nông thôn nghèo, thông qua mô hình chế biến thực phẩm dinh dưỡng quy mô nhỏ ở Việt Nam, Đại học Ryerson-Canada, lãnh đạo UBND, Sở Y tế, Trung tâm Sức khỏe sinh sản các tỉnh Hà Giang, Lai Châu, Lào Cai, trạm y tế các xã Đạo Đức, Trung Thành, Việt Lâm (huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang); trạm y tế các xã Bản Vược, Quang Kim, Trịnh Tường (huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai) vàtrạm y tế các xã Bản Hon, Bản Giang, Thèn Sin (huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu) đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi tiến hành nghiên cứu và ủng hộ tôi nhiệt tình trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn đến đồng nghiệp, những người bạn và gia đình đã quan tâm, động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Lê Thế Trung iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ANTP An ninh thực phẩm ANTPHGĐ An ninh thực phẩm hộ gia đình ECOSUN Cải thiện An ninh thực phẩm hộ gia đình phụ nữ nông thôn nghèo thông qua mô hình chế biến thực phẩm dinh dưỡng qui mô nhỏ ở Việt Nam FANTA III Food and Nutrition Technical Assistance III Project FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations/ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FIES Food Insecurity Experience Scale HAZ Height for Age Z-score/Z-score chiều cao theo tuổi HFIAS Household Food Insecurity Access Scale/Thang đánh giá thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình IDRC The International Development Research Centre PRA Participatory Rapid Appraisal RRA Renewable Readiness Assessment SD Standard deviation/Độ lệch chuẩn SDD Suy dinh dưỡng SDGS Sustainable Development Goals/Mục tiêu phát triển thiên niên kỉ. TTXH Tiếp thị xã hội UNICEF United Nations Children's Fund/ Quĩ Nhi đồng Liên hiệp quốc WAZ Weight for Age Z-score/Z-score cân nặng theo tuổi WB World Bank/ Ngân hàng thế giới WHO World Health Organization/ Tổ chức Y tế thế giới WHZ Wheight for Height Z-score/Z-score cân nặng theo chiều cao iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.5 TỔNG QUAN.

TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em. Nguyên nhân suy dinh dưỡng. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em.

AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH. Các cấp độ của an ninh thực phẩm. Các thành tố của an ninh thực phẩm. Các phương pháp đánh giá an ninh thực phẩm hộ gia đình.

Thực trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình. Một số mô hình cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình. TIẾP THỊ XÃ HỘI VÀ ÁP DỤNG TRONG CAN THIỆP SỨC KHỎE. Đặc điểm của tiếp thị xã hội.

Nguyên tắc và thành phần của tiếp thị xã hội. Một số chương trình tiếp thị xã hội phòng chống suy dinh dưỡng. GIỚI THIỆU MÔ HÌNH CAN THIỆP. Tên mô hình.

Tổ chức thực hiện. Kết quả của mô hình.41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các số liệu và thời điểm thu thập.

Phương pháp và công cụ thu thập thông tin. Biến số, chỉ số nghiên cứu. SAI SỐ VÀ PHƯƠNG PHÁP HẠN CHẾ SAI SỐ. Sai số hệ thống.

Sai số ngẫu nhiên. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ dưới 24 tháng tuổi tại 3 tỉnh. Thực hành nuôi con của các bà mẹ có con dưới 24 tháng tuổi. Tình trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình có trẻ dưới 24 tháng tuổi.

Một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng ở trẻ. KẾT QUẢ TRIỂN KHAI CAN THIỆP. CẢI THIỆN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH. Cải thiện tình trạng thiếu thực phẩm tại hộ gia đình.

Cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm của hộ gia đình. Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình theo điểm. Cải thiện an ninh thực phẩm hộ gia đình theo mức độ. CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở TRẺ.92 Chương 4: BÀN LUẬN.

Tình trạng dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi. Thực hành nuôi dưỡng, chăm sóc con của các bà mẹ. An ninh thực phẩm hộ gia đình năm 2016. Liên quan đến suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi.

KẾT QUẢ TRIỂN KHAI MÔ HÌNH CAN THIỆP. CẢI THIỆN AN NINH THỰC PHẨM HỘ GIA ĐÌNH. Cải thiện tình trạng thiếu thực phẩm tại hộ gia đình. Cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm của hộ gia đình.

CẢI THIỆN SUY DINH DƯỠNG Ở TRẺ DƯỚI 24 THÁNG TUỔI. Cải thiện suy dinh dưỡng thể nhẹ cân. Cải thiện suy dinh dưỡng thể thấp còi. Tình trạng dinh dưỡng và yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng.

An ninh thực phẩm hộ gia đình tại địa bàn nghiên cứu năm 2016. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi.135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thời điểm và các loại số liệu cần thu thập. Phân loại suy dinh dưỡng các thể ở trẻ theo WHO-2006.

Phân loại tình trạng dinh dưỡng của mẹ theo chỉ số BMI. Cách tính mức độ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Minh họa các mức độ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Đặc điểm trẻ dưới 24 tháng tuổi theo giới tính, dân tộc.

Trung bình cân nặng, chiều cao của trẻ dưới 24 tháng tuổi. Trung bình chỉ số Z-score của trẻ dưới 24 tháng tuổi. Tỉ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 24 tháng tuổi. Tỉ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ theo nhóm tuổi.

Thực hành nuôi dưỡng trẻ ở bà mẹ có con dưới 24 tháng tuổi. Tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Trung bình điểm an ninh thực phẩm hộ gia đình -HFIAS.

Tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Liên quan giữa suy dinh dưỡng thể nhẹ cân với một số yếu tố. Liên quan giữa suy dinh dưỡng thể thấp còi với một số yếu tố.

Một số yếu tố liên quan tới suy dinh dưỡng thể gầy còm. Hồi quy đa biến xác định yếu tố liên quan tới suy dinh dưỡng. Hồi quy đa biến xác định yếu tố liên quan tới suy dinh dưỡng. Số buổi truyền thông-giáo dục và lượng người tiếp cận.

Số lượng các sản phẩm thức ăn bổ sung đã bán. Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình.

Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Thay đổi trung bình điểm đánh giá thiếu an ninh thực phẩm. Thay đổi trung bình điểm đánh giá thiếu an ninh thực phẩm. Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình.

Thay đổi trung bình chỉ số Z-score ở trẻ dưới 24 tháng tuổi.92 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Tỉ lệ trẻ em bị suy dinh dưỡng thể. Diễn biến chỉ số Z-scores ở trẻ 1 đến 59 tháng tuổi trên thế giới. Diễn biến suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi tại Việt Nam.

Tỉ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi theo giới và nơi ở. Tỉ lệ suy dinh dưỡng theo nhóm tuổi. Mô hình nguyên nhân – hậu quả của suy dinh dưỡng trẻ em. Vòng xoắn bệnh lý: Bệnh tật - Suy dinh dưỡng - Nhiễm khuẩn.

Con đường từ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Khung phân tích an ninh thực phẩm hộ gia đình (Maxwell-1996). Thiếu an ninh thực phẩm trên thế giới giai đoạn 2014-2017. Mô hình sản xuất thức ăn bổ sung từ sản phẩm tại địa phương.

Mô hình tiếp thị - đưa thức ăn bổ sung ở địa bàn nghiên cứu. Bản đồ địa bàn nghiên cứu (nguồn: Cục bản đồ Việt Nam). Sơ đồ qui trình nghiên cứu. Tỉ lệ suy dinh dưỡng các thể theo mức độ ở trẻ dưới 24 tháng tuổi.

Tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Sự thay đổi thực hành chăm sóc thai và nuôi con. Sự thay dổi mức độ và tần suất thiếu an ninh thực phẩm. Tần suất xảy ra thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình.

Tần suất xảy ra thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Thay đổi tỉ lệ thiếu an ninh thực phẩm hộ gia đình. Thay đổi tỉ lệ suy dinh dưỡng các thể ở trẻ dưới 24 tháng tuổi. Thay đổi tỉ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân ở trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thế Trung (2022). Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-hieu-qua-mo-hinh-san-xuat-thuc-an-bo-sung-den-an-ninh-thuc-pham-ho-gia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả sản xuất thức ăn bổ sung tới an ninh thực phẩm hộ gia đình và dinh dưỡng trẻ dưới 24 tháng tuổi miền núi phía Bắc.

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả mô hình sản xuất thức ăn bổ sung đến an ninh thực phẩm hộ gia đình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter