Luận án tiến sĩ dinh dưỡng: Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hoặc đa vi chất cải thiện thiếu máu phụ nữ mang thai - Viện Dinh dưỡng

Luận án đánh giá hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất dinh dưỡng cải thiện thiếu máu thai phụ.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng thiếu máu thai kỳ và bổ sung sắt cho bà bầu
Số trang:
187 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng thiếu máu thai kỳ và bổ sung sắt cho bà bầu

Thiếu máu thai kỳ là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại tại Việt Nam. Nhu cầu tạo máu tăng cao trong suốt thời gian mang thai. Cơ thể người mẹ phải cung cấp đủ dưỡng chất để nuôi dưỡng thai nhi phát triển khỏe mạnh. Chế độ dinh dưỡng hàng ngày thường không đáp ứng đủ lượng vi chất cần thiết. Do đó, việc bổ sung sắt cho bà bầu đóng vai trò then chốt trong chăm sóc tiền sản. Các nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng cho thấy tỷ lệ thai phụ thiếu máu vẫn ở mức cao. Tình trạng này kéo theo nhiều nguy cơ biến chứng sản khoa nguy hiểm. Sản phụ dễ bị băng huyết sau sinh, suy nhược kéo dài hoặc sinh non. Thai nhi đối mặt với nguy cơ chậm phát triển thể chất và trí tuệ. Việc can thiệp sớm thông qua chế độ ăn và sản phẩm dinh dưỡng là giải pháp bắt buộc.

1.1. Nguyên nhân gây thiếu máu do thiếu sắt khi mang thai

Nguyên nhân hàng đầu dẫn tới suy giảm hồng cầu là thiếu hụt vi chất dinh dưỡng. Hiện tượng thiếu máu do thiếu sắt khi mang thai chiếm đa số các ca bệnh lâm sàng. Nhu cầu sắt tăng gấp đôi để phục vụ mở rộng khối lượng tuần hoàn mẹ và phát triển thai nhi. Khẩu phần ăn truyền thống thường giàu tinh bột nhưng thiếu sắt sinh học cao. Khả năng hấp thu sắt từ thực vật bị ức chế bởi phytate và tannin. Bên cạnh đó, khoảng cách sinh con quá dày làm cạn kiệt nguồn sắt dự trữ. Nhiễm ký sinh trùng đường ruột cũng gây mất máu mạn tính. Tình trạng ốm nghén nặng cản trở việc dung nạp thức ăn bổ dưỡng. Những yếu tố này khiến cơ thể mẹ nhanh chóng rơi vào trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng. Can thiệp dự phòng cần được tiến hành ngay từ những tháng đầu thai kỳ.

1.2. Đánh giá ferritin huyết thanh mẹ bầu và chỉ số máu

Chẩn đoán chính xác tình trạng thiếu máu đòi hỏi nhiều xét nghiệm chuyên sâu. Nồng độ ferritin huyết thanh mẹ bầu phản ánh chính xác lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Khi chỉ số ferritin giảm xuống dưới mức 15 mcg/L, dự trữ sắt đã cạn kiệt hoàn toàn. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm trước khi nồng độ huyết sắc tố bắt đầu suy giảm. Chỉ số hemoglobin đóng vai trò then chốt trong phân loại mức độ thiếu máu. Thai phụ có mức hemoglobin dưới 110 g/L ở tam cá nguyệt thứ nhất và thứ ba được xác định là thiếu máu. Ở tam cá nguyệt thứ hai, ngưỡng tiêu chuẩn là dưới 105 g/L. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp. Xét nghiệm định kỳ đảm bảo kiểm soát tốt sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.

II. Viên uống đa vi chất cho phụ nữ mang thai ngừa thiếu máu

Bổ sung đơn chất sắt và axit folic là phác đồ truyền thống phổ biến. Tuy nhiên, thiếu máu thai kỳ thường đi kèm với tình trạng thiếu hụt nhiều loại vi chất khác. Việc sử dụng viên uống đa vi chất cho phụ nữ mang thai mang lại hiệu quả vượt trội và toàn diện hơn. Các vi chất dinh dưỡng có sự tương tác và hỗ trợ chuyển hóa lẫn nhau trong cơ thể. Tổ chức Y tế Thế giới và UNICEF khuyến nghị công thức đa vi chất UNIMMAP cho thai phụ. Công thức này cung cấp đồng thời 15 loại vitamin và khoáng chất thiết yếu. Giải pháp này không chỉ nâng cao chỉ số huyết học mà còn cải thiện cân nặng sơ sinh của trẻ. Các bà mẹ được bổ sung đa vi chất có sức khỏe ổn định và phục hồi nhanh hơn sau sinh.

2.1. Vai trò của axit folic cho mẹ bầu trong thai kỳ

Axit folic là vi chất không thể thiếu trong giai đoạn phân chia tế bào mạnh mẽ. Cung cấp đầy đủ axit folic cho mẹ bầu giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Dị tật này bao gồm nứt đốt sống và thai vô sọ rất nguy hiểm. Quá trình tổng hợp ADN và phân chia hồng cầu cũng phụ thuộc hoàn toàn vào folat. Thiếu hụt folat dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu to đặc trưng. Thai phụ cần bổ sung tối thiểu 400 mcg axit folic mỗi ngày từ trước khi thụ thai. Liều lượng này cần duy trì liên tục trong suốt thai kỳ và thời gian cho con bú. Sự kết hợp giữa sắt và axit folic tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ. Tác động này giúp tái tạo tế bào máu nhanh chóng và bảo vệ hệ thần kinh thai nhi.

2.2. Tác dụng của vitamin B12 chống thiếu máu cho mẹ

Vitamin B12 giữ vị trí then chốt trong chu trình sản sinh tế bào hồng cầu khỏe mạnh. Hoạt chất vitamin B12 chống thiếu máu phối hợp chặt chẽ với axit folic để hoàn thiện tế bào máu. Nếu thiếu B12, quá trình trưởng thành của hồng cầu bị đình trệ nghiêm trọng. Hệ thần kinh trung ương của người mẹ cũng dễ bị tổn thương nếu thiếu hụt dưỡng chất này. Chế độ ăn thuần thực vật thường tiềm ẩn nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B12. Thai phụ ăn chay cần đặc biệt chú ý bổ sung dưỡng chất qua các chế phẩm vi chất. Nồng độ B12 ổn định giúp giảm mệt mỏi, suy nhược và tăng cường khả năng miễn dịch. Việc tích hợp B12 vào công thức dinh dưỡng thai kỳ là giải pháp khoa học toàn diện. Điều này giúp loại trừ tận gốc các nguyên nhân gây thiếu máu phức hợp.

III. Đánh giá thành phần Hebi Mam hỗ trợ trị thiếu máu thai kỳ

Hebi Mam là chế phẩm dinh dưỡng tăng cường vi chất dạng bổ sung giàu chất béo. Sản phẩm được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia dinh dưỡng hàng đầu. Mục tiêu can thiệp nhằm giải quyết đồng thời tình trạng thiếu máu và thiếu năng lượng trường diễn ở thai phụ. Hebi Mam được bào chế dưới dạng bột nhão ăn liền tiện dụng và thơm ngon. Nghiên cứu lâm sàng tại cộng đồng chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao của sản phẩm. Phụ nữ mang thai dễ dàng chấp nhận và tuân thủ sử dụng Hebi Mam trong suốt thai kỳ. Sản phẩm cung cấp nguồn dinh dưỡng đậm độ cao, phù hợp với điều kiện sinh hoạt thực tế. Đây là bước tiến mới trong chiến lược can thiệp dinh dưỡng cộng đồng tại Việt Nam.

3.1. Đặc điểm cấu trúc và các thành phần Hebi Mam

Công thức và thành phần Hebi Mam được xây dựng dựa trên nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị chuẩn. Nền sản phẩm được chế biến từ đậu tương, vừng, sữa bột và dầu thực vật nguyên chất. Hỗn hợp này cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, protein chất lượng cao cùng các axit béo thiết yếu. Những chất béo lành mạnh giúp tối ưu hóa sự phát triển não bộ của thai nhi. Sản phẩm được bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất thiết yếu theo tỷ lệ tối ưu. Hàm lượng sắt, kẽm, vitamin A, vitamin C, vitamin nhóm B được tính toán chuẩn xác. Vitamin C tự nhiên trong công thức thúc đẩy quá trình hấp thu sắt tối đa tại ruột non. Sự cân đối giữa các khoáng chất hạn chế tối đa sự cạnh tranh hấp thu vi lượng.

3.2. Ưu điểm nổi bật của dinh dưỡng dạng LNS cho thai phụ

Dinh dưỡng bổ sung giàu chất béo LNS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với dạng viên uống. Sản phẩm không đòi hỏi điều kiện bảo quản khắt khe hay nguồn nước sạch để pha chế. Người dùng có thể sử dụng trực tiếp mọi lúc mọi nơi mà không mất công chế biến. Cảm quan thơm ngậy tự nhiên giúp giảm cảm giác buồn nôn do ốm nghén thai kỳ. Nền lipid giúp hòa tan và tăng cường hấp thu các vitamin tan trong chất béo như A, D, E. Cung cấp thêm năng lượng trực tiếp giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể của mẹ. Thai phụ có chỉ số khối cơ thể thấp được hưởng lợi lớn từ nguồn calo bổ sung này. Mức độ dung nạp thực tế ghi nhận qua các thử nghiệm lâm sàng đạt tỷ lệ rất cao.

IV. Dùng Hebi Mam chính hãng giúp ổn định hemoglobin thai kỳ

Kết quả can thiệp trên thực địa khẳng định giá trị thực tiễn của sản phẩm Hebi Mam. Việc sử dụng Hebi Mam chính hãng mang lại những cải thiện rõ rệt về các chỉ số huyết học. Nhóm thai phụ được can thiệp có tốc độ phục hồi hồng cầu nhanh hơn so với nhóm chứng. Tỷ lệ mắc thiếu máu giảm mạnh qua từng giai đoạn theo dõi thai kỳ. Bên cạnh cải thiện sức khỏe mẹ, sản phẩm còn tác động tích cực đến cân nặng trẻ sơ sinh. Trẻ sinh ra từ các bà mẹ được bổ sung đầy đủ đạt cân nặng chuẩn cao hơn. Tỷ lệ trẻ nhẹ cân dưới 2500g giảm đáng kể tại các địa bàn can thiệp. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kép của giải pháp dinh dưỡng toàn diện này.

4.1. Cải thiện chỉ số hemoglobin thai kỳ nhờ can thiệp

Sau thời gian can thiệp tích cực, chỉ số hemoglobin thai kỳ ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc. Lượng huyết sắc tố gia tăng đều đặn qua các tháng giữa và cuối thai kỳ. Tình trạng sụt giảm sinh lý của hemoglobin vào tam cá nguyệt thứ hai được kiểm soát tốt. Cơ thể người mẹ duy trì được lượng oxy dồi dào cung cấp cho các mô và thai nhi. Tỷ lệ thai phụ thoát khỏi tình trạng thiếu máu ở nhóm dùng Hebi Mam đạt mức cao. Hiệu quả này tương đương và có phần vượt trội so với nhóm dùng viên sắt đơn thuần. Sự phục hồi hồng cầu diễn ra bền vững mà không gây ra tác dụng phụ tiêu cực. Thai phụ cảm nhận rõ rệt sự cải thiện về thể lực và giảm hẳn chứng hoa mắt, chóng mặt.

4.2. Khả năng duy trì ferritin huyết thanh mẹ bầu ổn định

Không chỉ nâng cao hemoglobin, nồng độ ferritin huyết thanh mẹ bầu cũng được cải thiện mạnh mẽ. Dự trữ sắt tại gan và tủy xương được bù đắp đầy đủ sau liệu trình bổ sung. Lượng ferritin duy trì ổn định trên ngưỡng an toàn trong suốt thời gian mang thai. Điều này giúp ngăn chặn nguy cơ tái phát thiếu sắt sau khi sinh nở. Nguồn sắt dự trữ dồi dào còn chuyển tiếp hiệu quả sang thai nhi qua hàng rào nhau thai. Trẻ sinh ra có sẵn nguồn sắt tích lũy quý giá trong 6 tháng đầu đời. Nhờ đó, trẻ sơ sinh phòng tránh được nguy cơ thiếu máu sớm trước khi bước vào tuổi ăn dặm. Kết quả này chứng minh tính bền vững và giá trị lâu dài của can thiệp dinh dưỡng sớm.

V. Chọn sắt hữu cơ không gây táo bón an toàn cho thai phụ

Tác dụng phụ đường tiêu hóa là rào cản lớn nhất khiến thai phụ bỏ dở liệu trình bổ sung sắt. Các loại muối sắt vô cơ truyền thống thường gây buồn nôn, cồn cào và táo bón nặng nề. Do đó, xu hướng hiện đại ưu tiên lựa chọn sắt hữu cơ không gây táo bón cho phụ nữ mang thai. Dạng sắt này có tính dung nạp cao và thân thiện với niêm mạc dạ dày. Sắt hữu cơ được hấp thu chủ động tại ruột non, hạn chế giải phóng ion sắt tự do dư thừa. Phân không bị đổi màu quá sẫm và hệ vi sinh đường ruột được bảo vệ cân bằng. Thai phụ duy trì được tâm lý thoải mái và tuân thủ đúng liều lượng chỉ định. Tính tuân thủ cao là yếu tố quyết định để đạt được kết quả phòng chống thiếu máu mong muốn.

5.1. Cơ chế hấp thu của sắt hữu cơ không gây táo bón

Sắt hữu cơ liên kết dưới dạng phức hợp chelate hoặc fumarate, gluconate bền vững. Cấu trúc này bảo vệ phân tử sắt không bị kết tủa bởi dịch vị dạ dày có tính axit cao. Khi xuống đến tá tràng và ruột non, phức hợp được vận chuyển nguyên vẹn qua màng tế bào. Cơ chế này không gây kích ứng trực tiếp lên niêm mạc đường tiêu hóa. Tỷ lệ hấp thu của sắt hữu cơ cao gấp nhiều lần so với các hợp chất sắt sunfat vô cơ. Lượng sắt dư thừa không bị đào thải lắng đọng gây nóng trong hay táo bón. Sự phối hợp của sắt hữu cơ với vitamin C càng gia tăng hoạt tính sinh học. Cơ thể người mẹ hấp thu tối đa dưỡng chất mà không gặp phải bất kỳ cảm giác khó chịu nào.

5.2. Cách sử dụng Hebi Mam chính hãng đạt hiệu quả cao

Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần lựa chọn sản phẩm Hebi Mam chính hãng có nguồn gốc rõ ràng. Sản phẩm nên được sử dụng hàng ngày theo đúng hướng dẫn của chuyên gia y tế. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng là vào các bữa phụ giữa sáng hoặc giữa chiều. Không nên dùng sản phẩm cùng lúc với trà đặc hoặc cà phê vì tannin sẽ cản trở hấp thu sắt. Thai phụ nên uống đủ nước và duy trì chế độ ăn giàu chất xơ từ rau xanh, trái cây. Việc kiểm tra định kỳ các chỉ số huyết học giúp theo dõi sát sao mức độ đáp ứng của cơ thể. Kết hợp lối sống lành mạnh, nghỉ ngơi hợp lý cùng dinh dưỡng chuẩn mực sẽ đảm bảo một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: VI CHẤT DINH DƯỠNG
1.1. Khái niệm về vi chất dinh dưỡng
1.2. Nguyên nhân, hậu quả của thiếu vi chất dinh dưỡng
1.3. Tình hình thiếu vi chất dinh dưỡng của phụ nữ có thai trên thế giới và ở Việt Nam
1.4. Thiếu máu dinh dưỡng
1.4.1. Khái niệm về thiếu máu dinh dưỡng do thiếu sắt
1.4.2. Phương pháp đánh giá tình trạng thiếu máu và thiếu máu thiếu sắt
1.4.3. Nguyên nhân và hậu quả của thiếu máu do thiếu sắt
1.4.4. Tình hình thiếu máu của phụ nữ tuổi sinh đẻ và phụ nữ có thai
1.5. Tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ có thai và một số nghiên cứu can thiệp
1.5.1. Tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ có thai
1.5.2. Tình trạng dinh dưỡng phụ nữ có thai trong thời kỳ thai nghén
1.5.3. Một số nghiên cứu cải thiện tình trạng cân nặng sơ sinh của trẻ
1.6. Một số giải pháp phòng chống thiếu máu, thiếu vi chất dinh dưỡng
1.6.1. Đa dạng hóa bữa ăn, giáo dục truyển thông
1.6.2. Tăng cường sắt/ vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm
1.6.3. Phòng chống nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng
1.6.4. Bổ sung sắt/ đa vi chất dinh dưỡng
1.7. Các nghiên cứu bổ sung vi chất dinh dưỡng cho phụ nữ có thai
1.7.1. Các nghiên cứu bổ sung viên sắt acid folic
1.7.2. Các nghiên cứu bổ sung viên đa vi chất
1.7.3. Các nghiên cứu bổ sung thực phẩm ăn liền
1.8. Một số phương pháp đánh giá cảm quan thực phẩm
1.8.1. Phép thử so sánh cặp
1.8.2. Phép thử mô tả
1.8.3. Phép thử cho điểm
1.8.4. Phép thử thị hiếu
1.9. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.3. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu can thiệp
2.5. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.6. Thời gian nghiên cứu
2.7. Tiêu chí lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.8. Tiêu chuẩn loại trừ
2.9. Chọn địa điểm
2.10. Chọn đối tượng nghiên cứu
2.11. Phân nhóm nghiên cứu
2.12. Sản phẩm nghiên cứu
2.13. Tổ chức triển khai
2.14. Kỹ thuật và phương pháp thu thập số liệu, đánh giá kết quả
2.15. Thu thập thông tin ban đầu qua phỏng vấn đối tượng
2.16. Kỹ thuật thu thập số liệu về khẩu phần
2.17. Cân đo nhân trắc
2.18. Thu thập mẫu máu, phân tích và đánh giá các chỉ số huyết học và hóa sinh
2.19. Lựa chọn cộng tác viên và trách nhiệm của cộng tác viên
2.20. Lựa chọn giám sát viên và nhiệm vụ của giám sát viên
2.21. Phân phối sản phẩm
2.22. Theo dõi sử dụng sản phẩm
2.23. Theo dõi đánh giá tình trạng thiếu vi chất và cân nặng của phụ nữ có thai, cân nặng và sơ sinh
2.24. Theo dõi giám sát triển khai nghiên cứu
2.25. Các biến số, chỉ số dùng trong nghiên cứu
2.26. Các biến số nghiên cứu
2.27. Các chỉ số nghiên cứu
2.28. Phân tích và xử lý số liệu
2.29. Các biện pháp khống chế sai số
2.30. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu và một số yếu tố liên quan
3.2. Thông tin chung của quần thể đối tượng đánh giá trước can thiệp
3.3. Tình trạng dinh dưỡng của quần thể đối tượng đánh giá trước can thiệp
3.4. Tình trạng thiếu máu và một số yếu tố liên quan ở phụ nữ có thai tại thời điểm đánh giá trước can thiệp
3.5. Đánh giá cảm quan và khả năng chấp nhận sản phẩm
3.6. Đặc điểm của việc tiêu thụ RUSF
3.7. Đánh giá cảm quan RUSF
3.8. Đánh giá hiệu qảu bổ sung Hebi – Man hoặc đa vi chất đến tình trạng thiếu mấu và thiếu một số vi chất của PNCT
3.9. Đặc điểm các đối tượng được lựa chọn vào can thiệp
3.10. Hiệu quả sử dụng Hebi – Man hoặc đa vi chất dinh dưỡng lên tình trạng vi chất dinh dưỡng của phụ nữ có thai
3.11. Hiệu quả sử dụng thưc phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng lên tình trạng dinh dưỡng bà mẹ
3.12. Khẩu phần và diễn biến của khẩu phần của phụ nữ có thai trước và sau can thiệp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu và một số yếu tố liên quan
4.2. Tình trạng dinh dưỡng của quần thể đối tượng tại thời điểm đánh giá trước can thiệp
4.3. Tình trạng thiếu máu và một số yếu tố liên quan tại thời điểm đánh giá trước can thiệp
4.4. Khả năng chấp nhận Hebi – Man và viên đa vi chất Davin mâm ở phụ nữ có thai
4.5. Hiệu quả bổ sung hàng ngày Hebi – Man và viên đa vi chất đến cải thiện tình trạng thiếu máu của phụ nữ có thai
4.6. Hiệu quả bổ sung hàng ngày Hebi – Man và viên đa vi chất đến cải thiện cân nặng phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh
4.7. Tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ
4.8. Tình trạng dinh dưỡng của con
4.9. Khẩu phần và thay đổi khẩu phần của phụ nữ có thai
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả bổ sung hebi mam hoặc bổ sung đa vi chất dinh dưỡng để cải thiện tình trạng thiếu máu của phụ nữ có thai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN ĐĂNG TRƯỜNG HIỆU QUẢ BỔ SUNG HEBI MAM HOẶC BỔ SUNG ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG ĐỂ CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG THIẾU MÁU CỦA PHỤ NỮ CÓ THAI LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN ĐĂNG TRƯỜNG HIỆU QUẢ BỔ SUNG HEBI MAM HOẶC BỔ SUNG ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG ĐỂ CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG THIẾU MÁU CỦA PHỤ NỮ CÓ THAI LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 62.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thúy Nga Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Nguyễn Đăng Trường LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các thày, các cô, các anh chị đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Danh Tuyên, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng và Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Đỗ Huy, Giám đốc trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm Viện Dinh dưỡng, Tiến sỹ, Bác sỹ Trần Thúy Nga những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Y tế dự phòng thành phố Hải Phòng, Trung tâm y tế huyện An Lão, Trạm Y tế của 10 xã An Tiến, An Thắng, An Lão, Tân Dân, Trường Sơn, Trường Thành, Tân Viên, An Thái, Quang Hưng, Mỹ Đức, các cán bộ cộng tác viên y tế đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu và ủng hộ tôi nhiệt tình trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn và dành tình cảm tốt đẹp nhất tới Tiến sĩ Trần Thúy Nga, các cán bộ Khoa Vi chất Dinh dưỡng, các viên chức các phòng ban liên quan, Viện Dinh dưỡng đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành các nội dung học tập, thực hiện nghiên cứu thuận lợi. Cuối cùng, tự đáy lòng tôi vô cùng xúc động, biết ơn tấm lòng ân tình của gia đình (nhất là vợ và các con tôi), bạn bè, đồng nghiệp, các bạn đã quan tâm, động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành đề tài.

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFNOR Tổ chức Tiêu chuẩn quốc gia Pháp AGP Alpha 1 glycoprotein BMI Chỉ số khối cơ thể CED Thiếu năng lượng trường diễn (TNLTD)(Chronic Energy Deficiency) CI Khoảng tin cậy (Confident Interval) CRP C-reactive protein Hb Hemoglobin LNS Bổ sung dinh dưỡng giàu chất béo (Lipit-based nutrient RNI supplement) Khẩu phần dinh dưỡng khuyến nghị (Reference Nutrient Intake) MUAC Chu vi vòng cánh tay NC Nghiên cứu OR Tỷ suất chênh (Odd ratio) PNCT Phụ nữ có thai RR Nguy cơ tương đối (Relative Risk) RDA Nhu cầu khuyến nghị của người Việt Nam năm 2016 RUSF Thực phẩm bổ sung ăn liền tăng cường vitamin và khoáng chất Ready-to-used Supplementary Food RBP Retinol Binding Protein SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) SDD Suy dinh dưỡng SKCĐ Sức khỏe cộng đồng SF Serum Ferritin SP Sản phẩm TB Trung bình TB  SD Trung bình  độ lệch chuẩn TLTK Tài liệu tham khảo TfR Transferin receptor UNIMMAP United Nations International Multiple Micronutrient Preparation UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (United Nations Children's Fund) VCDD Vi chất dinh dưỡng YNSKCĐ Ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UN Liên Hiệp Quốc (United Nations ) ĐTNC Đối tượng nghiên cứu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1.Vi chất dinh dưỡng 5 1.Khái niệm về vi chất dinh dưỡng 5 1.Nguyên nhân, hậu quả của thiếu vi chất dinh dưỡng 5 1.Tình hình thiếu vi chất dinh dưỡng của phụ nữ có thai trên thế 7 giới và ở Việt Nam 1.Thiếu máu dinh dưỡng 9 1.Khái niệm về thiếu máu dinh dưỡng do thiếu sắt 9 1. Phương pháp đánh giá tình trạng thiếu máu và thiếu máu thiếu 10 sắt 1.Nguyên nhân và hậu quả của thiếu máu do thiếu sắt 13 1.Tình hình thiếu máu của phụ nữ tuổi sinh đẻ và phụ nữ có thai 16 1.Tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ có thai và một số nghiên 17 cứu can thiệp 1.Tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ có thai 17 1. Tình trạng dinh dưỡng phụ nữ có thai trong thời kỳ thai nghén 18 1. Một số nghiên cứu cải thiện tình trạng cân nặng sơ sinh của trẻ 20 1.Một số giải pháp phòng chống thiếu máu, thiếu vi chất dinh 22 dưỡng 1.

Đa dạng hóa bữa ăn, giáo dục truyển thông 23 1.2 Tăng cường sắt/ vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm 23 1. Phòng chống nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng 24 1. Bổ sung sắt/ đa vi chất dinh dưỡng 25 1. Các nghiên cứu bổ sung vi chất dinh dưỡng cho phụ nữ có thai 26 1.

Các nghiên cứu bổ sung viên sắt acid folic 26 1. Các nghiên cứu bổ sung viên đa vi chất 27 1. Các nghiên cứu bổ sung thực phẩm ăn liền 30 1. Một số phương pháp đánh giá cảm quan thực phẩm 34 1.

Phép thử so sánh cặp 35 1. Phép thử mô tả 35 1. Phép thử cho điểm 36 1. Phép thử thị hiếu 36 1.

Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Thiết kế nghiên cứu 39 2. Phương pháp chọn mẫu 41 2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang 41 2.

Cỡ mẫu nghiên cứu can thiệp 42 2. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 43 2. Thời gian nghiên cứu 43 2. Tiêu chí lựa chọn đối tượng nghiên cứu 44 2.

Tiêu chuẩn loại trừ 44 2. Chọn địa điểm 44 2. Chọn đối tượng nghiên cứu 45 2. Phân nhóm nghiên cứu 46 2.

Sản phẩm nghiên cứu 48 2. Tổ chức triển khai 49 2. Kỹ thuật và phương pháp thu thập số liệu, đánh giá kết quả 52 2. Thu thập thông tin ban đầu qua phỏng vấn đối tượng 52 2.

Kỹ thuật thu thập số liệu về khẩu phần 52 2. Cân đo nhân trắc 54 2. Thu thập mẫu máu, phân tích và đánh giá các chỉ số huyết học 54 và hóa sinh 2. Lựa chọn cộng tác viên và trách nhiệm của cộng tác viên 58 2.

Lựa chọn giám sát viên và nhiệm vụ của giám sát viên 59 2. Phân phối sản phẩm 59 2. Theo dõi sử dụng sản phẩm 60 2. Theo dõi đánh giá tình trạng thiếu vi chất và cân nặng của phụ 60 nữ có thai, cân nặng và sơ sinh 2.

Theo dõi giám sát triển khai nghiên cứu 61 2. Các biến số, chỉ số dùng trong nghiên cứu 62 2.Các biến số nghiên cứu 62 2.Các chỉ số nghiên cứu 64 2. Phân tích và xử lý số liệu 64 2. Các biện pháp khống chế sai số 65 2.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 66 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 68 3. Mô tả tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu và một số yếu tố liên 68 quan 3. Thông tin chung của quần thể đối tượng đánh giá trước can thiệp 68 3. Tình trạng dinh dưỡng của quần thể đối tượng đánh giá trước 69 can thiệp 3.

Tình trạng thiếu máu và một số yếu tố liên quan ở phụ nữ có 71 thai tại thời điểm đánh giá trước can thiệp 3. Đánh giá cảm quan và khả năng chấp nhận sản phẩm 79 3. Đặc điểm của việc tiêu thụ RUSF 79 3. Đánh giá cảm quan RUSF 84 3.

Đánh giá hiệu qảu bổ sung Hebi – Man hoặc đa vi chất đến 89 tình trạng thiếu mấu và thiếu một số vi chất của PNCT 3. Đặc điểm các đối tượng được lựa chọn vào can thiệp 89 3. Hiệu quả sử dụng Hebi – Man hoặc đa vi chất dinh dưỡng lên 93 tình trạng vi chất dinh dưỡng của phụ nữ có thai 3. Hiệu quả sử dụng thưc phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng lên 100 tình trạng dinh dưỡng bà mẹ 3.

Khẩu phần và diễn biến của khẩu phần của phụ nữ có thai 107 trước và sau can thiệp Chương 4: BÀN LUẬN 113 4. Tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu và một số yếu tố liên quan 113 4. Tình trạng dinh dưỡng của quần thể đối tượng tại thời điểm 113 đánh giá trước can thiệp 4. Tình trạng thiếu máu và một số yếu tố liên quan tại thời điểm 115 đánh giá trước can thiệp 4.

Khả năng chấp nhận Hebi – Man và viên đa vi chất Davin 119 mâm ở phụ nữ có thai 4. Hiệu quả bổ sung hàng ngày Hebi – Man và viên đa vi chất 126 đến cải thiện tình trạng thiếu máu của phụ nữ có thai 4. Hiệu quả bổ sung hàng ngày Hebi – Man và viên đa vi chất 134 đến cải thiện cân nặng phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh 4. Tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ 134 4.

Tình trạng dinh dưỡng của con 136 4. Khẩu phần và thay đổi khẩu phần của phụ nữ có thai 144 Chương 5: KẾT LUẬN 150 KHUYẾN NGHỊ 152 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN 153 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN 154 ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Ngưỡng đánh giá thiếu máu 11 1.2 Mức ý nghĩa sức khỏe cộng đồng và tỷ lệ thiếu máu 11 1.3 Thành phần của viên đa vi chất 25 1.4 Thành phần các chất dinh dưỡng của viên đa vi chất 30 Thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần bổ sung cho phụ nữ có 1.1 Các hoạt động theo dõi đánh giá các lần khám nghiên cứu 51 2.2 Ngưỡng ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo tỷ lệ thiếu máu 55 3.1 Số phụ nữ có thai tham gia đánh giá trước can thiệp phân theo xã 68 Phân bố tuổi của phụ nữ có thai tham gia đánh giá trước can thiệp 3.3 Các chỉ số nhân trắc của phụ nữ trước khi có thai 69 Các chỉ số nhân trắc của phụ nữ có thai khi bắt đầu tham gia 3.4 70 nghiên cứu (T0) Nồng độ Hemoglobin, Ferritin, TfR, và RBP ở phụ nữ có thai tại 3.5 71 thời điểm đánh giá trước can thiệp Tỷ lệ thiếu máu và thiếu vitamin A ở phụ nữ có thai tại thời điểm 3.6 72 đánh giá trước can thiệp Tình trạng thiếu máu của phụ nữ có thai theo nhóm tuổi tại thời 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đăng Trường (2016). Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-hieu-qua-bo-sung-hebi-mam-hoac-bo-sung-da-vi-chat-dinh-duong-de-cai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất dinh dưỡng cải thiện thiếu máu thai phụ.

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả bổ sung Hebi Mam hay đa vi chất cải thiện thiếu máu thai kỳ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter