Luận án tiến sĩ dinh dưỡng: Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện tình trạng dinh dưỡng, miễn dịch trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái tại Sơn La - Khúc Thị Hiền

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ 36-59 tháng tuổi.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng suy dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi
Số trang:
204 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng suy dinh dưỡng trẻ em 36 59 tháng tuổi

Suy dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi vẫn là thách thức lớn tại nhiều vùng núi cao. Tình trạng thiếu hụt dưỡng chất diễn ra phổ biến ở các vùng đồng bào thiểu số. Bữa ăn hằng ngày thường nghèo nàn và thiếu cân đối. Trẻ không nhận đủ năng lượng, vitamin và khoáng chất cần thiết. Sự thiếu hụt kéo dài cản trở quá trình phát triển thể chất toàn diện. Hệ miễn dịch của trẻ bị suy yếu rõ rệt. Trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và hô hấp. Vòng xoắn bệnh lý giữa suy dinh dưỡng và nhiễm khuẩn làm giảm chất lượng sống của trẻ. Nghiên cứu tại Sơn La phản ánh rõ nét thực trạng này. Việc can thiệp dinh dưỡng kịp thời là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân vùng cao

Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và suy dinh dưỡng nhẹ cân ở trẻ em vùng cao vẫn ở mức cao. Các khảo sát thực địa cho thấy chiều cao và cân nặng của trẻ đạt chuẩn rất thấp. Khẩu phần ăn gia đình thiếu hụt nghiêm trọng protein động vật và vi chất. Trẻ em dân tộc thiểu số chịu nhiều thiệt thòi về điều kiện chăm sóc. Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi phản ánh sự thiếu hụt dinh dưỡng mạn tính kéo dài. Suy dinh dưỡng nhẹ cân cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng cấp tính và tiêu hao năng lượng. Các chỉ số này cảnh báo nguy cơ chậm phát triển thể lực và trí tuệ lâu dài. Cần có giải pháp can thiệp đặc hiệu cho nhóm đối tượng này.

1.2. Mối liên hệ giữa thiếu hụt dinh dưỡng và nhiễm khuẩn

Thiếu hụt dinh dưỡng làm suy giảm nghiêm trọng hàng rào miễn dịch tự nhiên. Cơ thể trẻ thiếu hụt các kháng thể bảo vệ quan trọng. Trẻ suy dinh dưỡng rất dễ bị vi khuẩn và virus tấn công. Các bệnh tiêu chảy cấp và viêm đường hô hấp xảy ra thường xuyên hơn. Ngược lại, nhiễm khuẩn làm giảm khả năng hấp thu dưỡng chất của đường ruột. Bệnh tật khiến trẻ chán ăn, mệt mỏi và sụt cân nhanh chóng. Đây là vòng tròn bệnh lý luẩn quẩn khó dứt nếu không có can thiệp đúng cách. Cải thiện dinh dưỡng là chìa khóa then chốt để phá vỡ vòng luẩn quẩn này.

II. Tác dụng của bột lá riềng ấm và đa vi chất dinh dưỡng

Sự kết hợp giữa thảo dược tự nhiên và vi chất mang lại tiềm năng đột phá. Bột lá riềng ấm cùng đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ em tạo nên công thức bổ sung ưu việt. Sản phẩm cung cấp nguồn dưỡng chất toàn diện và an toàn. Bột lá cây riềng ấm chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol và chất chống oxy hóa. Đa vi chất cung cấp các vitamin thiết yếu cùng khoáng chất quan trọng. Hỗn hợp này giúp kích thích tiêu hóa, tăng chuyển hóa và bồi bổ cơ thể. Trẻ tiếp nhận sản phẩm dễ dàng trong bữa ăn hằng ngày. Đây là hướng tiếp cận sáng tạo và có giá trị khoa học thực tiễn cao.

2.1. Giá trị sinh học từ bột lá riềng ấm Alpinia zerumbet

Lá riềng ấm (Alpinia zerumbet) là thảo dược quý với nhiều hoạt tính sinh học nổi bật. Chiết xuất bột lá riềng ấm giàu flavonoid, tinh dầu và các chất kháng viêm tự nhiên. Các hoạt chất này giúp bảo vệ niêm mạc ruột và ức chế vi khuẩn gây bệnh. Hệ vi sinh đường ruột của trẻ được củng cố và cân bằng hơn. Khả năng hấp thu dưỡng chất tại ruột non gia tăng đáng kể. Bột lá riềng ấm còn giúp nâng cao sức đề kháng chung của cơ thể. Sản phẩm được bào chế với hương vị phù hợp cho trẻ mầm non. Việc sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên đem lại độ an toàn rất cao.

2.2. Vai trò của việc bổ sung vi chất sắt và kẽm thiết yếu

Việc bổ sung vi chất sắt và kẽm đóng vai trò sống còn trong phát triển thể chất. Sắt tham gia cấu tạo hemoglobin và vận chuyển oxy đến các mô tế bào. Kẽm xúc tác hàng trăm enzyme chuyển hóa và tổng hợp protein cơ thể. Trẻ thiếu kẽm thường biếng ăn, chậm lớn và suy giảm miễn dịch. Thiếu sắt dẫn đến mệt mỏi, da xanh xao và giảm tập trung. Khi kết hợp với các vitamin A, C, D và vitamin nhóm B, hiệu quả hấp thu khoáng chất tăng lên. Đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ em giúp phục hồi nhanh chóng thể trạng. Quá trình trao đổi chất diễn ra hiệu quả và liên tục.

III. Cải thiện chỉ số nhân trắc học và Z score WAZ HAZ WHZ

Hiệu quả can thiệp được đo lường chính xác qua các chỉ số nhân trắc học trẻ em. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tiến triển vượt bậc sau thời gian bổ sung. Trẻ được theo dõi định kỳ về cân nặng, chiều cao và vòng cánh tay. Việc đánh giá chỉ số Z-score WAZ HAZ WHZ phản ánh trung thực mức độ phục hồi thể trạng. Các chỉ số này giúp phân loại chính xác tình trạng dinh dưỡng của từng nhóm trẻ. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp có tốc độ tăng trưởng vượt trội so với nhóm chứng. Sản phẩm dinh dưỡng mới đã chứng minh tính hiệu quả lâm sàng rõ rệt.

3.1. Đánh giá sự gia tăng chỉ số Z score WAZ HAZ WHZ

Chỉ số Z-score WAZ HAZ WHZ là thước đo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. WAZ biểu thị cân nặng theo tuổi, HAZ biểu thị chiều cao theo tuổi. WHZ phản ánh sự cân đối giữa cân nặng và chiều cao của trẻ. Sau can thiệp, điểm Z-score của trẻ tăng trưởng rõ rệt. Tỷ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi giảm mạnh. Điểm HAZ trung bình cải thiện bền vững qua từng giai đoạn đánh giá. Điểm WHZ duy trì ở ngưỡng an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ gầy còm. Biểu đồ nhân trắc của nhóm can thiệp dịch chuyển tích cực về phía chuẩn quốc tế.

3.2. Sự tăng trưởng thể chất qua chỉ số nhân trắc học trẻ em

Các chỉ số nhân trắc học trẻ em cho thấy sự bứt phá về tầm vóc. Trẻ tăng cân đều đặn và đạt mức tăng chiều cao vượt mong đợi. Độ dày nếp gấp da và chu vi vòng cánh tay đều có sự thay đổi tích cực. Khối cơ bắp phát triển săn chắc và khỏe mạnh hơn. Trẻ nhanh nhẹn, hoạt bát và tích cực tham gia các hoạt động tại trường. Sự cải thiện này duy trì ổn định ngay cả sau khi kết thúc đợt can thiệp. Kết quả thực nghiệm khẳng định tác động sinh học sâu sắc của bột lá riềng ấm và đa vi chất.

IV. Giảm thiểu thiếu máu dinh dưỡng và bệnh nhiễm khuẩn trẻ

Can thiệp dinh dưỡng mang lại bước chuyển lớn về các chỉ số huyết học và miễn dịch. Tình trạng thiếu máu dinh dưỡng ở trẻ nhỏ được kiểm soát và cải thiện triệt để. Nồng độ hemoglobin và ferritin huyết thanh trong máu gia tăng đáng kể. Đồng thời, hệ thống miễn dịch thể dịch và tế bào hoạt động mạnh mẽ hơn. Tần suất mắc bệnh ốm vặt ở trẻ giảm rõ rệt theo thời gian. Trẻ ít phải nghỉ học do các đợt ốm sốt hay tiêu chảy cấp. Chi phí chăm sóc y tế của gia đình cũng giảm đi đáng kể. Đây là tiền đề vững chắc cho sự phát triển khỏe mạnh lâu dài.

4.1. Khắc phục tình trạng thiếu máu dinh dưỡng ở trẻ nhỏ

Thiếu máu dinh dưỡng ở trẻ nhỏ là nguyên nhân gây suy giảm khả năng nhận thức và vận động. Nguồn sắt bổ sung vi chất sắt và kẽm được hấp thu tối ưu vào máu. Nồng độ hemoglobin trung bình tăng lên rõ rệt sau thời gian can thiệp. Tỷ lệ thiếu máu do thiếu sắt giảm xuống mức rất thấp. Các tế bào hồng cầu được nuôi dưỡng đầy đủ và khỏe mạnh. Da dẻ của trẻ trở nên hồng hào, tươi tắn và giàu sức sống. Tình trạng biếng ăn và mệt mỏi suy nhược dần biến mất hoàn toàn. Trẻ hứng thú hơn trong học tập và vui chơi mỗi ngày.

4.2. Tăng cường miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp

Các hoạt chất sinh học tự nhiên kích thích sản sinh các kháng thể miễn dịch quan trọng. Nồng độ IgA tiết và IgG trong huyết thanh của trẻ tăng lên đáng kể. Hàng rào bảo vệ tại niêm mạc họng và đường ruột được củng cố vững chắc. Số đợt mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính giảm đi rõ rệt. Thời gian kéo dài của mỗi đợt bệnh cũng được rút ngắn lại. Triệu chứng ho, sốt, chảy mũi và tiêu chảy thuyên giảm nhanh chóng. Trẻ phục hồi thể lực nhanh sau các đợt thay đổi thời tiết. Sức đề kháng vững chắc giúp trẻ phát triển khỏe mạnh hơn.

V. Giải pháp can thiệp dinh dưỡng cộng đồng hiệu quả cao

Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho can thiệp dinh dưỡng cộng đồng. Mô hình bổ sung tại trường mầm non chứng minh tính khả thi và bền vững. Trẻ được giám sát sử dụng sản phẩm đồng đều và đúng liều lượng mỗi ngày. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, y tế và phụ huynh tạo nên sức mạnh đồng bộ. Sản phẩm có hương vị thơm ngon, dễ uống và được trẻ đón nhận nồng nhiệt. Chi phí sản xuất hợp lý, tận dụng tốt nguồn dược liệu sẵn có trong nước. Đây là hướng đi đột phá trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho trẻ.

5.1. Mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng tại trường học

Trường mầm non là môi trường lý tưởng để triển khai can thiệp dinh dưỡng cộng đồng. Giáo viên được tập huấn kỹ lưỡng về quy trình cho trẻ sử dụng sản phẩm. Việc kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được đặt lên hàng đầu. Số liệu theo dõi sức khỏe được cập nhật thường xuyên và minh bạch. Phụ huynh yên tâm gửi con và đồng hành cùng chương trình. Tỷ lệ chuyên cần của học sinh tăng cao nhờ sức khỏe cải thiện. Mô hình giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về chăm sóc dinh dưỡng đúng cách. Mối liên kết giữa gia đình và nhà trường ngày càng khăng khít.

5.2. Khả năng nhân rộng việc bổ sung đa vi chất dinh dưỡng

Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ em kết hợp thảo dược mang tính ứng dụng cao. Nguồn nguyên liệu bột lá riềng ấm phong phú và dễ khai thác tại các địa phương. Quy trình công nghệ bào chế đạt chuẩn chất lượng của Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Sản phẩm dễ bảo quản, vận chuyển thuận lợi đến các vùng sâu, vùng xa. Chính sách y tế công cộng có thể tích hợp giải pháp này vào các chương trình mục tiêu. Mô hình hứa hẹn góp phần đẩy lùi suy dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi trên phạm vi toàn quốc. Sức khỏe thế hệ tương lai được bảo vệ vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Suy dinh dưỡng
1.1.1. Nguyên nhân suy dinh dưỡng
1.1.2. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em theo chỉ số Z-score
1.1.3. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em thế giới
1.1.4. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em Việt Nam
1.1.5. Các nghiên cứu can thiệp bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em
1.2. Dinh dưỡng và nhiễm khuẩn ở trẻ em
1.2.1. Tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em
1.2.2. Mối quan hệ giữa SDD và nhiễm khuẩn
1.2.3. Các nghiên cứu về bổ sung dinh dưỡng cải thiện tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ em
1.3. Đặc điểm và các nghiên cứu về cây Riềng ấm
1.3.1. Đặc điểm của cây Riềng ấm
1.3.2. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Alpinia zerumbet
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3. Cỡ mẫu và chọn mẫu
2.3.1. Cỡ mẫu cho nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.3.2. Cỡ mẫu cho nghiên cứu can thiệp
2.4. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá các chỉ số/biến số nghiên cứu
2.4.1. Thu thập thông tin chung và thông tin về tình hình bệnh tật của trẻ
2.4.2. Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ
2.4.3. Thu thập số liệu và đánh giá chỉ số huyết học, miễn dịch
2.4.4. Thu thập số liệu và đánh giá khẩu phần
2.4.5. Tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ
2.5. Triển khai nghiên cứu
2.5.1. Thời gian can thiệp
2.5.2. Chuẩn bị địa bàn nghiên cứu
2.5.3. Tập huấn cho cán bộ tham gia nghiên cứu
2.5.4. Triển khai nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.5.5. Triển khai nghiên cứu can thiệp
2.5.6. Giám sát triển khai nghiên cứu can thiệp
2.6. Sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm
2.6.1. Thành phần của sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm
2.6.2. Kiểm nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm
2.6.3. Đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm
2.7. Xử lý và phân tích số liệu
2.8. Các biện pháp khống chế sai số
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
3.1.1. Thông tin chung về trẻ em nghiên cứu
3.1.2. Chỉ số nhân trắc trung bình của trẻ em nghiên cứu
3.1.3. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu
3.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
3.2.1. Thông tin về trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái trước can thiệp
3.2.2. Đặc điểm khẩu phần của trẻ em 36-59 tháng tuổi
3.2.3. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
3.3. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch và tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
3.3.1. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
3.3.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
4.1.1. Đặc điểm nhân trắc của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La
4.1.2. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La
4.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
4.2.1. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số nhân trắc của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
4.2.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tỷ lệ suy dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
4.2.3. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến nồng độ Hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu của trẻ em nghiên cứu
4.3. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch (IgG, IgM) và tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái
4.3.1. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch
4.3.2. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ
4.4. Một số hạn chế trong quá trình triển khai nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm lên tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch của trẻ em 36 59 tháng tuổi dân tộc thái tại thành phố sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG KHÚC THỊ HIỀN HIỆU QUẢ BỔ SUNG ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG VÀ BỘT LÁ RIỀNG ẤM LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ MIỄN DỊCH CỦA TRẺ EM 36-59 THÁNG TUỔI DÂN TỘC THÁI TẠI THÀNH PHỐ SƠN LA, TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Hà Anh Đức 2. Bùi Thị Nhung HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả Khúc Thị Hiền LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, Khoa Dinh dưỡng Học đường và Ngành nghề, các Thầy Cô giáo và các Khoa, Phòng liên quan của Viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Hà Anh Đức, PGS. Bùi Thị Nhung, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ủy ban nhân dân thành phố Sơn La, Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Sơn La, các trường mầm non trên địa bàn thành phố Sơn La, đặc biệt là Ban giám hiệu, các cô giáo, phụ huynh và trẻ em Trường Mầm non Chiềng Xôm, Hua La - thành phố Sơn La đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, các anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, chia sẻ - đây là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Khúc Thị Hiền DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CS Cộng sự CC/T Chiều cao theo tuổi CC/CC Cân nặng theo chiều cao CN/T Cân nặng theo tuổi DTTS Dân tộc thiểu số HAZ Z-score chiều cao theo tuổi (Height for age Z-score) Hb Hemoglobin SDD Suy dinh dưỡng TB  SD Trung bình  Độ lệch chuẩn VCDD Vi chất dinh dưỡng UNICEF Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc (United Nations International Children's Emergency Fund) WAZ Z-score cân nặng theo tuổi (Weight for age Z-score) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) WHZ Z-score cân nặng theo chiều cao (Weight for length/height Z- score) YNSKCĐ Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng Z-score Độ lệch chuẩn = (Kích thước đo được - số trung bình quần thể)/Độ lệch chuẩn của quần thể tham chiếu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Suy dinh dưỡng.

Nguyên nhân suy dinh dưỡng. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em theo chỉ số Z-score. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em thế giới. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em Việt Nam.

Các nghiên cứu can thiệp bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em. Dinh dưỡng và nhiễm khuẩn ở trẻ em. Tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em. Mối quan hệ giữa SDD và nhiễm khuẩn.

Các nghiên cứu về bổ sung dinh dưỡng cải thiện tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ em. Đặc điểm và các nghiên cứu về cây Riềng ấm. Đặc điểm của cây Riềng ấm. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Alpinia zerumbet .37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Cỡ mẫu cho nghiên cứu mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu cho nghiên cứu can thiệp.

Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá các chỉ số/biến số nghiên cứu. Thu thập thông tin chung và thông tin về tình hình bệnh tật của trẻ. Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Thu thập số liệu và đánh giá chỉ số huyết học, miễn dịch.

Thu thập số liệu và đánh giá khẩu phần. Tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ. Triển khai nghiên cứu. Thời gian can thiệp.

Chuẩn bị địa bàn nghiên cứu. Tập huấn cho cán bộ tham gia nghiên cứu. Triển khai nghiên cứu mô tả cắt ngang. Triển khai nghiên cứu can thiệp.

Giám sát triển khai nghiên cứu can thiệp. Sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm. Thành phần của sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm. Kiểm nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm.

Đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm. Xử lý và phân tích số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

68 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. Thông tin chung về trẻ em nghiên cứu. Chỉ số nhân trắc trung bình của trẻ em nghiên cứu.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Thông tin về trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái trước can thiệp. Đặc điểm khẩu phần của trẻ em 36-59 tháng tuổi.

Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch và tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái.

97 Chương 4: BÀN LUẬN. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. Đặc điểm nhân trắc của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La.

Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số nhân trắc của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tỷ lệ suy dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến nồng độ Hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu của trẻ em nghiên cứu.

Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch (IgG, IgM) và tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ. Một số hạn chế trong quá trình triển khai nghiên cứu .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Phân loại mức độ SDD thể nhẹ cân trên cộng đồng. Phân loại mức độ SDD thấp còi, gầy còm và thừa cân, béo phì trên cộng đồng. Thành phần Polyphenol trong 100g sản phẩm Bột lá cây Riềng ấm 60 Bảng 2. Thành phần 1 gói (1g) sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm.

Phân bố trẻ em nghiên cứu theo tuổi, dân tộc và giới tính. Phân bố trẻ em nghiên cứu theo dân tộc và khu vực sống. Chỉ số nhân trắc trung bình của trẻ em nghiên cứu. Chỉ số Z-score trung bình của trẻ em nghiên cứu.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu theo độ tuổi và giới tính. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em dân tộc Thái. Sự phối hợp giữa các thể suy dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu. Đặc điểm giới tính và độ tuổi của trẻ em nghiên cứu.

Đặc điểm nhân trắc của trẻ em trước can thiệp. Đặc điểm của bà mẹ và kinh tế hộ gia đình. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần của trẻ em trước can thiệp. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần của trẻ em tại thời điểm kết thúc can thiệp.

Tính cân đối của khẩu phần trước và sau can thiệp. Sự thay đổi các chỉ số nhân trắc của trẻ em sau can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến các chỉ số nhân trắc của trẻ em nghiên cứu. Sự thay đổi về tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu.

Hiệu quả phòng bệnh suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả điều trị suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp phòng bệnh và điều trị suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Sự thay đổi nồng độ Hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu của trẻ em nghiên cứu trước và sau can thiệp.

Hiệu quả cải thiện nồng độ Hemoglobin của trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả phòng bệnh và điều trị thiếu máu của trẻ em nghiên cứu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến phòng bệnh và điều trị thiếu máu của trẻ em nghiên cứu. Sự thay chỉ số miễn dịch của trẻ em trước và sau can thiệp.

Hiệu quả cải thiện nồng độ IgG, IgM của trẻ em nghiên cứu. Tỷ lệ mắc bệnh của trẻ em nghiên cứu trong điều tra ban đầu. Thời gian từ khi can thiệp đến khi mắc tiêu chảy lần đầu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc tiêu chảy lần đầu từ khi can thiệp.

Số đợt mắc tiêu chảy/trẻ trong thời gian can thiệp. Số ngày mắc tiêu chảy/đợt trong thời gian can thiệp. Số ngày mắc tiêu chảy/trẻ trong thời gian can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc mới tiêu chảy theo thời gian.

Thời gian từ khi can thiệp đến khi mắc nhiễm khuẩn hô hấp lần đầu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp lần đầu từ khi can thiệp. Số đợt mắc nhiễm khuẩn hô hấp/trẻ trong thời gian nghiên cứu. Số ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp/đợt trong thời gian can thiệp.

Số ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp/trẻ trong thời gian can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khúc Thị Hiền (2022). Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/36-59-thang-tuoi-dan-toc-thai-tai-thanh-pho-son-la

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ 36-59 tháng tuổi.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện dinh dưỡng trẻ em 36-59 tháng tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter