Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng bổ sung vi chất dinh dưỡng cho mẹ mang thai đến tăng trưởng thể chất và sức khỏe trẻ dưới 2 tuổi tại Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tăng trưởng thể chất và sức khỏe của trẻ dưới 2 tuổi do mẹ bổ sung vi chất dinh dưỡng trước và trong thai kỳ tại Thái Nguyên.

Trường ĐH

Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của việc bổ sung vi chất thai kỳ
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của việc bổ sung vi chất thai kỳ

Bổ sung vi chất thai kỳ là can thiệp y tế quan trọng. Giai đoạn này tác động trực tiếp đến sức khỏe của cả người mẹ và thai nhi. Dinh dưỡng người mẹ quyết định chất lượng phát triển bào thai. Thiếu hụt vi chất trong thai kỳ làm tăng nguy cơ sinh non và suy dinh dưỡng bào thai. Tình trạng này còn ảnh hưởng đến sự hình thành các cơ quan nội tạng của trẻ. Can thiệp dinh dưỡng sớm giúp tối ưu hóa nguồn dưỡng chất dự trữ trong cơ thể mẹ. Quá trình tạo máu và nuôi dưỡng bánh rau diễn ra thuận lợi hơn. Bào thai hấp thu đầy đủ vitamin và khoáng chất cần thiết. Sự chuẩn bị này tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn hậu sản. Trẻ sinh ra có nền tảng thể chất tốt hơn. Hệ miễn dịch sơ sinh cũng được tăng cường rõ rệt. Chăm sóc dinh dưỡng cho phụ nữ trước mang thai và trong thai kỳ mang lại hiệu quả kép dài lâu.

1.1. Nhu cầu vi chất dinh dưỡng cho bà bầu theo từng giai đoạn

Nhu cầu vi chất dinh dưỡng cho bà bầu tăng cao xuyên suốt quá trình thụ thai. Cơ thể phụ nữ cần lượng lớn dưỡng chất để hỗ trợ các mô tử cung phát triển. Nhu cầu sắt tăng gấp đôi để đáp ứng thể tích máu gia tăng. Acid folic cần thiết cho sự đóng kín ống thần kinh trong 28 ngày đầu thai kỳ. Vitamin A, C, D và nhóm B hỗ trợ quá trình phân chia tế bào. Tại Việt Nam, khẩu phần ăn hàng ngày của thai phụ thường thiếu hụt các vi chất thiết yếu. Tỷ lệ thiếu máu và thiếu kẽm ở phụ nữ nông thôn vẫn ở mức cao. Bổ sung viên vi chất dinh dưỡng cho bà bầu qua đường uống là giải pháp thiết yếu. Việc bổ sung cần bắt đầu từ giai đoạn chuẩn bị mang thai và kéo dài suốt thai kỳ. Giải pháp này giúp loại bỏ nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng tiềm ẩn.

1.2. Ý nghĩa của dinh dưỡng 1000 ngày đầu đời đối với sự phát triển

Dinh dưỡng 1000 ngày đầu đời bao gồm giai đoạn từ khi thụ thai đến tròn hai tuổi. Đây là cửa sổ cơ hội vàng duy nhất định hình cấu trúc cơ thể và não bộ. Tốc độ nhân đôi tế bào trong giai đoạn này diễn ra nhanh nhất của đời người. Thiếu hụt dinh dưỡng thời điểm này gây tổn thương không thể hồi phục hoàn toàn. Trẻ có nguy cơ bị suy dinh dưỡng tầm vóc và chậm phát triển nhận thức. Tình trạng thiếu chất trong bào thai cũng lập trình các bệnh chuyển hóa khi trưởng thành. Can thiệp đúng vào 1000 ngày đầu đời giúp trẻ đạt chiều cao tối ưu. Cân nặng của trẻ phát triển đồng đều theo đúng độ tuổi. Đầu tư vào dinh dưỡng 1000 ngày đầu đời mang lại hiệu quả kinh tế và y tế cao nhất cho toàn xã hội.

1.3. Vai trò của kẽm và canxi trong thai kỳ đối với thai nhi

Vai trò của kẽm và canxi trong thai kỳ là yếu tố cốt lõi xây dựng hệ xương và miễn dịch. Kẽm tham gia cấu tạo hơn 300 enzyme và điều hòa hormone tăng trưởng IGF-1. Nồng độ kẽm đầy đủ giúp giảm tỷ lệ biến chứng sinh non và vỡ ối sớm. Canxi là thành phần cấu tạo chính của khung xương thai nhi. Trong ba tháng cuối, thai nhi tích lũy khoảng 250 đến 300 mg canxi mỗi ngày từ mẹ. Thiếu canxi dẫn đến loãng xương ở mẹ và còi xương bẩm sinh ở trẻ. Nhu cầu canxi phối hợp cùng vitamin D3 giúp tối ưu hóa quá trình khoáng hóa xương. Bổ sung đầy đủ kẽm và canxi tạo tiền đề cho chiều dài sơ sinh đạt chuẩn. Trẻ sinh ra có hệ vận động vững chắc và chức năng miễn dịch vượt trội.

II. Hiệu quả từ bổ sung đa vi chất MMN trong thai kỳ

Việc bổ sung đa vi chất (MMN) mang lại lợi ích toàn diện hơn so với các phác đồ đơn lẻ. MMN cung cấp đồng thời 15 loại vitamin và khoáng chất theo công thức chuẩn quốc tế UNIMMAP. Các vi chất này tương tác hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình hấp thu. Sự kết hợp giữa sắt, kẽm, acid folic và các vitamin nhóm B kích hoạt toàn bộ chu trình chuyển hóa năng lượng. Nghiên cứu thực địa tại Thái Nguyên ghi nhận sự khác biệt tích cực ở nhóm thai phụ dùng MMN. Tình trạng thiếu máu thai kỳ thuyên giảm nhanh chóng. Sức đề kháng của người mẹ được duy trì ổn định qua các tam cá nguyệt. Trẻ sinh ra từ các bà mẹ bổ sung MMN có cân nặng sơ sinh cao hơn rõ rệt. Giải pháp này chứng minh tính vượt trội trong y tế cộng đồng.

2.1. So sánh bổ sung sắt và acid folic mang thai với đa vi chất

Nhiều năm qua, phác đồ bổ sung sắt và acid folic mang thai được áp dụng rộng rãi. Phác đồ này phòng ngừa hiệu quả bệnh thiếu máu và dị tật ống thần kinh. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt vi chất thường mang tính hỗn hợp. Thai phụ thường thiếu đồng thời kẽm, iod, selen, vitamin A và vitamin D. Bổ sung đa vi chất (MMN) giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt đa dạng này. Kết quả nghiên cứu chứng minh nhóm dùng MMN cải thiện tốt hơn các chỉ số nhân trắc học của trẻ sơ sinh. Tỷ lệ trẻ sinh non và nhẹ cân giảm đáng kể so với nhóm chỉ dùng sắt và acid folic đơn thuần. Bổ sung đa vi chất (MMN) được xem là bước nâng cấp hoàn hảo trong chăm sóc tiền sản.

2.2. Cơ chế tác động của đa vi chất lên chuyển hóa và thể chất

Đa vi chất tác động sâu sắc đến cấp độ tế bào và tuần hoàn nhau thai. Sắt và acid folic duy trì quá trình vận chuyển oxy và tổng hợp DNA. Kẽm và đồng thúc đẩy phân bào và củng cố hàng rào chống oxy hóa. Vitamin A và selen bảo vệ màng tế bào khỏi stress oxy hóa trong thai kỳ. Phức hợp này tối ưu hóa lưu lượng máu qua cuống rốn đến thai nhi. Nhau thai phát triển khỏe mạnh giúp chất dinh dưỡng truyền vào bào thai liên tục. Thai nhi nhận đủ năng lượng để hoàn thiện các cơ quan chức năng. Trẻ sinh ra có khối cơ phát triển cân đối và dự trữ khoáng chất dồi dào. Khả năng thích nghi của trẻ với môi trường bên ngoài sau sinh diễn ra rất thuận lợi.

III. Cải thiện chỉ số nhân trắc học trẻ em toàn diện

Theo dõi chỉ số nhân trắc học trẻ em từ khi sinh đến 24 tháng tuổi phản ánh chính xác kết quả can thiệp dinh dưỡng. Các thông số cơ bản gồm cân nặng, chiều cao nằm, vòng đầu và vòng cánh tay. Nghiên cứu tại 20 xã thuộc tỉnh Thái Nguyên đã thu thập dữ liệu định kỳ rất chặt chẽ. Trẻ có mẹ bổ sung vi chất từ trước mang thai và suốt thai kỳ luôn đạt các mốc tăng trưởng vượt trội. Tốc độ tăng trưởng chiều dài và cân nặng diễn ra liên tục qua các quý tuổi. Khoảng cách thể chất giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng nới rộng rõ rệt theo thời gian. Đây là minh chứng khoa học khẳng định tầm quan trọng của nguồn dinh dưỡng từ thai kỳ.

3.1. Phân tích chỉ số Z score HAZ WAZ WHZ ở trẻ dưới 2 tuổi

Đánh giá dinh dưỡng hiện đại dựa vào hệ thống chỉ số Z-score (HAZ, WAZ, WHZ) theo chuẩn WHO 2006. Chỉ số HAZ phản ánh chiều cao theo tuổi và nguy cơ thấp còi mạn tính. Chỉ số WAZ thể hiện cân nặng theo tuổi để phát hiện nhẹ cân. Chỉ số WHZ đánh giá cân nặng theo chiều cao nhằm nhận diện suy dinh dưỡng cấp tính. Trẻ thuộc nhóm mẹ bổ sung MMN có phân bố đường cong Z-score lệch phải tích cực hơn. Giá trị trung bình HAZ duy trì mức cao ổn định tại các mốc 6, 12, 18 và 24 tháng tuổi. Sự suy giảm HAZ theo lứa tuổi ở nhóm can thiệp diễn ra chậm hơn nhóm đối chứng. Tỷ lệ trẻ đạt chuẩn tăng trưởng toàn diện tăng cao rõ rệt.

3.2. Đánh giá chỉ số nhân trắc học trẻ em theo các mốc phát triển

Quá trình đánh giá chỉ số nhân trắc học trẻ em được tiến hành tại các thời điểm sơ sinh, 3, 6, 12, 18 và 24 tháng. Chiều dài sơ sinh của trẻ thuộc nhóm can thiệp đạt mức trung bình cao hơn nhóm chứng. Tốc độ tăng chiều cao trong năm đầu đời đạt trung bình từ 24 đến 25 cm. Vòng đầu phát triển tương xứng, phản ánh sự mở rộng thể tích hộp sọ và não bộ. Vòng cánh tay của trẻ duy trì kích thước tiêu chuẩn, chứng minh khối cơ bắp săn chắc. Lớp mỡ dưới da phát triển đồng đều, không xuất hiện tình trạng teo cơ hay ứ dịch. Sự tăng trưởng ổn định này giúp trẻ đạt các mốc vận động lẫy, ngồi, bò và đi đúng thời gian sinh lý.

IV. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi sớm

Chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi đòi hỏi can thiệp đồng bộ ngay từ môi trường tử cung. Tình trạng thấp còi ở trẻ dưới 2 tuổi để lại hệ lụy lâu dài về tầm vóc khi trưởng thành. Nghiên cứu tại Thái Nguyên cho thấy can thiệp vi chất sớm giúp hạ thấp tỷ lệ suy dinh dưỡng rõ rệt. Tỷ lệ trẻ bị thấp còi (HAZ < -2 SD) giảm đáng kể ở mọi giai đoạn đánh giá. Sự can thiệp này phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và kém phát triển thể chất. Trẻ em có thể trạng tốt ít bị mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa và hô hấp. Nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai cần bắt đầu từ việc chăm sóc sức khỏe dinh dưỡng người mẹ.

4.1. Thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi tại vùng nông thôn

Tại các huyện miền núi như Định Hóa, Võ Nhai, Đại Từ và Phú Lương, suy dinh dưỡng thể thấp còi từng là thách thức lớn. Tỷ lệ suy dinh dưỡng có xu hướng gia tăng mạnh từ tháng thứ 6 trở đi. Nguyên nhân bắt nguồn từ thiếu vi chất bẩm sinh kết hợp ăn dặm không hợp lý. Tình trạng an ninh lương thực hộ gia đình còn hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng bữa ăn. Trẻ bị suy dinh dưỡng thấp còi thường đi kèm giảm sức đề kháng. Bệnh tiêu chảy cấp và nhiễm khuẩn hô hấp cấp tái diễn nhiều lần làm trầm trọng thêm mức độ suy dinh dưỡng. Công tác phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi tại cộng đồng cần ưu tiên bổ sung vi chất cho phụ nữ lứa tuổi sinh đẻ.

4.2. Tác động của vi chất thai kỳ trong việc giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng

Tác động tích cực từ vi chất thai kỳ biểu hiện qua tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm mạnh ở nhóm can thiệp. Tỷ lệ trẻ bị gầy còm và thấp còi tại thời điểm 24 tháng tuổi giảm từ 30% đến 40% so với nhóm thông thường. Hệ miễn dịch niêm mạc ruột và phế quản của trẻ được củng cố nhờ nguồn vitamin A, kẽm nhận từ mẹ. Tần suất mắc tiêu chảy cấp và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ giảm hẳn. Thời gian điều trị bệnh ở nhóm này cũng ngắn hơn, trẻ phục hồi thể trạng nhanh hơn sau ốm. Hiệu quả bảo vệ sức khỏe từ thai kỳ giúp trẻ duy trì đà tăng trưởng liên tục không bị gián đoạn. Đây là nền tảng cốt lõi của công tác y tế dự phòng.

V. Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi đạt chuẩn khoa học

Sự tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi là thước đo quan trọng đánh giá sự phát triển giống nòi. Can thiệp bổ sung đa vi chất cho phụ nữ trước và trong thai kỳ mang lại hiệu quả bền vững. Các bằng chứng khoa học từ luận án tiến sĩ tại Thái Nguyên cung cấp căn cứ vững chắc cho ngành y tế. Việc chăm sóc dinh dưỡng đúng thời điểm vàng giúp tối đa hóa tiềm năng phát triển di truyền của trẻ. Chiều cao và cân nặng của trẻ đạt các tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới. Đầu tư cho sức khỏe bà mẹ chính là khoản đầu tư trực tiếp và hiệu quả nhất cho tương lai của trẻ em.

5.1. Khuyến nghị thực hành dinh dưỡng trước và trong thai kỳ

Các cơ sở y tế cần triển khai tư vấn dinh dưỡng tiền sản và khuyến khích bổ sung vi chất sớm. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên uống bổ sung đa vi chất ít nhất 3 tháng trước khi thụ thai. Việc duy trì uống viên bổ sung đa vi chất (MMN) cần kéo dài suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của dinh dưỡng 1000 ngày đầu đời. Nhân viên y tế tuyến cơ sở cần theo dõi sự tuân thủ sử dụng vi chất của thai phụ. Đồng thời, cần đa dạng hóa bữa ăn gia đình bằng các thực phẩm giàu sắt, kẽm, canxi và vitamin. Chiến lược này bảo đảm nền tảng dinh dưỡng tối ưu cho sự thụ thai và phát triển phôi thai.

5.2. Theo dõi tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi sau sinh

Giai đoạn sau sinh đòi hỏi theo dõi chặt chẽ sự tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi bằng biểu đồ tăng trưởng chuẩn. Gia đình cần đưa trẻ đi cân đo định kỳ hàng tháng trong năm đầu và hàng quý trong năm thứ hai. Việc chấm biểu đồ chỉ số Z-score (HAZ, WAZ, WHZ) giúp phát hiện sớm các dấu hiệu chậm tăng trưởng. Trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng. Chế độ ăn dặm từ 6 tháng tuổi phải bảo đảm đầy đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng. Kết hợp chăm sóc dinh dưỡng sau sinh cùng nền tảng vi chất thai kỳ tạo nên sự phát triển hoàn hảo cả về thể lực lẫn trí tuệ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT CỦA TRẺ EM
1.1.1. Tăng trưởng của trẻ dưới 2 tuổi
1.1.2. Khuynh hướng thế tục tăng trưởng
1.2. SỨC KHỎE CỦA TRẺ EM
1.2.1. Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em
1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT VÀ SỨC KHỎE CỦA TRẺ EM DƯỚI 2 TUỔI
1.3.1. Di truyền và gia đình
1.3.2. Môi trường và xã hội
1.4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA DINH DƯỠNG CỦA MẸ VÀ SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA TRẺ
1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới về bổ sung đa vi chất cho phụ nữ mang thai
1.4.2. Các nghiên cứu trong nước về bổ sung đa vi chất cho phụ nữ mang thai
1.5. CƠ SỞ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn trẻ vào nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ ra khỏi nghiên cứu
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3.3. Tổ chức triển khai nghiên cứu
2.3.4. Các chỉ số và biến số nghiên cứu
2.3.5. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu
2.3.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.3.7. Các biện pháp khống chế sai số
2.3.8. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Sự tăng trưởng về thể chất và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi
3.2.1. Sự tăng trưởng về thể chất của trẻ dưới 2 tuổi
3.2.2. Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới tăng trưởng thể chất, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Sự tăng trưởng về thể chất và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi
4.1.1. Sự tăng trưởng về thể chất của trẻ dưới 2 tuổi
4.1.2. Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em
4.1.3. Sự tăng trưởng thể chất, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của 3 nhóm tham gia nghiên cứu
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự tăng trưởng và sức khỏe ở trẻ em
4.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới tăng trưởng của trẻ em
4.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em
4.3. Những hạn chế của đề tài
NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ MẶT KHOA HỌC VÀ GIÁ TRỊ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự tăng trưởng thể chất và sức khỏe của trẻ dưới 2 tuổi có mẹ được bổ sung vi chất dinh dưỡng trước và trong quá trình mang thai tại thái nguyên ts

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG SỰ TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT VÀ SỨC KHỎE CỦA TRẺ DƯỚI 2 TUỔI CÓ MẸ ĐƯỢC BỔ SUNG VI CHẤT DINH DƯỠNG TRƯỚC VÀ TRONG QUÁ TRÌNH MANG THAI TẠI THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG SỰ TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT VÀ SỨC KHỎE CỦA TRẺ DƯỚI 2 TUỔI CÓ MẸ ĐƯỢC BỔ SUNG VI CHẤT DINH DƯỠNG TRƯỚC VÀ TRONG QUÁ TRÌNH MANG THAI TẠI THÁI NGUYÊN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thành Trung 2. Nguyễn Hồng Phương THÁI NGUYÊN - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Xuân Hương, Nghiên cứu sinh khóa 9, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện với sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thành Trung và TS.

Nguyễn Hồng Phương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Thái Nguyên, ngày 26 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Xuân Hương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Phòng đào tạo Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bộ môn Nhi trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, khoa Nhi Tổng hợp Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thành Trung và TS. Nguyễn Hồng Phương là những người thầy kính mến đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian tâm huyết giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới GS.

Nguyễn Văn Sơn và các bạn trong nhóm nghiên cứu của Dự án Emory đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu, theo dõi và giám sát nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn các cháu và gia đình các cháu đã tham gia vào nghiên cứu, các cộng tác viên nghiên cứu, các nhân viên y tế 20 xã thuộc 4 huyện Đại Từ, Định Hóa, Phú Lương,Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với cha, mẹ, chồng, con, người thân trong gia đình và bạn bè đã dành cho tôi mọi sự động viên, chia sẻ về tinh thần, thời gian và công sức suốt trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả luận án Nguyễn Thị Xuân Hương iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANLT An ninh lương thực BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) CN Cân nặng CC Chiều cao CNSS Cân nặng sơ sinh CS Cộng sự GH Growth Hormone (Hormone tăng trưởng) FA Folic acid IGF -1 Insulin -Like Growth Factor 1 (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin 1) IFA Sắt + Acid folic MM Multiple micronutrient ( Đa vi chất dinh dưỡng) NKHHC Nhiễm khuẩn hô hấp cấp PNMT Phụ nữ mang thai SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SDD Suy dinh dưỡng SS Sơ sinh TCC Tiêu chảy cấp TH Trung học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TN Thái Nguyên VĐ Vòng đầu VCT Vòng cánh tay VCDD Vi chất dinh dưỡng UNICEF United Nations Childen’s Fun (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc) WHO World Health Orgarization (Tổ chức Y tế Thế giới) YNSKCĐ Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.

TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT CỦA TRẺ EM. Tăng trưởng của trẻ dưới 2 tuổi. Khuynh hướng thế tục tăng trưởng. SỨC KHỎE CỦA TRẺ EM.

Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ TĂNG TRƯỞNG THỂ CHẤT VÀ SỨC KHỎE CỦA TRẺ EM DƯỚI 2 TUỔI. Di truyền và gia đình. Môi trường và xã hội.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA DINH DƯỠNG CỦA MẸ VÀ SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA TRẺ. Các nghiên cứu trên thế giới về bổ sung đa vi chất cho phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trong nước về bổ sung đa vi chất cho phụ nữ mang thai. CƠ SỞ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.

34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn lựa chọn trẻ vào nghiên cứu .Tiêu chuẩn loại trừ ra khỏi nghiên cứu. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Tổ chức triển khai nghiên cứu. Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu.

Phân tích và xử lý số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. 55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Sự tăng trưởng về thể chất và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi. Sự tăng trưởng về thể chất của trẻ dưới 2 tuổi. Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi.

Các yếu tố ảnh hưởng tới tăng trưởng thể chất, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em. 74 vi Chương 4: BÀN LUẬN. Sự tăng trưởng về thể chất và sức khỏe của trẻ em dưới 2 tuổi. Sự tăng trưởng về thể chất của trẻ dưới 2 tuổi.

Tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em. Sự tăng trưởng thể chất, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của 3 nhóm tham gia nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự tăng trưởng và sức khỏe ở trẻ em. Các yếu tố ảnh hưởng tới tăng trưởng của trẻ em.

Các yếu tố ảnh hưởng tới tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em. Những hạn chế của đề tài. 139 NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ MẶT KHOA HỌC VÀ GIÁ TRỊ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Mức tăng trưởng cân nặng, chiều dài và vòng đầu của trẻ em từ 0-2 tuổi. Tỷ lệ SDD trẻ dưới 5 tuổi theo vùng sinh thái năm 2015. Tóm tắt các nghiên cứu bổ sung đa vi chất ở PNMT trên thế giới. Thiết kế nghiên cứu mẹ.

Thời điểm và các số liệu cần thu thập. Đặc điểm chung của các bà mẹ tham gia nghiên cứu. Đặc điểm của nhóm trẻ tham gia nghiên cứu. Đặc điểm hộ gia đình của nhóm trẻ tham gia nghiên cứu.

Các chỉ số nhân trắc của trẻ ngay sau sinh. Cân nặng trung bình của trẻ từ 1 - 24 tháng tuổi. Chiều dài trung bình của trẻ từ 1 - 24 tháng tuổi. Mức tăng cân trung bình tích lũy theo dõi theo chiều dọc từ 0 đến 24 tháng tuổi.

Mức tăng chiều dài trung bình tích lũy theo chiều dọc từ 0 đến 24 tháng tuổi. Vòng đầu trung bình của trẻ từ 1 - 24 tháng tuổi. Vòng cánh tay trung bình của trẻ từ 1 - 24 tháng tuổi. Cân nặng trung bình của 3 nhóm trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi (kg).

Chiều dài trung bình của 3 nhóm trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi (cm). Vòng đầu trung bình của 3 nhóm trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi (cm). Vòng cánh tay trung bình của 3 nhóm trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi (cm). Tình trạng dinh dưỡng và bệnh tật theo lứa tuổi.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi của 3 nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ thiếu máu của trẻ từ 0 - 24 tháng tuổi của 3 nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp cấp của trẻ từ 1- 24 tháng giữa 3 nhóm nghiên cứu. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên cân nặng trẻ sơ sinh, cân nặng lúc 12 tháng và 24 tháng.

Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến cân nặng trẻ sơ sinh, cân nặng lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên chiều dài trẻ sơ sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến chiều dài trẻ sơ sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên tình trạng trẻ SDD thể nhẹ cân lúc sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng.

Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến tình trạng nhẹ cân khi sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên tình trạng trẻ SDD thể thấp còi lúc sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến tình trạng SDD thể thấp còi khi sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên tình trạng trẻ thiếu máu lúc sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng.

Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu máu khi sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên tình trạng trẻ NKHHC lúc sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng. Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến tình trạng NKHHC, lúc 12 tháng và 24 tháng. Ảnh hưởng của bổ sung vi chất cho bà mẹ trước khi mang thai lên tình trạng trẻ TCC lúc sinh, lúc 12 tháng và 24 tháng.

Phân tích hồi qui các yếu tố liên quan đến tình trạng TCC, lúc 12 tháng và 24 tháng. Cân nặng lúc đẻ của trẻ em theo một số tác giả. Chiều dài lúc đẻ của trẻ em theo một số tác giả. Cân nặng, chiều dài của trẻ em tại Thái Nguyên với một số nghiên cứu khác.

110 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các hormon tác động tăng trưởng trong thời kỳ trẻ em và lứa tuổi chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Khung lý thuyết các giai đoạn và can thiệp dinh dưỡng tiềm năng để cải thiện kết quả thai nghén. Danh sách địa bàn nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Xuân Hương (2020). Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-tang-truong-the-chat-tre-duoi-2-tuoi-bo-sung-vi-chat-thai-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tăng trưởng thể chất và sức khỏe của trẻ dưới 2 tuổi do mẹ bổ sung vi chất dinh dưỡng trước và trong thai kỳ tại Thái Nguyên.

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Tăng trưởng thể chất trẻ dưới 2 tuổi nhờ bổ sung vi chất thai kỳ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter