Luận án: Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi và hiệu quả can thiệp ở trẻ 12-36 tháng tuổi tại huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên (2017)
Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động, đánh giá nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện dinh dưỡng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi trẻ 12-36 tháng Kim Động
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi trẻ 12 36 tháng Kim Động
Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em từ 12 đến 36 tháng tuổi tại huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi là vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Dữ liệu năm 2017 cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình dinh dưỡng của nhóm đối tượng này. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ trẻ bị thấp còi, đồng thời phân tích các đặc điểm nhân khẩu học của nhóm trẻ được khảo sát. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác về mức độ phổ biến của suy dinh dưỡng thấp còi, làm cơ sở cho các can thiệp y tế và dinh dưỡng hiệu quả. Sức khỏe trẻ em tại khu vực nông thôn như huyện Kim Động cần được theo dõi sát sao. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về gánh nặng dinh dưỡng tại địa phương, nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình phòng chống suy dinh dưỡng.
1.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi tại Kim Động
Nghiên cứu xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe lâu dài của trẻ. Dữ liệu thu thập năm 2017 cho thấy mức độ phổ biến của vấn đề này trong cộng đồng. Tỷ lệ thấp còi cao là dấu hiệu của nhiều thách thức trong chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và môi trường sống của trẻ em. Các phân tích chi tiết được thực hiện để làm rõ mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi tại địa bàn nghiên cứu. Đây là cơ sở cho các chương trình cải thiện dinh dưỡng trẻ nhỏ.
1.2. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là trẻ em từ 12 đến 36 tháng tuổi. Các đặc điểm về giới tính, độ tuổi cụ thể và khu vực sinh sống của trẻ được thu thập. Thông tin về hoàn cảnh gia đình, trình độ học vấn của cha mẹ cũng được ghi nhận. Những dữ liệu này giúp phân tích sâu hơn về các yếu tố xã hội, kinh tế liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Việc hiểu rõ đặc điểm đối tượng rất quan trọng để đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả. Sức khỏe trẻ em luôn gắn liền với điều kiện gia đình và cộng đồng.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu huyện Kim Động
Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên. Đây là địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc trưng của vùng nông thôn đồng bằng sông Hồng. Bối cảnh địa lý, dân số và điều kiện y tế tại huyện được xem xét. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến thực trạng dinh dưỡng của trẻ em. Thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường sống và phát triển của trẻ nhỏ tại đây. Hiểu biết về bối cảnh địa phương giúp giải thích các kết quả và đề xuất giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng phù hợp.
II. Nguyên nhân yếu tố nguy cơ thấp còi ở trẻ Kim Động
Nghiên cứu đi sâu phân tích các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ liên quan đến suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động. Tình trạng thấp còi không chỉ do thiếu hụt dinh dưỡng đơn thuần mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố phức tạp. Các nguyên nhân trực tiếp như chế độ ăn uống, bệnh tật và nguyên nhân tiềm tàng như điều kiện kinh tế gia đình, kiến thức chăm sóc trẻ của người mẹ đều được khảo sát. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá tầm quan trọng của Vitamin D, một vi chất thiết yếu ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của trẻ. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ thấp còi là bước đầu tiên để triển khai các chương trình can thiệp đúng trọng tâm.
2.1. Yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng trẻ em
Nhiều yếu tố được xem xét liên quan đến suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ. Bao gồm thực hành cho trẻ bú mẹ, chế độ ăn bổ sung, tình trạng bệnh tật thường gặp (tiêu chảy, viêm phổi). Các yếu tố về vệ sinh môi trường, nguồn nước sạch cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và dinh dưỡng trẻ nhỏ. Nền tảng kiến thức và thái độ của người chăm sóc trẻ về dinh dưỡng cũng là một yếu tố quan trọng. Việc phân tích đa chiều các yếu tố này giúp hiểu rõ bức tranh nguyên nhân sâu xa của suy dinh dưỡng trẻ em.
2.2. Các nguy cơ tiềm tàng ảnh hưởng dinh dưỡng trẻ nhỏ
Ngoài các yếu tố trực tiếp, nghiên cứu cũng xem xét các nguy cơ tiềm tàng. Chúng bao gồm điều kiện kinh tế hộ gia đình, trình độ học vấn của mẹ, số con trong gia đình, khoảng cách giữa các lần sinh. Những yếu tố này gián tiếp tác động đến khả năng tiếp cận thực phẩm dinh dưỡng, dịch vụ y tế và chất lượng chăm sóc trẻ. Nhận diện các yếu tố nguy cơ thấp còi giúp các chương trình can thiệp nhắm vào gốc rễ của vấn đề, thay vì chỉ giải quyết triệu chứng. Cải thiện dinh dưỡng trẻ nhỏ cần một cách tiếp cận toàn diện.
2.3. Tác động của bệnh nhiễm trùng và cai sữa sớm
Bệnh nhiễm trùng tái phát (như tiêu chảy, viêm đường hô hấp) có thể làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và tăng nhu cầu năng lượng của trẻ, dẫn đến suy dinh dưỡng. Cai sữa sớm hoặc thực hành ăn dặm không đúng cách cũng là nguyên nhân phổ biến. Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng quan trọng trong những tháng đầu đời. Việc phân tích tác động của các bệnh lý và thực hành nuôi dưỡng này giúp xác định các điểm cần can thiệp để phòng chống suy dinh dưỡng.
III. Phương pháp nghiên cứu suy dinh dưỡng thấp còi trẻ nhỏ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ để thu thập và phân tích dữ liệu về suy dinh dưỡng thấp còi. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đánh giá thực trạng và hiệu quả can thiệp. Việc xác định cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo tính đại diện của kết quả. Các chỉ số và biến số liên quan đến tình trạng dinh dưỡng, nồng độ Vitamin D huyết thanh và các yếu tố liên quan được chuẩn hóa. Kỹ thuật thu thập thông tin được áp dụng đảm bảo độ chính xác. Quản lý sai số và đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu là nền tảng vững chắc cho mọi kết quả và khuyến nghị. Dữ liệu đáng tin cậy giúp đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả về dinh dưỡng trẻ em và sức khỏe trẻ em.
3.1. Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có kiểm soát, kết hợp cắt ngang và theo dõi dọc để đánh giá thực trạng và hiệu quả giải pháp. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê, đảm bảo đủ sức mạnh để phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa. Kỹ thuật chọn mẫu nhiều giai đoạn được áp dụng để lựa chọn các xã, sau đó chọn hộ gia đình và trẻ em ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu đối với quần thể trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động.
3.2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu dinh dưỡng trẻ em
Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp các bà mẹ hoặc người chăm sóc trẻ bằng bảng hỏi chuẩn hóa. Các chỉ số nhân trắc (chiều cao, cân nặng) được đo lường bởi cán bộ y tế được tập huấn kỹ lưỡng. Mẫu máu được lấy để định lượng nồng độ Vitamin D huyết thanh. Tất cả quy trình được thực hiện theo hướng dẫn chuẩn để đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin thu thập về dinh dưỡng trẻ nhỏ. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá thực trạng dinh dưỡng và yếu tố liên quan.
3.3. Đạo đức và quản lý thông tin nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y sinh học. Sự đồng thuận có hiểu biết của cha mẹ hoặc người giám hộ được yêu cầu trước khi tham gia. Mọi thông tin cá nhân đều được bảo mật. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng (như EpiData, SPSS) để tránh sai sót. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng trong suốt quá trình thu thập và phân tích. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu, đặc biệt quan trọng khi làm việc với sức khỏe trẻ em.
IV. Hiệu quả can thiệp giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở Kim Động
Nghiên cứu không chỉ đánh giá thực trạng mà còn tập trung vào hiệu quả của các giải pháp can thiệp nhằm giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi. Một chương trình can thiệp kéo dài được triển khai, bao gồm bổ sung Vitamin D và truyền thông giáo dục sức khỏe. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng và giảm thiếu hụt vi chất ở trẻ 12-36 tháng. Kết quả sau 12 tháng can thiệp cho thấy những thay đổi đáng kể về chiều cao, chỉ số HAZ (Height-for-Age Z-score) và tỷ lệ thấp còi. Hiệu quả can thiệp được đánh giá khách quan, chứng minh tính khả thi của các giải pháp. Các giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng cần được xem xét và nhân rộng. Đây là bước quan trọng để nâng cao sức khỏe trẻ em tại huyện Kim Động Hưng Yên.
4.1. Giải pháp can thiệp đã triển khai
Chương trình can thiệp bao gồm hai trụ cột chính: bổ sung Vitamin D định kỳ cho trẻ và truyền thông giáo dục sức khỏe. Các buổi truyền thông tập trung vào kiến thức về dinh dưỡng, thực hành cho trẻ ăn bổ sung hợp lý, vệ sinh cá nhân, phòng chống bệnh nhiễm trùng và lợi ích của việc tắm nắng. Mục tiêu là nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của các bà mẹ, người chăm sóc trẻ. Giải pháp này được thiết kế để tác động toàn diện đến các yếu tố nguy cơ thấp còi.
4.2. Thay đổi tình trạng dinh dưỡng sau can thiệp
Sau 12 tháng triển khai can thiệp, tình trạng dinh dưỡng của trẻ được đánh giá lại. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chiều cao trung bình và chỉ số HAZ. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi có xu hướng giảm. Điều này chứng tỏ hiệu quả tích cực của chương trình bổ sung Vitamin D và truyền thông giáo dục sức khỏe. Những thay đổi này góp phần cải thiện đáng kể sức khỏe trẻ em trong nhóm can thiệp. Tình trạng dinh dưỡng được cải thiện, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
4.3. Cải thiện yếu tố liên quan đến thấp còi
Bên cạnh việc cải thiện chỉ số nhân trắc, nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi tích cực ở các yếu tố liên quan đến thấp còi. Tỷ lệ thiếu hụt Vitamin D giảm đáng kể trong nhóm can thiệp. Các thực hành chăm sóc trẻ (như bú mẹ, ăn dặm, vệ sinh) cũng có sự cải thiện. Tỷ lệ mắc một số bệnh nhiễm trùng thường gặp ở trẻ cũng giảm. Những kết quả này cho thấy giải pháp can thiệp đã tác động đến nhiều khía cạnh ảnh hưởng đến dinh dưỡng trẻ nhỏ và yếu tố nguy cơ thấp còi.
V. Tình trạng Vitamin D và sức khỏe trẻ em tại Kim Động
Vai trò của Vitamin D đối với sức khỏe trẻ em và sự phát triển xương là rất quan trọng. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đánh giá thực trạng thiếu hụt Vitamin D ở trẻ 12-36 tháng tuổi tại huyện Kim Động. Đây là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy tỷ lệ đáng kể trẻ bị thiếu hụt Vitamin D. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu hụt này, bao gồm thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, chế độ ăn và việc bổ sung Vitamin D. Việc xác định rõ tình trạng và nguyên nhân thiếu hụt Vitamin D giúp đưa ra các khuyến nghị cụ thể để phòng chống suy dinh dưỡng và cải thiện sức khỏe trẻ em, đặc biệt là sự phát triển xương và tăng trưởng chiều cao.
5.1. Nồng độ Vitamin D huyết thanh trẻ 12 36 tháng
Nghiên cứu đã tiến hành xét nghiệm nồng độ 25(OH)D trong huyết thanh của trẻ. Đây là chỉ số đáng tin cậy để đánh giá tình trạng Vitamin D. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể trẻ 12-36 tháng tuổi tại Kim Động có nồng độ Vitamin D dưới ngưỡng bình thường, chứng tỏ tình trạng thiếu hụt phổ biến. Việc thiếu Vitamin D là một trong những nguyên nhân góp phần vào suy dinh dưỡng thấp còi và ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em.
5.2. Yếu tố liên quan đến thiếu hụt Vitamin D
Các yếu tố như thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (thời gian trẻ được tắm nắng), chế độ ăn uống không đủ Vitamin D (ít thực phẩm giàu Vitamin D), và việc không được bổ sung Vitamin D đã được xác định có liên quan đến tình trạng thiếu hụt. Kiến thức của bà mẹ về tầm quan trọng của Vitamin D và cách bổ sung cũng ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược hiệu quả để cải thiện nồng độ Vitamin D và phòng chống suy dinh dưỡng.
5.3. Tầm quan trọng của Vitamin D với tăng trưởng
Vitamin D đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hấp thu canxi và photpho, giúp hình thành và phát triển xương khỏe mạnh. Thiếu hụt Vitamin D kéo dài có thể dẫn đến còi xương, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng chiều cao và góp phần vào suy dinh dưỡng thấp còi. Đảm bảo đủ Vitamin D là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển thể chất toàn diện và sức khỏe trẻ em nói chung. Các chương trình dinh dưỡng trẻ nhỏ cần nhấn mạnh vai trò của vi chất này.
VI. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng thấp còi hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu về thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi và hiệu quả can thiệp, các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm phòng chống suy dinh dưỡng hiệu quả. Những khuyến nghị này hướng đến cộng đồng, các nhà hoạch định chính sách y tế và những người trực tiếp chăm sóc trẻ. Nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trẻ nhỏ thông qua truyền thông giáo dục sức khỏe là một trụ cột quan trọng. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ bổ sung vi chất dinh dưỡng và cải thiện điều kiện sống cho các hộ gia đình có nguy cơ cao. Việc triển khai các giải pháp toàn diện, bền vững sẽ góp phần giảm thiểu tỷ lệ thấp còi và nâng cao sức khỏe trẻ em tại huyện Kim Động Hưng Yên, tạo nền tảng cho sự phát triển thế hệ tương lai.
6.1. Khuyến nghị cho cộng đồng và chính sách y tế
Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng về dinh dưỡng trẻ nhỏ. Chính sách y tế cần chú trọng sàng lọc sớm và can thiệp kịp thời cho trẻ có nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi. Cần lồng ghép bổ sung Vitamin D vào các chương trình y tế dự phòng cho trẻ em. Huyện Kim Động Hưng Yên cần ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Các cấp chính quyền cần phối hợp liên ngành để giải quyết các yếu tố nguy cơ thấp còi.
6.2. Nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trẻ nhỏ
Việc nâng cao kiến thức và thực hành của các bà mẹ, người chăm sóc trẻ là yếu tố then chốt. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn, thực hành ăn bổ sung đúng cách, tầm quan trọng của đa dạng thực phẩm và bổ sung vi chất dinh dưỡng. Nâng cao nhận thức giúp phòng chống suy dinh dưỡng từ gốc rễ, đảm bảo dinh dưỡng trẻ nhỏ được cải thiện ngay tại gia đình. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe trẻ em.
6.3. Tăng cường phòng chống suy dinh dưỡng dài hạn
Để đạt hiệu quả bền vững, cần có một chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng dài hạn. Điều này bao gồm việc giám sát liên tục tình trạng dinh dưỡng của trẻ, đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở và tiếp tục nghiên cứu các giải pháp can thiệp mới. Việc đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường cũng là những yếu tố không thể thiếu. Tăng cường các chương trình sức khỏe trẻ em mang tính tổng thể và liên tục sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng tại huyện Kim Động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN XUÂN HÙNG THỰC TRẠNG SUY DINH DƢỠNG THẤP CÒI VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Ở TRẺ 12 ĐẾN 36 THÁNG TUỔI TẠI HUYỆN KIM ĐỘNG, TỈNH HƢNG YÊN NĂM 2017 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN XUÂN HÙNG THỰC TRẠNG SUY DINH DƢỠNG THẤP CÒI VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Ở TRẺ 12 ĐẾN 36 THÁNG TUỔI TẠI HUYỆN KIM ĐỘNG,TỈNH HƢNG YÊN NĂM 2017 Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đặng Văn Chức 2. TS Phạm Duy Tƣờng HẢI PHÒNG,2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Xuân Hùng LỜI CẢM Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng và Khoa Y tế Công cộng đã tận tình chỉ bảo và định hƣớng cho tôi trong quá trình học tập tại trƣờng.
Tôi xin tri ân PGS. Đặng Văn Chức và GS.TS Phạm Duy Tƣờng, những ngƣời Thầy tâm huyết đã tận tình hƣớng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và đóng góp ý kiến quý báu cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo tỉnh Hƣng Yên, Lãnh đạo Sở Y tế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi vừa tham gia học tập, vừa hoàn thành nhiệm vụ tại cơ quan. Tôi cũng tỏ lòng biết ơn Sở Y tế, Trung tâm CDC, Trung tâm Y tế huyện Kim Động cùng 5 trạm y tế xã đã hợp tác, phối hợp, cung cấp thông tin hữu ích cho tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám đốc Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hƣng Yên, tới các bác sỹ, kỹ thuật viên, điều dƣỡng là những thành viên, cộng sự đã trực tiếp giúp đỡ tôi triển khai các hoạt động nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè của tôi là nguồn động viên lớn giúp tôi hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Xuân Hùng MỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Một số khái niệm về suy dinh dƣỡng thấp còi.
Định nghĩa suy dinh dƣỡng. Phân loại suy dinh dƣỡng. Nguyên nhân và yếu tố liên quan đến suy dinh dƣỡng thấp còi. Nguyên nhân trực tiếp.
Nguyên nhân tiềm tàng. Các yếu tố liên quan tới tình trạng dinh dƣỡng. Thực trạng suy dinh dƣỡng thấp còi trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Một số giải pháp can thiệp nhằm cải thiện tình trạng suy dinh dƣỡng thấp còi ở trẻ dƣới 5 tuổi. Truyền thông giáo dục sức khỏe. Chăm sóc y tế kịp thời cho trẻ em mắc bệnh.
Các giải pháp tăng cƣờng vi chất dinh dƣỡng vào thực phẩm. Các yếu tố ảnh hƣởng đến tăng trƣởng của trẻ. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến tăng trƣởng của trẻ.Vai trò của Vitamin D đối với sự phát triển của trẻ em. Một số thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Kim Động, tỉnh Hƣng Yên.
Vị trí địa lý, dân số. Điều kiện kinh tế - xã hội. Điều kiện y tế. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tƣợng vào sàng lọc. Tiêu chuẩn loại trừ đối tƣợng sàng lọc. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu.
Kỹ thuật chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Chỉ số và biến số. Kỹ thuật thu thập thông tin.
Triển khai can thiệp. Sai số, biện pháp khống chế sai số, xử lý và phân tích số liệu. Sai số, khống chế sai số và quản lý thông tin. Xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng suy dinh dƣỡng thấp còi, nồng độ Vitamin D huyết thanh và một số yếu tố liên quan. Thông tin chung về đối tƣợng nghiên cứu.
Tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi của đối tƣợng nghiên cứu. Nồng độ Vitamin D huyết thanh. Một số yếu tố liên quan đến suy dinh dƣỡng thấp còi. Một số yếu tố liên quan đến thiếu hụt Vitamin D.
Hiệu quả của giải pháp can thiệp. Hiệu quả thay đổi 1 số yếu tố liên quan đến SDD thấp còi và nồng độ Vitamin D của đối tƣợng nghiên cứu sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả thay đổi chiều cao, HAZ và tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi MỤC. Tỷ lệ SDD thấp còi, nồng độ Vitamin D huyết thanh và một số yếu tố liên quan ở trẻ 12 đến 36 tháng tuổi tại huyện Kim Động, tỉnh Hƣng Yên năm 2017.
Thông tin về đối tƣợng nghiên cứu. Thực trạng SDD thấp còi tại huyện Kim Động. Thực trạng thiếu hụt Vitamin D ở đối tƣợng nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan đến SDD thấp còi ở trẻ 12 - 36 tháng.
Một số yếu tố liên quan đến thiếu hụt Vitamin D ở đối tƣợng nghiên cứu. Hiệu quả giải pháp can thiệp nhằm giảm tỷ lệ thiếu hụt Vitamin D và tỷ lệ SDD thấp còi ở đối tƣợng nghiên cứu. Sự thay đổi về tỷ lệ bệnh nhiễm trùng và cai sữa sớm sau 12 tháng can thiệp. Thay đổi tình trạng thiếu hụt Vitamin D.
Thay đổi tỷ lệ SDD thấp còi sau can thiệp. Những hạn chế của nghiên cứu. Tình trạng dinh dƣỡng, thiếu hụt Vitamin D và các yếu tố liên quan. Hiệu quả bổ sung Vitamin D và truyền thông giáo dục sức khỏe.119 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ………………………………………….
TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 CĐ Cao đẳng 2 cs Cộng sự 3 ES (Effect Size) hệ số ảnh hƣởng 4 FGF - 21 (Fibroblast growth factor 21) Hormon tăng trƣởng tế bào sơ non 5 GH (Growth Hormon) Hormon tăng trƣởng 5 Hb Hemoglobin 7 HQCT Hiệu quả can thiệp 8 IGF 1 (Insulin - like growth Hormone) Hormon tăng trƣởng giống Insulin 9 IMCI (Intergreted Management of Child Illness) Chăm sóc lồng ghép trẻ bệnh 10 NC Nhóm chứng 11 NCT Nhóm can thiệp 12 NKHHC Nhiễm khuẩn hô hấp cấp 13 SD (Standard Diviation) Độ lệch chuẩn 14 SDD Suy dinh dƣỡng 15 TB Trung bình 16 TC Trung cấp 17 THCS Trung học cơ sở 18 THPT Trung học phổ thông World Health Organization 19 WHO (Tổ chức y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Số lƣợng trẻ em (triệu) dƣới 5 tuổi SDD thấp còi ở cáckhu vực trên thế giới (1980 - 2008) 9 1.2 Phân bố tình trạng suy dinh dƣỡng ở trẻ em dƣới 5 tuổi theo các vùng sinh thái 12 2.1 Số trẻ từ 12-36 tháng và số trẻ đƣợc chọn của các xã đƣợc chọn vào nghiên cứu ở giai đoạn 1 40 2.2 Thời điểm, nội dung và phƣơng pháp can thiệp 50 3.1 Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo nhóm tuổi và theo giới 57 3.2 Phân bố đối tƣợng theo xã nghiên cứu 57 3.3 Thông tin của trẻ 58 3.4 Thông tin về bà mẹ 59 3.5 Chiều cao trung bình (cm) theo nhóm tuổi và theo giới 60 3.6 Z - score của chiều cao/tuổi theo nhóm tuổi và theo giới 60 3.7 Tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi theo nhóm tuổi và giới 61 3.8 Mức độ suy dinh dƣỡng thấp còi theo nhóm tuổi 62 3.9 Mức độ suy dinh dƣỡng thấp còi theo giới 62 3.10 Nồng độ Vitamin D trung bình theo nhóm tuổi và theo giới 63 3.11 Tỷ lệ thiếu hụt Vitamin D huyết thanh theo nhóm tuổi và theo giới 63 3.12 Liên quan giữa suy dinh dƣỡng thấp còi với một số yếu tố nhân khẩu học và tình trạng khi sinh (phân tích đơn biến) 64 3.13 L iê n quan suy dinh dƣỡng thấ p còi với một số yếu tố nuôi 65 dƣỡng trẻ (phân tích đơn biến) 3.14 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với một số yếu tố về tình trạng sức khỏe trẻ (phân tích đơn biến) 66 3.15 Một số yếu tố liên quan đến suy dinh dƣỡng thấp còi 67 (phân Bảng Tên bảng Trang tích hồi qui đa biến) 3.16 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với tuổi mẹ 68 3.17 Liên quan giữa suy dinh dƣỡng thấp còi với nghề nghiệp mẹ 68 3.18 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với học vấn mẹ 69 3.19 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với thu nhập mẹ 69 3.20 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với một số yếu tố dinh dƣỡng khi có thai, chiều cao mẹ 70 3.21 Liên quan suy dinh dƣỡng thấp còi với một số yếu tố liên quan từ phía mẹ (Phân tích đa biến) 70 3.22 Một số yếu tố liên quan đến thiếu hụt Vitamin D 71 3.23 Một số yếu tố liên quan đến thiếu hụt Vitamin D (Phân tích đa biến) 72 3.24 Hiệu quả giảm tỷ lệ cai sữa trƣớc 12 tháng (giai đoạn 1 và T12 giai đoạn 2) 73 3.25 Hiệu quả giảm tỷ lệ mắc một số bệnh nhiễm khuẩn (giai đoạn 1 và T12 giai đoạn 2) 74 3.26 Nồng độ Vitamin D trung bình (ng/mL) theo giới và theo xã sau can thiệp 74 3.27 Nồng độ Vitamin D trung bình (ng/mL) theo n h ó m t u ổ i và 75 theo xã can thiệp 3.28 So sánh nồng độ Vitamin D (ng/mL) trƣớc – sau can thiệp (giai đoạn 1 và T12 sau giai đoạn 2) 76 3.29 Hiệu quả can thiệp làm cải thiện tỷ lệ thiếu hụt Vitamin D (%) (giai đoạn 1 và T12 giai đoạn 2) 77 3.30 Phân bố đối tƣợng sau can thiệp để đánh hiệu quả cải thiện tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi (T12 giai đoạn 2) 77 3.31 Sự thay đổi chiều cao (cm), HAZ và tỷ lệ SDD thấp còi (%) sau can thiệp (T12 -giai đoạn 2) 78 3.32 Chiều cao trung bình (cm) của nhóm chứng, nhóm can thiệp theo giới sau can thiệp (T12 - giai đoạn 2) 79 3.33 So sánh chiều cao trung bình (cm) của nhóm can thiệp và 80 Bảng Tên bảng Trang nhóm chứng theo nhóm tuổi sau can thiệp (T12 giai đoạn 2) 3.34 So sánh chiều cao trung bình (cm) của nhóm can thiệp và nhóm chứng trƣớc và sau can thiệp (giai đoạn 1 và T12 giai đoạn 2) 80 3.35 Tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi sau can thiệp theo giới 81 3.36 Tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi sau can thiệp theo nhóm tuổi 82 3.37 Hiệu quả can thiệp làm giảm tỷ lệ suy dinh dƣỡng thấp còi 82 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hùng (2020). Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-thuc-trang-suy-dinh-duong-thap-coi-va-hieu-qua-can-thiep-o-tre-12-den
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động, đánh giá nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện dinh dưỡng.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thực trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Kim Động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.