Hiệu quả chế độ dinh dưỡng giàu lipid trong điều trị bệnh nhân đợt cấp COPD thở máy

Chế độ dinh dưỡng giàu lipid hỗ trợ điều trị COPD nặng, cải thiện chức năng hô hấp cho bệnh nhân thở máy.

Chuyên ngành

Dinh dưỡng / Y học

Tác giả

Luan An

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD thở máy
Số trang:
190 trang
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng / Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD thở máy

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) gây tắc nghẽn đường thở không hồi phục. Tình trạng này dẫn đến khó thở tiến triển. Đợt cấp COPD thường xuất hiện kèm theo suy hô hấp nặng. Nhiều trường hợp nguy kịch cần hỗ trợ thông khí nhân tạo xâm lấn. Dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD thở máy là yếu tố can thiệp thiết yếu. Thiếu hụt năng lượng kéo dài làm suy giảm cơ hô hấp. Cơ hoành suy yếu gây khó khăn cho việc phục hồi phổi. Đánh giá dinh dưỡng sớm giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Người bệnh COPD thở máy thường đối mặt với nguy cơ suy kiệt cao. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và đúng tỷ lệ giúp cải thiện tiên lượng sống. Can thiệp đúng thời điểm giúp giảm tỷ lệ biến chứng nặng tại khoa hồi sức cấp cứu.

1.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng và sụt cân ở người mắc COPD

Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú chiếm khoảng 20%. Trong các đợt suy hô hấp cấp, tỷ lệ này tăng vọt lên mức 35% đến 70%. Bệnh nhân COPD tiêu hao thêm 10% đến 15% năng lượng nghỉ ngơi do công thở tăng. Khó thở kéo dài gây cản trở động tác nhai và nuốt thức ăn. Thở bằng miệng mạn tính làm suy giảm vị giác. Đờm đặc và phản xạ ho liên tục gây mệt mỏi, chán ăn. Phản ứng viêm toàn thân kích thích giải phóng các cytokine như TNF-α, IL-1β, IL-6 và IL-8. Các chất trung gian này thúc đẩy quá trình dị hóa protein. Cơ thể người bệnh mất khối nạc nghiêm trọng. Tình trạng sụt cân nhanh chóng thúc đẩy tần suất nhập viện và làm gia tăng nguy cơ tử vong.

1.2. Hậu quả của suy dinh dưỡng đối với chức năng hô hấp

Suy dinh dưỡng làm teo cơ hoành và hệ thống cơ liên sườn. Khối cơ hô hấp giảm làm suy giảm áp lực hít vào và thở ra tối đa. Dung tích sống cùng độ đàn hồi của phổi suy giảm rõ rệt. Khả năng tống xuất đờm qua phản xạ ho bị hạn chế. Tình trạng ứ đọng chất nhầy làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường thở thứ phát. Hệ thống miễn dịch suy yếu làm chậm quá trình lành tổn thương phế nang. Bệnh nhân kiệt sức nhanh chóng khi phải tự thở độc lập. Thiếu hụt đạm và năng lượng kéo dài thời gian nằm viện tại các đơn vị hồi sức. Phục hồi khối cơ thông qua liệu pháp dinh dưỡng là mục tiêu cốt lõi trong phác đồ điều trị hồi sức tích cực.

II. Chế độ ăn giàu lipid giảm CO2 và cải thiện thông khí

Chế độ ăn giàu lipid giảm CO2 là giải pháp chuyển hóa đột phá cho bệnh nhân suy hô hấp. Quá trình đốt cháy chất béo tạo ra ít khí carbonic hơn so với tinh bột. Điều này làm giảm áp lực thải khí qua phế nang đang bị tổn thương. Bệnh nhân giảm bớt công hô hấp khi thở máy. Phổi giảm gánh nặng thông khí phút để loại bỏ khí thải độc hại. Liệu pháp tăng tỷ trọng chất béo trong khẩu phần giúp duy trì năng lượng dồi dào. Mật độ năng lượng cao của lipid giúp hạn chế quá tải thể tích dịch đưa vào cơ thể. Việc kiểm soát sản sinh CO2 nội sinh đóng vai trò then chốt trong bảo tồn chức năng phổi.

2.1. Cơ chế giảm gánh nặng thông khí nhờ chế độ ăn giàu béo

Quá trình oxy hóa các cơ chất dinh dưỡng tiêu thụ oxy và thải ra khí carbonic. Đốt cháy carbohydrate giải phóng lượng carbonic tương đương lượng oxy tiêu thụ. Ngược lại, chuyển hóa chất béo sinh ra ít khí CO2 hơn trên mỗi đơn vị năng lượng cung cấp. Khi sử dụng lipid làm nguồn năng lượng chủ đạo, thể tích khí carbonic sinh ra trong một phút (VCO2) giảm rõ rệt. Nhờ đó, thông khí phút yêu cầu để duy trì áp lực CO2 máu ổn định giảm xuống. Bệnh nhân thở máy không cần tăng tần số thở hoặc thể tích lưu thông quá mức. Cơ hoành được giảm tải áp lực cơ học liên tục. Điều này ngăn ngừa tình trạng mỏi cơ hô hấp cấp tính.

2.2. Kiểm soát suy hô hấp tăng CO2 máu Hypercapnia

Suy hô hấp tăng CO2 máu (Hypercapnia) là biến chứng thường gặp ở người bệnh COPD giai đoạn nặng. Phổi mất khả năng đào thải khí carbonic hiệu quả do đường thở bị chít hẹp. Nồng độ PaCO2 trong máu động mạch tăng cao gây toan hô hấp cấp tính. Tình trạng toan hóa máu ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh trung ương và tuần hoàn. Chế độ dinh dưỡng giảm carbohydrate tăng chất béo giúp hạ thấp tốc độ tích tụ CO2 trong cơ thể. Nồng độ CO2 máu được kiểm soát ở ngưỡng an toàn hơn. Nhờ đó, tình trạng toan hô hấp thuyên giảm nhanh chóng. Bệnh nhân cải thiện độ bão hòa oxy máu và giảm mức độ phụ thuộc vào máy thở.

III. Hệ số hô hấp RQ và chuyển hóa lipid ở bệnh nhân COPD

Hệ số hô hấp RQ phản ánh bản chất của quá trình trao đổi chất tế bào. Chỉ số này quyết định lượng khí carbonic sinh ra khi cơ thể tiêu thụ các nhóm dưỡng chất. Bệnh nhân COPD có dự trữ thông khí rất hạn chế. Tối ưu hóa RQ thông qua khẩu phần ăn giúp bảo vệ hệ hô hấp. Chuyển hóa lipid và sản sinh khí carbonic (VCO2) có mối liên hệ mật thiết với nhau. Lựa chọn nguồn dưỡng chất thích hợp giúp giảm thể tích thông khí đòi hỏi. Đây là nguyên lý sinh lý học nền tảng trong thiết kế thực đơn lâm sàng cho bệnh nhân thở máy.

3.1. Ý nghĩa của hệ số hô hấp RQ Respiratory Quotient

Hệ số hô hấp RQ (Respiratory Quotient) là tỷ số giữa thể tích khí CO2 sinh ra và thể tích khí O2 tiêu thụ. Giá trị RQ thay đổi tùy thuộc vào loại cơ chất dinh dưỡng được chuyển hóa. Quá trình oxy hóa glucid đơn thuần có hệ số RQ bằng 1,0. Quá trình chuyển hóa hỗn hợp protein tạo ra hệ số RQ khoảng 0,8. Trong khi đó, chuyển hóa chất béo chỉ có hệ số RQ xấp xỉ 0,7. Khi ăn quá nhiều đường bột hoặc nuôi dưỡng quá mức, RQ có thể vượt ngưỡng 1,0 do hiện tượng tổng hợp mỡ. Hệ số RQ càng cao thì áp lực thải khí CO2 qua phổi càng lớn. Giữ RQ ở mức thấp là mục tiêu hàng đầu trong chăm sóc bệnh nhân COPD hồi sức.

3.2. Chuyển hóa lipid và sản sinh khí carbonic VCO2

Chuyển hóa lipid và sản sinh khí carbonic (VCO2) diễn ra qua con đường oxy hóa axit béo tại ty thể. Phản ứng này đòi hỏi nhiều oxy hơn nhưng lại tạo ra ít phân tử CO2 hơn so với chu trình đường phân. Giảm lượng VCO2 nội sinh giúp giảm tải trực tiếp cho các phế nang bị tắc nghẽn. Khi sản xuất CO2 giảm, nhu cầu thông khí phế nang để duy trì PaCO2 bình thường cũng giảm theo. Tốc độ chuyển hóa chất béo ổn định cung cấp nguồn calo dồi dào mà không làm tăng gánh nặng trao đổi khí. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để áp dụng công thức dinh dưỡng giàu chất béo cho bệnh nhân suy hô hấp cấp.

IV. Dinh dưỡng giảm carbohydrate tăng chất béo tại ICU

Dinh dưỡng giảm carbohydrate tăng chất béo tại ICU là phác đồ điều trị nội khoa bắt buộc. Bệnh nhân tại khoa hồi sức tích cực cần chế độ nuôi dưỡng được tính toán chính xác. Tỷ lệ chất béo thường chiếm từ 40% đến 55% tổng năng lượng khẩu phần. Tỷ lệ carbohydrate được kiểm soát chặt chẽ ở mức dưới 40%. Protein được cung cấp đủ để bảo tồn khối cơ nạc và nâng cao miễn dịch. Cung cấp dinh dưỡng đúng cách ngăn ngừa hội chứng nuôi ăn lại (refeeding syndrome). Quản lý dinh dưỡng tối ưu giúp rút ngắn số ngày điều trị nội trú tại ICU.

4.1. Nhu cầu năng lượng bệnh nhân COPD tại ICU

Nhu cầu năng lượng bệnh nhân COPD tại ICU dao động từ 25 đến 30 kcal/kg cân nặng mỗi ngày. Tránh tuyệt đối tình trạng nuôi ăn quá mức vì dễ làm tăng sản sinh CO2 và gây gan nhiễm mỡ. Tỷ lệ đạm khuyến nghị đạt từ 1,2 đến 1,5 g/kg/ngày nhằm bù đắp lượng cơ bị thoái hóa. Nhu cầu năng lượng cần được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thân nhiệt, mức độ nhiễm trùng và tình trạng thở máy. Bổ sung đầy đủ các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như photpho, magie và kali để hỗ trợ co bóp cơ hô hấp. Việc theo dõi bilan năng lượng hàng ngày giúp ngăn chặn nguy cơ dị hóa mô cơ và suy kiệt nặng.

4.2. Dinh dưỡng qua ống thông Enteral nutrition

Dinh dưỡng qua ống thông (Enteral nutrition) là đường nuôi dưỡng ưu tiên hàng đầu cho bệnh nhân đặt nội khí quản. Phương pháp này giúp bảo toàn tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc ruột. Nguy cơ chuyển vị vi khuẩn và nhiễm trùng huyết giảm đi đáng kể. Nuôi ăn qua sonde dạ dày hoặc ruột non cần được bắt đầu sớm trong vòng 24 đến 48 giờ sau nhập viện. Tốc độ truyền nhỏ giọt liên tục giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu và hạn chế trào ngược dịch vị. Theo dõi thể tích tồn dư dạ dày thường xuyên để phòng ngừa viêm phổi hít. Nuôi dưỡng đường tiêu hóa sớm giúp cải thiện rõ rệt cân nặng và thể trạng lâm sàng của người bệnh.

4.3. Sữa chuyên biệt cho bệnh nhân phổi Pulmocare

Sữa chuyên biệt cho bệnh nhân phổi Pulmocare được nghiên cứu chuyên biệt cho người suy hô hấp. Công thức dinh dưỡng này có đậm độ năng lượng cao đạt 1,5 kcal/ml. Tỷ lệ chất béo trong sản phẩm chiếm khoảng 55,5% tổng năng lượng. Tỷ lệ carbohydrate được rút giảm chỉ còn khoảng 28%. Sản phẩm cung cấp nguồn đạm chất lượng cao giúp tái tạo khối cơ hoành. Ngoài ra, thành phần sữa còn giàu các chất chống oxy hóa như vitamin A, C, E và khoáng chất selen. Dinh dưỡng này giúp giảm phản ứng viêm tại đường dẫn khí. Sử dụng công thức chuyên biệt giúp giảm VCO2, ổn định huyết động và tạo điều kiện thuận lợi để cai máy thở sớm.

V. Cai máy thở ở bệnh nhân COPD nhờ dinh dưỡng qua sonde

Cai máy thở ở bệnh nhân COPD là giai đoạn phức tạp trong điều trị hồi sức cấp cứu. Bệnh nhân cần có đủ sức cơ hô hấp để tự duy trì thông khí độc lập. Suy dinh dưỡng và chỉ số BMI thấp là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại khi cai thở máy. Nuôi dưỡng đúng cách giúp phục hồi sức mạnh cơ hoành và độ giãn nở lồng ngực. Dinh dưỡng qua ống thông với công thức giàu béo hỗ trợ đắc lực cho quá trình rút ống nội khí quản. Tối ưu hóa dinh dưỡng giúp rút ngắn thời gian thở máy xâm lấn và giảm thiểu nguy cơ tổn thương phổi.

5.1. Tác động của chỉ số BMI tới việc rút nội khí quản

Chỉ số khối cơ thể (BMI) phản ánh trực tiếp dự trữ dinh dưỡng và tiên lượng cai máy thở. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng bệnh nhân COPD nặng có chỉ số BMI dưới 21 kg/m2 gặp nhiều khó khăn trong quy trình cai máy. Thiếu hụt khối cơ khiến người bệnh nhanh chóng kiệt sức khi thử nghiệm tự thở. Tỷ lệ cai máy thất bại và phải đặt lại ống nội khí quản tăng cao ở nhóm suy dinh dưỡng. Ngược lại, bệnh nhân có BMI trên 21 kg/m2 đáp ứng tốt hơn với phác đồ tập thở ngắt quãng. Chỉ số nhân trắc này là căn cứ quan trọng để bác sĩ tiên lượng thời điểm cai máy thở an toàn và hiệu quả.

5.2. Phác đồ dinh dưỡng hỗ trợ cai máy thở ở bệnh nhân COPD

Phác đồ dinh dưỡng hỗ trợ cai máy thở ở bệnh nhân COPD tập trung vào việc giảm thiểu sản sinh khí carbonic. Trước khi tiến hành thử nghiệm tự thở (SBT), bệnh nhân được duy trì chế độ giàu lipid và ít tinh bột. Khẩu phần ăn được chia nhỏ hoặc truyền liên tục để tránh tăng đột biến chuyển hóa. Bù đủ nồng độ photpho và kali huyết thanh nhằm đảm bảo dẫn truyền thần kinh cơ tối ưu. Sau khi rút ống thành công, bệnh nhân tiếp tục được hỗ trợ dinh dưỡng đường miệng kết hợp tập vật lý trị liệu hô hấp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa dinh dưỡng lâm sàng và kỹ thuật hồi sức giúp nâng cao tỷ lệ thành công khi cai máy thở.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
1.1.1. Khái niệm về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.2. Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.2.1. Chẩn đoán xác định bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.2.2. Chẩn đoán mức độ
1.1.2.3. Chẩn đoán đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.3. Điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.1.3.1. Điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại nhà
1.1.3.2. Điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại bệnh viện
1.1.4. Tiên lượng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH VỚI TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả chế độ dinh dưỡng giàu lipid trong điều trị bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thở máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD (Chronic obstructive pulmonary disease) được đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn, làm cho bệnh nhân khó thở. Sự cản trở thông khí này thường tiến triển từ từ, là hậu quả của sự tiếp xúc lâu ngày với các chất khí độc hại [1],[2]. Đợt cấp của bệnh nhân COPD nặng xuất hiện với các biểu hiện khó thở tăng, khạc đờm tăng, hoặc đờm mủ (Đờm màu xanh, màu vàng hoặc đục). Sự xuất hiện tình trạng đợt cấp COPD do rất nhiều nguyên nhân như: Nhiễm trùng, tim mạch, suy thận.

Trong đó suy dinh dưỡng cũng là một nguyên nhân quan trọng gây nên đợt cấp COPD[3]. Nguyên nhân này được biểu hiện trong các quá trình bệnh COPD như sau: (1) Khó thở làm tăng tiêu hao khoảng 10-15% năng lượng lúc nghỉ; (2) Bệnh nhân khó thở gây nuốt khó hoặc nhai khó dẫn đến ăn kém; (3) Bệnh nhân thở miệng mạn tính làm thay đổi mùi vị của thức ăn, tăng tiết chất nhầy mạn tính gây ra các triệu chứng ho nhiều, mệt mỏi, chán ăn, trầm cảm; (4) Chế độ ăn có nhiều glucid cũng làm tăng khó thở vì glucid cung cấp năng lượng tuy nhiên nó lại sản sinh ra CO2; (5) Tác dụng phụ của thuốc; (6) Giảm cân còn do cơ chế bệnh sinh của bệnh là làm phân giải protein gây tiêu các cơ trong cơ thể, tăng tiết các yếu tố viêm như interleukine 1β, IL6, IL8, yếu tố hoại tử u (TNFα) làm cho bệnh nhân chán ăn [4],[5]. Hậu quả của bệnh nhân COPD đó chính là mất cân và teo cơ. Khoảng 20% suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú và 35% - 70% suy dinh dưỡng ở bệnh nhân suy hô hấp cấp [6],[7],[8], mất cân gây tăng đợt cấp COPD, tăng nhập viện [9],[10].

Hậu quả này có liên quan đến chế độ dinh dưỡng. Trên thế giới suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD đã được chứng minh qua các nghiên cứu: Nghiên cứu của Hallin và cộng sự (2006) nghiên cứu trên 41 bệnh nhân đợt cấp COPD nhập viện cho thấy chế độ dinh dưỡng có liên quan đến thay đổi cân nặng và nguy cơ trầm trọng của bệnh. Nghiên cứu kết luận những bệnh nhân đợt cấp COPD phải nhập viện do tụt cân, khẩu phần ăn vào thấp hơn so với nhu cầu khuyến nghị có nguy cơ cao xuất hiện đợt bùng phát mới [11]. 2 Nghiên cứu của Sun Li Dong và cộng sự (2013) đánh giá sự ảnh hưởng của chỉ số nhân trắc (BMI) trên 94 bệnh nhân COPD nặng có thở máy, bệnh nhân được chia thành nhóm kiểm soát có chỉ số BMI <21 và nhóm nghiên cứu có chỉ số BMI>21 (Chỉ số chiều cao gần tương đồng, chỉ số cân nặng thay đổi).

Hai nhóm này đã được điều trị bằng các liệu pháp điều trị tương tự như thở máy hỗ trợ, điều trị kháng sinh, thuốc chống co thắt, thuốc giảm bài tiết hen, thuốc kháng đông, thuốc long đờm, điều chỉnh sự mất cân bằng điện giải và rối loạn cân bằng acid-base, tăng cường hỗ trợ dinh dưỡng…. Nghiên cứu kết luận những bệnh nhân COPD mức độ nặng có chỉ số BMI <21 rất khó tuân thủ đúng theo quy trình thở máy. Điều này cho thấy chỉ số dinh dưỡng được sử dụng để ước lượng thời gian tối ưu cho việc cai máy theo quy trình điều trị cho bệnh nhân COPD nặng [12]. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng cho thấy mức độ bệnh COPD có mối tương quan đến tình trạng suy dinh dưỡng.

Cụ thể: Nghiên cứu của Hogan H và cộng sự (2017) đánh giá tình trạng dinh dưỡng trên 393 bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú tại thành phố Hồ Chí Minh bằng chỉ số BMI và phương pháp SGA. Kết quả cho thấy suy dinh dưỡng theo chỉ số BMI là 20,7%, nguy cơ suy dinh dưỡng theo phương pháp SGA là 45% (31% nguy cơ SDD mức độ nhẹ và vừa, 14% nguy cơ SDD mức độ nặng). Chỉ số BMI có tương quan âm với sự teo cơ theo đánh giá bằng phương pháp SGA (r = - 0.001) và những bệnh nhân suy dinh dưỡng có chỉ số BMI từ 14,6-20,8. Nghiên cứu này cũng kết luận suy dinh dưỡng rất phổ biến ở bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú [13].

Nghiên cứu của Hanna và cộng sự (2016) đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở 205 bệnh nhân nội trú tại bệnh viện thành phố Hồ Chí Minh và bệnh viện ở Cần Thơ. Có 36% bệnh nhân bị suy dinh dưỡng (OR (95% CI)); bệnh nhân ung thư (OR = 34,25 (3,16-370.89)); bệnh nhân hô hấp (11. Từ những nghiên cứu trên cho thấy điều trị dinh dưỡng rất quan trọng đối với bệnh nhân COPD. Tuy nhiên, can thiệp chế độ dinh dưỡng có tăng lipid, giảm glucid cho bệnh nhân COPD sẽ tạo hiệu quả tương tác phù hợp và tốt hơn.

3 Điều trị dinh dưỡng có tăng lipid, giảm glucid giúp những bệnh nhân phòng tránh suy dinh dưỡng, giảm số lần nhập viện, dẫn đến giảm chi phí nằm viện, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện, giảm tỉ lệ tử vong. Nghiên cứu trên thế giới: Nghiên cứu của Peter và cộng sự (2012) hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD bằng đường tiêu hóa (Nuôi dưỡng bằng đường miệng, nuôi dưỡng ăn qua ống thông dạ dày). Kết quả cho thấy bệnh nhân tăng cân sau can thiệp dinh dưỡng (1,94 ± 0,26kg, p<0,001) [15]. Peter và cộng sự (2013) hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD bằng đường tiêu hóa.

Bệnh nhân tăng cân trên lâm sàng (1,35 ± 0,69kg, p=0,05), bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống [16]. Nghiên cứu tại Việt Nam: Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuyên và cộng sự (2010) cho thấy tỉ lệ bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là 4,2% [17]. Qua các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đã chứng minh hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng đối với bệnh nhân COPD. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu thực sự nhằm đánh giá hiệu quả của chế độ dinh dưỡng với hàm lượng lipid cao, hàm lượng glucid thấp cho bệnh nhân này.

Bộ Y Tế của Việt Nam cũng chưa có khuyến cáo chế độ dinh dưỡng dành cho bệnh nhân COPD và tại Trung tâm Dinh dưỡng lâm sàng - Bệnh viện Bach Mai cũng không có chế độ dinh dưỡng dành cho bệnh nhân này. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu với mục tiêu: 1. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thở máy tại Bệnh viện Bạch Mai. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả chế độ dinh dưỡng giàu lipid cho bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thở máy tại Bệnh viện Bạch Mai.

4 Chương 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH 1. Khái niệm về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic obstructive pulmonary disease- COPD) là tình trạng bệnh có hạn chế thông khí mà không có khả năng hồi phục hoàn toàn. Sự hạn chế thông khí thường tiến triển từ từ và liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi do các phân tử hoặc khí độc hại [1],[2].

Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Chẩn đoán xác định bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Chẩn đoán COPD khi bệnh nhân có một trong các triệu chứng sau: - Ho khạc đờm trên 3 tháng trong 1 năm và liên tiếp trong vòng 2 năm trở lên. - Khó thở: Có tính chất tiến triển tăng lên theo thời gian và liên tục. Bệnh nhân COPD thường mô tả khó thở như là cảm giác phải cố hết sức để thở, cảm giác nặng nề, thiếu không khí hoặc thở hổn hển.

Khó thở tăng lên khi gắng sức, khi có nhiễm trùng đường hô hấp. - Tiền sử hoặc hiện tại bệnh nhân COPD có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ đặc biệt là: Hút thuốc lá, thuốc lào, tiếp xúc với khói bụi và hóa chất, khói bếp và khói của nhiên liệu đốt. - Tiền sử mắc các bệnh mạn tính: Hen phế quản, dị ứng, viêm mũi xoang, polyp mũi, nhiễm trùng đường hô hấp khi còn bé… - Tiền sử gia đình có người mắc COPD và mắc các bệnh hô hấp mạn tính khác [18]. 5 Khám lâm sàng: - Có thể có các dấu hiệu của tình trạng co thắt, tắc nghẽn phế quản, và/hoặc giãn phế quản.

- Gõ phổi vang - Nghe: Rì rào phế nang giảm, có ran rít, ran ngáy. - Giai đoạn muộn: Bệnh nhân có phù, tím môi, tím đầu chi, gan to dưới bờ sườn, suy tim phải. - Bệnh nhân có suy dinh dưỡng (cân nặng giảm so với bình thường hoặc tăng do bệnh nhân có phù dinh dưỡng, khẩu phần ăn giảm so với khuyến nghị). - Đo chức năng thông khí bằng phế dung kế thấy có rối loạn thông khí tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn (nghiệm pháp giãn phế quản với 400µg salbutamol hoặc 80µg ipratropium hoặc 400 µg salbutamol 80µg ipratropium khí dung hoặc phun hít với buồng đệm, 30 phút sau đo lại, vẫn thấy chỉ số Gaensler (FEV1/FVC) <70% [18].

Chẩn đoán mức độ Hội đồng nghiên cứu y khoa Anh sửa đổi bộ câu hỏi mMRC (modified British Medical Research Council) được coi là đủ để đánh giá các triệu chứng, mMRC phối hợp hiệu quả với các phương pháp đánh giá khác để nhận định về tình trạng sức khỏe và tiên lượng nguy cơ tử vong trong tương lai [19]. GOLD 2015 công nhận rằng COPD có nhiều đánh giá triệu chứng. Bộ câu hỏi CAT (COPD assessement test) kiểm tra đánh giá COPD là một trong các biện pháp đánh giá tình trạng sức khỏe COPD [20]. Mức độ tắc nghẽn luồng khí sau nghiệm pháp hồi phục phế quản trong COPD theo GOLD 2015 Tiêu chí Phân loại Mức độ FEV1/FVC<70% GOLD 1 Nhẹ PEV1> 80% giá trị dự đoán GOLD 2 Trung bình 50% < FEV1< 80% giá trị dự đoán GOLD 3 Nặng 30% < FEV1< 50% giá trị dự đoán GOLD 4 Rất nặng PEV1< 30% giá trị dự đoán Từ bảng 1.1 theo GOLD 2015 đã chẩn đoán phân theo các nhóm: - Bệnh nhân nhóm A - Nguy cơ thấp, ít triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nhẹ hay trung bình (GOLD 1 hoặc 2); và/hoặc có 0-1 đợt cấp trong 12 tháng qua; và không có đợt cấp nào cần phải nhập viện điều trị; và điểm CAT <10 hoặc điểm mMRC từ 0 - 1.

- Bệnh nhân nhóm B - Nguy cơ thấp, nhiều triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nhẹ hay trung bình (GOLD 1 hoặc 2); và/hoặc có 0-1 đợt cấp trong 12 tháng qua; và không có đợt cấp nào cần phải nhập viện điều trị; và điểm CAT ≥10 hoặc điểm mMRC ≥ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/che-do-dinh-duong-giau-lipid-dieu-tri-copd-tho-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chế độ dinh dưỡng giàu lipid hỗ trợ điều trị COPD nặng, cải thiện chức năng hô hấp cho bệnh nhân thở máy.

Luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng / Y học. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ dinh dưỡng giàu lipid điều trị COPD thở máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter