Luận án tiến sĩ: Hiệu quả bổ sung sắt phối hợp selen cải thiện tình trạng dinh dưỡng và thiếu máu ở học sinh tiểu học 7-10 tuổi tại Phổ Yên, Thái Nguyên - Đại học Y tế Công cộng
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả bổ sung sắt phối hợp selen cải thiện dinh dưỡng và thiếu máu ở học sinh 7-10 tuổi tại Phổ Yên, Thái Nguyên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình trạng thiếu vi chất: Trẻ 7-10 tuổi đối mặt
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y tế Công cộng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Le Van Giang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình trạng thiếu vi chất Trẻ 7 10 tuổi đối mặt
Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến ở trẻ em, đặc biệt nhóm 7-10 tuổi. Sắt và selen là hai vi chất thiết yếu. Thiếu sắt gây thiếu máu, ảnh hưởng nghiêm trọng sự phát triển. Selen đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch, chống oxy hóa. Thực trạng thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em vẫn cao. Nhiều trẻ em tiểu học không nhận đủ sắt và selen từ chế độ ăn. Điều này dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Tình trạng dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi dễ bị suy giảm. Hậu quả bao gồm suy giảm nhận thức, hệ miễn dịch yếu. Cần các giải pháp can thiệp hiệu quả để cải thiện. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe và tiềm năng học tập của trẻ.
1.1. Thực trạng thiếu sắt ở học sinh tiểu học
Thiếu máu thiếu sắt là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Học sinh tiểu học 7-10 tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Tình trạng thiếu sắt gây mệt mỏi, kém tập trung. Khả năng học tập của trẻ bị suy giảm rõ rệt. Trẻ thiếu sắt dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Chế độ ăn không đủ sắt là nguyên nhân chính. Tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em vẫn còn cao. Dữ liệu từ các nghiên cứu chỉ ra điều này. Can thiệp kịp thời là cần thiết. Việc phát hiện sớm và bổ sung sắt là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Vai trò của selen với sức khỏe trẻ em
Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu. Tác dụng của selen đa dạng trong cơ thể. Selen tham gia vào các quá trình chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Selen cũng hỗ trợ chức năng tuyến giáp. Hệ miễn dịch của trẻ em cần selen để hoạt động hiệu quả. Thiếu hụt selen làm suy yếu sức đề kháng. Trẻ dễ mắc bệnh hơn. Selen cũng tương tác với sắt. Selen có vai trò trong chuyển hóa và hấp thu sắt selen. Đảm bảo đủ selen góp phần vào sức khỏe toàn diện của trẻ.
1.3. Hậu quả thiếu vi chất dinh dưỡng nghiêm trọng
Thiếu vi chất dinh dưỡng gây nhiều hệ lụy cho trẻ 7-10 tuổi. Sự phát triển thể chất bị ảnh hưởng. Trẻ có thể chậm lớn, thấp còi. Phát triển trí tuệ trẻ cũng gặp khó khăn. Khả năng học tập, ghi nhớ suy giảm. Sức khỏe miễn dịch trẻ em yếu đi. Trẻ thường xuyên ốm vặt. Thiếu sắt và selen cùng lúc làm tình trạng tệ hơn. Các enzym quan trọng không thể hoạt động. Chuỗi phản ứng sinh hóa bị gián đoạn. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi là rất cấp bách.
II.Đồng bổ sung sắt selen Giải pháp cải thiện dinh dưỡng
Bổ sung sắt selen mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Giải pháp này cải thiện hiệu quả tình trạng dinh dưỡng. Nó đặc biệt hiệu quả cho trẻ 7-10 tuổi. Đồng bổ sung sắt selen là phương pháp đã được nghiên cứu. Mục tiêu là khắc phục thiếu hụt kép. Nhiều nghiên cứu khoa học ủng hộ phương pháp này. Việc kết hợp sắt và selen giúp tối ưu hóa hấp thu. Selen có thể bảo vệ chống lại stress oxy hóa do sắt gây ra. Điều này làm giảm tác dụng phụ khi bổ sung sắt đơn thuần. Chế phẩm bổ sung được thiết kế riêng. Hàm lượng vi chất được cân bằng. Giải pháp này hứa hẹn cải thiện sức khỏe. Nó giúp trẻ phát triển toàn diện hơn.
2.1. Lợi ích phối hợp sắt và selen
Sắt và selen có mối quan hệ tương hỗ. Bổ sung đồng thời hai vi chất này mang lại hiệu quả cao. Selen tham gia vào quá trình chuyển hóa sắt. Nó giúp cải thiện hấp thu sắt. Selen cũng bảo vệ các tế bào khỏi tác động của sắt tự do. Điều này giúp giảm độc tính tiềm ẩn. Đồng bổ sung sắt selen có thể cải thiện nồng độ hemoglobin. Tình trạng thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em giảm rõ rệt. Sự kết hợp này tối ưu hóa việc sử dụng vi chất. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho cơ thể trẻ.
2.2. Mục tiêu can thiệp dinh dưỡng cho trẻ
Mục tiêu chính của việc bổ sung là cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi. Giảm tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao các chỉ số nhân trắc như chiều cao, cân nặng. Cải thiện nồng độ hemoglobin và ferritin. Tăng cường mức selen huyết thanh. Đảm bảo trẻ nhận đủ vi chất cần thiết. Điều này hỗ trợ sự phát triển thể chất và tinh thần. Can thiệp dinh dưỡng giúp trẻ có nền tảng sức khỏe vững chắc. Trẻ đạt được tiềm năng phát triển tối đa.
2.3. Chế phẩm bổ sung sắt selen an toàn
Chế phẩm bổ sung sắt selen được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nguồn gốc thành phần đảm bảo chất lượng. Hàm lượng sắt và selen được tính toán chính xác. Việc sử dụng phải theo liều lượng khuyến nghị. Sản phẩm an toàn, ít gây tác dụng phụ. Trẻ em có thể dễ dàng tiếp nhận. Các nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả. Việc lựa chọn sản phẩm uy tín rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn cho trẻ. Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
III.Cải thiện rõ rệt Dinh dưỡng và thiếu máu trẻ
Nghiên cứu chỉ ra hiệu quả rõ ràng của việc bổ sung sắt kết hợp selen. Tình trạng dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi được cải thiện đáng kể. Các chỉ số nhân trắc tăng lên. Tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Nồng độ hemoglobin và các chỉ số sắt dự trữ tăng. Điều này khẳng định lợi ích của việc đồng bổ sung sắt selen. Các chỉ số sinh hóa máu cũng cho thấy sự thay đổi tích cực. Trẻ em được bổ sung có sức khỏe tốt hơn. Kết quả này mở ra hướng đi mới. Can thiệp dinh dưỡng cho trẻ em sẽ hiệu quả hơn.
3.1. Hiệu quả trên chỉ số nhân trắc
Sau quá trình bổ sung, chỉ số nhân trắc của trẻ được cải thiện. Chiều cao trung bình của nhóm can thiệp tăng. Cân nặng trung bình cũng có sự gia tăng. Chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể) ổn định hơn. Điều này phản ánh sự tăng trưởng và phát triển tốt. Tình trạng dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi được nâng cao. Trẻ em có thể đạt được tầm vóc tối ưu. Các chỉ số này là minh chứng rõ ràng. Bổ sung sắt selen giúp cải thiện thể chất toàn diện.
3.2. Giảm tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt đáng kể
Một trong những kết quả nổi bật là giảm tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em. Nồng độ hemoglobin trong máu tăng lên rõ rệt. Nhiều trẻ em thoát khỏi tình trạng thiếu máu. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho sức khỏe. Thiếu máu ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và học tập. Cải thiện chỉ số này giúp trẻ khỏe mạnh hơn. Sắt và selen phối hợp hiệu quả trong việc tạo máu. Giải pháp này mang lại tác động tích cực. Nó giải quyết trực tiếp vấn đề thiếu máu thiếu sắt.
3.3. Nâng cao chỉ số sinh hóa máu
Ngoài hemoglobin, các chỉ số sinh hóa khác cũng cải thiện. Nồng độ ferritin (chỉ số dự trữ sắt) tăng. Mức selen huyết thanh cũng đạt ngưỡng mong muốn. Các chỉ số viêm nhiễm có thể giảm. Điều này cho thấy sự cải thiện toàn diện về vi chất. Sắt và selen được cơ thể sử dụng hiệu quả hơn. Các phản ứng sinh hóa diễn ra thuận lợi. Sức khỏe tổng thể của trẻ được nâng cao. Các kết quả này chứng minh hiệu quả can thiệp.
IV.Cơ chế tác động Hấp thu sắt selen tối ưu
Hiệu quả của việc bổ sung sắt và selen đến từ cơ chế tác động phức tạp. Selen đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hấp thu sắt. Selen còn bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Stress oxy hóa có thể xảy ra khi bổ sung sắt liều cao. Sự tương tác sắt và selen tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó tối ưu hóa việc sử dụng cả hai vi chất. Các protein chứa selen (selenoprotein) tham gia vào chuyển hóa sắt. Chúng giúp duy trì cân bằng nội môi. Cơ chế này đảm bảo hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Hấp thu sắt selen trở nên hiệu quả hơn khi kết hợp.
4.1. Tương tác sắt và selen trong cơ thể
Sắt và selen không chỉ là các vi chất riêng lẻ. Chúng có sự tương tác chặt chẽ trong cơ thể. Selen tham gia vào việc điều hòa chuyển hóa sắt. Một số selenoprotein ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, vận chuyển sắt. Chúng có thể giúp cải thiện sự sẵn có sinh học của sắt. Sự phối hợp này giúp cơ thể sử dụng sắt hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ giảm thiểu thiếu máu thiếu sắt. Sự tương tác này là chìa khóa thành công. Nó giải thích hiệu quả của đồng bổ sung sắt selen.
4.2. Tác dụng của selen chống oxy hóa
Tác dụng của selen chống oxy hóa là rất mạnh mẽ. Selen là thành phần của enzyme glutathione peroxidase. Enzyme này bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do. Việc bổ sung sắt đơn thuần có thể làm tăng stress oxy hóa. Selen giúp trung hòa các gốc tự do này. Nó bảo vệ niêm mạc ruột. Điều này cải thiện hấp thu sắt selen. Selen giảm thiểu các tác dụng phụ của sắt. Đồng thời, nó duy trì môi trường lành mạnh cho cơ thể. Khả năng chống oxy hóa của selen rất quan trọng.
4.3. Hấp thu vi chất dinh dưỡng hiệu quả
Cơ thể hấp thu sắt selen tốt hơn khi được bổ sung đồng thời. Selen có thể tối ưu hóa môi trường ruột. Nó hỗ trợ quá trình vận chuyển vi chất. Sự hiện diện của selen giúp ổn định sắt trong đường tiêu hóa. Điều này giảm thiểu sự cạnh tranh hấp thu. Các yếu tố dinh dưỡng khác cũng ảnh hưởng. Vitamin C cũng giúp tăng hấp thu sắt. Chế độ bổ sung cần cân nhắc nhiều yếu tố. Mục tiêu là đảm bảo hấp thu tối đa các vi chất.
V.Lợi ích toàn diện Phát triển trẻ 7 10 tuổi vững chắc
Bổ sung sắt và selen không chỉ giải quyết thiếu máu và cải thiện dinh dưỡng. Nó còn mang lại lợi ích toàn diện cho sự phát triển của trẻ 7-10 tuổi. Sức khỏe miễn dịch trẻ em được tăng cường rõ rệt. Khả năng học tập và phát triển trí tuệ trẻ cũng được cải thiện. Trẻ em khỏe mạnh hơn, năng động hơn. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho tương lai. Chế độ ăn giàu sắt selen cũng cần được khuyến khích. Sự kết hợp giữa bổ sung và chế độ ăn hợp lý là chìa khóa. Nó giúp trẻ em đạt được tiềm năng phát triển tối đa.
5.1. Cải thiện sức khỏe miễn dịch trẻ em
Hệ miễn dịch của trẻ em được tăng cường đáng kể. Selen là vi chất quan trọng cho chức năng miễn dịch. Sắt cũng cần thiết cho việc sản xuất tế bào miễn dịch. Bổ sung cả hai giúp trẻ ít mắc bệnh nhiễm khuẩn hơn. Sức đề kháng của trẻ em trở nên mạnh mẽ hơn. Trẻ ít phải nghỉ học do ốm vặt. Điều này giúp trẻ có nhiều thời gian học tập và vui chơi. Sức khỏe miễn dịch tốt là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh.
5.2. Tăng cường phát triển trí tuệ và học tập
Thiếu sắt ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nhận thức. Bổ sung sắt và selen giúp cải thiện trí nhớ. Khả năng tập trung của trẻ tăng lên. Kết quả học tập tại trường có thể tốt hơn. Sắt cần cho sự phát triển não bộ. Selen cũng hỗ trợ chức năng thần kinh. Sự kết hợp này mang lại tác động tích cực. Phát triển trí tuệ trẻ được thúc đẩy toàn diện. Trẻ em có thể phát huy tối đa tiềm năng học tập của mình.
5.3. Hướng dẫn chế độ ăn giàu sắt selen
Ngoài bổ sung, cần xây dựng chế độ ăn giàu sắt selen. Các thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt đỏ, gan, đậu, rau xanh đậm. Nguồn selen tốt có trong hải sản, hạt, ngũ cốc nguyên hạt. Việc đa dạng hóa bữa ăn rất quan trọng. Phụ huynh nên chú ý cung cấp đủ vi chất qua thực phẩm. Kết hợp thực phẩm giàu vitamin C giúp tăng hấp thu sắt. Chế độ ăn cân bằng là nền tảng dinh dưỡng bền vững. Điều này góp phần vào sức khỏe lâu dài của trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG LÊ VĂN GIANG HIỆU QUẢ BỔ SUNG SẮT PHỐI HỢP VỚI SELEN ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ THIẾU MÁU Ở HỌC SINH TIỂU HỌC 7-10 TUỔI TẠI PHỔ YÊN, THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG LÊ VĂN GIANG HIỆU QUẢ BỔ SUNG SẮT PHỐI HỢP VỚI SELEN ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ THIẾU MÁU Ở HỌC SINH TIỂU HỌC 7-10 TUỔI TẠI PHỔ YÊN, THÁI NGUYÊN Chuyên ngành Y tế công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Công Khẩn 2. Nguyễn Văn Nhiên Hà Nội - 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Lê Văn Giang iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, các thầy, cô trường Đại học Y tế Công cộng đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Cảm ơn Ban Giám đốc cùng cán bộ Viện Dinh dưỡng, Viện Kiểm nghiệm an toàn thực phẩm quốc gia đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá thực hiện công trình này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án. Cảm ơn Ban Lãnh đạo Cục An toàn thực phẩm đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu.
Cảm ơn Lãnh đạo các cấp Sở Y tế Thái Nguyên, Trung tâm Y tế huyện Phổ Yên, UBND xã Thành Công, UBND xã Phúc Thuận; cảm ơn Ban Giám hiệu, các Thầy, các Cô trường tiểu học Thành Công 1, Thành Công 2, Phúc Thuận 1, Phúc Thuận 2 cùng các gia đình phụ huynh học sinh đã tin tưởng cho các em học sinh tham gia công trình nghiên cứu. Xin cảm ơn các Chuyên gia dinh dưỡng, thực phẩm, dịch tễ học và thống kê và các cộng sự đã giành nhiều thời gian, tâm huyết giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện công trình này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn các thành viên trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả Lê Văn Giang iv MỤC LỤC MỤC LỤC.
v DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU:. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẶC ĐIỂM PHÁT TRIỂN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC 7-10 TUỔI.
Đặc điểm dinh dưỡng và phát triển cơ thể. Đặc điểm bệnh lý trẻ em tuổi học đường. 5 TỔNG QUAN VỀ SELEN. VAI TRÒ ĐỐI VỚI CHUYỂN HOÁ VÀ ĐIỀU TIẾT NỘI BÀO.
Vai trò đối với chuyển hóa. Vai trò điều tiết nội bào. Vai trò phòng chống ung thư. Vai trò sinh học của selen protein P.
Vai trò chống oxy hóa. HẤP THU, CHUYỂN HÓA, DỰ TRỮ VÀ THẢI TRỪ SELEN. Nhu cầu selen. Hấp thu và chuyển hoá.
Dự trữ và thải trừ. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA THỪA VÀ THIẾU SELEN. TƯƠNG TÁC GIỮA SELEN, SẮT VÀ CÁC VI CHẤT DINH DƯỠNG. PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG SELEN.
Phép đo quang phổ hấp thụ nguyên tử. Các quy trình phân tích khác. THỰC TRẠNG THIẾU SELEN Ở TRẺ EM TIỂU HỌC. Dịch tễ học thiếu selen.
Đánh giá tình trạng thiếu selen. 21 TỔNG QUAN VỀ THIẾU MÁU THIẾU SẮT. KHÁI NIỆM THIẾU MÁU THIẾU SẮT. HẤP THU, CHUYỂN HÓA, DỰ TRỮ VÀ THẢI TRỪ SẮT.
Nhu cầu sắt. Dự trữ và thải trừ. VAI TRÒ SẮT. Vai trò tạo hồng cầu.
Vai trò đối với phát triển cơ thể. Vai trò đề kháng đối với các bệnh nhiễm khuẩn. Vai trò của sắt đối với trí nhớ và khả năng học tập. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG THIẾU MÁU THIẾU SẮT.
THỰC TRẠNG THIẾU MÁU THIẾU SẮT Ở HỌC SINH TIỂU HỌC 7-10 TUỔI. Dịch tễ học thiếu máu thiếu sắt. Đánh giá tình trạng thiếu máu thiếu sắt. GIẢI PHÁP CAN THIỆP.
Giải pháp dựa vào nguồn thực phẩm (food based approache). Giải pháp tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm (fortification). Bổ sung vi chất dinh dưỡng. 41 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ NÉT CƠ BẢN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
44 Sản xuất các chế phẩm bổ sung phục vụ nghiên cứu. Các bước tiến hành điều tra sàng lọc. Các bước tiến hành nghiên cứu can thiệp. Các chỉ tiêu nghiên cứu, phương pháp thu thập và cách đánh giá.
Triển khai các hoạt động can thiệp. Xử lý và phân tích số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.
54 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ CỦA ĐIỀU TRA SÀNG LỌC. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng dinh dưỡng của trẻ tham gia điều tra sàng lọc.
Thiếu máu trên trẻ em tham gia điều tra sàng lọc. Khẩu phần ăn của của quần thể nghiên cứu. KẾT QUẢ CỦA NGHIÊN CỨU CAN THIỆP. Đặc điểm các đối tượng được lựa chọn vào can thiệp.
Hiệu quả can thiệp đến các chỉ số nhân trắc. Hiệu quả can thiệp trên chỉ số sinh hoá. 72 vi CHƯƠNG 4. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ THIẾU MÁU.
Về các chỉ số nhân trắc tại thời điểm điều tra sàng lọc. Về nồng độ Hb tỷ lệ thiếu máu của học sinh tiểu học. Khẩu phần ăn của đối tượng nghiên cứu. HIỆU QUẢ CAN THIỆP.
Đặc điểm các đối tượng được lựa chọn vào can thiệp. Đối tượng, liều lượng và thời gian can thiệp. Hiệu quả cải thiện đối với các chỉ số nhân trắc. Hiệu quả cải thiện hàm lượng hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu.
Hiệu quả cải thiện hàm lượng selen huyết thanh và tình trạng thiếu selen. Hiệu quả cải thiện tình trạng dự trữ sắt. Hạn chế của nghiên cứu. 106 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.
107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nhu cầu khuyến nghị về selen cho người Việt Nam. Nhu cầu khuyến nghị đối với sắt cho người Việt Nam.
Các chỉ số theo dõi và đánh giá của nghiên cứu can thiệp. Đặc điểm của đối tượng tham gia điều tra. Đặc điểm gia đình đối tượng nghiên cứu. Cân nặng, chiều cao của học sinh tại các trường tiểu học.
Tỷ lệ suy dinh dưỡng của học sinh. Nồng độ Hb trung bình và tỷ lệ thiếu máu. Mức tiêu thụ lương thực, thực phẩm của đối tượng (g/trẻ/ngày). Giá trị dinh dưỡng và mức đáp ứng nhu cầu khuyến nghị của khẩu phần (trẻ/ngày).
Hàm lượng vitamin, vi khoáng và mức đáp ứng nhu cầu khuyến nghị của khẩu phần (trẻ/ngày). Đối tượng tham gia nghiên cứu can thiệp. Đặc điểm tuổi và giới của trẻ tại thời điểm bắt đầu can thiệp (T0). Đặc điểm nhân trắc của các nhóm tại thời điểm T0.
Đặc điểm một số chỉ số sinh hoá của các nhóm tại thời điểm T0. Hiệu quả trên chỉ số nhân trắc sau 6 tháng can thiệp (T0-T6). Thay đổi nồng độ Hb, ferritin, transferin receptor và selen huyết thanh sau 6 tháng can thiệp (T0-T6). Tỷ lệ thiếu máu, thiếu sắt và thiếu selen sau 6 tháng can thiệp (T0-T6).
Sự thay đổi về tỷ lệ thiếu sắt, thiếu selen sau 6 tháng can thiệp (T0-T6). Chỉ số hiệu quả đối với tỷ lệ thiếu máu, thiếu sắt và thiếu selen sau 6 tháng can thiệp (T0 – T6 ). Thay đổi nồng độ selen huyết thanh ở trẻ bị thiếu selen và không thiếu selen sau 6 tháng can thiệp (T0-T6). Ma trận tương quan tuyến tính giữa thay đổi hàm lượng hemoglobin (T6- T0) với từng biến độc lập.
Ma trận tương quan tuyến tính giữa thay đổi hàm lượng selen (T6-T0) với từng biến độc lập .80 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ SDD trên học sinh tiểu học theo giới tính. Tỷ lệ SDD trên học sinh tiểu học theo lứa tuổi. Tỷ lệ thiếu máu trên học sinh tiểu học theo giới tính.
Tỷ lệ thiếu máu trên học sinh tiểu học theo lứa tuổi. Cơ cấu sinh năng lượng trong khẩu phần. Tỷ lệ SDD thể CN/T tại thời điểm T0 và T6. Tỷ lệ SDD thể CC/T tại thời điểm T0 và T6.
Mức tăng cân nặng theo nhóm tuổi sau 6 tháng can thiệp (T6-T0). Mức tăng chiều cao theo nhóm tuổi sau 6 tháng can thiệp (T6-T0). Thay đổi tỷ lệ thiếu máu, thiếu sắt, thiếu selen sau 6 tháng can thiệp.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mối liên quan giữa thiếu sắt và thiếu máu thiếu sắt trong quần thể.23 ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BYT : Bộ Y tế BMI : Chỉ số khối cơ thể BMI/T : BMI theo tuổi CN/T : Cân nặng theo tuổi CC/T : Chiều cao theo tuổi DAB : 3,3-diaminobenzidine DAN : 2,3-diaminophthalene DNA : Deoxyribonucleic acid ELISA : Phương pháp xét nghiệm miễn dịch liên kết enzym FAO : Tổ chức Nông lương của Liên Hiệp quốc GAIN : Khối liên minh về cải tiến dinh dưỡng GPX : Glutathione peroxidase GSH-PX1 : Glutathione peroxidases Hb : Huyết sắc tố Heme : Nhóm thay thế chứa nguyên tố sắt của Hb và myoglobin ILSI : Viện nghiên cứu đời sống quốc tế LDL : Low density lipoproteins NCHS : Trung tâm Thống kê sức khoẻ quốc gia (Hoa Kỳ) RDA : Nhu cầu khuyến nghị SEANUTS : Khảo sát dinh dưỡng Đông Nam á SDD : Suy dinh dưỡng T0 : Thời điểm bắt đầu nghiên cứu can thiệp T6 : Thời điểm tháng thứ 6 khi kết thúc can thiệp UI : Đơn vị quốc tế UNICEF : Quỹ Nhi đồng của Liên Hợp quốc WHO :Tổ chức Y tế thế giới x ĐẶT VẤN ĐỀ Thiếu vi chất dinh dưỡng là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở các nước đang phát triển [1, 95].
Các thiếu hụt này thường xuất hiện đồng thời, có tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn nhau, đặc biệt là trên trẻ em [95].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Van Giang (2014). Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/7-10-tuoi-tai-pho-yen-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả bổ sung sắt phối hợp selen cải thiện dinh dưỡng và thiếu máu ở học sinh 7-10 tuổi tại Phổ Yên, Thái Nguyên.
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả bổ sung sắt kết hợp selen cải thiện dinh dưỡng trẻ 7-10 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.