Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi tại Châu Thành An Giang
Nghiên cứu tình hình suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam, nguyên nhân và giải pháp phòng chống hiệu quả.
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi hiện nay
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản lý Y tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Chinh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi hiện nay
Suy dinh dưỡng trẻ em vẫn là gánh nặng y tế cộng đồng lớn. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Tại nhiều địa phương như huyện Châu Thành, tỉnh An Giang, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng còn ở mức đáng lo ngại. Trẻ chậm phát triển thường đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn cao hơn bình thường. Quá trình hồi phục sức khỏe cũng kéo dài hơn. Việc giám sát tình hình dinh dưỡng tại cơ sở giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Đội ngũ y tế cần liên tục cập nhật số liệu thực tế tại từng trạm y tế xã. Từ đó, các cơ quan chức năng có thể xây dựng kế hoạch can thiệp kịp thời. Bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ là nền tảng quan trọng cho tương lai xã hội. Công tác phòng ngừa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và y tế địa phương.
1.1. Thực trạng dinh dưỡng trẻ em tại cộng đồng
Số liệu điều tra thực địa phản ánh rõ bức tranh dinh dưỡng của trẻ em dưới 5 tuổi. Nhiều trẻ em vùng nông thôn và đồng bằng sông Cửu Long vẫn chưa đạt mức tăng trưởng chuẩn. Tỷ lệ suy dinh dưỡng có xu hướng biến động theo từng nhóm tuổi và khu vực sinh sống. Trẻ từ 6 đến 24 tháng tuổi thường có nguy cơ cao nhất. Giai đoạn này trùng với thời điểm trẻ bắt đầu chuyển đổi chế độ dinh dưỡng. Điều kiện kinh tế gia đình và trình độ học vấn của người chăm sóc tác động mạnh đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Những gia đình có hoàn cảnh khó khăn thường gặp trở ngại trong việc cung cấp bữa ăn cân đối. Sự thiếu hụt kiến thức dinh dưỡng của người mẹ cũng làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng ở con trẻ. Hoạt động theo dõi định kỳ tại trạm y tế xã giữ vai trò cốt lõi trong việc quản lý và hỗ trợ kịp thời cho từng trường hợp.
1.2. Ứng dụng nhân trắc học dinh dưỡng trong sàng lọc
Phương pháp nhân trắc học dinh dưỡng là công cụ cơ bản và hiệu quả trong giám sát sức khỏe cộng đồng. Cán bộ y tế đo lường các chỉ số cân nặng, chiều cao và vòng cánh tay theo đúng quy chuẩn kỹ thuật. Những số liệu này giúp xác định nhanh chóng mức độ lệch chuẩn của từng trẻ so với quần thể tham chiếu. Việc cân đo định kỳ mỗi tháng một lần cho trẻ dưới 2 tuổi tạo điều kiện phát hiện sớm hiện tượng sụt cân hoặc chậm lớn. Đối với trẻ từ 2 đến 5 tuổi, việc kiểm tra định kỳ mỗi quý là cần thiết. Nhân trắc học dinh dưỡng giúp phân loại chính xác các trường hợp cần can thiệp khẩn cấp. Công cụ này cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp dinh dưỡng sau một thời gian triển khai. Việc ghi chép biểu đồ tăng trưởng liên tục giúp cha mẹ nhận biết sớm các bất thường thể chất.
II. Các thể suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi phổ biến nhất
Suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ biểu hiện qua nhiều hình thái lâm sàng khác nhau. Mỗi thể bệnh phản ánh mức độ thiếu hụt dinh dưỡng cấp tính hoặc mạn tính. Việc phân biệt rõ các thể bệnh giúp xác định đúng hướng điều trị và can thiệp phục hồi. Trẻ có thể mắc một thể đơn thuần hoặc kết hợp nhiều thể cùng lúc. Tình trạng này làm suy yếu hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi. Việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng cần hướng dẫn người chăm sóc nhận diện đúng tình trạng thể chất của trẻ. Việc can thiệp sớm mang lại cơ hội hồi phục hoàn toàn cho trẻ nhỏ.
2.1. Phân loại suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi
Chẩn đoán phân biệt giữa các thể bệnh có ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Tình trạng suy dinh dưỡng thể nhẹ cân phản ánh sự thiếu hụt cân nặng so với độ tuổi. Đây là chỉ số nhạy bén, cảnh báo tình trạng thiếu dinh dưỡng trong thời gian gần đây hoặc đang diễn ra. Trong khi đó, suy dinh dưỡng thể thấp còi phản ánh tình trạng chậm phát triển chiều cao tích lũy qua thời gian dài. Thể thấp còi thường bắt nguồn từ chế độ ăn thiếu hụt kéo dài kết hợp với các đợt nhiễm khuẩn tái diễn. Trẻ bị suy dinh dưỡng thể thấp còi thường gặp khó khăn trong việc bắt kịp đà tăng trưởng chuẩn khi lớn lên. Tình trạng này để lại di chứng lâu dài đến tầm vóc và thể lực trưởng thành. Việc phát hiện sớm suy dinh dưỡng thể nhẹ cân giúp ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành thể thấp còi mạn tính.
2.2. Nhận biết suy dinh dưỡng thể gầy còm ở trẻ nhỏ
Hội chứng suy dinh dưỡng thể gầy còm là dạng suy dinh dưỡng cấp tính nặng và nguy hiểm. Biểu hiện đặc trưng là tình trạng sụt cân nhanh, teo mỡ dưới da và teo cơ bắp nghiêm trọng. Thể bệnh này thường xuất hiện sau những đợt tiêu chảy cấp, viêm phổi nặng hoặc thiếu đói cấp tính. Trẻ mắc suy dinh dưỡng thể gầy còm có nguy cơ tử vong cao do rối loạn điện giải và suy giảm miễn dịch. Việc nhận diện thể gầy còm đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng của cả gia đình và nhân viên y tế. Trẻ cần được điều trị phục hồi dinh dưỡng tích cực tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Chế độ ăn phục hồi cần giàu năng lượng và bổ sung đầy đủ vitamin thiết yếu. Theo dõi sát sao lượng thức ăn dung nạp giúp tránh hội chứng nuôi ăn lại nguy hiểm.
2.3. Đánh giá chỉ số Z score theo chuẩn WHO chính xác
Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra chuẩn tăng trưởng toàn cầu để thống nhất việc đánh giá thể lực trẻ em. Việc xác định chỉ số Z-score theo chuẩn WHO giúp chuẩn hóa các kết quả đo lường nhân trắc học. Cán bộ y tế so sánh các chỉ số WAZ (cân nặng theo tuổi), HAZ (chiều cao theo tuổi) và WHZ (cân nặng theo chiều cao) với quần thể chuẩn. Mức Z-score dưới -2SD cho thấy trẻ đang ở mức suy dinh dưỡng vừa. Khi chỉ số Z-score xuống dưới -3SD, trẻ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng nặng. Việc sử dụng chỉ số Z-score theo chuẩn WHO loại bỏ những sai lệch do đánh giá cảm quan. Phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan cho các nghiên cứu dịch tễ học dinh dưỡng. Bảng chuẩn WHO là công cụ bắt buộc trong mọi chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu.
III. Nguyên nhân suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi phổ biến
Nhiều yếu tố kết hợp dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ. Thiếu hụt kiến thức chăm sóc của bà mẹ là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Hoàn cảnh kinh tế khó khăn làm hạn chế khả năng tiếp cận nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Bên cạnh đó, thói quen nuôi dưỡng chưa đúng khoa học khiến trẻ không hấp thu đủ năng lượng cần thiết. Bệnh tật kéo dài cũng làm tiêu hao lượng lớn chất dinh dưỡng trong cơ thể. Sự thiếu đồng bộ trong truyền thông y tế cơ sở khiến nhiều gia đình duy trì tập quán nuôi con sai lệch. Việc xác định đúng nguyên nhân gốc rễ giúp định hướng các giải pháp can thiệp trúng đích và hiệu quả.
3.1. Sai lầm khi nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh. Khuyến cáo y khoa luôn nhấn mạnh việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu. Tuy nhiên, nhiều bà mẹ vẫn cho trẻ uống thêm nước hoặc sữa công thức quá sớm. Tập quán cho trẻ ăn nước cháo trước 6 tháng tuổi cũng diễn ra phổ biến ở nông thôn. Những sai lầm này làm giảm lượng sữa mẹ trẻ bú được mỗi ngày. Trẻ mất đi nguồn kháng thể quý giá từ sữa mẹ và dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột. Việc không duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu làm tăng đáng kể nguy cơ suy dinh dưỡng sớm. Công tác tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ cần được đẩy mạnh ngay từ giai đoạn khám thai định kỳ.
3.2. Bất cập trong chế độ ăn bổ sung và khẩu phần ăn
Thời điểm chuyển sang chế độ ăn bổ sung đòi hỏi sự chuẩn bị khoa học và cẩn thận từ người nuôi dưỡng. Nhiều gia đình cho trẻ ăn dặm quá sớm hoặc quá muộn so với mốc khuyến nghị 6 tháng tuổi. Thức ăn bổ sung thường nghèo năng lượng, chỉ gồm bột loãng hoặc thiếu chất đạm và dầu mỡ. Việc thiếu cân đối trong khẩu phần ăn của trẻ dưới 5 tuổi khiến cơ thể không nhận đủ dưỡng chất. Bữa ăn của trẻ cần kết hợp hài hòa đủ 4 nhóm thực phẩm gồm bột đường, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Người chăm sóc cũng cần chú ý đến độ đặc của thức ăn theo từng lứa tuổi. Chế độ ăn bổ sung hợp lý giúp trẻ thích nghi tốt và duy trì đà tăng trưởng thể chất ổn định.
3.3. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng và bệnh lý đi kèm
Nạn đói tiềm ẩn do thiếu vi chất dinh dưỡng là mối nguy hại lớn đối với sức khỏe trẻ nhỏ. Cơ thể trẻ rất nhạy cảm với việc thiếu hụt vitamin A, sắt, kẽm và canxi. Thiếu kẽm gây biếng ăn và làm chậm quá trình nhân đôi tế bào. Thiếu sắt dẫn đến thiếu máu dinh dưỡng, khiến trẻ mệt mỏi và giảm khả năng tập trung. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng cũng làm suy giảm chức năng của hàng rào miễn dịch tự nhiên. Do đó, trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa kéo dài. Vòng xoắn bệnh lý giữa nhiễm khuẩn và suy dinh dưỡng khiến thể trạng trẻ ngày càng suy kiệt. Bổ sung vi chất định kỳ và điều trị triệt để các bệnh nhiễm khuẩn là biện pháp bảo vệ sức khỏe thiết yếu.
IV. Đánh giá can thiệp suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi
Can thiệp sớm đóng vai trò quyết định trong việc giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng tại cộng đồng. Các chương trình y tế tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người chăm sóc trực tiếp. Hoạt động can thiệp cần triển khai đồng bộ từ tuyến xã đến từng hộ gia đình. Việc đánh giá hiệu quả can thiệp định kỳ giúp điều chỉnh phương pháp tiếp cận cho phù hợp với thực tế. Các chỉ số về kiến thức, thái độ và thực hành của bà mẹ là thước đo chính xác nhất. Nghiên cứu thực địa tại Châu Thành, An Giang cho thấy sự thay đổi rõ rệt sau các đợt can thiệp bài bản. Sức khỏe và cân nặng của trẻ có những chuyển biến tích cực và bền vững.
4.1. Can thiệp truyền thông giáo dục cho bà mẹ nuôi con
Truyền thông giáo dục sức khỏe là giải pháp can thiệp then chốt, mang tính bền vững cao. Các buổi hướng dẫn thực hành dinh dưỡng trực tiếp giúp bà mẹ nắm vững kỹ năng chế biến bữa ăn cho con. Nội dung tập trung vào cách lựa chọn thực phẩm tươi ngon, giàu dưỡng chất và phù hợp với kinh tế gia đình. Cán bộ y tế hướng dẫn mẹ cách cho con bú đúng tư thế và xử lý khi trẻ biếng ăn. Hoạt động truyền thông nhóm nhỏ tạo không gian thảo luận cởi mở và giải đáp thắc mắc kịp thời. Sự tham gia tích cực của các bà mẹ giúp xóa bỏ những quan niệm nuôi con lạc hậu. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ kiến thức đúng về phòng chống suy dinh dưỡng tăng lên rõ rệt sau can thiệp.
4.2. Hiệu quả cải thiện đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em
Hoạt động can thiệp truyền thông đem lại những thay đổi rõ nét trong chỉ số sức khỏe của trẻ. Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em sau can thiệp ghi nhận tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm đáng kể so với nhóm chứng. Tỷ lệ trẻ phục hồi cân nặng và bắt kịp chiều cao chuẩn tăng lên qua từng mốc thời gian. Các bà mẹ áp dụng đúng kỹ năng chuẩn bị bữa ăn và duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm. Tỷ lệ trẻ mắc tiêu chảy và viêm đường hô hấp giảm đi rõ rệt. Những kết quả này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình can thiệp tại tuyến y tế cơ sở. Việc duy trì đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em định kỳ giúp củng cố những thành quả đã đạt được.
V. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi
Phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em đòi hỏi chiến lược toàn diện và lâu dài. Giải pháp phải kết hợp giữa nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường dịch vụ y tế. Sự tham gia của các cấp chính quyền, đoàn thể và từng gia đình tạo nên sức mạnh tổng hợp. Đầu tư cho dinh dưỡng trẻ em trong 1.000 ngày đầu đời mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội to lớn. Môi trường sống trong lành và nguồn nước sạch cũng là yếu tố bảo vệ trẻ khỏi bệnh tật. Cần duy trì các mô hình can thiệp hiệu quả và nhân rộng ra nhiều địa bàn khác nhau. Thế hệ trẻ khỏe mạnh là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước.
5.1. Nâng cao kiến thức chăm sóc khẩu phần ăn của trẻ dưới 5 tuổi
Nâng cao kiến thức nuôi dưỡng cho người chăm sóc là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Gia đình cần được hướng dẫn cụ thể về cách cân đối khẩu phần ăn của trẻ dưới 5 tuổi mỗi ngày. Khẩu phần ăn phải đảm bảo đủ năng lượng từ tinh bột và tăng cường protein chất lượng cao từ trứng, sữa, thịt, cá. Việc bổ sung rau xanh và trái cây tươi giúp cung cấp đầy đủ vitamin cùng khoáng chất tự nhiên. Người mẹ cần biết cách chia nhỏ bữa ăn và thay đổi thực đơn thường xuyên để kích thích vị giác của trẻ. Tránh cho trẻ dùng đồ ăn vặt nhiều đường hoặc nước ngọt trước bữa chính. Một khẩu phần ăn của trẻ dưới 5 tuổi hợp lý sẽ giúp trẻ phát triển cân đối và tăng cường sức đề kháng.
5.2. Hoàn thiện mạng lưới y tế cơ sở và theo dõi định kỳ
Mạng lưới y tế cơ sở đóng vai trò tuyến đầu trong công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em. Cần đào tạo liên tục cho đội ngũ cộng tác viên dinh dưỡng tại các ấp, thôn, bản. Nhân viên y tế cần chủ động theo dõi biểu đồ tăng trưởng và phát hiện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng. Trạm y tế xã phải đảm bảo cung cấp đầy đủ vitamin A liều cao và các viên vi chất theo chiến dịch quốc gia. Công tác tiêm chủng mở rộng cần được thực hiện đầy đủ và đúng lịch hẹn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa trạm y tế và gia đình giúp quản lý tốt từng ca bệnh cụ thể. Đầu tư trang thiết bị đo lường chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cơ sở.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN CHINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH SUY DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG SUY DINH DƯỠNG CHO CÁC BÀ MẸ TẠI HUYỆN CHÂU THÀNH TỈNH AN GIANG NĂM 2013 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II CẦN THƠ - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN CHINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH SUY DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC PHÒNG CHỐNG SUY DINH DƯỠNG CHO CÁC BÀ MẸ TẠI HUYỆN CHÂU THÀNH TỈNH AN GIANG NĂM 2013 Chuyên ngành: Quản lý y tế Mã số: 62 72 76 05 CK. LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: PGs Ts Trần Ngọc Dung CẦN THƠ – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người thực hiện NGUYỄN VĂN CHINH LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập và luận án chuyên khoa cấp II chuyên ngành y tế công cộng, tôi xin chân thành và trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Đào Tạo sau đại học, quý thầy cô trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại trường.
Tôi bày tỏ lòng biết ơn và xin ghi nhận sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình, khoa học của PGS.TS Trần Ngọc Dung trường Đại học Y Dược Cần Thơ để tôi thực hiện xong luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, viên chức Trung tâm Y tế huyện Châu Thành, 7 trạm y tế xã ( Bình Hoà, Cần Đăng, An Hoà, Bình Thạnh, An châu, Hoà Bình Thạnh, Vĩnh Hanh, đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và thu thập số liệu. Cuối cùng xin cám ơn những người thân yêu, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, dành nhiều tình cảm và tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án! Cần Thơ, năm 2014 Nguyễn Văn Chinh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Ký hiệu viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với sức khỏe trẻ em. Tình hình suy dinh dưỡng ở trẻ em hiện nay. Phân loại và hậu quả suy dinh dưỡng. Phòng chống suy dinh dưỡng .5 Chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng protein năng lượng tại Việt Nam.
20 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
38 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ và mức độ suy dinh dưỡng của trẻ dưới 5 tuổi. Các yếu tố liên quan tình trạng suy dinh dưỡng.
Hiệu quả can thiệp phòng chống bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi tại huyện Châu Thành tỉnh An Giang. 52 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ và mức độ suy dinh dưỡng của trẻ dưới 5 tuổi.
Các yếu tố liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng. Đánh giá hiệu quả can thiệp về phòng chống bệnh suy dinh dưỡng. 83 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi của WHO năm 1995.
Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em ở các nước. Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em theo vùng. Tình hình suy dinh dưỡng các thể qua các năm. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi vùng đồng bằng sông Cửu Long theo các mức độ năm 2009.
Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em ở An Giang. Phân loại suy dinh dưỡng theo Waterlow năm 1976. Phân bổ số trẻ trong lô nghiên cứu của từng xã. Ăn dặm của trẻ.
Tiêm ngừa của trẻ. Thành phần Dân tộc của mẹ trẻ. Nơi cư trú của mẹ trẻ. Tuổi mẹ lúc mang thai.
Tỷ lệ suy dinh dưỡng chung ở trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ và mức độ SDD thể nhẹ cân (cân nặng theo tuổi). Tỷ lệ và mức độ SDD thể thấp còi (chiều cao theo tuổi). Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm (cân nặng theo chiều cao).
Liên quan giữa tháng tuổi và tỷ lệ SDD của trẻ. Liên quan giữa giới tính và SDD chung ở trẻ. Liên quan giữa học vấn của bà mẹ và tỷ lệ SDD chung. Liên quan giữa nghề nghiệp của mẹ và tỷ lệ SDD chung của trẻ 48 Bảng 3.
Liên quan giữa kinh tế gia đình của mẹ và tỷ lệ SDD chung của trẻ. Liên quan giữa dân tộc và SDD chung. Liên quan giữa tình trạng cân nặng trẻ lúc sanh và suy dinh dưỡng chung ở trẻ. Liên quan giữa tình trạng bú sữa mẹ và SDD chung của trẻ.
Liên quan giữa ăn dặm đúng cách và SDD chung ở trẻ. Liên quan giữa tiêm ngừa và SDD chung ở trẻ. Tỷ lệ kiến thức về phòng chống suy dinh dưỡng trước can thiệp của 2 nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Tỷ lệ kiến thức đúng chung về phòng chống suy dinh dưỡng trước can thiệp của 2 nhóm can thiệp và nhóm đối chứng.
Tỷ lệ kiến thức đúng về phòng chống suy dinh dưỡng sau can thiệp của nhóm can thiệp. Tỷ lệ kiến thức đúng chung về phòng chống suy dinh dưỡng sau can thiệp của nhóm can thiệp. Tỷ lệ kiến thức đúng chung về phòng chống suy dinh dưỡng sau can thiệp của 2 nhóm can thiệp và nhóm chứng. Tỷ lệ thực hành đúng trước và sau can thiệp của nhóm can thiệp.
Tỷ lệ Thực hành đúng chung về phòng chống suy dinh dưỡng trước và sau can thiệp của nhóm can thiệp. Hiệu quả can thiêp về kiến thức và thực hành phòng chống suy dinh dưỡng ở bà mẹ có con < 5 tuổi bị suy dinh dưỡng. Tỷ lệ thoát SDD chung ở 2 nhóm can thiệp và nhóm chứng. Tỷ lệ thoát suy dinh dưỡng theo cân nặng/chiều cao ở 2 nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Tỷ lệ thoát suy dinh dưỡng theo cân nặng/tuổi ở 2 nhóm can thiệp và nhóm chứng. Tỷ lệ thoát suy dinh dưỡng theo chiều cao/tuổi ở 2 nhóm can thiệp và nhóm chứng. 61 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1. Số liệu thống kê về tình trạng dinh dưỡng trẻ em qua các năm.
Nhóm tháng tuổi của trẻ điều tra (n=1300). Phân phối giới tính trẻ điều tra (n=1300). Tình trạng bú sữa mẹ của trẻ (n=1300) .4: Trình độ học vấn của người mẹ (n=1300). Nghề nghiệp mẹ của trẻ (n=1300).
Điều kiện kinh tế gia đình của mẹ trẻ ( n=1300). 43 KÝ HIỆU VIẾT TẮT CBCNV : Cán bộ công nhân viên CC : Chiều cao CC/T : Chiều cao / tuổi CN : Cân nặng CN/CC : Cân nặng / chiều cao. CN/T : Cân nặng / tuổi. CSSKBĐ : Chăm sóc sức khỏe ban đầu DD : Dinh dưỡng KHHGĐ : Kế hoạch hóa gia đình NCHS : Trung tâm thống kê sức khỏe Quốc gia (Hoa Kỳ) (National Center for Health Stastistic) NKHH : Nhiễm khuẩn hô hấp SD : Độ lệch chuẩn SDD : Suy dinh dưỡng.
T : Tuổi UNICEF : Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (United Nations International Children’s Emergency Fund) WHO : Tổ chức Y Tế Thế Giới (World Health Organization) 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dinh dưỡng đóng một vai trò rất quan trọng trong sự tồn tại và phát triển toàn diện của con người trong suốt cuộc đời, đặc biệt đối với trẻ em, là cơ thể đang lớn và phát triển. Trên thế giới hiện có khoảng 800 triệu người bị đói kéo dài. Theo ước tính của WHO, hiện nay có khoảng 150 – 160 triệu trẻ em <5 tuổi bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và 182 triệu trẻ em bị còi cọc [44]. Suy dinh dưỡng tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển, nhất là châu Á và châu Phi [27].
Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, có khoảng 500 triệu trẻ em bị thiếu dinh dưỡng ở các nước đang phát triển, gây nên 10 triệu ca tử vong mỗi năm [8]. Tại Đông Nam Á, tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em tại các nước đang phát triển là 36%, (bao gồm cả Việt Nam) là 26%[9]. Ở Việt Nam những năm gần đây, nền kinh tế ngày một phát triển, mặt bằng dân trí ngày được nâng cao. Tuy nhiên, tình trạng thiếu ăn, suy dinh dưỡng ở trẻ em vẫn xảy ra phổ biến ở nhiều nơi, sự thiếu hiểu biết của các bà mẹ về dinh dưỡng lúc có thai, cho con bú, cho con ăn bổ sung vẫn còn phổ biến.
Chương trình quốc gia về phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em đã triển khai nhiều năm, đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm đáng kể (51,5% năm 1985 sau 20 năm còn 25,2% ( năm 2005) và 21,2% (năm 2007) 19,9% (năm 2008) [24]. Tuy nhiên, tỷ lệ giảm không đồng đều có nhiều nơi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em vẫn đang ở mức cao, nhất là các vùng có mức thấp về kinh tế xã hội trong cả nước. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng (2006), Lê thế Thự(2005), các yếu tố liên quan đến SDD trẻ em là điều kiện kinh tế - xã hội của gia đình, trình độ văn hóa thấp, bỏ bú mẹ sớm [63],[65].
Huyện Châu Thành, tỉnh An Giang là một huyện đồng bằng nằm ở vùng ven của tỉnh An Giang, là một huyện có nhiều đồng bào dân tộc Khơme 2 sinh sống, một huyện chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh để lại. Hiện nay, mặc dù tình trạng kinh tế đã khá hơn, trình độ dân trí ngày được nâng cao và có nhiều chương trình y tế nhằm cải thiện sức khỏe nhân dân được triển khai, nhưng sự hiểu biết của các bà mẹ và cộng đồng về chăm sóc dinh dưỡng phụ nữ có thai và trẻ em vẫn còn hạn chế. Tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ dưới 5 tuổi trong cộng đồng huyện Châu Thành tỉnh An Giang là 19,23% [58].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Chinh (2014). Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/0553-nghien-cuu-tinh-hinh-suy-dinh-duong-o-tre-em-duoi-5-tuoi-va-danh-gia-hieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình hình suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam, nguyên nhân và giải pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" thuộc chuyên ngành Quản lý y tế. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi An Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.