Thực trạng và kết quả can thiệp dự phòng Viêm gan B ở phụ nữ mang thai tại Hải Phòng (2017-2020)
Thực trạng mang virus viêm gan B ở phụ nữ có thai tại Hải Phòng 2017-2020 và hiệu quả can thiệp dự phòng. Luận án Tiến sĩ Y tế Công cộng.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tỷ lệ viêm gan B thai phụ Hải Phòng 2017-2020
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thuỳ Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tỷ lệ viêm gan B thai phụ Hải Phòng 2017 2020
Nghiên cứu phân tích thực trạng mang vi rút viêm gan B (HBV) trên phụ nữ mang thai tại Hải Phòng. Giai đoạn khảo sát từ năm 2017 đến 2020. Số liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nhiễm HBV trong nhóm đối tượng này. Việc hiểu rõ tỷ lệ viêm gan B thai phụ Hải Phòng 2017-2020 là cơ sở cho các biện pháp can thiệp. Mức độ phổ biến của HBV ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe mẹ và con. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách y tế đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của dự phòng lây truyền viêm gan B mẹ sang con Hải Phòng. Phát hiện sớm các trường hợp HBsAg dương tính ở thai phụ Hải Phòng là thiết yếu.
1.1. Thực trạng HBsAg dương tính ở thai phụ Hải Phòng
Luận án ghi nhận thực trạng HBsAg dương tính ở thai phụ Hải Phòng. HBsAg là dấu hiệu cho thấy thai phụ đang mang vi rút viêm gan B. Việc phát hiện sớm HBsAg dương tính giúp quản lý thai kỳ hiệu quả hơn. Các số liệu cho thấy một tỷ lệ nhất định thai phụ tại Hải Phòng có kết quả xét nghiệm này. Tỷ lệ này biến động theo từng năm trong giai đoạn nghiên cứu. Thông tin này rất quan trọng để xác định đối tượng cần can thiệp. Phát hiện sớm giúp lên kế hoạch chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng kịp thời.
1.2. Số liệu viêm gan B thai phụ Hải Phòng theo năm
Nghiên cứu cung cấp số liệu viêm gan B thai phụ Hải Phòng chi tiết theo từng năm. Từ năm 2017 đến 2020, tỷ lệ HBsAg dương tính được thống kê rõ ràng. Xu hướng tăng hoặc giảm của số liệu này cần được phân tích. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình sàng lọc hiện có. Nó cũng phản ánh sự thay đổi trong dịch tễ học viêm gan B. Số liệu cụ thể là nền tảng cho việc lập kế hoạch y tế công cộng và dự phòng viêm gan B mẹ bầu Hải Phòng.
1.3. Các yếu tố liên quan đến nhiễm HBV ở bà bầu
Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm HBV ở bà bầu. Các yếu tố này bao gồm tuổi, tiền sử bệnh, vùng địa lý. Các hành vi nguy cơ cũng được xem xét. Việc hiểu các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược dự phòng hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm cho thai phụ. Điều này góp phần vào dự phòng lây truyền viêm gan B mẹ sang con Hải Phòng. Thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng cần được tư vấn cụ thể về các yếu tố nguy cơ.
II.Dự phòng lây truyền HBV mẹ sang con tại Hải Phòng
Dự phòng lây truyền viêm gan B mẹ sang con Hải Phòng là ưu tiên hàng đầu. Vi rút có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc sinh nở. Các biện pháp can thiệp sớm rất cần thiết. Mục tiêu là bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm HBV. Hải Phòng đã triển khai nhiều chương trình dự phòng. Chúng bao gồm sàng lọc, tiêm chủng và điều trị. Việc này đóng góp vào mục tiêu sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật. Chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng toàn diện là then chốt.
2.1. Hướng dẫn dự phòng lây truyền viêm gan B mẹ sang con
Các hướng dẫn quốc gia và quốc tế được áp dụng. Chúng bao gồm việc xét nghiệm sàng lọc viêm gan B thai kỳ Hải Phòng cho tất cả thai phụ. Thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng cần được tư vấn cụ thể. Hướng dẫn chi tiết về tiêm vắc xin và huyết thanh miễn dịch. Hướng dẫn điều trị dự phòng viêm gan B cho bà bầu Hải Phòng cũng được ban hành. Việc tuân thủ hướng dẫn giúp giảm đáng kể nguy cơ lây truyền.
2.2. Tiêm phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh Hải Phòng
Tiêm phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh Hải Phòng là biện pháp quan trọng. Trẻ sinh ra từ mẹ HBsAg dương tính cần tiêm vắc xin và HBIG. Việc tiêm mũi đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh rất cần thiết. Biện pháp này giúp bảo vệ trẻ khỏi nhiễm HBV mãn tính. Tỷ lệ tiêm chủng cao đóng góp vào thành công của chương trình dự phòng. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược ngăn chặn lây truyền.
2.3. Điều trị dự phòng viêm gan B cho bà bầu Hải Phòng
Một số thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng có nồng độ vi rút cao. Họ cần điều trị dự phòng bằng thuốc kháng vi rút. Điều trị này thường bắt đầu vào quý ba của thai kỳ. Mục đích là giảm nồng độ HBV trong máu mẹ. Điều này giảm nguy cơ lây truyền sang con. Việc điều trị dự phòng viêm gan B cho bà bầu Hải Phòng là một phần quan trọng trong chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng. Nó cải thiện đáng kể kết quả cho trẻ sơ sinh.
III.Kết quả can thiệp dự phòng viêm gan B Hải Phòng
Luận án đánh giá kết quả can thiệp dự phòng viêm gan B Hải Phòng. Các biện pháp được triển khai đã mang lại những thay đổi tích cực. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của các chương trình đã thực hiện. Việc này cung cấp bằng chứng về sự thành công của chiến lược y tế. Đồng thời, nó chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện. Kết quả này rất quan trọng để điều chỉnh và tối ưu hóa các phương pháp hiện hành. Nó khẳng định tầm quan trọng của dự phòng lây truyền viêm gan B mẹ sang con Hải Phòng.
3.1. Đánh giá hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng. Các chương trình đã nâng cao kiến thức của bà mẹ và nhân viên y tế. Hiểu biết về viêm gan B mẹ bầu Hải Phòng được cải thiện. Điều này dẫn đến sự tuân thủ tốt hơn các biện pháp dự phòng. Thái độ và thực hành phòng bệnh được cải thiện rõ rệt. Giáo dục là chìa khóa để thay đổi hành vi và nhận thức. Nó thúc đẩy việc sàng lọc viêm gan B thai kỳ Hải Phòng và các bước tiếp theo.
3.2. Tác động của phác đồ dự phòng lên trẻ sơ sinh
Kết quả cho thấy phác đồ dự phòng có tác động đáng kể. Tỷ lệ trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ giảm. Điều này được chứng minh qua xét nghiệm HBsAg của trẻ. Sự kết hợp giữa tiêm vắc xin, HBIG và điều trị kháng vi rút mẹ đã hiệu quả. Tỷ lệ thành công cao là tín hiệu đáng mừng. Việc tiêm phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh Hải Phòng kết hợp với các biện pháp khác mang lại hiệu quả vượt trội.
3.3. Giảm tỷ lệ lây truyền HBV mẹ sang con
Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ lây truyền HBV mẹ sang con. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mục tiêu này đã đạt được. Tỷ lệ trẻ bị lây nhiễm HBV từ mẹ thấp hơn. Điều này khẳng định hiệu quả của toàn bộ chương trình dự phòng. Kết quả này rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng tại Hải Phòng. Nó cho thấy sự cần thiết của việc tiếp tục đầu tư vào chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng và các chiến lược liên quan.
IV.Sàng lọc viêm gan B thai kỳ Hải Phòng Lợi ích
Sàng lọc viêm gan B thai kỳ Hải Phòng mang lại lợi ích to lớn. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, hiệu quả. Nó là bước đầu tiên trong chuỗi dự phòng lây truyền. Sàng lọc đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và con. Chương trình này là một phần không thể thiếu trong chăm sóc tiền sản. Việc này giúp xác định sớm thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng, từ đó có kế hoạch quản lý phù hợp. Nó tối ưu hóa các biện pháp điều trị dự phòng viêm gan B cho bà bầu Hải Phòng.
4.1. Quy trình sàng lọc viêm gan B thai phụ tại Hải Phòng
Quy trình sàng lọc được thực hiện theo tiêu chuẩn. Tất cả thai phụ được khuyến nghị xét nghiệm HBsAg. Xét nghiệm này thường được thực hiện trong lần khám thai đầu tiên. Kết quả xét nghiệm quyết định các bước tiếp theo. Đây là một phần quan trọng của chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng. Quy trình này đảm bảo không bỏ sót các trường hợp có nguy cơ lây truyền.
4.2. Phát hiện sớm thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng
Phát hiện sớm thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng là chìa khóa. Nó cho phép bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh. Kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa được lập ra. Điều này bao gồm tư vấn, theo dõi, và điều trị dự phòng. Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ lây truyền cho trẻ. Điều này cũng ảnh hưởng đến số liệu viêm gan B thai phụ Hải Phòng được ghi nhận và phân tích.
4.3. Tầm quan trọng của chăm sóc thai phụ viêm gan B
Chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng cần toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở sàng lọc và điều trị. Việc tư vấn tâm lý, dinh dưỡng cũng quan trọng. Đảm bảo thai phụ tuân thủ điều trị và lịch tiêm chủng cho con. Chăm sóc toàn diện góp phần vào một thai kỳ khỏe mạnh. Nó cũng nâng cao hiệu quả của tiêm phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh Hải Phòng và các biện pháp dự phòng khác.
V.Giải pháp nâng cao dự phòng HBV mẹ con Hải Phòng
Để duy trì và nâng cao hiệu quả, các giải pháp cần được triển khai. Nghiên cứu đề xuất những cải tiến cho chương trình dự phòng. Mục tiêu là tiếp tục giảm tỷ lệ lây truyền viêm gan B mẹ sang con Hải Phòng. Điều này đảm bảo một tương lai khỏe mạnh hơn cho thế hệ tiếp theo. Các giải pháp này dựa trên những số liệu viêm gan B thai phụ Hải Phòng đã phân tích. Nó hướng tới một hệ thống y tế công cộng mạnh mẽ hơn.
5.1. Đề xuất chính sách cho viêm gan B mẹ bầu Hải Phòng
Các đề xuất chính sách cần tập trung vào việc tiếp cận. Mở rộng chương trình sàng lọc và điều trị cho mọi thai phụ. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các can thiệp. Chính sách hỗ trợ thai phụ nhiễm HBV Hải Phòng cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho việc dự phòng. Điều này bao gồm cả việc tăng cường hỗ trợ cho điều trị dự phòng viêm gan B cho bà bầu Hải Phòng.
5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về dự phòng HBV
Nâng cao nhận thức cộng đồng là thiết yếu. Các chiến dịch truyền thông cần được đẩy mạnh. Thông tin về viêm gan B mẹ bầu Hải Phòng phải đến được mọi người. Hiểu biết về lợi ích của tiêm phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh Hải Phòng là quan trọng. Giảm kỳ thị đối với người nhiễm HBV cũng là mục tiêu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc sàng lọc viêm gan B thai kỳ Hải Phòng.
5.3. Cải thiện quy trình chăm sóc thai phụ viêm gan B
Quy trình chăm sóc thai phụ viêm gan B Hải Phòng cần liên tục cải thiện. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế. Cập nhật phác đồ điều trị theo hướng dẫn mới nhất. Hệ thống theo dõi, quản lý bệnh án cần được số hóa. Điều này đảm bảo mỗi thai phụ nhận được chăm sóc tốt nhất. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc quản lý các trường hợp HBsAg dương tính ở thai phụ Hải Phòng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THUỲ LINH THỰC TRẠNG MANG VI RÚT VIÊM GAN B TRÊN PHỤ NỮ MANG THAI VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG NĂM 2017-2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ THUỲ LINH THỰC TRẠNG MANG VI RÚT VIÊM GAN B TRÊN PHỤ NỮ MANG THAI VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG NĂM 2017-2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 97.701 Hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: PGS. Phạm Minh Khuê Hướng dẫn 2: PGS. Nguyễn Văn Bàng HẢI PHÒNG – 2021 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu có sử dụng một phần số liệu của đề tài cấp thành phố “Nghiên cứu sự lây truyền vi rút viêm gan B từ mẹ sang con và đề xuất một số giải pháp can thiệp” (ĐT.794) do Trường Đại học Y Dược Hải Phòng chủ trì và PGS. Phạm Minh Khuê là chủ nhiệm nhiệm vụ.
Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chính xác. Hải Phòng, ngày 10 tháng 03 năm 2021 Người cam đoan NCS. Nguyễn Thị Thuỳ Linh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tời Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Y tế công cộng và các phòng ban liên quan của trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phạm Minh Khuê và PGS.TS Nguyễn Văn Bàng- người thầy đã dành nhiều thời gian, trí tuệ, tâm sức trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và đốc thúc tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ y tế bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng và toàn bộ bà mẹ và trẻ em tham gia nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi thu thập số liệu phục vụ cho đề tài này. Tôi xin cảm ơn TS Nguyễn Thị Thắm- Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm và các thầy cô đồng nghiệp khoa Y tế công cộng đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và bạn bè đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình học tập. Hải Phòng, ngày 10 tháng 3 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuỳ Linh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Anti-HBc : Antibody against Hepatitis B core Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên lõi của HBV ) Anti-HBe : Antibody against Hepatitis B envelop Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên vỏ của HBV ) Anti-HBs : Antibody against Hepatitis B surface Antigen (Kháng thể chống lại kháng nguyên bề mặt của HBV ) ALT : Alanin Transferase (Chỉ số men gan) APR : Antiretroviral Pregnancy Registry (Cơ quan quản lý thai kỳ) APASL : The Asian Pacific Association for the Study of the Liver (Hiệp hội Nghiên cứu Gan Châu Á Thái Bình Dương) AST : Aspartate Amino Transferase (Chỉ số men gan) BYT : Bộ Y tế CS : Cộng sự EASL : The European Association for the Study of the Liver (Hiệp hội nghiên cứu Gan Châu Âu) FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) GAVI : Global Alliance for Vaccines and Immunizations (Liên minh toàn cầu về vaccine và tiêm chủng) HBeAg : Hepatitis B e Antigen (Kháng nguyên vỏ của HBV ) HBIG : Hepatitis B immuneglobulin (globulin miễn dịch viêm gan B) HBsAg : Hepatitis B surface Antigen (Kháng nguyên bề mặt HBV ) HBV : Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) HBV-DNA : Deoxyribonucleic acid HBV (nhân acid của HBV ) HBV NAT : Nucleic acid testing HBV (Xét nghiệm acid nucleic HBV) IFN : Interferon KAP : Knowledge- Attitude- Practice (Kiến thức- thái độ- thực hành) KN : Kháng nguyên LAM : Lamivudine NA : Nucleotides Analog (Chất tương tự nucleotid) NĐKT : Nồng độ kháng thể NFPC : National Free Pre-pregnancy Checkups (Kiểm tra Quốc gia miễn phí tiền mang thai) PCR : Polymerase chain reaction (kỹ thuật nhân bản DNA trong ống nghiệm) PEG-IFN : Pegylate interferon QĐ : Quyết định TCMR : Tiêm chủng mở rộng TDF : Tenofovir Disoproxil Fumarate VGB : Viêm gan B WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về bệnh viêm gan B. Dịch tễ học viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Các phương thức lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con.
Các yếu tố liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Hiệu quả của các biện pháp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con trên Thế giới và tại Việt Nam. 26 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Công cụ và phương pháp thu thập thông tin. Tiêu chuẩn đánh giá. Quản lý và xử lý số liệu.
Sai số và cách khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng lây truyền HBV từ mẹ sang con ở phụ nữ mang thai đến khám và quản lý thai nghén tại bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng.
Kết quả can thiệp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con bằng truyền thông giáo dục sức khoẻ đối với bà mẹ và nhân viên y tế tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng. Thực trạng lây truyền HBV từ mẹ sang con ở thai phụ mang HBV mạn tính tại bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng năm 2017- 2020. Kết quả can thiệp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con bằng truyền thông giáo dục sức khoẻ đối với bà mẹ và nhân viên y tế tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Đặc điểm nhân khẩu học của thai phụ mang HBV mạn tính. Sự tham gia điều trị của thai phụ có chỉ định điều trị. Sự thay đổi nồng độ HBV - DNA của bà mẹ tại thời điểm 7 tháng và lúc sinh. Thông tin về trẻ sinh ra từ bà mẹ mang HBV mạn tính.
Sự phân bố trẻ theo hình thức nuôi dưỡng sau khi sinh. Tỉ lệ mang HBsAg trong máu cuống rốn của trẻ theo tình trạng HBeAg của bà mẹ lúc sinh. Tỉ lệ mang HBsAg trong máu cuống rốn của trẻ theo tình trạng HBV- DNA của bà mẹ lúc sinh. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi.
Liên quan giữa tình trạng đã tiêm vắc xin VGB của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tiền sử gia đình có người mang HBV với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa hình thức nuôi dưỡng sau khi sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi.
Liên quan giữa tình trạng tiêm trẻ được tiêm HBIg với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng cung cấp loạt vắc xin VGB hoàn chỉnh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa tình trạng điều trị kháng HBV của bà mẹ với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa điều trị với tình trạng mang HBsAg (+) của trẻ 12 tháng tuổi sinh ra từ bà mẹ có HBeAg dương tính.
Liên quan giữa tình trạng HBeAg của bà mẹ lúc sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Liên quan giữa nồng độ HBV DNA của bà mẹ lúc sinh với tình trạng mang HBsAg (+) ở trẻ 12 tháng tuổi. Mô hình đa biến các yếu tố liên quan đến lây truyền HBV từ mẹ sang con. Đặc điểm nhân khẩu học của bà mẹ tham gia nghiên cứu can thiệp.
Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức về bệnh viêm gan B của bà mẹ. Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức của bà mẹ về các biện pháp dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con. Kết quả can thiệp thay đổi đến thái độ của bà mẹ về viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức, thái độ của bà mẹ về viêm gan B.
Kết quả can thiệp đến thay đổi đến điểm trung bình kiến thức, thái độ của bà mẹ về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Thực hành của bà mẹ về dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con sau can thiệp. Đặc điểm của nhóm nhân viên y tế can thiệp. Kết quả can thiệp đến thay đổi đến điểm trung bình KAP của nhân viên y tế về bệnh VGB ở thai phụ.
Kết quả can thiệp đến thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về bệnh VGB trên phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi đến kiến thức về dịch tễ học bệnh VGB ở nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về đường lây truyền HBV ở nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về biện pháp phòng ngừa lây truyền HBV ở nhân viên y tế.
Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức về chẩn đoán và quản lý bệnh VGB trên phụ nữ mang thai của nhân viên y tế. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về điều trị HBV ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con. Kết quả can thiệp thay đổi kiến thức của nhân viên y tế về vắc xin VGB và HBIg ở BV Phụ sản Hải Phòng.
Kết quả can thiệp thay đổi thái độ của nhân viên y tế về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi thực hành của nhân viên y tế về bệnh viêm gan B ở phụ nữ mang thai. Kết quả can thiệp thay đổi KAP của nhân viên y tế về viêm gan B ở phụ nữ mang thai. 96 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Tỉ lệ mang HBV mạn tính ở phụ nữ mang thai (n=1721). Đặc điểm các dấu ấn VGB của thai phụ mang HBV (n=183). Chỉ định điều trị kháng HBV theo quyết định 5448/QĐ-BYT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thuỳ Linh (2021). Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/thuc-trang-va-ket-qua-can-thiep-du-phong-viem-gan-b-o-phu-nu-mang-thai-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực trạng mang virus viêm gan B ở phụ nữ có thai tại Hải Phòng 2017-2020 và hiệu quả can thiệp dự phòng. Luận án Tiến sĩ Y tế Công cộng.
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm gan B thai phụ & dự phòng tại Hải Phòng (2017-2020)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.