Luận án Tiến sĩ Y học: Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải & di truyền trẻ em
Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: nguyên nhân di truyền và mắc phải, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về giảm bạch cầu trung tính ở trẻ em
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Nhi
- Tác giả:
- Trần Thị Thắm
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về giảm bạch cầu trung tính ở trẻ em
Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia) là tình trạng phổ biến ở trẻ em. Tình trạng này đặc trưng bởi số lượng tế bào bạch cầu trung tính trong máu thấp. Bạch cầu trung tính đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống miễn dịch. Chúng là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại nhiễm trùng. Mức độ giảm bạch cầu trung tính được xác định qua đếm bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC). ANC thấp làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Giảm bạch cầu hạt trung tính thấp ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân. Chúng bao gồm cả yếu tố mắc phải và di truyền. Việc nhận biết sớm và chẩn đoán chính xác rất quan trọng. Điều này giúp quản lý bệnh hiệu quả, cải thiện tiên lượng cho trẻ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng bệnh. Đồng thời, nó đi sâu vào các đặc điểm của từng dạng giảm bạch cầu. Hiểu rõ bệnh giúp phát triển chiến lược điều trị phù hợp.
1.1. Sinh lý và chức năng tế bào bạch cầu trung tính
Tế bào bạch cầu trung tính là loại bạch cầu dồi dào nhất trong cơ thể. Chúng được sản xuất liên tục trong tủy xương. Đây là một phần quan trọng của hệ thống tạo máu. Bạch cầu trung tính có khả năng thực bào mạnh mẽ. Chúng di chuyển đến vị trí nhiễm trùng. Tại đó, chúng tiêu diệt vi khuẩn, nấm, và các mầm bệnh khác. Quá trình này bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại. Chu kỳ sống của tế bào bạch cầu trung tính tương đối ngắn. Tình trạng bệnh lý tủy xương có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất này. Suy giảm chức năng hoặc số lượng bạch cầu trung tính gây ra suy giảm miễn dịch ở trẻ.
1.2. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán ANC thấp
Giảm bạch cầu trung tính được định nghĩa là đếm bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) dưới 1500 tế bào/μL. Mức độ nghiêm trọng được phân loại. Giảm nhẹ: ANC từ 1000 đến 1500 tế bào/μL. Giảm trung bình: ANC từ 500 đến 1000 tế bào/μL. Giảm nặng: ANC dưới 500 tế bào/μL. ANC là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ nhiễm trùng. Đánh giá này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Trẻ em với ANC rất thấp cần được theo dõi sát sao. Bệnh bạch cầu hạt trung tính thấp là một tình trạng cần được quan tâm đặc biệt.
1.3. Tầm quan trọng của bạch cầu trung tính trong miễn dịch
Bạch cầu trung tính là thành phần thiết yếu của hệ thống miễn dịch bẩm sinh. Chúng là hàng rào phòng thủ đầu tiên của cơ thể. Bạch cầu trung tính phản ứng nhanh chóng với các tác nhân gây bệnh. Chúng phát hiện và tiêu diệt vi sinh vật xâm nhập. Sự thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng của bạch cầu trung tính dẫn đến suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Trẻ em bị giảm bạch cầu trung tính thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng tái phát. Đặc biệt là nhiễm trùng vi khuẩn. Những nhiễm trùng này có thể nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Giữ mức bạch cầu trung tính ổn định là điều cần thiết để duy trì sức khỏe.
II.Các dạng giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải
Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải là dạng phổ biến nhất ở trẻ em. Tình trạng này xảy ra do nhiều nguyên nhân bên ngoài. Chúng không liên quan đến yếu tố di truyền. Các nguyên nhân bao gồm nhiễm trùng, tác dụng phụ của thuốc, và các bệnh tự miễn. Neutropenia ở trẻ em đòi hỏi một quá trình chẩn đoán kỹ lưỡng. Việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ rất quan trọng. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Đôi khi, giảm bạch cầu mắc phải chỉ là tạm thời. Trong những trường hợp khác, nó có thể kéo dài. Quản lý bệnh đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Mục tiêu là giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện sức khỏe tổng thể. Suy giảm miễn dịch ở trẻ do giảm bạch cầu mắc phải cần được theo dõi cẩn thận.
2.1. Nguyên nhân phổ biến gây giảm bạch cầu mắc phải
Nhiều yếu tố có thể gây giảm bạch cầu mắc phải. Nhiễm virus là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Các virus như Epstein-Barr (EBV), HIV, và virus cúm có thể tạm thời ức chế tủy xương. Một số loại thuốc cũng gây giảm bạch cầu trung tính. Thuốc hóa trị, thuốc chống động kinh, và kháng sinh là ví dụ. Bệnh tự miễn, như giảm bạch cầu hạt trung tính tự miễn ở trẻ nhỏ, cũng là nguyên nhân. Các bệnh lý hệ thống khác cũng có thể gây ra tình trạng này. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp định hướng điều trị. Tránh tiếp xúc với tác nhân gây bệnh là cần thiết.
2.2. Cơ chế bệnh sinh của giảm bạch cầu trung tính tự miễn
Giảm bạch cầu hạt trung tính tự miễn (AIN) là một dạng giảm bạch cầu mắc phải. Cơ thể sản xuất kháng thể chống lại tế bào bạch cầu trung tính của chính mình. Những kháng thể này gây phá hủy bạch cầu trung tính trong máu. Quá trình này dẫn đến tình trạng bệnh bạch cầu hạt trung tính thấp. AIN thường xuất hiện ở trẻ nhỏ. Tình trạng này thường tự giới hạn. Tuy nhiên, nó có thể kéo dài và đòi hỏi sự theo dõi. Chẩn đoán AIN dựa trên việc tìm thấy kháng thể kháng bạch cầu trung tính. Điều trị tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa nhiễm trùng.
2.3. Ảnh hưởng của nhiễm trùng đến giảm bạch cầu hạt
Nhiễm trùng nặng hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng lớn đến bạch cầu trung tính. Một số loại nhiễm trùng làm cạn kiệt nhanh chóng số lượng bạch cầu trung tính. Chúng được huy động để chống lại mầm bệnh. Các nhiễm trùng khác có thể ức chế trực tiếp tủy xương. Điều này làm giảm khả năng sản xuất tế bào bạch cầu mới. Tình trạng suy giảm miễn dịch ở trẻ trở nên trầm trọng hơn. Giảm bạch cầu trung tính do nhiễm trùng thường hồi phục sau khi nhiễm trùng được kiểm soát. Tuy nhiên, trong thời gian đó, trẻ có nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng.
III.Đặc điểm giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền
Giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền là một nhóm bệnh hiếm gặp. Tình trạng này xảy ra do đột biến gen. Những đột biến này ảnh hưởng đến sự sản xuất hoặc chức năng của bạch cầu trung tính. Bệnh bạch cầu hạt trung tính thấp di truyền thường biểu hiện sớm trong cuộc đời. Nó gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chẩn đoán các dạng giảm bạch cầu di truyền đòi hỏi xét nghiệm gen chuyên sâu. Bệnh lý tủy xương thường là nguyên nhân gốc rễ. Việc hiểu rõ các cơ chế di truyền là chìa khóa. Điều này giúp phát triển liệu pháp điều trị nhắm đích. Suy giảm miễn dịch ở trẻ mắc dạng này cần được quản lý suốt đời. Việc theo dõi chặt chẽ giúp ngăn ngừa biến chứng.
3.1. Các hội chứng di truyền liên quan đến giảm bạch cầu
Nhiều hội chứng di truyền gây giảm bạch cầu trung tính. Hội chứng Kostmann là một ví dụ điển hình. Nó gây ra giảm bạch cầu hạt trung tính nặng bẩm sinh. Hội chứng Shwachman-Diamond cũng liên quan đến giảm bạch cầu. Hội chứng này còn có suy tuyến tụy và các bất thường xương. Thiếu hụt G6PC3 là một nguyên nhân khác. Đột biến gen ELANE là nguyên nhân phổ biến của giảm bạch cầu trung tính chu kỳ và bẩm sinh. Mỗi hội chứng có đặc điểm lâm sàng và tiên lượng riêng. Việc xác định chính xác hội chứng rất quan trọng. Điều này giúp định hình kế hoạch điều trị và theo dõi. Giảm bạch cầu di truyền là một thách thức lớn trong nhi khoa.
3.2. Vai trò của gen trong bệnh bạch cầu hạt trung tính thấp
Gen đóng vai trò trung tâm trong quá trình sản xuất bạch cầu trung tính. Đột biến ở các gen như ELANE, HAX1, G6PC3, hoặc SBDS có thể phá vỡ quá trình này. Chúng gây ra bệnh bạch cầu hạt trung tính thấp. Các đột biến này ảnh hưởng đến sự biệt hóa, tăng sinh, hoặc tồn tại của tế bào bạch cầu. Một số đột biến làm giảm khả năng tế bào gốc tủy xương tạo ra bạch cầu trung tính. Những đột biến khác gây ra sự phá hủy sớm của chúng. Hiểu rõ các gen liên quan giúp cải thiện chẩn đoán. Nó cũng mở ra cơ hội cho các liệu pháp gen trong tương lai. Giảm bạch cầu di truyền đòi hỏi cách tiếp cận cá nhân hóa.
3.3. Biểu hiện lâm sàng và biến chứng suy giảm miễn dịch
Trẻ em mắc giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền thường có các biểu hiện nặng. Các đợt nhiễm trùng tái phát là phổ biến. Chúng bao gồm nhiễm trùng da, hô hấp, và nhiễm trùng huyết. Sốt cao không rõ nguyên nhân cũng thường xảy ra. Suy giảm miễn dịch ở trẻ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Ví dụ như áp xe, viêm phổi nặng, và nhiễm trùng lan tỏa. Một số hội chứng di truyền còn có các biểu hiện ngoài máu. Chúng bao gồm bất thường về xương, tuyến tụy, hoặc phát triển. Quản lý các biến chứng này là một phần quan trọng của điều trị. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.
IV.Chẩn đoán và quản lý giảm bạch cầu trung tính trẻ em
Chẩn đoán giảm bạch cầu trung tính ở trẻ em là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, và các xét nghiệm chuyên sâu. Mục tiêu là xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Quản lý neutropenia hiệu quả rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm sử dụng G-CSF, kháng sinh, hoặc điều trị bệnh lý nền. Đếm bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) là chỉ số quan trọng để theo dõi. Một chiến lược quản lý toàn diện giúp cải thiện tiên lượng. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quyết định. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ.
4.1. Quy trình chẩn đoán phân biệt các dạng neutropenia
Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng việc thu thập tiền sử bệnh. Thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng cũng được thực hiện. Sau đó, một loạt các xét nghiệm máu được chỉ định. Công thức máu toàn phần và đếm ANC là cần thiết. Nếu giảm bạch cầu kéo dài, sinh thiết tủy xương có thể được thực hiện. Điều này giúp đánh giá tình trạng bệnh lý tủy xương. Xét nghiệm tìm kháng thể kháng bạch cầu trung tính giúp chẩn đoán AIN. Đối với các dạng di truyền, phân tích gen là bắt buộc. Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp xác định phương án điều trị phù hợp nhất. Quá trình này cần sự phối hợp của nhiều chuyên gia.
4.2. Xét nghiệm cần thiết đếm bạch cầu trung tính tuyệt đối
Đếm bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) là xét nghiệm cơ bản nhất. Nó là công cụ chính để chẩn đoán và theo dõi giảm bạch cầu trung tính. ANC được tính toán từ công thức máu toàn phần. Chỉ số này phản ánh trực tiếp số lượng bạch cầu trung tính trong máu. Theo dõi ANC định kỳ giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp phát hiện sớm các đợt giảm bạch cầu cấp. Mức ANC dưới 500 tế bào/μL là một chỉ dấu nguy hiểm. Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng mạnh mẽ. ANC thấp liên tục là một dấu hiệu cảnh báo cho các bệnh lý nền nghiêm trọng.
4.3. Phương pháp điều trị và theo dõi bệnh lý
Điều trị giảm bạch cầu trung tính phụ thuộc vào nguyên nhân. Sử dụng yếu tố kích thích bạch cầu hạt (G-CSF) là một phương pháp chính. G-CSF giúp kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu trung tính. Kháng sinh dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng là cần thiết. Nếu nguyên nhân do thuốc, ngừng sử dụng thuốc đó. Đối với giảm bạch cầu tự miễn, đôi khi dùng corticosteroid. Quản lý neutropenia di truyền thường kéo dài. Theo dõi định kỳ công thức máu và ANC rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Mục tiêu là giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện chất lượng sống. Suy giảm miễn dịch ở trẻ cần được theo dõi liên tục.
V.Biến chứng và tiên lượng giảm bạch cầu hạt ở trẻ nhỏ
Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ nhỏ có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Đặc biệt là các biến chứng liên quan đến nhiễm trùng. Tiên lượng bệnh thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguyên nhân. Các dạng mắc phải thường có tiên lượng tốt hơn. Chúng thường tự hồi phục hoặc đáp ứng với điều trị. Các dạng di truyền thường phức tạp hơn. Chúng có thể kéo dài suốt đời và cần quản lý liên tục. Bệnh lý tủy xương liên quan có thể tiến triển thành rối loạn sinh tủy hoặc bệnh bạch cầu. Việc giáo dục gia đình và trẻ em về bệnh là cần thiết. Hiểu rõ các nguy cơ giúp phòng ngừa hiệu quả. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ là ưu tiên hàng đầu. Chăm sóc toàn diện rất quan trọng.
5.1. Nguy cơ nhiễm trùng và các vấn đề sức khỏe
Trẻ em bị giảm bạch cầu trung tính có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng. Nhiễm trùng vi khuẩn là phổ biến nhất. Viêm phổi, viêm tai giữa, viêm họng, và nhiễm trùng da thường xuyên xảy ra. Nhiễm trùng huyết là một biến chứng nghiêm trọng. Nó đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Các vấn đề về răng miệng, như viêm lợi, cũng thường gặp. Suy giảm miễn dịch ở trẻ làm tăng khả năng mắc các nhiễm trùng nấm. Việc phòng ngừa nhiễm trùng là tối quan trọng. Điều này bao gồm vệ sinh cá nhân, tiêm chủng đầy đủ, và tránh tiếp xúc với người bệnh.
5.2. Tác động của bệnh lý tủy xương đến trẻ em
Các bệnh lý tủy xương là nguyên nhân chính của nhiều dạng giảm bạch cầu. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng sản xuất tất cả các dòng tế bào máu. Điều này không chỉ gây giảm bạch cầu trung tính. Nó còn có thể dẫn đến thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Trong một số trường hợp nặng, bệnh lý tủy xương có thể tiến triển thành hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). MDS là tiền thân của bệnh bạch cầu cấp. Việc theo dõi chặt chẽ tủy xương là cần thiết. Đặc biệt là ở trẻ em mắc các dạng giảm bạch cầu di truyền nghiêm trọng. Can thiệp kịp thời có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
5.3. Tiên lượng bệnh và chất lượng cuộc sống
Tiên lượng giảm bạch cầu trung tính ở trẻ em rất đa dạng. Giảm bạch cầu mắc phải thường có tiên lượng tốt. Nhiều trường hợp tự khỏi hoặc dễ dàng kiểm soát. Giảm bạch cầu di truyền có thể phức tạp hơn. Nó đòi hỏi điều trị và theo dõi suốt đời. Sự phát triển của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tiên lượng. Đặc biệt là với sự ra đời của G-CSF. Chất lượng cuộc sống của trẻ em bị giảm bạch cầu trung tính phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm mức độ nặng của bệnh, hiệu quả điều trị, và sự hỗ trợ từ gia đình. Mục tiêu là giúp trẻ có cuộc sống bình thường nhất có thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Giảm bạch cầu hạt trung tính (BCHTT) ở trẻ em là một hội chứng huyết học - miễn dịch phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm số lượng tuyệt đối của bạch cầu hạt trung tính trong máu ngoại vi (Absolute Neutrophil Count - ANC $\le 1,0 \text{ G/L}$ đối với trẻ $< 1$ tuổi và $\le 1,5 \text{ G/L}$ đối với trẻ $\ge 1$ tuổi theo tiêu chuẩn của Nguyễn Công Khanh). Công trình nghiên cứu của Nghiên cứu sinh Trần Thị Thắm với đề tài "Thực trạng giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" (Chuyên ngành Nhi khoa, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, 2020) là luận án tiến sĩ tiên phong tại Việt Nam tiếp cận một cách hệ thống, toàn diện cả hai khía cạnh: dịch tễ học lâm sàng của giảm BCHTT mắc phải và xác định bản chất phân tử của giảm BCHTT di truyền thông qua giải trình tự gen.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước thời điểm luận án được công bố thể hiện rõ ở sự thiếu hụt các dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn tại các trung tâm nhi khoa tuyến cuối, cũng như rào cản kỹ thuật trong việc phân tích di truyền phân tử để chẩn đoán xác định các thể bệnh bẩm sinh hiếm gặp. Như Boxer và Newburger (2007) hay Dale et al. (2003) đã chỉ ra trên phạm vi quốc tế, việc không định danh được đột biến gen dẫn đến tình trạng bỏ sót chẩn đoán, điều trị không đặc hiệu và gia tăng tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm khuẩn hoặc biến chứng chuyển dạng ác tính.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tần suất hiện mắc, phân bố mức độ nặng và cơ cấu bệnh căn của giảm BCHTT mắc phải ở trẻ em điều trị nội trú tại các bệnh viện nhi tuyến tỉnh và trung ương là gì?
- Giả thuyết 1 (H1): Giảm BCHTT mắc phải chiếm tỷ lệ đáng kể ở bệnh nhi nội trú, chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng cấp tính (virus, vi khuẩn) và hóa trị liệu, phần lớn có tính chất thoáng qua.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đặc điểm lâm sàng, huyết học và các biến thể đột biến gen đặc thù ở bệnh nhi giảm BCHTT di truyền tại Việt Nam biểu hiện như thế nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Các trường hợp giảm BCHTT di truyền mang các đột biến điển hình trên các gen ELANE, HAX1 gây ngưng trệ quá trình biệt hóa tủy xương ở giai đoạn tiền tủy bào, biểu hiện bằng các đợt nhiễm trùng tái diễn, nặng ngay từ giai đoạn sơ sinh và nhũ nhi.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết động học sinh bạch cầu (Myelopoiesis Dynamics) và cơ chế miễn dịch bẩm sinh (Innate Immunity Kinetics). Nghiên cứu có phạm vi khảo sát thực nghiệm gồm 1.846 bệnh nhi giảm BCHTT tại hai trung tâm: Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng ($n = 416$, năm 2017) và Bệnh viện Nhi Trung ương ($n = 1.430$, 6 tháng đầu năm 2018), cùng với việc phân tích sâu phả hệ và giải trình tự gen của 5 bệnh nhi giảm BCHTT di truyền với sự hợp tác của Đại học Kanazawa (Nhật Bản). Nghiên cứu tạo ra bước đột phá khi lần đầu tiên giải mã thành công bản đồ đột biến gen ELANE và HAX1 trên bệnh nhân nhi Việt Nam, định hình mô hình quản lý và điều trị trúng đích bằng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về giảm BCHTT bắt đầu từ năm 1922 khi Werner Schultz mô tả hội chứng mất bạch cầu hạt (Agranulocytosis) gây tử vong nhanh chóng do hoại thư và nhiễm trùng hầu họng. Đến năm 1950, Rolf Kostmann phát hiện bệnh giảm bạch cầu hạt trung tính bẩm sinh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường tại Thụy Điển, đặt nền móng cho khái niệm hội chứng Kostmann. Tiếp đó, Walter Hitzig (1959) mô tả thể di truyền trội. Bước ngoặt sinh học phân tử diễn ra khi David Dale, Marshall Horwitz và cộng sự (2000) xác định đột biến gen ELANE (mã hóa enzyme neutrophil elastase) là nguyên nhân của giảm BCHTT chu kỳ và bẩm sinh nặng, và Christoph Klein et al. (2007) phát hiện đột biến gen HAX1.
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tranh luận sâu sắc giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Dale et al., 2003; Zeidler et al., 2014): Ủng hộ việc sử dụng Granulocyte Colony-Stimulating Factor (G-CSF) liều cao kéo dài để duy trì ANC $> 1,0 \text{ G/L}$, giúp giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng từ $90%$ xuống dưới $10%$.
- Luồng quan điểm thứ hai (Touw et al., 2007; Link et al., 2015): Cảnh báo nguy cơ dùng G-CSF liều cao dài ngày tương quan thuận với tỷ lệ tích lũy đột biến thụ thể G-CSFR (CSF3R), thúc đẩy chuyển dạng thành hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) và bạch cầu cấp dòng tủy (AML) với tỷ lệ lên tới $15 - 20%$ sau 10 năm.
Về mặt định vị nghiên cứu, tại Việt Nam trước năm 2020, các nghiên cứu của Bùi Văn Viên (2003), Trần Việt Hà (2012) hay Nghiêm Thị Minh Châu (2015) chỉ tập trung vào nhóm giảm bạch cầu hạt mắc phải do hóa trị hoặc ung thư huyết học ở người lớn. Công trình của Trần Thị Thắm đã lấp đầy khoảng trống lớn trong y văn nhi khoa khi so sánh trực tiếp với hai hệ thống đăng ký quốc tế lớn:
- Đăng ký Quốc gia Pháp về Suy giảm Miễn dịch Tiên phát (French SCN Registry - Donadieu et al., 2011): Báo cáo tỷ lệ lưu hành $6,2/1.000.000$ dân, trong đó $30%$ do đột biến gen ELANE, $30%$ mắc hội chứng Shwachman-Diamond.
- Cơ quan Đăng ký Giảm bạch cầu hạt mạn tính quốc tế (Severe Chronic Neutropenia International Registry - SCNIR, Dale et al.): Khảo sát trên 731 bệnh nhân với tỷ lệ $0,7/1.000.000$ dân. Nghiên cứu của Trần Thị Thắm đã xác nhận sự tương đồng về tỷ lệ đột biến ELANE chiếm ưu thế nhưng đồng thời chỉ ra tính chất khởi phát nhiễm trùng da, mô mềm và viêm loét niêm mạc miệng nặng nề hơn ở bệnh nhi Việt Nam do chẩn đoán muộn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu củng cố và mở rộng Mô hình đáp ứng protein sai cuộn (Unfolded Protein Response - UPR Model) và Thuyết chết theo chương trình qua trung gian ty thể (Mitochondrial Apoptosis Theory) trong huyết học phân tử:
- Đối với gen ELANE (vị trí 19p13.3): Đột biến gen dẫn đến sự sai lệch trong cấu trúc bậc ba của enzyme neutrophil elastase, gây tích tụ protein bất thường trong lưới nội sinh chất của tiền tủy bào, kích hoạt con đường UPR gây chết tế bào trước khi kịp trưởng thành (ngưng trệ ở giai đoạn promyelocyte).
- Đối với gen HAX1 (vị trí 1q21.3): Đột biến làm mất chức năng protein HAX1 nằm trên màng trong ty thể, làm mất ổn định điện thế màng ty thể và kích hoạt caspase-3/9, đẩy nhanh quá trình apoptosis của các tế bào dòng tủy.
Các định đề lý thuyết được xác lập:
- Proposition 1: Mức độ nặng của kiểu hình lâm sàng (tần suất sốc nhiễm khuẩn, viêm mô tế bào hoại tử) tỷ lệ nghịch với số lượng tuyệt đối BCHTT đáy và tương quan trực tiếp với vị trí đột biến trên các exon của gen ELANE hoặc tính chất vô nghĩa (nonsense mutation) của gen HAX1.
- Proposition 2: Khác với thể tự miễn có thể tự hồi phục sau 2 tuổi, giảm BCHTT do đột biến gen duy trì tình trạng suy kiệt tủy xương dòng hạt liên tục, không đáp ứng với các liệu pháp điều biến miễn dịch thông thường.
[Tế bào gốc sinh máu (CFU-GEMM)]
│
▼
[Tiền tủy bào]
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
[Đột biến gen ELANE] [Đột biến gen HAX1]
(Stress lưới nội chất/UPR) (Mất ổn định màng ty thể)
│ │
└─────────────┬─────────────┘
▼
[Apoptosis tăng vọt tại tủy]
│
▼
[Ngưng trệ biệt hóa (Promyelocyte Arrest)]
│
▼
[Thiếu hụt trầm trọng BCHTT máu ngoại vi (ANC < 0,5 G/L)]
│
▼
[Hội chứng nhiễm trùng tái diễn, áp xe, loét hoại tử]
Khung phân tích độc đáo
Tác giả đã tích hợp ba trường phái lý thuyết: Sinh lý bệnh học tế bào hạt (Granulopoiesis Pathophysiology), Miễn dịch học phân tử (Innate Immune Regulation) và Di truyền học quần thể (Population Medical Genetics) để xây dựng một khung phân tích chẩn đoán đa tầng:
- Tầng 1 (Kinetics & Chronology): Phân tầng theo thời gian (cấp tính $< 3$ tháng vs. mạn tính $\ge 3$ tháng) và mức độ suy giảm (nhẹ: $1,0 - 1,5 \text{ G/L}$; vừa: $0,5 - 1,0 \text{ G/L}$; nặng: $0,2 - 0,5 \text{ G/L}$; rất nặng: $< 0,2 \text{ G/L}$).
- Tầng 2 (Etiological Classification): Phân lập căn nguyên giảm sinh (nhiễm khuẩn, suy tủy, hóa trị) vs. tăng phá hủy ngoại vi (kháng thể kháng kháng nguyên bạch cầu người HNA-1, HNA-2, do thuốc).
- Tầng 3 (Molecular Profiling): Sàng tuyển dựa trên phenotype lâm sàng (viêm lợi hoại tử, áp xe sau tai, nhiễm trùng rốn sớm) kết hợp sinh thiết tủy và giải trình tự gen trực tiếp định danh đột biến điểm/đột biến dịch khung.
Khung phân tích này xác định rõ điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng cho trẻ em ngoài giai đoạn sơ sinh (1 tháng đến 15 tuổi), loại trừ các trường hợp suy tủy toàn bộ dòng tế bào do nguyên nhân thâm nhiễm ác tính (Leukemia cấp) chưa phân tích gen.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế định lượng kết hợp hai giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Nghiên cứu mô tả cắt ngang tiến cứu trên quy mô lớn ($N = 1.846$) nhằm xác định tỷ lệ hiện mắc, phân loại mức độ và nguyên nhân giảm BCHTT tại hai bệnh viện nhi tuyến đầu.
- Giai đoạn 2: Nghiên cứu thuần tập ca bệnh (case series) kết hợp phân tích di truyền học phân tử (molecular genetic screening) trên các bệnh nhân giảm BCHTT mạn tính nặng nghi ngờ do di truyền.
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: Trẻ từ 1 tháng đến 15 tuổi có ANC $\le 1,0 \text{ G/L}$ ($< 1$ tuổi) hoặc $\le 1,5 \text{ G/L}$ ($\ge 1$ tuổi). Tiêu chuẩn chọn ca phân tích gen: Giảm BCHTT nặng $\le 0,5 \text{ G/L}$, kéo dài $> 3$ tháng, có tiền sử nhiễm trùng nặng/tái diễn, đã loại trừ suy tủy vô căn, bệnh tự miễn hệ thống và ác tính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế:
- Xét nghiệm huyết học: Công thức máu toàn phần đo bằng máy đếm laser tự động, kết hợp soi kính hiển vi quang học nhuộm Giemsa kiểm tra hình thái tế bào bạch cầu để loại trừ sai số đếm máy.
- Xét nghiệm tủy đồ: Chọc hút và sinh thiết tủy xương đánh giá tỷ lệ các giai đoạn phát triển dòng tủy (từ nguyên tủy bào đến bạch cầu đoạn trung tính), đánh giá hiện tượng ngưng trệ biệt hóa.
- Kỹ thuật di truyền phân tử: Tách chiết DNA bộ gen từ máu ngoại vi bệnh nhân và phả hệ gia đình. Toàn bộ mẫu DNA được chuyển đến phòng xét nghiệm sinh học phân tử - Khoa Nhi, Đại học Kanazawa (Nhật Bản) để thực hiện giải trình tự trực tiếp (Sanger sequencing) và giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) tập trung vào bảng gen mục tiêu gồm ELANE, HAX1, G6PC3, SBDS, WAS, TAZ.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa triệu chứng lâm sàng, hình ảnh tủy đồ và bản đồ giải trình tự gen để xác định đột biến gây bệnh (pathogenic mutations).
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu gồm 1.846 bệnh nhân:
- Tại Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng: 416 bệnh nhân.
- Tại Bệnh viện Nhi Trung ương: 1.430 bệnh nhân.
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến số định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm ($n, %$). Các biến số định lượng được biểu thị dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc trung vị (khoảng tứ phân vị). Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test để so sánh tỷ lệ giữa các nhóm; Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test cho các biến liên tục. Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy $95%$ CI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá thực nghiệm:
- Tần suất và phân bố căn nguyên giảm BCHTT mắc phải: Giảm BCHTT chiếm tỷ lệ đáng kể ở bệnh nhi nội trú, trong đó nguyên nhân nhiễm trùng chiếm ưu thế tuyệt đối ($> 60%$). Các tác nhân virus phổ biến bao gồm CMV, EBV, virus cúm, Dengue và tay chân miệng; vi khuẩn thường gặp nhất là Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Klebsiella pneumoniae.
- Phân loại mức độ nặng: Tỷ lệ giảm nhẹ chiếm $42,3%$, giảm vừa chiếm $31,5%$, giảm nặng và rất nặng chiếm $26,2%$. Đa số các trường hợp giảm do virus tự phục hồi sau 1 - 3 tuần (cấp tính).
- Định danh đột biến gen ELANE và HAX1 đầu tiên tại Việt Nam: Phát hiện 5 ca giảm BCHTT di truyền trong quần thể nghiên cứu. Cụ thể:
- Ca bệnh số 1, 2, 3 mang đột biến dị hợp tử trên gen ELANE (các đột biến thay thế axit amin tại exon 4 và 5), gây bệnh giảm bạch cầu hạt trung tính bẩm sinh nặng (Severe Congenital Neutropenia - SCN) và thể chu kỳ.
- Ca bệnh số 5 mang đột biến đồng hợp tử trên gen HAX1 (đột biến mất đoạn gây dịch khung), biểu hiện hội chứng Kostmann điển hình.
- Bằng chứng tủy học về ngưng trệ trưởng thành: $100%$ ($5/5$) ca bệnh di truyền đều có tiêu bản tủy đồ ghi nhận mật độ tế bào tủy phong phú ở giai đoạn tiền tủy bào (promyelocyte) và tủy bào (myelocyte) nhưng vắng bóng hoàn toàn bạch cầu đoạn trung tính trưởng thành ($p < 0,001$).
- Kiểu hình lâm sàng chỉ điểm: Triệu chứng lâm sàng sớm nhất là nhiễm trùng rốn sơ sinh nặng ($60%$), loét hoại tử niêm mạc miệng/viêm quanh răng mạn tính ($100%$), áp xe sau tai phải phẫu thuật chích rạch ($40%$), viêm mô tế bào da mủ toàn thân dẫn đến nhiễm khuẩn huyết ($80%$).
CÁC PHÁT HIỆN THEN CHỐT TỪ DỮ LIỆU
┌────────────────────────┬──────────────────────────────────────────┐
│ Chỉ số nghiên cứu │ Kết quả thực nghiệm chính │
├────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┤
│ Cỡ mẫu khảo sát │ N = 1.846 (Hải Phòng: 416, TW: 1.430) │
│ Tỷ lệ do nhiễm trùng │ > 60% (Chủ yếu do virus CMV, EBV, Dengue)│
│ Mức độ giảm nặng/rất │ 26,2% (ANC < 0,5 G/L) │
│ nặng │ │
│ Số ca di truyền xác │ 5 ca (Đột biến gen ELANE và HAX1) │
│ định │ │
│ Bất thường tủy đồ │ 100% ngưng trệ tại promyelocyte/myelocyte│
│ Biểu hiện chỉ điểm │ 100% loét miệng; 80% NKH; 40% áp xe sâu │
└────────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung dữ liệu di truyền học của chủng tộc người Việt vào cơ sở dữ liệu đột biến gen giảm BCHTT thế giới; chứng minh cơ chế bệnh sinh phân tử của ELANE và HAX1 không có sự sai biệt theo yếu tố địa lý nhưng biểu hiện lâm sàng chịu tác động mạnh bởi môi trường vi sinh vật bản địa.
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng thành công quy trình chẩn đoán hai bậc (Two-tier diagnostic algorithm): Tuyến cơ sở sàng lọc bằng công thức máu + tủy đồ; Tuyến chuyên sâu chỉ định giải trình tự gen trúng đích.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Thay đổi hoàn toàn phác đồ điều trị. Đối với bệnh nhi mang đột biến ELANE/HAX1, liệu pháp G-CSF ($2,5 - 5 \mu\text{g/kg/ngày}$) được chỉ định sớm, kết hợp kháng sinh dự phòng Cotrimoxazole, giúp nâng ANC $> 1,0 \text{ G/L}$, triệt tiêu các đợt sốt nhiễm trùng tái diễn và giảm thiểu chỉ định cắt lách hoặc truyền máu không cần thiết.
- Về mặt chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Y tế đưa xét nghiệm gen giảm bạch cầu hạt vào danh mục bảo hiểm y tế chi trả, đồng thời thiết lập chương trình tư vấn di truyền trước sinh cho các gia đình có tiền sử mang gen lặn đột biến.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả tiên phong, luận án còn một số giới hạn nhất định:
- Phụ thuộc phòng xét nghiệm quốc tế: Toàn bộ phân tích gen chuyên sâu phải thực hiện tại Đại học Kanazawa (Nhật Bản) do năng lực giải trình tự gen trong nước thời điểm nghiên cứu chưa tự chủ hoàn toàn cho các bệnh hiếm.
- Cỡ mẫu di truyền nhỏ ($n = 5$): Do tỷ lệ mắc bệnh trong quần thể rất thấp ($1/200.000$ trẻ sơ sinh sống), số lượng bệnh nhân di truyền chưa đủ lớn để phân tích mối tương quan kiểu gen - kiểu hình (genotype-phenotype correlation) ở mức thống kê đa biến phức tạp.
- Thời gian theo dõi dọc: Chưa đánh giá được biến chứng tích lũy lâu dài như tỷ lệ chuyển dạng thành loạn sinh tủy (MDS) hay bạch cầu cấp (AML) sau 5 - 10 năm điều trị G-CSF liên tục.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Phát triển panel giải trình tự NGS 18 gen đích chuyên biệt cho giảm bạch cầu hạt tại các labo trong nước (bao gồm G6PC3, SBDS, WAS, RUNX1, CLPB).
- Thiết lập Hệ thống đăng ký quốc gia về bệnh giảm bạch cầu hạt mạn tính tại Việt Nam (Vietnam SCN Registry).
- Nghiên cứu cơ chế phân tử điều trị đích bằng liệu pháp gen (Gene therapy via CRISPR/Cas9) nhằm sửa chữa đột biến ELANE trên tế bào gốc tạo máu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Trần Thị Thắm đã tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu mới về huyết học phân tử và suy giảm miễn dịch bẩm sinh tại Việt Nam, đóng góp các bài báo khoa học chất lượng trên các tạp chí y học chuyên ngành uy tín.
- Chuyển đổi thực hành điều trị: Hai bệnh viện lớn (Nhi Trung ương và Trẻ em Hải Phòng) đã chính thức chuẩn hóa quy trình tiếp cận, quản lý bệnh nhân giảm BCHTT, giúp cứu sống nhiều bệnh nhi thoát khỏi các cơn sốc nhiễm khuẩn nguy kịch.
- Lợi ích xã hội: Giảm đáng kể chi phí nằm viện lặp lại cho gia đình bệnh nhi, nâng cao chất lượng cuộc sống, giúp trẻ phát triển thể chất bình thường và giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống an sinh xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp lâm sàng - tế bào học - sinh học phân tử chuẩn mực để triển khai các đề tài bệnh hiếm.
- Bác sĩ Nhi khoa & Bác sĩ Huyết học: Nắm vững dấu hiệu lâm sàng cảnh báo (nhiễm trùng tái diễn, loét miệng, áp xe sâu) để không bỏ sót giảm BCHTT di truyền; có phác đồ điều trị G-CSF chuẩn xác.
- Các đơn vị Di truyền Y học: Ứng dụng bản đồ đột biến ELANE, HAX1 phục vụ chẩn đoán di truyền trước sinh và tư vấn phả hệ cho các gia đình có nguy cơ cao.
- Cơ quan Quản lý Y tế: Có số liệu dịch tễ chính xác để hoạch định chính sách bảo trợ thuốc hiếm (G-CSF) và đầu tư cơ sở hạ tầng chẩn đoán phân tử.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình bệnh sinh Promyelocyte Maturation Arrest bằng việc chứng minh thực nghiệm trên bệnh nhân Việt Nam rằng đột biến gen ELANE và HAX1 là nguyên nhân phân tử cốt lõi gây ngưng trệ sản xuất bạch cầu hạt tại tủy xương. Nghiên cứu xác lập mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa tổn thương gen, sự tích tụ stress tế bào tại lưới nội sinh chất/ty thể và tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh ngoại vi trầm trọng.
2. Phương pháp luận của luận án có gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Bùi Văn Viên (2003) hay Trần Việt Hà (2012) vốn chỉ dừng lại ở mô tả tỷ lệ giảm bạch cầu hạt trên công thức máu ở người lớn, luận án đã đổi mới vượt bậc bằng việc thiết lập thiết kế sàng tuyển hai giai đoạn kết hợp tam giác đạc đa phương pháp: Huyết học tế bào + Sinh thiết tủy đồ + Giải trình tự gen phân tử (Sanger & NGS) phối hợp chuẩn quốc tế với Đại học Kanazawa, tương đương quy trình của SCNIR Hoa Kỳ.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất là gì?
Tình trạng nhiễm trùng da - mô mềm mạn tính và viêm loét miệng hoại tử xuất hiện từ rất sớm (ngay từ tháng đầu đời) nhưng bệnh nhân thường bị chẩn đoán nhầm là viêm da mủ thông thường hoặc suy dinh dưỡng trong nhiều tháng trước khi được làm huyết đồ. Điều này chứng minh rằng biểu hiện tại niêm mạc miệng và da chính là "cửa sổ phản ánh" trung thực nhất của tình trạng suy kiệt BCHTT đáy, chứ không phải các triệu chứng toàn thân mơ hồ.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đã chuẩn hóa hai sơ đồ thực hành lâm sàng chi tiết: Sơ đồ tiếp cận chẩn đoán, quản lý tại Bệnh viện Nhi Trung ương và Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng. Quy trình bao gồm các bước phân tầng nguy cơ từ xét nghiệm đếm tế bào máu ngoại vi $\rightarrow$ tủy đồ $\rightarrow$ chỉ định hội chẩn chuyên gia $\rightarrow$ phân tích gen $\rightarrow$ điều trị thử nghiệm G-CSF có kiểm soát, có thể nhân rộng tại tất cả các bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến tỉnh trong cả nước.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm định hướng:
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Làm chủ hoàn toàn công nghệ NGS panel gen suy giảm miễn dịch bẩm sinh tại các bệnh viện hạt nhân tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia theo dõi thuần tập dọc các bệnh nhi dùng G-CSF để kiểm soát nguy cơ đột biến thứ phát CSF3R và chuyển dạng MDS/AML.
- Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Triển khai kỹ thuật ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) đồng loại phối hợp liệu pháp chỉnh sửa gen cho các ca kháng G-CSF.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện trên 1.846 bệnh nhi, xác định nguyên nhân nhiễm trùng (virus, vi khuẩn) chiếm đa số trong giảm BCHTT mắc phải, phần lớn là cấp tính và tự hồi phục.
- Giải mã và định danh thành công các đột biến gen ELANE và HAX1 ở 5 bệnh nhi giảm BCHTT di truyền, đặt dấu mốc lịch sử cho di truyền học phân tử nhi khoa Việt Nam.
- Chứng minh tiêu bản tủy đồ ngưng trệ phát triển ở giai đoạn promyelocyte/myelocyte là tiêu chuẩn cận lâm sàng vàng định hướng phân tích gen.
- Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình chẩn đoán, phân loại và phác đồ điều trị bằng G-CSF giúp nâng tỷ lệ sống sót, giảm thiểu biến chứng nhiễm trùng nặng cho bệnh nhi.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu khoa học mới: Giải trình tự gen thế hệ mới cho các bệnh suy giảm miễn dịch tiên phát, tối ưu hóa liều điều trị G-CSF dự phòng và nghiên cứu ghép tế bào gốc điều trị triệt để bệnh giảm BCHTT bẩm sinh tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THỊ THẮM THỰC TRẠNG GIẢM BẠCH CẦU HẠT TRUNG TÍNH MẮC PHẢI VÀ DI TRUYỀN Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hải Phòng - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THỊ THẮM THỰC TRẠNG GIẢM BẠCH CẦU HẠT TRUNG TÍNH MẮC PHẢI VÀ DI TRUYỀN Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Nhi Mã số : 62.35 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thị Minh Hương PGS.Vũ Văn Quang Hải Phòng - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nêu ra trong luận án là trung thực và chưa được tác giả công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Trần Thị Thắm LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Hải Phòng.
Các thầy cô đã hết lòng thương yêu, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và công tác. Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Công Khanh - một người thầy mẫu mực, một nhà khoa học tâm huyết. Thầy đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Giáo sư Taizo Wada - Trưởng khoa Nhi, Đại học Kanazawa, Nhật Bản - người đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: Phó Giáo sư - Tiến sĩ Lê Thị Minh Hương - người thầy mà tôi vô cùng kính trọng, người đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án. Phó Giáo sư - Tiến sĩ Vũ Văn Quang - một người thầy tận tâm, nhiệt huyết, người đã giúp đỡ tôi rất nhiều quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban giám đốc và các cán bộ nhân viên của hai bệnh viện: Bệnh viện Nhi Trung Ương và Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng đã nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn: Gia đình tôi, đặc biệt là chồng và con gái tôi.
Họ là chỗ dựa vững chắc của tôi, chia sẻ với tôi những buồn vui trong cuộc sống, giúp tôi vượt qua những khó khăn để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập, công tác và luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn và ghi nhận những tình cảm, công ơn ấy! Nghiên cứu sinh Trần Thị Thắm CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Autoimmune neutropenia 1 AIN (Giảm bạch cầu hạt trung tính tự miễn) 2 AML Acute Myeloid Leukemia (Bạch cầu cấp) 3 APRIL A proliferation-inducing ligand (Phối tử tăng sinh) 4 BAFF B - cell activating factor (Yếu tố kích hoạt tế bào B) 5 BCHTT Bạch cầu hạt trung tính 6 CFU Colony forming unit (Đơn vị tạo dòng) Colony - forming unit - granulocyte - erythrocyte - megakaryocyte - monocyte 7 CFU - GEMM (Đơn vị tạo dòng bạch cầu hạt, hồng cầu, tiểu cầu bạch cầu mono) Colony - forming unit lymphocyte 8 CFU- L (Đơn vị tạo dòng lympho bào) Chronic obtructive pulmonary disease 9 COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 10 CLPB Caseinolytic peptidase B protein homolog 11 CS Cộng sự 12 DC Dendritic cell (Tế bào tua gai) 13 DNA Deoxyribonucleic acid 14 E Electron Elastase Neutrophil Expressed 15 ELANE (Enzyme hoạt hoá bạch cầu hạt trung tính) 16 fMLP N - Formylmethionyl - leucyl - phenylalanine STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Granulocyte colony stimulating factor 17 G_CSF (Yếu tố kích thích bạch cầu hạt) Growth Factor independent 1 Transciptional 18 GFL1 Repressor G protein coupled receptor 19 GPCR (Thụ thể kích hoạt protein G) 20 G6PC3 Glucose - 6 - phosphatase 3 21 G6PT Glucose - 6 - phosphatase transporter Glycogen storage disease type 1b 22 GSD1b (Bệnh dự trữ glycogen typ 1b) 23 HAX1 HS-1 associated protein X1 Human immunodeficiency virus 24 HIV (Virut gây suy giảm miễn dịch ở người) Human Leucocyte antigen 25 HLA (Kháng nguyên bạch cầu người) Human neutrophil antigen 26 HNA (Kháng nguyên bạch cầu hạt trung tính ở người) 27 HOCL Axit hypochlorous 28 IFNγ Interferon gamma 29 IL Interleukin 30 LPS Lipopolysaccharid Myelodysplastic syndrome 31 MDS (Hội chứng rối loạn sinh tuỷ) 32 MPO Myeloperoxidase 33 NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Neutrophil exacellular trap 34 NET (Bẫy ngoại bào bạch cầu hạt trung tính) 35 NK Nature Kill (Tế bào diệt tự nhiên) 36 NO Nitric oxide Platelet Activating Factor 37 PAF (Yếu tố kích hoạt tiểu cầu) 38 PMA Phorbol - 12 - myristate - 13 acetate 39 RA Rheumatic Arthritis (Viêm khớp tự miễn) Reactive oxygen species 40 ROS (Các chất oxy phản ứng) 41 RUNX1 Runt - related transcription factor 1 42 SBDS Shwachman-Bodian-Diamond syndrome 43 TAZ Tafazzin 44 TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) 45 WAS Wiskott-Aldrich symdrome MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sinh lý bạch cầu hạt trung tính.
Vai trò của bạch cầu hạt trung tính trong hệ thống miễn dịch. Nguyên nhân gây giảm bạch cầu hạt trung tính. Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính. Giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền.
Tình hình nghiên cứu giảm bạch cầu hạt trung tính. 30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Phương pháp khống chế sai số.
Đạo đức nghiên cứu. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ và phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm thông thường và kết quả phân tích gen của 5 bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền.
71 Chương 4: BÀN LUẬN. Về tỷ lệ và phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính tại Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng và Bệnh viện Nhi Trung Ương. Về đặc điểm lâm sàng, các xét nghiệm thông thường và đột biến gen của các trường hợp giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền. 125 1 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kháng nguyên ở người (HNA) .2: Một số nguyên nhân gây giảm bạch cầu hạt trung tính thoáng qua.
Các chỉ số và biến số nghiên cứu .1: Tần suất giảm bạch cầu hạt trung tính trong số các bệnh nhân điều trị nội trú của 2 bệnh viện .2: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo lứa tuổi .3: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới.4: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới ở các. 56 đối tượng nghiên cứu .5: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới tại. 57 Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng .6: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới tại. 57 Bệnh viện Nhi Trung Ương .7: Một số nguyên nhân gây giảm bạch cầu trung tính mắc phải .8: Một số vi khuẩn thường gặp ở các bệnh nhân giảm bạch cầu.
60 hạt trung tính .9: Một số virus thường gặp ở các bệnh nhân giảm bạch cầu. 61 hạt trung tính .10: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo chẩn đoán bệnh.11: Các bệnh kèm theo giảm nặng bạch cầu hạt trung tính.12: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo mức độ trong bệnh viêm phổi .13: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo mức độ ở bệnh nhân viêm tai giữa .14: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân. 67 tay chân miệng .15: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân sốt xuất huyết .16: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân cúm .17: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân .18: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân .19: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân. 69 nhiễm khuẩn huyết .20: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở các bệnh nhân bạch cầu cấp .21: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân.
70 nhiễm khuẩn tiết niệu .22: Tỷ lệ giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền được phát hiện .23: Tiền sử bản thân và gia đình .24: Tiền sử mắc các bệnh nhiễm trùng.25: Cơ quan bị nhiễm trùng từ lúc sơ sinh đến khi phát hiện bệnh .26: Tuổi phát hiện bệnh ở các bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền .27: Triệu chứng lâm sàng của các đợt vào viện .28: Các cơ quan bị nhiễm trùng của bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền .29: Số lượng bạch cầu theo tuổi trước khi phát hiện bệnh. 75 ở bệnh nhân số 1.30: Số lượng bạch cầu theo tuổi trước khi phát hiện bệnh. 76 ở bệnh nhân số 2.31: Số lượng bạch cầu trước khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 3 .32: Số lượng BCHTT trước khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 5 .33: Số lượng bạch cầu trong các đợt nằm viện sau khiphát hiện bệnh ở bệnh nhân số 1 .34: Số lượng bạch cầu trong các đợt nhập viện sau khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 2.35: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi. 79 4 phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 3 .36: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 4.37: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi.
81 phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 5 .38: Sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 1 .39: Sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 2 .40: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 3 .41: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 4 .42: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 5 .43: Kết quả phân tích gen. 86 5 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sự tạo thành bạch cầu trung tính .2: Các hạt của bạch cầu trung tính.3: Quá trình bạch cầu hạt trung tính tiêu diệt vi sinh vật.4: Sự hình thành NET từ bạch cầu hạt trung tính .5: Tiêu bản sinh thiết tủy xương ở bệnh nhân giảm BCHTT di truyền nhìn dưới kính hiển vi quang học .6: Tỷ lệ gen đột biến gây giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền .1: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo mức độ nặng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thắm (2020). Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/giam-bach-cau-hat-trung-tinh-mac-phai-va-di-truyen-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: nguyên nhân di truyền và mắc phải, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.