Luận án TS: HCTHTP trẻ em phụ thuộc, kháng steroid điều trị Cyclophosphamid

Nghiên cứu điều trị hội chứng thận hư kháng trị trẻ em bằng Cyclophosphamid: hiệu quả và độ an toàn

Chuyên ngành

Nhi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hội chứng thận hư trẻ em Thách thức điều trị

Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là bệnh thận mạn tính phổ biến ở trẻ em. Biểu hiện lâm sàng nổi bật là phù toàn thân, protein niệu mức độ nặng, giảm albumin máu và tăng lipid máu. Khoảng 80-90% trường hợp là hội chứng thận hư tổn thương tối thiểu, nhạy cảm với corticosteroid. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể trẻ em mắc HCTHTP thể phụ thuộc corticosteroid (SDNS) hoặc kháng corticosteroid (SRNS). Các thể này đặt ra nhiều thách thức trong điều trị. Bệnh thường tái phát nhiều lần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ. Chẩn đoán và phân loại chính xác tình trạng bệnh là bước đầu tiên để lựa chọn phác đồ phù hợp. Prednisolone là thuốc hàng đầu trong điều trị HCTHTP trẻ em. Thuốc giúp thuyên giảm protein niệu ở đa số bệnh nhi. Tuy nhiên, sử dụng Prednisolone kéo dài hoặc liều cao gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Các tác dụng phụ bao gồm chậm lớn, loãng xương, đục thủy tinh thể, tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tuyến thượng thận. Tình trạng HCTHTP tái phát thường xuyên hoặc kháng corticosteroid đòi hỏi các liệu pháp thay thế. Prednisolone không đủ khả năng kiểm soát bệnh hoàn toàn trong các trường hợp phức tạp. Cần tìm kiếm các thuốc ức chế miễn dịch khác để giảm phụ thuộc Prednisolone.

1.1. Đặc điểm HCTHTP ở trẻ em

Hội chứng thận hư trẻ em thường khởi phát đột ngột. Triệu chứng điển hình là phù toàn thân, đặc biệt ở mặt và chi. Protein niệu nặng là dấu hiệu sinh hóa quan trọng. Kèm theo là giảm albumin máu và rối loạn lipid máu. Bệnh có thể diễn tiến thành phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Các trường hợp kháng corticosteroid cần phác đồ điều trị phức tạp hơn. Thận hư tái phát thường xuyên ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ.

1.2. Hạn chế của Prednisolone

Prednisolone là liệu pháp đầu tay. Thuốc hiệu quả trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng Prednisolone lâu dài gây ra nhiều tác dụng phụ. Tình trạng kháng corticosteroid là một vấn đề lớn. Nó khiến việc kiểm soát bệnh trở nên khó khăn. Các trường hợp thận hư tái phát thường xuyên cũng cần thay đổi phác đồ. Giảm phụ thuộc Prednisolone là mục tiêu quan trọng. Cần tìm kiếm thuốc ức chế miễn dịch khác.

II.Cyclophosphamide Giải pháp cho HCTHTP trẻ em

Thuốc ức chế miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong điều trị HCTHTP trẻ em. Chúng được chỉ định cho các trường hợp không đáp ứng hoặc phụ thuộc Prednisolone. Mục tiêu là giảm phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương cầu thận. Cyclophosphamide là một trong các thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng rộng rãi. Cơ chế hoạt động của Cyclophosphamide là ức chế sự nhân lên của các tế bào lympho B và T. Điều này giúp kiểm soát viêm và giảm protein niệu. Thuốc được xem xét khi Prednisolone không còn hiệu quả hoặc gây quá nhiều tác dụng phụ. Cyclophosphamide được chỉ định cho HCTHTP trẻ em phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Đặc biệt, thuốc hữu ích cho các trường hợp thận hư tái phát thường xuyên. HCTHTP kháng corticosteroid là tình trạng bệnh không đáp ứng với Prednisolone liều cao. Khi đó, Cyclophosphamide trở thành lựa chọn quan trọng. Thuốc thường được dùng sau khi thất bại với Prednisolone đơn thuần. Mục đích là đạt được sự thuyên giảm bệnh và kéo dài thời gian tái phát. Phác đồ điều trị thường kết hợp Cyclophosphamide với Prednisolone.

2.1. Vai trò thuốc ức chế miễn dịch

Thuốc ức chế miễn dịch giúp điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Chúng ngăn chặn sự tấn công vào cầu thận. Cyclophosphamide là một ví dụ điển hình. Thuốc có khả năng ức chế tế bào lympho, giảm viêm. Đây là giải pháp cho HCTHTP trẻ em không đáp ứng với Prednisolone. Mục tiêu là đạt được thuyên giảm bệnh bền vững.

2.2. Chỉ định Cyclophosphamide

Cyclophosphamide được chỉ định cho HCTHTP phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Thuốc đặc biệt hiệu quả với các trường hợp thận hư tái phát thường xuyên. Khi Prednisolone không còn kiểm soát được bệnh, Cyclophosphamide là lựa chọn thay thế. Thuốc giúp kéo dài thời gian thuyên giảm bệnh. Điều trị thường kết hợp Cyclophosphamide với Prednisolone.

III.Nghiên cứu điều trị HCTHTP Phương pháp và Mục tiêu

Nghiên cứu tập trung vào trẻ em mắc hội chứng thận hư tiên phát. Các bệnh nhi được chẩn đoán là phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Tiêu chí bao gồm độ tuổi và tình trạng bệnh. Tất cả đối tượng đều có protein niệu dai dẳng, phù toàn thân, giảm albumin máu. Đã điều trị Prednisolone nhưng không đạt thuyên giảm bền vững hoặc có tác dụng phụ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của Cyclophosphamide. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Tiêu chí chính là tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn hoặc một phần protein niệu. Thời gian thuyên giảm bệnh cũng được theo dõi. Giảm phụ thuộc Prednisolone là một mục tiêu quan trọng khác. Các thông số xét nghiệm như protein niệu 24 giờ, albumin máu được ghi nhận. Tình trạng phù toàn thân được đánh giá định kỳ. Tần suất tái phát bệnh là chỉ số đánh giá dài hạn. Tác dụng phụ của Cyclophosphamide cũng được ghi nhận kỹ lưỡng. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về liệu pháp này.

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng là trẻ em mắc hội chứng thận hư trẻ em. Các em có tình trạng phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhi được xác định rõ ràng. Tất cả đều đã trải qua điều trị Prednisolone. Tuy nhiên, bệnh vẫn tái phát hoặc không đáp ứng. Mục tiêu là đánh giá Cyclophosphamide trên nhóm bệnh nhi khó điều trị này.

3.2. Đánh giá hiệu quả điều trị

Hiệu quả được đo lường bằng việc giảm protein niệu. Tình trạng phù toàn thân được cải thiện. Mức albumin máu trở về bình thường là một chỉ số quan trọng. Giảm tần suất tái phát bệnh cũng là tiêu chí chính. Nghiên cứu cũng theo dõi mức độ phụ thuộc Prednisolone. Các tác dụng phụ của Cyclophosphamide cũng được ghi nhận. Mục tiêu là chứng minh lợi ích của phương pháp điều trị.

IV.Hiệu quả Cyclophosphamide trong HCTHTP kháng corticosteroid

Cyclophosphamide cho thấy hiệu quả đáng kể ở trẻ em mắc HCTHTP phụ thuộc hoặc kháng corticosteroid. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thuyên giảm protein niệu cao. Bệnh nhi giảm rõ rệt tình trạng phù toàn thân. Mức albumin máu cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, số đợt tái phát bệnh giảm hẳn. Thời gian giữa các đợt tái phát kéo dài hơn. Điều này giúp trẻ em có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Cyclophosphamide giúp kiểm soát bệnh hiệu quả khi Prednisolone đơn thuần không đủ. Cyclophosphamide thường được so sánh với các thuốc ức chế miễn dịch khác. Các thuốc này bao gồm Cyclosporin A hoặc Mycophenolate Mofetil. Trong một số trường hợp, Cyclophosphamide tỏ ra hiệu quả tương đương hoặc vượt trội. Đặc biệt, đối với HCTHTP kháng corticosteroid, Cyclophosphamide là một lựa chọn mạnh mẽ. Thuốc giúp giảm liều Prednisolone, hạn chế tác dụng phụ. Phác đồ kết hợp Cyclophosphamide và Prednisolone được ưu tiên. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị đồng thời giảm độc tính. Quyết định lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và kinh nghiệm lâm sàng.

4.1. Cải thiện lâm sàng và xét nghiệm

Cyclophosphamide mang lại cải thiện rõ rệt. Protein niệu giảm đáng kể. Tình trạng phù toàn thân được kiểm soát tốt. Mức albumin máu tăng lên. Số đợt tái phát bệnh giảm đi. Thuốc giúp kéo dài thời gian thuyên giảm. Đây là tin vui cho trẻ em mắc HCTHTP kháng corticosteroid. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

4.2. So sánh với các phác đồ khác

Cyclophosphamide được đánh giá cao so với các thuốc khác. Đặc biệt trong các trường hợp HCTHTP kháng corticosteroid. Thuốc giúp giảm liều Prednisolone. Điều này hạn chế tác dụng phụ của steroid. Phác đồ kết hợp Cyclophosphamide và Prednisolone là tối ưu. Quyết định điều trị dựa trên từng bệnh nhi cụ thể. Kinh nghiệm của bác sĩ cũng rất quan trọng.

V.An toàn liều dùng Cyclophosphamide cho HCTHTP trẻ em

Cyclophosphamide là thuốc ức chế miễn dịch mạnh. Thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cần theo dõi chặt chẽ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, rụng tóc. Độc tính nghiêm trọng hơn có thể là suy tủy xương, ức chế miễn dịch, viêm bàng quang xuất huyết. Nguy cơ nhiễm trùng tăng lên đáng kể. Cần xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra bạch cầu và tiểu cầu. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro. Quản lý tác dụng phụ là yếu tố then chốt trong điều trị. Liều dùng Cyclophosphamide cho HCTHTP trẻ em cần được cá thể hóa. Liều lượng phụ thuộc vào cân nặng, tuổi và tình trạng chức năng thận của trẻ. Phác đồ phổ biến là Cyclophosphamide tĩnh mạch hoặc đường uống. Liều tĩnh mạch thường là 0.5-1 g/m² bề mặt cơ thể mỗi tháng. Tổng liều tích lũy cần được kiểm soát. Không nên vượt quá tổng liều tích lũy nhất định để tránh độc tính lâu dài. Thời gian điều trị thường kéo dài 3-6 tháng. Theo dõi sát sao các chỉ số huyết học là bắt buộc. Việc điều chỉnh liều Cyclophosphamide phải do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.

5.1. Tác dụng phụ tiềm ẩn

Cyclophosphamide có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Các vấn đề thường gặp là buồn nôn, nôn và rụng tóc. Các biến chứng nghiêm trọng hơn bao gồm suy tủy xương và viêm bàng quang xuất huyết. Nguy cơ nhiễm trùng tăng cao. Cần theo dõi chặt chẽ công thức máu. Quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro.

5.2. Liều dùng Cyclophosphamide

Liều dùng Cyclophosphamide cần được điều chỉnh riêng biệt cho từng trẻ. Yếu tố cân nặng và tuổi là quan trọng. Liều tĩnh mạch thường là 0.5-1 g/m² mỗi tháng. Tổng liều tích lũy cần được kiểm soát cẩn thận. Thời gian điều trị thường kéo dài vài tháng. Việc theo dõi các chỉ số huyết học là bắt buộc. Điều chỉnh liều Cyclophosphamide cần được thực hiện bởi chuyên gia.

VI.Triển vọng điều trị HCTHTP trẻ em bằng thuốc ức chế miễn dịch

Nghiên cứu về HCTHTP trẻ em vẫn tiếp tục phát triển. Các nhà khoa học tìm kiếm phác đồ điều trị tối ưu hơn. Hướng nghiên cứu bao gồm tìm kiếm các thuốc ức chế miễn dịch mới. Việc kết hợp các liệu pháp khác nhau cũng đang được khám phá. Nghiên cứu về gen và cơ chế bệnh sinh hứa hẹn mở ra nhiều phương pháp điều trị mới. Mục tiêu là giảm tái phát, hạn chế tác dụng phụ. Cải thiện chất lượng sống lâu dài cho bệnh nhi là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng của điều trị là nâng cao chất lượng sống cho trẻ em. Điều trị thành công giúp trẻ phát triển bình thường. Giảm protein niệu, hết phù toàn thân, duy trì albumin máu ổn định. Trẻ có thể đi học, vui chơi như bạn bè đồng trang lứa. Các thuốc ức chế miễn dịch như Cyclophosphamide đóng góp lớn vào mục tiêu này. Việc giảm phụ thuộc Prednisolone cũng giảm gánh nặng tác dụng phụ. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe cho gia đình cũng rất quan trọng.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu đang tìm kiếm thuốc ức chế miễn dịch mới. Việc kết hợp các liệu pháp khác cũng được khám phá. Nghiên cứu gen và cơ chế bệnh sinh là hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là giảm tái phát và tác dụng phụ. Cải thiện chất lượng sống lâu dài cho trẻ em. Đây là ưu tiên hàng đầu trong tương lai.

6.2. Nâng cao chất lượng sống

Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng sống cho trẻ. Điều trị thành công giúp trẻ phát triển bình thường. Giảm protein niệu và phù toàn thân. Duy trì mức albumin máu ổn định. Cyclophosphamide giúp giảm phụ thuộc Prednisolone. Điều này giảm tác dụng phụ. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục gia đình cũng rất quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Ngọc Sáng và Phó giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Thị Quỳnh Hương, những người thầy đã tận tụy dạy dỗ, chỉ bảo và hết lòng hướng dẫn giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, các Thầy, các Cô của Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ, nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học, Trường đại học Y Dược Hải Phòng đã dành mọi sự thuận lợi, giúp đỡ tận tình và dành cho tôi sự động viên quý giá trong quá trình học tập và nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch Tổng hợp, các Thầy, Cô, các cán bộ, nhân viên khoa Thận – Máu – Nội tiết, Khoa Sinh hóa, Huyết học và các phòng, ban của Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng đã nhiệt tình tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hết lòng trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ, các Thầy, cô là thành viên Hội đồng bảo vệ luận án cấp Bộ môn, cấp Trường, đã cho tôi những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án.

Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của tất cả các bệnh nhi và các gia đình bệnh nhi, những người đã đóng góp phần lớn nhất cho sự thành công của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới gia đình bao gồm cha và mẹ, những người đã có công sinh thành, vợ và các con thân yêu của tôi đã động viên tôi rất nhiều, các anh chị em và bạn bè đồng nghiệp cũng đã chia sẻ, giúp đỡ, động viên và giành cho tôi rất nhiều tình cảm trong quá tình làm việc, học tập và nghiên cứu. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Bùi Bình LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Bùi Bình, nghiên cứu sinh khóa 1 Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: PGS.

Nguyễn Ngọc Sáng và PGS. Nguyễn Thị Quỳnh Hương 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Bùi Bình DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng việt CP Cyclophosphamid CPTM Cyclophosphamid tĩnh mạch CS Cộng sự CsA Cyclosporin A DPM (Diffuse proliferative Tăng sinh màng lan tỏa Membranous) FSGS (Focal &segmental Xơ cứng cầu thận từng phần và khu glomerulosclerosis) trú HCTH Hội chứng thận hư HCTHBS Hội chứng thận hư bẩm sinh HCTHTP Hội chứng thận hư tiên phát ISKDC (International Study of Kidney Hội nghiên cứu quốc tế bệnh thận Disease in Children) trẻ em KDIGO (Kidney Disease Improving Hướng dẫn lâm sàng bệnh thận toàn Global Outcomes) cầu MCD (Minimal Change Deasease) Bệnh tổn thương tối thiểu MCNS (Minimal change nephrotic Hội chứng thận hư tổn thương tối syndrome) thiểu MGN (Membranous Glomerular Bệnh cầu thận màng Nephropathy) MPGN (Membranoproliferative Bệnh cầu thận tăng sinh màng Glomerular Nephropathy) RCTs (Randomized controlled trial Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng study) ngẫu nhiên SSNS (Steroid sensitive nephrotic Hội chứng thận hư nhạy cảm steroid syndrome) SDNS (Steroid dependent nephrotic Hội chứng thận hư phụ thuộc syndrome) steroid SRNS (Steroid resistant nephrotic Hội chứng thận hư kháng steroid syndrome) ƯCMD Ức chế miễn dịch MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Một số định nghĩa và phân loại hội chứng thận hư tiên phát. Lịch sử, tình hình nghiên cứu hội chứng thận hư tiên phát, thể phụ thuộc và kháng steroid ở trẻ em.

Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng, xét nghiệm của hội chứng thận hư tiên phát thể phụ thuộc và kháng steroid ở trẻ em. Tổng quan các nghiên cứu về cyclophosphamid trong điều trị hội chứng thận hư tiên phát phụ thuộc và kháng steroid ở trẻ em. Tổng quan các nghiên cứu về vai trò và những thay đổi miễn dịch trong hội chứng thận hư tiên phát. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Công cụ thu thập thông tin và xử lý kết quả. Các loại sai số và cách khắc phục.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và sinh học của hội chứng thận hư tiên phát thể phụ thuộc và kháng steroid. Kết quả điều trị hội chứng thận hư tiên phát phụ thuộc và kháng steroid bằng cyclophosphamid tĩnh mạch phối hợp với prednisolon.

Sự biến đổi một số thông số miễn dịch trước và sau điều trị. Về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và sinh học của hội chứng thận hư tiên phát thể phụ thuộc và kháng steroid. Về kết quả điều trị hội chứng thận hư tiên phát phụ thuộc và kháng steroid bằng cyclophosphamid tĩnh mạch phối hợp với prednisolon. Về sự biến đổi một số thông số miễn dịch trước và sau điều trị.

123 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 125 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 127 PHƯƠNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ NỘI DUNG CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các định nghĩa và phân loại trong hội chứng thận hư tiên phát. Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu.

So sánh đặc điểm về giới của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm địa dư, thời gian mắc bệnh và số lần tái phát bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thể bệnh. Biểu hiện lâm sàng khi vào viện của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm xét nghiệm nước tiểu và protein niệu 24 giờ. Đặc điểm protein máu toàn phần và albumin máu. Đặc điểm điện di protein máu. Đặc điểm điện giải đồ huyết thanh.

Đặc điểm xét nghiệm ure, creatinine, lipid máu và GOT, GPT. Đặc điểm xét nghiệm huyết học. Thời gian nằm viện và tổng liều tích lũy cyclophophamid sau đợt điều trị. Sự thay đổi của protein niệu (mg/kg/24 giờ).

Sự thay đổi về protein máu toàn phần và albumin máu. Nồng độ cholesterol máu (mmol/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Nồng độ triglycerid máu (mmol/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Nồng độ HDL – C máu (mmol/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị.

Nồng độ LDL – C máu (mmol/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Nồng độ ure (mmol/L) và creatinin (μmol/L) máu ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Điện giải đồ máu ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Sự thay đổi về số lượng các tế bào máu ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị.

Tỷ lệ thuyên giảm sau theo dõi lâu dài. Tỷ lệ tái phát tích lũy sau theo dõi lâu dài. Biểu hiện nhiễm khuẩn khi vào viện và trong quá trình điều trị. Các biến chứng và tác dụng phụ khác.

Số lượng bạch cầu chung (G/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (G/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (%) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Số lượng bạch cầu lympho (G/L) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị.

Tỷ lệ bạch cầu lympho (%) ở 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. So sánh nồng độ IgA trung vị (mg/dL) của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. So sánh nồng độ IgM trung vị (mg/dL) của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. So sánh nồng độ IgG trung vị (mg/dL) của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị.

So sánh tỷ lệ IgG/IgM trung bình trước và sau điều trị. So sánh số lượng lympho TCD3+ trung vị (tế bào/ul) của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. So sánh số lượng lympho TCD4+ trung vị (tế bào/ul) của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. So sánh số lượng TCD8+ trung vị của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị.

So sánh tỷ lệ TCD4+/TCD8+ trung bình của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. 88 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc hóa học của cyclophosphamid. Chức năng ức chế của các tế bào T điều hòa.

Phân bố về giới của đối tượng nghiên cứu. Tính chất kháng thuốc của nhóm kháng thuốc steroid. Mức độ thuyên giảm của đối tượng nghiên cứu sau điều trị. So sánh mức độ thuyên giảm sau điều trị của 2 nhóm nghiên cứu.

Sự thay đổi các triệu chứng lâm sàng trước và sau điều trị. Sự thay đổi tỷ lệ bệnh nhân giảm IgG, giảm IgA và tăng IgM huyết thanh của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Sự thay đổi tỷ lệ bệnh nhân giảm TCD3+, giảm TCD4+, tăng TCD8+ và giảm CD4+/CD8+ của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. 84 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.

48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là một bệnh cầu thận tiên phát hay gặp nhất trong các bệnh cầu thận phải nhập viện điều trị. HCTHTP là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa được đặc trưng bởi tình trạng phù toàn thân, protein albumin niệu nhiều, protein toàn phần và albumin máu giảm, tăng lipid máu [1], [2], [3], [4]. Steroid là thuốc điều trị được lựa chọn đầu tiên cho một trẻ mắc HCTHTP. Có khoảng 90% trẻ đáp ứng với steroid uống liều tấn công được phân loại là HCTHTP thể nhạy cảm với steroid, 80% số trẻ là thể phụ thuộc steroid [5], [6], [7].

Khoảng 10-20% số bệnh nhân không đạt được sự thuyên giảm sau ít nhất 6 tuần điều trị bằng steroid uống liều tấn công gọi là HCTHTP thể kháng steroid [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị hội chứng thận hư kháng trị trẻ em bằng Cyclophosphamid: hiệu quả và độ an toàn

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" thuộc chuyên ngành Nhi. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị HCTHTP trẻ em bằng Cyclophosphamid" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter