Hiệu quả kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype - Luận án TS Bùi Kim Thuận

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hiệu quả kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi theo các dạng phenotype. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kiểm soát hen trẻ nhỏ dưới 5 tuổi theo phenotype

Kiểm soát hen trẻ nhỏ dưới 5 tuổi theo phenotype là một vấn đề y tế cấp bách. Bệnh hen phế quản trẻ em gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe và sự phát triển. Tầm quan trọng của việc kiểm soát sớm không thể phủ nhận. Nó giúp ngăn chặn các đợt thở khò khè tái diễn nghiêm trọng. Thách thức lớn tồn tại trong chẩn đoán và điều trị ở nhóm tuổi này. Trẻ dưới 5 tuổi khó mô tả triệu chứng, khó thực hiện các xét nghiệm chức năng phổi. Phân loại các dạng phenotype hen suyễn trở thành chìa khóa. Tiếp cận này cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ. Hiểu rõ từng kiểu hình hen dị ứng, hen không dị ứng, hoặc hen khởi phát sớm cho phép can thiệp đúng lúc. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng sống của trẻ. Nó cũng giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế. Nghiên cứu sâu về phenotype hen suyễn hỗ trợ việc đưa ra các chiến lược kiểm soát hen hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát hen phế quản sớm

Kiểm soát hen phế quản sớm ở trẻ nhỏ rất quan trọng. Bệnh hen phế quản trẻ em ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Các đợt thở khò khè tái diễn gây suy giảm chất lượng cuộc sống. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa tiến triển bệnh. Nó giảm thiểu nguy cơ tổn thương phổi vĩnh viễn. Việc kiểm soát tốt ngay từ đầu hạn chế sự phụ thuộc vào thuốc. Trẻ có thể phát triển bình thường hơn. Giảm tần suất nhập viện, giảm gánh nặng y tế.

1.2. Thách thức trong kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi

Kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi gặp nhiều thách thức. Chẩn đoán hen suyễn ở lứa tuổi này khó khăn. Triệu chứng thở khò khè tái diễn thường bị nhầm lẫn. Trẻ nhỏ không thể thực hiện các test chức năng hô hấp tiêu chuẩn. Việc xác định chính xác phenotype hen suyễn phức tạp. Khả năng tuân thủ điều trị của trẻ nhỏ hạn chế. Cha mẹ cần theo dõi sát sao. Chọn lựa phác đồ điều trị phù hợp từng cá thể là cần thiết. Hạn chế tác dụng phụ của thuốc cũng là ưu tiên.

1.3. Lợi ích của việc phân loại phenotype trong điều trị

Phân loại phenotype hen suyễn mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này tăng hiệu quả kiểm soát hen. Bác sĩ có thể xác định rõ hen dị ứng hay hen không dị ứng. Từ đó chọn thuốc điều trị phù hợp hơn. Tiếp cận theo phenotype giảm thiểu việc dùng thuốc không cần thiết. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị dự phòng. Cải thiện chất lượng sống cho trẻ. Phương pháp này đưa ra hướng quản lý chính xác hơn cho hen khởi phát sớm.

II.Phân loại phenotype hen suyễn Cơ sở kiểm soát hiệu quả

Phân loại phenotype hen suyễn cung cấp cơ sở vững chắc cho kiểm soát hen hiệu quả. Hen phế quản trẻ em không phải là một bệnh duy nhất. Thay vào đó, nó biểu hiện qua nhiều kiểu hình khác nhau. Các nghiên cứu chỉ ra sự tồn tại của nhiều phenotype hen suyễn. Việc nhận diện hen dị ứng, hen không dị ứng rất quan trọng. Hen dị ứng thường liên quan đến IgE và dị nguyên. Hen không dị ứng ít có yếu tố dị ứng. Hen khởi phát sớm và thở khò khè tái diễn cần được theo dõi kỹ. Wheezing đa nhân tố là một kiểu hình phức tạp. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Mỗi phenotype có đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng riêng. Hiểu rõ từng loại giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả kiểm soát hen. Nó tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, giảm thiểu tác dụng phụ. Phân loại giúp dự đoán tiên lượng bệnh tốt hơn. Nó mang lại hy vọng về một cuộc sống khỏe mạnh cho trẻ.

2.1. Các dạng phenotype hen suyễn chính ở trẻ nhỏ

Phenotype hen suyễn ở trẻ nhỏ rất đa dạng. Việc phân loại giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh. Các dạng chính bao gồm hen khởi phát sớm. Có cả thở khò khè tái diễn do virus. Ngoài ra còn có hen dị ứng và hen không dị ứng. Một số trẻ có kiểu hình wheezing đa nhân tố. Xác định đúng phenotype là bước đầu tiên. Nó định hướng phác đồ kiểm soát hen. Phân loại theo Practall của Châu Âu và Bắc Mỹ được áp dụng. Tiêu chuẩn này phân chia 9 kiểu hình lâm sàng.

2.2. Đặc điểm hen dị ứng và hen không dị ứng

Hen dị ứng liên quan đến phản ứng miễn dịch. Trẻ thường có tiền sử dị ứng, chàm. Nồng độ IgE huyết thanh thường tăng cao. Kết quả test dị ứng da dương tính với các dị nguyên. Viêm đường thở do eosinophil là đặc trưng. Hen không dị ứng ít liên quan đến các yếu tố này. Cơ chế viêm có thể do bạch cầu đa nhân trung tính. Suyễn vận mạch có thể là một kiểu hình. Việc phân biệt này quan trọng. Nó định hướng lựa chọn thuốc kháng viêm. Ví dụ, corticosteroid hiệu quả với hen dị ứng.

2.3. Nhận diện hen khởi phát sớm và wheezing đa nhân tố

Hen khởi phát sớm thường xuất hiện trước 3 tuổi. Triệu chứng thở khò khè tái diễn là dấu hiệu chính. Nguyên nhân thường do virus đường hô hấp. Tuy nhiên, một số trường hợp tiến triển thành hen dai dẳng. Wheezing đa nhân tố là một kiểu hình phức tạp. Kiểu này có cả yếu tố dị ứng và không dị ứng. Đôi khi có viêm phế quản co thắt đi kèm. Các yếu tố như tiền sử gia đình, chàm là dấu hiệu tiên lượng. Nhận diện sớm giúp can thiệp dự phòng. Nó giảm thiểu nguy cơ bệnh trở nặng.

III.Chẩn đoán hen phế quản trẻ em Lâm sàng cận lâm sàng

Chẩn đoán hen phế quản trẻ em dưới 5 tuổi đòi hỏi sự kết hợp cẩn trọng. Các dấu hiệu lâm sàng thường mơ hồ. Trẻ nhỏ thường biểu hiện thở khò khè tái diễn. Khó thở, ho kéo dài là các triệu chứng điển hình. Phải phân biệt với các bệnh hô hấp khác. Vai trò của cận lâm sàng rất quan trọng. Mặc dù trẻ dưới 5 tuổi khó thực hiện phế dung ký. Các xét nghiệm như IgE, công thức máu vẫn hữu ích. Chúng giúp xác định tình trạng hen dị ứng. Tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế như GINA và PRACTALL hỗ trợ bác sĩ. PRACTALL đặc biệt tập trung vào nhóm tuổi này. Nó giúp nhận diện hen khởi phát sớm. Việc chẩn đoán chính xác là cơ sở cho điều trị kịp thời. Nó ngăn ngừa bệnh tiến triển thành hen suyễn dai dẳng. Điều này tối ưu hóa việc kiểm soát hen. Nó đảm bảo trẻ có cơ hội phát triển khỏe mạnh.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng gợi ý hen phế quản trẻ em

Chẩn đoán hen phế quản trẻ em dựa vào nhiều yếu tố. Dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất. Trẻ thường có các cơn thở khò khè tái diễn. Khó thở, ho kéo dài, nặng ngực cũng là triệu chứng. Các triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm hoặc sáng sớm. Vận động, tiếp xúc dị nguyên có thể khởi phát cơn. Tiền sử gia đình có người bị hen dị ứng là yếu tố nguy cơ. Tiền sử cá nhân có chàm, viêm mũi dị ứng cũng đáng lưu ý. Việc ghi nhận kỹ lưỡng giúp định hướng chẩn đoán.

3.2. Vai trò của cận lâm sàng trong chẩn đoán xác định hen

Cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Nó hỗ trợ chẩn đoán xác định hen suyễn. Ở trẻ lớn, đo chức năng hô hấp (phế dung ký) hữu ích. Nhưng trẻ dưới 5 tuổi thường không hợp tác. Xét nghiệm IgE toàn phần, IgE đặc hiệu giúp xác định hen dị ứng. Công thức máu có thể thấy tăng bạch cầu ái toan. Chụp X-quang ngực loại trừ các bệnh lý khác. Test kích thích phế quản (ở trẻ lớn hơn) có thể được sử dụng. Các chỉ số viêm như CRP cũng được nghiên cứu.

3.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA và PRACTALL

Các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế được áp dụng. GINA (Global Initiative for Asthma) cung cấp hướng dẫn toàn diện. PRACTALL 2008 của Châu Âu và Bắc Mỹ tập trung vào trẻ nhỏ. Tiêu chuẩn GINA nhấn mạnh triệu chứng lâm sàng và đáp ứng với điều trị. PRACTALL đưa ra các chỉ số dự đoán hen (API). Các tiêu chuẩn này xem xét tần suất thở khò khè tái diễn. Đồng thời đánh giá các yếu tố nguy cơ. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp chẩn đoán sớm. Nó cải thiện hiệu quả kiểm soát hen.

IV.Chiến lược điều trị dự phòng hen Cải thiện kiểm soát hen

Chiến lược điều trị và dự phòng hen đóng vai trò then chốt. Nó giúp cải thiện kiểm soát hen ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Điều trị dự phòng nhằm giảm thiểu tần suất và mức độ nặng của các đợt hen cấp. Corticosteroid dạng hít (ICS) là trụ cột trong phác đồ. Thuốc kháng thụ thể leukotriene (LTRA) cũng được cân nhắc. Việc lựa chọn thuốc dựa trên phenotype hen suyễn và mức độ nghiêm trọng. Khuyến nghị từ GINA và PRACTALL cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Cha mẹ cần được đào tạo cách sử dụng dụng cụ hít đúng cách. Đồng thời, việc tránh các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Loại bỏ khói thuốc, giảm dị nguyên trong môi trường sống. Đánh giá hiệu quả kiểm soát hen định kỳ rất cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nó đảm bảo trẻ nhận được sự chăm sóc tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là trẻ sống một cuộc sống năng động, không bị giới hạn bởi bệnh hen phế quản trẻ em.

4.1. Các phương pháp điều trị dự phòng hen phế quản

Điều trị dự phòng hen phế quản là trọng tâm. Mục tiêu là kiểm soát hen, giảm tần suất cơn cấp. Corticosteroid dạng hít (ICS) là thuốc nền tảng. Các thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn dùng để cắt cơn. Thuốc kháng thụ thể leukotriene (LTRA) cũng được sử dụng. Chúng hiệu quả với một số phenotype hen suyễn. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ nặng. Nó còn tùy thuộc vào phenotype hen của trẻ. Điều trị cần được duy trì đều đặn. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây tái phát.

4.2. Khuyến nghị dự phòng hen cho trẻ dưới 5 tuổi

Dự phòng hen cho trẻ dưới 5 tuổi cần tuân thủ hướng dẫn. PRACTALL 2008 đưa ra sơ đồ điều trị chi tiết. GINA cũng có khuyến nghị cụ thể cho nhóm tuổi này. Khuyên dùng liều ICS thấp đến trung bình hàng ngày. LTRA là một lựa chọn khác cho một số trẻ. Tránh các yếu tố khởi phát cơn hen cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm khói thuốc lá, dị nguyên trong nhà. Cha mẹ cần được hướng dẫn sử dụng bình hít đúng cách. Việc này tối ưu hóa hiệu quả thuốc.

4.3. Đánh giá hiệu quả kiểm soát hen sau điều trị

Đánh giá hiệu quả kiểm soát hen rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Các công cụ như Asthma Control Test (ACT) hoặc Questionnaire (ACQ) có thể dùng cho trẻ lớn. Với trẻ nhỏ, dựa vào tần suất triệu chứng. Số lần thở khò khè tái diễn giảm. Ít phải dùng thuốc cắt cơn là dấu hiệu tốt. Giảm số lần nhập viện, thăm khám cấp cứu. Cải thiện chất lượng sống của trẻ và gia đình. Theo dõi định kỳ đặc điểm cận lâm sàng cũng cần thiết. Nó xác nhận sự thay đổi tích cực.

V.Dịch tễ học yếu tố nguy cơ thở khò khè tái diễn ở trẻ

Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của thở khò khè tái diễn rất quan trọng. Đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Tỷ lệ hen phế quản trẻ em đang có xu hướng tăng. Tình hình này diễn ra trên toàn cầu và tại Việt Nam. Ô nhiễm môi trường, thay đổi lối sống là những nguyên nhân chính. Nhiều yếu tố chủ quan và môi trường góp phần gây hen suyễn. Tiền sử gia đình, cơ địa dị ứng là yếu tố nội tại. Khói thuốc lá, bụi nhà, ô nhiễm không khí là các yếu tố bên ngoài. Nhiễm virus đường hô hấp cũng đóng vai trò quan trọng. Mối liên hệ giữa thở khò khè tái diễn và hen khởi phát sớm cần được hiểu rõ. Không phải mọi trường hợp thở khò khè đều là hen. Tuy nhiên, một số trẻ có nguy cơ cao tiến triển thành hen dai dẳng. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp sàng lọc và can thiệp sớm. Điều này cải thiện khả năng kiểm soát hen. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực của bệnh.

5.1. Tình hình dịch tễ hen phế quản trẻ em toàn cầu Việt Nam

Dịch tễ học hen phế quản trẻ em có xu hướng tăng. Trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh cao ở nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, hen suyễn cũng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ thở khò khè tái diễn ở trẻ dưới 5 tuổi đáng báo động. Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng rõ rệt. Đô thị hóa, ô nhiễm môi trường là các yếu tố góp phần. Thay đổi lối sống và chế độ ăn cũng ảnh hưởng. Việc hiểu rõ dịch tễ giúp xây dựng chính sách phòng ngừa. Nó cũng định hướng các chương trình y tế công cộng.

5.2. Các yếu tố chủ quan môi trường gây hen suyễn

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần gây hen suyễn. Yếu tố chủ quan bao gồm tiền sử gia đình có hen. Cơ địa dị ứng, chàm, viêm mũi dị ứng là những dấu hiệu. Sinh non, nhẹ cân khi sinh cũng là nguy cơ. Các yếu tố môi trường rất đa dạng. Khói thuốc lá (thụ động) là một tác nhân mạnh. Tiếp xúc với bụi nhà, lông thú cưng, nấm mốc. Ô nhiễm không khí từ giao thông, công nghiệp. Nhiễm trùng đường hô hấp do virus thường xuyên. Chúng có thể kích hoạt hen khởi phát sớm.

5.3. Mối liên hệ giữa thở khò khè tái diễn và hen khởi phát sớm

Thở khò khè tái diễn là triệu chứng phổ biến. Đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi. Không phải tất cả trẻ thở khò khè đều mắc hen. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể sẽ tiến triển thành hen dai dẳng. Mối liên hệ giữa thở khò khè và hen khởi phát sớm rất chặt chẽ. Các yếu tố như tiền sử dị ứng, tiền sử gia đình dương tính. Chúng giúp dự đoán nguy cơ tiến triển. Thở khò khè do virus thường tự khỏi. Nhưng nếu có các yếu tố nguy cơ khác, cần theo dõi sát. Việc phân biệt giúp kiểm soát hen hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hiệu quả kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi theo các dạng phenotype

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG BÙI KIM THUẬN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ DƯỚI 5 TUỔI THEO CÁC DẠNG PHENOTYPE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG BÙI KIM THUẬN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ DƯỚI 5 TUỔI THEO CÁC DẠNG PHENOTYPE Chuyên ngành: Nhi Khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN TIẾN DŨNG 2.TS VŨ THỊ THỦY HẢI PHÒNG, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu và các số liệu trong luận án là trung thực và chưa được bất kỳ ai công bố. Nghệ An, tháng 4 năm 2018 Tác giả luận án Bùi Kim Thuận LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành nghiên cứu đề tài luận án, tôi xin chân thành cảm ơn: Lãnh đạo trường Đại học Y dược Hải Phòng đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi thực hiện đề tài nghiên cứu của luận án. Lãnh đạo, các khoa phòng trường Đại học Y khoa Vinh và Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi thực hiện đề tài nghiên cứu của luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Nam Trà, GS. Trần Quỵ, PGS. Nguyễn Tiến Dũng và PGS.

Vũ Thị Thủy - những người thầy đã tận tình dạy dỗ cung cấp cho tôi những kiến thức, phương pháp luận quý báu và trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện đề tài này. Xin bày tỏ lòng cảm ơn đến GS. Phạm Văn Thức - Hiệu trưởng trường Đại học Y dược Hải Phòng, PSG. Nguyễn Ngọc Sáng - Chủ nhiệm bộ môn Nhi và các thầy cô trong trường Đại học Y dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy trong Hội đồng, những người thầy đã giúp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các khoa phòng Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin vô cùng biết ơn gia đình, người thân, bạn bè đã giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi vượt qua khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả Bùi Kim Thuận MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.

Dịch tễ học hen trẻ em. Dịch tễ học bệnh hen phế quản ở trẻ em trên thế giới. Dịch tễ học bệnh hen phế quản ở trẻ em ở Việt Nam. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây hen.

Các yếu tố chủ quan. Yếu tố môi trường. Các yếu tố khác. Đại cương về Phenotype.

Phân loại hen phế quản ở trẻ em. Phân loại hen theo tiêu chuẩn Practall của Châu Âu và Bắc Mỹ. Phân loại kiểu hình theo lâm sàng: 9 kiểu hình. Phân loại theo theo mức độ kiểm soát.

Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ em. Cận lâm sàng. Các test hỗ trợ chẩn đoán. Một số tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản ở trẻ em.

Điều trị hen phế quản ở trẻ dưới 5 tuổi. Xử trí hen. Một số thuốc điều trị dự phòng hen phế quản. Dự phòng hen cho trẻ em dưới 5 tuổi.

Các điểm then chốt. Phòng ngừa hen ở trẻ em. Lời khuyên về phòng ngừa hen ban đầu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo PRACTAL 2008.

Sơ đồ điều trị dự phòng hen trẻ em dưới 5 tuổi theo Practall 2008. Tiêu chuẩn loại trừ. Phân nhóm đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Loại nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập thông tin.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. Khống chế sai số trong nghiên cứu. Cách thức tiến hành.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Hiệu quả điều trị dự phòng hen phế quản. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Hiệu quả điều trị dự phòng. Hiệu quả kiểm soát hen theo phenotype. Hiệu quả kiểm soát hen theo tuổi, thuốc dự phòng và phenotype.

Đặc điểm thay đổi cận lâm sàng sau điều trị dự phòng. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACOS (Asthma and COPD Overlap Syndrome): Hội chứng chồng lấp Hen-COPD ACQ (Asthma Control Questionnaire): Câu hỏi kiếm soát hen ACT (Asthma Control Test): Test kiểm soát hen API (Asthma Predict Iveindex): Chỉ số dự đoán hen ARIA (Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma): Viêm mũi dị ứng và tác động của nó trên hen BC: Bạch cầu BDP: Beclomethasone dipropionate BMI (Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể CASI (Asthma Severity Index): Chỉ số tổng hợp về độ nặng của hen CI (Confidence Intervals): Khoảng tin cậy COPD (Chronic Obstructive Pulmonary Disease): Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CRP (C-reactive protein): Protein phản ứng C CTM: Công thức máu DPI (DryPowerInhaler): Bình hít thuốc bột khô EIB (Exercise Induced Bronchoconstricion): Co thắt phế quản do vận động ERS (European Respiratory Society): Hội Hô hấp Châu Âu ERV (Expiratory reserve Volume): Thể tích dự trữ thở ra FENO (Fractional Exhaled Nitric Oxide): Nồng độ phần của oxid nitric thở ra FEV1 (Forced Expiratory Volume in 1 second): Thể tích thở ra gắng sức 1 giây đầu FVC (Forced Vital Capacity): Dung tích sống thở mạnh GINA (Global Initiative For Asthma): Sáng kiến toàn cầu về hen HDM (House Dust Mite): Bụi nhà HFA: Hydrofluoralkane Propellant HPQ: Hen phế quản ICS (Inhaled Corticosteroid): Corticosteroid dạng hít OR (Odds Ratio): Tỷ số chênh IgE: Imunoglobulin E ISSAC (The International Study of Asthma and Allergies in Childhood): Nghiên cứu quốc tế về hen và các bệnh dị ứng ở trẻ em LTRA (Leukotriene receptor antagonist): Thuốc kháng thụ thể leukotriene PEF (Peak Expiratory Flow): Lưu lượng đỉnh pMDI: Ống hút định liều áp suất SABA (Short Acting Beta 2 Agonist): Thuốc cường beta 2 tác dụng chậm WHO (World Health Organization): Tổ chức y tế thế giới VS: (Vitesse de Sédimentation): Tốc độ máu lắng XN: Xét nghiệm DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Phân loại theo theo mức độ kiểm soát. Các xét nghiệm khác hỗ trợ chẩn đoán hen phế quản ở trẻ em theo hướng dẫn của bộ y tế. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Liên quan giới và phenotype.

Liên quan giữa tuổi và phenotype. Triệu chứng lâm sàng với tuổi HPQ. Triệu chứng lâm sàng HPQ theo phenotype. Liên quan giữa tiền sử dị ứng với giới.

Liên quan giữa tiền sử dị ứng với nhóm tuổi. Liên quan các bệnh dị ứng kèm theo với phenotype. Liên quan tiền sử hen trong gia đình với phenotype. Các thuốc điều trị trước khi nghiên cứu.

Ảnh hưởng của hen đến chất lượng cuộc sống trước nghiên cứu. Hình ảnh X quang tim phổi liên quan phenotype trước điều trị. Tỷ lệ Bạch cầu ái toan liên quan phenotype của trẻ trước điều trị. Tỷ lệ BN kiểm soát hen sau 1 tháng theo phenotype.

Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Singulair sau 1 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Flixotide sau 1 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen sau 3 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Singulair sau 3 tháng theo phenotype.

Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Flixotide sau 3 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen sau 6 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Singulair sau 6 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Flixotide sau 6 tháng theo phenotype.

Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm hen virus/gắng sức theo tuổi sau 6 tháng được điều trị chung bằng cả 2 nhóm thuốc. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm hen virus/gắng sức theo tuổi sau 6 tháng được điều trị bằng Singuilair. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm Hen virus/gắng sức theo tuổi sau 6 tháng được điều trị bằng Flixotide. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm Hen dị ứng theo tuổi sau 6 tháng được điều trị chung bằng cả 2 nhóm thuốc.

Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm Hen dị ứng theo tuổi sau 6 tháng được điều trị bằng singulair. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm Hen dị ứng theo tuổi sau 6 tháng được điều trị bằng Flixotide. Thay đổi cận lâm sàng sau 1 tháng điều trị dự phòng. Thay đổi cận lâm sàng sau 3 tháng điều trị dự phòng.

Thay đổi cận lâm sàng sau 6 tháng điều trị dự phòng. 97 DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Trang Hình: Hình 1. Sơ đồ phân loại theo tiêu chuẩn Practall của Châu Âu và Bắc Mỹ. Sơ đồ tiêu chuẩn chẩn đoán theo Practall của Châu Âu và Bắc Mỹ.

Sơ đồ điều trị dự phòng hen trẻ em dưới 5 tuổi theo tiêu chuẩn Practall của Châu Âu và Bắc Mỹ. Lấy máu xét nghiệm ở trẻ dưới 5 tuổi. Quá trình chụp Xquang trẻ dưới 5 tuổi. Thuốc Singulair sử dụng dự phòng hen ở trẻ dưới 5 tuổi.

Thuốc dùng dự phòng hen phế quản trẻ dưới 5 tuổi. Ưu tiên dùng các dạng xịt cho trẻ. Xịt không có buồng đệm. Xịt có buồng đệm.

Sơ đồ nghiên cứu hen phế quản ở trẻ dưới 5 tuổi. Phân bố kiểu hình theo các dạng Phenotype (Practall). Tỷ lệ các thuốc điều trị trước khi nghiên cứu. Tỷ lệ BN kiểm soát hen sau 1 tháng theo phenotype.

Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Singulair sau 1 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Flixotide sau 1 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen sau 3 tháng theo phenotype. Tỷ lệ BN kiểm soát hen ở nhóm điều trị bằng Singulair sau 3 tháng theo phenotype.

84 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hen là một bệnh đa dạng, đặc trưng bởi viêm mạn tính đường dẫn khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hiệu quả kiểm soát hen ở trẻ dưới 5 tuổi theo các dạng phenotype. Tải miễn phí tại

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành Nhi Khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát hen trẻ dưới 5 tuổi theo phenotype: Lâm sàng, cận lâm sàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter