Luận án tiến sĩ: Thực trạng TNTT trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định

Luận án Tiến sĩ YHCC: Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & các can thiệp dự phòng đuối nước tại Bình Định.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi

Tai nạn thương tích (TNTT) là vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng toàn cầu. TNTT gây tử vong, tàn tật cho hàng triệu trẻ em mỗi năm. Trẻ em dưới 15 tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương. Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng TNTT tại Bình Định. Dữ liệu ghi nhận tình hình cụ thể tại huyện Tuy Phước và Hoài Nhơn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về loại hình thương tích, đối tượng bị ảnh hưởng. Từ đó, xây dựng biện pháp dự phòng hiệu quả. Các thương tích không chủ ý chiếm tỷ lệ cao. Bao gồm té ngã, bỏng, ngộ độc, đuối nước. Đuối nước là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trẻ em ở nhiều quốc gia. Việc nắm bắt đặc điểm dịch tễ là bước đầu quan trọng. Nó giúp xác định nhóm nguy cơ, địa điểm nguy hiểm.

1.1. Tình hình chung tai nạn thương tích ở trẻ em

Tai nạn thương tích là nguyên nhân chính gây tử vong, tàn tật ở trẻ em. Hàng năm, hàng triệu trẻ em chịu ảnh hưởng. TNTT không chỉ gây đau khổ thể chất. Chúng còn tác động nặng nề đến tâm lý gia đình. TNTT bao gồm tai nạn giao thông, tai nạn sinh hoạt, đuối nước. Tỷ lệ TNTT cao hơn ở các nước đang phát triển. Chi phí điều trị, phục hồi chức năng là gánh nặng lớn. Phân loại TNTT giúp hiểu rõ cơ chế, loại hình. Điều này hỗ trợ phát triển các chiến lược phòng ngừa phù hợp.

1.2. Hậu quả của thương tích không chủ ý ở trẻ em

Thương tích không chủ ý gây ra nhiều hệ lụy. Nổi bật là tử vong trẻ em, tàn tật vĩnh viễn. Trẻ có thể bị tổn thương não, cột sống, mất chi. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường. Trẻ mất khả năng học tập, vui chơi, hòa nhập cộng đồng. Gia đình phải đối mặt với nỗi đau mất mát, chi phí y tế khổng lồ. Gánh nặng kinh tế, tinh thần cho xã hội cũng rất lớn. Các thương tích nhỏ cũng cần được quan tâm. Chúng có thể tiến triển thành vấn đề nghiêm trọng. Hậu quả dài hạn tác động đến chất lượng cuộc sống trẻ.

1.3. Đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích tại Bình Định

Nghiên cứu thu thập dữ liệu về tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi tại Bình Định. Cụ thể tại hai huyện Tuy Phước và Hoài Nhơn. Dữ liệu năm 2015 cho thấy bức tranh rõ ràng về thực trạng. Các loại hình TNTT phổ biến được ghi nhận. Độ tuổi, giới tính, địa điểm xảy ra tai nạn được phân tích. Môi trường sống, điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến tỷ lệ TNTT. Đặc biệt, tình hình đuối nước trẻ em được quan tâm sâu sắc. Thông tin này là cơ sở để xác định ưu tiên can thiệp. Giúp chính quyền địa phương xây dựng kế hoạch phòng ngừa.

II.Dự phòng đuối nước trẻ em Thực trạng và giải pháp

Đuối nước là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 15 tuổi tại Việt Nam. Tình hình đuối nước trẻ em ở Bình Định cũng đáng báo động. Nhiều yếu tố nguy cơ tồn tại trong môi trường sống. Cộng đồng cần nhận thức rõ về hiểm họa này. Dự phòng đuối nước không chỉ là trách nhiệm gia đình. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ cộng đồng, nhà trường, chính quyền. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ. Bao gồm giáo dục kiến thức, kỹ năng bơi an toàn. Giám sát trẻ em chặt chẽ là yếu tố then chốt. Việc cung cấp môi trường an toàn cũng rất quan trọng.

2.1. Tình hình đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi

Tỷ lệ tử vong do đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi ở Bình Định cao. Nghiên cứu cung cấp số liệu chi tiết về các trường hợp đuối nước. Phân tích độ tuổi, giới tính, thời gian, địa điểm xảy ra. Ao, hồ, sông, suối, biển là những nơi tiềm ẩn nguy hiểm. Các sự kiện mưa bão, lũ lụt cũng làm tăng nguy cơ. Nước sâu, dòng chảy xiết là mối đe dọa lớn. Thiếu hàng rào bảo vệ, thiếu giám sát là nguyên nhân phổ biến. Trẻ em ở vùng nông thôn đối mặt rủi ro cao hơn. Điều này do tiếp xúc nhiều hơn với môi trường nước.

2.2. Yếu tố nguy cơ gây đuối nước ở trẻ em

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần gây đuối nước trẻ em. Thiếu kỹ năng bơi an toàn là một yếu tố chính. Thiếu sự giám sát trẻ em của người lớn. Trẻ chơi gần khu vực nước mà không có người trông coi. Môi trường xung quanh có nhiều ao, hồ, kênh, mương không rào chắn. Những dụng cụ chứa nước trong nhà không được đậy kín. Hố nước công trình, bể bơi không có biện pháp an toàn. Kiến thức, nhận thức về phòng chống đuối nước còn hạn chế. Đặc biệt là ở các hộ gia đình và cộng đồng.

2.3. Giải pháp phòng chống đuối nước hiệu quả

Để phòng chống đuối nước trẻ em, cần áp dụng nhiều giải pháp. Dạy bơi an toàn và kỹ năng cứu đuối cho trẻ. Nâng cao nhận thức cho người chăm sóc trẻ về nguy cơ. Xây dựng hàng rào bảo vệ quanh các khu vực nước nguy hiểm. Trang bị phao cứu sinh, biển cảnh báo. Tổ chức các buổi giáo dục sức khỏe tại trường học, cộng đồng. Tăng cường giám sát trẻ em, đặc biệt là dưới 6 tuổi. Chính quyền địa phương cần ban hành quy định an toàn. Kiểm tra, xử lý các công trình không đảm bảo an toàn nước.

III.Đánh giá kiến thức thực hành phòng chống đuối nước

Kiến thức và thực hành của người dân là yếu tố then chốt trong dự phòng đuối nước. Nghiên cứu đánh giá mức độ hiểu biết về các nguy cơ. Cũng như các biện pháp phòng ngừa. Đối tượng khảo sát bao gồm người chăm sóc trẻ và cán bộ y tế. Kết quả cho thấy những khoảng trống trong nhận thức. Ví dụ, sự thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của giám sát trẻ em. Hoặc kỹ năng sơ cứu khi trẻ bị đuối nước. Thực hành an toàn cũng còn nhiều hạn chế. Điều này đòi hỏi các chương trình giáo dục sức khỏe mạnh mẽ hơn. Cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cho cộng đồng.

3.1. Kiến thức người chăm sóc trẻ về dự phòng đuối nước

Người chăm sóc trẻ có vai trò quan trọng nhất. Kiến thức của họ về phòng chống đuối nước trẻ em đôi khi chưa đầy đủ. Nhiều người chưa nhận thức hết sự nguy hiểm của môi trường nước. Họ có thể không biết các kỹ năng sơ cứu cơ bản. Hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của giám sát trẻ em liên tục. Các bà mẹ, ông bố, ông bà cần được trang bị thông tin chính xác. Điều này bao gồm việc nhận biết dấu hiệu đuối nước. Cách phản ứng nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp. Nâng cao kiến thức giúp họ chủ động bảo vệ trẻ.

3.2. Thực hành an toàn trẻ em giám sát trẻ để phòng đuối nước

Thực hành an toàn bao gồm nhiều hành động cụ thể. Giám sát trẻ em mọi lúc, mọi nơi là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt khi trẻ chơi gần nước hoặc trong nhà tắm. Cần rào chắn ao, hồ, giếng nước. Đậy kín các dụng cụ chứa nước. Trẻ nhỏ không được phép chơi một mình gần nước. Người lớn cần dạy trẻ kỹ năng bơi từ sớm. Đồng thời, trang bị kiến thức về an toàn dưới nước. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp này rất cần thiết. Giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn đuối nước trẻ em.

3.3. Vai trò cán bộ y tế trong giáo dục phòng chống đuối nước

Cán bộ y tế đóng vai trò then chốt trong công tác giáo dục. Họ là những người trực tiếp truyền đạt kiến thức đến cộng đồng. Cán bộ y tế tại trạm y tế, trung tâm y tế cần được đào tạo chuyên sâu. Họ cần có khả năng tư vấn, hướng dẫn người dân. Tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi về an toàn trẻ em. Thực hiện các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe. Thúc đẩy việc dạy bơi cho trẻ em. Kết nối với chính quyền, nhà trường để triển khai chương trình. Nâng cao vai trò của cán bộ y tế giúp tăng cường hiệu quả phòng chống.

IV.Hiệu quả can thiệp dự phòng đuối nước trẻ em Bình Định

Nghiên cứu đã thực hiện các chương trình can thiệp giáo dục. Mục tiêu là dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi. Các can thiệp được triển khai tại cộng đồng huyện Tuy Phước, Bình Định. Trước và sau can thiệp, dữ liệu về kiến thức, thực hành được thu thập. Việc đánh giá hiệu quả can thiệp là rất quan trọng. Nó giúp xác định những phương pháp nào hoạt động tốt. Từ đó, có thể nhân rộng mô hình thành công. Các chương trình này thường bao gồm truyền thông, giáo dục kỹ năng. Đặc biệt chú trọng vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng.

4.1. Chương trình can thiệp giáo dục phòng chống đuối nước

Chương trình can thiệp bao gồm nhiều hoạt động. Tập huấn kiến thức về phòng chống đuối nước cho người chăm sóc trẻ. Hướng dẫn kỹ năng giám sát trẻ em an toàn. Tổ chức các lớp dạy bơi miễn phí hoặc chi phí thấp. Phổ biến các nguyên tắc an toàn khi ở gần nước. Phát tài liệu truyền thông, biển cảnh báo nguy hiểm. Xây dựng các mô hình cộng đồng an toàn. Can thiệp được thiết kế phù hợp với đặc điểm địa phương. Đảm bảo tính khả thi và bền vững. Việc triển khai cần sự tham gia của nhiều bên.

4.2. Đánh giá kết quả can thiệp giảm tai nạn đuối nước

Kết quả can thiệp được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ kiến thức đúng về phòng chống đuối nước tăng lên. Thực hành an toàn của người chăm sóc trẻ được cải thiện. Quan trọng hơn, tỷ lệ tai nạn đuối nước trong nhóm can thiệp giảm rõ rệt. Dữ liệu "trước can thiệp" và "sau can thiệp" được so sánh. Điều này cho thấy tính hiệu quả của chương trình. Việc giảm số ca tử vong trẻ em do đuối nước là mục tiêu cuối cùng. Các chỉ số hiệu quả được tính toán cụ thể. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ dự án phòng chống đuối nước

Dự án mang lại nhiều bài học quý giá. Sự tham gia tích cực của cộng đồng là yếu tố then chốt. Vai trò của chính quyền địa phương, cán bộ y tế không thể thiếu. Truyền thông giáo dục sức khỏe cần được duy trì thường xuyên. Nội dung phải thiết thực, dễ hiểu, phù hợp văn hóa địa phương. Chương trình dạy bơi cần tiếp cận rộng rãi hơn. Đặc biệt là ở vùng nông thôn, vùng khó khăn. Giám sát trẻ em cần được nhấn mạnh trong mọi hoạt động. Những bài học này định hướng cho các can thiệp tương lai. Giúp xây dựng chương trình dự phòng đuối nước bền vững.

V.Tầm quan trọng an toàn trẻ em và giảm tử vong trẻ em

Đảm bảo an toàn trẻ em là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Tai nạn thương tích, đặc biệt là đuối nước, gây ra gánh nặng lớn. Việc giảm thiểu tử vong trẻ em do các nguyên nhân không chủ ý là ưu tiên hàng đầu. Một môi trường sống an toàn giúp trẻ phát triển toàn diện. Các chương trình dự phòng cần được tích hợp vào chính sách y tế, giáo dục. Đầu tư vào an toàn trẻ em là đầu tư vào tương lai. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Từ chính phủ đến cộng đồng, mỗi cá nhân đều có vai trò.

5.1. Giảm thiểu tai nạn thương tích Ưu tiên quốc gia

Giảm thiểu tai nạn thương tích trẻ em là ưu tiên quốc gia. Chính phủ và các bộ ngành đã ban hành nhiều chính sách. Nhằm bảo vệ sức khỏe, tính mạng trẻ em. Các mục tiêu phát triển bền vững cũng nhấn mạnh vấn đề này. Đầu tư vào các chương trình phòng chống TNTT là thiết yếu. Nâng cao nhận thức cộng đồng là bước đi quan trọng. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo. Phân bổ nguồn lực hợp lý cho các hoạt động dự phòng. Điều này góp phần xây dựng một thế hệ trẻ khỏe mạnh.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và giám sát trẻ em

Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố sống còn. Mọi người dân cần hiểu rõ nguy cơ và cách phòng tránh. Các chiến dịch truyền thông cần được đẩy mạnh. Giám sát trẻ em phải được thực hiện một cách chặt chẽ. Đặc biệt là với trẻ nhỏ, trẻ dưới 6 tuổi. Người lớn cần luôn ở gần trẻ khi trẻ tiếp xúc với nước. Cần tạo ra thói quen giám sát chủ động. Từ gia đình đến nhà trường, đều cần có quy định rõ ràng. Điều này giúp hình thành một văn hóa an toàn.

5.3. Xây dựng môi trường sống an toàn cho trẻ em

Xây dựng môi trường sống an toàn là giải pháp toàn diện. Loại bỏ các mối nguy hiểm tiềm ẩn trong nhà và xung quanh. Rào chắn ao, hồ, kênh mương, bể bơi. Đảm bảo an toàn giao thông cho trẻ. Kiểm soát các vật sắc nhọn, hóa chất độc hại. Trường học cần có sân chơi an toàn, hướng dẫn thoát hiểm. Cộng đồng cần tổ chức các khu vui chơi an toàn cho trẻ. Chính quyền địa phương cần giám sát việc thực hiện. Một môi trường an toàn là nền tảng cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học công cộng thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và một số can thiệp dự phòng tai nạn đuối nước tại hai huyện tỉnh bình định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG BÙI LÊ VĨ CHINH THỰC TRẠNG TAI NẠN THƯƠNG TÍCH TRẺ EM DƯỚI 15 TUỔI VÀ MỘT SỐ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TAI NẠN ĐUỐI NƯỚC TẠI HAI HUYỆN TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG BÙI LÊ VĨ CHINH THỰC TRẠNG TAI NẠN THƯƠNG TÍCH TRẺ EM DƯỚI 15 TUỔI VÀ MỘT SỐ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TAI NẠN ĐUỐI NƯỚC TẠI HAI HUYỆN TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Thị Hương HẢI PHÒNG - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Bùi Lê Vĩ Chinh, nghiên cứu sinh khóa 3 chuyên ngành Y tế công cộng tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, xin cam đoan: - Đây là Luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Văn Thức và PGS. Dương Thị Hương.

- Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, khách quan và trung thực; đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin chịu trách nhiệm về nội dung đề tài cũng như kết quả nghiên cứu luận án của mình trước Nhà trường và Hội đồng chấm luận án. Hải Phòng, ngày 29 tháng 6 năm 2020 Người viết cam đoan Bùi Lê Vĩ Chinh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này tôi đã được thầy cô, đồng nghiệp và gia đình giúp đỡ rất nhiều.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Đinh Văn Thức, Trưởng phòng Đào tạo sau đại học, Phó trưởng Bộ môn Nhi và PGS. Dương Thị Dương, Trưởng khoa Y tế công cộng trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Hải Phòng, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng; UBND huyện Tuy Phước, huyện Hoài Nhơn - tỉnh Bình Định; các cán bộ y tế Trung tâm y tế, Trạm y tế, phòng lao động-thương binh và xã hội, cộng tác viên địa phương… đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của các cơ quan đơn vị liên quan, người thân trong gia đình, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hải Phòng, ngày 29 tháng 6 năm 2020 Nghiên cứu sinh Bùi Lê Vĩ Chinh NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BHYT Bảo hiểm y tế 2 CĐAT Cộng đồng an toàn 3 CSHQ Chỉ số hiệu quả 4 ĐTNC Đối tượng nghiên cứu 5 GDSK Giáo dục sức khỏe 6 HGĐ Hộ gia đình 7 HQCT Hiệu quả can thiệp 8 ICD International Classification of Diseases (Phân loại quốc tế về bệnh tật) 9 NC Nghiên cứu 10 NCST Người chăm sóc trẻ 11 PCĐN Phòng chống đuối nước 12 PCTNTT Phòng chống tai nạn thương tích 13 PHCN Phục hồi chức năng 14 SL Số lượng 15 SCBĐ Sơ cứu ban đầu 16 SCT Sau can thiệp 17 TCT Trước can thiệp 18 TE Trẻ em 19 TNGT Tai nạn giao thông 20 TNTT Tai nạn thương tích 21 TT Thương tích 22 TL Tỷ lệ 23 TV Tử vong 24 TYT Trạm y tế 25 UBND Ủy ban nhân dân 26 UNICEF United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) 27 VSN Vật sắc nhọn 28 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới- TCYTTG) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Tai nạn thương tích ở trẻ em. Phân loại tai nạn thương tích trẻ em.

Tình hình tai nạn thương tích ở trẻ em trên thế giới và Việt Nam. Hậu quả của tai nạn thương tích. Các giải pháp phòng chống tai nạn thương tích ở trẻ em. Đuối nước ở trẻ em.

Yếu tố gây đuối nước ở trẻ em. Tình hình đuối nước ở trẻ em. Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước trẻ em. Các giải pháp phòng chống đuối nước ở trẻ em.

Cơ sở khoa học xây dựng chương trình phòng chống tai nạn thương tích. Giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe. Thông tin về địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Chi tiết về kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu.

Triển khai các hoạt động can thiệp. Xử lý số liệu. Sai số và cách khống chế sai số:. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và tai nạn đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước và huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định năm 2015. Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước – tỉnh Bình Định. Hiệu quả can thiệp giáo dục dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi tại cộng đồng huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định.

Đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và tai nạn đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước và huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định năm 2015. Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Hiệu quả can thiệp giáo dục dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi tại cộng đồng huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Tỷ lệ tai nạn thương tích trẻ em tại hai huyện năm 2015 (n=9335). Tỷ lệ trẻ mắc TNTT theo tuổi tại hai huyện (n=9335). Tỷ lệ trẻ mắc TNTT theo giới tại hai huyện (n=9335). Số lần trẻ mắc TNTT trong 01 năm tại hai huyện (n=1052).

Vị trí tổn thương trên cơ thể do tai nạn thương tích (n=1052). Tổn thương phần mềm trên cơ thể do tai nạn thương tích (n=1052). Gãy, vỡ xương do tai nạn thương tích (n=1052). Tổn thương do tai nạn thương tích (n=1052).

Địa điểm xảy ra tai nạn (n=1052). Giờ trong ngày xảy ra tai nạn (n=1052). Thời điểm xảy ra tai nạn trong năm (n=1052). Tỷ suất trẻ mắc, tử vong do đuối nước tại địa bàn nghiên cứu (n=9335).

Tỷ suất trẻ mắc đuối nước tại địa bàn nghiên cứu theo giới, nhóm tuổi (n=9335). Tỷ lệ trẻ tử vong/mắc đuối nước (n=145). Phân bố trẻ mắc theo địa điểm xảy ra tai nạn đuối nước (n=145). Phân bố trẻ mắc đuối nước theo khoảng cách (n=145).

Hoàn cảnh xảy ra chết đuối ở trẻ em (n=10). Thời gian từ khi phát hiện ra đuối nước đến khi trẻ được đưa tới trạm y tế, bệnh viện (n=10). Thời gian xảy ra đuối nước đến khi trẻ tử vong (n=10). Người sơ cấp cứu đuối nước (n=10).

Kiến thức của người dân về hoàn cảnh xảy ra đuối nước (n=4. Kiến thức đúng của người dân về biện pháp cấp cứu đuối nước (n=4. Kiến thức của người dân về xử trí khi gặp trẻ đuối nước (n=4. Kiến thức của người dân về dự phòng đuối nước (n=4.

Thực hành của người dân về ngăn ngừa trẻ tiếp xúc với yếu tố môi trường nguy cơ đuối nước (n=4. Thực hành của người dân về phòng ngừa đuối nước cho trẻ khi đối tượng có công việc đi khỏi nhà (n=4. Kiến thức của cán bộ y tế về các biện pháp dự phòng đuối nước cho trẻ (n=245). Kiến thức của cán bộ y tế về cấp cứu trẻ đuối nước (n=245).

Thực hành cấp cứu trẻ đuối nước của cán bộ y tế cơ sở (n=245) 72 Bảng 3. Nguồn tiếp nhận thông tin về phòng chống đuối nước trong thời gian can thiệp tại vùng can thiệp và vùng đối chứng. Kiến thức của người dân về hoàn cảnh xảy ra đuối nước. Kiến thức của người dân về biện pháp cấp cứu đuối nước.

Kiến thức của người dân về cấp cứu khi gặp trẻ đuối nước. Kiến thức của người dân về dự phòng đuối nước trẻ em. Thực hành của người dân về ngăn ngừa trẻ tiếp xúc với yếu tố môi trường tăng nguy cơ đuối nước. Thực hành của người dân về phòng ngừa đuối nước cho trẻ khi đối tượng bận công việc đi khỏi nhà.

Tỷ lệ trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo và số hộ gia đình làm hàng rào trước và sau can thiệp tại 2 vùng. Tuổi, giới cán bộ y tế cơ sở được phỏng vấn. Kiến thức về các biện pháp dự phòng đuối nước trẻ em của cán bộ y tế cơ sở trước và sau can thiệp. Kiến thức cấp cứu trẻ đuối nước của cán bộ y tế trước và sau can thiệp.

Tỷ lệ mắc và tử vong do đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi trước và sau can thiệp giữa vùng can thiệp và vùng đối chứng. 82 DANH MỤC HÌNH Hình 3. Tỷ lệ trẻ mắc tai nạn thương tích theo giới (n=9335). Nguyên nhân trẻ mắc TNTT (n=1052).

Tỷ lệ mắc TNTT theo các tháng trong năm (n=1052). Tỷ lệ trẻ mắc đuối nước theo tháng trong năm (n=145). Thời gian xảy ra chết đuối trẻ em (n=10). Trẻ tử vong có được sơ cấp cứu tại nơi xảy ra tai nạn đuối nước (n=10).

Trẻ tử vong có được sơ cấp cứu đuối nước (n=10). 67 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tai nạn thương tích ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng rất quan trọng trên toàn thế giới. Tai nạn thương tích dẫn tới hàng chục triệu trẻ em phải được chăm sóc tại bệnh viện do các thương tích không gây tử vong. tai nạn thương tích để lại thương tật, mất sức, di chứng hậu quả suốt đời.

Theo thống kê cho thấy các nguyên nhân hàng đầu của những năm cuộc sống bị mất đi do thương tật (DALYs) đối với trẻ em 0-14 tuổi, do tai nạn giao thông đường bộ và ngã là một trong 15 nguyên nhân hàng đầu [81],[91],[121].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ YHCC: Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & các can thiệp dự phòng đuối nước tại Bình Định.

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi & dự phòng đuối nước Bình Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter