Luận án tiến sĩ về ô nhiễm kim loại nặng tại Hải Phòng - Nguyễn Thị Minh Ngọc

Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong nước thực phẩm ven biển Hải Phòng, đề xuất giải pháp can thiệp bảo vệ sức khoẻ cộng đồng.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng nước tại Hải Phòng

Tài liệu này đánh giá thực trạng ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường nước ở một khu vực ven biển Hải Phòng. Nghiên cứu thu thập và phân tích các mẫu nước. Mục tiêu là xác định nồng độ các kim loại độc hại. Đây là nền tảng cho việc hiểu rõ mức độ nhiễm kim loại nặng nước. Phát hiện này giúp định hình các biện pháp can thiệp. Chất lượng nước ven biển Hải Phòng đang đối mặt với nhiều thách thức. Hoạt động công nghiệp và sinh hoạt là nguồn gốc chính. Các kim loại như chì, thủy ngân trong nước có thể vượt ngưỡng cho phép. Cadmium ô nhiễm cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện các điểm nóng ô nhiễm kim loại nặng. Dữ liệu này cần thiết cho các hành động bảo vệ môi trường. Các số liệu được so sánh với Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) hiện hành. Tiêu chuẩn này quy định giới hạn tối đa cho các chất ô nhiễm. Nhiều khu vực có nồng độ kim loại nặng vượt quá quy định. Đặc biệt, asen nước ngầm cần được kiểm soát chặt chẽ. Crom hóa trị 6 cũng là một chỉ tiêu quan trọng cần theo dõi. Báo cáo này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy định hiện hành để bảo vệ nguồn nước.

1.1. Khảo sát mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nước

Nghiên cứu tiến hành khảo sát mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong các nguồn nước. Các mẫu nước được thu thập có hệ thống tại khu vực ven biển Hải Phòng. Mục đích là định lượng nồng độ các kim loại độc hại. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng nhiễm kim loại nặng nước. Thông tin này rất quan trọng để đưa ra các đánh giá chính xác.

1.2. Đánh giá chất lượng nước ven biển Hải Phòng

Chất lượng nước ven biển Hải Phòng đang đối mặt nhiều thách thức. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt là nguyên nhân. Chúng phát thải lượng lớn chất ô nhiễm vào nguồn nước. Các kim loại như chì và thủy ngân trong nước có thể đạt nồng độ cao. Cadmium ô nhiễm cũng là một mối bận tâm lớn. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao.

1.3. So sánh với tiêu chuẩn chất lượng nước hiện hành

Nồng độ kim loại nặng được phân tích và so sánh với Quy chuẩn Việt Nam (QCVN). Tiêu chuẩn này thiết lập giới hạn cho phép cho các chất độc hại. Nhiều khu vực cho thấy nồng độ vượt quá các tiêu chuẩn quy định. Asen nước ngầm là một chỉ số đặc biệt cần quan tâm. Crom hóa trị 6 cũng được theo dõi chặt chẽ. Việc không tuân thủ các quy định gây ra rủi ro nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II.Nguy cơ sức khỏe từ nhiễm kim loại nặng nước ven biển

Dân cư ven biển đối mặt với nguy cơ sức khỏe từ nhiễm kim loại nặng. Nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Phơi nhiễm kim loại nặng lâu dài gây ra nhiều vấn đề. Các bệnh về thần kinh, thận, hoặc ung thư có thể phát sinh. Thủy ngân trong nước gây độc cho hệ thần kinh trung ương. Chì trong nước ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ em. Nghiên cứu tìm hiểu mối liên hệ giữa ô nhiễm nước và cơ cấu bệnh tật. Dữ liệu y tế của người dân được thu thập và phân tích. Các chỉ số sức khỏe được xem xét kỹ lưỡng. Nồng độ cao của cadmium ô nhiễm trong môi trường liên quan đến bệnh thận. Asen nước ngầm là nguyên nhân gây ung thư da và các bệnh lý khác. Việc nhận diện rõ mối liên hệ này giúp phòng ngừa hiệu quả. Trẻ em và phụ nữ mang thai là những nhóm dễ bị tổn thương nhất. Người dân sống gần các khu công nghiệp cũng có nguy cơ cao. Tiêu thụ hải sản nhiễm kim loại nặng là một con đường phơi nhiễm khác. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng. Các chương trình này giúp nâng cao nhận thức về tác hại của ô nhiễm kim loại nặng và cách phòng tránh.

2.1. Tác động của nhiễm kim loại nặng đến dân cư

Người dân ven biển có nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng cao. Việc sử dụng nguồn nước nhiễm kim loại nặng gây ảnh hưởng sức khỏe. Phơi nhiễm lâu dài dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh thần kinh, bệnh thận, và các dạng ung thư có thể xảy ra. Thủy ngân trong nước đặc biệt nguy hiểm cho hệ thần kinh. Chì trong nước gây tổn hại đến sự phát triển nhận thức của trẻ em.

2.2. Mối liên hệ giữa ô nhiễm nước và bệnh tật

Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa ô nhiễm nước và cơ cấu bệnh tật. Dữ liệu y tế của cộng đồng được phân tích. Các chỉ số sức khỏe quan trọng được đánh giá. Nồng độ cao của cadmium ô nhiễm trong môi trường có thể liên quan đến bệnh lý về thận. Asen nước ngầm là yếu tố nguy cơ gây ung thư da. Việc hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ các chiến lược phòng ngừa.

2.3. Nhận diện các nhóm dân cư có nguy cơ cao

Trẻ em và phụ nữ mang thai được xác định là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Người dân sinh sống gần các khu công nghiệp cũng có nguy cơ cao. Tiêu thụ hải sản chứa kim loại nặng là một con đường phơi nhiễm khác. Cần thiết lập các chương trình giáo dục sức khỏe. Các chương trình này giúp cộng đồng nhận thức rõ về tác hại của ô nhiễm kim loại nặng. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm.

III.Nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng và tác động môi trường

Nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng rất đa dạng. Hoạt động công nghiệp và khai khoáng là những nguyên nhân hàng đầu. Nước thải sinh hoạt và nông nghiệp cũng góp phần đáng kể. Đặc biệt, một số ngành công nghiệp là nguồn phát thải crom hóa trị 6. Việc xác định rõ các nguồn phát thải giúp kiểm soát hiệu quả ô nhiễm. Kim loại nặng tích tụ trong môi trường nước và đi vào chuỗi thức ăn. Sinh vật thủy sinh hấp thụ các kim loại này. Sau đó, chúng di chuyển lên các bậc dinh dưỡng cao hơn. Các loài cá và hải sản có thể chứa nồng độ kim loại nặng cao. Người tiêu dùng sẽ phơi nhiễm khi ăn những thực phẩm này. Hiện tượng này được gọi là khuếch đại sinh học. Ô nhiễm kim loại nặng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Hệ sinh thái thủy sinh bị đe dọa nghiêm trọng. Nhiều loài sinh vật biển bị ảnh hưởng bởi độc tính của kim loại nặng. Đất nông nghiệp gần nguồn nước ô nhiễm cũng nhiễm kim loại nặng. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cây trồng. An ninh lương thực của vùng có thể bị tác động tiêu cực. Nồng độ kẽm trong nước, niken ô nhiễm, đồng trong nước cần được giám sát liên tục để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

3.1. Xác định các nguồn phát thải kim loại nặng chính

Nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng rất đa dạng và phức tạp. Hoạt động công nghiệp, khai thác khoáng sản là những nguyên nhân hàng đầu. Nước thải sinh hoạt và nông nghiệp cũng đóng góp đáng kể. Một số nhà máy công nghiệp là nguồn phát thải crom hóa trị 6. Việc xác định chính xác các nguồn này rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả.

3.2. Quá trình tích tụ kim loại nặng trong chuỗi thức ăn

Kim loại nặng tích tụ trong môi trường nước. Sinh vật thủy sinh hấp thụ chúng từ nước và trầm tích. Sau đó, chúng di chuyển qua các bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn. Cá và các loài hải sản có thể tích lũy nồng độ kim loại nặng cao. Người tiêu dùng bị phơi nhiễm khi ăn những thực phẩm này. Hiện tượng này gọi là khuếch đại sinh học. Ô nhiễm kim loại nặng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

3.3. Ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và nông nghiệp

Hệ sinh thái thủy sinh bị đe dọa nghiêm trọng bởi ô nhiễm kim loại nặng. Nhiều loài sinh vật biển bị ảnh hưởng bởi độc tính của các kim loại. Đất nông nghiệp gần nguồn nước ô nhiễm cũng bị nhiễm kim loại nặng. Điều này tác động xấu đến chất lượng cây trồng và năng suất. An ninh lương thực của vùng có thể bị ảnh hưởng. Kẽm trong nước, niken ô nhiễm và đồng trong nước cần được giám sát chặt chẽ.

IV.Phân tích kim loại nặng trong nước chì thủy ngân asen

Chì và thủy ngân là hai kim loại nặng có độc tính cao, thường được tìm thấy trong các mẫu nước. Nồng độ chì trong nước cao gây hại cho hệ thần kinh và thận. Thủy ngân trong nước, đặc biệt là dạng hữu cơ, rất nguy hiểm. Các nguồn phát thải từ hoạt động công nghiệp và rác thải y tế cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc giám sát liên tục là cần thiết để bảo vệ môi trường. Asen là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực. Asen nước ngầm thường có nguồn gốc tự nhiên hoặc từ hoạt động công nghiệp. Tiếp xúc lâu dài với asen có thể gây ung thư và các bệnh mãn tính. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện của asen ở Hải Phòng. Cần có các biện pháp xử lý nước hiệu quả để loại bỏ asen. Bảo vệ người dân khỏi nguy cơ này là ưu tiên hàng đầu của các cơ quan chức năng. Ngoài chì, thủy ngân và asen, các kim loại khác cũng đáng lo ngại. Cadmium ô nhiễm gây tổn thương thận và xương. Crom hóa trị 6 là một chất gây ung thư mạnh. Kẽm trong nước, niken ô nhiễm, đồng trong nước cũng cần được theo dõi. Mặc dù các kim loại này cần thiết cho cơ thể với liều lượng nhỏ, chúng trở nên độc hại ở nồng độ cao. Việc phân tích đa kim loại cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình ô nhiễm.

4.1. Mức độ phổ biến của chì và thủy ngân trong nước

Chì và thủy ngân là hai kim loại nặng độc hại phổ biến. Chúng thường xuyên được phát hiện trong các mẫu nước khu vực nghiên cứu. Nồng độ chì trong nước cao có thể gây hại nghiêm trọng cho hệ thần kinh. Thủy ngân trong nước, đặc biệt ở dạng hữu cơ, rất nguy hiểm cho sức khỏe. Các nguồn phát thải từ công nghiệp và rác thải cần kiểm soát. Giám sát liên tục là yếu tố thiết yếu.

4.2. Đánh giá nồng độ asen nước ngầm và bề mặt

Asen là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Asen nước ngầm thường có nguồn gốc tự nhiên hoặc công nghiệp. Tiếp xúc lâu dài với asen có thể gây ung thư và các bệnh mãn tính khác. Các nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của asen ở Hải Phòng. Cần có các biện pháp xử lý nước hiệu quả. Bảo vệ người dân khỏi nguy cơ asen là một ưu tiên hàng đầu của cộng đồng.

4.3. Các kim loại khác cadmium crom hóa trị 6 kẽm niken đồng

Ngoài chì, thủy ngân và asen, các kim loại khác cũng cần được quan tâm. Cadmium ô nhiễm gây tổn thương thận và xương. Crom hóa trị 6 là một chất gây ung thư mạnh và độc hại. Kẽm trong nước, niken ô nhiễm và đồng trong nước cũng cần theo dõi. Mặc dù cần thiết ở liều lượng nhỏ, chúng trở nên độc hại ở nồng độ cao. Phân tích đa kim loại cung cấp cái nhìn toàn diện về ô nhiễm.

V.Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng trong nước

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp can thiệp hiệu quả. Các biện pháp này tập trung vào kiểm soát nguồn thải. Xử lý nước thải công nghiệp trước khi xả ra môi trường là rất quan trọng. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp cũng là một giải pháp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Công nghệ hiện đại có thể xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Các phương pháp như hấp phụ, trao đổi ion và thẩm thấu ngược được áp dụng. Lọc sinh học cũng là một lựa chọn thân thiện với môi trường. Nghiên cứu thử nghiệm các giải pháp này tại địa phương. Mục tiêu là tìm ra phương pháp phù hợp và hiệu quả nhất cho Hải Phòng. Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức về ô nhiễm kim loại nặng là một bước cần thiết. Chính sách quản lý môi trường cần được thắt chặt hơn nữa. Thực thi nghiêm minh các quy định về xử phạt vi phạm. Cần có kế hoạch giám sát chất lượng nước định kỳ. Điều này đảm bảo nguồn nước sạch bền vững cho người dân Hải Phòng và bảo vệ hệ sinh thái khỏi nhiễm kim loại nặng nước.

5.1. Đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả

Nghiên cứu đưa ra nhiều đề xuất can thiệp cụ thể. Các biện pháp này tập trung vào việc kiểm soát nguồn thải ô nhiễm kim loại nặng. Xử lý nước thải công nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại trong sản xuất nông nghiệp. Sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là cần thiết để đạt hiệu quả tối đa.

5.2. Công nghệ xử lý nước nhiễm kim loại nặng

Nhiều công nghệ hiện đại có thể xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong nước. Các phương pháp phổ biến bao gồm hấp phụ, trao đổi ion và thẩm thấu ngược. Lọc sinh học cũng là một lựa chọn hiệu quả và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu thử nghiệm các giải pháp này tại địa phương. Mục tiêu là xác định phương pháp tối ưu phù hợp với điều kiện của Hải Phòng.

5.3. Vai trò của cộng đồng và chính sách quản lý

Cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức về tác hại của ô nhiễm kim loại nặng là rất cần thiết. Chính sách quản lý môi trường cần được tăng cường và thực thi nghiêm minh. Cần có kế hoạch giám sát chất lượng nước định kỳ và minh bạch. Điều này đảm bảo nguồn nước sạch bền vững cho Hải Phòng, chống lại nhiễm kim loại nặng nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng ô nhiễm một số kim loại nặng trong môi trường nước thực phẩm sức khoẻ dân cư ở một khu vực ven biển huyện thuỷ nguyên hải phòng và thử nghiệm giải pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ MINH NGỌC thùc tr¹ng « nhiÔm mét sè kim lo¹i nÆng trong m«i tr-êng n-íc, thùc phÈm, søc kháe d©n c- ë mét khu vùc ven biÓn h¶i phßng vµ thö nghiÖm gi¶i ph¸p can thiÖp LUẬN ÁN TIẾN SỸ HẢI PHÒNG - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ MINH NGỌC thùc tr¹ng « nhiÔm mét sè kim lo¹i nÆng trong m«i tr-êng n-íc, thùc phÈm, søc kháe d©n c- ë mét khu vùc ven biÓn h¶i phßng vµ thö nghiÖm gi¶i ph¸p can thiÖp Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Văn Hán HẢI PHÒNG - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sử dụng một phần số liệu tại khu vực Hải Phòng của đề tài cấp quốc gia “Nghiên cứu thực trạng ô nhiễm một số yếu tố hóa học, sinh học trong môi trường đến sức khỏe cộng đồng vùng ven biển, hải đảo miền Bắc và đề xuất giải pháp can thiệp” (Mã số: KC10.06/16-20) do Trường Đại học Y Dược Hải Phòng chủ trì và GS. Phạm Văn Thức là chủ nhiệm đề tài. Một số kết quả đã được công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của đồng tác giả phù hợp với các quy định hiện hành.

Các số liệu, thông tin tham khảo chứng minh và so sánh từ các nguồn khác đã được trích dẫn theo đúng quy định. Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả trong luận án là do tôi thực hiện, trung thực và chính xác. Hải Phòng, ngày 20 tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Ngọc ii LỜI CÁM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện của nhiều đơn vị, các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng, Bộ môn Sức khỏe môi trường- Khoa Y tế công cộng, Phòng Quản lý khoa học; giảng viên, cán bộ các Khoa/Phòng, Trung tâm của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng luôn hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Hồ Anh Sơn, những người thầy giúp tôi lựa chọn, định hướng, trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm đề tài KC10.06/16-20, các thành viên tham gia đề tài, đặc biệt GS. Phạm Văn Thức- chủ nhiệm đề tài, PGS.

Nguyễn Văn Ba, TS. Nguyễn Văn Chuyên cùng các cán bộ, giảng viên, kỹ thuật viên của Viện Quân y 103, Viện Nghiên cứu Y dược học quân sự, Bộ môn Vệ sinh Quân đội, Học viện Quân y; Lãnh đạo Sở Y tế, Bệnh viện đa khoa Huyện Thủy Nguyên, Trung tâm Y tế huyện Thủy Nguyên, lãnh đạo, cán bộ y tế và nhân dân xã Tam Hưng và thị trấn Minh Đức, Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng; sinh viên đa khoa, y học dự phòng và các đồng nghiệp trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã tích cực hỗ trợ, ủng hộ và phối hợp với cán bộ điều tra trong quá trình thu thập số liệu thực địa. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và người thân đã luôn động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cám ơn! Hải Phòng, ngày 20 tháng 8 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Minh Ngọc iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Average daily dose/ Acceptable Daily Intake 1. ALA Axít Delta-aminolevulinic dehydratase 3. BW Body weight (trọng lượng cơ thể) 4. CSF Cancer slope factor (Yếu tố độ dốc ung thư) 5.

ED Exposure dose (Liều phơi nhiễm) EDI, EWI, Lượng tiêu thụ trung bình hàng ngày, hàng tuần 7. EMI hoặc hàng tháng 8. EF Exposed frequency (Tần suất phơi nhiễm) GHCP Giới hạn cho phép 9. HI Hazard index (Chỉ số tác động) 10.

HQ Hazard quotient (Thương số nguy cơ) 11. CR Cancer Risk (Nguy cơ gây ung thư) 12. KLN Kim loại nặng 13. MMA Monomethylarsonic (Axit monomethylarsonic) n Số lượng 16.

QCVN Quy chuẩn Việt Nam 17. RfD Reference dose (Liều tham khảo) 18. TB Trung bình 19. TCCP Tiêu chuẩn cho phép 20.

TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 21. THCS Trung học cơ sở 22. THPT Trung học phổ thông United State Environmental Protection Agency 23. WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .1 Ô nhiễm một số yếu tố kim loại nặng trong môi trường nước, thực phẩm khu vực ven biển .1 Một số khái niệm về ô nhiễm môi trường.2 Kim loại nặng, nguồn gốc, chuyển hóa trong tự nhiên và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe .3 Thực trạng ô nhiễm kim loại nặng trong nước, thực phẩm trên thế giới và Việt Nam .2 Cơ cấu bệnh tật và nguy cơ phơi nhiễm KLN ở cư dân vùng ven biển.1 Một số khái niệm .2 Cơ cấu bệnh tật khu vực ven biển trên thế giới và Việt Nam.3 Nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe do sử dụng nước, rau và thủy sản nhiễm kim loại nặng.3 Giải pháp loại bỏ kim loại nặng trong nguồn nước .1 Trên thế giới .2 Tại Việt Nam. 32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .1 Môi trường .3 Người dân.2 Địa điểm, thời gian nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu gồm 2 giai đoạn.2 Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Sai số và cách khống chế sai số .5 Xử lý số liệu .6 Đạo đức nghiên cứu. 61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng ô nhiễm một số kim loại nặng trong môi trường nước, thực phẩm ở khu vực ven biển huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng năm 2017-2018. Hàm lượng kim loại nặng trong đất nông nghiệp.

Hàm lượng kim loại nặng trong nước. Hàm lượng kim loại nặng trong rau ở khu vực nghiên cứu. Hàm lượng kim loại nặng trong thủy sản nuôi trồng.2 Thực trạng cơ cấu bệnh tật và nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe dân cư do thấm nhiễm kim loại nặng tại địa điểm nghiên cứu .1 Thực trạng bệnh tật của người dân khu vực nghiên cứu .2 Hàm lượng kim loại nặng trong máu, nước tiểu của đối tượng nghiên cứu .3 Mối liên quan giữa thâm nhiễm kim loại nặng và sức khoẻ của đối tượng nghiên cứu .4 Nguy cơ ảnh hưởng sức khoẻ do tiêu thụ thực phẩm và nước nhiễm kim loại nặng.3 Kết quả thử nghiệm lọc kim loại nặng bằng than hoạt tính .1 Kết quả thử nghiệm loại bỏ kim loại nặng tại phòng thí nghiệm .2 Kết quả thử nghiệm loại bỏ kim loại nặng tại thực địa. 89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Thực trạng ô nhiễm một số kim loại nặng trong môi trường khu vực ven biển Thủy Nguyên, Hải Phòng.1 Hàm lượng kim loại nặng trong đất nông nghiệp .2 Hàm lượng kim loại nặng trong nước .3 Hàm lượng kim loại nặng trong rau ở khu vực nghiên cứu.4 Hàm lượng kim loại nặng trong thủy sản .2 Thực trạng bệnh tật và nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe dân cư liên quan đến thấm nhiễm kim loại nặng tại khu vực nghiên cứu.

Thực trạng bệnh tật của người dân khu vực nghiên cứu. Hàm lượng kim loại nặng trong máu, nước tiểu của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa ô nhiễm môi trường và sức khỏe người dân khu vực nghiên cứu. Nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe do tiêu thụ nước và thực phẩm nhiễm kim loại nặng.3 Kết quả loại bỏ kim loại nặng trong nước bằng than hoạt tính thầu dầu 112 4.1 Kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm .2 Kết quả thử nghiệm tại thực địa.

120 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân bố lượt khám theo chương bệnh ở người dân trong 5 năm. Phân bố lượt khám theo chương bệnh ở Hải Phòng trong 5 năm. Phân bố tỷ lệ lượt khám theo chương bệng của người dân Thủy Nguyên trong 5 năm.

Ưu nhược điểm của các kỹ thuật xử lý kim loại nặng. Đặc tính độc học của các kim loại nặng nghiên cứu. Hàm lượng kim loại nặng trong đất nông nghiệp. Hàm lượng kim loại nặng trong nước bề mặt.

Hàm lượng kim loại nặng trong nước giếng. Hàm lượng kim loại nặng trong rau. Hàm lượng KLN trong rau theo nhóm. Hàm lượng kim loại nặng từng loại rau.

Hàm lượng KLN trong một số mẫu thủy sản nuôi. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp theo giới. Tỷ lệ mắc bệnh ở xã Tam Hưng và thị trấn Minh Đức theo chương bệnh trong 5 năm.

Hàm lượng kim loại nặng trong máu và nước tiểu. Phân bố Asen thành phần trong nước tiểu. Phân bố hàm lượng Asen niệu theo giới. Phân bố ALA niệu theo giới.

Phân bố hàm lượng Pb máu theo giới. Phân bố thâm nhiễm KLN theo giới. Mối liên quan giữa tỷ lệ mắc bệnh thường gặp với thâm nhiễm KLN. Mối liên quan giữa một số triệu chứng nhiễm độc với thấm nhiễm KLN.

Phân bố chỉ số hoá sinh máu theo thấm nhiễm kim loại nặng. Liều ước lượng KLN đưa vào cơ thể qua đường uống/ngày. Thương số nguy cơ HQ do tiêu thụ thực phẩm ở nam giới. Thương số nguy cơ HQ do tiêu thụ thực phẩm ở nữ giới.

Chỉ số tác động (HI) do tiêu thụ thực phẩm nhiễm KLN theo giới. Nguy cơ ung thư ước tính do nước nhiễm Asen. Nguy cơ ung thư ước tính do nước nhiễm chì. Nguy cơ ung thư ước tính do nước nhiễm cadimi.

Nguy cơ ung thư ước tính do nước nhiễm crom. Nguy cơ ung thư do tiêu thụ thủy sản nhiễm KLN theo giới. Nguy cơ ung thư do tiêu thụ rau nhiễm KLN theo giới. Kết quả lọc As trong nước bằng than hoạt tính sọ dừa và thầu dầu.

Kết quả lọc Pb trong nước bằng than hoạt tính sọ dừa và thầu dầu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong nước thực phẩm ven biển Hải Phòng, đề xuất giải pháp can thiệp bảo vệ sức khoẻ cộng đồng.

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ô nhiễm kim loại nặng trong nước ở Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter