Thực trạng Sốt rét ở dân di biến động tỉnh Đắk Nông và hiệu quả can thiệp "Điểm Sốt rét"
Nghiên cứu thực trạng bệnh sốt rét ở dân di biến động tại Đắk Nông, nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và giải pháp phòng chống hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sốt rét ở dân di biến động tại Đắk Nông
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Tác giả:
- Nguyễn Quý Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sốt rét ở dân di biến động tại Đắk Nông
Tỉnh Đắk Nông là một trong những trọng điểm về dịch tễ bệnh truyền nhiễm khu vực Tây Nguyên. Tình hình sốt rét Đắk Nông trong nhiều năm qua diễn biến phức tạp. Nhóm dân số di biến động tạo ra nhiều thách thức lớn cho y tế dự phòng. Địa bàn nghiên cứu tập trung tại các huyện Cư Jút và Tuy Đức. Các xã như Đắk Wil, Cư Knia, Quảng Trực và Đắk Buk So ghi nhận nhiều ca bệnh. Biến động dân cư khiến việc quản lý mầm bệnh gặp khó khăn. Môi trường rừng núi tạo điều kiện thuận lợi cho vector truyền bệnh sinh sôi. Nghiên cứu thực trạng cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu này phục vụ đắc lực cho công tác xây dựng giải pháp y tế cộng đồng. Quản lý tốt đối tượng di biến động là chìa khóa chặn đứng nguồn lây truyền bệnh.
1.1. Đặc điểm dịch tễ học sốt rét tại huyện biên giới
Dịch tễ học sốt rét tại các huyện biên giới tỉnh Đắk Nông có tính chất đặc thù. Địa hình đồi núi hiểm trở xen lẫn nương rẫy và rừng sâu. Các xã vùng biên giới tiếp giáp Campuchia có mật độ lưu hành bệnh cao. Tỷ lệ mắc bệnh duy trì ở mức đáng báo động trong nhiều năm. Sự di chuyển qua lại giữa các vùng làm gia tăng nguy cơ lan truyền mầm bệnh. Thời tiết nóng ẩm tạo môi trường lý tưởng cho ổ dịch duy trì. Việc tiếp cận các dịch vụ y tế công lập tại thôn buôn vùng sâu còn nhiều hạn chế. Người dân thường chậm trễ khi đến cơ sở y tế khám bệnh. Đánh giá đúng dịch tễ học sốt rét giúp phân bổ nguồn lực y tế hợp lý. Đây là tiền đề xây dựng mạng lưới y tế cơ sở vững chắc.
1.2. Nhóm dân di cư tự do Tây Nguyên và đi rừng ngủ rẫy
Dân di cư tự do Tây Nguyên và nhóm dân đi rừng ngủ rẫy là đối tượng đích chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Họ thường xuyên làm việc trong rừng sâu dài ngày. Điều kiện sinh hoạt tạm bợ thiếu thốn các biện pháp bảo vệ cơ bản. Thói quen không nằm màn tẩm hóa chất khi ngủ rẫy làm tăng nguy cơ bị đốt. Nhóm lao động thời vụ di chuyển liên tục qua nhiều địa bàn rừng núi. Họ ít tiếp cận thông tin giáo dục sức khỏe và hướng dẫn phòng chống bệnh. Trình độ học vấn không đồng đều cản trở việc tiếp thu kiến thức y tế. Sự biến động cơ học này gây khó khăn cho việc quản lý ca bệnh tại cơ sở. Bảo vệ sức khỏe nhóm dân đi rừng ngủ rẫy là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Nguy cơ lây nhiễm từ muỗi truyền bệnh Anopheles
Muỗi truyền bệnh Anopheles là vector truyền bệnh chính tại các vùng rừng núi Đắk Nông. Môi trường rừng rậm ẩm ướt cung cấp nơi sinh sản lý tưởng cho muỗi. Loài muỗi này có tập tính đốt người ngoài trời và đốt vào ban đêm. Khi người dân ngủ rẫy không có màn che chắn, nguy cơ tiếp xúc với muỗi tăng cao. Mật độ muỗi cao tại các điểm rẫy duy trì vòng lây truyền mầm bệnh trong tự nhiên. Hoạt động phun tồn lưu hóa chất diệt muỗi khó bao phủ hết lán nại tạm bợ. Việc kiểm soát vector đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp. Người dân cần chủ động sử dụng kem xua muỗi và nằm màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu.
II. Nguy cơ từ ký sinh trùng sốt rét Plasmodium ở Đắk Nông
Ký sinh trùng sốt rét Plasmodium là căn nguyên sinh bệnh sốt rét tại vùng Tây Nguyên. Sự lưu hành đồng thời nhiều chủng ký sinh trùng làm tăng tính phức tạp của dịch tễ. Nghiên cứu xác định sự hiện diện phổ biến của hai loài chính gồm Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Mỗi loài ký sinh trùng có chu kỳ sinh học và đặc tính kháng thuốc khác nhau. Bệnh nhân có thể mắc thể đơn nhiễm hoặc phối hợp đa nhiễm. Nhận diện chính xác tác nhân giúp thầy thuốc đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Việc chậm trễ phát hiện mầm bệnh dễ dẫn đến biến chứng nặng. Kiểm soát ký sinh trùng sốt rét Plasmodium trong máu là mục tiêu quan trọng để cắt đứt nguồn lây lan ngoài cộng đồng.
2.1. Tỷ lệ nhiễm các chủng ký sinh trùng Plasmodium
Các điều tra thực địa cho thấy tỷ lệ nhiễm Plasmodium falciparum chiếm tỷ trọng lớn trong các ca bệnh sốt rét Đắk Nông. Chủng này gây ra những cơn sốt ác tính nguy hiểm đến tính mạng nếu không điều trị sớm. Chủng Plasmodium vivax có đặc tính tồn tại thể ngủ trong gan. Thể ngủ gây ra các đợt sốt tái phát dai dẳng qua nhiều tháng. Tình trạng nhiễm phối hợp cả hai loài ký sinh trùng cũng được ghi nhận rải rác. Các kỹ thuật xét nghiệm chuẩn xác như kính hiển vi và PCR giúp định loại rõ ràng. Phát hiện sớm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium trong máu là yếu tố quyết định để điều trị thành công. Kiểm soát nguồn mầm bệnh giúp giảm nguy cơ bùng phát dịch cục bộ.
2.2. Nguy cơ sốt rét kháng thuốc artemisinin hiện nay
Nguy cơ sốt rét kháng thuốc artemisinin là mối đe dọa thường trực đối với công tác phòng chống dịch. Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên ghi nhận nhiều dấu hiệu giảm nhạy cảm của ký sinh trùng với thuốc điều trị. Sử dụng thuốc không đủ liều hoặc tự ý dừng thuốc làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Bệnh nhân di biến động thường không tuân thủ phác đồ điều trị kéo dài. Việc ký sinh trùng tồn tại dai dẳng trong cơ thể tạo cơ hội phát sinh đột biến kháng thuốc. Giám sát hiệu lực thuốc sốt rét cần được duy trì thường xuyên tại các điểm điều trị. Áp dụng chiến lược điều trị có quan sát trực tiếp giúp đảm bảo bệnh nhân uống đủ liều. Ngăn chặn sốt rét kháng thuốc artemisinin là nhiệm vụ sống còn.
2.3. Hạn chế trong nhận thức và thực hành phòng bệnh
Kiến thức và thực hành phòng chống sốt rét của đồng bào di cư còn nhiều bất cập. Phần lớn người dân chưa hiểu rõ về vòng đời truyền bệnh của muỗi và ký sinh trùng. Nhiều người vẫn tin vào các tập tục chữa bệnh truyền thống phản khoa học. Thói quen ngủ rẫy không dùng màn võng tẩm hóa chất vẫn diễn ra phổ biến. Khi xuất hiện triệu chứng sốt, người bệnh thường tự mua thuốc uống thay vì đến trạm y tế. Sự chậm trễ này làm tăng nguy cơ lây truyền mầm bệnh cho người xung quanh. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cần đổi mới hình thức tiếp cận. Cung cấp kiến thức trực quan bằng tiếng dân tộc thiểu số sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.
III. Chẩn đoán xét nghiệm nhanh sốt rét RDT vùng lưu hành
Công tác chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt tại các vùng lưu hành sốt rét nặng. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật xét nghiệm giúp phát hiện ca bệnh nhanh chóng và chính xác. Trạm y tế và các điểm chăm sóc sức khỏe cộng đồng cần được trang bị đầy đủ dụng cụ chẩn đoán. Kỹ thuật xét nghiệm nhanh sốt rét RDT cho kết quả tức thì chỉ sau 15 đến 20 phút. Kính hiển vi quang học vẫn là tiêu chuẩn vàng để định lượng ký sinh trùng trong máu. Khi hai phương pháp bổ trợ cho nhau, độ tin cậy trong chẩn đoán đạt mức tối đa. Phát hiện ca bệnh kịp thời giúp cách ly và điều trị sớm. Đây là giải pháp hữu hiệu để kiểm soát dịch tễ tại chỗ.
3.1. Ứng dụng que thử RDT và kính hiển vi tại cơ sở
Kỹ thuật xét nghiệm nhanh sốt rét RDT có tính cơ động cao và dễ sử dụng. Nhân viên y tế thôn bản có thể thực hiện xét nghiệm ngay tại lán nại trong rừng. Que thử phát hiện kháng nguyên đặc hiệu của Plasmodium falciparum và các loài Plasmodium khác. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ xét nghiệm đáp ứng tốt yêu cầu thực địa. Kính hiển vi được duy trì tại trạm y tế xã để kiểm tra lại các ca nghi ngờ. Kỹ thuật viên soi kính hiển vi xác định chính xác mật độ ký sinh trùng và các thể phát triển. Sự kết hợp này giảm thiểu tối đa tình trạng bỏ sót ca bệnh trong cộng đồng. Ứng dụng que thử xét nghiệm nhanh sốt rét RDT nâng cao hiệu quả tầm soát diện rộng.
3.2. Giám sát ca bệnh sốt rét tại vùng lưu hành nặng
Hệ thống giám sát dịch tễ tại vùng lưu hành sốt rét cần hoạt động liên tục và chủ động. Nhân viên y tế theo dõi sát sao biến động ca bệnh hàng tuần tại từng thôn xóm. Mỗi trường hợp dương tính đều được điều tra dịch tễ chi tiết về tiền sử đi rừng ngủ rẫy. Bản đồ dịch tễ giúp xác định chính xác các ổ bệnh nguy cơ cao. Công tác báo cáo ca bệnh thực hiện qua hệ thống số liệu điện tử trực tuyến. Việc phản hồi thông tin nhanh chóng giúp cơ quan chuyên môn kịp thời khoanh vùng xử lý. Giám sát chủ động tại các vùng lưu hành sốt rét ngăn chặn bùng phát thành dịch lớn. Đây là nền tảng giữ vững thành quả phòng chống dịch.
3.3. Phát hiện sớm ca bệnh ở người đi rừng ngủ rẫy
Chủ động phát hiện ca bệnh ở nhóm người đi rừng ngủ rẫy giúp triệt tiêu ổ chứa mầm bệnh. Đội y tế lưu động thường xuyên tổ chức khám sàng lọc tại các cửa rừng và đường mòn. Người dân từ rừng trở về có triệu chứng sốt đều được xét nghiệm máu ngay lập tức. Cấp phát thuốc điều trị miễn phí tận tay người bệnh giúp ngăn ngừa biến chứng nặng. Mô hình này giúp tiếp cận những người lao động tự do không thể đến trạm y tế trong giờ hành chính. Tầm soát định kỳ giúp giảm đáng kể tỷ lệ người mang ký sinh trùng không triệu chứng. Phát hiện sớm ca bệnh bảo vệ sức khỏe cho người lao động và cộng đồng.
IV. Mô hình điểm sốt rét cho dân di biến động ở Đắk Nông
Mô hình can thiệp bằng Điểm sốt rét là sáng kiến thực tiễn tại các xã trọng điểm tỉnh Đắk Nông. Bốn điểm sốt rét được thiết lập tại xã Đắk Wil và xã Cư Knia nhằm phục vụ người dân tại chỗ. Vị trí đặt điểm can thiệp nằm ngay tại các trục đường giao thông và khu vực tập trung đông dân di biến động. Nhân viên điểm sốt rét là người địa phương, am hiểu phong tục tập quán và ngôn ngữ bản địa. Điểm sốt rét cung cấp dịch vụ xét nghiệm, cấp thuốc và tư vấn phòng bệnh hoàn toàn miễn phí. Mô hình rút ngắn khoảng cách địa lý giữa người bệnh và dịch vụ y tế. Hiệu quả can thiệp khẳng định tính đúng đắn của giải pháp y tế cơ sở.
4.1. Thiết lập các điểm sốt rét tại thôn buôn trọng điểm
Các điểm sốt rét được bố trí tại những thôn có tỷ lệ mắc bệnh cao và mật độ di dân lớn. Cơ sở vật chất của điểm can thiệp được trang bị gọn nhẹ gồm bàn khám, tủ thuốc và que thử. Nhân viên phụ trách được tập huấn kỹ lưỡng về kỹ thuật chẩn đoán và phác đồ điều trị. Điểm sốt rét hoạt động linh hoạt ngoài giờ hành chính để đón tiếp người đi làm rẫy về muộn. Người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế mà không phải di chuyển xa lên trạm y tế xã. Mô hình tạo dựng lòng tin vững chắc trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số. Việc phủ sóng điểm sốt rét giúp quản lý dịch bệnh chặt chẽ từ gốc.
4.2. Hiệu quả can thiệp điều trị có quan sát trực tiếp
Phương pháp điều trị có quan sát trực tiếp DOT được triển khai nghiêm ngặt tại các điểm sốt rét. Nhân viên y tế trực tiếp cấp phát thuốc và giám sát người bệnh uống từng liều theo quy định. Quy trình này đảm bảo bệnh nhân dùng đủ liều và đúng thời gian của phác đồ chuẩn. Việc giám sát chặt chẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ ký sinh trùng kháng thuốc. Tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn sau can thiệp tăng lên rõ rệt qua các đợt đánh giá. Số ca sốt rét ác tính và biến chứng nặng giảm xuống mức tối thiểu. Điều trị có quan sát trực tiếp là giải pháp then chốt nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
4.3. Nâng cao nhận thức phòng chống sốt rét cộng đồng
Hoạt động truyền thông tại điểm sốt rét tập trung thay đổi hành vi của người dân di cư. Các buổi nói chuyện chuyên đề được tổ chức trực tiếp tại nương rẫy và nhà văn hóa cộng đồng. Tờ rơi và tranh cổ động sử dụng hình ảnh trực quan sinh động, dễ hiểu. Nhân viên y tế hướng dẫn chi tiết cách sử dụng màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu và bôi kem xua muỗi. Người dân được khuyến khích đi xét nghiệm máu ngay khi có triệu chứng sốt bất thường. Nhận thức đúng đắn giúp người dân tự giác bảo vệ bản thân và gia đình. Tăng cường hiểu biết cộng đồng tạo nên lá chắn phòng dịch bền vững.
V. Giải pháp hướng tới mục tiêu loại trừ sốt rét năm 2030
Việt Nam đặt mục tiêu chiến lược quốc gia về loại trừ sốt rét năm 2030. Tỉnh Đắk Nông đóng vai trò then chốt trong lộ trình loại trừ bệnh toàn quốc. Kiểm soát thành công mầm bệnh tại vùng Tây Nguyên sẽ tạo bước ngoặt lớn cho y tế dự phòng. Kế hoạch hành động đòi hỏi sự chung tay của toàn thể hệ thống chính trị và cộng đồng xã hội. Các chính sách đầu tư nguồn lực tài chính và kỹ thuật cần được ưu tiên thích đáng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dịch tễ giúp nâng cao năng lực phản ứng nhanh. Duy trì các thành quả can thiệp sẽ bảo đảm tính bền vững cho mục tiêu dài hạn.
5.1. Tăng cường kiểm soát dịch tễ học sốt rét biên giới
Kiểm soát dịch tễ học sốt rét khu vực biên giới đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Lực lượng y tế phối hợp cùng bộ đội biên phòng tổ chức giám sát người qua lại cửa khẩu và đường tiểu ngạch. Các trạm kiểm soát lưu động thực hiện xét nghiệm nhanh cho người lao động nhập cảnh. Hệ thống chia sẻ dữ liệu dịch bệnh xuyên biên giới giúp cảnh báo sớm nguy cơ xâm nhập mầm bệnh. Công tác phun hóa chất diệt muỗi định kỳ được duy trì nghiêm ngặt dọc tuyến biên giới. Biện pháp này ngăn chặn muỗi mang ký sinh trùng di chuyển qua lại giữa hai quốc gia. Quản lý tốt biên giới giữ vững an toàn dịch tễ cho toàn vùng.
5.2. Quản lý bền vững nhóm dân di biến động Tây Nguyên
Quản lý nhóm dân di cư tự do Tây Nguyên cần có chiến lược dài hạn và nhân văn. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ người dân ổn định chỗ ở và đất canh tác. Cơ quan y tế lập danh bạ theo dõi sức khỏe cho từng hộ gia đình làm rẫy xa. Cung cấp miễn phí màn võng tẩm hóa chất diệt muỗi cho lao động thời vụ đi rừng. Tổ chức mạng lưới cộng tác viên y tế ngay trong các nhóm thợ rừng và nông dân đi rẫy. Mạng lưới này phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ để can thiệp kịp thời. Quản lý dân cư gắn liền với chăm sóc y tế mang lại sự ổn định lâu dài.
5.3. Cam kết chính sách để loại trừ sốt rét năm 2030
Cam kết chính trị mạnh mẽ là động lực cốt lõi để hiện thực hóa mục tiêu loại trừ sốt rét năm 2030. Chính quyền các cấp cần bảo đảm ngân sách ổn định cho các hoạt động phòng chống dịch. Ngành y tế tiếp tục duy trì hoạt động của các điểm sốt rét can thiệp tại cơ sở. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận các nguồn viện trợ thuốc và trang thiết bị hiện đại. Tôn vinh và khen thưởng kịp thời các tập thể, cá nhân có đóng góp xuất sắc trong công tác loại trừ bệnh. Sự chỉ đạo quyết liệt từ trung ương đến địa phương tạo nên sức mạnh tổng hợp. Toàn quốc quyết tâm loại trừ sốt rét năm 2030.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi trong đó có sự giúp đỡ rất lớn của thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là hoàn toàn trung thực. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quý Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, em xin cảm ơn tới hai thầy giáo PGS.
Lê Xuân Hùng và PGS. Trần Thanh Dương đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn cơ sở đào tạo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, các giáo viên, giảng viên, trợ giảng đã tận tình giảng dạy và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Đắk Nông, Trung tâm Y tế huyện Tuy Đức, Cư Jút tỉnh Đắk Nông, Trạm y tế xã Đắk Wil, Cư Knia, Quảng Trực, Đắk Buk So đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình điều tra, nghiên cứu, cung cấp số liệu, tư liệu.
Xin cảm ơn các bạn là nhân viên 4 điểm sốt rét tại 2 xã Đắk Wil và Cư Knia đã và đang tiếp tục công việc đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe về sốt rét đến cho người dân tại 2 xã. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quý Anh luan an iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNSR : Bệnh nhân sốt rét CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp DOT : Directly Observed Therapy - Điều trị có quan sát trực tiếp GDSK : Giáo dục sức khỏe HQCT : Hiệu quả can thiệp KHV : Kính hiển vi KST : Ký sinh trùng KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét PCR : Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi Polymerase PCSR : Phòng chống sốt rét SR : Sốt rét SL : Số lượng SRLS : Sốt rét lâm sàng XN : Xét nghiệm P.v : Plasmodium vivax PH : Phối hợp PfHRP-2 : Kháng nguyên giàu histidin 2 của Plasmodium falciparum pLDH : Plasmodium lactate dehydrogenase THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông luan an iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh sốt rét. Tình hình sốt rét thế giới và Việt Nam. Kỹ thuật chẩn đoán và điều trị bệnh sốt rét.
Vùng sốt rét lưu hành và các biện pháp phòng chống sốt rét tại các vùng sốt rét lưu hành. Dân di biến động và các hình thái dân di biến động. Tình hình sốt rét ở nhóm dân di biến động. Biện pháp phòng chống sốt rét cho dân di biến động.
Một số giải pháp phòng chống sốt rét cho dân di biến động. Tình hình sốt rét tỉnh Đắk Nông và 2 huyện Cư Jut và huyện Tuy Đức giai đoạn 2010-2014. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng mắc sốt rét và một số yếu tố liên quan ở dân di biến động tại 4 xã sốt rét lưu hành nặng tỉnh Đắk Nông năm 2015.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu:. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Nhập, phân tích và xử lý số liệu. Công cụ nghiên cứu. Sai số và loại trừ sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét” năm 2016. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Giải pháp can thiệp bằng “Điểm sốt rét”. Nội dung nghiên cứu. Xác định biến số và đo lường biến số.
Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp kiểm soát nhiễu và sai số trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng mắc sốt rét ở nhóm dân di biến động tại 4 xã vùng sốt rét lưu hành nặng tỉnh Đắk Nông năm 2015. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng mắc sốt rét tại các điểm nghiên cứu năm 2015.
Kiến thức, thái độ và thực hành về phòng chống bệnh sốt rét của người người dân di biến động. 70 luan an vi 3. Phân tích một số yếu tố liên quan đến mắc sốt rét. Hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét”.
Hoạt động “Điểm sốt rét”. Đánh giá hiệu quả “Điểm sốt rét”. Một số đặc điểm nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại 4 xã nghiên cứu tỉnh Đắk Nông. Hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét”.
122 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI. 123 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 124 DANH MỤCCÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình sốt rét tỉnh Đắk Nông giai đoạn năm 2010 - 2014.
Thông tin chính về địa điểm nghiên cứu năm 2015. Số lượng dân di biến động tại các điểm nghiên cứu. Bảng tổng hợp chọn mẫu nghiên cứu. Bảng biến số được sử dụng trong nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu dọc dân di biến động. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu (n=760). Phân bố dân tộc của người được điều tra (n=760). Tỷ lệ mắc sốt rét qua điều tra cắt ngang (n=760).
Tỷ lệ mắc mới sốt rét tích lũy tại 8 thôn thuộc 4 xã nghiên cứu năm 2015. Phân bố cơ cấu KST tại 8 thôn thuộc 4 xã nghiên cứu. Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo nhóm di biến động. Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo giới.
Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo nhóm dân tộc. Thông tin và nguồn cung cấp thông tin về bệnh sốt rét (n=760). Hiểu biết về nguyên nhân truyền sốt rét (n=760). Hiểu biết về biểu hiện bệnh sốt rét (n=760).
Hiểu biết về các biện pháp phòng chống bệnh sốt rét của người được điều tra (n=760). Thái độ của người dân khi bị sốt, sốt rét (n=760). Hành vi ngủ màn của người được điều tra (n=760). Mối liên quan giữa mắc sốt rét và giới tính.
Mối liên quan giữa mắc sốt rét và học vấn. Mối liên quan giữa mắc sốt rét và hiểu đúng về muỗi là nguyên nhân truyền bệnh sốt rét. 75 luan an viii Bảng 3. Mối liên quan giữa mắc sốt rét và hiểu đúng phòng bệnh sốt rét 75 Bảng 3.
Mối liên quan giữa mắc sốt rét và thực hành ngủ màn. Mối liên quan giữa mắc sốt rét với nhóm đối tượng đi rừng. Mối liên quan giữa mắc sốt rét với nhóm đối tượng đi rẫy. Danh sách nhân viên làm việc tại điểm.
Trang bị vật tư, thuốc sốt rét cho 4 nhân viên “Điểm sốt rét”. Kết quả thực hiện nhiệm vụ của 4 “Điểm sốt rét” năm 2016. Phân bố nơi nghi ngờ nhiễm của các trường hợp ký sinh trùng được phát hiện. Hoạt động phát hiện, điều trị và quản lý ca bệnh.
Hoạt động truyền thông phòng chống sốt rét. Tỷ lệ nhiễm qua điều tra cắt ngang (n=794). Tỷ lệ mắc mới tích lũy sốt rét năm 2016. Phân bố ký sinh trùng theo nhóm đối tượng di biến động.
Đánh giá hiệu quả can thiệp về tỷ lệ người có KSTSR trước và sau can thiệp qua theo điều tra cắt ngang. Hiệu quả giảm tỷ lệ mắc tích lũy ở dân di biến động tại 8 thôn nghiên cứu. Hiệu quả thay đổi về kiến thức nguyên nhân gây bệnh sốt rét là do muỗi truyền. Hiệu quả thay đổi hiểu biết bệnh sốt rét có thể phòng chống.
Hiệu quả về thay đổi hành vi ngủ màn của người được điều tra. Kinh phí cho 1 “Điểm sốt rét” trong năm 2016. Sự chấp nhận của cộng đồng đối với “Điểm sốt rét”. 93 luan an ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Mối liên quan giữa các yếu tố trong lan truyền bệnh sốt rét. Quốc gia và vùng lãnh thổ lưu hành sốt rét năm 2016. Địa điểm nghiên cứu. Hình ảnh lam máu nhuộm Giêmsa.
Tổng hợp phiên giải kết quả xét nghiệm bằng xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện KSTSR. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Diễn biến ký sinh trùng sốt rét theo tháng tại điểm nghiên cứu. Kết quả đánh giá trước và sau tập huấn nhân viên “Điểm sốt rét”.
Xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng tại các điểm năm 2016. Phân bố thành phần loài ký sinh trùng sốt rét. Theo dõi dân di biến động tại các điểm năm 2016. 84 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt rét vẫn là một gánh nặng bệnh tật tại nhiều nước trên thế giới đặc biệt là khu vực Châu Phi và một số nước Châu Á trong đó có Việt Nam.
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2016 có 91 Quốc gia trên Thế giới lưu hành sốt rét, ước tính có 216 triệu trường hợp mắc sốt rét, tăng 5 triệu trường hợp so với năm 2015.650 trường hợp tử vong do sốt rét, giảm 0,11% so với năm 2015, khu vực Địa Trung Hải, Châu Mỹ, Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương có số tử vong giảm nhưng khu vực Châu Phi có số tử vong tăng so với năm 2015. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong phòng chống bệnh sốt rét song vẫn còn hàng triệu người không được chẩn đoán, điều trị sốt rét đúng và kịp thời, đặc biệt ở các nước nghèo với hệ thống y tế chưa phát triển [110]. Sốt rét ở Việt Nam đã giảm mạnh so với những năm trước đây, tuy nhiên bệnh sốt rét vẫn còn nguy cơ xẩy dịch ở nhiều nơi. Năm 2015, cả nước ghi nhận 19.252 trường hợp trong đó có 9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quý Anh (2020). Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/thuc-trang-sot-ret-o-dan-di-bien-dong-tai-dak-nong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng bệnh sốt rét ở dân di biến động tại Đắk Nông, nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và giải pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sốt rét ở dân di biến động Đắk Nông: Thực trạng & giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.