Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, kiểu gen C. trachomatis phụ nữ vô sinh BV Phụ sản TW
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kiểu gen Chlamydia trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Luận án tiến sĩ tại BV Phụ sản TW 2020-2021.
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Chlamydia trachomatis và vô sinh nữ
Chlamydia trachomatis là tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến toàn cầu. Nhiễm trùng này thường không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Phụ nữ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Các biến chứng bao gồm viêm vùng chậu (PID), viêm nội mạc tử cung và tắc ống dẫn trứng. Những tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nữ. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa C. trachomatis và khả năng sinh sản của phụ nữ. Việc xác định các đặc điểm lâm sàng và kiểu gen của vi khuẩn rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Tỷ lệ vô sinh do C. trachomatis vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại.
1.1. Sinh học và bệnh học của Chlamydia trachomatis
Chlamydia trachomatis là vi khuẩn nội bào bắt buộc. Vi khuẩn này có vòng đời phức tạp. Nó tồn tại dưới hai dạng: thể cơ bản lây nhiễm và thể lưới tăng sinh. Thể cơ bản xâm nhập tế bào chủ. Sau đó, chúng chuyển thành thể lưới để nhân lên. Nhiễm Chlamydia đường sinh dục có thể gây viêm nhiễm mạn tính. Vi khuẩn gây tổn thương mô và sẹo hóa. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến niêm mạc ống dẫn trứng và tử cung. Điều này dẫn đến sự gián đoạn chức năng sinh sản bình thường. Nhiều trường hợp nhiễm trùng không được chẩn đoán. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài. Các chủng C. trachomatis khác nhau có thể gây ra mức độ nghiêm trọng bệnh khác nhau.
1.2. Mối liên hệ Chlamydia trachomatis và vô sinh
Nhiễm Chlamydia trachomatis là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nữ do yếu tố ống dẫn trứng. Vi khuẩn này gây viêm ống dẫn trứng, dẫn đến tắc ống dẫn trứng. Tắc ống dẫn trứng ngăn cản trứng gặp tinh trùng hoặc phôi di chuyển về tử cung. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nhiễm C. trachomatis có liên quan đến viêm nội mạc tử cung. Viêm nội mạc tử cung ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi. Nhiều phụ nữ vô sinh có bằng chứng huyết thanh học về nhiễm C. trachomatis trước đó. PCR Chlamydia có thể phát hiện nhiễm trùng hiện tại. Việc tầm soát và điều trị sớm là rất cần thiết để bảo vệ khả năng sinh sản của phụ nữ.
II. Chẩn đoán Chlamydia trachomatis đường sinh dục
Chẩn đoán chính xác nhiễm Chlamydia trachomatis rất quan trọng. Điều này giúp điều trị kịp thời và ngăn ngừa biến chứng. Đặc biệt ở phụ nữ vô sinh, việc phát hiện sớm có ý nghĩa lớn. Các phương pháp chẩn đoán đã phát triển nhanh chóng. Từ kỹ thuật nuôi cấy truyền thống đến các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Mục tiêu là tìm kiếm phương pháp nhạy và đặc hiệu cao. Điều này giúp sàng lọc cộng đồng hiệu quả. Nó cũng giúp quản lý các trường hợp cụ thể, nhất là trong bối cảnh vô sinh nữ. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng cũng hỗ trợ quá trình chẩn đoán.
2.1. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm Chlamydia
Chẩn đoán nhiễm Chlamydia trachomatis dựa vào nhiều kỹ thuật. PCR Chlamydia là phương pháp được ưa chuộng nhất hiện nay. Kỹ thuật này phát hiện vật chất di truyền (DNA/RNA) của vi khuẩn. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Ngoài ra, chẩn đoán miễn dịch học cũng được sử dụng. Các xét nghiệm ELISA hoặc miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (DFA) phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể. Tuy nhiên, PCR Chlamydia vượt trội hơn. Nó có thể phát hiện nhiễm trùng ngay cả khi tải lượng vi khuẩn thấp. Các mẫu bệnh phẩm phổ biến bao gồm dịch âm đạo, dịch cổ tử cung hoặc nước tiểu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục đích và nguồn lực.
2.2. Đặc điểm lâm sàng nhiễm Chlamydia ở phụ nữ
Nhiễm Chlamydia trachomatis ở phụ nữ thường không có triệu chứng. Khoảng 70-80% trường hợp có thể không biểu hiện lâm sàng. Điều này khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Khi có triệu chứng, chúng thường không đặc hiệu. Các triệu chứng bao gồm tiết dịch âm đạo bất thường, chảy máu giữa chu kỳ kinh hoặc sau quan hệ. Đau khi đi tiểu hoặc đau vùng bụng dưới cũng có thể xảy ra. Sự thiếu vắng triệu chứng là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm trùng không được điều trị. Điều này tạo điều kiện cho bệnh tiến triển thành viêm vùng chậu (PID) hoặc vô sinh nữ. Tầm soát định kỳ, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, là rất cần thiết.
III. Nghiên cứu kiểu gen Chlamydia trachomatis ở phụ nữ
Kiểu gen của Chlamydia trachomatis cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về dịch tễ học và khả năng gây bệnh. Các chủng C. trachomatis khác nhau có thể có độc lực khác nhau. Chúng cũng có thể gây ra các dạng bệnh khác nhau. Nghiên cứu kiểu gen C. trachomatis là một công cụ quan trọng. Nó giúp theo dõi sự lây lan của các chủng vi khuẩn. Nó cũng giúp xác định các kiểu gen liên quan đến biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt là vô sinh nữ và viêm vùng chậu (PID). Việc phân tích kiểu gen hỗ trợ phát triển vắc-xin và phương pháp điều trị đích. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu toàn diện.
3.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu kiểu gen
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định kiểu gen của Chlamydia trachomatis. Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ phụ nữ vô sinh. Nghiên cứu được thực hiện tại một bệnh viện phụ sản lớn. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ đến khám và điều trị vô sinh. Việc tập trung vào nhóm phụ nữ này giúp tìm hiểu sâu hơn. Nó làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các kiểu gen cụ thể và nguy cơ vô sinh. Kết quả genotyping C. trachomatis sẽ đóng góp vào cơ sở dữ liệu. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm lưu hành của vi khuẩn tại khu vực nghiên cứu.
3.2. Kỹ thuật xác định kiểu gen C. trachomatis
Kỹ thuật genotyping C. trachomatis thường sử dụng sinh học phân tử. Phổ biến nhất là phân tích gen ompA. Gen ompA mã hóa protein màng ngoài chính. Vùng này có tính đa hình cao. Nó cho phép phân biệt các kiểu gen khác nhau (serovar). Các kỹ thuật bao gồm PCR kết hợp với giải trình tự. Hoặc PCR đa mồi có phân đoạn chiều dài giới hạn (RFLP). Việc xác định kiểu gen C. trachomatis giúp phân loại chủng vi khuẩn. Nó cung cấp bằng chứng cho các nghiên cứu về mối liên quan giữa kiểu gen và bệnh lý. Các kiểu gen phổ biến như D, E, F, G, H, I, J, K thường được tìm thấy trong nhiễm trùng sinh dục.
IV. Kết quả Đặc điểm lâm sàng yếu tố liên quan Chlamydia
Phân tích kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của phụ nữ vô sinh nhiễm Chlamydia trachomatis. Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa nhiễm trùng này và các yếu tố nguy cơ. Kết quả giúp xác định tỷ lệ nhiễm C. trachomatis trong nhóm phụ nữ vô sinh. Nó cũng chỉ ra các yếu tố liên quan đến việc mắc bệnh. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng ngừa. Nó cũng hỗ trợ quản lý sức khỏe sinh sản. Dữ liệu cụ thể từ bệnh viện phụ sản cung cấp thông tin thực tế và đáng tin cậy.
4.1. Tỷ lệ nhiễm Chlamydia trachomatis trong mẫu
Nghiên cứu sàng lọc 761 phụ nữ vô sinh. Kết quả xác định tỷ lệ nhiễm Chlamydia trachomatis. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ phổ biến của nhiễm trùng trong nhóm phụ nữ vô sinh. So sánh với các nghiên cứu khác sẽ cho thấy xu hướng dịch tễ học. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào địa điểm và phương pháp chẩn đoán. Các kết quả cũng cho thấy sự hiện diện của C. trachomatis. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xét nghiệm Chlamydia định kỳ ở phụ nữ vô sinh. PCR Chlamydia được sử dụng để phát hiện chính xác các trường hợp nhiễm trùng.
4.2. Liên quan giữa Chlamydia và yếu tố vô sinh
Nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến nhiễm Chlamydia trachomatis. Các yếu tố này bao gồm tiền sử STI (bệnh lây truyền qua đường tình dục). Số lượng bạn tình, tuổi, trình độ học vấn cũng được xem xét. Kết quả chỉ ra một số yếu tố có liên quan thống kê. Ví dụ, tiền sử viêm vùng chậu (PID) có thể tăng nguy cơ nhiễm C. trachomatis. Mối liên hệ này củng cố vai trò của C. trachomatis trong gây ra vô sinh. Phát hiện về tắc ống dẫn trứng và viêm nội mạc tử cung cũng được ghi nhận. Chúng liên quan chặt chẽ đến nhiễm trùng này. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp sớm và hiệu quả.
V. Phân tích kiểu gen Chlamydia trachomatis và ý nghĩa
Phân tích kiểu gen C. trachomatis là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp xác định các chủng vi khuẩn cụ thể. Các chủng này đang lưu hành trong quần thể phụ nữ vô sinh. Thông tin về kiểu gen rất quan trọng. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của vi khuẩn. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ gây bệnh của từng chủng. Kết quả kiểu gen có thể cung cấp manh mối. Nó giúp phát triển vắc-xin và các phương pháp phòng ngừa tiên tiến. Việc hiểu biết về kiểu gen cũng hỗ trợ trong việc quản lý các trường hợp viêm vùng chậu (PID) tái phát.
5.1. Các kiểu gen Chlamydia trachomatis phát hiện được
Nghiên cứu đã xác định các kiểu gen (serovar) của Chlamydia trachomatis. Các kiểu gen phổ biến được phân lập từ phụ nữ vô sinh. Ví dụ, các kiểu gen như E, F, D, G thường được tìm thấy trong nhiễm trùng sinh dục. Việc xác định tần suất của mỗi kiểu gen cung cấp cái nhìn. Nó về sự phân bố của các chủng C. trachomatis trong quần thể nghiên cứu. Một số kiểu gen có thể liên quan đến khả năng gây bệnh nặng hơn. Điều này bao gồm khả năng gây viêm vùng chậu (PID) hoặc tắc ống dẫn trứng. Kết quả genotyping C. trachomatis là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Ý nghĩa của kiểu gen trong phòng ngừa PID
Thông tin về kiểu gen Chlamydia trachomatis có ý nghĩa lớn. Nó giúp hiểu rõ hơn về độc lực và khả năng gây viêm vùng chậu (PID). Một số kiểu gen có thể có khả năng gây viêm nội mạc tử cung và tổn thương ống dẫn trứng cao hơn. Điều này định hướng cho việc phát triển vắc-xin. Vắc-xin có thể nhắm mục tiêu vào các kiểu gen phổ biến và độc lực cao. Nó cũng giúp trong việc xây dựng các chương trình tầm soát hiệu quả. Ví dụ, tập trung vào các kiểu gen có nguy cơ cao. Kiến thức này cải thiện các chiến lược phòng ngừa STI. Nó giảm thiểu tác động của nhiễm Chlamydia trachomatis đến vô sinh nữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------o0o----------------- NGUYỄN HÒA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KIỂU GEN CỦA Chlamydia trachomatis Ở PHỤ NỮ VÔ SINH TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG (2020-2021) liệu rẻ Chuyên ngành: Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Đỗ Ngọc Ánh HÀ NỘI, 2023 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tiên tôi xin chân thành cảm ơn Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương và Phòng Khoa học và Đào tạo của Viện đã tạo điều kiện và đào tạo tôi để tôi có được luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Đỗ Ngọc Ánh là những người thầy đã tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức khoa học, phương pháp nghiên cứu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và đã luôn quan tâm giúp đỡ, động viên khích lệ tôi trong quá trình tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: - Đảng ủy, Ban Giám Đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Phòng khám bệnh Trung tâm hỗ trợ sinh sản Quốc gia, Khoa vi sinh và các phòng chức năng đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi thu thập số liệu nghiên cứu và hoàn thành liệu rẻ luận án. - Các đồng nghiệp Trung tâm hỗ trợ sinh sản Quốc gia, Khoa vi sinh đã tận tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. - Những bệnh nhân nữ đến khám và điều trị vô sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và người nhà của họ đã đồng ý tham gia nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu quý giá để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới vợ, bố mẹ và các anh chị em trong gia đình đã tạo điều kiện vật chất, tinh thần, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập để tôi hoàn thành tốt luận án.
Tôi xin cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã chia sẻ khó khăn, tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 03 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Hòa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hòa, nghiên cứu sinh Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. liệu rẻ Hà Nội, ngày 03 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Hòa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc điểm sinh học của Chlamydia trachomatis. Đặc điểm hình thái và vòng đời. Đặc điểm hóa sinh và sức đề kháng. Cấu trúc kháng nguyên của Chlamydia.
Nhiễm trùng sinh dục tiết niệu do C. Các loại nhiễm trùng sinh dục tiết niệu do C. Tình hình nhiễm C. trachomatis đường sinh dục – tiết niệu và các yếu tố liên quan.
Chẩn đoán xác định và chẩn đoán phân biệt nhiễm C. trachomatis liệu rẻ đường sinh dục – tiết niệu. Các kỹ thuật phát hiện nhiễm C. Các kỹ thuật chẩn đoán vi sinh vật học.
Chẩn đoán miễn dịch học. Chẩn đoán bằng sinh học phân tử. Các kiểu gen của C. Vô sinh và mối liên quan với nhiễm C.
Một số vấn đề chung về vô sinh. Tình hình mắc vô sinh. Liên quan giữa nhiễm C. trachomatis và vô sinh.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1: Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan tới tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh đến khám, điều trị tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương (2020-2021). Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Các biến số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2: Xác định kiểu gen của C.
trachomatis phân lập được từ đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện.
Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Các chỉ số nghiên cứu. Nhập số liệu, phân tích và xử lý số liệu thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan tới tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh đến khám, điều trị tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương (2020-2021). Đặc điểm chung của 761 phụ nữ vô sinh được sàng lọc nhiễm Chlamydia trachomatis. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan nhiễm C.
trachomatis đường sinh dục phụ nữ vô sinh đến khám, điều trị tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đặc điểm cận lâm sàng của phụ nữ vô sinh nhiễm C. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm C. trachomatis đường sinh dục phụ nữ vô sinh.
Kiểu gen của C. trachomatis phân lập được ở đối tượng nghiên cứu. Kết quả xác định các kiểu gen và phân tích đa hình gen ompA. Mối liên quan giữa các kiểu gen và một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan tới tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Tỷ lệ nhiễm C.
trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Đặc điểm lâm sàng nhiễm C. Đặc điểm cận lâm sàng nhiễm C. Một số yếu tố liên quan nhiễm C.
trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Các kiểu gen của C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Các kiểu gen và đa hình gen ompA của C.
Mối liên quan giữa kiểu gen của C. trachomatis với một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN ĐIỀU TRA NHIỄM KHUẨN SINH DỤC DO CHLAMYDIA. 152 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN VÔ SINH. QUY TRÌNH KỸ THUẬT PHÁT HIỆN NHIỄM C. TRACHOMATIS Ở DỊCH PHẾT CỔ TỬ CUNG BẰNG.
156 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tần suất nhiễm C. trachomatis trong các năm 2012 và 2016 ở các châu lục khác nhau. Tỷ lệ nhiễm C.
trachomatis ở đường sinh dục tiết niệu phụ nữ trong một số nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu mục tiêu 1. Các biến số trong nghiên cứu mục tiêu 2. Thành phần phản ứng PCR1.
Thông tin các mồi sử dụng trong nghiên cứu. Danh sách trình tự tham chiếu lấy từ ngân hàng gen. Phân bố tuổi của của 761 phụ nữ vô sinh được sàng lọc nhiễm Chlamydia trachomatis. 62 liệu rẻ Bảng 3.
Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử sản phụ khoa của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm về quan hệ tình dục và tuổi kết hôn của đối tượng nghiên cứu. Loại vô sinh, thời gian vô sinh của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố tỷ lệ nhiễm C. trachomatis theo tuổi và dân tộc của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ nhiễm C. trachomatis theo nghề nghiệp và học vấn của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố tỷ lệ nhiễm theo một số yếu tố tiền sử sản phụ khoa của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ nhiễm theo loại vô sinh và thời gian phát hiện vô sinh của đối tượng nghiên cứu. Một số triệu chứng lâm sàng ở cơ quan sinh dục phụ nữ vô sinh nhiễm C. Đặc điểm màu sắc khí hư ở phụ nữ vô sinh nhiễm C.
Sự xuất hiện một số triệu chứng toàn thân ở phụ nữ vô sinh nhiễm C. Sự khác biệt về tần suất xuất hiện một số triệu chứng giữa phụ nữ vô sinh nhiễm và không nhiễm C. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở phụ nữ vô sinh nhiễm C. Tỷ lệ nhiễm 1 số nhóm vi khuẩn gây bệnh ở âm đạo phụ nữ vô sinh nhiễm C.
Kết quả một số xét nghiệm khác về dịch âm đạo. Liên quan giữa tuổi với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. 75 liệu rẻ Bảng 3.
Liên quan giữa nghề nghiệp và trình độ học vấn với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa tiền sử viêm âm đạo với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Liên quan giữa tiền sử bạn đời/bạn tình đã từng mắc STDs với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa tuổi quan hệ tình dục lần đầu với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Liên quan giữa thời điểm quan hệ tình dục lần đầu với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa số người quan hệ tình dục với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Liên quan tuổi kết hôn với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa loại vô sinh với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Liên quan giữa thời gian vô sinh với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa viêm âm đạo, cổ tử cung với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Liên quan giữa đau bụng dưới với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Liên quan giữa tắc vòi tử cung với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh.
Kết quả phân tích đa biến liên quan giữa một số yếu tố với tình trạng nhiễm C. trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Tỷ lệ tương đồng nucleotide gen ompA ở 9 kiểu gen của 22 chủng C. trachomatis phân lập ở đối tượng nghiên cứu.
86 liệu rẻ Bảng 3. Thay đổi nucleotide ở 22 trình tự gen ompA của 9 kiểu gen của C.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kiểu gen Chlamydia trachomatis ở phụ nữ vô sinh. Luận án tiến sĩ tại BV Phụ sản TW 2020-2021.
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Chlamydia trachomatis, lâm sàng & kiểu gen ở phụ nữ vô sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.