Đặc điểm lâm sàng, MRI ấu trùng sán lợn não & điều trị (Đặng Thị Thanh)
Luận án Y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, MRI não của bệnh nhân ấu trùng sán lợn. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng Albendazol và Praziquantel.
Ký sinh trùng Y học
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Bệnh ấu trùng sán lợn não Tổng quan nguyên nhân
Bệnh ấu trùng sán lợn não (Neurocysticercosis) là một bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng. Bệnh do ấu trùng sán dây lợn (Taenia solium) xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây ra. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây động kinh ở nhiều khu vực trên thế giới. Hiểu biết về nguồn gốc và cơ chế lây nhiễm là cần thiết. Chu kỳ lây nhiễm bắt đầu từ sán dây lợn trưởng thành trong ruột người. Trứng sán thải ra ngoài môi trường. Lợn hoặc người nuốt phải trứng. Ấu trùng hình thành và di chuyển đến các mô. Não là cơ quan thường bị ảnh hưởng nhất. Sự phát triển của nang sán trong não gây ra nhiều triệu chứng khác nhau. Các biểu hiện phụ thuộc vào vị trí và số lượng nang. Việc kiểm soát vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp giảm biến chứng.
1.1. Khái niệm về Neurocysticercosis
Neurocysticercosis, hay Bệnh ấu trùng sán lợn não, là một bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Căn nguyên của bệnh là do nhiễm ấu trùng của sán dây lợn (Taenia solium) trong mô não. Ấu trùng này, còn được gọi là nang sán lợn, xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và gây ra các phản ứng viêm. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở các khu vực đang phát triển. Neurocysticercosis được coi là nguyên nhân hàng đầu gây ra động kinh mắc phải ở người trưởng thành tại nhiều vùng dịch tễ. Bệnh có thể biểu hiện đa dạng về mặt lâm sàng, tùy thuộc vào số lượng, vị trí và giai đoạn phát triển của nang sán. Phản ứng viêm của cơ thể đối với ấu trùng đang thoái hóa thường gây ra các triệu chứng nặng nhất. Việc chẩn đoán bệnh thường dựa vào sự kết hợp giữa các yếu tố dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm cận lâm sàng và đặc biệt là hình ảnh học não. Việc hiểu rõ về cơ chế bệnh sinh và đặc điểm của bệnh giúp cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị. Sự hiện diện của ấu trùng sán lợn trong não không chỉ gây ra gánh nặng về y tế mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và cộng đồng. Phòng chống bệnh đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, bao gồm cải thiện vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm và giáo dục sức khỏe.
1.2. Sán dây lợn Taenia solium và chu kỳ lây nhiễm
Sán dây lợn (Taenia solium) là loài sán dây gây bệnh cho người. Người là vật chủ chính khi nhiễm sán trưởng thành. Lợn đóng vai trò vật chủ trung gian. Người có thể nhiễm sán trưởng thành khi ăn thịt lợn chứa nang sán chưa được nấu chín kỹ. Ngược lại, người nhiễm ấu trùng sán lợn (Neurocysticercosis) khi nuốt phải trứng sán. Trứng sán thường có mặt trong thức ăn, nước uống hoặc rau quả bị ô nhiễm phân người chứa trứng. Sau khi vào cơ thể, trứng sán nở thành ấu trùng trong ruột non. Các ấu trùng này sau đó xuyên qua thành ruột. Chúng đi vào hệ tuần hoàn và di chuyển theo đường máu đến các cơ quan khác nhau. Não, cơ bắp và mắt là những vị trí thường bị ảnh hưởng nhất. Tại não, ấu trùng hình thành các nang sán. Sự lây nhiễm này duy trì chu kỳ bệnh trong cộng đồng. Kiểm soát vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm là những yếu tố then chốt để ngăn chặn sự lây lan của Taenia solium.
1.3. Vị trí ký sinh của ấu trùng sán lợn
Ấu trùng sán lợn có khả năng ký sinh ở nhiều cơ quan. Não là vị trí ký sinh phổ biến và nguy hiểm nhất. Trong não, ấu trùng có thể định vị ở nhiều vùng khác nhau. Chúng có thể nằm trong nhu mô não (parenchymal cysts). Ấu trùng cũng có thể tồn tại ở khoang dưới nhện (subarachnoid cysts). Nang sán có thể phát triển bên trong các não thất (intraventricular cysts) hoặc thậm chí trong tủy sống. Ngoài hệ thần kinh trung ương, các vị trí ký sinh khác bao gồm mắt và cơ vân. Mức độ nghiêm trọng của Bệnh ấu trùng sán lợn não phụ thuộc lớn vào vị trí ký sinh. Các nang ở nhu mô não thường gây ra các cơn động kinh. Nang ở não thất có thể gây tắc nghẽn dòng chảy của dịch não tủy, dẫn đến tình trạng não úng thủy và tăng áp lực nội sọ. Nang sán ở mắt có nguy cơ gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Vị trí, kích thước và số lượng nang sán là các yếu tố quyết định các triệu chứng lâm sàng mà bệnh nhân biểu hiện.
II. Triệu chứng lâm sàng Neurocysticercosis não
Bệnh ấu trùng sán lợn não (Neurocysticercosis) biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Các triệu chứng phụ thuộc vào số lượng, vị trí, kích thước và giai đoạn phát triển của nang sán. Phản ứng viêm của cơ thể đối với các nang sán đang thoái hóa là nguyên nhân chính gây ra các biểu hiện lâm sàng. Động kinh là triệu chứng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến phần lớn bệnh nhân. Ngoài ra, đau đầu mạn tính, các dấu hiệu tăng áp lực nội sọ, và các thiếu sót thần kinh khu trú cũng thường gặp. Các biểu hiện thần kinh khác bao gồm thay đổi hành vi, rối loạn tâm thần, hoặc các triệu chứng về thị giác. Việc nhận diện các triệu chứng này kịp thời là chìa khóa để chẩn đoán sớm và có chiến lược điều trị phù hợp, giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
2.1. Các biểu hiện thần kinh phổ biến
Bệnh ấu trùng sán lợn não gây ra nhiều biểu hiện thần kinh khác nhau. Mức độ và loại triệu chứng phụ thuộc vào số lượng nang sán, vị trí chúng ký sinh trong não và giai đoạn phát triển của chúng. Động kinh là triệu chứng phổ biến nhất, thường là động kinh cục bộ hoặc toàn thể. Đau đầu mạn tính cũng là một biểu hiện thường gặp, có thể từ nhẹ đến nặng. Bệnh nhân có thể trải qua cảm giác chóng mặt, buồn nôn và nôn. Một số trường hợp ghi nhận rối loạn ý thức, từ lơ mơ đến hôn mê. Các thiếu sót thần kinh khu trú như yếu liệt một bên cơ thể hoặc rối loạn cảm giác cũng có thể xuất hiện. Thay đổi hành vi, rối loạn trí nhớ hoặc các biểu hiện tâm thần đôi khi cũng được ghi nhận. Các triệu chứng này thường trở nên rõ rệt hơn khi nang sán bắt đầu thoái hóa, gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ trong mô não xung quanh. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện này là cần thiết cho chẩn đoán ban đầu.
2.2. Triệu chứng động kinh co giật
Động kinh là triệu chứng điển hình và nổi bật nhất của Neurocysticercosis. Đây là lý do chính thúc đẩy nhiều bệnh nhân tìm đến sự chăm sóc y tế. Các cơn động kinh có thể biểu hiện dưới dạng cục bộ, ảnh hưởng đến một phần cụ thể của cơ thể, hoặc toàn thể, liên quan đến toàn bộ cơ thể. Tần suất và cường độ của các cơn động kinh rất đa dạng giữa các bệnh nhân. Một số trường hợp nghiêm trọng có thể phát triển thành trạng thái động kinh, một tình trạng cấp cứu y tế đe dọa tính mạng. Các cơn co giật thường xảy ra khi nang sán đang trong giai đoạn thoái hóa. Sự viêm nhiễm và phù nề quanh nang sán gây kích thích vỏ não, dẫn đến hoạt động điện bất thường. Việc kiểm soát động kinh là một phần quan trọng trong quản lý bệnh. Bệnh nhân cần được sử dụng thuốc chống động kinh. Liều lượng và loại thuốc được điều chỉnh theo đáp ứng của từng cá thể.
2.3. Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ
Tăng áp lực nội sọ (ICP) là một biến chứng nguy hiểm của Bệnh ấu trùng sán lợn não. Biến chứng này thường xảy ra khi các nang sán, đặc biệt là nang sán ở não thất hoặc khoang dưới nhện, gây cản trở dòng chảy bình thường của dịch não tủy (DNT). Các nang sán lớn hoặc phản ứng viêm mạnh cũng có thể tạo hiệu ứng khối choán chỗ. Các triệu chứng điển hình của tăng áp lực nội sọ bao gồm đau đầu dữ dội, đặc biệt là vào buổi sáng, buồn nôn và nôn vọt không liên quan đến thức ăn. Khi khám mắt, phù gai thị có thể được phát hiện, một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Giảm thị lực, nhìn đôi cũng có thể xuất hiện. Trong các trường hợp nặng, bệnh nhân có thể biểu hiện rối loạn ý thức, từ lơ mơ đến hôn mê sâu. Tăng áp lực nội sọ đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Phẫu thuật đặt shunt để dẫn lưu dịch não tủy là một lựa chọn điều trị để giải quyết tình trạng này.
III. Chẩn đoán ấu trùng sán lợn não Cận lâm sàng
Chẩn đoán Bệnh ấu trùng sán lợn não dựa vào sự kết hợp của nhiều phương pháp cận lâm sàng. Các xét nghiệm này cung cấp bằng chứng gián tiếp hoặc trực tiếp về sự hiện diện của ký sinh trùng. Xét nghiệm máu có thể cho thấy tăng bạch cầu ái toan, nhưng không đặc hiệu. Huyết thanh miễn dịch như ELISA và Western blot giúp phát hiện kháng thể. Phân tích dịch não tủy (DNT) cung cấp thông tin về phản ứng viêm tại chỗ. Các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định DNA của sán. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và nguồn lực sẵn có. Một chẩn đoán chính xác là nền tảng cho kế hoạch điều trị hiệu quả và kịp thời.
3.1. Xét nghiệm máu và huyết thanh miễn dịch ELISA
Xét nghiệm máu thường quy có thể cung cấp một số thông tin gợi ý. Tình trạng tăng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi có thể xuất hiện, cho thấy sự hiện diện của nhiễm ký sinh trùng. Tuy nhiên, dấu hiệu này không đặc hiệu cho Ấu trùng sán lợn não và có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác. Xét nghiệm huyết thanh miễn dịch là công cụ chẩn đoán quan trọng hơn. Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được sử dụng rộng rãi để phát hiện kháng thể kháng Taenia solium trong huyết thanh. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu tương đối cao. Việc phát hiện kháng thể giúp xác định bệnh nhân đã từng tiếp xúc với ký sinh trùng. Tuy nhiên, ELISA không thể phân biệt giữa nhiễm sán dây trưởng thành và nhiễm ấu trùng sán. Nó cũng không cung cấp thông tin về tình trạng hoạt động (sống hay chết) của nang sán. Western blot thường được coi là phương pháp xác nhận với độ chính xác cao hơn, đặc biệt trong việc phát hiện kháng nguyên sán.
3.2. Phân tích Dịch não tủy DNT
Xét nghiệm Dịch não tủy (DNT) thông qua chọc dò tủy sống là một phương pháp chẩn đoán có giá trị. Các chỉ số trong DNT có thể phản ánh tình trạng viêm nhiễm tại hệ thần kinh trung ương. Thường thấy sự tăng số lượng tế bào bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu lympho. Nồng độ protein trong DNT cũng có thể tăng lên. Trong một số trường hợp, nồng độ glucose trong DNT có thể giảm nhẹ. Tuy nhiên, những thay đổi này không đặc hiệu và có thể gặp trong các bệnh viêm màng não khác. Việc phát hiện trực tiếp kháng thể hoặc kháng nguyên của sán trong DNT có giá trị chẩn đoán cao hơn nhiều. Kỹ thuật miễn dịch có thể được áp dụng trên DNT để tăng độ chính xác. Ngoài ra, kỹ thuật PCR DNT (Polymerase Chain Reaction trên DNT) có khả năng phát hiện DNA của sán, cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự hiện diện của ký sinh trùng trong hệ thần kinh trung ương. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi chẩn đoán bằng hình ảnh không rõ ràng.
3.3. Xét nghiệm PCR và ký sinh trùng não
Kỹ thuật Polymerase Chain Reaction (PCR) là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán Bệnh ấu trùng sán lợn não. PCR DNT có khả năng phát hiện DNA đặc hiệu của Taenia solium trong dịch não tủy. Phương pháp này cung cấp bằng chứng phân tử trực tiếp về sự hiện diện của ký sinh trùng. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phân biệt rõ ràng Neurocysticercosis với các bệnh lý não khác có triệu chứng tương tự. Nó đặc biệt hữu ích trong những trường hợp mà chẩn đoán bằng hình ảnh và huyết thanh miễn dịch còn chưa rõ ràng. Trong một số tình huống đặc biệt, khi các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn khác không mang lại kết quả quyết định, sinh thiết não có thể được xem xét. Đây là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một mẫu mô não nhỏ được lấy ra và phân tích dưới kính hiển vi. Việc tìm thấy ấu trùng sán hoặc các thành phần đặc trưng của chúng trong mẫu sinh thiết sẽ xác nhận chẩn đoán một cách chắc chắn. Tuy nhiên, do tính chất xâm lấn và rủi ro, sinh thiết não chỉ được thực hiện trong những trường hợp rất cần thiết.
IV. Chẩn đoán hình ảnh MRI sán não CT sán não
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định Bệnh ấu trùng sán lợn não (Neurocysticercosis). Hai kỹ thuật chính là MRI sán não và CT sán não, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, số lượng, kích thước và giai đoạn phát triển của nang sán. CT sán não thường là phương pháp được sử dụng ban đầu để phát hiện nhanh chóng các nang vôi hóa hoặc tình trạng não úng thủy. Trong khi đó, MRI sán não có độ phân giải cao hơn. MRI cho phép đánh giá chi tiết hơn về các nang đang hoạt động, phát hiện các tổn thương nhỏ và phân biệt tốt hơn giữa các giai đoạn của nang sán. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp đưa ra chẩn đoán chính xác nhất, từ đó định hướng chiến lược điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
4.1. Vai trò của MRI và CT trong chẩn đoán
Chẩn đoán hình ảnh là nền tảng trong việc xác định Bệnh ấu trùng sán lợn não. MRI sán não và CT sán não là hai phương pháp chính. CT sán não thường được chỉ định ban đầu. Nó có khả năng phát hiện nhanh các nang sán đã vôi hóa. CT cũng rất hiệu quả trong việc nhận diện tình trạng phù não hoặc não úng thủy cấp tính. Tuy nhiên, CT có hạn chế trong việc phát hiện các nang nhỏ hoặc các nang ở giai đoạn dịch trong suốt. MRI sán não mang lại độ phân giải cao hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá các nang sán đang hoạt động và các tổn thương nhỏ hơn. MRI giúp phân biệt rõ ràng giữa các giai đoạn phát triển của nang sán. Nó cũng ưu việt hơn trong việc đánh giá các nang sán nằm ở khoang dưới nhện hoặc trong các não thất. Việc sử dụng kết hợp cả hai kỹ thuật này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các tổn thương trong não.
4.2. Đặc điểm tổn thương trên MRI sán não
MRI sán não hiển thị rõ ràng các đặc điểm tổn thương của nang sán ở các giai đoạn khác nhau. Ở giai đoạn nang dịch (vesicular stage), nang sán thường có thành mỏng, chứa dịch trong suốt. Bên trong nang, một nốt mờ nhỏ, thường là đầu sán (scolex), có thể được nhìn thấy. Ở giai đoạn keo hóa (colloidal stage), thành nang trở nên dày hơn. Dịch bên trong nang đặc lại, thường có tín hiệu cao trên T1W và thấp trên T2W. Giai đoạn hạt nốt (granular nodular stage) cho thấy nang sán bắt đầu thoái hóa. Có một viền tăng tín hiệu bắt thuốc cản quang mạnh xung quanh nang. Phần trung tâm của nang nhỏ lại. Giai đoạn vôi hóa (calcified stage) là tổn thương nhỏ, có tín hiệu cao trên T1W và không bắt thuốc cản quang. Đây là dấu hiệu của nang sán đã chết và vôi hóa. MRI cũng có khả năng phát hiện phù não xung quanh nang sán, một dấu hiệu của phản ứng viêm.
4.3. Các giai đoạn phát triển của nang trên hình ảnh
Ấu trùng sán lợn trong não trải qua bốn giai đoạn phát triển khác nhau. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm hình ảnh riêng biệt trên MRI và CT sán não. Đầu tiên là giai đoạn nang dịch (vesicular stage). Trong giai đoạn này, ấu trùng còn sống và hoạt động. Nang chứa đầy dịch trong suốt, và đầu sán (scolex) thường dễ dàng quan sát thấy trên MRI. Tiếp theo là giai đoạn keo hóa (colloidal stage). Ấu trùng bắt đầu chết. Thành nang dày lên và dịch bên trong trở nên đục. Giai đoạn này thường gây ra phản ứng viêm mạnh nhất. Giai đoạn hạt nốt (granular nodular stage) xảy ra khi nang tiếp tục thoái hóa và co lại. Phản ứng viêm và phù não xung quanh nang có thể rất rõ. Cuối cùng là giai đoạn vôi hóa (calcified stage). Trong giai đoạn này, ấu trùng đã chết hoàn toàn và nang sán đã vôi hóa. Các tổn thương vôi hóa thường không gây triệu chứng trực tiếp nhưng có thể là ổ động kinh. Việc xác định chính xác giai đoạn phát triển của nang sán là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh.
V. Điều trị hiệu quả Bệnh ấu trùng sán lợn não
Điều trị Bệnh ấu trùng sán lợn não đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Mục tiêu chính là tiêu diệt ký sinh trùng, kiểm soát các triệu chứng lâm sàng và giảm thiểu phản ứng viêm. Quyết định về phác đồ điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm số lượng, vị trí, kích thước và giai đoạn phát triển của nang sán. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân cũng rất quan trọng. Phương pháp điều trị có thể bao gồm nội khoa, với thuốc kháng sán và thuốc chống viêm. Đồng thời, điều trị hỗ trợ để kiểm soát triệu chứng như động kinh. Trong một số trường hợp, can thiệp ngoại khoa là cần thiết. Theo dõi sát sao và điều chỉnh phác đồ là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất. Điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Nguyên tắc điều trị chung
Điều trị Neurocysticercosis cần một cách tiếp cận toàn diện và cá thể hóa. Mục tiêu chính là tiêu diệt ấu trùng sán lợn trong não. Đồng thời, kiểm soát hiệu quả các triệu chứng lâm sàng mà bệnh nhân đang mắc phải, như động kinh và đau đầu. Giảm thiểu phản ứng viêm và phù não do nang sán gây ra cũng là một mục tiêu quan trọng. Quyết định về phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm giai đoạn phát triển của nang sán, số lượng và vị trí của chúng trong não. Tình trạng lâm sàng tổng thể của bệnh nhân cũng là một yếu tố quyết định. Điều trị thường bao gồm cả nội khoa và ngoại khoa. Thuốc kháng sán được sử dụng để diệt ký sinh trùng. Thuốc chống viêm như Corticosteroid được dùng để giảm phản ứng viêm. Thuốc chống động kinh cần thiết để kiểm soát các cơn co giật. Quá trình điều trị cần được theo dõi sát sao. Đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết là bắt buộc.
5.2. Điều trị nội khoa bằng thuốc kháng sán
Điều trị nội khoa là phương pháp chính trong quản lý Neurocysticercosis. Các thuốc kháng sán được sử dụng phổ biến là Albendazol và Praziquantel. Albendazol thường được ưu tiên do hiệu quả cao và ít tác dụng phụ. Liều lượng và thời gian điều trị bằng Albendazol cần được cá thể hóa, thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Thuốc này có tác dụng diệt ấu trùng sán bằng cách ngăn chặn sự hấp thụ glucose của chúng. Praziquantel cũng là một lựa chọn hiệu quả. Tuy nhiên, Praziquantel có thể gây ra phản ứng viêm mạnh hơn do giải phóng kháng nguyên sán nhanh chóng khi ấu trùng chết. Vì lý do này, Corticosteroid thường được dùng đồng thời với thuốc kháng sán. Mục đích là để giảm phản ứng viêm và phù não xung quanh nang sán, đặc biệt khi nang đang thoái hóa. Điều quan trọng là thuốc kháng sán thường không được chỉ định trong giai đoạn nang sán đã vôi hóa hoàn toàn. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan trong suốt quá trình điều trị thuốc kháng sán.
5.3. Điều trị hỗ trợ và điều trị ngoại khoa
Ngoài điều trị kháng sán, điều trị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng. Thuốc chống động kinh được sử dụng để kiểm soát các cơn co giật. Liều lượng và loại thuốc được điều chỉnh dựa trên tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn động kinh. Thuốc giảm đau cũng được chỉ định khi cần thiết để kiểm soát các triệu chứng như đau đầu. Corticosteroid tiếp tục được sử dụng để giảm phù não và phản ứng viêm. Điều trị ngoại khoa được xem xét trong các trường hợp đặc biệt. Ví dụ, khi bệnh nhân bị não úng thủy cấp tính gây tăng áp lực nội sọ, phẫu thuật đặt shunt để dẫn lưu dịch não tủy là cần thiết. Nang sán lớn gây hiệu ứng khối choán chỗ hoặc nằm ở vị trí nguy hiểm cũng có thể là chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi có thể được thực hiện để lấy nang sán ra khỏi não thất. Đối với nang sán ở mắt, phẫu thuật cũng thường được chỉ định để loại bỏ ký sinh trùng và bảo tồn thị lực. Mục tiêu của điều trị ngoại khoa là giải quyết các biến chứng cơ học và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐẶNG THỊ THANH ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, án tiến sĩ HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ TRÊN BỆNH NHÂN ẤU TRÙNG SÁN LỢN Ở NÃO VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG ALBENDAZOL VÀ PRAZIQUANTEL LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ĐẶNG THỊ THANH ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ TRÊN BỆNH NHÂN ẤU TRÙNG SÁN LỢN Ở NÃO VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG ALBENDAZOL VÀ PRAZIQUANTEL án tiến sĩ Chuyên ngành: Ký sinh trùng Y học Mã số: 62 72 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Tạ Thị Tĩnh PGS. Nguyễn Quốc Dũng Hà Nội, 2023 i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của quý thầy cô, các anh chị, em và các bạn. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: PGS.
Tạ Thị Tĩnh và PGS. Nguyễn Quốc Dũng, đã dạy cho tôi sự nghiêm túc trong khoa học. Thầy/ Cô đã luôn quan tâm nhắc nhở, động viên tôi sớm hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS.
Trần Thanh Dương, nguyên Viện trưởng, TS. Hoàng Đình Cảnh, Viện trưởng; Ban Lãnh đạo Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương và các cán bộ, các án tiến sĩ đồng nghiệp của các khoa, phòng của Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Huy Thọ, Phó Giám đốc thường trực, Ban giám đốc, các anh chị em đồng nghiệp ở Bệnh viện Đặng Văn Ngữ, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương.
Bác sỹ, cán bộ Trung tâm chẩn đoán hình ảnh 178 Thái Hà đã giúp đỡ tôi khi thực hiện các công việc thu mẫu, thực hiện các xét nghiệm, thu thập số liệu, bệnh án cho nghiên cứu. Xin chân thành cảm PGS. Cao Bá Lợi, Trưởng Phòng Khoa học và Đào tạo, các cán bộ của Phòng Khoa học và Đào tạo, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu, học tập và bảo vệ luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tới toàn thể gia đình, chồng và các con tôi đã luôn luôn khuyến khích động viên, giúp đỡ cũng như chia sẻ những khó khăn và truyền nhiệt huyết giúp tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu của mình.
Tác giả ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Giáo viên hướng dẫn khoa học Tác giả án tiến sĩ PGS.
Tạ Thị Tĩnh PGS.TS Nguyễn Quốc Dũng Đặng Thị Thanh iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng anh Tiếng việt ATSL Ấu trùng sán lợn BCAT Bạch cầu ái toan BN Bệnh nhân CTCAE Common Terminology Criteria Bảng phân tích độ an toàn for Adverse Events CS Cộng sự ĐT Điều trị ELISA Enzyme-Linked Immuno- Phản ứng miễn dịch hấp Sorbent Assay phụ gắn men GOT Glutamic oxaloacetic transaminase GPT Glutamic pyruvic transaminase HTBN Huyết thanh bệnh nhân KN Kháng nguyên án tiến sĩ KBCN Khám bệnh chuyên ngành KST Ký sinh trùng KQXN Kết quả xét nghiệm LLN Low limit of normal Giới hạn dưới của mức bình thường MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ Viện Sốt rét-Ký sinh National Instutte of Malariology NIMPE trùng-Côn trùng Trung Parasitology and Entomology ương PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase SLBC Số lượng bạch cầu SLHC Số lượng hồng cầu S. solium Teania solium Sán dây lợn T. saginata Teania saginata Sán dây bò T. aciatica Teania asiatica Sán dây Châu Á ULN Upper limit of normal Giới hạn trên của mức bình thường XN Xét nghiệm WHO World Health Oganization Tổ chức Y tế thế giới OD Optical Density Mật độ quang iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
iii LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lịch sử nghiên cứu bệnh ấu trùng sán lợn. Đặc điểm sinh học sán dây lợn T.solium và nang ấu trùng sán lợn. Hình thể sán dây lợn và nang ấu trùng sán lợn.
Vị trí ký sinh nang ấu trùng sán lợn. Chu kỳ phát triển ấu trùng sán lợn. Đáp ứng miễn dịch của vật chủ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn.
Đặc điểm lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán huyết thanh miễn dịch. Xét nghiệm dịch não tuỷ.
Chẩn đoán hình ảnh. Hình ảnh nang ấu trùng sán lợn trên phim chụp cộng hưởng từ sọ não. Một số mô tả nang ấu trùng sán lợn trên cộng hưởng từ sọ não. Phân biệt nang ấu trùng sán lợn trên phim cộng hưởng từ sọ não.
Chẩn đoán bệnh ấu trùng sán lợn ở não. Tiêu chí chẩn đoán bệnh ấu trùng sán lợn. Tiêu chí chẩn đoán bệnh ấu trùng sán lợn ở não tham khảo một số tác giả. Điều trị và phòng bệnh bệnh ấu trùng sán lợn ở não.
Điều trị ngoại khoa. Điều trị nội khoa. Phòng bệnh ấu trùng sán lợn. Tình hình nghiên cứu bệnh ấu trùng sán lợn.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 3. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Sai số và cách hạn chế sai số trong nghiên cứu. Sai số nhớ lại. Biện pháp khắc phục sai số. Y đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn ở não. Thông tin chung về bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh ấu trùng sán lợn ở não nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm hình ảnh nang ấu trùng sán lợn trên MRI sọ não. Vị trí có nang ấu trùng sán lợn ở não. Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn tại các vị trí trên não. Mối liên quan giữa nang ấu trùng sán lợn với đặc điểm lâm sàng.
Kết quả điều trị 2 phác đồ albendazol và praziquantel trên bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não. Thông tin chung của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo hai nhóm phác đồ điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị.
Đặc điểm hình ảnh (MRI) của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị. Kết quả điều trị của 2 phác đồ albendazol và praziquantel. Tính an toàn của thuốc. Đặc điểm chung đối tượng tham gia nghiên cứu.
Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Lý do vào viện và thời gian xuất hiện triệu chứng đến khi nhập viện. Chỉ số xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch. Đặc điểm hình ảnh nang ấu trùng sán lợn ở não trên phim MRI.
Mối liên quan giữa nang ấu trùng sán dây lợn với đặc điểm lâm sàng. Kết quả điều trị. Diễn biến quá trình điều trị. Kết quả điều trị bệnh ATSL ở não của 2 phác đồ.
Một số tác dụng ngoại ý sau dùng thuốc. 131 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 132 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PHỤ LỤC án tiến sĩ viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các biến số trong nghiên cứu về lâm sàng .2: Các biến số trong nghiên cứu về đặc điểm cận lâm sàng. Vị trí ký sinh nang ấu trùng sán lợn trong não theo giải phẫu. Đặc điểm giai đoạn nang ấu trùng sán lợn trên MRI sọ não. Bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo nhóm tuổi.
Bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo dân tộc. Triệu chứng đầu tiên bệnh ấu trùng sán lợn khi khởi phát bệnh. Thời gian đi khám sau khi xuất hiện triệu chứng. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não khi vào án tiến sĩ viện.
Các triệu chứng lâm sàng xuất hiện trên 1 bệnh nhân. Chỉ số xét nghiệm sinh hóa, huyết học trước điều trị trên bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não. Chỉ số bạch cầu ái toan trước điều trị ở bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não. Chỉ số xét nghiệm ELISA cysticercosis trước điều trị ở bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não (n = 120).
Vị trí nang ấu trùng sán lợn trên phim MRI sọ não (n = 120). Số vị trí giải phẫu xuất hiện nang ấu trùng sán lợn trên 1 bệnh nhân. Đặc điểm chung của nang ấu trùng sán lợn ở não theo các vị trí tổn thương (n = 161). Số lượng xuất hiện nang ấu trùng sán lợn trên 1 bệnh nhân.
Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn ở bán cầu đại não n=83. Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn ở vỏ/ dưới vỏ não n=61. Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn ở tiểu não n=11. Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn các vị trí khác.
Phù não quanh nang ở bệnh nhân ấu trùng sán lợn. Mối liên quan giữa triệu chứng lâm sàng và phù quanh nang. Liên quan giữa triệu chứng đau đầu và phù quanh nang. Liên quan giữa triệu chứng co giật và phù quanh nang.
Liên quan giữa triệu chứng máy giật cơ và phù quanh nang. Liên quan giữa co giật và phù quanh nang ở bán cầu đại não. Liên quan giữa co giật và phù quanh nang ở vùng vỏ/dưới vỏ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, MRI não của bệnh nhân ấu trùng sán lợn. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng Albendazol và Praziquantel.
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ấu trùng sán lợn não: Lâm sàng, cận lâm sàng, MRI & điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.