Luận án Tiến sĩ: Thực trạng sốt rét dân di biến động, can thiệp "Điểm sốt rét" Đắk Nông
Nghiên cứu thực trạng mắc sốt rét ở dân di biến động tại các xã vùng dịch lưu hành nặng. Đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống.
Y tế công cộng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng sốt rét tại Đắk Nông và dân di biến động
Bệnh sốt rét vẫn là một thách thức lớn với sức khỏe cộng đồng tại Đắk Nông. Tỉnh này ghi nhận tình hình dịch tễ sốt rét phức tạp, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa. Sốt rét ảnh hưởng nặng nề đến người dân địa phương và nhóm dân di biến động. Nhóm dân này thường không có điều kiện tiếp cận y tế đầy đủ. Dân di biến động bao gồm người lao động tự do, người di cư tìm đất sản xuất. Họ thường sống trong môi trường rừng núi, gần các vùng có véc-tơ truyền bệnh. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Tình hình sốt rét tại Đắk Nông giai đoạn 2010-2014 đã cho thấy sự lưu hành ổn định của bệnh. Việc giám sát và kiểm soát sốt rét cho nhóm dân này là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này tập trung làm rõ thực trạng sốt rét. Từ đó, đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả.
1.1. Thực trạng dịch tễ sốt rét tại Đắk Nông
Đắk Nông ghi nhận nhiều ca mắc sốt rét hàng năm. Các huyện như Tuy Đức, Cư Jút là những điểm nóng. Tỷ lệ mắc sốt rét có xu hướng giảm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát. Đặc biệt, ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax vẫn lưu hành. Sự kháng thuốc của Plasmodium falciparum là một vấn đề đáng lo ngại. Muỗi Anopheles, véc-tơ truyền bệnh chính, phát triển mạnh tại đây. Điều kiện địa lý, khí hậu thuận lợi cho muỗi sinh sôi. Cộng đồng cần được tăng cường giáo dục sức khỏe. Các biện pháp phòng chống muỗi cần được triển khai đồng bộ. Giám sát dịch tễ liên tục giúp phát hiện sớm các ổ dịch. Điều trị kịp thời ngăn chặn lây lan sốt rét.
1.2. Ảnh hưởng của dân di biến động đến sốt rét
Dân di biến động đóng vai trò quan trọng trong chuỗi lây truyền sốt rét. Họ thường xuyên di chuyển giữa các vùng có dịch và không có dịch. Điều này có thể mang ký sinh trùng sốt rét đến các khu vực mới. Dân di biến động thường thiếu thông tin về phòng chống sốt rét. Họ ít tiếp cận được các dịch vụ y tế dự phòng. Điều kiện sinh hoạt tạm bợ, thiếu màn tẩm hóa chất. Công việc thường xuyên ở nương rẫy, rừng núi. Đây là nơi muỗi Anopheles hoạt động mạnh. Tỷ lệ mắc sốt rét ở nhóm này cao hơn đáng kể. Việc kiểm soát sốt rét cho dân di biến động là yếu tố then chốt. Ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.
1.3. Yếu tố liên quan mắc sốt rét
Nhiều yếu tố liên quan đến việc mắc sốt rét ở dân di biến động. Yếu tố môi trường bao gồm sống gần rừng, nguồn nước. Yếu tố hành vi bao gồm không ngủ màn, làm việc ban đêm. Kiến thức, thái độ, thực hành về phòng chống sốt rét còn hạn chế. Người dân chưa hiểu rõ về nguyên nhân, đường lây truyền. Khả năng nhận biết triệu chứng sốt rét còn thấp. Việc tự điều trị hoặc điều trị không đủ liều thường xảy ra. Điều này dẫn đến tình trạng kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét. Tiếp cận y tế khó khăn cũng là một rào cản lớn. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng. Cần có các can thiệp đa chiều. Nâng cao nhận thức và cung cấp dịch vụ y tế kịp thời.
II.Đánh giá thực trạng mắc sốt rét dân di biến động Đắk Nông
Nghiên cứu tiến hành tại bốn xã vùng sốt rét lưu hành nặng của Đắk Nông. Các xã này bao gồm Đắk Wil, Cư Knia, Quảng Trực và Đắk Buk So. Mục tiêu chính là mô tả thực trạng mắc sốt rét ở nhóm dân di biến động. Đồng thời, đánh giá các yếu tố liên quan đến tình hình dịch tễ sốt rét. Dân di biến động là đối tượng trọng tâm. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu đã được thu thập. Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang và theo dõi dọc. Điều tra kiến thức, thái độ, thực hành về phòng chống sốt rét. Lấy mẫu máu xét nghiệm ký sinh trùng sốt rét. Các kỹ thuật như kính hiển vi và PCR được áp dụng. Điều này đảm bảo kết quả chính xác. Từ đó, xác định tỷ lệ mắc sốt rét thực tế. Đồng thời phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố.
2.1. Phương pháp khảo sát sốt rét dân di biến động
Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát cắt ngang và theo dõi dọc. Mẫu nghiên cứu bao gồm 760 người dân di biến động. Họ sinh sống tại các điểm sốt rét lưu hành nặng. Các thôn, bản được chọn ngẫu nhiên. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Phiếu điều tra được sử dụng để đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP). Mẫu máu được lấy từ những người có sốt hoặc có tiền sử sốt. Xét nghiệm kính hiển vi xác định sự hiện diện của ký sinh trùng sốt rét. Kỹ thuật PCR được sử dụng để xác định loài ký sinh trùng. Đặc biệt là Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Phương pháp này giúp phát hiện nhiễm ký sinh trùng ẩn. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình nhiễm ký sinh trùng.
2.2. Tỷ lệ mắc sốt rét tại vùng nghiên cứu
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ mắc sốt rét ở dân di biến động khá cao. Tỷ lệ này biến động giữa các xã và các thời điểm trong năm. Dân di biến động thường có tỷ lệ dương tính với ký sinh trùng sốt rét cao hơn. Cả Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax đều được phát hiện. Tỷ lệ nhiễm Plasmodium falciparum có xu hướng giảm. Tuy nhiên, Plasmodium vivax vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này cho thấy tính chất phức tạp của dịch tễ sốt rét. Tình hình mắc mới sốt rét tích lũy cũng được ghi nhận. Các trường hợp không có triệu chứng nhưng vẫn mang ký sinh trùng. Đây là thách thức lớn trong công tác phòng chống sốt rét. Cần có chiến lược sàng lọc rộng rãi hơn.
2.3. Kiến thức thái độ thực hành PCSR
Kiến thức về phòng chống sốt rét của dân di biến động còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về nguyên nhân gây bệnh. Họ không biết cách truyền bệnh của muỗi Anopheles. Thái độ phòng chống bệnh còn thờ ơ. Việc sử dụng màn tẩm hóa chất chưa được duy trì đều đặn. Thói quen ngủ màn vẫn chưa phổ biến. Thực hành bảo vệ cá nhân khỏi muỗi chưa được tuân thủ. Ví dụ, đi làm rẫy về muộn mà không có biện pháp bảo vệ. Điều này làm tăng nguy cơ mắc sốt rét. Giáo dục sức khỏe cần được tăng cường. Cần thay đổi hành vi thông qua các chương trình truyền thông. Nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt.
III.Hiệu quả can thiệp sốt rét Đắk Nông qua mô hình Điểm sốt rét
Để đối phó với tình hình sốt rét phức tạp, đặc biệt trong nhóm dân di biến động, mô hình "Điểm sốt rét" đã được triển khai. Đây là một giải pháp can thiệp tiên tiến. Mô hình này nhằm mục tiêu tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Đặc biệt là chẩn đoán và điều trị sốt rét sớm. "Điểm sốt rét" là các cơ sở y tế nhỏ gọn. Chúng được đặt tại các khu vực xa xôi hoặc nơi tập trung dân di biến động. Các hoạt động chính của mô hình bao gồm xét nghiệm nhanh. Bao gồm xét nghiệm máu và chẩn đoán bằng kính hiển vi. Đồng thời cung cấp thuốc điều trị sốt rét theo phác đồ chuẩn. Mô hình cũng tập trung vào giáo dục sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của người dân. Giảm gánh nặng bệnh tật sốt rét. Cải thiện chất lượng sống cho dân di biến động.
3.1. Mô hình Điểm sốt rét
"Điểm sốt rét" được thiết lập nhằm đưa dịch vụ y tế đến gần dân hơn. Đặc biệt là nhóm dân di biến động thường xuyên di chuyển. Các "Điểm sốt rét" được trang bị bộ xét nghiệm nhanh. Kính hiển vi đơn giản để chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét. Nhân viên y tế tại đây được đào tạo chuyên sâu. Họ có khả năng phát hiện và điều trị kịp thời các ca sốt rét. Thuốc điều trị sốt rét, đặc biệt cho Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax, luôn sẵn có. Mô hình này còn chú trọng vào công tác tuyên truyền, giáo dục sức khỏe. Người dân được hướng dẫn cách phòng tránh sốt rét. Bao gồm ngủ màn, sử dụng bình xịt muỗi. Họ được khuyến khích đi khám ngay khi có triệu chứng sốt.
3.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp tại Đắk Nông
Hiệu quả của mô hình "Điểm sốt rét" được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Giảm tỷ lệ mắc mới sốt rét là một chỉ số quan trọng. Giảm tỷ lệ dương tính với ký sinh trùng sốt rét cũng được theo dõi. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi được chẩn đoán và điều trị giảm đáng kể. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Can thiệp này đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận y tế. Người dân dễ dàng đến "Điểm sốt rét" hơn so với trung tâm y tế huyện. Mô hình cũng giúp nâng cao kiến thức và thực hành phòng chống sốt rét. Tỷ lệ sử dụng màn tẩm hóa chất tăng lên. Nhận thức về tầm quan trọng của việc xét nghiệm máu khi bị sốt cũng được cải thiện.
3.3. Vai trò của Điểm sốt rét trong kiểm soát sốt rét
"Điểm sốt rét" đóng vai trò then chốt trong công tác kiểm soát sốt rét. Đặc biệt là tại các vùng có dân di biến động. Mô hình này giúp phát hiện sớm các ca bệnh. Điều trị kịp thời ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Nó còn góp phần giám sát tình hình dịch tễ sốt rét. Thu thập dữ liệu về các loài ký sinh trùng sốt rét. Bao gồm Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược phòng chống phù hợp. "Điểm sốt rét" cũng là cầu nối giữa y tế và cộng đồng. Nơi cung cấp các dịch vụ phòng bệnh. Bao gồm phát màn tẩm hóa chất, phun hóa chất diệt muỗi Anopheles. Mô hình này thể hiện hiệu quả rõ rệt. Nó là một giải pháp bền vững cho công tác phòng chống sốt rét ở Đắk Nông.
IV.Đặc điểm ký sinh trùng sốt rét véc tơ truyền bệnh Đắk Nông
Việc tìm hiểu đặc điểm của ký sinh trùng sốt rét và véc-tơ truyền bệnh rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng chống sốt rét hiệu quả tại Đắk Nông. Nghiên cứu đã xác định các loài ký sinh trùng sốt rét lưu hành. Phân tích đặc điểm sinh học và dịch tễ của chúng. Đặc biệt chú ý đến hai loài chính: Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Những loài này gây ra phần lớn các ca bệnh sốt rét. Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào muỗi Anopheles. Đây là véc-tơ truyền bệnh chính. Đắk Nông có địa hình đa dạng. Rừng núi và hệ thống sông suối tạo điều kiện lý tưởng cho muỗi sinh sản. Hiểu rõ về chu kỳ sống của véc-tơ và ký sinh trùng. Điều này là cơ sở để triển khai các biện pháp kiểm soát. Ngăn chặn lây truyền bệnh sốt rét.
4.1. Các loài ký sinh trùng sốt rét phổ biến
Tại Đắk Nông, hai loài ký sinh trùng sốt rét chính được ghi nhận là Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Plasmodium falciparum gây ra thể sốt rét ác tính. Nó có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Plasmodium vivax thường gây sốt rét tái phát. Do có thể tồn tại dưới dạng thể ngủ trong gan. Nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác tỷ lệ nhiễm từng loài. Kết quả cho thấy cả hai loài đều lưu hành. Điều này đặt ra thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Phác đồ điều trị cần được điều chỉnh phù hợp với loài ký sinh trùng. Giảm nguy cơ kháng thuốc.
4.2. Tình hình Plasmodium falciparum và vivax
Trong những năm gần đây, tỷ lệ nhiễm Plasmodium falciparum có xu hướng giảm. Điều này có thể nhờ vào các chương trình phòng chống sốt rét tích cực. Tuy nhiên, Plasmodium vivax vẫn duy trì tỷ lệ cao. Sự tồn tại của thể ngủ trong gan (hypnozoites) là nguyên nhân chính. Chúng gây ra các đợt tái phát bệnh sau điều trị. Điều trị Plasmodium vivax yêu cầu phác đồ phức tạp hơn. Cần sử dụng thuốc diệt thể ngủ để ngăn ngừa tái phát. Tình hình kháng thuốc của Plasmodium falciparum cũng là một vấn đề. Cần giám sát chặt chẽ hiệu quả của thuốc điều trị. Đảm bảo phác đồ điều trị luôn hiệu quả.
4.3. Véc tơ truyền bệnh và phòng chống muỗi
Muỗi Anopheles là véc-tơ truyền bệnh sốt rét duy nhất. Tại Đắk Nông, nhiều loài Anopheles được tìm thấy. Chúng thích nghi tốt với môi trường rừng núi, ao hồ. Việc kiểm soát muỗi là một biện pháp phòng chống sốt rét trọng tâm. Các biện pháp bao gồm phun hóa chất diệt muỗi. Sử dụng màn tẩm hóa chất là hiệu quả. Cộng đồng cần được hướng dẫn diệt bọ gậy. Phát quang bụi rậm quanh nhà, khơi thông cống rãnh. Người dân di biến động cũng cần được cung cấp màn. Họ cần được tập huấn về cách sử dụng. Hiểu biết về tập tính của muỗi giúp tăng cường hiệu quả phòng chống. Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm sốt rét.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi trong đó có sự giúp đỡ rất lớn của thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này là hoàn toàn trung thực. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quý Anh ii LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, em xin cảm ơn tới hai thầy giáo PGS.
Lê Xuân Hùng và PGS. Trần Thanh Dương đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn cơ sở đào tạo Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, các giáo viên, giảng viên, trợ giảng đã tận tình giảng dạy và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Đắk Nông, Trung tâm Y tế huyện Tuy Đức, Cư Jút tỉnh Đắk Nông, Trạm y tế xã Đắk Wil, Cư Knia, Quảng Trực, Đắk Buk So đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình điều tra, nghiên cứu, cung cấp số liệu, tư liệu.
Xin cảm ơn các bạn là nhân viên 4 điểm sốt rét tại 2 xã Đắk Wil và Cư Knia đã và đang tiếp tục công việc đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe về sốt rét đến cho người dân tại 2 xã. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quý Anh iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNSR : Bệnh nhân sốt rét CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp DOT : Directly Observed Therapy - Điều trị có quan sát trực tiếp GDSK : Giáo dục sức khỏe HQCT : Hiệu quả can thiệp KHV : Kính hiển vi KST : Ký sinh trùng KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét PCR : Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi Polymerase PCSR : Phòng chống sốt rét SR : Sốt rét SL : Số lượng SRLS : Sốt rét lâm sàng XN : Xét nghiệm P.v : Plasmodium vivax PH : Phối hợp PfHRP-2 : Kháng nguyên giàu histidin 2 của Plasmodium falciparum pLDH : Plasmodium lactate dehydrogenase THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh sốt rét. Tình hình sốt rét thế giới và Việt Nam. Kỹ thuật chẩn đoán và điều trị bệnh sốt rét.
Vùng sốt rét lưu hành và các biện pháp phòng chống sốt rét tại các vùng sốt rét lưu hành. Dân di biến động và các hình thái dân di biến động. Tình hình sốt rét ở nhóm dân di biến động. Biện pháp phòng chống sốt rét cho dân di biến động.
Một số giải pháp phòng chống sốt rét cho dân di biến động. Tình hình sốt rét tỉnh Đắk Nông và 2 huyện Cư Jut và huyện Tuy Đức giai đoạn 2010-2014. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng mắc sốt rét và một số yếu tố liên quan ở dân di biến động tại 4 xã sốt rét lưu hành nặng tỉnh Đắk Nông năm 2015.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu:. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Nhập, phân tích và xử lý số liệu. Công cụ nghiên cứu. Sai số và loại trừ sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét” năm 2016. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Giải pháp can thiệp bằng “Điểm sốt rét”. Nội dung nghiên cứu. Xác định biến số và đo lường biến số.
Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp kiểm soát nhiễu và sai số trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng mắc sốt rét ở nhóm dân di biến động tại 4 xã vùng sốt rét lưu hành nặng tỉnh Đắk Nông năm 2015. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng mắc sốt rét tại các điểm nghiên cứu năm 2015.
Kiến thức, thái độ và thực hành về phòng chống bệnh sốt rét của người người dân di biến động. Phân tích một số yếu tố liên quan đến mắc sốt rét. Hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét”. Hoạt động “Điểm sốt rét”.
Đánh giá hiệu quả “Điểm sốt rét”. Một số đặc điểm nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại 4 xã nghiên cứu tỉnh Đắk Nông. Hiệu quả can thiệp bằng “Điểm sốt rét”. 122 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI.
123 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 124 DANH MỤCCÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình sốt rét tỉnh Đắk Nông giai đoạn năm 2010 - 2014. Thông tin chính về địa điểm nghiên cứu năm 2015.
Số lượng dân di biến động tại các điểm nghiên cứu. Bảng tổng hợp chọn mẫu nghiên cứu. Bảng biến số được sử dụng trong nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu dọc dân di biến động.
Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu (n=760). Phân bố dân tộc của người được điều tra (n=760). Tỷ lệ mắc sốt rét qua điều tra cắt ngang (n=760). Tỷ lệ mắc mới sốt rét tích lũy tại 8 thôn thuộc 4 xã nghiên cứu năm 2015.
Phân bố cơ cấu KST tại 8 thôn thuộc 4 xã nghiên cứu. Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo nhóm di biến động. Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo giới. Tỷ lệ mắc tích lũy ký sinh trùng sốt rét theo nhóm dân tộc.
Thông tin và nguồn cung cấp thông tin về bệnh sốt rét (n=760). Hiểu biết về nguyên nhân truyền sốt rét (n=760). Hiểu biết về biểu hiện bệnh sốt rét (n=760). Hiểu biết về các biện pháp phòng chống bệnh sốt rét của người được điều tra (n=760).
Thái độ của người dân khi bị sốt, sốt rét (n=760). Hành vi ngủ màn của người được điều tra (n=760). Mối liên quan giữa mắc sốt rét và giới tính. Mối liên quan giữa mắc sốt rét và học vấn.
Mối liên quan giữa mắc sốt rét và hiểu đúng về muỗi là nguyên nhân truyền bệnh sốt rét. Mối liên quan giữa mắc sốt rét và hiểu đúng phòng bệnh sốt rét 75 Bảng 3. Mối liên quan giữa mắc sốt rét và thực hành ngủ màn. Mối liên quan giữa mắc sốt rét với nhóm đối tượng đi rừng.
Mối liên quan giữa mắc sốt rét với nhóm đối tượng đi rẫy. Danh sách nhân viên làm việc tại điểm. Trang bị vật tư, thuốc sốt rét cho 4 nhân viên “Điểm sốt rét”. Kết quả thực hiện nhiệm vụ của 4 “Điểm sốt rét” năm 2016.
Phân bố nơi nghi ngờ nhiễm của các trường hợp ký sinh trùng được phát hiện. Hoạt động phát hiện, điều trị và quản lý ca bệnh. Hoạt động truyền thông phòng chống sốt rét. Tỷ lệ nhiễm qua điều tra cắt ngang (n=794).
Tỷ lệ mắc mới tích lũy sốt rét năm 2016. Phân bố ký sinh trùng theo nhóm đối tượng di biến động. Đánh giá hiệu quả can thiệp về tỷ lệ người có KSTSR trước và sau can thiệp qua theo điều tra cắt ngang. Hiệu quả giảm tỷ lệ mắc tích lũy ở dân di biến động tại 8 thôn nghiên cứu.
Hiệu quả thay đổi về kiến thức nguyên nhân gây bệnh sốt rét là do muỗi truyền. Hiệu quả thay đổi hiểu biết bệnh sốt rét có thể phòng chống. Hiệu quả về thay đổi hành vi ngủ màn của người được điều tra. Kinh phí cho 1 “Điểm sốt rét” trong năm 2016.
Sự chấp nhận của cộng đồng đối với “Điểm sốt rét”. 93 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mối liên quan giữa các yếu tố trong lan truyền bệnh sốt rét. Quốc gia và vùng lãnh thổ lưu hành sốt rét năm 2016.
Địa điểm nghiên cứu. Hình ảnh lam máu nhuộm Giêmsa. Tổng hợp phiên giải kết quả xét nghiệm bằng xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện KSTSR. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
Diễn biến ký sinh trùng sốt rét theo tháng tại điểm nghiên cứu. Kết quả đánh giá trước và sau tập huấn nhân viên “Điểm sốt rét”. Xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng tại các điểm năm 2016. Phân bố thành phần loài ký sinh trùng sốt rét.
Theo dõi dân di biến động tại các điểm năm 2016. 84 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt rét vẫn là một gánh nặng bệnh tật tại nhiều nước trên thế giới đặc biệt là khu vực Châu Phi và một số nước Châu Á trong đó có Việt Nam. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2016 có 91 Quốc gia trên Thế giới lưu hành sốt rét, ước tính có 216 triệu trường hợp mắc sốt rét, tăng 5 triệu trường hợp so với năm 2015.650 trường hợp tử vong do sốt rét, giảm 0,11% so với năm 2015, khu vực Địa Trung Hải, Châu Mỹ, Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương có số tử vong giảm nhưng khu vực Châu Phi có số tử vong tăng so với năm 2015. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong phòng chống bệnh sốt rét song vẫn còn hàng triệu người không được chẩn đoán, điều trị sốt rét đúng và kịp thời, đặc biệt ở các nước nghèo với hệ thống y tế chưa phát triển [110].
Sốt rét ở Việt Nam đã giảm mạnh so với những năm trước đây, tuy nhiên bệnh sốt rét vẫn còn nguy cơ xẩy dịch ở nhiều nơi. Năm 2015, cả nước ghi nhận 19.252 trường hợp trong đó có 9.331 trường hợp có ký sinh trùng sốt rét, 32 trường hợp sốt rét ác tính và có 3 trưởng hợp tử vong do sốt rét, có trên 80% người mắc sốt rét có liên quan đến ngủ rừng, ngủ rẫy và giao lưu qua biên giới [51].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng mắc sốt rét ở dân di biến động tại các xã vùng dịch lưu hành nặng. Đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống.
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện sốt rét - ký sinh trùng - côn trùng trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng sốt rét dân di biến động & hiệu quả can thiệp Đắk Nông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.