Luận án nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® tại Đắk Lắk (2020-2023)
Luận án nghiên cứu phân bố và vai trò muỗi Anopheles trong truyền bệnh sốt rét, ứng dụng lưới Zerofly® tại khu bảo tồn Ea Sô Đắk Lắk.
Côn trùng học
Luan An
Luận án Tiến sĩ Sinh học
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Muỗi Anopheles Thành phần loài và vai trò truyền bệnh
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thành phần loài và vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi Anopheles. Đây là vector chính lây truyền bệnh sốt rét, một bệnh lây truyền qua vector nghiêm trọng. Phạm vi nghiên cứu diễn ra tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk từ năm 2020-2023. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin chi tiết về sinh thái học và khả năng truyền bệnh của muỗi tại khu vực này. Sự hiểu biết sâu sắc về các loài muỗi Anopheles là nền tảng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống sốt rét hiệu quả. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân loại và đánh giá khả năng mang ký sinh trùng Plasmodium của muỗi. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực kiểm soát vector và giảm gánh nặng bệnh sốt rét cho cộng đồng.
1.1. Phân loại và phân bố Muỗi Anopheles
Việc xác định chính xác các loài muỗi Anopheles tại Ea Sô là bước đầu tiên. Các phương pháp thu thập và phân loại mẫu vật muỗi được áp dụng để đánh giá đa dạng sinh học. Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của các loài muỗi trong các môi trường sống khác nhau. Điều này bao gồm khu dân cư, khu vực rừng và gần các nguồn nước. Sự hiểu biết về phân bố giúp xác định các điểm nóng có nguy cơ lây truyền bệnh cao. Các loài muỗi Anopheles truyền bệnh sốt rét thường có các đặc tính sinh học đặc trưng. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ việc xác định các loài muỗi nguy hiểm nhất. Đây là thông tin quan trọng để định hình chiến lược kiểm soát vector sốt rét phù hợp với từng địa bàn cụ thể.
1.2. Vai trò truyền bệnh của Muỗi Anopheles và ký sinh trùng Plasmodium
Phần này tập trung vào khả năng truyền ký sinh trùng Plasmodium của muỗi Anopheles. Ký sinh trùng Plasmodium là tác nhân gây bệnh sốt rét ở người. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ muỗi mang ký sinh trùng sốt rét bằng các kỹ thuật như PCR hoặc ELISA. Xác định các loài muỗi Anopheles có khả năng mang và truyền Plasmodium cao nhất tại Ea Sô. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò truyền bệnh, bao gồm mật độ muỗi và tuổi thọ. Vai trò của các vector phụ cũng được xem xét. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ động lực học lây truyền của bệnh sốt rét. Kết quả nghiên cứu giúp dự đoán nguy cơ bùng phát dịch và lập kế hoạch can thiệp kịp thời. Việc kiểm soát vector đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái và hành vi của muỗi Anopheles. Sốt rét vẫn là một bệnh lây truyền qua vector gây tử vong đáng kể.
II. Đặc điểm sinh thái Muỗi Anopheles tại Ea Sô
Phân tích đặc điểm sinh thái của muỗi Anopheles tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk. Nghiên cứu bao gồm mật độ quần thể, tập tính hút máu và phân bố môi trường sống. Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lây truyền bệnh sốt rét. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp định hướng các biện pháp kiểm soát vector hiệu quả. Mật độ muỗi cao thường đi kèm với nguy cơ lây truyền bệnh lớn. Tập tính hút máu xác định thời gian và địa điểm tiếp xúc giữa muỗi và người. Sự phân bố muỗi liên quan đến các khu vực sinh sản và trú ẩn ưa thích. Dữ liệu sinh thái là cơ sở để phát triển các chương trình phòng chống sốt rét tại địa phương. Các nghiên cứu này rất quan trọng trong việc quản lý bệnh lây truyền qua vector.
2.1. Mật độ và tập tính hút máu của Muỗi Anopheles
Nghiên cứu xác định mật độ quần thể muỗi Anopheles trong khu vực. Sự biến đổi mật độ muỗi theo mùa, thời tiết và môi trường sống được phân tích. Đánh giá tập tính hút máu của muỗi, bao gồm thời gian (đêm/ngày) và địa điểm (trong nhà/ngoài nhà). Vật chủ ưa thích của muỗi cũng được khảo sát. Mật độ muỗi cao làm tăng nguy cơ lây truyền sốt rét. Tập tính hút máu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các biện pháp kiểm soát vector. Muỗi hút máu ngoài trời khó kiểm soát hơn bằng lưới tẩm thuốc diệt côn trùng (ITN). Thay đổi trong tập tính hút máu có thể là dấu hiệu của sự tiến hóa hoặc áp lực chọn lọc. Hiểu rõ tập tính này là nền tảng để triển khai các biện pháp phòng chống sốt rét phù hợp. Dữ liệu cung cấp thông tin quý giá cho các chương trình kiểm soát vector.
2.2. Phân bố và môi trường sống Muỗi Anopheles
Khảo sát sự phân bố không gian của muỗi Anopheles tại Ea Sô. Xác định các điểm sinh sản và nơi trú ẩn chính của muỗi. Môi trường sống đa dạng trong khu bảo tồn ảnh hưởng đến sự phân bố của muỗi. Phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, thảm thực vật) và mật độ muỗi. Các khu vực có nguồn nước đọng thường là nơi sinh sản lý tưởng cho muỗi. Nghiên cứu giúp lập bản đồ các khu vực có nguy cơ cao về sốt rét. Thông tin về phân bố và môi trường sống là cần thiết để tập trung nguồn lực vào các điểm nóng. Thay đổi môi trường do hoạt động của con người có thể ảnh hưởng đến quần thể muỗi. Hiểu rõ môi trường sống giúp áp dụng các biện pháp diệt bọ gậy và quản lý môi trường hiệu quả.
III. Đánh giá hiệu quả lưới ZeroFly kiểm soát vector sốt rét
Phần này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của lưới ZeroFly® trong kiểm soát vector sốt rét. Lưới ZeroFly® là một loại lưới LLIN (Long-Lasting Insecticidal Net), thuộc nhóm lưới tẩm thuốc diệt côn trùng (ITN). Đây là một công cụ quan trọng trong phòng chống sốt rét toàn cầu. Nghiên cứu đánh giá khả năng bảo vệ của lưới ZeroFly® tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Ea Sô. Hiệu quả của lưới được xác định thông qua việc giảm mật độ muỗi Anopheles và tỷ lệ lây truyền ký sinh trùng Plasmodium. Việc sử dụng lưới ZeroFly® góp phần đáng kể vào việc giảm tiếp xúc giữa con người và muỗi truyền bệnh. Các kết quả này hỗ trợ việc đưa ra khuyến nghị về chiến lược phòng chống sốt rét hiệu quả và bền vững.
3.1. Cơ chế hoạt động của lưới ZeroFly
Lưới ZeroFly® tích hợp hoạt chất diệt côn trùng vào sợi vải. Đây là một loại lưới LLIN (Long-Lasting Insecticidal Net), sử dụng các pyrethroid như deltamethrin hoặc permethrin. Hoạt chất được giải phóng từ từ, duy trì hiệu quả diệt côn trùng trong thời gian dài. Khi muỗi Anopheles tiếp xúc với lưới, hóa chất tác động lên hệ thần kinh của chúng. Điều này dẫn đến tê liệt và tử vong của muỗi. Cơ chế này giúp giảm đáng kể mật độ muỗi truyền bệnh sốt rét. Lưới ZeroFly® không chỉ diệt muỗi mà còn có tác dụng xua đuổi. Nó tạo ra một rào cản vật lý và hóa học bảo vệ người sử dụng khi ngủ. Công nghệ LLINs đảm bảo lưới vẫn hiệu quả sau nhiều lần giặt. Hiểu rõ cơ chế hoạt động giúp tối ưu hóa việc sử dụng lưới trong các chương trình kiểm soát vector.
3.2. Hiệu quả thực địa của lưới ZeroFly trong phòng chống sốt rét
Đánh giá hiệu quả thực tế của lưới ZeroFly® tại Ea Sô. So sánh tỷ lệ mắc sốt rét và mật độ muỗi Anopheles giữa các nhóm dân cư. Các nhóm này được phân biệt bởi việc sử dụng hoặc không sử dụng lưới ZeroFly®. Nghiên cứu tập trung vào việc giảm tiếp xúc giữa người và muỗi. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng Plasmodium ở người và muỗi được theo dõi. Hiệu quả của lưới LLINs như ZeroFly® đã được chứng minh trong việc giảm gánh nặng sốt rét. Tuy nhiên, hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi tập tính muỗi hoặc tình trạng kháng hóa chất. Nghiên cứu thực địa cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng của ZeroFly® trong kiểm soát vector sốt rét. Kết quả này giúp xác định vai trò của ZeroFly® trong chiến lược kiểm soát sốt rét tổng thể tại địa phương.
IV. Thử nghiệm độ nhạy cảm Anopheles với hóa chất diệt côn trùng
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy cảm của muỗi Anopheles với hóa chất diệt côn trùng. Tình trạng kháng hóa chất là một thách thức lớn đối với các biện pháp kiểm soát vector sốt rét. Các hóa chất như deltamethrin và permethrin là thành phần chính trong lưới LLINs và phun tồn lưu. Việc xác định sớm tình trạng kháng giúp điều chỉnh chiến lược phòng chống kịp thời. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn các loại hóa chất phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả bền vững của các chương trình phòng chống sốt rét. Hiểu biết về độ nhạy cảm là yếu tố then chốt trong kiểm soát bệnh lây truyền qua vector.
4.1. Đánh giá tình trạng kháng hóa chất của Muỗi Anopheles
Các thử nghiệm sinh học được thực hiện để đánh giá độ nhạy cảm của muỗi Anopheles. Mục tiêu là xác định liệu quần thể muỗi tại Ea Sô đã phát triển khả năng kháng hóa chất hay chưa. Các hóa chất deltamethrin và permethrin, phổ biến trong lưới LLINs và phun tồn lưu, được thử nghiệm. Tình trạng kháng hóa chất là một thách thức lớn trong công tác kiểm soát vector sốt rét. Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn của WHO được áp dụng để đảm bảo tính khách quan. Việc phát hiện sớm tình trạng kháng giúp điều chỉnh chiến lược kiểm soát vector kịp thời. Nếu muỗi kháng với một loại hóa chất, việc tiếp tục sử dụng sẽ làm giảm hiệu quả phòng chống. Dữ liệu về kháng hóa chất là yếu tố then chốt để lựa chọn các biện pháp can thiệp hiệu quả và bền vững.
4.2. Tác động của kháng hóa chất đến hiệu quả phòng chống sốt rét
Phân tích ảnh hưởng của tình trạng kháng hóa chất đến hiệu quả phòng chống sốt rét. Nếu muỗi Anopheles kháng với deltamethrin hoặc permethrin, hiệu quả của lưới ZeroFly® có thể bị suy giảm. Điều này dẫn đến tăng tỷ lệ lây truyền ký sinh trùng Plasmodium và gia tăng số ca mắc bệnh sốt rét. Nghiên cứu giúp định lượng mức độ giảm hiệu quả và đề xuất giải pháp thay thế. Giải pháp có thể bao gồm sử dụng hóa chất diệt côn trùng khác hoặc lưới LLINs thế hệ mới. Việc theo dõi liên tục tình trạng kháng hóa chất là rất quan trọng. Điều này duy trì hiệu quả của các chương trình kiểm soát sốt rét. Nắm bắt được tình trạng kháng giúp đưa ra các quyết định chiến lược về việc luân phiên sử dụng hóa chất hoặc phát triển phương pháp kiểm soát mới.
V. Chiến lược phòng chống sốt rét bền vững tại Đắk Lắk
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, đề xuất các chiến lược phòng chống sốt rét bền vững cho Đắk Lắk. Các chiến lược này tập trung vào kiểm soát vector một cách tích hợp. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp đối phó hiệu quả với sự phức tạp của bệnh sốt rét. Điều này bao gồm việc sử dụng lưới ZeroFly®, phun tồn lưu và quản lý môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu sự lây truyền của ký sinh trùng Plasmodium và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chiến lược này nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát liên tục và điều chỉnh linh hoạt. Việc áp dụng các biện pháp này nhằm đạt được mục tiêu loại trừ bệnh sốt rét trong dài hạn. Đây là một nỗ lực quan trọng trong việc kiểm soát bệnh lây truyền qua vector ở Việt Nam.
5.1. Đề xuất các biện pháp kiểm soát vector tích hợp
Các đề xuất chiến lược phòng chống sốt rét được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu. Các biện pháp kiểm soát vector cần được tích hợp toàn diện. Điều này bao gồm sử dụng hiệu quả lưới LLINs (như ZeroFly®), phun tồn lưu hóa chất diệt côn trùng. Các biện pháp quản lý môi trường cũng được khuyến nghị. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp đối phó hiệu quả với kháng hóa chất và tập tính phức tạp của muỗi Anopheles. Ví dụ, kết hợp ZeroFly® với diệt bọ gậy tại các điểm sinh sản. Chương trình kiểm soát vector sốt rét cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng khu vực. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của các biện pháp bảo vệ cá nhân cũng là một phần quan trọng. Việc triển khai các biện pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
5.2. Tầm quan trọng của giám sát và theo dõi liên tục
Giám sát và theo dõi liên tục quần thể muỗi Anopheles và tình hình bệnh sốt rét là rất quan trọng. Giám sát côn trùng học giúp theo dõi thành phần loài, mật độ, tập tính và tình trạng kháng hóa chất của muỗi. Giám sát dịch tễ học cung cấp dữ liệu về số ca mắc và tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng Plasmodium. Dữ liệu từ giám sát giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Nó cũng giúp phát hiện sớm các thay đổi bất lợi. Việc theo dõi liên tục cho phép điều chỉnh chiến lược phòng chống sốt rét kịp thời. Điều này đảm bảo các chương trình phòng chống sốt rét vẫn hiệu quả và phù hợp với thực tế. Giám sát cũng giúp phát hiện các vector phụ mới nổi. Đầu tư vào giám sát là đầu tư vào phòng chống bệnh lây truyền qua vector một cách chủ động và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ VIàN SæT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG -----------------*------------------- PH¾M VN QUANG NGHIÊN CĄU THÀNH PHÄN LOÀI, PHÂN Bæ, VAI TRÒ TRUYÀN BàNH CĂA MUìI ANOPHELES VÀ ĄNG DĀNG L¯ðI ZeroFly® PHÒNG CHæNG VÉC T¡ SæT RÉT T¾I KHU BÀO TèN THIÊN NHIÊN EA SÔ, ĐÄK LÄK (2020-2023) LUÂN ÁN TI¾N SĀ SINH HâC H°ñng dÁn khoa hãc: 1. Tr¿n Thanh D°¢ng 2. Nguyßn Văn Dũng Hà Nïi – Nm 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ VIàN SæT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG -----------------*------------------- PH¾M VN QUANG NGHIÊN CĄU THÀNH PHÄN LOÀI, PHÂN Bæ, VAI TRÒ TRUYÀN BàNH CĂA MUìI ANOPHELES VÀ ĄNG DĀNG L¯ðI ZeroFly® PHÒNG CHæNG VÉC T¡ SæT RÉT T¾I KHU BÀO TèN THIÊN NHIÊN EA SÔ, ĐÄK LÄK (2020-2023) Chuyên ngành: Côn trùng hãc Mã sç: 942 01 06 LUÄN ÁN TIÀN SĀ SINH HâC CÁN Bà H¯âNG DÂN KHOA HâC: 1. Tr¿n Thanh D°¢ng 2.
Nguyßn Văn Dũng Hà Nïi – Nm 2023 LòI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa tôi. Các sá liáu và kÁt quÁ nghiên cću trình bày trong luÅn án là trung thực và ch°a từng đ°āc công bá trong bÃt kỳ công trình nghiên cću nào khác. Tác giÁ luÅn án Ph¿m Văn Quang LòI CÀM ¡N Tr°ãc tiên tôi xin trân trãng cÁm ¢n PGS. Tr¿n Thanh D°¢ng, TS.
Nguyßn Văn Dũng đã tÅn tình h°ãng dÃn, giúp đÿ tôi trong quá trình hoàn thành luÅn án. Trân trãng cÁm ¢n Ban Lãnh đ¿o Vián Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng trung °¢ng đã t¿o điÃu kián cho tôi hoàn thành luÅn án. Chân thành cÁm ¢n PGS. Cao Bá Lāi, Tr°áng Phòng Khoa hãc và Đào t¿o, cùng cán bá trong Phòng đã giúp đÿ tôi trong suát thßi gian hãc tÅp.
Trân trãng cÁm ¢n TS. Lê Trung Kiên, TS. Vũ Viát H°ng, ThS. Tr¿n Thá HuyÃn, CN.
Nguyßn Anh TuÃn, các anh, chá em Khoa Hóa thực nghiám và Khoa Côn trùng đã giúp đÿ tôi thu thÅp sá liáu và t¿o điÃu kián tát nhÃt cho tôi trong suát quá trình hãc tÅp, nghiên cću luÅn án. CÁm ¢n Trung tâm Kiểm soát Bánh tÅt tßnh Đắk Lắk, Trung tâm Y tÁ huyán Ea Kar, Tr¿m y tÁ xã Ea Sô, Ban quÁn lý khu bÁo tßn Ea Sô đã giúp tôi trong quá trình thu thÅp sá liáu t¿i thực đáa. Trân trãng cÁm ¢n PGS. Vũ Đćc Chính, PGS.
Nguyßn Văn QuÁng, các th¿y cô giáo, đßng nghiáp trong và ngoài Vián Sát rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung °¢ng đã đóng góp nhiÃu ý kiÁn có giá trá khoa hãc trong thßi gian hoàn chßnh luÅn án. Chân thành cÁm ¢n gia đình, anh chá em, b¿n bè đã khuyÁn khích, đáng viên, giúp đÿ tôi trong suát thßi gian hãc tÅp, nghiên cću, hoàn chßnh luÅn án. Ph¿m Vn Quang i DANH MĀC CÁC CHĊ VI¾T TÄT Chċ vi¿t Vi¿t đÅy đă ti¿ng Viát Vi¿t đÅy đă ti¿ng Anh tÅt BĐTN BÃy đèn trong nhà BĐNN BÃy đèn ngoài nhà BÃy màn kép sử dăng mßi ng°ßi BMKTN trong nhà BÃy màn kép sử dăng mßi ng°ßi BMKNN ngoài nhà BNSR Bánh nhân sát rét DDT Dichloro-diphenyl-trichloroethane DEET N, N-Diethyl-m-toluamide Hóa chÃt DEET EIR Entomological Inoculation Rate Chß sá lan truyÃn côn trùng Enzyme - Linked Immunorbent Thử nghiám mißn dách liên kÁt ELISA Assay enzyme KSTSR Ký sinh trùng sát rét LLINs Long-lasting insecticidal treated nets Màn tÁm hóa chÃt tßn l°u lâu Long-lasting insecticidal hammock Võng màn tÁm hóa chÃt tßn l°u LLIHN nets lâu MĐ MÅt đá PCR Polymerase chain reaction PhÁn ćng chußi Polymerase PCSR Phòng cháng sát rét SCGS Soi chußng gia súc SC Suspension concentrate HuyÃn phù đÅm đÁc VTSR Véc t¢ sát rét WHO World health Organization Tá chćc Y tÁ thÁ giãi WP Wettable Powder Bát tan trong n°ãc WG Wettable granules Hóa chÃt d¿ng h¿t tan trong n°ãc ii MĀC LĀC ĐÀT VÂN ĐÂ. 1 Ch°¢ng 1: TàNG QUAN TÀI LIàU.
Tình hình sát rét trên thÁ giãi, t¿i Viát Nam và điểm nghiên cću. Tình hình sát rét trên thÁ giãi. Tình hình sát rét t¿i Viát Nam. Tình hình sát rét t¿i tßnh Đắk Lắk và điểm nghiên cću.
Thành ph¿n loài, phân bá, vai trò truyÃn bánh cąa mußi Anopheles. Thành ph¿n loài, phân bá cąa mußi Anopheles trên thÁ giãi. Thành ph¿n loài, phân bá cąa mußi Anopheles t¿i Viát Nam. Thành ph¿n loài, phân bá cąa mußi, bã gÅy An.
minimus t¿i khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô. Vai trò truyÃn bánh sát rét cąa mußi Anopheles. Tÿ lá nhißm ký sinh trùng sát rét á mußi Anopheles. Mát sá đÁc tính sinh thái liên quan đÁn vai trò truyÃn bánh sát rét cąa mußi Anopheles.
Vai trò truyÃn bánh sát rét cąa mát sá véc t¢ phă á Viát Nam. Nghiên cću đá nh¿y cÁm cąa mußi Anopheles vãi hoá chÃt diát côn trùng. Đá nh¿y cÁm cąa véc t¢ sát rét vãi hóa chÃt diát côn trùng trên thÁ giãi. Đá nh¿y cÁm cąa véc t¢ sát rét vãi hóa chÃt diát côn trùng t¿i Viát Nam.
Các bián pháp chính phòng cháng véc t¢ sát rét. Bián pháp phun tßn l°u. Bián pháp sử dăng màn tÁm hóa chÃt. Sử dăng chÃt xua côn trùng.
Sử dăng võng màn tÁm hóa chÃt. Bián pháp sử dăng l°ãi ZeroFly® phòng cháng mußi Anopheles. ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Măc tiêu 1: Xác đánh thành ph¿n loài, phân bá, mát sá đÁc tính sinh thái và vai trò truyÃn bánh cąa mußi Anopheles t¿i Khu BÁo tßn thiên nhiên Ea Sô, Đắk Lắk 2020-2021.
Thßi gian, đáa điểm nghiên cću. Ph°¢ng pháp nghiên cću. Ph°¢ng pháp xác đánh biÁn sá, đo l°ßng, chß sá đánh giá. Các kā thuÅt sử dăng trong nghiên cću.
Măc tiêu 2: Đánh giá hiáu quÁ ćng dăng l°ãi ZeroFly® phòng cháng mußi truyÃn bánh sát rét trong phòng thí nghiám và t¿i thực đáa. Thßi gian, đáa điểm nghiên cću. Ph°¢ng pháp nghiên cću. Ph°¢ng pháp xác đánh biÁn sá, đo l°ßng, chß sá đánh giá.
Các kā thuÅt sử dăng trong nghiên cću. Ph°¢ng pháp kiểm soát nhißu, sai sá. Công că thu thÅp sá liáu nghiên cću. Xử lý và phân tích sá liáu.
KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU. Thành ph¿n loài, phân bá, mát sá đÁc tính sinh thái và vai trò truyÃn bánh cąa mußi Anopheles t¿i khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô, tßnh Đắk Lắk. Thành ph¿n loài, phân bá mußi Anopheles, mát sá đÁc tính sinh thái cąa véc t¢ sát rét t¿i khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô. Vai trò truyÃn bánh cąa véc t¢ sát rét t¿i điểm nghiên cću.
Hiáu quÁ ćng dăng l°ãi ZeroFly® phòng cháng mußi truyÃn bánh sát rét trong phòng thí nghiám và t¿i thực đáa. Đá nh¿y cÁm vãi hóa chÃt diát côn trùng cąa mußi Anopheles t¿i điểm nghiên cću. Hiáu lực diát mußi cąa l°ãi ZeroFly® trong phòng thí nghiám và t¿i thực đáa. Hiáu lực phòng cháng mußi đát ng°ßi cąa l°ãi ZeroFly®.
Tác dăng không mong muán và sự chÃp nhÅn cąa ng°ßi sử dăng l°ãi ZeroFly®. Bàn luÅn và thành ph¿n loài, phân bá, mát sá đÁc tính sinh thái và vai trò truyÃn bánh cąa véc t¢ sát rét t¿i khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô, tßnh Đắk Lắk. Thành ph¿n loài, phân bá mußi truyÃn bánh sát rét. Vai trò truyÃn bánh cąa mußi truyÃn sát rét t¿i điểm nghiên cću.
Bàn luÅn và hiáu quÁ ćng dăng l°ãi ZeroFly® phòng cháng mußi truyÃn bánh sát rét trong phòng thí nghiám và t¿i thực đáa. Đá nh¿y cÁm cąa mußi truyÃn sát rét vãi mát sá hoá chÃt diát côn trùng t¿i điểm nghiên cću. Hiáu lực diát mußi Anopheles cąa l°ãi ZeroFly® trong phòng thí nghiám và t¿i thực đáa. Hiáu lực phòng cháng mußi đát ng°ßi cąa l°ãi ZeroFly®.
Tác dăng không mong muán và sự chÃp nhÅn cąa ng°ßi sử dăng l°ãi ZeroFly®. 134 TÍNH KHOA HâC, TÍNH MâI. 135 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU ĐÃ CÔNG Bà CÓ LIÊN QUAN ĐÀN NàI DUNG ĐÂ TÀI. 136 v DANH MĀC BÀNG BÁng 1.
ĐÁc tính kā thuÅt cąa l°ãi ZeroFly®. BiÁn sá và ph°¢ng pháp xác đánh á măc tiêu 1. Há mßi và đ¿u dò cho kā thuÅt realtime PCR. Thành phÁn phÁn ćng qPCR.
Các b°ãc và điÃu kián phÁn ćng qPCR. BiÁn sá và ph°¢ng pháp xác đánh á măc tiêu 2. Ma trÅn thử nghiám hiáu lực phòng cháng mußi cąa l°ãi ZeroFly® bằng bÃy màn kép sử dăng mßi ng°ßi bắt mußi. Thành ph¿n loài, phân bá mußi Anopheles theo sinh cÁnh t¿i khu vực Khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021.
Sá l°āng, tÿ lá cá thể các loài mußi thu đ°āc t¿i khu dân c° năm 2020-2021. Sá l°āng, tÿ lá cá thể các loài mußi thu đ°āc á bìa rừng năm 2020-2021 70 BÁng 3. Sá l°āng, tÿ lá cá thể các loài mußi thu đ°āc á trong rừng năm 2020-2021. Sá l°āng, mÅt đá các loài mußi Anopheles thu đ°āc vào đ¿u và cuái mùa m°a t¿i khu dân c° xã Ea Sô năm 2020.
Sá l°āng, mÅt đá các loài mußi Anopheles đ¿u mùa m°a và đ¿u mùa khô t¿i khu dân c° năm 2021. Sá l°āng, mÅt đá các loài Anopheles thu đ°āc theo mùa t¿i bìa rừng xã Ea Sô năm 2020 - 2021. Sá l°āng, mÅt đá các loài Anopheles theo mùa t¿i sinh cÁnh trong rừng xã Ea Sô năm 2020-2021. Sá l°āng và tÿ lá bã gÅy t¿i các thąy vực khu vực khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021.
Tÿ lá bã gÅy Anopheles t¿i các sinh cÁnh khu vực khu bÁo tßn thiên nhiên Ea Sô năm 2020-2021. Tÿ lá véc t¢ nhißm các loài ký sinh trùng sát rét t¿i xã Ea Sô bằng ph°¢ng pháp PCR. Tÿ lá véc t¢ nhißm ký sinh trùng sát rét theo sinh cÁnh. Chß sá lan truyÃn sát rét cąa An.
dirus t¿i xã Ea Sô t¿i các thßi điểm điÃu tra năm 2020 và năm 2021. KÁt quÁ xác đánh máu vÅt chą trong mußi truyÃn sát rét t¿i xã Ea Sô năm 2021. MÅt đá trung bình cąa véc t¢ sát rét đát mßi trong rừng theo giß năm 2020. So sánh mÅt đá cąa An.
dirus đát mßi trong rừng theo mùa năm 2020 88 BÁng 3. Ho¿t đáng đát mßi cąa mußi truyÃn sát rét trong rừng tháng 12/2021 90 BÁng 3. So sánh mÅt đá cąa An. dirus đát mßi trong rừng theo mùa năm 2021.
KÁt quÁ thử nh¿y cÁm cąa An. dirus chąng phòng thí nghiám vãi hóa chÃt diát côn trùng. KÁt quÁ thử nh¿y cÁm cąa qu¿n thể An. dirus trong rừng xã Ea Sô vãi hóa chÃt diát côn trùng năm 2020-2021.
Hiáu lực diát An. dirus cąa l°ãi ZeroFly® chąng phòng thí nghiám và thực đáa. So sánh mÅt đá An. dirus thu đ°āc bằng ph°¢ng pháp bÃy màn kép sử dăng mßi ng°ßi t¿i các phòng thử nghiám và đái chćng.
Hiáu lực phòng cháng An. dirus cąa l°ãi ZeroFly®) t¿i thực đáa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phân bố và vai trò muỗi Anopheles trong truyền bệnh sốt rét, ứng dụng lưới Zerofly® tại khu bảo tồn Ea Sô Đắk Lắk.
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu muỗi Anopheles và lưới ZeroFly® phòng chống sốt rét" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.