Luận án tiến sĩ xác định gen kháng Macrolide B. pertussis tại BV Nhi Trung ương

Nghiên cứu gen kháng macrolide của Bordetella pertussis và đặc điểm lâm sàng bệnh nhi ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Chuyên ngành

Bệnh truyền nhiễm và Các bệnh nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis

Bordetella pertussis gây bệnh ho gà. Đây là một bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính nghiêm trọng. Macrolide là nhóm kháng sinh chính được sử dụng để điều trị ho gà. Tuy nhiên, tình trạng kháng Macrolide đang ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Việc xác định gen kháng kháng sinh có ý nghĩa quan trọng trong y học hiện đại. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. Nó cũng hỗ trợ các nhà khoa học và bác sĩ lâm sàng xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Kháng thuốc gây ra nhiều khó khăn trong việc kiểm soát dịch bệnh và quản lý bệnh nhân. Phân tích gen kháng là một bước cần thiết để cung cấp dữ liệu khoa học. Thông tin này rất hữu ích cho các chiến lược y tế công cộng và dự phòng dịch tễ. Tình hình kháng Macrolide đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu gen kháng

Nghiên cứu về gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis là rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chống lại thuốc của vi khuẩn. Sự hiểu biết này giúp dự đoán diễn biến của bệnh. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc lựa chọn kháng sinh phù hợp. Kháng Macrolide làm giảm hiệu quả điều trị ho gà. Điều này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nghiên cứu giúp phát hiện sớm các chủng kháng thuốc. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Mục tiêu xác định gen kháng Macrolide

Mục tiêu chính là xác định sự hiện diện của các gen kháng Macrolide trong các chủng Bordetella pertussis. Nghiên cứu cũng muốn nhận diện các đột biến gen cụ thể. Những đột biến này liên quan trực tiếp đến cơ chế kháng Macrolide. Đặc biệt là các đột biến trên gen mã hóa 23S rRNA. Giải trình tự gen sẽ làm rõ các thay đổi di truyền này. Dữ liệu gen thu được giúp theo dõi sự tiến hóa của vi khuẩn. Nó cũng cảnh báo về nguy cơ kháng thuốc trong tương lai, đặc biệt đối với azithromycin, erythromycin và clarithromycin.

1.3. Phương pháp nghiên cứu gen B. pertussis

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR để khuếch đại các đoạn gen quan trọng. Sau đó, quá trình giải trình tự gen được thực hiện để phân tích chi tiết. Phương pháp này giúp phát hiện chính xác các đột biến điểm. Đặc biệt tại vị trí A2047G và A2058G trên gen 23S rRNA. Đây là những vị trí quan trọng liên quan đến kháng Macrolide. Các mẫu Bordetella pertussis được thu thập từ bệnh nhân ho gà. Kết quả PCR và giải trình tự gen cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Thông tin này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về tình hình và cơ chế kháng kháng sinh.

II.Đặc điểm ho gà kháng Macrolide Lâm sàng cận lâm sàng

Bệnh ho gà có những đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng riêng biệt. Bệnh thường diễn biến qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu có triệu chứng giống cảm lạnh thông thường. Sau đó là giai đoạn kịch phát với những cơn ho dữ dội. Giai đoạn này có thể kèm theo tím tái, ngừng thở, đặc biệt ở trẻ sơ sinh. Cuối cùng là giai đoạn hồi phục. Bệnh nhân ho gà kháng Macrolide có thể có biểu hiện bệnh nặng hơn. Thời gian mắc bệnh có thể kéo dài đáng kể. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu kháng thuốc là rất quan trọng. Các triệu chứng lâm sàng điển hình giúp chẩn đoán sơ bộ. Tuy nhiên, cần có các xét nghiệm cận lâm sàng để xác nhận và đánh giá mức độ bệnh. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng mang lại cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh.

2.1. Biểu hiện lâm sàng của ho gà

Biểu hiện lâm sàng của ho gà rất đặc trưng. Bệnh khởi phát với ho nhẹ, sổ mũi. Giai đoạn kịch phát có các cơn ho kéo dài, dồn dập. Sau cơn ho, bệnh nhân có tiếng rít thở vào. Trẻ nhỏ có thể bị tím tái, ngưng thở. Nôn sau ho cũng là triệu chứng thường gặp. Ho gà kháng Macrolide có thể làm nặng thêm các triệu chứng này. Thời gian ho kéo dài hơn, tần suất cơn ho tăng. Điều này ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sinh hoạt của bệnh nhân.

2.2. Dấu hiệu cận lâm sàng đáng chú ý

Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi ho gà. Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu. Đặc biệt là tăng bạch cầu lympho tuyệt đối. X-quang phổi có thể phát hiện viêm phổi kẽ hoặc viêm phế quản. PCR từ dịch tỵ hầu là xét nghiệm chuẩn vàng. Nó giúp phát hiện DNA của Bordetella pertussis. Kết quả này khẳng định chẩn đoán. Xét nghiệm kháng Macrolide cũng là một phần quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị bằng azithromycin, erythromycin hoặc clarithromycin.

2.3. Mối liên hệ kháng Macrolide và mức độ bệnh

Kháng Macrolide có thể làm bệnh ho gà trở nên trầm trọng hơn. Bệnh nhân có thể phải nhập viện lâu hơn. Nguy cơ phát triển các biến chứng tăng cao. Các biến chứng bao gồm viêm phổi nặng, suy hô hấp cấp (ARDS) và tổn thương não. Trẻ sơ sinh đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi chủng kháng thuốc. Điều trị bằng azithromycin hoặc erythromycin kém hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng bệnh kéo dài và tỷ lệ tử vong cao hơn. Kháng Macrolide gây khó khăn lớn cho việc kiểm soát dịch bệnh.

III.Cơ chế gen kháng Macrolide Giải trình tự và PCR

Nghiên cứu cơ chế gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis là rất quan trọng. Hai kỹ thuật chính được sử dụng là PCR và giải trình tự gen. PCR giúp phát hiện nhanh chóng sự hiện diện của vi khuẩn. Nó cũng có thể sàng lọc các gen kháng kháng sinh. Giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó xác định chính xác các đột biến gen gây ra kháng Macrolide. Sự kết hợp của hai phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ cách vi khuẩn phát triển khả năng chống lại azithromycin, erythromycin và clarithromycin. Việc nắm rõ cơ chế này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược điều trị mới. Nó cũng giúp theo dõi sự lây lan của các chủng kháng thuốc trong cộng đồng.

3.1. Kỹ thuật PCR trong phát hiện gen kháng

PCR là một công cụ mạnh mẽ trong phát hiện gen kháng. Kỹ thuật này khuếch đại các đoạn gen mục tiêu cụ thể. Nó giúp phát hiện gen kháng Macrolide trong các mẫu Bordetella pertussis. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ dịch tỵ hầu của bệnh nhân ho gà. PCR mang lại kết quả nhanh chóng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này cho phép sàng lọc ban đầu hiệu quả. Kết quả PCR có thể định hướng các bước tiếp theo trong chẩn đoán và điều trị. Nó là một phương pháp cốt lõi để xác định gen kháng kháng sinh.

3.2. Vai trò giải trình tự gen xác định đột biến

Giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết ở cấp độ nucleotide. Nó xác định chính xác các đột biến gen gây ra kháng thuốc. Đặc biệt là đột biến trên gen 23S rRNA. Đây là gen chính liên quan đến cơ chế kháng Macrolide. Các đột biến điểm như A2047G và A2058G là những đột biến điển hình. Giải trình tự gen giúp hiểu rõ cơ chế kháng bằng cách phân tích sự thay đổi trong cấu trúc gen. Thông tin này quan trọng cho nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng.

3.3. Các gen kháng Macrolide thường gặp

Các gen kháng Macrolide thường nằm trên gen 23S rRNA của vi khuẩn. Đột biến điểm tại vị trí A2047G hoặc A2058G là phổ biến nhất. Các đột biến này làm thay đổi cấu trúc của ribosome vi khuẩn. Điều này làm giảm ái lực của các Macrolide như erythromycin, azithromycin và clarithromycin. Bordetella pertussis trở nên kháng thuốc do sự thay đổi này. Việc xác định các gen và đột biến này giúp dự đoán khả năng kháng thuốc. Nó cũng định hướng lựa chọn kháng sinh phù hợp cho bệnh nhân.

IV.Ảnh hưởng kháng Macrolide đến điều trị bệnh ho gà

Sự xuất hiện của Bordetella pertussis kháng Macrolide ảnh hưởng lớn đến điều trị ho gà. Macrolide, bao gồm azithromycin, erythromycin và clarithromycin, là nhóm thuốc được ưu tiên. Chúng thường hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn và giảm khả năng lây nhiễm. Tuy nhiên, khi vi khuẩn phát triển cơ chế kháng Macrolide, hiệu quả điều trị giảm đáng kể. Bệnh nhân không đáp ứng tốt với phác đồ hiện có. Điều này kéo dài thời gian mắc bệnh và tăng nguy cơ biến chứng. Quản lý các ca bệnh kháng thuốc trở nên phức tạp. Việc tìm kiếm các phác đồ thay thế là cần thiết. Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về thách thức này.

4.1. Hiệu quả điều trị bằng Azithromycin Erythromycin

Azithromycin và Erythromycin là kháng sinh Macrolide được sử dụng rộng rãi. Chúng thường là lựa chọn hàng đầu cho bệnh ho gà. Các kháng sinh này có tác dụng tốt trong việc diệt Bordetella pertussis. Chúng giúp rút ngắn thời gian lây nhiễm. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chủng kháng Macrolide làm giảm hiệu quả đáng kể. Bệnh nhân không đáp ứng như mong đợi. Điều này dẫn đến việc bệnh kéo dài. Nó cũng làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng. Clarithromycin cũng đối mặt với vấn đề tương tự.

4.2. Khó khăn trong quản lý ca ho gà kháng thuốc

Quản lý bệnh nhân ho gà kháng Macrolide rất khó khăn. Bác sĩ phải đối mặt với thách thức trong việc tìm phác đồ thay thế. Các lựa chọn khác có thể kém hiệu quả hơn hoặc gây nhiều tác dụng phụ. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao hơn. Việc xác định sớm kháng thuốc giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nếu không, bệnh có thể tiến triển nặng và gây biến chứng nghiêm trọng. Kháng thuốc làm tăng chi phí điều trị và đặt gánh nặng lên hệ thống y tế.

4.3. Đánh giá kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi

Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nó xem xét hiệu quả của các phác đồ hiện hành. Đặc biệt là trên những bệnh nhi ho gà có chủng kháng Macrolide. Kết quả cho thấy tỷ lệ thất bại điều trị hoặc kéo dài thời gian nằm viện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định gen kháng kháng sinh. Dữ liệu này giúp cải thiện chiến lược điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu tử vong và biến chứng. Nó cũng hướng tới tối ưu hóa việc sử dụng azithromycin, erythromycin và các Macrolide khác.

V.Chiến lược chống kháng kháng sinh trong bệnh ho gà

Để đối phó với tình trạng kháng Macrolide của Bordetella pertussis, cần có các chiến lược toàn diện. Việc giám sát liên tục là yếu tố then chốt. Nó giúp theo dõi sự xuất hiện và lây lan của các chủng kháng thuốc. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý cũng rất quan trọng. Điều này nhằm ngăn chặn sự phát triển thêm của gen kháng kháng sinh. Đồng thời, cần tập trung vào việc phát triển các phác đồ điều trị mới. Những chiến lược này phải được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là bảo vệ hiệu quả của các loại thuốc hiện có. Nó cũng đảm bảo có các lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ho gà. Đặc biệt đối với các trường hợp kháng azithromycin, erythromycin và clarithromycin.

5.1. Giám sát kháng Macrolide liên tục

Giám sát kháng kháng sinh là một phần không thể thiếu. Cần theo dõi sự xuất hiện của các chủng Bordetella pertussis kháng Macrolide. Việc này bao gồm kháng Erythromycin, Azithromycin và Clarithromycin. Dữ liệu giám sát giúp đánh giá mức độ kháng thuốc. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản lý y tế. Giám sát giúp phát hiện sớm các ổ dịch kháng thuốc. Từ đó, có thể đưa ra biện pháp can thiệp hiệu quả và nhanh chóng.

5.2. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý

Sử dụng kháng sinh đúng cách là rất quan trọng. Cần tránh lạm dụng Macrolide trong điều trị ho gà. Việc này giảm áp lực chọn lọc lên vi khuẩn. Từ đó, hạn chế sự phát triển của gen kháng kháng sinh. Phác đồ điều trị cần được cập nhật thường xuyên. Hướng dẫn cụ thể về liều lượng và thời gian điều trị. Chỉ sử dụng kháng sinh khi thực sự cần thiết. Đây là một phần của chiến lược chống kháng kháng sinh toàn cầu.

5.3. Phát triển phác đồ điều trị mới

Cần nghiên cứu và phát triển các phác đồ điều trị mới. Những phác đồ này dành cho ho gà kháng Macrolide. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các loại kháng sinh thay thế. Hoặc các liệu pháp không phải kháng sinh. Các phương pháp mới cần được thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân. Đầu tư vào nghiên cứu là chìa khóa. Nó giúp giải quyết thách thức từ gen kháng kháng sinh và đảm bảo có lựa chọn cho các trường hợp kháng azithromycin, erythromycin, clarithromycin.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng xác định gen kháng macrolide của bordetella pertussis và kết quả điều trị bệnh nhi ho gà tại bệnh viện nhi trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bä GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bä Y T¾ VIàN SàT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG Đâ THà THÚY NGA NGHIÊN CĆU оC ÐIÂM LÂM SÀNG, CÀN LÂM SÀNG, XÁC ĐàNH GEN KHÁNG MACROLIDE CĄA BORDETELLA PERTUSSIS VÀ K¾T QUÀ ĐIÀU TRà BàNH NHI HO GÀ T¾I BàNH VIàN NHI TRUNG ¯¡NG LUÀN ÁN TI¾N SĨ Y HâC HÀ NäI - 2023 Bä GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bä Y T¾ VIàN SàT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ¯¡NG Đâ THà THÚY NGA NGHIÊN CĆU оC ÐIÂM LÂM SÀNG, CÀN LÂM SÀNG, XÁC ĐàNH GEN KHÁNG MACROLIDE CĄA BORDETELLA PERTUSSIS VÀ K¾T QUÀ ĐIÀU TRà BàNH NHI HO GÀ T¾I BàNH VIàN NHI TRUNG ¯¡NG Chuyên ngành : Bệnh truyền nhiễm và Các bệnh nhiệt đới Mã sá : 972 01 09 LUÀN ÁN TI¾N SĨ Y HâC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phùng Thá Bích Thąy HÀ NäI - 2023 LèI CAM ĐOAN Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 04 tháng 9 năm 2023 Ng°ßi viết cam đoan Đã Thá Thúy Nga LèI CÀM ¡N Vçi tÃt cÁ tÃm lòng kính trãng và bi¿t ¢n, tôi xin chân thành cÁm ¢n: PGS. Trần Minh Điển, Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy với lòng nhiệt huyết đã truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Phùng Thị Bích Thāy, Phụ trách khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm - Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy đã hướng dẫn, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Cao Bá Lợi, PGS. Hoàng Vũ Hùng, GS.

Nguyễn Văn Kính, GS. Phạm Ngọc Đính, TS. Hoàng Xuân Sử cùng các Thầy, Cô trong các hội đồng từ khi thực hiện nghiên cứu cho đến nay đã quan tâm và dành cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tß lòng bi¿t ¢n sâu sÃc tçi: Các Thầy, Cô Viện Sát rét 3 Ký sinh trùng 3 Côn trùng Trung °¡ng, tập thể cán bộ phòng Khoa học - Đào tạo đã tá chăc và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, h°ớng dẫn tôi trong thßi gian học tập.

Ban giám đác Bệnh viện Nhi Trung °¡ng, Ban lãnh đạo cùng toàn thể các anh, chị em, đßng nghiệp Trung tâm Bệnh Nhiệt đới, khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm, khoa Vi sinh, khoa Xét nghiệm Huyết học, khoa Xét nghiệm Hóa sinh, phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Nhi Trung ương luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Các bệnh nhân và gia đình ng°ßi bệnh đã hợp tác và nhiệt tình tham gia nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án này. Gia đình, ng°ßi thân đã luôn bên cạnh tôi, chia sẻ khó khăn, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 04 tháng 9 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Đã Thá Thúy Nga DANH MĂC CHĂ VI¾T TÂT Chă vi¿t tÃt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát AC Adenylate cyclase Adenylate cyclase aPV/ACV Acellular Pertussis vaccine Vắc xin ho gà vô bào Acute respiratory distress Hội chăng suy hô hấp cấp ARDS syndrome BC Bạch cầu Centers for Disease Control Trung tâm dự phòng và kiểm soát CDC and Prevention bệnh tật CRP C_ reaction protein Protein C phản ăng Ct Cycle threshold Chu kỳ ng°ỡng Direct Fluorescent Kháng thể huỳnh quang trực tiếp DFA Antibody DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic Diphtheria, Tetanus, Vắc xin bạch hầu, uán ván, ho gà DTP Pertussis vaccine Extracorporeal membrane Oxy hóa màng ngoài c¡ thể ECMO oxygenation Enzyme-linked Phản ăng hấp thÿ miễn dịch gắn ELISA immunosorbent assay men Filamentous hemagglutinin Chất kết dính hemagglutinin dạng FHA adhesin sợi Fim Fimbriae Kháng nguyên fimbriae GPI Global Pertussis Innitiative Đßng thuận ho gà toàn cầu International organization Tá chăc tiêu chuẩn hóa quác tế ISO for Standardization) Lym Bạch cầu Lympho Minimum Inhibitory Nßng độ ăc chế tái thiểu MIC Concentration Multi Locus Variable Phân tích sá lần lặp đái xăng MLVA Number of Tandem nhiều locus khác nhau Repeats (VNTR) Analysis Macrolide resistance MRBP Bordetella pertussis Ho gà kháng Macrolide MT MLVA type Kiểu gen MLVA NIID National Institute of Viện nghiên cău các bệnh truyền Infectious Diseases nhiễm quác gia (Nhật Bản) N-terminal pro B type Peptide lợi niệu loại B đầu tận N NT-proBNP natriuretic peptide PCR Polymerase chain reaction Phản ăng khuếch đại chuỗi Pertussis immune globulin Globulin miễn dịch đặc hiệu ho P-IGIV intravenous gà truyền tĩnh mạch PLT Platelet Tiểu cầu PT/Ptx Pertussis toxin Độc tá ho gà RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic mRNA Messenger RNA ARN thông tin rRNA Ribosomal RNA ARN ribosome tRNA Transfer RNA ARN vận chuyển RSV Respiratory syncytial virus Vi rút hợp bào hô hấp TAĐMP Tăng áp lực động mạch phái TCMR Tiêm chāng má rộng TCT Tracheal cytotoxin Độc tá tế bào khí quản Vắc xin uán ván, bạch hầu (hàm Td Tetanus, diphtheria vaccine l°ợng thấp) Tetanus, diphtheria, Vắc xin uán ván, bạch hầu (hàm TdaP acellular Pertussis vaccine l°ợng thấp), ho gà vô bào Variable Number Tandem Sá lần lặp lại song song VNTR Repeat WHO World health organization Tá chăc Y tế thế giới wPV Wholecell Pertussis vaccine Vắc xin ho gà toàn tế bào (WCV/wP) MĂC LĂC Đ¾T VÂN ĐÀ.

TàNG QUAN TÀI LIàU. Đại c°¡ng bệnh ho gà. Dịch tễ bệnh ho gà. Căn nguyên gây bệnh ho gà.

C¡ chế sinh lý bệnh học ho gà. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh ho gà. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Cận lâm sàng.

Chẩn đoán bệnh ho gà. Chẩn đoán phân biệt. Biến chăng bệnh ho gà. Các yếu tá tiên l°ợng bệnh ho gà nặng.

Các đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen cāa Bordetella pertussis. C¡ chế kháng kháng sinh nhóm Macrolide. Đột biến kháng Macrolide cāa Bordetella pertussis. Tình hình nghiên cău về ho gà kháng kháng sinh.

Tính đa hình gen cāa Bordetella pertussis. Điều trị bệnh ho gà. Nguyên tắc điều trị. Điều trị đặc hiệu.

Điều trị triệu chăng. Điều trị biến chăng. Phòng bệnh. ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.

Địa điểm nghiên cău. Thßi gian thực hiện. Ph°¡ng pháp nghiên cău. Địa điểm nghiên cău.

Thßi gian nghiên cău. Ph°¡ng pháp nghiên cău. Địa điểm nghiên cău. Thßi gian nghiên cău.

Ph°¡ng pháp nghiên cău. Các thuác kháng sinh sử dÿng trong nghiên cău. Các kỹ thuật sử dÿng trong nghiên cău. Kỹ thuật thăm khám lâm sàng cho bệnh nhi.

Xác định các chỉ sá huyết học. Xác định các chỉ sá sinh hóa. Kỹ thuật Real-time PCR xác định Bordetella pertussis. Kỹ thuật l°u mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu.

Kỹ thuật Real-time PCR vòng kép (duplex Cycleave Real-Time PCR) để xác định đột biến A2047G. Kỹ thuật phân tích sá lần lặp đái xăng nhiều cấu trúc gen. Các xét nghiệm vi sinh khác. Chẩn đoán hình ảnh.

Các tiêu chuẩn áp dÿng trong nghiên cău. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm phái. Suy hô hấp. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng áp lực động mạch phái.

Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh ho gà nặng. Quy trình thu thập sá liệu và kháng chế sai sá. Quy trình thu thập sá liệu. Kháng chế sai sá:.

Quản lý và phân tích sá liệu. Đạo đăc trong nghiên cău. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung °¡ng năm 2019-2020. Đặc điểm chung cāa nhóm nghiên cău.

Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh ho gà. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình cāa vi khuẩn. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis có đột biến A2047G kháng Macrolide.

Tính đa hình gen cāa vi khuẩn Bordetella pertussis theo phân tích sá lần lặp đái xăng nhiều đoạn gen. Một sá yếu tá tiên l°ợng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị. Tỷ lệ bệnh nặng. Một sá yếu tá tiên l°ợng bệnh ho gà nặng.

Các liệu pháp điều trị tại bệnh viện. Kết quả điều trị. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung °¡ng năm 2019 - 2020. Đặc điểm chung cāa nhóm nghiên cău.

Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà. Đặc điểm cận lâm sàng. Tình trạng bội nhiễm. Tỷ lệ mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen cāa vi khuẩn Bordetella pertussis.

Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide. Tính đa hình gen cāa vi khuẩn Bordetella pertussis. Một sá yếu tá tiên l°ợng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị. Tỷ lệ bệnh ho gà nặng.

Một sá yếu tá tiên l°ợng bệnh ho gà nặng. Các liệu pháp điều trị. Kết quả điều trị bệnh nhi ho gà. Hạn chế cāa đề tài.

130 TÍNH KHOA HâC, TÍNH MæI. 131 DANH MĂC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU Đà CÔNG Bà LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN TÀI LIàU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĂC BÀNG Bảng 1.1: Các yếu tá tiên đoán bệnh ho gà .2: Cấu trúc lặp (VNTRs) cāa vi khuẩn Bordetella pertussis.1: Cách đo l°ßng và thu thập các biến sá .2: Trình tự đoạn mßi cho các cấu trúc lặp VNTR .1: Một sá đặc điểm cāa nhóm nghiên cău .2: Thßi điểm nhập viện cāa trẻ mắc ho gà .3: Các triệu chăng bệnh theo nhóm tuái .4: Một sá biến chăng th°ßng gặp theo nhóm tuái.5: Sá l°ợng bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi.6: Sá l°ợng bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho trong máu ngoại vi theo nhóm tuái .7: Sá l°ợng các loại bạch cầu theo tình trạng bội nhiễm .8: Sá l°ợng tiểu cầu .9: Một sá chỉ sá xét nghiệm máu .10: Ngày làm xét nghiệm và giá trị Ct cāa xét nghiệm Real-time PCR ho gà .11: Tình trạng bội nhiễm căn nguyên vi sinh khác.12: Tỷ lệ bội nhiễm theo nhóm tuái .13: Tỷ lệ vi khuẩn ho gà có đột biến A2047G á hai nhóm có và không tiêm chāng .14: Đặc điểm lâm sàng và biến chăng cāa hai nhóm nhiễm vi khuẩn ho gà mang đột biến A2047G và không mang đột biến .15: Các biện pháp điều trị và kết quả điều trị cāa hai nhóm có và không có đột biến A2047G .16: Cấu trúc gen lặp cāa 4 chāng B. pertussis có đột biến A2047G.17: Sự liên quan giữa đặc điểm sinh lý với tình trạng bệnh nặng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu gen kháng macrolide của Bordetella pertussis và đặc điểm lâm sàng bệnh nhi ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và Các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter