Luận án tiến sĩ: Ngộ độc nấm Amanita virosa tại Bắc Kạn & thử nghiệm thuốc điều trị
Nghiên cứu khoa học về ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn, cung cấp dữ liệu và giải pháp phòng ngừa nguy hiểm.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng ngộ độc nấm độc trắng hình nón tại Bắc Kạn
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Dược lý và Độc chất
- Tác giả:
- Ngô Thị Thanh Hải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng ngộ độc nấm độc trắng hình nón tại Bắc Kạn
Tỉnh Bắc Kạn ghi nhận nhiều ca ngộ độc nấm rừng nghiêm trọng qua các năm. Địa hình rừng núi và khí hậu nhiệt đới ẩm tạo điều kiện cho nhiều loài nấm phát triển. Người dân địa phương thường có tập quán hái nấm tự nhiên để làm thực phẩm. Sự thiếu hụt kiến thức phân biệt nấm lành và nấm độc gây ra nhiều vụ ngộ độc nấm rừng Bắc Kạn đáng tiếc. Trong đó, nấm độc trắng hình nón là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các ca tử vong thương tâm. Các vụ việc thường xảy ra theo quy mô cụm gia đình. Mức độ ngộ độc thường rất nặng nề và diễn biến phức tạp. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm thiểu thiệt hại.
1.1. Diễn biến dịch tễ ngộ độc nấm rừng Bắc Kạn qua các năm
Các vụ ngộ độc nấm rừng Bắc Kạn thường bùng phát mạnh vào mùa xuân và đầu mùa hè. Thời điểm từ tháng 3 đến tháng 6 có độ ẩm cao và mưa nhiều. Đây là giai đoạn nấm sinh trưởng mạnh mẽ nhất trong năm. Các địa bàn vùng sâu vùng xa ghi nhận tần suất xuất hiện ngộ độc cao. Nhiều gia đình ăn phải nấm độc trắng do hái nhầm trong các chuyến đi rừng. Số lượng bệnh nhân nhập viện thường tăng đột biến trong các tháng thời tiết ẩm ướt. Hầu hết các ca bệnh diễn biến xấu do phát hiện muộn và xử trí ban đầu chưa đúng cách. Tỷ lệ nhập viện đa phần liên quan đến các loài nấm chứa độc chất cực mạnh.
1.2. Đặc điểm đối tượng mắc ngộ độc nấm độc trắng tại vùng cao
Đối tượng chịu ảnh hưởng chủ yếu là đồng bào các dân tộc thiểu số sinh sống gần rừng. Tập quán thu hái nấm tự nhiên đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Người dân thường dựa vào kinh nghiệm dân gian truyền miệng để nhận biết nấm ăn được. Tuy nhiên, các mẹo nhận biết dân gian hoàn toàn không có cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Trẻ em và người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Thể trạng yếu khiến độc tố phát tác nhanh và gây biến chứng nặng nề hơn. Đa số các trường hợp ngộ độc nấm độc trắng đều xảy ra sau các bữa ăn tập thể gia đình.
1.3. Gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ tử vong do ngộ độc nấm rừng
Ngộ độc nấm rừng Bắc Kạn để lại hậu quả nặng nề cho gia đình và hệ thống y tế địa phương. Tỷ lệ tử vong trong các vụ ngộ độc do nấm độc tán trắng hình nón luôn ở mức báo động. Nhiều bệnh nhân tử vong trước khi kịp chuyển tuyến do suy đa tạng diễn tiến nhanh. Chi phí điều trị lọc máu và hồi sức tích cực tạo gánh nặng kinh tế lớn cho người dân nghèo. Các di chứng sau ngộ độc cũng ảnh hưởng lâu dài đến khả năng lao động của người sống sót. Công tác truyền thông phòng chống ngộ độc cần được thực hiện thường xuyên và sâu rộng hơn tại các bản làng.
II. Đặc điểm nhận diện loài nấm độc tán trắng hình nón
Nấm độc tán trắng hình nón, tên khoa học là Amanita virosa, là một trong những loài nấm nguy hiểm nhất thế giới. Loài nấm này mọc phổ biến tại các vùng rừng núi phía Bắc Việt Nam. Hình thức bên ngoài của nấm trông rất sạch sẽ và bắt mắt. Màu sắc trắng tinh khiết dễ khiến người dân lầm tưởng là nấm ăn lành tính. Tuy nhiên, toàn bộ thân cây nấm đều chứa lượng độc chất cực cao. Việc nắm rõ các đặc điểm hình thái học của nấm độc trắng là bước then chốt để phòng tránh nguy cơ ngộ độc chết người trong cộng đồng.
2.1. Hình thái sinh học đặc trưng của nấm Amanita virosa
Loài nấm Amanita virosa sở hữu mũ nấm màu trắng muốt, khi non có dạng hình nón hoặc hình bán cầu. Khi trưởng thành, mũ nấm xòe rộng nhưng vẫn giữ phần đỉnh hơi nhô cao. Bề mặt mũ nấm nhẵn bóng và hơi dính khi thời tiết ẩm ướt. Phiến nấm bên dưới mũ có màu trắng và xếp khít nhau. Cuống nấm dài, hình trụ, màu trắng với bề mặt có vảy mịn bao phủ. Vòng cuống nấm dạng màng mỏng nằm ở phần trên của thân. Gốc cuống nấm phình to thành củ và được bao bọc bởi bao gốc hình đài màu trắng đặc trưng của nấm độc tán trắng hình nón.
2.2. Môi trường sinh thái và mùa phát triển của nấm độc trắng
Nấm độc trắng hình nón thường mọc đơn độc hoặc thành từng cụm nhỏ trên mặt đất giàu mùn hữu cơ. Rừng cây lá rộng và rừng hỗn giao ẩm ướt là môi trường sống lý tưởng của loài nấm này. Đất ẩm ven suối, dưới tán cây mục là nơi nấm dễ phát triển nhất. Mùa sinh trưởng mạnh nhất của nấm bắt đầu từ cuối mùa xuân đến hết mùa hè. Tại Bắc Kạn, điều kiện vi khí hậu vùng núi cao rất thuận lợi cho loài nấm này phát tán bào tử. Sự xuất hiện rải rác trong rừng tự nhiên khiến người đi rừng rất dễ bắt gặp và hái nhầm.
2.3. Nguy cơ nhầm lẫn nấm độc tán trắng hình nón với nấm ăn
Sự tương đồng về hình thức giữa nấm độc trắng và một số loài nấm ăn được là nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn. Người dân thường nhầm Amanita virosa với nấm mỡ trắng hoặc nấm tán ăn được. Cây nấm non có bao gốc vùi dưới đất, nếu hái không cẩn thận sẽ bỏ sót dấu hiệu nhận biết quan trọng này. Mùi vị của nấm khi nấu chín không hề khó chịu, thậm chí có vị ngọt nhẹ. Điều này đánh lừa cảm giác và khiến người ăn tiêu thụ lượng lớn. Mọi loại nấm rừng có màu trắng tinh và bao gốc đều phải được coi là cực độc.
III. Độc tính của nấm Amanita virosa và độc tố amatoxin
Độc tính của nấm độc trắng hình nón xuất phát từ nhóm độc tố peptide đa vòng có cấu trúc bền vững. Trong đó, độc tố amatoxin và phallotoxin đóng vai trò chính gây tổn thương sinh học. Phallotoxin tác động nhanh lên màng tế bào nhưng khó hấp thu qua đường tiêu hóa. Ngược lại, amatoxin hấp thu dễ dàng và là tác nhân chủ yếu gây tử vong. Các độc chất này không bị phá hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường hay enzyme tiêu hóa. Chỉ cần một lượng nhỏ nấm độc trắng cũng đủ gây tử vong cho một người trưởng thành khỏe mạnh.
3.1. Cấu trúc và phân loại alpha amanitin cùng phallotoxin
Độc tố amatoxin bao gồm nhiều dẫn xuất, nổi bật nhất là alpha-amanitin và beta-amanitin. Alpha-amanitin là một octapeptide vòng có tính ổn định hóa học rất cao. Độc chất này không bị phân hủy khi đun sôi, sấy khô hoặc ngâm muối. Phallotoxin là heptapeptide vòng có tác dụng gây độc tế bào mạnh tại chỗ nhưng ít hấp thu toàn thân. Sự kết hợp giữa các độc chất này tạo nên độc tính cực cao cho loài Amanita virosa. Lượng alpha-amanitin trong một cây nấm độc tán trắng hình nón trưởng thành có thể vượt quá liều gây chết người ở người lớn.
3.2. Cơ chế ức chế ARN polymerase II gây hoại tử tế bào gan
Cơ chế gây độc chủ yếu của alpha-amanitin là gắn kết và ức chế chọn lọc enzyme ARN polymerase II trong nhân tế bào. Khi enzyme này bị khóa, quá trình tổng hợp ARN thông tin và protein bị ngừng trệ hoàn toàn. Các tế bào có tốc độ chuyển hóa cao như tế bào gan và biểu mô thận sẽ bị tổn thương đầu tiên. Tình trạng thiếu hụt protein cấu trúc và enzyme dẫn đến thoái hóa mỡ và hoại tử tế bào gan trên diện rộng. Quá trình này diễn ra âm thầm nhưng tàn phá các mô nội tạng nghiêm trọng, giải phóng men gan vào máu với nồng độ rất cao.
3.3. Cơ chế dẫn truyền độc chất gây suy thận cấp trên động vật
Sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, amatoxin theo tĩnh mạch cửa đi thẳng vào gan rồi vào tuần hoàn chung. Thận là cơ quan chính bài tiết độc chất này ra ngoài cơ thể. Quá trình tái hấp thu tại ống thận khiến nồng độ độc tố tích tụ cao tại biểu mô ống thận. Tình trạng này gây tổn thương trực tiếp và dẫn đến hoại tử ống thận cấp. Mất nước nghiêm trọng do nôn mửa và tiêu chảy càng làm nặng thêm tình trạng suy thận cấp trước thận. Kết quả thực nghiệm cho thấy động vật ngộ độc nấm chịu tổn thương đồng thời ở cả hai cơ quan gan và thận.
IV. Triệu chứng suy gan cấp do ngộ độc nấm trắng nguy hại
Triệu chứng lâm sàng khi ăn phải nấm độc trắng thường tiến triển qua ba giai đoạn rõ rệt. Điểm đặc trưng nhất là thời gian ủ bệnh kéo dài từ 6 đến 24 giờ sau khi ăn. Người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng khó chịu trong giai đoạn đầu này. Sự trì hoãn này khiến người bệnh chủ quan và không tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời. Khi các triệu chứng bùng phát, bệnh đã chuyển sang giai đoạn nặng với nguy cơ suy đa tạng. Diễn biến bệnh cực kỳ nguy hiểm nếu không được can thiệp hồi sức tích cực sớm.
4.1. Giai đoạn ủ bệnh âm thầm sau khi ăn nấm độc trắng
Giai đoạn ủ bệnh của nấm độc tán trắng hình nón kéo dài trung bình từ 8 đến 12 giờ. Trong suốt thời gian này, độc tố amatoxin lặng lẽ xâm nhập vào tế bào gan và tế bào biểu mô thận. Bệnh nhân không cảm thấy đau bụng, buồn nôn hay bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Điều này trái ngược hoàn toàn với các loài nấm độc gây rối loạn tiêu hóa sớm xuất hiện sau 30 phút đến 2 giờ. Sự êm dịu giả tạo trong giai đoạn ủ bệnh làm mất đi thời gian vàng để rửa dạ dày và loại bỏ độc chất khỏi cơ thể.
4.2. Giai đoạn rối loạn tiêu hóa dữ dội và mất nước cấp tính
Sau thời gian ủ bệnh, bệnh nhân đột ngột đau quặn bụng dữ dội, nôn liên tục và tiêu chảy ồ ạt. Phân lỏng toàn nước, có thể lẫn chất nhầy hoặc máu giống triệu chứng bệnh tả. Tình trạng nôn và tiêu chảy kéo dài dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Người bệnh rơi vào trạng thái khát nước, mệt lả, huyết áp tụt và mạch nhanh nhỏ. Sau khoảng 24 đến 48 giờ, các triệu chứng tiêu hóa có thể tạm thời thuyên giảm. Đây là giai đoạn thoái lui giả tạo khiến bệnh nhân lầm tưởng đã khỏi bệnh trong khi nội tạng tiếp tục bị hủy hoại.
4.3. Giai đoạn suy gan cấp do ngộ độc nấm và suy đa cơ quan
Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 6 sau khi ngộ độc, tổn thương gan và thận biểu hiện rầm rộ trên lâm sàng. Bệnh nhân xuất hiện vàng da, vàng mắt, xuất huyết dưới da và chảy máu niêm mạc. Men gan tăng vọt lên hàng nghìn đơn vị kèm theo suy giảm nghiêm trọng chức năng đông máu. Suy gan cấp do ngộ độc nấm tiến triển nhanh chóng thành hội chứng não gan. Bệnh nhân lơ mơ, hôn mê, co giật và suy hô hấp. Suy thận cấp đi kèm làm thiểu niệu hoặc vô niệu hoàn toàn. Tỷ lệ tử vong trong giai đoạn này rất cao nếu không được can thiệp kịp thời.
V. Phương pháp cấp cứu khi ngộ độc nấm độc trắng hình nón
Cấp cứu và điều trị ngộ độc nấm độc trắng hình nón đòi hỏi sự phối hợp khẩn trương và toàn diện. Mục tiêu hàng đầu là hạn chế hấp thu độc chất, tăng cường thải trừ và bảo vệ chức năng gan thận. Bệnh nhân cần được chuyển ngay đến các cơ sở y tế có khoa hồi sức chống độc. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời quyết định trực tiếp đến khả năng sống sót của người bệnh. Phác đồ điều trị hiện đại kết hợp giữa các biện pháp hồi sức nâng đỡ và thuốc giải độc đặc hiệu.
5.1. Quy trình xử trí ban đầu và hạn chế hấp thu độc chất
Khi phát hiện ăn phải nấm rừng nghi độc, việc gây nôn chỉ nên thực hiện trong vài giờ đầu nếu người bệnh còn tỉnh táo. Uống than hoạt tính liều lặp lại nhiều lần là biện pháp quan trọng để gắn kết độc chất trong đường tiêu hóa. Than hoạt giúp ngăn chặn chu trình gan ruột của độc tố amatoxin. Bù dịch và điện giải đường tĩnh mạch phải được tiến hành nhanh chóng để chống sốc và duy trì lưu lượng nước tiểu. Cần chuyển bệnh nhân khẩn cấp lên tuyến điều trị chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng khoa học.
5.2. Biện pháp hồi sức tích cực và lọc máu ngộ độc nấm
Tại các đơn vị hồi sức, bệnh nhân được theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và chức năng đông máu. Bù thể tích tuần hoàn đầy đủ giúp bảo vệ tưới máu thận và ngăn ngừa suy thận cấp tiến triển. Các kỹ thuật lọc máu hiện đại như lọc máu liên tục và thay huyết tương được chỉ định sớm. Lọc máu giúp loại bỏ độc chất còn lưu hành và hỗ trợ chức năng gan tạm thời. Điều chỉnh rối loạn toan kiềm, truyền huyết tương tươi đông lạnh và các yếu tố đông máu là bắt buộc. Việc hồi sức tích cực đóng vai trò nền tảng duy trì tính mạng người bệnh.
5.3. Thử nghiệm thuốc giải độc Silibinin và Silymarin bảo vệ gan
Silibinin và Silymarin chiết xuất từ cây cúc gai là các hoạt chất bảo vệ tế bào gan hàng đầu trong điều trị ngộ độc nấm độc trắng. Cơ chế của Silibinin là ức chế cạnh tranh thụ thể vận chuyển amatoxin vào tế bào gan. Nhờ đó, thuốc ngăn ngừa sự xâm nhập tiếp diễn của độc chất và giảm thiểu hoại tử tế bào gan. Các thử nghiệm thực nghiệm trên động vật chứng minh Silibinin đường tiêm tĩnh mạch đem lại hiệu quả bảo vệ gan vượt trội. Kết hợp Silibinin liều cao với N-acetylcysteine giúp cải thiện tỷ lệ sống sót đáng kể cho bệnh nhân ngộ độc nấm Amanita virosa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THỊ THANH HẢI NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NGỘ ĐỘC, ĐẶC ĐIỂM, ĐỘC TÍNH CỦA NẤM ĐỘC TRẮNG HÌNH NÓN (Amanita virosa) TẠI BẮC KẠN VÀ THỬ NGHIỆM THUỐC ĐIỀU TRỊ TRÊN ĐỘNG VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ THỊ THANH HẢI NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NGỘ ĐỘC, ĐẶC ĐIỂM, ĐỘC TÍNH CỦA NẤM ĐỘC TRẮNG HÌNH NÓN (Amanita virosa) TẠI BẮC KẠN VÀ THỬ NGHIỆM THUỐC ĐIỀU TRỊ TRÊN ĐỘNG VẬT Chuyên ngành : Dƣợc lý và Độc chất Mã số : 9720118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hoàng Công Minh 2. Bế Hồng Thu HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này có một phần số liệu của đề tài nghiên cứu có tên “Nghiên cứu đặc điểm sinh học, đặc tính của các loài nấm độc thường gặp tại tỉnh Bắc Kạn và đề xuất một số biện pháp dự phòng, cấp cứu và điều trị ngộ độc nấm độc”. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên tham gia.
Tôi đã đƣợc chủ nhiệm đề tài, thƣ ký đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng một phần số liệu của đề tài này vào trong luận án của tôi. Tôi xin cam đoan các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Ngô Thị Thanh Hải MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
ĐẠI CƢƠNG VỀ NẤM ĐỘC VÀ TÌNH HÌNH NGỘ ĐỘC NẤM TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Đại cƣơng về nấm độc. Phân loại nấm độc. Tình hình ngộ độc nấm độc trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình ngộ độc nấm trên thế giới. Tình hình ngộ độc nấm độc ở Việt Nam. NẤM ĐỘC TRẮNG HÌNH NÓN VÀ ĐỘC TỐ AMATOXIN. Nấm độc trắng hình nón.
Đặc điểm nhận dạng. Độc tố trong nấm độc trắng hình nón. Độc tố Amatoxin. Cấu trúc của amatoxin.
Hàm lƣợng amatoxin trong các loại nấm độc. Cơ chế gây ngộ độc và chuyển hóa, thải trừ của amatoxin. Chuyển hóa và thải trừ của amatoxin trong cơ thể. Độc tính của amatoxin.
TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ NGỘ ĐỘC NẤM CÓ CHỨA AMATOXIN. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán ngộ độc nấm có chứa amatoxin. Chẩn đoán ngộ độc nấm có chứa amatoxin. Chẩn đoán xác định dựa vào.
Chẩn đoán phân biệt. Điều trị ngộ độc nấm có chứa Amatoxin. Hạn chế hấp thu độc chất. Tăng cƣờng thải độc.
Thuốc ức chế hấp thu amatoxin. Các thuốc chống oxy hóa. Các liệu pháp thực nghiệm. Điều trị hồi sức tích cực.
38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu điều tra tại tỉnh Bắc Kạn. Đối tƣợng nghiên cứu thực nghiệm.
Vật liệu nghiên cứu. Mẫu nấm độc trắng hình nón. Thuốc điều trị ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Trang thiết bị, máy và hoá chất.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát thực trạng ngộ độc nấm độc. Điều tra các loài nấm độc mọc tại địa phƣơng xảy ra ngộ độc. Phƣơng pháp khảo sát tác dụng của thuốc silibinin và sylimarin trên thỏ gây ngộ độc dịch nghiền nấm độc trắng hình nón.
Phƣơng pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng ngộ độc nấm độc tại tỉnh Bắc Kạn và đặc điểm của một số loài nấm độc mọc tại địa phƣơng nơi xảy ra ngộ độc.
Thực trạng ngộ độc nấm độc tại tỉnh Bắc Kạn. Các loài nấm độc tìm thấy tại tỉnh Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu độc tính của nấm độc trắng hình nón mọc tại tỉnh Bắc Kạn lên một số cơ quan của động vật thực nghiệm. Độc tính của nấm độc trắng hình nón tƣơi trên thỏ, chuột nhắt trắng và chuột cống trắng.
Thay đổi chỉ số mạch, huyết áp động mạch trên chuột cống trắng ngộ độc nấm độc trắng hình nón .Thay đổi một số chỉ số hóa sinh trên thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón .Thay đổi một số chỉ số huyết học trên thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi thời gian máu chảy, máu đông trên thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón .Thay đổi trọng lƣợng gan, thận, lách ngày thứ 6 của thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Kết quả thử nghiệm thuốc điều trị. Hiệu quả điều trị thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón bằng silibinin đƣờng tiêm.
Hiệu quả điều trị thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón bằng silibinin đƣờng uống. Kết quả giải phẫu bệnh gan, thận thỏ các nhóm thỏ khảo sát hiệu quả điều trị của silymarin và silibinin. 107 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng ngộ độc nấm độc tại tỉnh Kắc Kạn.
Diễn biến tình hình ngộ độc nấm độc tại Bắc Kạn theo thời gian. Phân bố ngộ độc nấm độc tại Bắc Kạn theo tháng. Phân bố các vụ ngộ độc theo đơn vị hành chính. Phân bố các vụ ngộ độc theo tuổi giới, dân tộc.
Phân bố các vụ ngộ độc nấm theo quy mô số ngƣời mắc và tử vong. Phân bố các vụ ngộ độc theo triệu chứng nhiễm độc. Thời gian xuất hiện triệu chứng ngộ độc nấm. Xử trí ban đầu.
Các loài nấm độc mọc tại địa phƣơng có ngƣời ngộ độc nấm. Kết quả nghiên cứu độc tính của nấm độc trắng hình nón và thử nghiệm thuốc điều trị trên động vật. Độc tính của nấm độc trắng hình nón. Thay đổi chỉ số mạch, huyết áp động mạch trên chuột cống trắng ngộ độc nấm độc trắng hình nón.
Đánh giá sự thay đổi một số chỉ số huyết học, sinh hóa, đông máu ở thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi một số chỉ số huyết học, sinh hóa, đông máu ở thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị silibinin. Đánh giá sự thay đổi một số chỉ số huyết học, sinh hóa, đông máu ở thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị silymarin uống. Thay đổi hình ảnh đại thể, vi thể gan, thận thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị silibinin, silymarin và không điều trị.
Các hạn chế của đề tài. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CS : Cộng sự SL : Số lƣợng NĐ : Ngộ độc TKTW : Thần kinh trung ƣơng TK : Thần kinh TP : Toàn phần VSATTP : Vệ sinh an toàn thực phẩm GOT : Glutamic Oxaloacetic Transaminase GPT : Glutamic Pyruvic Transaminase CPK : Creatin phosphokinase GABA : Gamma- aminobutylic acid HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATr : Huyết áp tâm trƣơng HST : Huyết sắc tố NC : Nghiên cứu IPCS : International Program on Chemical safety LD50 : Lethal Dose -50 LDmin : Minimal Lethal Dose LDmax : Lethal Dose - 100 MARS : Molecular Adsorbent Recirculatinh System (Hệ thống tái tuần hoàn hấp phụ phân tử) ALDH : Aldehyde dehydrogenase FPSA : Fractionated plasma separation and adsorption system (Lọc tách huyết tƣơng hấp phụ) NTCP : Natri taurocholat µg : Microgam NAC : N - acetylcystein DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Số vụ ngộ độc nấm độc, số ngƣời bị và tử vong theo năm. Số vụ ngộ độc nấm độc, số ngƣời bị và tử vong tại các huyện.
Số lƣợng và t lệ ngƣời bị ngộ độc nấm đƣợc điều trị tại bệnh viện. Số lƣợng và t lệ ngƣời đƣợc xử trí cấp cứu ở trạm y tế xã trƣớc khi đi bệnh viện. Mối tƣơng quan giữa thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên và t lệ sống sót của bệnh nhân ngộ độc nấm. Danh mục các loài và nơi phát hiện nấm độc mọc ở Bắc Kạn.
LD50, LD100, LD min của nấm độc trắng hình nón tƣơi. Thay đổi mạch, huyết áp tâm trƣơng và huyết áp tâm thu ở chuột cống trắng gây ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi hoạt độ GOT, GPT, GGT, nồng độ billirubin TP trong huyết thanh thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi nồng độ urê, creatinin, điện giải, CPK trong huyết thanh thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón.
Thay đổi nồng độ protein, albumin, glucose trong huyết thanh thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi số lƣợng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu, huyết sắc tố trong huyết thanh thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi thời gian máu đông, máu chảy thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón. Thay đổi trọng lƣợng gan lách thận ngày thứ 6 của thỏ bị ngộ độc nấm độc trắng hình nón.
86 Bảng Tên bảng Trang 3. Nồng độ GOT, GPT, GGT, billirubin TP huyết thanh thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm. Thay đổi nồng độ urê, creatinin, điện giải, CPK huyết thanh thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm. Thay đổi nồng độ protein, albumin, glucose huyết thanh thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm.
Thay đổi số lƣợng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu, huyết sắc tốhuyết thanh thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm. Thay đổi thời gian máu đông, máu chảy thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm. Trọng lƣợng gan thận lách thỏ ngộ độc ngày thứ 6 nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silibinin đƣờng tiêm. Nồng độ GOT, GPT, GGT thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị bằng silymarin đƣờng uống.
Nồng độ urê, creatinin, điện giải, CPK thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị bằng silymarin đƣờng uống. Thay đổi thời gian máu đông, máu chảy ở thỏ ngộ độc nấm độc trắng hình nón điều trị bằng silymarin đƣờng uống. Trọng lƣợng gan thận lách thỏ ngộ độc ngày thứ 6 nấm độc trắng hình nón đƣợc điều trị bằng silymarin. 101 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Diễn biến các vụ ngộ độc nấm độc xảy ra tại tỉnh Bắc Kạn trong thời gian 2004 – 2016 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Thanh Hải (2019). Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-ngo-doc-nam-doc-trang-hinh-non-amanita-virosa-tai-bac-kan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khoa học về ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn, cung cấp dữ liệu và giải pháp phòng ngừa nguy hiểm.
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành Dược lý và Độc chất. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ngộ độc nấm độc trắng hình nón Amanita virosa tại Bắc Kạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.