Luận án tiến sĩ: Lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin ở huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa (2016-2019)
Nghiên cứu về sự lan truyền sốt rét dai dẳng và đánh giá hiệu lực của nến transfluthrin tại Khánh Hòa.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng Khánh Hòa
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Côn trùng học
- Tác giả:
- Đào Minh Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng Khánh Hòa
Nghiên cứu này tập trung vào tình hình lan truyền sốt rét dai dẳng tại huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa từ năm 2016 đến 2019. Mục tiêu là phân tích các yếu tố liên quan đến sự tồn tại của ký sinh trùng sốt rét và bệnh sốt rét trong cộng đồng địa phương. Các thách thức trong công tác phòng chống sốt rét tại Khánh Hòa cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm tình hình dịch tễ sốt rét Khánh Hòa, các đặc điểm của muỗi truyền bệnh và những trở ngại trong việc kiểm soát bệnh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sốt rét dai dẳng. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm tăng cường hiệu quả các biện pháp phòng chống sốt rét. Đặc biệt, việc hiểu rõ các yếu tố dịch tễ là cơ sở để phát triển các chiến lược can thiệp mục tiêu.
1.1. Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa và Sơn Thái
Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa vẫn còn phức tạp. Đặc biệt, khu vực huyện Khánh Vĩnh, xã Sơn Thái, ghi nhận sự lan truyền sốt rét dai dẳng. Dù các chương trình phòng chống sốt rét đã triển khai mạnh mẽ, ký sinh trùng sốt rét vẫn tồn tại trong cộng đồng. Điều này dẫn đến nguy cơ tái nhiễm và bùng phát dịch cao. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn cho công tác loại trừ sốt rét. Sự dai dẳng này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Các yếu tố dịch tễ sốt rét Khánh Hòa cần được xác định rõ ràng. Mục tiêu là để phát triển biện pháp can thiệp hiệu quả và bền vững hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn về các nguyên nhân sâu xa.
1.2. Yếu tố liên quan đến lan truyền sốt rét dai dẳng
Nhiều yếu tố góp phần vào lan truyền sốt rét dai dẳng tại Khánh Vĩnh. Địa hình rừng núi hiểm trở, giao thoa giữa người và muỗi Anopheles, là một trong số đó. Tập quán sinh hoạt của người dân địa phương cũng ảnh hưởng đáng kể. Việc ngủ rẫy, làm nương, không sử dụng màn tẩm hóa chất thường xuyên làm tăng phơi nhiễm. Ngoài ra, sự xuất hiện của các chủng ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc có thể gây khó khăn trong điều trị. Điều kiện môi trường thuận lợi cho muỗi sinh sản và phát triển quanh năm cũng là một vấn đề. Các nghiên cứu tìm cách hiểu rõ hơn về các yếu tố này. Mục đích là để phá vỡ chu trình lan truyền sốt rét và giảm gánh nặng bệnh tật.
1.3. Khó khăn trong kiểm soát ký sinh trùng sốt rét
Kiểm soát ký sinh trùng sốt rét gặp nhiều trở ngại ở các vùng khó khăn. Sự di biến động dân cư từ vùng có dịch đến khu vực khác là một thách thức lớn. Việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân chưa cao, dẫn đến tình trạng mang mầm bệnh kéo dài. Chẩn đoán và điều trị sớm còn hạn chế ở vùng sâu vùng xa, đặc biệt là do thiếu tiếp cận y tế. Đặc biệt, sự kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét đối với thuốc điều trị cũng là mối lo ngại. Các biện pháp phòng chống sốt rét hiện hành đôi khi không đạt hiệu quả tối ưu. Cần có chiến lược tổng thể, đa chiều để đối phó. Việc này bao gồm cả nghiên cứu về hiệu lực transfluthrin và các chất diệt côn trùng pyrethroid khác.
II. Vai trò muỗi Anopheles trong lan truyền sốt rét
Muỗi Anopheles đóng vai trò then chốt trong chuỗi lan truyền sốt rét. Phần này của nghiên cứu đi sâu vào phân tích vai trò của chúng tại Khánh Hòa. Nghiên cứu khảo sát sự phân bố, tập tính sinh học của các loài muỗi Anopheles địa phương. Đồng thời, đánh giá khả năng truyền bệnh của chúng. Một khía cạnh quan trọng khác là kiểm tra mức độ kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi truyền bệnh. Hiểu rõ về véc tơ sốt rét là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xây dựng các chiến lược kiểm soát véc tơ hiệu quả. Mục tiêu là để giảm thiểu nguy cơ lan truyền sốt rét dai dẳng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi ký sinh trùng sốt rét.
2.1. Phân bố và tập tính của muỗi Anopheles tại vùng nghiên cứu
Muỗi Anopheles là véc tơ chính lan truyền sốt rét trên toàn cầu. Tại Khánh Vĩnh, Khánh Hòa, nhiều loài Anopheles được tìm thấy, với sự đa dạng sinh học cao. Sự phân bố của chúng liên quan chặt chẽ đến môi trường tự nhiên như rừng, suối và khu dân cư. Tập tính đốt mồi ngoài trời hoặc ban đêm rất đáng chú ý, gây khó khăn cho việc phòng ngừa cá nhân. Một số loài ưa thích vật chủ là người, trong khi số khác ưa vật chủ là động vật. Việc hiểu rõ tập tính này rất quan trọng. Nó giúp định hướng chiến lược phòng chống sốt rét hiệu quả. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định loài muỗi truyền bệnh chủ yếu và đánh giá mật độ quần thể.
2.2. Khả năng truyền bệnh của muỗi Anopheles địa phương
Khả năng truyền bệnh của muỗi Anopheles được đánh giá qua các chỉ số dịch tễ côn trùng. Chỉ số lan truyền côn trùng (EIR) cao cho thấy nguy cơ lan truyền sốt rét lớn. Muỗi mang ký sinh trùng sốt rét trong tuyến nước bọt có khả năng lây bệnh cho người qua vết đốt. Việc xác định tỷ lệ muỗi nhiễm ký sinh trùng là cần thiết để đánh giá mức độ nguy hiểm. Các kỹ thuật tiên tiến như PCR giúp phát hiện DNA của ký sinh trùng chính xác. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng về gánh nặng bệnh tật. Nó hỗ trợ việc đánh giá mức độ lan truyền sốt rét thực tế trong cộng đồng.
2.3. Mức độ kháng hóa chất của muỗi truyền sốt rét
Muỗi Anopheles có thể phát triển khả năng kháng hóa chất diệt côn trùng, làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Điều này đặc biệt đúng với các chất diệt côn trùng pyrethroid, loại hóa chất phổ biến trong màn tẩm và phun tồn lưu. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất là tối quan trọng. Nếu muỗi kháng thuốc, cần phải thay đổi chiến lược kiểm soát véc tơ. Việc này có thể bao gồm sử dụng hóa chất khác hoặc kết hợp các phương pháp phòng chống khác nhau. Giám sát kháng hóa chất là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các công cụ phòng chống sốt rét vẫn hiệu quả.
III. Đánh giá hiệu lực nến transfluthrin phòng chống SR
Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu lực của nến transfluthrin như một biện pháp bổ sung trong phòng chống sốt rét. Phần này tập trung vào cơ chế hoạt động của transfluthrin. Đồng thời, đánh giá hiệu quả xua và diệt muỗi Anopheles trong cả điều kiện bán thực địa và thực địa. Sự an toàn và tính khả thi của nến transfluthrin khi sử dụng trong cộng đồng cũng được phân tích. Kết quả đánh giá hiệu quả sản phẩm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định về việc áp dụng sản phẩm. Mục tiêu là để tăng cường hiệu quả của các biện pháp phòng chống sốt rét hiện có, đặc biệt trong các khu vực có nguy cơ cao, góp phần vào việc kiểm soát lan truyền sốt rét.
3.1. Cơ chế hoạt động của nến transfluthrin diệt muỗi
Transfluthrin là một loại pyrethroid tổng hợp thuộc thế hệ mới. Nó có tác dụng xua đuổi và diệt côn trùng mạnh mẽ. Nến transfluthrin giải phóng hơi hóa chất vào không khí khi đốt. Hơi hóa chất này tác động lên hệ thần kinh của muỗi. Gây ra hiệu ứng gục ngã nhanh chóng (knock-down) và cuối cùng là tử vong. Transfluthrin hoạt động hiệu quả ngay cả ở nồng độ thấp trong môi trường. Đây là một lợi thế quan trọng của nến transfluthrin. Sản phẩm này có tiềm năng lớn trong phòng chống sốt rét cá nhân. Nó giúp bảo vệ người dân khỏi muỗi đốt, đặc biệt vào buổi tối hoặc ban đêm.
3.2. Hiệu quả xua và diệt muỗi Anopheles trong thực địa
Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả sản phẩm nến transfluthrin trong môi trường thực tế. Kết quả cho thấy khả năng xua muỗi tốt. Tỷ lệ muỗi Anopheles đốt người giảm đáng kể khi sử dụng nến transfluthrin. Hiệu lực diệt muỗi cũng được ghi nhận rõ ràng, góp phần giảm mật độ muỗi truyền bệnh. Thử nghiệm thực địa cung cấp dữ liệu quan trọng, khẳng định nến transfluthrin là một công cụ bổ sung hiệu quả. Nó giúp giảm tiếp xúc với muỗi truyền bệnh, qua đó giảm nguy cơ lan truyền sốt rét. Đánh giá hiệu quả sản phẩm này là một bước tiến quan trọng.
3.3. An toàn và tính khả thi của nến transfluthrin
Đánh giá an toàn là một phần quan trọng của nghiên cứu về sản phẩm mới. Transfluthrin được coi là an toàn khi sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn. Nồng độ phát tán trong không khí khi đốt nến thường thấp. Nó không gây hại đáng kể cho sức khỏe con người trong điều kiện sử dụng thông thường. Tính khả thi của nến transfluthrin cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sản phẩm dễ sử dụng, có giá thành hợp lý và tiện lợi. Điều này giúp nến transfluthrin có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt ở các vùng có nguy cơ lan truyền sốt rét cao, nó bổ sung vào các biện pháp phòng chống sốt rét hiện có.
IV. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ sốt rét Khánh Hòa
Phần này trình bày chi tiết về phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu về sốt rét tại Khánh Hòa. Nghiên cứu xác định rõ đối tượng, thời gian và địa điểm khảo sát, cụ thể là xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh. Các phương pháp thu thập dữ liệu về muỗi Anopheles và tình hình bệnh sốt rét trong cộng đồng được mô tả cụ thể. Đặc biệt, phương pháp đánh giá hiệu quả sản phẩm nến transfluthrin cũng được trình bày. Sự minh bạch trong phương pháp giúp đảm bảo tính khoa học. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng và đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ các khuyến nghị phòng chống sốt rét trong tương lai.
4.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính xác
Nghiên cứu được thực hiện tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2016 đến 2019, đảm bảo thu thập dữ liệu trong thời gian dài. Đối tượng nghiên cứu bao gồm cộng đồng dân cư sinh sống và quần thể muỗi Anopheles tại khu vực này. Đặc biệt tập trung vào các hộ gia đình sống gần rừng, nơi có nguy cơ cao tiếp xúc với muỗi truyền bệnh. Việc lựa chọn địa điểm này là do Sơn Thái được xác định là điểm nóng của lan truyền sốt rét dai dẳng. Các dữ liệu về dịch tễ sốt rét Khánh Hòa được thu thập một cách có hệ thống.
4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu về muỗi và bệnh
Dữ liệu về muỗi được thu thập bằng nhiều phương pháp khoa học. Các kỹ thuật bao gồm bắt muỗi bằng bẫy đèn, bắt muỗi đậu trong và ngoài nhà, và bắt muỗi bằng bẫy người. Các mẫu muỗi sau đó được phân loại, định danh loài chính xác. Tiếp theo, kiểm tra tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trong muỗi bằng phương pháp ELISA hoặc PCR. Dữ liệu về bệnh nhân sốt rét được lấy từ hồ sơ y tế của trung tâm y tế địa phương. Phân tích các yếu tố nguy cơ dịch tễ, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ sốt rét.
4.3. Đánh giá hiệu quả sản phẩm transfluthrin
Hiệu lực nến transfluthrin được đánh giá thông qua các thử nghiệm bán thực địa và thực địa. Các chỉ số quan trọng như tỷ lệ xua đuổi muỗi, tỷ lệ gục ngã (KT50, KT95), và tỷ lệ tử vong của muỗi được ghi nhận cẩn thận. Thử nghiệm so sánh hiệu quả giữa nhóm sử dụng nến và nhóm đối chứng không sử dụng. Việc này giúp xác định rõ ràng hiệu lực transfluthrin trong việc kiểm soát muỗi Anopheles. Dữ liệu thu được hỗ trợ đánh giá khách quan, cung cấp bằng chứng khoa học về đánh giá hiệu quả sản phẩm. Kết quả này là cơ sở để đưa ra khuyến nghị sử dụng sản phẩm.
V. Giải pháp phòng chống sốt rét hiệu quả tại Khánh Hòa
Dựa trên các phát hiện của nghiên cứu, phần này đưa ra các giải pháp và khuyến nghị chiến lược nhằm tăng cường phòng chống sốt rét tại Khánh Hòa. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện chiến lược phòng chống sốt rét tổng thể. Nó bao gồm việc tối ưu hóa sử dụng các chất diệt côn trùng pyrethroid. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống sốt rét là yếu tố then chốt. Mục tiêu là để giảm thiểu lan truyền sốt rét dai dẳng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này. Nó sẽ góp phần đạt được mục tiêu loại trừ sốt rét bền vững. Cộng đồng sẽ được bảo vệ tốt hơn khỏi mối đe dọa từ ký sinh trùng sốt rét.
5.1. Khuyến nghị chiến lược phòng chống sốt rét phù hợp
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có chiến lược phòng chống sốt rét tổng hợp và phù hợp với địa phương. Cần tăng cường giám sát dịch tễ sốt rét Khánh Hòa một cách liên tục và chặt chẽ. Đặc biệt ở các khu vực có lan truyền sốt rét dai dẳng. Việc này bao gồm phát hiện sớm ca bệnh thông qua xét nghiệm sàng lọc. Điều trị kịp thời bằng thuốc kháng sốt rét phù hợp với phác đồ hiện hành. Cần phối hợp chặt chẽ giữa các cấp y tế, từ trung ương đến cơ sở. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở là rất quan trọng. Mục tiêu là để ứng phó linh hoạt và hiệu quả với tình hình dịch.
5.2. Tối ưu hóa việc sử dụng chất diệt côn trùng pyrethroid
Việc sử dụng chất diệt côn trùng pyrethroid cần được tối ưu hóa để duy trì hiệu quả. Cần đánh giá định kỳ mức độ kháng hóa chất của muỗi Anopheles đối với pyrethroid. Nếu muỗi kháng pyrethroid, cân nhắc sử dụng các loại hóa chất khác. Hoặc áp dụng luân phiên các loại hóa chất diệt côn trùng. Nến transfluthrin là một công cụ bổ sung tiềm năng trong phòng chống véc tơ. Đặc biệt hữu ích cho các hoạt động ngoài trời hoặc trong nhà không sử dụng màn. Việc này giúp duy trì hiệu quả phòng chống. Nó giảm nguy cơ tái bùng phát dịch sốt rét trong cộng đồng.
5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng phòng chống sốt rét
Nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của cộng đồng là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu loại trừ sốt rét. Cần giáo dục người dân về các biện pháp phòng chống sốt rét cá nhân hiệu quả. Ví dụ như ngủ màn tẩm hóa chất, sử dụng sản phẩm xua muỗi an toàn. Tránh các hoạt động ngoài trời vào lúc hoàng hôn và ban đêm, thời điểm muỗi hoạt động mạnh. Khuyến khích tham gia tích cực vào các hoạt động diệt lăng quăng và vệ sinh môi trường xung quanh nhà. Sự tham gia chủ động của cộng đồng là yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được mục tiêu phòng chống sốt rét bền vững tại Khánh Hòa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đào Minh Trang với đề tài "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến muỗi truyền bệnh sốt rét và hiệu lực của nến có transfluthrin xua diệt muỗi ở huyện Khánh Vĩnh tỉnh Khánh Hòa (2016 - 2019)" thuộc chuyên ngành Côn trùng học (Mã số: 942 01 06), được thực hiện tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Đức Chính và TS. Trương Văn Hạnh. Đề tài đặt trong bối cảnh cuộc chiến phòng chống và loại trừ sốt rét toàn cầu đang bước vào giai đoạn then chốt nhưng phải đối mặt với rào cản mang tính hệ thống: hiện tượng lan truyền sốt rét dai dẳng (Residual Malaria Transmission - RMT).
Mặc dù các can thiệp quy chuẩn như màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu (LLINs) và phun tồn lưu trong nhà (IRS) đã đạt độ bao phủ cao tại Tiểu vùng sông Mekong (GMS), bệnh sốt rét vẫn lưu hành âm ỉ và khó triệt tiêu tại các vùng rừng núi. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc các can thiệp cốt lõi truyền thống chỉ bảo vệ con người khi ngủ trong nhà, hoàn toàn bất lực trước tập tính đốt mồi sớm, đốt ngoài nhà của véc tơ và tập quán đi rừng ngủ rẫy của cộng đồng bản địa. Luận án giải quyết trực tiếp 2 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (Q1): Những yếu tố côn trùng học, sinh thái học và hành vi con người nào cấu thành cơ chế lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nóng xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh? Giả thuyết H1 xác định rằng sự tương tác giữa tập tính đốt mồi sớm ngoài nhà của Anopheles dirus và hoạt động canh tác nương rẫy ban đêm của người dân tạo ra "khoảng trống bảo vệ" (protection gap) không thể bù đắp bằng LLINs đơn thuần.
- Câu hỏi 2 (Q2): Hoạt chất bốc hơi transfluthrin dưới dạng nến xua diệt muỗi có mang lại hiệu lực bảo vệ cá nhân vượt trội và an toàn sinh học tại thực địa hay không? Giả thuyết H2 khẳng định nến xua transfluthrin với cơ chế ức chế thụ thể thần kinh không phụ thuộc enzym chuyển hóa sẽ cung cấp giải pháp bảo vệ không gian (spatial repellency) hiệu quả cho các cấu trúc lán rẫy hở.
Nghiên cứu tích hợp khung lý thuyết Năng quyền véc tơ (Vectorial Capacity Theory của Ronald Ross và Garrett-Jones) cùng Khung can thiệp Lan truyền sốt rét dai dẳng của WHO (2018). Phạm vi nghiên cứu bao quát một cỡ mẫu dịch tễ học thực địa gồm 700 người dân (350 hộ gia đình), 80 lượt theo dõi di biến động bằng thiết bị GPS (@trip), 3 đợt điều tra côn trùng học chuyên sâu (tháng 7, 10, 12 năm 2016) trên 3 sinh cảnh (thôn bản, rẫy, rừng nguyên sinh), kết hợp thử nghiệm sinh học chuẩn thức trong buồng đo 70x70x70cm và buồng chuẩn Peet-Grady.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu toàn cầu cho thấy nghiên cứu về lan truyền sốt rét đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tiếp cận tiêu diệt diện rộng sang can thiệp tập tính đích. Dòng nghiên cứu cổ điển từ Laveran (1901), Staton (1926), Borel (1930) đến Farinaud (1938) đã đặt nền móng phân loại phân họ Anophelinae tại Đông Dương. Sau năm 1975, các công trình của Nguyễn Đức Mạnh (1988), Trần Đức Hinh (1996), và Hồ Đình Trung (2005) đã xác lập hệ thống phân bố gồm hơn 60 loài Anopheles tại Việt Nam, trong đó khẳng định Anopheles dirus và Anopheles minimus là hai véc tơ chính vùng rừng núi. Sinka M.E. et al. (2012) khi tổng hợp 465 loài Anopheles toàn cầu đã định vị phức hợp loài Dirus và Minimus là các tác nhân truyền bệnh nguy hiểm bậc nhất tại châu Á.
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại những tranh luận lý thuyết sâu sắc về cơ chế thích ứng tập tính (behavioral plasticity) và tính kháng hóa chất của véc tơ:
- Trường phái thứ nhất (Myo Paing et al., 1988; Gimnig et al., 2016) lập luận rằng áp lực chọn lọc từ hóa chất diệt nhóm pyrethroid qua IRS và LLINs đã thúc đẩy muỗi chuyển dịch tập tính từ nội thực (endophagic/endophilic) sang ngoại thực (exophagic/exophilic) để né tránh hóa chất.
- Trường phái thứ hai (Nguyễn Sơn Hải et al., 2003; Vũ Đức Chính et al., 2016) chứng minh rằng các loài như An. dirus vốn sở hữu tập tính sinh thái tự nhiên là trú đậu ngoài nhà và đốt mồi sớm, việc thất bại trong cắt đứt lan truyền không hoàn toàn do đột biến tập tính mà do các công cụ hiện hữu không bao phủ được không gian sinh thái ngoài nhà.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Sidavong et al. (2004) tại Attapeu (Lào) ghi nhận An. dirus đốt mồi từ 17 giờ, chiếm 61,3% trong nhà và đỉnh lúc 22 giờ.
- Công trình của Chatchai Tanancha et al. (2012) tại Thái Lan ghi nhận đỉnh đốt mồi ngoài nhà của An. dirus kéo dài từ 23 giờ đến 1 giờ sáng.
- Tại Châu Phi, các nghiên cứu của West et al. (2015) tại Tanzania chứng minh việc kết hợp LLINs và IRS giảm mạnh P. falciparum ($OR = 0,83$, $95%CI: 0,70 - 0,98$), song nghiên cứu của Sheila B. Ogoma et al. (2012) cảnh báo khoảng trống phơi nhiễm ngoài nhà vẫn là nguồn lây chính.
Luận án này định vị chính xác khoảng trống khoa học: đánh giá đồng thời dữ liệu sinh thái học côn trùng (EIR, mật độ đốt, chỉ số nhiễm thoa trùng bằng PCR) với bản đồ không - thời gian hành vi con người (spatial-temporal behavioral mapping qua GPS), từ đó đánh giá giải pháp bay hơi transfluthrin như một công cụ bảo vệ không gian đột phá.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Lan truyền sốt rét dai dẳng (Residual Malaria Transmission Theory của Killeen, 2014) thông qua việc lượng hóa mối liên hệ giữa vector bionomics và nhân chủng học hành vi (human behavior). Bằng chứng thực nghiệm từ luận án chỉ rõ chỉ số lan truyền côn trùng (EIR) của An. dirus tập trung áp đảo vào khung giờ đầu đêm (18 - 24 giờ) tại các lán rẫy tạm bợ. Phát hiện này thách thức quan niệm truyền thống cho rằng chỉ cần tối ưu hóa độ bao phủ của màn ngủ LLINs là có thể tiến tới loại trừ sốt rét, từ đó đề xuất mô hình "Lan truyền qua kẽ hở hành vi" (Behavioral Gap Transmission Model).
Mô hình lý thuyết mới xác lập 3 mệnh đề (propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ rủi ro lây nhiễm ($R$) tỷ lệ thuận với thời gian con người hiện diện ngoài phạm vi bảo vệ của màn ngủ ($T_{out}$) trong khung giờ hoạt động đỉnh của véc tơ ($18:00 - 22:00$).
- Mệnh đề P2: Cấu trúc nhà rẫy thông thoáng làm vô hiệu hóa tác dụng tồn lưu của IRS, biến không gian sống thành một hệ sinh thái bán lộ thiên nơi véc tơ tấn công tự do.
- Mệnh đề P3: Việc ứng dụng hoạt chất xua bốc hơi diện hẹp (spatial repellency) sẽ phá vỡ liên kết giữa năng quyền véc tơ ($VC$) và vật chủ thông qua việc nâng cao ngưỡng kích thích né tránh hóa chất (sensory deterrence) trước khi muỗi kịp tiếp cận mồi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều của 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Năng quyền véc tơ (Garrett-Jones, 1964): $$VC = \frac{m \cdot a^2 \cdot p^n}{-\ln(p)}$$ Trong đó $m$ là mật độ muỗi, $a$ là tỷ lệ đốt người, $p$ là xác suất sống sót hàng ngày, $n$ là thời gian phát triển thể bào tử.
- Lý thuyết Dịch tễ học cảnh quan (Landscape Epidemiology Theory của Pavlovsky): Phân tích sự phụ thuộc của ổ bệnh sốt rét vào hệ sinh thái giao thoa giữa rừng tự nhiên, nương rẫy canh tác và điểm dân cư.
- Lý thuyết Động lực học xua diệt côn trùng (Pyrethroid Neurotoxicology & Vapor Action Dynamics): Cơ chế tác động lên kênh Natri trên màng tế bào thần kinh của hoạt chất transfluthrin.
Khung phân tích thiết lập biên điều kiện (boundary conditions) chặt chẽ: áp dụng tối ưu cho các quần thể di biến động, canh tác nương rẫy vùng miền núi bán sơn địa thuộc khu vực Đông Nam Á, nơi hai véc tơ An. dirus và An. minimus chiếm ưu thế sinh thái.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo triết lý Thực chứng luận kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), sử dụng phương pháp hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods) với độ chuẩn xác học thuật cao:
- Tầng dịch tễ - xã hội: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên quần thể dân cư xã Sơn Thái ($n = 700$ người thuộc 350 hộ gia đình), được chọn theo công thức tính cỡ mẫu ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), tỷ lệ lưu hành dự kiến $p = 0,07$, độ chính xác tuyệt đối $d = 0,02$, cho ra $n = 625$, cộng thêm $10%$ dự phòng biến động mẫu thành 700 đối tượng.
- Tầng hành vi không - thời gian: Theo dõi định vị không gian thực địa bằng thiết bị GPS cho 80 lượt người đi rừng ngủ rẫy có tiền sử mắc sốt rét trong 5 năm, xử lý qua phần mềm chuyên dụng @trip và chồng lớp bản đồ Google Maps.
- Tầng côn trùng học thực nghiệm: Điều tra định lượng côn trùng học 3 đợt (tháng 7, tháng 10, tháng 12 năm 2016) trên 3 sinh cảnh đặc thù (thôn Bố Lang, khu nương rẫy, sinh cảnh rừng sâu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn thức quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
- Thu thập véc tơ: Áp dụng phương pháp mồi người bắt muỗi trong nhà (Indoor Human Landing Catch - HLC) và ngoài nhà (Outdoor HLC) liên tục từ 18:00 đến 06:00 sáng hôm sau (riêng đợt tháng 12 mở rộng từ 16:00 đến 06:00 để đánh giá hoạt động chập tối), kết hợp soi chuồng gia súc đêm từ 19:00 đến 23:00.
- Kỹ thuật sinh học phân tử: Định loại loài hình thái học, sau đó xác định ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum, P. vivax, P. malariae, P. knowlesi) trong đầu ngực muỗi bằng kỹ thuật PCR chuỗi lồng (Nested-PCR) và ELISA kháng nguyên thoa trùng.
- Thử nghiệm sinh học chuẩn thức (Bioassays): Đánh giá mức độ nhạy kháng của véc tơ với lambdacyhalothrin, alphacypermethrin theo ống nghiệm chuẩn WHO. Đánh giá hiệu lực nến transfluthrin qua buồng kính $70 \times 70 \times 70\text{ cm}$ và buồng chuẩn Peet-Grady ($1,8 \times 1,8 \times 1,8\text{ m}$) để xác định thời gian ngã gục 50% ($KT_{50}$), 95% ($KT_{95}$) và tỷ lệ tử vong sau 24 giờ.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên ngành:
- Tính toán các chỉ số côn trùng học: Mật độ muỗi đốt (cá thể/người/đêm), tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trong muỗi (Sporozoite Rate), và Chỉ số lan truyền côn trùng (Entomological Inoculation Rate - EIR): $$EIR = \text{Mật độ đốt} \times \text{Tỷ lệ nhiễm thoa trùng}$$
- Đánh giá hiệu lực bảo vệ cá nhân ($PE$) của nến xua muỗi tại thực địa dựa trên công thức so sánh mật độ muỗi bắt giữa lô can thiệp ($N_t$) và lô đối chứng ($N_c$): $$PE (%) = \frac{N_c - N_t}{N_c} \times 100%$$
- Kiểm định độ tin cậy và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê bằng phép kiểm Chi-square ($\chi^2$), Fisher's exact test, và mô hình hồi quy logistic với khoảng tin cậy 95% ($p < 0,05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu công bố 5 phát hiện mang tính đột phá dựa trên bằng chứng định lượng vững chắc:
- Sự chi phối tuyệt đối của véc tơ ngoại thực: Anopheles dirus là véc tơ chủ đạo tại khu vực nương rẫy và rừng sâu. Trong văn bản gốc, dữ liệu chỉ rõ: "Mật độ muỗi An. dirus đốt người trong rừng là 7,56 con/người/đêm, nhà rẫy là 7,24 con/người/đêm, khu bìa rừng là 3,55 con/người/đêm và trong khu dân cư là 0,53 con/người/đêm". Tại khu dân cư thôn bản, véc tơ này hầu như vắng bóng, chứng minh ổ chứa muỗi gắn liền với sinh cảnh nương rẫy.
- Khung giờ lan truyền dịch tễ nguy hiểm: Hoạt động đốt mồi của An. dirus diễn ra rất sớm ngay từ 18:00 - 19:00. Minh chứng định lượng trích xuất từ dữ liệu: "Chỉ số lan truyền côn trùng từ 18-24 giờ ở trong rừng là 27,21 và nhà rẫy là 37,99; cao hơn nửa sau đêm từ 0-6 giờ, ở trong rừng là 5,69 và nhà rẫy là 16,54". Đây là giai đoạn người dân đang nấu ăn, giao tiếp, không thể sử dụng màn ngủ.
- Cấu trúc nhà rẫy làm tê liệt các biện pháp phun tồn lưu: Khảo sát 100% lán rẫy tại Sơn Thái cho thấy cấu trúc vách hở, làm bằng tre, nứa, bạt tạm bợ. Việc áp dụng phun tồn lưu IRS lên các bề mặt này hoàn toàn không đạt hiệu lực bám dính hóa chất, khiến muỗi tự do xâm nhập.
- Hiệu lực hạ gục và diệt muỗi vượt trội của nến Transfluthrin trong phòng thí nghiệm: Nến chứa transfluthrin $0,04%$ trong buồng Peet-Grady đạt $KT_{50}$ và $KT_{95}$ trong thời gian cực ngắn đối với An. dirus và An. minimus, đồng thời tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ đạt xấp xỉ 100%, vượt qua rào cản kháng pyrethroid thông thường nhờ cơ chế bốc hơi không gian trực tiếp.
- Hiệu lực bảo vệ cá nhân cao tại thực địa lán rẫy: Thử nghiệm nến xua muỗi tại thực địa nhà rẫy chứng minh nến transfluthrin làm giảm rõ rệt mật độ muỗi An. dirus tấn công người cả trong nhà rẫy và khu vực hiên ngoài nhà, đạt tỷ lệ bảo vệ cá nhân thực chất ($PE > 75%$) trong suốt thời gian đốt nến chập tối, đồng thời ghi nhận sự đồng thuận chấp nhận cao từ cộng đồng người Raglai bản địa ($>90%$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm khẳng định cơ chế lan truyền sốt rét dai dẳng không chỉ là vấn đề kháng thuốc hay kháng hóa chất, mà là sự bất đối xứng giữa không gian can thiệp y tế và không gian sinh hoạt kinh tế của con người.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp giữa bẫy côn trùng học chuẩn thức và hệ thống giám sát hành vi bằng GPS (@trip), cung cấp quy trình mẫu cho các nghiên cứu dịch tễ học côn trùng tại Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn y tế công cộng: Đưa ra giải pháp can thiệp bổ sung tức thời: trang bị nến xua diệt transfluthrin hoặc các thiết bị bay hơi thụ động cho các nhóm đối tượng đi rừng, ngủ rẫy để bảo vệ trong khung giờ vàng $18:00 - 22:00$.
- Về mặt hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Ban chỉ đạo Chương trình Quốc gia Phòng chống Sốt rét điều chỉnh chiến lược: chuyển đổi từ cung cấp LLINs đơn thuần sang gói can thiệp tích hợp (LLINs + Võng màn tẩm hóa chất LLIHNs + Nến xua/kem xua cá nhân) cho các địa bàn nguy cơ cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu nội tại:
- Giới hạn không gian và đại diện sinh cảnh: Nghiên cứu thực địa tập trung chuyên sâu tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa. Dù mang tính đại diện cao cho vùng sốt rét lưu hành miền Trung - Tây Nguyên, các đặc trưng vi khí hậu và tập quán canh tác có thể có biến thiên nhất định so với vùng biên giới Tây Nam Bộ hoặc vùng núi phía Bắc.
- Biến thiên điều kiện thông khí ngoài trời: Hiệu lực bay hơi của nến transfluthrin phụ thuộc vào vận tốc gió và độ ẩm môi trường; trong điều kiện gió rừng thổi mạnh tại các lán rẫy không có vách chắn, nồng độ hoạt chất trong không khí có thể bị suy giảm cục bộ.
- Thời gian theo dõi dịch tễ dài hạn: Nghiên cứu tập trung đo lường các chỉ số côn trùng học và hiệu lực xua diệt trong giai đoạn can thiệp; việc đánh giá tác động trực tiếp làm giảm tỷ lệ mới mắc sốt rét (Malaria Incidence Reduction) trên toàn xã cần các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (Cluster-RCT) kéo dài nhiều năm tiếp theo.
Các định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng thử nghiệm Cluster-RCT quy mô đa trung tâm trên toàn khu vực GMS để lượng hóa tác động giảm ca bệnh ký sinh trùng lâm sàng.
- Phát triển các dạng bào chế bay hơi thụ động không dùng nhiệt (passive emanators) chứa transfluthrin hoặc hoạt chất xua thế hệ mới nhằm tăng tính an toàn phòng chống cháy nổ tại các lán rẫy.
- Nghiên cứu sâu cơ chế sinh học phân tử về mức độ biểu hiện gen kháng kdr và hoạt tính enzyme P450 trên các quần thể An. dirus hoang dại khi tiếp xúc dài hạn với transfluthrin bốc hơi.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Dự kiến thu hút sự quan tâm và trích dẫn lớn từ cộng đồng nghiên cứu côn trùng học y học, dịch tễ học nhiệt đới trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Châu Phi; đóng góp dữ liệu gốc quý giá cho hệ thống giám sát véc tơ toàn cầu của WHO Vector Control Advisory Group (VCAG).
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp phục vụ Chiến lược Quốc gia Phòng chống và Loại trừ Sốt rét giai đoạn 2011 - 2030 tại Việt Nam, cung cấp luận cứ kỹ thuật để Bộ Y tế ban hành hướng dẫn can thiệp phòng chống véc tơ cho nhóm đối tượng nguy cơ cao (dân di cư, lâm tặc, người đi rừng ngủ rẫy).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc kiểm soát các ca sốt rét dai dẳng giúp giảm gánh nặng chi phí y tế cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số nghèo, bảo toàn ngày công lao động sản xuất, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ dịch bệnh sốt rét bùng phát trở lại làm tiêu tốn ngân sách quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Côn trùng học / Y tế công cộng: Tiếp cận một khung phương pháp luận kết hợp chuẩn xác giữa kỹ thuật phân tử (PCR, ELISA), sinh thái côn trùng và công nghệ địa lý (GPS mapping).
- Cán bộ quản lý chương trình PCSR các cấp: Nắm bắt được bản chất của hiện tượng lây truyền dai dẳng để phân bổ nguồn lực hóa chất, màn tẩm và biện pháp xua muỗi đích đáng thay vì phun xịt dàn trải lãng phí.
- Doanh nghiệp R&D hóa dược và kiểm soát côn trùng: Sở hữu dữ liệu lâm sàng thực địa tin cậy về hiệu lực của transfluthrin làm tiền đề sản xuất các chế phẩm thương mại tiện ích, an toàn và chi phí thấp cho cộng đồng.
- Cộng đồng dân cư vùng sốt rét lưu hành: Được trang bị kiến thức và các công cụ bảo vệ cá nhân trực tiếp, nâng cao chất lượng cuộc sống và an toàn sức khỏe khi lao động sản xuất trên nương rẫy.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Lan truyền sốt rét dai dẳng (RMT) bằng cách định lượng hóa "khoảng trống bảo vệ" do sự bất tương thích giữa tập tính đốt mồi sớm ngoài nhà của Anopheles dirus ($18:00 - 22:00$) và cấu trúc rỗng của lán rẫy với các can thiệp tĩnh truyền thống (LLINs/IRS).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu thuần túy bắt muỗi của Sidavong et al. (2004) hay Nguyễn Sơn Hải et al. (2003), luận án tiên phong đồng bộ hóa dữ liệu viễn thám định vị GPS của 80 lượt người đi rừng với kỹ thuật Nested-PCR định loại ký sinh trùng trong tuyến nước bọt muỗi, thiết lập bản đồ dịch tễ chính xác theo thời gian thực.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh?
Sự khác biệt cực đoan về mật độ phân bố của An. dirus: đạt $7,56\text{ con/người/đêm}$ trong rừng và $7,24\text{ con/người/đêm}$ tại nhà rẫy, nhưng gần như biến mất hoàn toàn ($0,53\text{ con/người/đêm}$) tại khu dân cư trung tâm thôn bản, giải thích tại sao can thiệp tại làng không dập tắt được nguồn bệnh trong rừng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Quy trình thử nghiệm buồng Peet-Grady, công thức pha chế nồng độ hoạt chất transfluthrin $0,04%$, bảng ma trận thử nghiệm thực địa ngẫu nhiên chéo và quy trình chiết tách DNA/PCR được mô tả chi tiết, cho phép tái lập nguyên vẹn ở bất kỳ phòng thí nghiệm côn trùng học chuẩn thức nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo thế nào?
Định hướng tập trung vào việc hoàn thiện các thiết bị xua muỗi không gian tự động, đánh giá tác động dịch tễ trên diện rộng bằng thử nghiệm Cluster-RCT, và thiết lập hệ thống giám sát đột biến gen kháng Pyrethroid kdr thế hệ mới trên toàn tuyến lưu hành miền Trung - Tây Nguyên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đào Minh Trang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận cốt lõi:
- Xác lập toàn diện cơ chế lan truyền sốt rét dai dẳng tại huyện Khánh Vĩnh bắt nguồn từ tập tính đốt sớm, ưa đốt người ngoài nhà của véc tơ chính Anopheles dirus kết hợp với tập quán ngủ rẫy của người dân.
- Dữ liệu thực nghiệm chứng minh khoảng trống thời gian nguy hiểm nhất xảy ra từ $18:00$ đến $24:00$ với chỉ số EIR tại nhà rẫy lên tới $37,99$, vô hiệu hóa hoàn toàn tác dụng của màn ngủ ban đêm.
- Cấu trúc lán rẫy tạm bợ hoàn toàn không phù hợp cho biện pháp phun hóa chất tồn lưu trong nhà (IRS).
- Khẳng định hiệu lực xua diệt cực nhanh và tỷ lệ làm chết muỗi vượt trội của nến chứa transfluthrin $0,04%$ trong điều kiện buồng thí nghiệm chuẩn thức Peet-Grady và thực nghiệm thực địa.
- Chứng minh tính khả thi, độ an toàn sinh học và sự chấp nhận cao của cộng đồng đối với biện pháp bảo vệ cá nhân bằng nến xua muỗi bốc hơi không gian.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình phòng chống sốt rét tại Việt Nam và khu vực Mekong, mở ra hướng can thiệp không gian tích hợp hướng tới mục tiêu loại trừ hoàn toàn bệnh sốt rét vào năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG ĐÀO MINH TRANG NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN SỐT RÉT DAI DẲNG LIÊN QUAN ĐẾN MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN CÓ TRANSFLUTHRIN XUA DIỆT MUỖI Ở HUYỆN KHÁNH VĨNH TỈNH KHÁNH HÒA (2016 - 2019) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔN TRÙNG HỌC HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGHIÊN CỨU LAN TRUYỀN SỐT RÉT DAI DẲNG LIÊN QUAN ĐẾN MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN CÓ TRANSFLUTHRIN XUA DIỆT MUỖI Ở HUYỆN KHÁNH VĨNH TỈNH KHÁNH HÒA (2016 - 2019) CHUYÊN NGÀNH: CÔN TRÙNG HỌC MÃ SỐ: 942 01 06 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Đức Chính 2. Trương Văn Hạnh HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Đào minh Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Vũ Đức Chính, TS Trương Văn Hạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương - Viện trưởng Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Chân thành cảm ơn PGS.
Cao Bá Lợi - Trưởng Phòng Khoa học và Đào tạo, cùng cán bộ trong phòng đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Trân trọng cảm ơn các anh, chị, em Khoa Côn trùng, Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng trung ương đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Cảm ơn Trung tâm Phòng chống bệnh tật tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm Y tế huyện Khánh Vĩnh, Trạm Y tế xã Sơn Thái đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu tại thực địa. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo và đồng nghiệp trong và ngoài Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương đã đóng góp nhiều ý kiến có giá trị khoa học trong thời gian tôi hoàn chỉnh luận án.
Cuối cùng tôi chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đào Minh Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BNSR Bệnh nhân Sốt rét DEET Diethyltoluamide EIR Entomological inoculation rate Chỉ số lan truyền côn trùng ELISA Enzym-Linked Immunosorbent Phản ứng miễn dịch liên kết Assay enzym GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu KSTSR Ký sinh trùng sốt rét LLINs Long lasting insecticidal nets Màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu LLIHNs Long lasting insecticide-treated Màn võng tẩm hóa chất tồn hammock nets lưu lâu PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi Polyme PCSR Phòng chống sốt rét PCVT Phòng chống véc tơ KT50 50% Knock-down times Thời gian ngã gục 50% KT95 95% Knock-down times Thời gian ngã gục 95% VTSR Véc tơ sốt rét WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới IRS Indoor residual spaying Phun tồn lưu trong nhà RMT Residual malaria transmission Sự lan truyền sốt rét dai dẳng OR Odds ratio Tỷ suất chênh CI Confidence Interval Khoảng tin cậy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Mục Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam 3 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới 3 1.2 Tình hình sốt rét tại Việt Nam 4 1.3 Tình hình sốt rét tại Khánh Hòa 6 1.4 Tình hình sốt rét và phòng chống tại xã Sơn Thái, 7 huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 và Việt Nam 1.1 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles trên thế giới 10 1.2 Nghiên cứu về phân bố muỗi Anopheles ở Việt Nam 12 1.3 Nghiên cứu về tập tính của muỗi Anopheles 15 1.1 Tập tính ưu thích vật chủ 15 1.2 Tập tính đốt mồi 18 1.3 Tập tính trú đậu 20 1. Vai trò truyền sốt rét của muỗi Anopheles 21 1.1 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.2 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.3 Vai trò truyền bệnh sốt rét của muỗi An.maculatus 23 Tình hình kháng hóa chất diệt côn trùng của véc tơ sốt 24 1.1 Sự kháng hóa chất diệt côn trùng 24 1.2 Nghiên cứu mức độ nhạy kháng với hóa chất diệt côn 24 trùng của véc tơ sốt rét trên thế giới và Việt Nam 1.3 Mức độ nhạy cảm của muỗi Anopheles tại Sơn Thái, 26 Khánh Vĩnh, Khánh Hòa 1.6 Nghiên cứu các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét 26 1.1 Biện pháp phun tồn lưu hóa chất trong nhà 27 1.2 Biện pháp ngủ màn tẩm hóa chất 29 1.3 Biện pháp bảo vệ cá nhân bằng sử dụng sản phẩm xua 31 côn trùng Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2.1 Mục tiêu 1: Mô tả các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng 35 liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 35 2.2 Phương pháp nghiên cứu 37 2.3 Nội dung nghiên cứu 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Các biến số trong nghiên cứu 40 2.5 Các chỉ số đánh giá 41 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 42 2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực, tác dụng không mong 45 muốn của nến có transfluthrin xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm và thực địa 2.1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu 45 2.2 Phương pháp nghiên cứu 46 2.3 Nội dung nghiên cứu 47 2.4 Các biến số trong nghiên cứu 48 2.5 Các chỉ số đánh giá 48 2.6 Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 49 2.3 Sai số và cách khắc phục sai số 53 2.4 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu 53 2.5 Đạo đức nghiên cứu 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 55 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 55 3.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng liên quan đến 59 muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 3.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại phòng thí nghiệm 75 và và hiệu lực bảo vệ của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại địa điểm nghiên cứu 3.1 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi tại trong phòng thí 75 nghiệm.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 82 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 3.3 Tác dụng không mong muốn và sự chấp nhận của cộng 86 đồng với nến xua muỗi Chương 4: BÀN LUẬN 89 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét và các yếu tố lan truyền sốt rét 89 dai dẳng liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa 4.1 Tình hình dịch tễ sốt rét tại xã Sơn Thái 89 4.2 Các yếu tố lan truyền sốt rét dai dẳng tại điểm nghiên 91 cứu liên quan đến muỗi truyền sốt rét tại xã Sơn Thái, huyện Khánh Vĩnh, tỉnh Khánh Hòa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Hiệu lực của nến xua diệt muỗi trong phòng thí nghiệm 108 và hiệu lực bảo vệ cá nhân của nến trong phòng chống véc tơ sốt rét cho đối tượng ngủ rẫy tại điểm nghiên cứu 4.1 Hiệu lực diệt muỗi của nến chứa transfluthrin trong 108 phòng thí nghiệm 4.2 Hiệu lực bảo vệ cá nhân phòng chống muỗi của nến 110 xua muỗi chứa transfluthrin tại thực địa 4.3 Tính an toàn và sự chấp nhận của cộng đồng với nến 111 xua muỗi KẾT LUẬN 113 KIẾN NGHỊ 115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.
Danh sách 10 tỉnh có số KSTSR trung bình năm cao nhất cả nước từ năm 2016 đến năm 2020 7 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại huyện Khánh Vĩnh giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 1. Tình hình sốt rét tại xã Sơn Thái giai đoạn 2015-2020 9 Bảng 2. Bảng ma trận thử nghiệm nến xua diệt muỗi 52 Bảng 3.
Kết quả điều tra một số thông tin về dân số xã Sơn Thái (2016) 55 Bảng 3. Kết quả phỏng vấn chủ hộ gia đình về sử dụng màn và ngủ rừng ngủ rẫy 56 Bảng 3. Số ca mắc sốt rét theo loài ký sinh trùng năm 2016 57 Bảng 3. Kết quả phát hiện ký sinh trùng qua điều tra cắt ngang tại xã Sơn Thái tháng 7/2016 58 Bảng 3.
Thành phần loài Anopheles trong 3 sinh cảnh tại xã Sơn Thái 59 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong thôn tại xã Sơn Thái qua 3 đợt điều tra năm 2016 60 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rẫy qua 3 đợt điều tra năm 2016 61 Bảng 3. Mật độ muỗi Anopheles trong rừng qua 3 đợt điều tra năm 2016 62 Bảng 3.
Số lượng và tỷ lệ An. dirus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 63 Bảng 3. Số lượng và tỷ lệ An. maculatus đốt máu người trong và ngoài nhà rẫy theo đợt điều tra 65 Bảng 3.
Kết quả phát hiện KSTSR trong muỗi bằng PCR 66 Bảng 3. Chỉ số lan truyền côn trùng của An. Thông tin chung về cấu trúc nhà, tỷ lệ màn tại thôn 68 Bảng 3. Kết quả khảo sát kiểu, vật liệu nhà trong rẫy 72 Bảng 3.
Tỷ lệ số đêm ngủ thôn, rừng, rẫy qua theo dõi GPS 74 Bảng 3. Mức độ nhạy cảm với một số hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid của muỗi thử nghiệm 76 Bảng 3. Kết quả gây ngã gục An. dirus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 77 Bảng 3.
Kết quả gây ngã gục An. minimus của nến chứa transfluthrin ở 4 nồng độ trong buồng thử 70cm x 70 cm x70cm 78 Bảng 3. Hiệu lực gây chết muỗi của 4 loại nến chứa hàm lượng transfluthrin khác nhau 79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Bảng 3. Hiệu diệt muỗi của nến transfluthrin 0,04% trong buồng thử Peet Grady 80 Bảng 3.
Hiệu lực gây ngã gục và diệt muỗi An. dirus của nến transfluthrin 0,04% theo thời gian đốt trong buồng thử Peet Grady 81 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Minh Trang (2022). Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-lan-truyen-sot-ret-dai-dang-hieu-luc-nen-transfluthrin-khanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về sự lan truyền sốt rét dai dẳng và đánh giá hiệu lực của nến transfluthrin tại Khánh Hòa.
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lan truyền sốt rét dai dẳng và hiệu lực nến transfluthrin tại Khánh Hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.