Nghiên cứu kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 - Luận án tiến sĩ y học Phạm Bá Hiền

Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam: nguyên nhân, hệ lụy và giải pháp tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng kháng thuốc HIV khi thất bại phác đồ bậc 1
Số trang:
205 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng kháng thuốc HIV khi thất bại phác đồ bậc 1

Điều trị kháng retrovirus bậc 1 tại Việt Nam từng dựa chủ yếu vào các phối hợp như Zidovudine (AZT) hoặc Stavudine (d4T) cùng Lamivudine (3TC) và Nevirapine (NVP). Các phác đồ này giúp hàng ngàn người bệnh cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc kéo dài làm nảy sinh tình trạng kháng thuốc. Áp lực chọn lọc của thuốc ARV khiến các chủng virus mang đột biến có cơ hội nhân lên. Khi virus nhân bản không kiểm soát, phác đồ điều trị ban đầu sẽ mất dần hiệu lực. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến mục tiêu kiểm soát dịch bệnh quốc gia. Bệnh nhân thất bại phác đồ ban đầu đối mặt với nguy cơ suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Các bệnh nhiễm trùng cơ hội dễ bùng phát trở lại. Do đó, việc theo dõi sát sao tiến trình điều trị bậc 1 đóng vai trò then chốt. Cơ sở y tế cần phát hiện sớm các dấu hiệu kháng thuốc. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của các chủng virus kháng thuốc trong cộng đồng.

1.1. Tỷ lệ đề kháng thuốc mắc phải ở bệnh nhân điều trị ARV

Đề kháng thuốc mắc phải phát triển khi người bệnh duy trì tải lượng virus cao trong quá trình dùng thuốc. Tại Việt Nam, tỷ lệ kháng thuốc có xu hướng tăng theo thời gian điều trị. Nghiên cứu trên các bệnh nhân thất bại phác đồ bậc 1 ghi nhận tỷ lệ kháng đồng thời hai nhóm thuốc NRTI và NNRTI ở mức rất cao. Đột biến thường gặp nhất trên nhóm NRTI là M184V/I, gây đề kháng hoàn toàn với Lamivudine. Trên nhóm NNRTI, các đột biến K103N, Y181C và G190A xuất hiện với tần suất lớn. Tình trạng này làm mất tác dụng của Nevirapine và Efavirenz. Sự tích lũy đột biến kháng thuốc làm giảm các lựa chọn thuốc cho các giai đoạn sau. Việc đánh giá chính xác tỷ lệ đề kháng giúp cơ quan chuyên môn cập nhật hướng dẫn điều trị kịp thời. Bệnh nhân cần được xét nghiệm định kỳ để tránh chuyển phác đồ quá muộn.

1.2. Mối liên quan giữa thời gian điều trị và nguy cơ kháng thuốc

Thời gian sử dụng phác đồ bậc 1 tỷ lệ thuận với nguy cơ tích lũy đột biến kháng thuốc. Bệnh nhân điều trị càng lâu mà không đạt ức chế virus hoàn toàn càng dễ phát sinh kháng thuốc. Nhiều trường hợp duy trì phác đồ thất bại trong nhiều năm do thiếu xét nghiệm tải lượng virus thường quy. Khoảng thời gian này tạo điều kiện cho virus tích lũy thêm các đột biến liên quan đến thymidine (TAMs). Các đột biến TAMs làm giảm độ nhạy cảm chéo với toàn bộ nhóm NRTI, bao gồm cả Tenofovir và Abacavir. Hậu quả là người bệnh gặp nhiều khó khăn khi thiết lập phác đồ mới. Việc phát hiện sớm thất bại điều trị giúp bảo tồn tối đa các nhóm thuốc còn lại. Can thiệp y tế kịp thời giúp chặn đứng quá trình tích lũy thêm đột biến nguy hiểm.

II. Các tiêu chuẩn nhận diện thất bại điều trị ARV bậc 1

Nhận diện chính xác thất bại điều trị là bước quyết định để thay đổi can thiệp y tế. Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế Việt Nam phân chia thất bại điều trị thành ba mức độ: thất bại virus học, thất bại miễn dịch và thất bại lâm sàng. Thất bại virus học luôn xuất hiện đầu tiên, trước khi tế bào miễn dịch giảm sút và triệu chứng lâm sàng biểu hiện. Việc phát hiện sớm ở giai đoạn virus học giúp ngăn ngừa tổn thương hệ miễn dịch vĩnh viễn. Nếu chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng hoặc số lượng tế bào CD4, chẩn đoán thất bại thường bị chậm trễ. Sự chậm trễ này dẫn đến tích lũy đột biến kháng thuốc trên diện rộng. Do đó, quy trình giám sát hiện đại ưu tiên sử dụng xét nghiệm định lượng tải lượng virus HIV làm tiêu chuẩn cốt lõi.

2.1. Đánh giá thất bại virus học qua định lượng tải lượng virus HIV

Thất bại virus học được xác định khi nồng độ virus trong máu vượt quá ngưỡng cho phép sau một thời gian điều trị liên tục. Cụ thể, tải lượng virus HIV duy trì trên 1000 bản sao/ml trong hai lần đo liên tiếp, cách nhau từ 3 đến 6 tháng, kèm theo tư vấn tăng cường tuân thủ (EAC). Xét nghiệm tải lượng virus HIV là tiêu chuẩn vàng để đánh giá đáp ứng điều trị. Chỉ số này phản ánh trực tiếp khả năng ức chế nhân bản của thuốc trong cơ thể. Khi virus tăng cao trở lại, nhân viên y tế cần lập tức rà soát sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Việc xét nghiệm định kỳ 6 đến 12 tháng một lần giúp phát hiện sớm nguy cơ thất bại. Phát hiện sớm giúp bác sĩ can thiệp trước khi hệ miễn dịch bị phá hủy.

2.2. Nhận biết thất bại miễn dịch và thất bại lâm sàng theo chuẩn

Thất bại miễn dịch xảy ra khi số lượng tế bào CD4 giảm xuống dưới mức trước điều trị, hoặc giảm trên 50% so với mức đỉnh, hoặc liên tục dưới 100 tế bào/mm3 sau 12 tháng dùng thuốc. Thất bại lâm sàng biểu hiện qua sự xuất hiện hoặc tái phát các bệnh lý nhiễm trùng cơ hội thuộc giai đoạn lâm sàng 4, sau ít nhất 6 tháng điều trị hiệu quả. Hai tiêu chuẩn này có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp hơn so với tiêu chuẩn virus học. Khi bệnh nhân có biểu hiện thất bại miễn dịch hoặc lâm sàng, tình trạng kháng thuốc thường đã diễn tiến nghiêm trọng. Tế bào lympho CD4 suy kiệt khiến cơ thể mất khả năng chống đỡ vi sinh vật gây bệnh. Việc phối hợp cả ba tiêu chí giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về tiến triển bệnh.

III. Đặc điểm các đột biến kháng thuốc HIV phổ biến tại VN

Đột biến kháng thuốc HIV là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại phác đồ ARV bậc 1. Quá trình sao chép ngược của HIV thiếu cơ chế sửa sai, tạo ra hàng triệu biến thể mỗi ngày. Dưới áp lực của thuốc, các biến thể kháng thuốc sống sót và trở thành chủng virus chiếm ưu thế. Nghiên cứu thực tế tại Việt Nam chỉ ra rằng phần lớn bệnh nhân thất bại phác đồ bậc 1 đều mang ít nhất một đột biến kháng thuốc. Tỷ lệ đột biến kháng cả hai nhóm NRTI và NNRTI chiếm đa số. Xét nghiệm kiểu gen kháng thuốc cung cấp bản đồ chi tiết về các vị trí gen bị đột biến. Dữ liệu này là cơ sở khoa học then chốt để xây dựng phác đồ kế tiếp hiệu quả.

3.1. Các đột biến kháng nhóm NRTI và tác động chéo của thuốc ARV

Trên nhóm thuốc NRTI, đột biến M184V/I xuất hiện với tần suất cao nhất ở bệnh nhân dùng Lamivudine (3TC). Đột biến này làm mất hoàn toàn hiệu lực của 3TC nhưng lại làm tăng độ nhạy cảm của virus với Tenofovir và Zidovudine. Nhóm đột biến TAMs (như M41L, D67N, K70R, L210W, T215Y/F, K219Q/E) thường gặp ở bệnh nhân dùng AZT hoặc d4T kéo dài. Khi tích lũy từ ba đột biến TAMs trở lên, virus phát triển khả năng kháng chéo rộng rãi với hầu hết các thuốc trong nhóm NRTI. Ngoài ra, đột biến K65R thường liên quan đến Tenofovir, làm giảm tác dụng của Tenofovir, Abacavir và Lamivudine. Hiểu rõ các đột biến này giúp bác sĩ lựa chọn khung xương NRTI phù hợp cho giai đoạn điều trị tiếp theo mà không bị đề kháng chéo.

3.2. Vai trò của xét nghiệm kiểu gen kháng thuốc trong định hướng

Xét nghiệm kiểu gen kháng thuốc đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa. Kỹ thuật này giải trình tự các vùng gen mã hóa men sao chép ngược và men protease để tìm đột biến. Kết quả xét nghiệm giúp phân loại mức độ nhạy cảm của virus với từng loại thuốc cụ thể. Bác sĩ có thể loại bỏ các thuốc đã bị kháng và giữ lại những thuốc còn hoạt tính. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro điều trị thử nghiệm không hiệu quả. Đồng thời, xét nghiệm giúp tiết kiệm chi phí điều trị dài hạn và tránh lãng phí nguồn thuốc bậc cao. Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, xét nghiệm gen được ưu tiên cho các ca thất bại phức tạp hoặc nghi ngờ kháng đa thuốc.

IV. Tối ưu hoá chuyển đổi phác đồ ARV bậc 2 tại Việt Nam

Khi xác định chắc chắn thất bại phác đồ bậc 1, việc chuyển đổi phác đồ ARV cần được tiến hành khẩn trương. Mục tiêu của phác đồ ARV bậc 2 là tái thiết lập sự ức chế virus hoàn toàn và phục hồi hệ miễn dịch. Phác đồ bậc 2 chuẩn tại Việt Nam bao gồm hai thuốc nhóm NRTI mới phối hợp với một thuốc nhóm ức chế men Protease có tăng cường sinh khả dụng (PI/r). Các thuốc PI/r thường dùng gồm Lopinavir/ritonavir (LPV/r) hoặc Atazanavir/ritonavir (ATV/r). Nhóm thuốc này có hàng rào di truyền kháng thuốc rất cao, khó bị đề kháng hơn nhiều so với nhóm NNRTI. Việc lựa chọn đúng thời điểm và thành phần thuốc quyết định tỷ lệ thành công của phác đồ mới.

4.1. Chỉ định và thời điểm thích hợp để chuyển đổi phác đồ ARV

Chỉ định chuyển đổi phác đồ ARV được đưa ra khi bệnh nhân có bằng chứng thất bại virus học sau quá trình hỗ trợ tuân thủ. Bác sĩ cần hội chẩn chuyên môn và đánh giá kỹ lịch sử dùng thuốc của người bệnh. Việc chuyển đổi không nên diễn ra quá vội vã khi chưa xác minh sự tuân thủ điều trị. Ngược lại, trì hoãn chuyển đổi khi virus đã kháng thuốc nặng sẽ làm hỏng thêm các thuốc tiềm năng. Thời điểm lý tưởng là ngay sau khi hoàn thành quy trình tư vấn tăng cường tuân thủ mà tải lượng virus vẫn trên 1000 bản sao/ml. Bệnh nhân cần được giải thích rõ về chế độ liều lượng và các tác dụng phụ của thuốc mới để đảm bảo sẵn sàng điều trị.

4.2. Hiệu quả ức chế virus và phục hồi miễn dịch của phác đồ bậc 2

Nhiều công trình nghiên cứu chứng minh phác đồ ARV bậc 2 mang lại hiệu quả điều trị vượt trội. Đa số bệnh nhân đạt mức ức chế tải lượng virus HIV dưới ngưỡng phát hiện sau 6 đến 12 tháng chuyển đổi. Số lượng tế bào lympho CD4 tăng trưởng đều đặn qua các mốc theo dõi, giúp khôi phục hàng rào phòng vệ miễn dịch. Các triệu chứng lâm sàng và nguy cơ nhiễm trùng cơ hội giảm rõ rệt. Tuy nhiên, bệnh nhân dùng phác đồ chứa PI/r có thể gặp một số tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa hoặc rối loạn lipid máu. Đội ngũ y tế cần theo dõi định kỳ các chỉ số sinh hóa máu để xử trí tác dụng phụ kịp thời, bảo đảm người bệnh duy trì phác đồ ổn định.

V. Giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị ARV và phục hồi

Tuân thủ điều trị ARV là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành bại của bất kỳ phác đồ điều trị nào. Ngay cả những phác đồ mạnh nhất cũng sẽ thất bại nếu bệnh nhân quên thuốc hoặc uống sai hướng dẫn. Sự thiếu tuân thủ tạo ra nồng độ thuốc dưới mức điều trị trong máu. Đây là môi trường lý tưởng để virus HIV phát triển các đột biến kháng thuốc. Do đó, song song với việc cung cấp thuốc, các cơ sở y tế phải triển khai đồng bộ các giải pháp hỗ trợ tâm lý và hành vi cho người bệnh. Quản lý tuân thủ chặt chẽ giúp kéo dài tuổi thọ của các phác đồ ARV hiện có. Điều này giảm thiểu tối đa gánh nặng kinh tế cho hệ thống y tế công cộng.

5.1. Vai trò của quy trình tư vấn tăng cường tuân thủ EAC

Tư vấn tăng cường tuân thủ (EAC) là can thiệp bắt buộc khi phát hiện tải lượng virus HIV tăng cao trên 1000 bản sao/ml. Quy trình EAC thường gồm 3 phiên tư vấn chuyên sâu, diễn ra trong vòng 3 tháng. Nhân viên tư vấn sẽ cùng người bệnh rà soát các rào cản trong việc uống thuốc hàng ngày. Các nguyên nhân phổ biến gồm tác dụng phụ, quên giờ uống, áp lực tâm lý hoặc thiếu hỗ trợ từ gia đình. Thông qua EAC, bệnh nhân được trang bị kỹ năng giải quyết vấn đề và thiết lập kế hoạch uống thuốc cá nhân hóa. Sau đợt can thiệp EAC, xét nghiệm tải lượng virus được thực hiện lại để phân biệt giữa thất bại do không tuân thủ và thất bại do kháng thuốc thực sự.

5.2. Các biện pháp dự phòng tái thất bại phác đồ ARV lâu dài

Để phòng ngừa tái thất bại phác đồ ARV lâu dài, các cơ sở điều trị cần áp dụng nhiều giải pháp kết hợp. Ứng dụng công nghệ nhắc lịch uống thuốc qua điện thoại di động giúp giảm thiểu tình trạng quên liều. Mô hình điều trị có sự tham gia của người đồng cảnh và gia đình tạo ra mạng lưới hỗ trợ tinh thần vững chắc. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin liên tục về nguy cơ kháng thuốc và lợi ích của việc duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện. Việc kiểm tra định kỳ lượng thuốc còn lại trong hộp và số lần trễ hẹn tái khám giúp phát hiện sớm các dấu hiệu giảm sút tuân thủ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc và bệnh nhân là chìa khóa duy trì thành công bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ, sơ đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam và trên thế giới
1.1.1. Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam
1.1.2. Tình hình nhiễm HIV trên thế giới
1.2. Điều trị ARV
1.2.1. Mục đích và nguyên tắc điều trị ARV
1.2.2. Các phác đồ điều trị
1.2.3. Thuốc ARV và một số tác dụng không mong muốn
1.2.3.1. Nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside và nucleotide
1.2.3.2. Nhóm ức chế men sao chép ngược không phải nucleoside
1.2.3.3. Nhóm ức chế men protease
1.2.3.4. Nhóm ức chế tích hợp (IIs)
1.2.3.5. Nhóm ức chế hòa màng (FIs)
1.2.3.6. Nhóm ức chế đồng thụ thể (CRAs)
1.2.4. Thất bại điều trị và HIV kháng thuốc
1.2.4.1. Thất bại điều trị
1.2.4.2. HIV kháng thuốc
1.2.5. Các phác đồ điều trị ARV bậc 2
1.2.5.1. Quyết định thay đổi phác đồ điều trị và lựa chọn phác đồ ARV bậc 2
1.2.5.2. Đặc điểm của các thuốc nhóm PI đang được sử dụng trong phác đồ ARV bậc 2 tại Việt Nam
1.3. Một số nghiên cứu về HIV kháng thuốc và hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Thời gian theo dõi các đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp chọn cỡ mẫu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Các biến số nghiên cứu
2.2.4. Một số tiêu chuẩn đánh giá áp dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Một số kỹ thuật xét nghiệm trong nghiên cứu
2.2.5.1. Xét nghiệm CD4
2.2.5.2. Xét nghiệm đo tải lượng HIV
2.2.5.3. Xét nghiệm giải trình tự gen phát hiện đột biến kháng thuốc
2.2.6. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV
3.2. Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2
3.2.1. Đặc điểm chung đối tượng chuyển phác đồ điều trị ARV bậc 2
3.2.2. Kết quả điều trị phác đồ ARV bậc 2
3.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị của những bệnh nhân sử dụng phác đồ ARV bậc 2
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1
4.1.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV
4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2
4.2.1. Đặc điểm về giai đoạn lâm sàng, số lượng tế bào CD4 và tải lượng vi rút bệnh nhân chuyển điều trị phác đồ ARV bậc 2
4.2.2. Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kháng thuốc ở bệnh nhân hivaids thất bại với phác đồ zidovudine lamivudine nevirapine stavudine lamivudine nevirapine và hiệu quả điều trị của phác đồ arv bậc 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM BÁ HIỀN NGHIÊN CỨU KHÁNG THUỐC Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS THẤT BẠI VỚI PHÁC ĐỒ ZIDOVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE, STAVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ ARV BẬC 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM BÁ HIỀN NGHIÊN CỨU KHÁNG THUỐC Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS THẤT BẠI VỚI PHÁC ĐỒ ZIDOVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE, STAVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ ARV BẬC 2 Chuyên ngành: Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 9 72 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. TS Trần Viết Tiến 2. TS Đỗ Tuấn Anh HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Người làm luận án NCS. Phạm Bá Hiền MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, sơ đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam và trên thế giới. Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam. Tình hình nhiễm HIV trên thế giới. Điều trị ARV.

Mục đích và nguyên tắc điều trị ARV. Các phác đồ điều trị. Thuốc ARV và một số tác dụng không mong muốn. Nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside và nucleotide.

Nhóm ức chế men sao chép ngược không phải nucleoside. Nhóm ức chế men protease. Nhóm ức chế tích hợp (IIs). Nhóm ức chế hòa màng (FIs).

Nhóm ức chế đồng thụ thể (CRAs). Thất bại điều trị và HIV kháng thuốc. Thất bại điều trị. HIV kháng thuốc.

Các phác đồ điều trị ARV bậc 2. Quyết định thay đổi phác đồ điều trị và lựa chọn phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm của các thuốc nhóm PI đang được sử dụng trong phác đồ ARV bậc 2 tại Việt Nam. Một số nghiên cứu về HIV kháng thuốc và hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian theo dõi các đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn cỡ mẫu. Quy trình nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn đánh giá áp dụng trong nghiên cứu. Một số kỹ thuật xét nghiệm trong nghiên cứu. Xét nghiệm CD4.

Xét nghiệm đo tải lượng HIV. Xét nghiệm giải trình tự gen phát hiện đột biến kháng thuốc. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV. Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2.

Đặc điểm chung đối tượng chuyển phác đồ điều trị ARV bậc 2. Kết quả điều trị phác đồ ARV bậc 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị của những bệnh nhân sử dụng phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1.

Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV. Đánh giá hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm về giai đoạn lâm sàng, số lượng tế bào CD4 và tải lượng vi rút bệnh nhân chuyển điều trị phác đồ ARV bậc 2.

Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 3TC Lamivudine ABC Abacavir ADR Acquired Drug Resistance Đề kháng thuốc mắc phải AIDS Acquired Hội chứng suy giảm miễn Immunodeficiency dịch mắc phải Syndrome ARV Antiretroviral Kháng retrovirus ATP Adenosine Triphosphate ATV Atazanavir AZT Zidovudine BN Bệnh nhân CCR5 Chemokine (C-C motif) Hóa thụ thể CC5 receptor 5 CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CRA Chemokine Receptor Nhóm ức chế đồng thụ thể Antagonists CRF Circulating Recombinant Dạng tái tổ hợp lưu hành Form CXCR4 C-X-C Chemokine Hóa thụ thể C-X-C kiểu 4 receptor type 4 d4T Stavudine DBS Dried Blood Spot Giọt máu khô DC-DR Dual-class Drug Kháng 2 nhóm thuốc Resistance ddC Zalcitabine Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ddI Didanosine DLV Delavirdine DNA Deoxyribonucleic Acid dNTP Deoxynucleotide Triphosphate DPS Dried Plasma Spot Giọt huyết tương khô ĐBGKT Đột biến gen kháng thuốc EFV Efavirenz FDA Food and Drug Cơ quan Quản lý Thuốc và Administration Thực phẩm Hoa Kỳ FI Fusion Inhibitors Nhóm thuốc ức chế hoà màng FTC Emtricitabine GALT Gut-Associated Lymphoid Mô lympho ở ruột Tissue GĐLS Giai đoạn lâm sàng HAART High Active Antiretroviral Điều trị kháng retrovirus Therapy hoạt tính cao HBV Hepatitis B Virus Vi rút viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Vi rút viêm gan C HIV Human Immunodeficiency Vi rút gây suy giảm miễn Virus dịch ở người HIVKT HIV kháng thuốc HIVResNet The Global HIV Drug Mạng lưới toàn cầu về kháng Resistance Network thuốc HIV HR Hazard ratio Tỷ suất rủi ro Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt IAS-USA International AIDS Hiệp hội AIDS Quốc tế – Society – USA Hoa kỳ II Intergrase Inhibitors Nhóm thuốc ức chế tích hợp IQR Interquartile Range Khoảng tứ phân vị LDS Lipodystrophy syndrome Hội chứng rối loạn mỡ LTR Long Terminal Repeat Đầu tận xa lặp lại MSNC Mã số nghiên cứu NFV Nelfinavir NNRTIs Nonnucleoside Reverse Nhóm thuốc ức chế men sao Transcriptase Inhibitors chép ngược không phải nucleoside NRTIs Nucleoside Reverse Nhóm thuốc ức chế men sao Transcriptase Inhibitors chép ngược nucleoside NVP Nevirapine OR Odd Ratio Tỷ suất chênh PBMC Peripheral Blood Bạch cầu đơn nhân ở máu Mononuclear Cell ngoại vi PCP Pneumocystis pneumonia Viêm phổi do Pneumocystis PCR Polymerase Chain Phản ứng chuỗi trùng hợp Reaction PIs Protease Inhibitors Nhóm thuốc ức chế protease PR prot Gen mã hóa protease RNA Ribonucleic Acid RT Reverse Transcriptase Gen sao chép ngược SQV Saquinavir TAM Thymidine Analogue Các đột biến tương tự Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mutations thymidine TC-DR Triple-class Drug Kháng 3 nhóm thuốc Resistance TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TDKMM Tác dụng không mong muốn TDF Tenofovir TDR Transmitted Drug Đề kháng thuốc lây truyền Resistance TLVR Tải lượng vi rút UNAIDS Joint United Nations Chương trình HIV/AIDS của Programme on HIV/AIDS Liên hiệp quốc WHO World Health Tổ chức Y tế thế giới Organization DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các lựa chọn phác đồ HAART bậc hai. Các lựa chọn phác đồ HAART bậc hai. Phân loại thuốc điều trị HIV/AIDS.

Tiêu chuẩn đánh giá thất bại điều trị ARV. Các đột biến kháng thuốc nhóm NRTI. Các đột biến kháng thuốc nhóm NNRTI. Các đột biến kháng thuốc nhóm PI.

Quyết định thay đổi phác đồ điều trị trên cơ sở kết hợp tiêu chuẩn lâm sàng, miễn dịch và vi rút học. Hướng dẫn năm 2011 của Bộ Y tế. Phác đồ ARV bậc 2 cho người trưởng thành và trẻ ≥ 10 tuổi. Phiên giải mức độ nhạy cảm với thuốc theo điểm đề kháng.

Danh sách các đột biến đề kháng thuốc ARV trong 3 nhóm NRTI, NNRTI và PI. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp trước điều trị ARV. Đường lây truyền HIV.

Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV 64 3. Số lượng tế bào CD4 của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV bậc 1. Phác đồ điều trị ban đầu của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ duy trì và đổi phác đồ của đối tượng nghiên cứu.

Lý do đổi phác đồ điều trị ARV bậc 1 của đối tượng nghiên cứu. Lý do đổi phác đồ điều trị của đối tượng nghiên cứu theo từng phác đồ khởi đầu. Các loại thất bại điều trị với phác đồ bậc 1 khởi đầu. Đặc điểm về tuổi, giới của bệnh nhân thất bại điều trị ARV bậc 1.

Một số đặc điểm của bệnh nhân nhân thất bại tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV. Thời gian điều trị trung bình phác đồ ARV bậc 1 của các bệnh nhân thất bại theo giới. Thời gian điều trị ARV bậc 1 của các bệnh nhân thất bại điều trị theo phác đồ khởi đầu. Các yếu tố liên quan tới thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1.

Tỷ lệ phát hiện đột biến gen của HIV trong nhóm bệnh nhân thất bại điều trị. Bệnh nhân có HIV mang đột biến gen kháng với các nhóm thuốc ARV. Các vị trí đột biến gen kháng thuốc ARV nhóm NNRTI. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NNRTI theo từng phác đồ.

Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NRTI. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NRTI theo từng phác đồ. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm PI. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm PI theo từng phác đồ.

Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NNRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc (n = 43). Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NNRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc theo từng phác đồ. Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc. Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc theo từng phác đồ.

Mức độ kháng thuốc ARV nhóm PI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc. Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân tại thời điểm chuyển điều trị phác đồ ARV bậc 2. Số lượng CD4 tại thời điểm chuyển phác đồ ARV bậc 2. Tải lượng HIV của bệnh nhân chuyển phác đồ ARV bậc 2.

Số lượng bệnh nhân điều trị, tử vong và thất bại tại các thời điểm nghiên cứu. Thay đổi cân nặng trung bình tại các thời điểm điều trị phác đồ ARV bậc 2. Thay đổi cân nặng so với thời điểm bắt đầu điều trị. Thay đổi giai đoạn lâm sàng tại các thời điểm đánh giá.

Số lượng trung bình CD4 tại các thời điểm đánh giá. Các mức độ thay đổi số lượng CD4 tại các thời điểm đánh giá. Tải lượng HIV tại các thời điểm đánh giá. Thay đổi một số chỉ huyết học tại các thời điểm đánh giá.

Một số tác dụng không mong muốn phác đồ ARV bậc 2. Các yếu tố liên quan tới thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Bá Hiền (n.d.). Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-khang-thuoc-hiv-aids-that-bai-phac-do-arv-bac-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam: nguyên nhân, hệ lụy và giải pháp tối ưu.

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng thuốc HIV/AIDS thất bại phác đồ ARV bậc 1 tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter