Nghiên cứu diễn biến ký sinh trùng sốt rét và hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai

Nghiên cứu diễn biến ký sinh trùng sốt rét và hiệu lực chloroquin điều trị *Plasmodium vivax* tại huyện Krông Pa, Gia Lai.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch tễ sốt rét Gia Lai và sốt rét lưu hành Krông Pa
Số trang:
171 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch tễ sốt rét Gia Lai và sốt rét lưu hành Krông Pa

Khu vực miền Trung và Tây Nguyên là trọng điểm dịch tễ sốt rét tại Việt Nam. Tỉnh Gia Lai có địa hình rừng núi phức tạp và khí hậu nhiệt đới gió mùa. Điều kiện tự nhiên tạo môi trường thuận lợi cho muỗi truyền bệnh phát triển mạnh quanh năm. Địa bàn huyện Krông Pa là một trong những điểm nóng sốt rét lưu hành Krông Pa kéo dài nhiều năm. Người dân địa phương thường xuyên đi rừng, ngủ rẫy và giao lưu qua lại các vùng đồi núi. Thói quen này làm gia tăng tỷ lệ phơi nhiễm với muỗi truyền bệnh. Việc nắm bắt diễn biến dịch tễ sốt rét Gia Lai giúp cơ quan y tế đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời. Công tác giám sát dịch tễ tại Krông Pa đóng vai trò then chốt trong chiến lược loại trừ sốt rét quốc gia. Dữ liệu thực địa phản ánh chính xác thực trạng phân bố ca bệnh theo không gian và thời gian.

1.1. Đặc điểm địa lý và phân vùng dịch tễ sốt rét Gia Lai

Tỉnh Gia Lai có diện tích rừng tự nhiên rộng lớn cùng hệ thống sông suối dày đặc. Hệ sinh thái này duy trì quần thể vector Anopheles dirus và Anopheles minimus hoạt động mạnh. Các huyện vùng sâu và vùng xa ghi nhận số ca mắc sốt rét tập trung cao. Bản đồ phân vùng dịch tễ cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa vùng đồng bằng và khu vực đồi núi. Hoạt động di biến động dân cư làm phức tạp hóa công tác khoanh vùng dập dịch. Công tác dịch tễ sốt rét Gia Lai đòi hỏi mạng lưới y tế thôn bản hoạt động liên tục. Trạm y tế xã thực hiện giám sát chủ động để phát hiện sớm các ổ bệnh tiềm ẩn. Việc quản lý tốt nguồn lây giúp ngăn chặn các đợt bùng phát sốt rét cục bộ trong mùa mưa.

1.2. Thực trạng nguy cơ vùng sốt rét lưu hành Krông Pa

Huyện Krông Pa nằm ở phía đông nam tỉnh Gia Lai với khí hậu khô nóng đặc thù. Địa hình đồi núi xen kẽ nương rẫy tạo điều kiện lý tưởng cho muỗi truyền bệnh sinh sôi. Tình hình sốt rét lưu hành Krông Pa chịu ảnh hưởng lớn từ tập quán canh tác nông nghiệp. Người dân ngủ lại trên nương rẫy thường không sử dụng màn tẩm hóa chất bảo vệ. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng trong cộng đồng duy trì ở mức cao qua nhiều năm. Các biện pháp can thiệp y tế đã giảm bớt số ca bệnh nặng và ngăn ngừa tử vong. Tuy nhiên, nguy cơ dịch quay trở lại vẫn rất cao nếu lơ là giám sát thực địa. Duy trì hệ thống cảnh báo sớm tại các xã trọng điểm là yêu cầu cấp thiết.

II. Diễn biến tỷ lệ mắc bệnh sốt rét Plasmodium vivax

Cơ cấu ký sinh trùng sốt rét tại Việt Nam có sự thay đổi rõ rệt trong thập kỷ qua. Tỷ lệ nhiễm Plasmodium falciparum giảm mạnh nhờ các biện pháp điều trị tích cực. Ngược lại, tỷ lệ mắc sốt rét Plasmodium vivax có xu hướng gia tăng tương đối và chiếm ưu thế tại nhiều địa phương. Ký sinh trùng Plasmodium vivax có đặc tính sinh học phức tạp với thể ẩn trong gan. Thể ẩn này gây ra các đợt tái phát dai dẳng sau lần nhiễm đầu tiên. Sự gia tăng của sốt rét Plasmodium vivax tạo ra thách thức lớn cho mục tiêu loại trừ sốt rét. Ngành y tế cần áp dụng các phương pháp chẩn đoán nhạy bén và phác đồ điều trị triệt căn để kiểm soát mầm bệnh trong cộng đồng.

2.1. Biến động cơ cấu chủng sốt rét Plasmodium vivax

Dữ liệu giám sát dịch tễ tại Tây Nguyên ghi nhận sự chuyển dịch cơ cấu ký sinh trùng sâu sắc. Tỷ lệ ca bệnh do sốt rét Plasmodium vivax tăng từ mức thấp lên chiếm tỷ trọng đa số. Loài ký sinh trùng này sinh sản giao bào sớm ngay khi mật độ trong máu còn thấp. Muỗi truyền bệnh hút máu và phát tán mầm bệnh trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Thể thoa trùng xâm nhập tế bào gan và tồn tại âm thầm nhiều tháng. Khi gặp điều kiện thuận lợi, thể ẩn tái hoạt động và gây sốt trở lại. Đặc tính này duy trì ổ chứa ký sinh trùng trong quần thể dân cư suốt thời gian dài.

2.2. Xu hướng chuyển dịch ký sinh trùng sốt rét hiện nay

Chương trình phòng chống sốt rét đã kiểm soát tốt loài P. falciparum bằng các thuốc phối hợp artemisinin. Tuy nhiên, P. vivax nhanh chóng trở thành rào cản chính trên lộ trình loại trừ sốt rét. Tỷ lệ xét nghiệm máu dương tính với P. vivax liên tục tăng tại các cơ sở y tế tuyến huyện. Sự thích nghi sinh học giúp loài này tồn tại bền bỉ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các đợt bùng phát nhỏ lẻ thường bắt nguồn từ các ca bệnh tái phát không được điều trị triệt để. Phương pháp xét nghiệm vi hiển kính kết hợp kỹ thuật sinh học phân tử giúp phát hiện chính xác các ca nhiễm mật độ thấp.

III. Đánh giá chi tiết hiệu lực điều trị chloroquin y tế

Chloroquin là thuốc lựa chọn hàng đầu trong điều trị sốt rét do Plasmodium vivax. Đánh giá định kỳ hiệu lực điều trị chloroquin là nhiệm vụ bắt buộc theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Thử nghiệm lâm sàng theo dõi dọc giúp xác định mức độ nhạy cảm của ký sinh trùng với thuốc. Bệnh nhân được tuyển chọn theo tiêu chuẩn chuyên môn và theo dõi liên tục trong 28 đến 42 ngày. Mục tiêu cốt lõi là đánh giá khả năng thanh thải ký sinh trùng và cải thiện triệu chứng lâm sàng. Nghiên cứu tại Krông Pa cung cấp bằng chứng thực địa cập nhật về độ an toàn và hiệu quả của thuốc. Kết quả này củng cố tính chính xác cho các phác đồ điều trị tại tuyến y tế cơ sở.

3.1. Thiết kế thử nghiệm đánh giá hiệu lực điều trị chloroquin

Thử nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đánh giá hiệu lực điều trị chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. Bệnh nhân nhiễm đơn loài P. vivax được uống đủ liều chloroquin chuẩn trong ba ngày liên tiếp. Liều lượng thuốc được tính toán chính xác dựa trên cân nặng của từng người bệnh. Cán bộ y tế trực tiếp giám sát quá trình uống thuốc để đảm bảo độ tuân thủ tuyệt đối. Bệnh nhân được khám lâm sàng và lấy lam máu kiểm tra vào các ngày D0, D1, D2, D3, D7, D14, D21, D28 và D42. Mẫu máu khô trên giấy thấm được lưu trữ để phục vụ phân tích sinh học phân tử khi cần xác minh tái nhiễm hay tái phát.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng lâm sàng và ký sinh trùng

Hiệu quả điều trị được phân loại dựa trên tiêu chuẩn đáp ứng lâm sàng và ký sinh trùng của WHO. Kết quả đáp ứng lâm sàng và ký sinh trùng đầy đủ (ACPR) khẳng định bệnh nhân sạch hoàn toàn ký sinh trùng trong suốt thời gian theo dõi. Bất kỳ trường hợp nào tái xuất hiện triệu chứng sốt hoặc có ký sinh trùng trong máu đều được ghi nhận để phân loại thất bại điều trị. Đánh giá này kết hợp khám thực thể hàng ngày và xét nghiệm lam máu nhuộm Giemsa dưới kính hiển vi quang học. Chỉ số huyết sắc tố cũng được đo lường để đánh giá mức độ hồi phục thể trạng của bệnh nhân sau đợt điều trị.

IV. Phân tích thời gian cắt sốt và sạch ký sinh trùng

Tốc độ cải thiện triệu chứng và thanh thải ký sinh trùng là thước đo phản ánh độ nhạy của thuốc. Thời gian cắt sốt (FCT) biểu thị tốc độ kiểm soát phản ứng viêm và ức chế độc tố do ký sinh trùng tiết ra. Thời gian sạch ký sinh trùng (PCT) thể hiện khả năng tiêu diệt các thể vô tính trong hồng cầu của chloroquin. Đa số bệnh nhân đáp ứng rất nhanh chỉ sau 24 đến 48 giờ dùng thuốc đầu tiên. Thân nhiệt người bệnh nhanh chóng trở về mức bình thường và các biểu hiện đau đầu, rét run giảm rõ rệt. Tỷ lệ sạch ký sinh trùng trên tiêu bản máu đạt mức cao ngay trong ba ngày đầu. Phân tích FCT và PCT giúp phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm độ nhạy của ký sinh trùng.

4.1. Kết quả theo dõi thời gian cắt sốt FCT trên lâm sàng

Thời gian cắt sốt (FCT) trung bình của người bệnh ghi nhận ở mức rất ngắn sau khi bắt đầu liệu trình chloroquin. Phần lớn bệnh nhân hết sốt hoàn toàn trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên. Triệu chứng rét run và vã mồ hôi chấm dứt sau khi uống liều thuốc thứ hai. Không có trường hợp nào ghi nhận tình trạng sốt kéo dài quá ngày thứ ba của đợt điều trị. Tác dụng hạ thân nhiệt nhanh của chloroquin giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi thể lực và cảm thấy dễ chịu. Tốc độ cắt sốt ổn định chứng minh chloroquin vẫn giữ vững tác dụng ức chế phản ứng viêm và kiểm soát độc lực ký sinh trùng hiệu quả.

4.2. Đánh giá thời gian sạch ký sinh trùng PCT trong máu

Thời gian sạch ký sinh trùng (PCT) là chỉ số quan trọng để đánh giá hoạt tính diệt mầm bệnh của thuốc. Mật độ ký sinh trùng trong máu giảm mạnh ngay sau 24 giờ đầu tiên sử dụng thuốc. Tỷ lệ bệnh nhân sạch hoàn toàn thể vô tính trong máu đạt mức xấp xỉ 100% vào ngày thứ ba (D3). Không có trường hợp nào xuất hiện hiện tượng trì hoãn thanh thải ký sinh trùng trong đợt thử nghiệm. Sự biến mất nhanh chóng của thể tư dưỡng và thể phân liệt trên lam máu nhuộm Giemsa khẳng định hiệu quả tiêu diệt ký sinh trùng của thuốc. Kết quả này chứng minh chloroquin vẫn duy trì hoạt lực cao tại vùng thực địa Krông Pa.

V. Thực trạng nguy cơ kháng chloroquin ở P

Hiện tượng ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tình trạng kháng chloroquin ở P. vivax đã xuất hiện tại nhiều quốc gia Đông Nam Á như Indonesia và Myanmar. Kháng thuốc làm gia tăng nguy cơ thất bại điều trị và gây ra các biến chứng sốt rét nặng. Việc chủ động giám sát hiện tượng kháng thuốc tại Gia Lai là nhiệm vụ y tế trọng tâm. Thử nghiệm thực địa giúp phát hiện sớm các trường hợp thất bại điều trị sớm và muộn (ETF/LTF). Dữ liệu nghiên cứu khẳng định chloroquin vẫn giữ nguyên hiệu lực điều trị cao tại Krông Pa. Dù vậy, công tác giám sát dịch tễ học phân tử vẫn cần được tiến hành liên tục để phát hiện sớm các biến đổi gen kháng thuốc.

5.1. Nhận diện các ca thất bại điều trị sớm và muộn ETF LTF

Thất bại điều trị trong thử nghiệm thuốc được phân loại thành thất bại sớm (ETF) và thất bại muộn (LTF). Thất bại điều trị sớm xảy ra khi bệnh nhân diễn tiến nặng hoặc mật độ ký sinh trùng không giảm sau 3 ngày đầu. Thất bại điều trị muộn bao gồm thất bại lâm sàng muộn (LCF) và thất bại ký sinh trùng muộn (LPF) xuất hiện từ ngày D4 đến D28 hoặc D42. Nghiên cứu tại Krông Pa ghi nhận tỷ lệ thất bại điều trị sớm và muộn (ETF/LTF) ở mức rất thấp và nằm trong giới hạn an toàn của WHO. Mọi trường hợp tái xuất hiện ký sinh trùng đều được phân tích gen bằng kỹ thuật PCR để phân biệt chính xác giữa tái phát từ gan và tái nhiễm mới từ muỗi truyền.

5.2. Giám sát dấu hiệu kháng chloroquin ở P. vivax thực địa

Giám sát nguy cơ kháng chloroquin ở P. vivax đòi hỏi sự kết hợp giữa theo dõi lâm sàng và phân tích đột biến gen. Các chỉ điểm phân tử như gen pvcrt-o và pvmdr1 được giải trình tự để tìm kiếm các đột biến liên quan đến tính kháng thuốc. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng và ký sinh trùng đầy đủ (ACPR) đạt trên 95% khẳng định chủng ký sinh trùng tại Krông Pa vẫn rất nhạy cảm với chloroquin. Bên cạnh theo dõi ký sinh trùng, việc đo nồng độ chloroquin trong máu bệnh nhân giúp loại trừ các trường hợp thất bại do kém hấp thu thuốc. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để khẳng định mức độ nhạy cảm thực sự của ký sinh trùng tại thực địa.

VI. Hoàn thiện chuẩn phác đồ điều trị sốt rét vivax nay

Kết quả nghiên cứu thực địa là cơ sở khoa học vững chắc để củng cố phác đồ điều trị sốt rét vivax hiện hành. Chloroquin tiếp tục là lựa chọn hàng đầu an toàn, chi phí thấp và hiệu quả cao để tiêu diệt thể vô tính trong máu. Tuy nhiên, điều trị sốt rét vivax chỉ triệt để khi kết hợp thuốc diệt thể ẩn trong gan là Primaquine. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị sốt rét vivax giúp ngăn chặn tái phát xa và triệt tiêu nguồn lây mầm bệnh trong cộng đồng. Cán bộ y tế tuyến xã cần được tập huấn liên tục về quản lý ca bệnh và hướng dẫn sử dụng thuốc. Sự phối hợp đồng bộ giữa điều trị và phòng ngừa sẽ đẩy nhanh tiến độ loại trừ sốt rét.

6.1. Khuyến nghị cập nhật phác đồ điều trị sốt rét vivax

Phác đồ điều trị sốt rét vivax chuẩn yêu cầu sử dụng Chloroquin trong 3 ngày kết hợp Primaquine trong 14 ngày. Liệu trình Primaquine 14 ngày có nhiệm vụ tiêu diệt thể ẩn hypnozoite trong gan để chống tái phát. Trước khi chỉ định Primaquine, bệnh nhân cần được xét nghiệm sàng lọc men G6PD nhằm phòng ngừa nguy cơ tan máu cấp tính. Cán bộ y tế cơ sở phải trực tiếp giám sát người bệnh uống thuốc đủ liều và đúng thời gian quy định. Trung tâm y tế huyện cần bảo đảm cung ứng thuốc đầy đủ và chất lượng tại tất cả các trạm y tế xã. Hướng dẫn điều trị cần được cập nhật thường xuyên dựa trên kết quả giám sát độ nhạy của thuốc.

6.2. Chiến lược ngăn ngừa tái phát và tiến tới loại trừ sốt rét

Mục tiêu loại trừ sốt rét đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát hiện sớm, điều trị đúng và phòng chống muỗi truyền bệnh. Người dân có triệu chứng sốt cần được xét nghiệm máu ngay tại trạm y tế bằng kính hiển vi hoặc que thử nhanh. Bệnh nhân sau điều trị cần được quản lý và theo dõi sức khỏe liên tục trong vòng 42 ngày. Đồng thời, các biện pháp bảo vệ cá nhân như nằm màn tẩm hóa chất và dùng kem xua muỗi khi đi rừng cần được duy trì thường xuyên. Nâng cao nhận thức của người dân tại Krông Pa là yếu tố quyết định để bảo vệ thành quả phòng chống dịch và tiến tới loại trừ sốt rét bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC MỘT SỐ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình sốt rét và Chiến lược kỹ thuật cho sốt rét toàn cầu
1.1.2. Tình hình sốt rét tại Việt Nam và khu vực miền Trung-Tây Nguyên
1.2. Sự thay đổi cơ cấu ký sinh trùng sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
1.2.3. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng lên sự thay đổi cơ cấu ký sinh trùng
1.3. Hiệu quả thuốc chloroquin phosphate đối với P. vivax
1.3.1. Phân bố ký sinh trùng sốt rét P. vivax
1.3.2. Những vấn đề cần quan tâm về sốt rét Plasmodium vivax
1.3.3. Hiệu lực các thuốc trong điều trị sốt rét do P. vivax
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Thiết kế nghiên cứu
2.1.5. Nội dung nghiên cứu
2.1.6. Định nghĩa và cách thu thập các biến số trong nghiên cứu
2.1.7. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.1.8. Phân tích và xử lý số liệu
2.2. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.2.5. Cách quy định mã số nghiên cứu từng bệnh nhân
2.2.6. Quy trình theo dõi bệnh nhân nghiên cứu trước, trong và sau khi uống thuốc chloroquine phosphate
2.2.7. Phân loại đánh giá hiệu lực điều trị theo quy định của TCYTTG
2.2.8. Đánh giá độ an toàn và biến cố bất lợi
2.2.9. Nội dung nghiên cứu
2.2.10. Định nghĩa và cách thu thập các biến số trong nghiên cứu
2.2.11. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.12. Một số trường hợp mất theo dõi trong nghiên cứu
2.2.13. Bệnh nhân không tiếp tục hoặc vi phạm nghiên cứu
2.2.14. Phân tích và xử lý số liệu
2.3. Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu
2.3.1. Sự chấp thuận của Hội đồng đạo đức Y sinh
2.3.2. Thực hiện đúng với Thực hành lâm sàng tốt
2.3.3. Cam kết tham gia nghiên cứu thông qua ký bản chấp thuận
2.3.4. Bảo mật thông tin và số liệu nghiên cứu
2.3.5. Dịch vụ chăm sóc y tế
2.4. Sơ đồ nghiên cứu cho mục tiêu 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Diễn biến cơ cấu ký sinh trùng sốt rét huyện Krông Pa giai đoạn 2010-2019
3.1.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nhiễm KSTSR
3.1.2. Cơ cấu tại huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai giai đoạn 2010-2019
3.2. Đánh giá hiệu lực của chloroquin phosphate trong điều trị sốt rét do P. vivax tại điểm nghiên cứu (2018-2019)
3.2.1. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân tham gia nghiên cứu đánh giá hiệu lực thuốc chloroquine đối với sốt rét do P. vivax
3.2.2. Sự kéo dài thời gian làm sạch P. vivax thể vô tính sau điều trị CQ
3.2.3. Một số chỉ điểm phân tử tiềm năng có thể liên quan đến kháng của P. vivax
3.2.4. Hiệu lực phác đồ CQ trong điều trị bệnh nhân sốt rét P. vivax
3.2.5. Một số biến cố bất lợi trên bệnh nhân dùng thuốc chloroquin
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Diễn biến cơ cấu KSTSR tại huyện Krông Pa giai đoạn 2010-2019
4.2. Hiệu lực chloroquin trong điều trị sốt rét do P. vivax tại Krông Pa
4.2.1. Đặc điểm chung nhóm bệnh nhân tham gia nghiên cứu hiệu lực phác đồ
4.2.2. Hiệu lực phác đồ CQ trong điều trị bệnh nhân sốt rét P. vivax
4.2.3. Một số biến cố bất lợi của thuốc chloroquin phosphat
KẾT LUẬN
MỘT SỐ ĐIỂM MỚI, KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu diễn biến cơ cấu ký sinh trùng sốt rét và hiệu lực điều trị của chloroquin đối với plasmodium vivax tại huyện krông pa tỉnh gia lai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÝ CHANH TY NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN CƠ CẤU KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC ĐIỀU TRỊ CỦA CHLOROQUIN ĐỐI VỚI Plasmodium vivax TẠI HUYỆN KRÔNG PA, TỈNH GIA LAI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội, 2023 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT-KÝ SINH TRÙNG-CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÝ CHANH TY NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN CƠ CẤU KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC ĐIỀU TRỊ CỦA CHLOROQUIN ĐỐI VỚI Plasmodium vivax TẠI HUYỆN KRÔNG PA, TỈNH GIA LAI Chuyên ngành: Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972.09 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Họ và tên Hướng dẫn khoa học PGS. Trần Thanh Dương PGS. Triệu Nguyên Trung Hà Nội, 2023 3 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi cùng các cán bộ chuyên môn thuộc Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn thực hiện tại thực địa các xã trong huyện và Trung tâm Y tế huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai. Các số liệu về kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Lý Chanh Ty 4 ii LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành với sự giúp đỡ của Quý thầy cô, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: Quý thầy hướng dẫn khoa học PGS. Trần Thanh Dương, PGS. Triệu Nguyên Trung đã dành nhiều thời gian, tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, giúp đỡ chỉnh sửa từ khi viết đề cương đến khi hoàn chỉnh luận án, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành các nội dung luận án.

Trân trọng cảm ơn PGS. Hồ Văn Hoàng-Viện trưởng Viện Sốt rét-KST-CT Quy Nhơn đã luôn khuyến khích, tạo động lực cho tôi hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn TS. Huỳnh Hồng Quang cùng tập thể Khoa Nghiên cứu điều trị bệnh sốt rét, Khoa Ký sinh trùng và các đồng nghiệp trong Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Quy Nhơn đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Mạnh Hùng, PGS. Lê Xuân Hùng, PGS. Nguyễn Văn Chương, PGS.

Tạ Thị Tĩnh, PGS. Bùi Quang Phúc, PGS. Lê Trần Anh, PGS. Nguyễn Ngọc San, PGS.

Nguyễn Khắc Lực, PGS. Đỗ Trung Dũng, TS. Hoàng Đình Cảnh, TS. Nguyễn Quang Thiều, TS.

Trần Quang Phục, TS. Huỳnh Hồng Quang, TS. Nguyễn Vân Hồng cùng các đồng nghiệp trong và ngoài Viện Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương đã dành thời gian đọc, đóng góp nhiều ý kiến có giá trị khoa học giúp tôi hoàn chỉnh luận án. Trân trọng cảm ơn PGS.

Cao Bá Lợi-Trưởng Phòng Khoa học-Đào tạo cùng các cán bộ trong phòng đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian từ khi làm hồ sơ dự tuyển đến khi hoàn thành luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn Ba mẹ-người luôn mong muốn các con mình tiến bộ, cảm ơn Vợ và các con-những người đã luôn luôn là động lực mạnh mẽ, gánh vác việc gia đình cho tôi yên tâm học tập, chuyên tâm vào nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến tất cả bệnh nhân đã hợp tác nghiên cứu tích cực để tôi có đầy đủ số liệu hoàn chỉnh luận án. Nghiên cứu sinh 5 iii DANH MỤC MỘT SỐ CHỮ VIẾT TẮT ACPR : Adequate Clinical and Parasitological Response : Đáp ứng Lâm sàng và ký sinh trùng đầy đủ ACTs : Artemisinine-based combination therapies : Liệu pháp thuốc phối hợp có thành phần artemisinin APMEN : Asia Pacific Malaria Elimination Network : Mạng lưới Loại trừ sốt rét châu Á-Thái Bình Dương CQ : Chloroquin phosphat D0, 1, 2, 3, 7, 14, 21, 28,.

42: Ngày đầu tiên dùng thuốc, ngày thứ 2, thứ 3, 7, 15, 22, 29, .42 ETF : Early Treatment Failure (Thất bại điều trị sớm) FCT : Fever Clearance Time (Thời gian cắt sốt) HC : Hồng cầu KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét LCF : Late Clinical Failure - Thất bại lâm sàng muộn LPF : Late Parasitological Failure - Thất bại ký sinh trùng muộn LTSR : Loại trừ sốt rét PCSR : Phòng chống sốt rét PCT : Parasite Clearance Time - Thời gian sạch ký sinh trùng PCR : Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi trùng hợp PQ : Primaquine phosphate SRAT : Sốt rét ác tính SRLH : Sốt rét lưu hành TES : Therapeutic Efficacy Study - Nghiên cứu hiệu lực điều trị thuốc. TNLS : Thử nghiệm lâm sàng TQ : Tafenoquine succinate TVSR : Tử vong do sốt rét WWARN : Worldwide Antimalarial Resistance Netwwork : Mạng lưới Nghiên cứu kháng thuốc sốt rét toàn cầu WHO : The World Health Organization : Tổ chức Y tế thế giới 6 iv DANH MỤC HÌNH Hình số Tên hình Trang Hình 1. Bản đồ sốt rét toàn cầu năm 2018 | Nguồn: WHO, 2019. Tỷ lệ ca bệnh P.

vivax phân theo từng khu vực của WHO. vivax giai đoạn 2016-2020. Cơ cấu KSTSR ở miền Trung-Tây Nguyên (1976-2015). Phân bố của KSTSR Plasmodium vivax trên toàn cầu.

Chu kỳ phát triển của P. vivax| Nguồn: Parasitology Trends, 2015. Tương đồng chủng P. vivax từ phân tích phân tử.

Một số chủng P. vivax và thời gian dẫn đến tái phát ước tính. Một số vùng trên thế giới đã có báo cáo chủng P. vivax kháng CQ.

Địa điểm nghiên cứu gồm các xã của huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai. Quy trình thực hiện phân tích các chỉ điểm phẩn tử tiềm năng kháng. Sơ đồ nghiên cứu sàng tuyển bệnh nhân đưa vào thử nghiệm TES. Cơ cấu ký sinh trùng sốt rét tại huyện Krông Pa (2010-2019).

Diễn biến cơ cấu ký KSTSR trong 10 năm (2010-2019) tại Krông Pa. Tỷ lệ nhiễm KSTSR tại huyện Krông Pa theo quý (2010-2019). Phân bố xã có tỷ lệ P. falciparum ưu thế và các xã có thay đổi trong cơ cấu.

Quá trình tuyển chọn bệnh nhân đưa vào nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng TES đánh giá hiệu lực thuốc CQ đối với sốt rét do P. Phân tích đường cong Kaplan-Meier trong suốt 42 ngày theo dõi. Diễn biến mật độ sốt rét P. vivax trước và sau điều trị CQ 3 ngày.

Diễn tiến sạch thể vô tính P. vivax ở mức PC50, PC75, PC90, PC95, PC99. Chỉ điểm tiềm năng P. vivax kelch 12 propeller (V552-PvK12).

Giải trình tự tương ứng của P. Kết quả điện di phát hiện chỉ điểm P. vivax multidrug resistance. Biểu đồ khuếch đại số bản sao chỉ điểm Pvmdr1 (CNV).

Giải trình tự tương ứng của chỉ điểm P. Đáp ứng lâm sàng & ký sinh trùng đầy đủ và thất bại lâm sàng muộn.84 7 v DANH MỤC BẢNG Bảng số Tên bảng Trang Bảng 1. Chỉ số KSTSR ở miền Trung-Tây Nguyên so với cả nước (2016-2020). Mười tỉnh có số KSTSR trung bình năm cao nhất 2016-2020.

Cơ cấu KSTSR 5 năm (2016-2020) miền Trung-Tây Nguyên. Cơ cấu KSTSR (2016-2020) tại miền Trung-Tây Nguyên. Cơ cấu KSTSR tại tỉnh Gia Lai trong 5 năm (2016-2020). Cỡ mẫu tối thiểu dựa trên tỷ lệ thất bại điều trị (WHO, 2009).

Quy trình và bước thực hiện theo lịch (Phác đồ CQ). Liều thuốc primaquin phosphate sử dụng dùng theo nhóm tuổi. Phân loại đánh giá hiệu quả phác đồ theo tiêu chuẩn của WHO (2009). Loại biến số, định nghĩa và cách thu thập cho mục tiêu 2.

Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân sốt rét có ký sinh trùng. Phân bố địa điểm cư trú của nhóm đối tượng nghiên cứu. Cơ cấu KSTSR chung tại Krông Pa (2010-2019). Cơ cấu nhiễm KSTSR từng năm tại Krông Pa (2010-2019).

Số ca nhiễm KSTSR tại Krông Pa theo tháng (2010-2019). Số ca nhiễm KSTSR tại huyện Krông Pa theo quý (2010-2019). Số lượng từng loài KSTSR tại Krông Pa theo từng xã. Một số đặc điểm về quần thể bệnh nhân tham gia nghiên cứu.

Tình hình phát hiện chủ động và thụ động ca bệnh trong cộng đồng. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi được chẩn đoán sốt rét (n=90). Một số nguyên nhân loại ca bệnh khỏi nhóm nghiên cứu. Phân bố theo xã của bệnh nhân sốt rét do P.

vivax tham gia. Một số đặc điểm dân số của bệnh nhân P. vivax tham gia nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng và tiền sử sốt bệnh nhân nghiên cứu (n = 90).

Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm P. Phân tích trường hợp còn tồn tại thể vô tính P. Thời gian và tốc độ làm sạch thể vô tính P. vivax sau điều trị.

Hiệu lực thuốc chloroquin trong việc làm sạch thể ô tính P. Thời gian trung bình và tốc độ làm sạch thể vô tính. Một số chỉ đểm phân tử tiềm năng có thể liên quan đến. Tình trạng phân lập P.

vivax mang đơn chỉ điểm hay đa chỉ điểm. Hiệu lực thuốc CQ đối với bệnh nhân sốt rét do P. Nồng độ thuốc chloroquin (CQ) và chất chuyển hóa có hoạt tính desethylchloroquin (DCQ) trong máu toàn phần bệnh nhân tái xuất hiện P. Một số biến cố bất lợi của phác đồ thuốc CQ trên bệnh nhân.

Thông số huyết học trước (D0) và sau dùng chloroquin tại ngày D7 trên nhóm bệnh nhân tham gia nghiên cứu (n=90).85 9 vi MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình sốt rét trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sốt rét và Chiến lược kỹ thuật cho sốt rét toàn cầu. Tình hình sốt rét tại Việt Nam và khu vực miền Trung-Tây Nguyên.

Sự thay đổi cơ cấu ký sinh trùng sốt rét trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng lên sự thay đổi cơ cấu ký sinh trùng.

Hiệu quả thuốc chloroquin phosphate đối với P. Phân bố ký sinh trùng sốt rét P. Những vấn đề cần quan tâm về sốt rét Plasmodium vivax. Hiệu lực các thuốc trong điều trị sốt rét do P.21 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1:. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa và cách thu thập các biến số trong nghiên cứu. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2:. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách quy định mã số nghiên cứu từng bệnh nhân. Quy trình theo dõi bệnh nhân nghiên cứu trước, trong và sau khi uống thuốc chloroquine phosphate.

Phân loại đánh giá hiệu lực điều trị theo quy định của TCYTTG. Đánh giá độ an toàn và biến cố bất lợi. Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa và cách thu thập các biến số trong nghiên cứu.

Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Một số trường hợp mất theo dõi trong nghiên cứu. Bệnh nhân không tiếp tục hoặc vi phạm nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.

Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Chanh Ty (2023). Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-hieu-luc-chloroquin-dieu-tri-plasmodium-vivax-tai-krong-pa-gia-lai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu diễn biến ký sinh trùng sốt rét và hiệu lực chloroquin điều trị *Plasmodium vivax* tại huyện Krông Pa, Gia Lai.

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" thuộc chuyên ngành Bệnh Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu lực chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại Krông Pa, Gia Lai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter