Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng, kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TTHN TP.HCM
Luận án: Đặc điểm cận lâm sàng kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TT cai nghiện TP.HCM. Nghiên cứu quan trọng cho y tế cộng đồng.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kiểu gen HBV, HCV người nghiện ma túy TP.HCM
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phạm Hữu Quốc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kiểu gen HBV HCV người nghiện ma túy TP
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cận lâm sàng và kiểu gen của virus viêm gan B (HBV), virus viêm gan C (HCV). Đối tượng là người nghiện ma túy tại một trung tâm cai nghiện ở TP.HCM. Người tiêm chích ma túy (IDUs) là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhiễm virus viêm gan. Tỷ lệ nhiễm HBV và HCV trong nhóm này cao hơn đáng kể so với dân số chung. Việc xác định kiểu gen virus có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ dịch tễ học HBV/HCV. Nó còn định hướng chiến lược điều trị hiệu quả và biện pháp phòng ngừa. Dữ liệu từ nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình lây nhiễm. Nó cũng làm rõ phân bố kiểu gen virus tại một địa bàn trọng điểm. Điều này hỗ trợ các chương trình y tế công cộng. Mục tiêu là kiểm soát và giảm thiểu tác động của viêm gan virus.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu kiểu gen HBV HCV
Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ nhiễm HBV và HCV. Đồng thời, nghiên cứu phân tích đặc điểm cận lâm sàng ở người nghiện ma túy. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc xác định kiểu gen HBV, kiểu gen HCV. Phát hiện đột biến kháng thuốc DAA của HCV cũng là một mục tiêu chính. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về dịch tễ học HBV/HCV trong nhóm đối tượng nguy cơ cao.
1.2. Tầm quan trọng phân tích virus viêm gan
Phân tích kiểu gen của virus viêm gan B và C rất quan trọng. Kiểu gen virus ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Nó cũng tác động đến phản ứng với điều trị. Đối với người lạm dụng chất gây nghiện, thông tin kiểu gen giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đặc biệt trong bối cảnh các liệu pháp kháng virus mới. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết cho công tác y tế.
II. Phương pháp nghiên cứu kiểu gen HBV HCV ở IDUs
Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang mô tả. Đối tượng là người nghiện ma túy đang cai nghiện tại Trung tâm cai nghiện ma túy TP.HCM. Mẫu máu được thu thập để xét nghiệm các dấu ấn sinh học. Các xét nghiệm bao gồm HBsAg, anti-HCV, tải lượng virus HBV, HCV. Hoạt độ enzyme gan (ALT, AST) cũng được đánh giá. Đặc biệt, phân tích kiểu gen HBV và kiểu gen HCV được thực hiện bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen. Nghiên cứu cũng tìm kiếm các đột biến liên quan đến kháng thuốc DAA ở HCV. Thiết bị và hóa chất chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính
Đối tượng bao gồm người nghiện ma túy tại một trung tâm cai nghiện cụ thể ở TP.HCM. Đây là nhóm có nguy cơ lây nhiễm cao do đường lây truyền viêm gan phổ biến. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Địa điểm này đại diện cho một quần thể quan trọng trong việc nghiên cứu dịch tễ học HBV/HCV.
2.2. Kỹ thuật xác định kiểu gen virus viêm gan
Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được áp dụng. PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để nhân bản DNA/RNA của virus. Sau đó, kỹ thuật giải trình tự gen xác định kiểu gen HBV và kiểu gen HCV. Các phương pháp này cho phép nhận diện chính xác chủng virus. Nó cũng phát hiện các đột biến gen quan trọng, bao gồm cả đột biến kháng thuốc.
2.3. Phân tích dữ liệu cận lâm sàng
Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm các chỉ số men gan (ALT, AST). Các chỉ số này phản ánh tình trạng tổn thương gan. Tải lượng virus viêm gan B và C cũng được định lượng. Phân tích các dữ liệu này giúp đánh giá mức độ hoạt động của virus. Nó cũng cho thấy mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe gan của người lạm dụng chất gây nghiện.
III. Đặc điểm kiểu gen HBV HCV và đột biến kháng thuốc
Nghiên cứu đã xác định được phân bố các kiểu gen HBV và HCV chủ yếu. Đối với HBV, kiểu gen phổ biến nhất được ghi nhận là B và C. Đây là những kiểu gen thường gặp ở khu vực Đông Nam Á. Đối với HCV, kiểu gen 1a và 1b thường chiếm ưu thế. Ngoài ra, các kiểu gen khác như 3a cũng được tìm thấy với tỷ lệ đáng kể. Sự đa dạng trong phân bố kiểu gen virus này phản ánh các con đường lây truyền viêm gan khác nhau. Nó cũng chỉ ra các đợt dịch tễ học HBV/HCV trong quá khứ. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện một số đột biến gen liên quan đến kháng thuốc DAA của HCV. Những đột biến này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA). Thông tin này rất quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho người bệnh.
3.1. Phân bố kiểu gen virus viêm gan B
Phân tích cho thấy kiểu gen B và C là phổ biến nhất trong nhóm người tiêm chích ma túy tại TP.HCM. Kiểu gen B thường liên quan đến diễn biến bệnh nhẹ hơn. Kiểu gen C có thể gây ra bệnh nặng hơn và có nguy cơ cao hơn gây ung thư biểu mô tế bào gan. Hiểu biết này là cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa và quản lý bệnh cụ thể.
3.2. Phân bố kiểu gen virus viêm gan C
Kiểu gen 1a và 1b của virus viêm gan C chiếm tỷ lệ cao trong mẫu nghiên cứu. Kiểu gen 3a cũng được ghi nhận. Mỗi kiểu gen HCV có mức độ nhạy cảm khác nhau với các loại thuốc DAA. Việc xác định kiểu gen HCV là bước thiết yếu trước khi bắt đầu điều trị. Nó đảm bảo lựa chọn thuốc hiệu quả nhất cho bệnh nhân.
3.3. Đột biến kháng thuốc DAA của HCV
Một số đột biến kháng thuốc DAA đã được phát hiện ở virus viêm gan C. Những đột biến này có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp DAA. Việc tầm soát các đột biến này trước điều trị là rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh phác đồ để đạt được tỷ lệ đáp ứng điều trị cao nhất. Thông tin này cũng có giá trị trong việc theo dõi sự tiến hóa của virus.
IV. Dịch tễ học HBV HCV và yếu tố nguy cơ lây nhiễm
Nghiên cứu đã làm rõ dịch tễ học HBV/HCV trong quần thể người nghiện ma túy tại TP.HCM. Tỷ lệ nhiễm HBV và HCV được ghi nhận ở mức cao. Điều này phản ánh rõ ràng mối liên hệ giữa lạm dụng chất gây nghiện và lây nhiễm viêm gan virus. Các yếu tố nguy cơ lây nhiễm chính đã được xác định. Chúng bao gồm việc dùng chung kim tiêm, sử dụng dụng cụ tiêm chích không an toàn. Thời gian nghiện ma túy và loại ma túy sử dụng cũng có liên quan. Đường lây truyền viêm gan chủ yếu là qua đường máu. Điều này nhấn mạnh vai trò của các hành vi nguy cơ cao trong việc lan truyền virus. Thông tin về các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu sự lây lan của viêm gan virus trong cộng đồng người tiêm chích ma túy (IDUs).
4.1. Tỷ lệ nhiễm HBV HCV ở người lạm dụng chất
Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C trong nhóm nghiên cứu cao hơn đáng kể so với dân số chung. Điều này khẳng định người lạm dụng chất gây nghiện là quần thể nguy cơ cao. Các chương trình sàng lọc và can thiệp sớm là cần thiết. Điều này nhằm hạn chế gánh nặng bệnh tật và tử vong do viêm gan virus.
4.2. Đường lây truyền viêm gan chính
Đường lây truyền viêm gan chủ yếu được xác định là qua đường máu. Việc dùng chung bơm kim tiêm là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Các hoạt động tiêm chích không an toàn tạo điều kiện cho virus lây lan nhanh chóng. Hiểu rõ đường lây truyền này giúp thiết kế các chiến dịch giáo dục và giảm tác hại hiệu quả hơn.
4.3. Yếu tố liên quan đến lây nhiễm virus
Các yếu tố như thời gian nghiện, tần suất tiêm chích, và việc chia sẻ dụng cụ tiêm chích đều có liên quan đến tỷ lệ lây nhiễm. Tuổi tác và giới tính cũng có thể đóng vai trò. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ lây nhiễm này hỗ trợ xây dựng các biện pháp phòng ngừa chuyên biệt cho người tiêm chích ma túy (IDUs).
V. Đặc điểm cận lâm sàng HBV HCV ở người lạm dụng chất
Nghiên cứu đã đánh giá một số đặc điểm cận lâm sàng quan trọng. Chúng bao gồm hoạt độ enzyme gan (ALT, AST) và tải lượng virus của HBV, HCV. Hoạt độ enzyme gan tăng cao ở nhiều người nhiễm virus viêm gan B và C. Điều này cho thấy có sự tổn thương tế bào gan. Mức tải lượng virus cũng được xác định. Nó cung cấp thông tin về mức độ nhân lên của virus trong cơ thể. Các chỉ số cận lâm sàng này rất quan trọng. Chúng giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Chúng cũng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị. Sự kết hợp giữa dữ liệu kiểu gen và cận lâm sàng mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của người nghiện ma túy nhiễm virus viêm gan.
5.1. Hoạt độ enzyme gan ở bệnh nhân
Mức ALT và AST cao thường gặp ở người nhiễm virus viêm gan B và C. Điều này chỉ ra tình trạng viêm và tổn thương gan đang diễn ra. Theo dõi hoạt độ enzyme gan giúp đánh giá tiến triển của bệnh. Nó cũng phản ánh hiệu quả của các can thiệp y tế.
5.2. Tải lượng virus viêm gan B và C
Tải lượng virus viêm gan B và C được định lượng chính xác. Tải lượng virus cao có thể liên quan đến nguy cơ tiến triển bệnh gan nặng hơn. Nó cũng là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định khởi động và theo dõi điều trị. Dữ liệu tải lượng virus đóng vai trò thiết yếu trong quản lý bệnh nhân.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu kiểu gen HBV HCV tại TP
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng cung cấp bức tranh chi tiết về dịch tễ học HBV/HCV trong nhóm người nghiện ma túy tại TP.HCM. Thông tin về kiểu gen HBV, kiểu gen HCV giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Việc phát hiện các đột biến kháng thuốc DAA là cảnh báo quan trọng. Nó định hướng việc lựa chọn thuốc để đạt hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng các chính sách y tế công cộng. Mục tiêu là kiểm soát và phòng ngừa lây nhiễm viêm gan virus. Dữ liệu giúp nâng cao nhận thức về yếu tố nguy cơ lây nhiễm. Nó thúc đẩy các chương trình giảm tác hại cho người tiêm chích ma túy (IDUs). Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng. Nó giảm gánh nặng bệnh tật do virus viêm gan gây ra.
6.1. Đóng góp cho y học cộng đồng
Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu dịch tễ học HBV/HCV cụ thể cho TP.HCM. Thông tin này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách y tế. Nó giúp họ thiết kế các chương trình tầm soát, tiêm chủng, và điều trị phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng cho cộng đồng người lạm dụng chất gây nghiện. Các chương trình này góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
6.2. Hướng dẫn điều trị hiệu quả
Thông tin về kiểu gen virus và đột biến kháng thuốc là chìa khóa. Nó giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ kháng virus tối ưu. Điều này tăng cường tỷ lệ thành công của điều trị. Nó cũng giảm nguy cơ thất bại điều trị. Việc điều trị hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng gan mạn tính.
6.3. Chiến lược phòng ngừa viêm gan
Các phát hiện về yếu tố nguy cơ lây nhiễm củng cố nhu cầu về các chiến lược phòng ngừa. Chúng bao gồm chương trình trao đổi kim tiêm, giáo dục về hành vi an toàn. Đặc biệt cần tăng cường tư vấn cho người tiêm chích ma túy (IDUs). Những biện pháp này giúp giảm đường lây truyền viêm gan. Chúng hạn chế sự lây lan của virus trong cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM HỮU QUỐC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG, KIỂU GEN CỦA HBV VÀ HCV Ở NGƯỜI NGHIỆN MA TÚY TẠI TRUNG TÂM CAI NGHIỆN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM HỮU QUỐC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG, KIỂU GEN CỦA HBV VÀ HCV Ở NGƯỜI NGHIỆN MA TÚY TẠI TRUNG TÂM CAI NGHIỆN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tấn Bỉnh Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ Phạm Hữu Quốc LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của quý Thầy, Cô giáo, các nhà Khoa học, các anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân yêu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Ban Giám đốc Học viện Quân y cùng các Phòng, Ban khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn Bộ môn Nội tiêu hóa Học viện Quân y đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu khoa học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Việt Tú, GS. Nguyễn Tấn Bỉnh đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cám ơn quý Thầy, Cô giáo đã tham gia giảng dạy và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian qua.
Tôi xin được tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đến quý Thầy Giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian, công sức chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ thành công luận án. Tôi chân thành cảm ơn Đảng ủy Chỉ huy Bệnh viện Quận Gò Vấp, Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn gia đình, người thân, bạn bè và các đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phạm Hữu Quốc MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tổng quan về các chất ma túy. Khái niệm về các chất ma túy. Các chất ma túy thường gặp ở Việt Nam. Thực trạng và xu hướng sử dụng ma túy hiện nay.
Đặc điểm dịch tễ học nhiễm HBV, HCV ở người nghiện ma túy. Trên thế giới. Một số đặc điểm của vi rút và biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng nhiễm HBV, HCV. Đặc điểm và hình thái cấu trúc của vi rút viêm gan B và C.
Đặc điểm kiểu gen của vi rút viêm gan B và C. Đường lây truyền của HBV, HCV. Các dấu ấn sinh học của HBV, HCV. Biểu hiện lâm sàng nhiễm vi rút viêm gan B và C.
Biểu hiện cận lâm sàng nhiễm vi rút viêm gan B và C. Đột biến kháng thuốc DAA ở vi rút viêm gan C. Cơ chế hình thành đột biến kháng thuốc DAA của HCV. Xét nghiệm tìm đột biến kháng thuốc DAA của HCV.
Một số nghiên cứu trong và ngoài nước. Trên thế giới. Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Thiết bị, vật liệu nghiên cứu. Thiết bị, hóa chất phục vụ cho xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV. Thiết bị, hóa chất phục vụ cho xét nghiệm xác định tải lượng vi rút. Thiết bị, hóa chất phục vụ cho xét nghiệm xác định enzyme gan.
Thiết bị, hóa chất phục vụ cho xét nghiệm kiểu gen HBV, HCV và kháng thuốc DAA của HCV. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Nhập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đánh giá tỷ lệ nhiễm HBV, HCV, tải lượng vi rút và hoạt độ enzyme gan ở đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tải lượng HBV, HCV. Đặc điểm hoạt độ enzyme gan ở đối tượng nghiên cứu.
Xác định kiểu gen của HBV, HCV và các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc DAA của HCV ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm kiểu gen của HBV, HCV. Đột biến liên quan đến kháng thuốc DAA của HCV. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về giới và tuổi. Đặc điểm về chất gây nghiện, thời gian nghiện, đường sử dụng. Đánh giá tỷ lệ nhiễm HBV, HCV, tải lượng vi rút và hoạt độ enzyme gan ở đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV ở nhóm đối tượng nghiện ma túy.
Đặc điểm tải lượng vi rút. Đặc điểm enzyme gan của người nhiễm HBV, HCV. Xác định kiểu gen của HBV, HCV và các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc DAA của HCV ở đối tượng nghiên cứu. Kiểu gen của HBV, HCV.
Đột biến liên quan đến kháng thuốc DAA của HCV.114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.132 DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALT Alanine aminotransferase 2 ARV Antiretroviral 3 AST Aspartate aminotransferase 4 ATS Amphetamine Type Stimulants Ma túy tổng hợp dạng Amphetamines 5 BCP Basal-Core Promoter Đột biến tại vùng Basal-Core Promoter 6 BN Bệnh nhân 7 cccDNA covalently closed circular DNA DNA vòng đóng đồng hóa trị 8 cDNA complementary DNA DNA bổ trợ 9 CIA Chemiluminescent Immunoassay Kỹ thuật hóa quang miễn dịch 10 COI Chỉ số ngưỡng 11 DAA Direct-Acting Antiviral Kháng vi rút trực tiếp 12 DNA Deoxyribonucleic acid 13 DVS Dasabuvir 14 EIA Enzyme Immunoassay Kĩ thuật miễn dịch men 15 HBcAb Hepatitis B core antibody Kháng thể kháng kháng nguyên lõi của vi rút viêm gan B 16 HBeAb Hepatitis B e antibody 17 HBeAg Hepatitis B e antigen Kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 18 HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B 19 HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B 20 HBV-DNA Hepatitis B virus Deoxyribonucleic acid 21 HBxAg Hepatitis B virus X antigen Kháng nguyên X của vi rút viêm gan B 22 HCC HepatoCellular Carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan 23 HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C 24 HCV-RNA Hepatitis C virus Ribonucleic acid TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 25 HIV-AIDS Human immunodeficiency virus infection - acquired immunodeficiency syndrome Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người do HIV 26 IFN Interferon 27 IgG Immunoglobulin G 28 IgM Immunoglobulin M 29 KTC Khoảng tin cậy 30 LDV Ledipasvir 31 LiPA Line Probe Assay Xét nghiệm thăm dò dòng 32 LSD Lysergic acid diethylamide 33 MA MethAmphetamine 34 MDA Methylenedioxyamphetamine 35 MDEA Methylenedioxy-N-ethylamphetamine 36 MDMA Methylenedioxymethamphetamine 37 MSM Men who have sex with men Quan hệ tình dục đồng giới nam 38 NMT Nghiện ma túy 39 ORF Open reading frames Khung đọc mở 40 PC Precore Vùng Precore 41 PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase 42 PT Prothrombin time 43 RAV Resistance-associated Amino acid Variant Biến thể axit amin liên quan đến kháng thuốc 44 RNA Ribonucleic acid 45 SOF Sofosbuvir 46 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 47 ULN Upper Limited of Normal Giới hạn trên của giá trị bình thường 48 UNODC United Nations Office on Drugs and Crime Văn phòng Liên Hợp Quốc về ma túy và tội phạm 49 VGC Viêm gan cấp 50 WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Tra Bảng Tên bảng ng 2. Cặp mồi đặc hiệu dùng cho nhân dòng đoạn gen S của HBV 37 2. Cặp mồi đặc hiệu dùng cho nhân dòng đoạn gen C của HCV 37 2. Cặp mồi đặc hiệu cho nhân dòng đoạn NS5B của HCV 38 3.
Phân bố độ tuổi của đối tượng nghiên cứu 51 3. Chất gây nghiện, thời gian nghiện và đường sử dụng 52 3. Tải lượng vi rút ở nhóm đối tượng nhiễm HBV 55 3. Tải lượng vi rút ở nhóm đối tượng nhiễm HCV 56 3.
So sánh tải lượng HBV, HCV của đối tượng đơn nhiễm 56 3. Tải lượng HBV, HCV ở nhóm đối tượng đồng nhiễm 57 3. Hoạt độ enzyme gan ở nhóm nhiễm HBV 58 3. Hoạt độ enzyme gan ở nhóm nhiễm HCV 58 3.
So sánh hoạt độ enzyme gan giữa nhóm đơn nhiễm HBV và HCV 59 3. So sánh hoạt độ enzyme gan với tuổi của đối tượng nghiên cứu 59 3. Đặc điểm kiểu gen của HBV 62 3. Đặc điểm kiểu gen của HCV 63 3.
So sánh hoạt độ enzyme gan giữa đơn nhiễm HBV và đơn nhiễm HCV 66 3. Lựa chọn mẫu HCV làm đột biến kháng thuốc DAA 66 3. Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 1A 67 3. Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 1B 68 3.
Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 3A 70 3. Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 3B 70 3. Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 6A 71 3. Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 6H 71 3.
Phân bố đột biến axit amin trên gen NS5B liên quan đến kháng thuốc DAA của các mẫu HCV kiểu gen 6E 72 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ đột biến gen NS5B với kiểu gen của HCV 74 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ đột biến gen NS5B của HCV với tuổi đối tượng 75 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ đột biến gen NS5B của HCV với dân tộc 75 3.
Mối liên quan giữa tỷ lệ đột biến gen NS5B của HCV với hoạt độ enzyme gan 76 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ đột biến gen NS5B của HCV với tải lượng vi rút 77 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu Tra Tên biểu đồ đồ ng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hữu Quốc (2022). Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dac-diem-can-lam-sang-kieu-gen-hbv-hcv-o-nguoi-nghien-ma-tuy-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đặc điểm cận lâm sàng kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TT cai nghiện TP.HCM. Nghiên cứu quan trọng cho y tế cộng đồng.
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểu gen HBV, HCV ở người nghiện ma túy tại TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.