Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và nồng độ dioxin ở nạn nhân chất da cam dioxin sau điều trị giải độc không đặc hiệu
Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam nhằm đánh giá tác động sức khỏe dài hạn.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của chất da cam và dioxin đến hệ miễn dịch
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Y học dự phòng
- Tác giả:
- Luong Minh Tuan
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của chất da cam và dioxin đến hệ miễn dịch
Chất da cam chứa nhiều tạp chất độc hại nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Trong đó, dioxin là nhóm chất độc hữu cơ khó phân hủy với độc tính rất cao. Hợp chất này tồn tại lâu dài trong môi trường tự nhiên và mô mỡ cơ thể. Quá trình phơi nhiễm chất độc da cam gây tổn thương sâu sắc đến nhiều cơ quan nội tạng. Đặc biệt, hệ miễn dịch là một trong những mục tiêu nhạy cảm nhất trước độc chất. Dioxin làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể nạn nhân. Quá trình sinh sản tế bào miễn dịch bị ức chế nặng nề. Sự biệt hóa của các dòng tế bào bạch cầu bị gián đoạn và xáo trộn. Hậu quả là cơ thể mất dần khả năng phòng vệ trước các tác nhân gây bệnh. Nhiễm trùng cơ hội xuất hiện với tần suất cao và diễn biến phức tạp hơn. Các rối loạn bệnh lý chuyển hóa và thoái hóa mô cũng tiến triển nhanh chóng. Nghiên cứu biến đổi miễn dịch giúp đánh giá chính xác mức độ tổn hại của độc tố. Đây là cơ sở y học thực tiễn để xây dựng phác đồ hỗ trợ điều trị.
1.1. Cơ chế độc tính TCDD tác động lên hệ miễn dịch
Độc tính TCDD là hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nhóm dioxin. Phân tử TCDD gắn kết đặc hiệu với thụ thể AhR trong bào tương của tế bào. Phức hợp này di chuyển nhanh vào nhân tế bào và làm biến đổi biểu hiện gen. Quá trình này gây teo tuyến ức rõ rệt ở cả người và động vật. Tuyến ức là cơ quan trung ương đào tạo và biệt hóa tế bào miễn dịch. Khi tuyến ức tổn thương, quá trình trưởng thành của lympho bào bị đình trệ. TCDD còn thúc đẩy hiện tượng chết theo chương trình ở tế bào miễn dịch non. Hoạt tính của các enzyme chuyển hóa nội bào bị xáo trộn nghiêm trọng. Lượng gốc tự do có hại sinh ra nhiều hơn trong các mô. Hàng rào phòng thủ tự nhiên bị phá vỡ từ cấp độ vi mô. Độc tính TCDD tồn lưu nhiều năm và cản trở hồi phục miễn dịch tự nhiên.
1.2. Hậu quả sức khỏe do phơi nhiễm chất độc da cam
Phơi nhiễm chất độc da cam để lại hậu quả nặng nề qua nhiều năm tháng. Nạn nhân thường mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính phức tạp. Các rối loạn chức năng gan và chuyển hóa lipid diễn ra phổ biến. Hệ thần kinh thực vật và tuần hoàn ngoại vi suy giảm chức năng rõ rệt. Nhiều dạng tổn thương da đặc thù như mụn trứng cá do clo xuất hiện dai dẳng. Nguy cơ xuất hiện các khối u ác tính tăng lên đáng kể ở người phơi nhiễm. Tình trạng suy giảm miễn dịch mạn tính làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phế quản phổi. Cơ thể nạn nhân phản ứng yếu ớt trước các kháng nguyên thông thường. Thể trạng tổng thể giảm sút nghiêm trọng theo thời gian. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân và gia đình bị ảnh hưởng sâu sắc.
1.3. Nguy cơ suy giảm sức đề kháng ở các nạn nhân
Hệ miễn dịch của nạn nhân chất độc da cam luôn ở trạng thái suy yếu. Cơ thể suy giảm khả năng nhận diện và tiêu diệt các mầm bệnh ngoại lai. Các phản ứng viêm mạn tính xuất hiện rải rác khắp các mô cơ quan. Sự suy giảm miễn dịch tạo điều kiện thuận lợi cho các bệnh cơ hội phát triển. Nạn nhân dễ bị viêm đường hô hấp tái phát nhiều lần trong năm. Thời gian hồi phục sau mỗi đợt ốm kéo dài bất thường so với người khỏe mạnh. Tình trạng tự miễn cũng có thể khởi phát do mất cân bằng điều hòa miễn dịch. Việc phát hiện sớm các bất thường miễn dịch có ý nghĩa rất quan trọng. Đây là tiền đề khoa học để tiến hành can thiệp nâng cao thể trạng kịp thời.
II. Biến đổi nồng độ dioxin trong máu ở nạn nhân da cam
Nồng độ dioxin trong máu là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ phơi nhiễm thực tế. Dioxin có đặc tính ái mỡ cao và tích tụ lâu dài trong mô mỡ người. Thời gian bán thải sinh học của dioxin trong cơ thể kéo dài từ vài năm đến hàng chục năm. Ở các nạn nhân, chỉ số này thường duy trì ở mức cao hơn nhiều so với bình thường. Lượng dioxin lưu hành trong tuần hoàn tiếp tục gây độc cho tế bào nội mô và tạng phủ. Độc chất tích lũy tác động tiêu cực lên gan, thận và hệ thống tạo máu. Các xét nghiệm chuyên sâu giúp định lượng chính xác từng đồng phân độc hại tồn dư. Việc xác định hàm lượng chất độc hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng bệnh. Đây cũng là tiêu chuẩn vàng để kiểm tra hiệu quả của các biện pháp đào thải độc tố.
2.1. Thực trạng nồng độ dioxin trong máu ở nạn nhân
Nồng độ dioxin trong máu ở nạn nhân phơi nhiễm vẫn ở mức cao sau nhiều năm. Các đồng phân có độc tính cao như TCDD vẫn được phát hiện trong mẫu huyết thanh. Nồng độ này phản ánh sự tích lũy sâu trong các khoang mỡ nội tạng. Độc chất liên tục giải phóng chậm vào hệ tuần hoàn chung. Tình trạng này duy trì trạng thái nhiễm độc mạn tính trong cơ thể. Nồng độ dioxin trong máu cao tỷ lệ thuận với mức độ rối loạn miễn dịch. Các chỉ số sinh hóa máu cũng cho thấy tổn thương tế bào gan kèm theo. Việc theo dõi nồng độ chất độc giúp phân loại mức độ nhiễm độc ở từng nhóm đối tượng.
2.2. Mức độ tích lũy đồng phân dioxin và chỉ số TEQ
Chỉ số đương lượng độc tính TEQ phản ánh tổng mức độc hại của các đồng phân. Mỗi đồng phân dioxin mang một hệ số độc tính TEF riêng biệt. Việc tính toán TEQ giúp quy đổi toàn bộ hỗn hợp độc chất về giá trị TCDD tương đương. Ở nạn nhân chất da cam, tổng giá trị TEQ thường tăng cao rõ rệt. Độc tính tổng hợp này ức chế trực tiếp tủy xương và các cơ quan tạo máu. Quá trình trao đổi chất qua màng tế bào bị cản trở nghiêm trọng. Đánh giá TEQ mang lại cái nhìn toàn diện hơn việc định lượng một đồng phân đơn lẻ. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để thiết lập phác đồ giải độc thích hợp.
2.3. Sự suy giảm dioxin huyết thanh sau quá trình trị
Nồng độ dioxin trong máu có xu hướng giảm đáng kể sau các liệu trình đào thải. Quá trình bài tiết độc chất qua tuyến mồ hôi và bã nhờn được thúc đẩy mạnh. Sự huy động mỡ giúp giải phóng lượng dioxin đang lưu giữ trong mô. Lượng độc chất tự do được vận chuyển và thải trừ an toàn ra ngoài cơ thể. Chỉ số TEQ trong huyết thanh ghi nhận mức giảm rõ rệt sau can thiệp. Việc giảm nồng độ độc chất giúp giảm nhẹ áp lực độc học lên các cơ quan nội tạng. Các tế bào miễn dịch có điều kiện thuận lợi để tái tạo và hồi phục chức năng. Kết quả này chứng minh tính khả thi của các biện pháp đào thải không đặc hiệu.
III. Đánh giá chỉ tiêu miễn dịch tế bào và dịch thể sau trị
Hệ thống miễn dịch bao gồm hai phân nhánh cốt lõi là miễn dịch tế bào và dịch thể. Ở nạn nhân bị phơi nhiễm, cả hai nhánh phòng ngự này đều chịu tổn thương nặng nề. Việc kiểm tra chỉ tiêu miễn dịch tế bào giúp đánh giá số lượng và chất lượng các dòng bạch cầu. Trong khi đó, việc phân tích chỉ tiêu miễn dịch dịch thể phản ánh năng lực sản xuất kháng thể. Sau các đợt áp dụng giải pháp giải độc, các chỉ số này có chuyển biến tích cực. Số lượng tế bào chức năng tăng dần và tiến về mức sinh lý bình thường. Sự cân bằng giữa các dòng lympho được thiết lập lại một cách ổn định. Điều này giúp củng cố khả năng phòng vệ toàn diện của cơ thể nạn nhân trước bệnh tật.
3.1. Phân tích chỉ tiêu miễn dịch tế bào và tỷ lệ CD4 CD8
Chỉ tiêu miễn dịch tế bào phản ánh trực tiếp năng lực đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Tỷ lệ CD4/CD8 là thông số then chốt để đánh giá trạng thái điều hòa miễn dịch. Ở người nhiễm độc dioxin, tỷ lệ CD4/CD8 thường bị đảo ngược hoặc suy giảm sâu. Số lượng tế bào trợ giúp CD4 giảm làm suy yếu khả năng kích hoạt đáp ứng phòng vệ. Tế bào ức chế CD8 có thể tăng tương đối, gây ức chế miễn dịch kéo dài. Sau quá trình điều trị, tỷ lệ CD4/CD8 từng bước phục hồi về ngưỡng an toàn. Sự cải thiện này phản ánh quá trình hồi phục của hệ thống miễn dịch trung ương.
3.2. Sự biến đổi tế bào lympho T lympho B và tế bào NK
Các quần thể lympho giữ vai trò trụ cột trong việc tiêu diệt tác nhân gây hại. Tế bào lympho T chịu trách nhiệm chính trong đáp ứng miễn dịch tế bào đặc hiệu. Tế bào lympho B đảm nhiệm chức năng biệt hóa thành tương bào để sản xuất kháng thể. Tế bào diệt tự nhiên NK đóng vai trò tuyến đầu tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào lạ. Dioxin làm sụt giảm nghiêm trọng mật độ của cả ba dòng tế bào này. Sau giải độc, số lượng tế bào lympho T, lympho B và tế bào diệt tự nhiên NK đều tăng lên rõ rệt. Hoạt tính gây độc tự nhiên của tế bào NK được tái kích hoạt hiệu quả.
3.3. Biến đổi nồng độ globulin miễn dịch IgG IgM IgA
Nồng độ globulin miễn dịch IgG IgM IgA là thước đo quan trọng của chỉ tiêu miễn dịch dịch thể. Kháng thể IgG bảo vệ cơ thể lâu dài chống lại vi khuẩn và độc tố trong máu. Kháng thể IgM xuất hiện đầu tiên trong đáp ứng miễn dịch nguyên phát để trung hòa mầm bệnh. Kháng thể IgA bảo vệ bề mặt niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa. Sự phơi nhiễm dioxin gây rối loạn tổng hợp các lớp globulin miễn dịch này. Sau điều trị, nồng độ globulin miễn dịch IgG IgM IgA có xu hướng ổn định và cân bằng trở lại. Năng lực tạo kháng thể dịch thể được phục hồi, giúp ngăn chặn nhiễm trùng tái phát.
IV. Hiệu quả giải độc không đặc hiệu cho nạn nhân dioxin
Giải độc không đặc hiệu là phương pháp hỗ trợ loại bỏ độc chất tích tụ ra khỏi cơ thể. Phương pháp này không sử dụng thuốc đối kháng đặc hiệu mà kích hoạt cơ chế bài tiết tự nhiên. Nạn nhân được kết hợp vận động thể lực, xông hơi nhiệt độ cao và bổ sung vitamin liều cao. Quá trình này kích thích chuyển hóa lipid và giải phóng dioxin từ các mô mỡ dự trữ. Độc tố sau đó được đào thải qua tuyến mồ hôi, phân và nước tiểu. Liệu pháp mang lại sự an toàn cao và cải thiện rõ rệt thể trạng chung của người bệnh. Các rối loạn sinh hóa và miễn dịch từng bước được phục hồi tích cực. Đây là giải pháp y học cộng đồng giàu tính nhân văn và hiệu quả thực tiễn cao.
4.1. Ứng dụng quy trình Hubbard trong giải độc cơ thể
Phương pháp Hubbard là quy trình giải độc không đặc hiệu được áp dụng rộng rãi hiện nay. Quy trình gồm ba bước phối hợp chặt chẽ: uống Niacin, tập thể dục và xông hơi nhiệt độ cao. Niacin kích thích giãn mạch và phóng thích chất béo chứa dioxin vào tuần hoàn. Tập thể dục làm tăng lưu lượng máu và thúc đẩy chuyển hóa năng lượng toàn thân. Xông hơi kéo dài giúp đào thải độc tố qua mồ hôi liên tục. Nạn nhân được bù nước, điện giải và vi chất dinh dưỡng đầy đủ mỗi ngày. Quy trình diễn ra liên tục từ 3 đến 4 tuần dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Đa số nạn nhân đều dung nạp tốt và ghi nhận chuyển biến tích cực.
4.2. Cải thiện chỉ số sinh hóa máu sau quá trình trị
Các chỉ số sinh hóa máu phản ánh sự phục hồi chức năng của các cơ quan gan thận. Men gan AST và ALT giảm dần về giới hạn bình thường sau quá trình giải độc. Chức năng lọc của cầu thận và bài tiết của thận được duy trì ổn định. Nồng độ lipid máu gồm cholesterol và triglyceride có sự điều chỉnh tích cực. Tình trạng gan nhiễm mỡ và rối loạn chuyển hóa mỡ được cải thiện rõ rệt. Cơ thể đào thải bớt độc tố giúp giảm nhẹ gánh nặng chuyển hóa cho tế bào gan. Các chỉ số huyết học như hồng cầu và huyết sắc tố duy trì ở mức ổn định. Đây là minh chứng cho tính an toàn sinh học của phác đồ can thiệp.
4.3. Đánh giá khả năng hồi phục sức khỏe toàn diện
Phương pháp giải độc mang lại lợi ích sức khỏe toàn diện cho nạn nhân chất da cam. Thể lực chung, giấc ngủ và cảm giác ngon miệng của người bệnh đều được cải thiện. Các triệu chứng mệt mỏi, đau nhức xương khớp và đau đầu giảm đáng kể sau liệu trình. Nồng độ dioxin trong máu giảm giúp củng cố hệ thống miễn dịch vững chắc. Tinh thần của nạn nhân trở nên lạc quan và phấn khởi hơn sau đợt điều trị. Khả năng lao động và tái hòa nhập sinh hoạt thường nhật được nâng cao rõ rệt. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của phương pháp giải độc không đặc hiệu. Đây là hướng đi đúng đắn trong chăm sóc nạn nhân dioxin tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG MINH TUẤN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ TIÊU MIỄN DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN Ở NẠN NHÂN CHẤT DA CAM/ DIOXIN SAU ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG MINH TUẤN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ TIÊU MIỄN DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN Ở NẠN NHÂN CHẤT DA CAM/ DIOXIN SAU ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU CHUYÊN NGÀNH: Y HỌC DỰ PHÒNG MÃ SỐ: 9720163 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN ĐẶNG DŨNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tớ o s , tiến s ế Sơn và o s , tiến s u n Đ n D n là những n ời Thầ đã dành nhiều thời gian, công sức, trực tiếp ớng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án; Cảm ơn Ban chủ nhiệm C ơn trìn HC cấp à n ớc: “ n cứu khắc phục hậu quả lâu dài của chất da cam/dioxin do Mỹ sử dụng trong chiến tran đối vớ mô tr ờng và sức khỏe con n ời Việt am” mà o s , tiến s ế Sơn là Chủ nhiệm. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tớ Đảng ủ , Ban m đốc Bệnh viện Quân y 103; Bộ môn Khoa Máu, Độc, Xạ và Bệnh nghề nghiệp (AM7), đã c o phép tô t am a đề tài nghiên cứu để làm luận án và tạo đ ều kiện thuận lợi, úp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Chỉ huy viện Y học dự phòng Quân đội, cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên khoa Y học lao động quân sự - Bệnh nghề nghiệp - nơ tô côn t c đã luôn ủng hộ, tạo đ ều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn o s , t ến s u n Hoàng Thanh - Chủ nhiệm Bộ môn AM7 và o s , t ến s u n B V ợng - Chủ nhiệm Khoa A7, Bệnh viện Quân y 103, là nhữn n ời trực tiếp úp đỡ, tận tình chỉ bảo tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Tôi xin trân trọng cảm ơn c c thầy, các cô, các bạn đồng nghiệp và nhữn n ời bện đã úp tô oàn t àn đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn c ân t àn và sâu sắc tới bố mẹ, vợ, con, n ờ t ân tron a đìn đã luôn khích lệ, tạo mọ đ ều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2018 Tác giả L n M n Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu có tên: “N ên cứu và ứng dụng một số biện p áp đ ều trị giả độc k ôn đặc hiệu cho nhữn n ời bị p n ễm chất da cam d ox n”, mã số KHCN - 33. Kết quả đề tài này là sản phẩm nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên. Tôi đã đƣợc Chủ nhiệm Chƣơng trình, Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng số liệu đề tài này vào trong luận án của mình.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2018 Tác giả L n M n Tuấn MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LI U. Dioxin và các hợp chất tƣơng tự dioxin.
Đặc tính của dioxin. Cơ chế tác động của dioxin đối với con ngƣời. Khả năng gây bệnh của dioxin. Những rối loạn bệnh lý do dioxin gây ra.
Những rối loạn miễn dịch. Những rối loạn chức năng gan. Những rối loạn nội tiết và chuyển hóa. Những rối loạn bệnh lý ở da và mô dƣới da.
Những rối loạn bệnh lý hệ thần kinh. Những rối loạn bệnh lý hệ tuần hoàn. Những rối loạn bệnh lý hệ hô hấp. Những rối loạn bệnh lý hệ tiêu hóa.
Những dị tật bẩm sinh và bất thƣờng sinh sản. Các bệnh ung thƣ. Các ảnh hƣởng khác của dioxin. Các giải pháp phòng ngừa nhiễm dioxin và phục hồi sức khỏe cho ngƣời bị phơi nhiễm .Hạn chế dioxin và các hợp chất tƣơng tự dioxin xâm nhập vào cơ thể qua đƣờng tiêu hóa .Tăng nhanh quá trình đào thải dioxin và các hợp chất tƣơng tự dioxin ra khỏi cơ thể.
Phƣơng pháp giải độc tố Hubbard và ứng dụng. Qui trình giải độc theo phƣơng pháp Hubbard. Khả năng ứng dụng trong nhiễm độc nghề nghiệp và phơi nhiễm dioxin. Các biện pháp điều trị cơ chế tác hại của dioxin và tăng cƣờng sức đề kháng của cơ thể.
31 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu .Vật liệu nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các kỹ thuật nghiên cứu.
Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu kết hợp với tiến cứu, có can thiệp. Biện pháp can thiệp.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của nh m nghiên cứu.
Các chỉ số sinh hoá, huyết học sau điều trị giải độc. Các chỉ số sinh hoá. Các chỉ số huyết học. Nồng độ dioxin trong máu ở nh m nghiên cứu.
Sự biến đổi các chỉ số miễn dịch. 74 CHƢƠNG 4: ÀN LUẬN. Căn cứ để áp dụng phƣơng pháp giải độc Hubbard. Giải độc không đặc hiệu.
Giải độc không đặc hiệu theo phƣơng pháp Hubbard. Sự thay đổi nồng độ dioxin và các đồng phân sau điều trị. Sự thay đổi dioxin và TEQ trong máu. Sự thay đổi dioxin và TEQ trong máu và phân ở nhóm nghiên cứu thuần tập.
Thay đổi một số chỉ tiêu miễn dịch. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 115 TÀI LI U THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ 2,4-D 2,4- Dichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid ADN Acid deoxyribonucleic AhR Aryl hydrocarbon Receptor ALT Alanin amino transferase AO Agent Orange mARN messenger Acid Ribo Nucleic AST Aspartat Amino Transferase BMI Body Mass Index BN Bệnh nhân MD Miễn dịch SHHH Sinh hóa huyết học TB Tế bào MHC Major Histocompatibility Complex CYP1A1 Cytochrome P450 1A1 DRE Dioxin Responsive Element Ig Immuno globulin LD50 Lethal Dose- 50 PCBs Poly Chlorinated Biphenyls PCDD Poly Chlorinated Dibenzo-p-Dioxin PCDF Poly Chlorinated Dibenzo Furan pg Picogram = 10-12 gram ppt Parts per trillion T½ Thời gian bán hủy TCDD 2,3,7,8-Tetra Chloro Dibenzo-p-Dioxin TEF Toxicity Equivalence Factor TEQ Toxicity Equivalence WHO World Health Organization IARC International Agencyfor Researchon Cancer US.EPA US Environmental Protection Agency LOQ Limit of Quantitation TDI Tolerable Daily Intake DANH MỤC BẢNG Bản Tên bản Trang 1. Các giá trị TEF của WHO trong đánh giá rủi ro đối với con ngƣời.
Một số tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới về tổng đƣơng lƣợng độc của dioxin. LD50 của 2,3,7,8 -TCDD đối với một số loài động vật. Giá trị tham chiếu một số chỉ số huyết học. Phƣơng pháp định lƣợng, giá trị tham chiếu một số chỉ số sinh hóa máu.
Các đồng phân độc của dioxin và furan. Tuổi đời của các đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian sống ở vùng “n ng” quanh sân bay Đà Nẵng. Tỷ lệ mắc các nhóm bệnh ở đối tƣợng nghiên cứu.
Kết quả phân loại sức khoẻ của nhóm nghiên cứu. Sự thay đổi chỉ số BMI của nhóm nghiên cứu trƣớc và sau điều trị. Kết quả sinh hóa máu của nhóm nghiên cứu. Kết quả enzyme gan của nhóm nghiên cứu.
Kết quả huyết học của nhóm nghiên cứu. Sự thay đổi tình trạng thiếu máu sau điều trị. Sự thay đổi số lƣợng bạch cầu hạt sau điều trị. Kết quả phân tích dioxin và các đồng loại trong máu.
Kết quả phân tích đƣơng lƣợng độc theo giới tính. Nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo thời gian sống trong vùng ô nhiễm. Phân bố nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo thời gian sống gần sân bay. Sự thay đổi nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo nh m tuổi.
Sự thay đổi 2,3,7,8-TCDD theo thời gian dùng nƣớc giếng khoan. Sự thay đổi nồng độ các PCDD trƣớc và sau điều trị. Sự thay đổi các PCDF trƣớc và sau điều trị. Sự thay đổi tổng đƣơng lƣợng độc (TEQ) sau điều trị.
Kết quả phân tích nồng độ dioxin và các đồng phân trong máu của nhóm thuần tập trƣớc - sau giải độc. Kết quả phân tích nồng độ TEQ trong máu của nhóm thuần tập trƣớc - sau giải độc. So sánh nồng độ dioxin trung bình trong máu nhóm thuần tập trƣớc - sau giải độc. Kết quả phân tích nồng độ TEQ và các đồng phân trong máu của nhóm thuần tập trƣớc - sau giải độc.
Nồng độ một số đồng phân trong máu của nhóm nghiên cứu thuần tập tại các thời điểm trong quá trình giải độc. Kết quả phân tích nồng độ TEQ trong máu của nhóm thuần tập. Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong phân của nhóm thuần tập trƣớc - sau giải độc. Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong máu và phân của nhóm thuần tập trƣớc giải độc.
Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong máu và phân của nhóm thuần tập sau giải độc. Các chỉ số miễn dịch dịch thể trƣớc và sau điều trị giải độc. Phân bố các chỉ số miễn dịch dịch thể trƣớc và sau điều trị. Phân bố chỉ số IgA trƣớc và sau điều trị theo tuổi.
Phân bố chỉ số IgA trƣớc và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay. Phân bố chỉ số IgM trƣớc và sau điều trị theo tuổi. Phân bố chỉ số IgM trƣớc và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay. Phân bố chỉ số IgG trƣớc và sau điều trị theo tuổi.
Phân bố chỉ số IgG trƣớc và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luong Minh Tuan (2018). Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-bien-doi-chi-tieu-mien-dich-va-dioxin-o-nan-nhan-chat-da-cam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam nhằm đánh giá tác động sức khỏe dài hạn.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" thuộc chuyên ngành Y học dự phòng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi chỉ tiêu miễn dịch và dioxin ở nạn nhân chất da cam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.