Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tăng cường tại vùng sốt rét có dân di biến động ở Bình Phước và Gia Lai (2016-2017)
Luận án tiến sĩ phân tích dịch tễ học sốt rét, biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai 2016-2017.
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dịch tễ học sốt rét tại vùng sốt rét lưu hành trọng điểm
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Quân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dịch tễ học sốt rét tại vùng sốt rét lưu hành trọng điểm
Bệnh sốt rét vẫn là gánh nặng y tế lớn tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Tỉnh Bình Phước và Gia Lai là hai điểm nóng trọng yếu. Vùng sốt rét lưu hành tập trung tại các huyện miền núi như Bù Gia Mập và Krông Pa. Địa hình rừng núi hiểm trở tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm kéo dài quanh năm. Mật độ ca mắc thay đổi theo từng mùa trong năm. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 ghi nhận số ca bệnh tăng vọt. Sự lưu hành của ký sinh trùng sốt rét đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Hoạt động kiểm soát dịch tễ tại đây đòi hỏi sự theo dõi liên tục. Các chương trình y tế dự phòng cần đánh giá đúng quy mô dịch tễ địa phương.
1.1. Tình hình nhiễm ký sinh trùng tại Bình Phước và Gia Lai
Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại hai địa phương có sự khác biệt rõ rệt. Huyện Bù Gia Mập thuộc tỉnh Bình Phước ghi nhận tỷ lệ lưu hành mầm bệnh ở mức cao. Huyện Krông Pa thuộc tỉnh Gia Lai cũng có số lượng bệnh nhân mắc bệnh đáng kể. Đa số ca bệnh tập trung tại các thôn buôn vùng sâu. Điều kiện vệ sinh môi trường còn nhiều hạn chế. Người dân địa phương thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây ngoài tự nhiên. Trẻ em và nam giới trong độ tuổi lao động có tỷ lệ mắc cao nhất. Công tác xét nghiệm lam máu kính hiển vi phát hiện nhiều ca mang mầm bệnh không triệu chứng. Việc chẩn đoán sớm giúp khoanh vùng ổ dịch kịp thời. Các trạm y tế xã giữ vai trò then chốt trong công tác phát hiện ca bệnh ban đầu.
1.2. Phân bố tỷ lệ loài Plasmodium falciparum và Vivax
Hai chủng ký sinh trùng chính gây bệnh tại thực địa gồm Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Trong đó, Plasmodium falciparum chiếm tỷ lệ áp đảo tại các ổ dịch rừng. Loài ký sinh trùng này gây ra các thể bệnh nặng và nguy cơ tử vong cao nếu chậm điều trị. Plasmodium vivax phân bố rải rác nhưng có đặc tính tái phát xa do thể ẩn trong gan. Tỷ lệ nhiễm phối hợp cả hai loài ký sinh trùng cũng xuất hiện tại một số điểm nóng. Kỹ thuật sinh học phân tử PCR hỗ trợ đắc lực trong việc xác định chính xác chủng loài. Tỷ lệ nhiễm Plasmodium falciparum cao đặt ra yêu cầu cấp bách về phác đồ điều trị đặc hiệu. Kiểm soát đồng thời hai loài ký sinh trùng giúp ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch diện rộng.
1.3. Đặc điểm phân bố bệnh sốt rét theo không gian và thời gian
Sự phân bố bệnh sốt rét gắn liền với đặc điểm địa lý tự nhiên. Các xã tiếp giáp bìa rừng có số ca mắc vượt trội so với vùng trung tâm. Đỉnh dịch thường xuất hiện vào thời điểm cuối mùa mưa khi độ ẩm đạt mức cực đại. Thời gian này tạo điều kiện lý tưởng cho ký sinh trùng nhân lên trong cơ thể vật chủ. Sự biến động thời tiết cục bộ cũng làm thay đổi chu kỳ lưu hành bệnh. Các thôn bản nằm dọc khe suối ghi nhận ổ bệnh dai dẳng. Việc lập bản đồ dịch tễ học giúp xác định rõ các túi sốt rét trọng điểm. Dữ liệu không gian và thời gian là căn cứ vững chắc để phân bổ nguồn lực y tế hợp lý.
II. Vectơ truyền bệnh sốt rét và đặc điểm muỗi Anopheles
Côn trùng truyền bệnh là mắt xích quan trọng trong chu trình lan truyền sốt rét. Tại Bình Phước và Gia Lai, hệ thống vectơ truyền bệnh sốt rét rất đa dạng và phức tạp. Sự hiện diện đồng thời của nhiều loài muỗi làm tăng khả năng lây lan mầm bệnh. Môi trường rừng rậm và khe suối đá là nơi sinh sản lý tưởng của các loài muỗi truyền bệnh. Hoạt động của muỗi thay đổi linh hoạt theo mùa và điều kiện thời tiết. Việc nắm vững đặc tính sinh học của vectơ giúp tối ưu hóa biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp diệt muỗi truyền thống gặp nhiều thách thức do địa bàn rộng lớn. Giám sát côn trùng thường xuyên là nhiệm vụ trọng tâm của ngành y tế dự phòng.
2.1. Vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles dirus
Loài muỗi Anopheles dirus là vectơ truyền bệnh sốt rét chính tại vùng rừng núi Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Loài muỗi này có tuổi thọ cao và khả năng truyền ký sinh trùng vô cùng mạnh mẽ. Nơi sinh sản ưa thích của muỗi là các vũng nước đọng dưới tán rừng rậm rạp. Ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp làm hạn chế sự phát triển của bọ gậy. Muỗi Anopheles dirus duy trì sự lây truyền mầm bệnh liên tục trong các vùng rừng sâu. Khả năng phát tán xa của muỗi khiến việc khoanh vùng kiểm soát gặp nhiều khó khăn. Các đợt bùng phát sốt rét nghiêm trọng tại Bù Gia Mập đều liên quan trực tiếp đến mật độ cao của loài muỗi này.
2.2. Đặc điểm sinh học của muỗi Anopheles minimus
Bên cạnh vectơ chính, muỗi Anopheles minimus đóng vai trò là vectơ phụ quan trọng tại vùng đồi núi. Loài muỗi này thích đẻ trứng ở các dòng suối nước chảy chậm và có ánh nắng le lói. Ấu trùng bọ gậy bám vào cỏ ven bờ suối để phát triển thành muỗi trưởng thành. Mật độ muỗi Anopheles minimus tăng cao vào các tháng chuyển mùa. Sự hiện diện của loài muỗi này duy trì sự lây truyền sốt rét tại các khu vực ven làng và ven rẫy. Khảo sát côn trùng định kỳ giúp phát hiện sớm sự biến động mật độ muỗi. Việc can thiệp môi trường tại các khe suối giúp giảm thiểu đáng kể số lượng muỗi sinh sôi.
2.3. Tập tính đốt người và nơi trú ẩn của vectơ truyền bệnh
Tập tính sinh học của các loài muỗi gây khó khăn lớn cho công tác phòng chống. Muỗi có xu hướng đốt người ngoài nhà và đốt sớm ngay từ chập tối. Sau khi hút máu, muỗi thường trú đậu ngoài tự nhiên thay vì đậu trên vách nhà dân. Tập tính này làm giảm hiệu lực của các biện pháp phun hóa chất tồn lưu trong nhà. Hoạt động đốt người diễn ra mạnh mẽ nhất trong khoảng từ 20 giờ đến nửa đêm. Người đi rừng thường bị muỗi tấn công khi không có dụng cụ bảo hộ. Việc sử dụng bẫy đèn và mồi người giúp thu thập dữ liệu chính xác về chu kỳ hoạt động của muỗi.
III. Nguy cơ mắc bệnh ở nhóm dân di biến động đi rừng ngủ rẫy
Di biến động dân cư là yếu tố hàng đầu duy trì nguồn bệnh sốt rét tại địa phương. Nhóm đối tượng này thường xuyên thay đổi chỗ ở và nơi làm việc. Sự giao lưu giữa vùng có dịch và vùng an toàn làm phức tạp hóa tình hình dịch tễ. Công tác quản lý đối tượng lưu động gặp nhiều trở ngại do tính chất di chuyển tự do. Những người này mang mầm bệnh đi khắp các địa bàn và làm lan rộng ổ dịch. Thiếu thông tin y tế khiến nhóm dân cư này có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao. Đảm bảo chăm sóc sức khỏe cho dân di cư là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược loại trừ sốt rét.
3.1. Thói quen đi rừng ngủ rẫy làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Hoạt động kinh tế của người dân địa phương gắn liền với nương rẫy và khai thác lâm sản. Thói quen của người đi rừng ngủ rẫy tạo cơ hội cho muỗi truyền bệnh tiếp xúc trực tiếp. Lán trại trong rừng thường tạm bợ và không có vách ngăn che chắn muỗi. Người lao động thường không mang theo màn ngủ hoặc không dùng kem xua muỗi. Việc ngủ lại trong rừng vào ban đêm trùng với khung giờ muỗi đi tìm mồi hút máu. Thói quen sinh hoạt ngoài trời vào buổi tối làm tăng nguy cơ bị muỗi mang ký sinh trùng đốt. Sự lơ là trong phòng ngừa cá nhân khiến tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm người này luôn ở mức báo động.
3.2. Rào cản tiếp cận y tế của nhóm dân di biến động
Nhóm dân di biến động phải đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Khoảng cách địa lý từ nương rẫy xa xôi đến trạm y tế là trở ngại lớn nhất. Giao thông đi lại khó khăn trong mùa mưa lũ làm chậm quá trình tìm kiếm sự trợ giúp y tế. Nhiều lao động tự mua thuốc trôi nổi tại các quầy thuốc tư nhân khi có triệu chứng sốt. Hành vi tự điều trị không đúng phác đồ làm gia tăng nguy cơ biến chứng nặng. Nhận thức hạn chế về mức độ nguy hiểm của bệnh sốt rét cũng cản trở người dân đi khám bệnh sớm. Cần có mạng lưới y tế lưu động tiếp cận tận nơi làm việc của người lao động.
3.3. Tác động của sốt rét biên giới đối với cộng đồng
Huyện Bù Gia Mập và Krông Pa có các tuyến đường qua lại biên giới và liên tỉnh phức tạp. Dòng người qua lại biên giới không được kiểm soát y tế chặt chẽ tạo nguy cơ nhập lậu ca bệnh. Sốt rét biên giới làm xáo trộn các kết quả phòng chống dịch tại nội địa. Những người qua lại vùng biên thường mang các chủng ký sinh trùng có độc tính cao. Khi trở về cộng đồng, họ trở thành nguồn lây nhiễm thứ phát cho người xung quanh. Việc thiết lập các điểm chốt kiểm dịch dọc tuyến đường mòn là giải pháp cần thiết. Phối hợp y tế liên vùng giúp ngăn chặn kịp thời các đợt bùng phát ca bệnh xâm nhập.
IV. Tình trạng ký sinh trùng và sốt rét kháng thuốc hiện nay
Hiện tượng sốt rét kháng thuốc đang là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khu vực Đông Nam Á là cái nôi xuất hiện các chủng ký sinh trùng kháng hóa chất điều trị. Tại Việt Nam, tình trạng kháng các thuốc phối hợp gốc artemisinin đã được ghi nhận tại nhiều điểm nóng. Sự suy giảm hiệu lực của thuốc điều trị làm kéo dài thời gian sạch ký sinh trùng trong máu. Tỷ lệ thất bại điều trị gia tăng gây khó khăn cho các cơ sở y tế tuyến huyện. Việc theo dõi sát sao đáp ứng điều trị của bệnh nhân là nhiệm vụ bắt buộc. Cần liên tục cập nhật phác đồ thuốc mới để duy trì hiệu quả chữa trị bệnh nhân.
4.1. Đột biến gen K13 ở Plasmodium falciparum kháng artemisinin
Các nghiên cứu sinh học phân tử đã xác định gen K13 là dấu ấn di truyền của tình trạng kháng thuốc. Đột biến trên gen K13 của ký sinh trùng Plasmodium falciparum làm giảm độ nhạy cảm với artemisinin. Kỹ thuật giải trình tự gen phát hiện nhiều đột biến điểm tại các mẫu bệnh phẩm ở Bình Phước và Gia Lai. Các alen đột biến phổ biến liên quan trực tiếp đến tình trạng chậm sạch thể vô tính trong máu. Sự lan rộng của các chủng mang đột biến gen K13 đe dọa làm vô hiệu hóa các phác đồ chuẩn. Việc giám sát dấu ấn phân tử định kỳ giúp cảnh báo sớm nguy cơ kháng thuốc trên diện rộng.
4.2. Thách thức trong điều trị sốt rét kháng thuốc hiện nay
Sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc phối hợp đặt ra thách thức vô cùng to lớn. Thuốc Dihydroartemisinin-piperaquine từng là lựa chọn hàng đầu nhưng đã ghi nhận giảm hiệu lực tại một số vùng. Bệnh nhân sốt rét kháng thuốc cần thời gian điều trị dài hơn và phác đồ thay thế phức tạp hơn. Chi phí y tế tăng cao tạo thêm gánh nặng cho hệ thống y tế công cộng. Nguy cơ lan truyền các chủng kháng thuốc từ rừng về khu dân cư là rất lớn. Việc tuân thủ đủ liều thuốc điều trị của người bệnh đóng vai trò quyết định. Đổi mới hướng dẫn điều trị quốc gia là bước đi chiến lược để đối phó với tình hình mới.
V. Biện pháp phòng chống sốt rét tăng cường tại địa phương
Để tiến tới loại trừ sốt rét, các địa phương cần triển khai đồng bộ các biện pháp can thiệp tăng cường. Các giải pháp phải được thiết kế riêng biệt cho nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Sự tham gia chủ động của chính quyền địa phương và cộng đồng là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở giúp phát hiện và xử lý ca bệnh nhanh chóng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý số liệu dịch tễ hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Các biện pháp can thiệp tổng hợp mang lại hiệu quả bền vững và tiết kiệm ngân sách. Huy động mọi nguồn lực xã hội giúp củng cố vững chắc thành quả phòng chống dịch bệnh.
5.1. Cung cấp màn tẩm hóa chất và võng màn cho người đi rừng
Biện pháp bảo vệ cá nhân là rào cản vật lý hữu hiệu nhất ngăn ngừa muỗi truyền bệnh đốt. Chương trình y tế đã cấp phát rộng rãi võng màn tẩm hóa chất tồn lưu lâu cho dân đi rừng. Màn đôi tẩm hóa chất diệt muỗi cũng được phân phối miễn phí cho các hộ gia đình ở rẫy. Hóa chất tẩm trên sợi vải có tác dụng xua và tiêu diệt muỗi khi tiếp xúc. Người dân được hướng dẫn chi tiết cách bảo quản và giặt màn đúng quy cách. Biện pháp này giúp giảm thiểu sự tiếp xúc giữa người và muỗi trong suốt đêm ngủ tại rừng. Tỷ lệ bao phủ màn tẩm hóa chất cao góp phần kéo giảm nhanh số ca mắc mới.
5.2. Tăng cường quản lý ca bệnh và giám sát dịch tễ lưu động
Mạng lưới y tế thôn bản được củng cố để theo dõi sát sao tình hình dịch tễ tại từng cụm dân cư. Các đội y tế lưu động thường xuyên tổ chức khám sàng lọc và xét nghiệm lưu động tại nương rẫy. Việc sử dụng test chẩn đoán nhanh RDT giúp phát hiện ca bệnh trong vòng mười lăm phút. Bệnh nhân được cấp phát thuốc điều trị miễn phí và giám sát uống thuốc trực tiếp. Quản lý chặt chẽ từng ca bệnh giúp cắt đứt nguồn lây truyền mầm bệnh sang cộng đồng xung quanh. Hệ thống báo cáo ca bệnh trực tuyến đảm bảo thông tin thông suốt từ cơ sở lên trung ương.
5.3. Nâng cao hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe cơ sở
Thay đổi hành vi của người dân là yếu tố quyết định sự thành bại của chương trình loại trừ sốt rét. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe được đẩy mạnh bằng tiếng đồng bào dân tộc thiểu số. Các thông điệp phòng bệnh ngắn gọn, dễ hiểu được phát trên hệ thống loa truyền thanh xã. Cán bộ y tế trực tiếp đến từng lán rẫy để hướng dẫn người dân ngủ màn và đến trạm y tế khi bị sốt. Nhận thức đúng đắn giúp người dân tự giác thực hiện các biện pháp bảo vệ bản thân. Sự đồng thuận của cộng đồng tạo nền tảng vững chắc để đẩy lùi hoàn toàn bệnh sốt rét.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÔ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH SỐT RÉT VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TĂNG CƯỜNG TẠI VÙNG SỐT RÉT CÓ DÂN DI BIẾN ĐỘNG Ở BÌNH PHƯỚC VÀ GIA LAI (2016 -2017) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÔ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH SỐT RÉT VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TĂNG CƯỜNG TẠI VÙNG SỐT RÉT CÓ DÂN DI BIẾN ĐỘNG Ở BÌNH PHƯỚC VÀ GIA LAI (2016 -2017) Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 972 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2. Ngô Đức Thắng Hà Nội, 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng! tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới: PGS. TS Trần Thanh Dương và TS.
Ngô Đức Thắng là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn tới tập thể Lãnh đạo Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương. Cao Bá Lợi cùng toàn thể cán bộ phòng Khoa học và Đào tạo; Tập thể lãnh đạo và cán bộ khoa Dịch tễ Sốt rét; PGS. TS Nguyễn Thị Hương Bình Trưởng khoa Sinh học phân tử, TS Trương Văn Hạnh Phó trưởng Khoa Sinh học phân tử đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện các kỹ thuật tại phòng thí nghiệm hoàn thành luận án Tôi xin cảm ơn Sở Y tế các tỉnh Bình Phước, tỉnh Gia Lai; Trung tâm y tế huyện Bù Gia Mập – tỉnh Bình Phước, Trung tâm Y tế huyện KrongPa tỉnh Gia Lai đã giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu tại thực địa.
Cuối cùng tôi muốn dành sự biết ơn và tình cảm sâu sắc nhất cho vợ và các con tôi những người luôn là động lực mạnh mẽ cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thành luận án, cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án! NGUYỄN VĂN QUÂN luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Quân luan an i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACTs : Artemisinin-base Combination Therapy – Thuốc sốt rét phối hợp artemisinin BNSR : Bệnh nhân sốt rét BSR : Bệnh sốt rét BĐTĐ : Bẫy đèn trong nhà đêm DHA-PPQ : Dihydroartemisinine-piperaquine phophate Dhfr : Dihydrofolate reductase gene dhps : Dihydropteroate synthase gene dNTPs : Deoxyribonucletide triphosphate EDTA : Ethyleneediaminetetraacetic acide GMS : Greater Mekong Subregion – Khu vực tiểu vùng Sông Mêkong KHV : Kính hiển vi KST : Ký sinh trùng MNTN : Mồi người trong nhà MNNNĐ : Mồi người ngoài nhà đêm MNTR : Mồi người trong rừng NBCI : National Center for Biotechology Information – Trung tâm thông tin quốc gia về công nghệ sinh học PCR : Polemerase Chain Reaction – Phản ứng chuỗi Polymerasa Pfcrt : Plasmodium falciparum chloroquin resistance transporter - Gen kháng ngăn chặn quá trình chuyển hóa choloroquin ở Plasmodium falciparum PCSR : Phòng chống sốt rét RDT : Rapid Diagnotic Test- Test chẩn đoán nhanh SCGSĐ : Soi chuồng gia súc đêm SL : Số lượng SRLH : Sốt rét lưu hành UNDP : United Nations Development Programe WHO : World heath Organization- Tổ chức Y tế thế giới luan an ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .i DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH. vii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học của bệnh sốt rét. Nguồn truyền nhiễm, tác nhân gây bệnh sốt rét. Khối cảm thu sốt rét. Véc tơ truyền bệnh sốt rét.
Các yếu tố liên quan đến mắc sốt rét. Sốt rét biên giới. Di biến động dân cư. Thực trạng sốt rét ở nhóm dân di biến động tại Việt Nam.
Tình hình sốt rét. Tình hình sốt rét trên thế giới. Tình hình sốt rét tại Việt Nam và hai tỉnh Gia Lai và Bình Phước. Một số đặc điểm kinh tế xã hội tại hai huyện KrongPa tỉnh Gia Lai và Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước.
Ký sinh trùng sốt rét P. falciparum kháng artemisinin và ACTs. Một số khái niệm về kháng thuốc. Tình hình ký sinh trùng P.
falciparum kháng artemisinin và ACTs trên thế giới và Việt Nam. Đặc điểm cấu trúc gen K13 của P. falciparum và một số kết quả nghiên cứu khảo sát các vị trí đột biến. Các nghiên cứu về hiệu quả can thiệp cộng đồng phòng chống bệnh sốt rét tại Việt Nam.
Các nghiên cứu về can thiệp phòng chống sốt rét. Các biện pháp can thiệp cộng đồng tăng cường. 29 luan an iii 1. Phòng bệnh.
33 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1: Mô tả thực trạng sốt rét và yếu tố liên quan ở vùng sốt rét lưu hành có dân di biến động tại huyện Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước và huyện KrongPa tỉnh Gia Lai, năm 2016. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2: Xác định một số đặc điểm đột biến gen K13 kháng artermisinin trên bệnh nhân nhiễm P. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả một số biện pháp tăng cường phòng chống sốt rét tại vùng có dân di biến động.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Sai số và phương pháp loại trừ sai số. Phương pháp thống kê và phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Mô hình thiết kế nghiên cứu. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sốt rét và yếu tố liên quan ở vùng sốt rét lưu hành có dân di biến động tại Bình Phước và Gia Lai, năm 2016.
Một số thông tin về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng mắc sốt rét ở vùng sốt rét lưu hành có dân di biến động tại Bình Phước và Gia Lai, năm 2016. Thực trạng về kiến thức, thái độ và thực hành của người dân phòng trong chống sốt rét. Thành phần, mật độ loài Anopheles tại các điểm nghiên cứu.
66 luan an iv 3. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng mắc sốt rét của người dân. Xác định một số đặc điểm sinh học phân tử. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp tăng cường phòng chống sốt rét tại vùng sốt rét lưu hành nặng có dân di biến động.
Tỷ lệ mắc sốt rét sau 12 tháng can thiệp. Kiến thức, thực hành phòng chống sốt rét của người dân sau can thiệp 12 tháng. 79 Chương 4: BÀN LUẬN. Thực trạng sốt rét và yếu tố liên quan ở vùng sốt rét lưu hành có dân di biến động tại Bình Phước và Gia Lai, năm 2016.
Một số thông tin về đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ mắc sốt rét. Thực trạng kiến thức, thực hành phòng bệnh với sốt rét. Thực trạng véc tơ truyền bệnh sốt rét tại các điểm nghiên cứu.
Một số yếu tố liên quan đến mắc sốt rét. Đột biến gen K13 kháng artermisinin trên bệnh nhân nhiễm P. Hiệu quả một số biện pháp tăng cường phòng chống sốt rét tại vùng có dân di biến động. Tỷ lệ mắc sốt rét sau can thiệp 12 tháng.
Hiệu quả can thiệp làm thay đổi kiến thức, thực hành phòng chống sốt rét của người dân sau can thiệp 12 tháng. Những khó khăn tồn tại tại ảnh hưởng đến duy trì kết quả bền vững trong phòng chống sốt rét tại các điểm nghiên cứu. 115 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tình hình tử vong do sốt rét ở các khu vực trên thế giới. Thành phần hóa chất PCR 1 cho ống phản ứng thể tích 50µl. Thành phần hóa chất cho ống phản ứng PCR2. Số người điều tra theo giới tại các điểm nghiên cứu (n = 2008).
Đặc điểm dân cư tại các điểm nghiên cứu (n = 2008). Tỷ lệ gia đình có người đi rừng làm rẫy, qua lại biên giới. Tỷ lệ người có sốt rét lâm sàng của 2 huyện (n = 2008). Tỷ lệ bệnh nhân có lách to (n = 2008).
Tỷ lệ người xét nghiệm có ký sinh trùng sốt rét (n = 2008). Tỷ lệ người có KSTSR có sốt và không có sốt (n = 2008). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở người có qua lại biên giới và ngủ trong rừng (n = 2008). Tỷ lệ có ký sinh trùng sốt rét trong máu tại các xã (n = 2008).
Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét theo giới (n = 2008). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét theo tuổi (n = 2008). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét theo dân tộc (n = 2008). Thành phần loài ký sinh trùng sốt rét tại các xã (n = 2008).
Tỷ lệ người dân biết nguyên nhân gây bệnh sốt rét (n = 605). Tỷ lệ người dân biết về triệu chứng của bệnh sốt rét (n =605). Tỷ lệ người dân biết về bệnh sốt rét có thể phòng chống được hay không (n = 605). Tỷ lệ người dân biết về biện pháp phòng bệnh sốt rét (n = 605).
Tỷ lệ hộ gia đình có màn (n = 605). Tỷ lệ hộ gia đình thường xuyên ngủ màn (n = 605). Biện pháp bảo vệ khi ngủ tại rẫy (n = 511). Biện pháp phòng tránh muỗi đốt khi ngủ trong rừng (n = 204) .Thói quen lựa chọn dịch vụ y tế khi bị sốt (n = 605).
Thành phần loài Anopheles tại KrongPa và Bù Gia mập. 66 luan an vi Bảng 3. Mật độ Anopheles tại xã IahDreh và xã Chư'Căm huyện KrongPa. Mật độ Anopheles tại xã Đắc Ơ, xã Bù Gia Mập huyện Bù Gia Mập.
Liên quan giữa qua lại biên giới với mắc sốt rét (n = 2008). Liên quan giữa làm nương rẫy, trong rừng với mắc sốt rét (n = 2008). Liên quan giữa thời gian đi rừng và ngủ trong rừng với mắc sốt rét (n = 835). Liên quan giữa tình trạng dân di biến động với mắc sốt rét (n = 2008).
Kết quả khảo sát tần suất kiểu gen của các phân lập P. falciparum trên gen K13 tại Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước ( n= 20) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Quân (2020). Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-dac-diem-dich-te-hoc-benh-sot-ret-va-bien-phap-phong-chong-tang-cuong-tai-vung-sot-ret-co-dan-di-bien-dong-o-binh-phuoc-va-gia-lai-2016-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích dịch tễ học sốt rét, biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai 2016-2017.
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu dịch tễ học sốt rét và biện pháp phòng chống tại Bình Phước, Gia Lai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.