Luận án: Biến đổi miễn dịch và nồng độ dioxin ở nạn nhân chất da cam sau giải độc
Nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi miễn dịch do nhiễm dioxin ở nạn nhân da cam, phân tích tác động sinh học và đề xuất giải pháp hỗ trợ sức khỏe.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu biến đổi miễn dịch dioxin nạn nhân da cam
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Y học dự phòng
- Tác giả:
- Lương Minh Tuấn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu biến đổi miễn dịch dioxin nạn nhân da cam
Chất độc da cam chứa hàm lượng lớn dioxin TCDD. Đây là hợp chất độc hại tồn lưu lâu dài trong cơ thể. Nạn nhân chất độc da cam đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Độc tố tích tụ chủ yếu trong các mô mỡ và cơ quan nội tạng. Quá trình tích tụ kéo dài gây tổn thương tế bào sâu sắc. Hệ miễn dịch chịu tác động tiêu cực trực tiếp từ dioxin. Sự phơi nhiễm dẫn đến suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Các chỉ số sinh học và huyết thái học bị đảo lộn theo thời gian. Nhiều nghiên cứu y học dự phòng tập trung đánh giá mức độ tổn hại này. Luận án tiến sĩ y học thực hiện đánh giá toàn diện trên nhóm nạn nhân phơi nhiễm. Mục tiêu chính là xác định sự biến đổi miễn dịch và nồng độ dioxin. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng phương pháp can thiệp thích hợp. Kết quả ghi nhận độc chất làm biến đổi sâu sắc đáp ứng đề kháng tự nhiên.
1.1. Thực trạng phơi nhiễm dioxin ở nạn nhân chiến tranh
Chiến tranh để lại hậu quả nặng nề về phơi nhiễm hóa chất. Chất độc da cam được rải xuống nhiều khu vực chiến trường tại Việt Nam. Hàng triệu người đã tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dioxin TCDD. Độc chất xâm nhập qua đường hô hấp, tiêu hóa và qua da. Dioxin có thời gian bán hủy sinh học rất dài trong mô người. Độc tố tích lũy bền vững qua nhiều năm và khó tự đào thải. Hậu quả gây ra nhiều dạng bệnh lý mãn tính nguy hiểm. Nạn nhân xuất hiện các rối loạn chức năng gan, chuyển hóa và thần kinh. Suy giảm miễn dịch kéo dài tạo điều kiện cho nhiễm trùng cơ hội. Việc khảo sát nồng độ dioxin tồn lưu trong máu có ý nghĩa then chốt. Dữ liệu này phản ánh chính xác gánh nặng phơi nhiễm độc chất của từng nạn nhân.
1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá hệ miễn dịch
Hệ miễn dịch là lá chắn sinh học bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. Tiếp xúc chất độc da cam làm suy yếu cơ chế phòng thủ tự nhiên này. Nghiên cứu biến đổi miễn dịch giúp xác định mức độ tổn thương cấp tế bào và dịch thể. Các chỉ số xét nghiệm miễn dịch cung cấp bức tranh lâm sàng rõ ràng. Bác sĩ có thể tiên lượng diễn tiến bệnh tật và nguy cơ ung thư. Việc theo dõi miễn dịch giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các phác đồ giải độc. Dioxin TCDD tác động đến sự biệt hóa của tế bào lympho T và B. Khả năng sản sinh kháng thể tự nhiên bị suy giảm rõ rệt. Đánh giá biến đổi biểu sinh do dioxin giúp hiểu rõ cơ chế tổn thương di truyền tế bào. Đây là nền tảng để triển khai các biện pháp trị liệu phục hồi chức năng miễn dịch.
II. Tác động của dioxin TCDD lên hệ miễn dịch nạn nhân
Dioxin TCDD là đồng phân có độc tính mạnh nhất trong nhóm dioxin. Độc tố này can thiệp trực tiếp vào hoạt động của các tế bào miễn dịch. Khi xâm nhập cơ thể, độc chất gắn kết đặc hiệu với thụ thể aryl hydrocarbon (AhR). Phức hợp này di chuyển vào nhân tế bào và làm biến đổi biểu hiện gen. Các gen điều hòa sinh trưởng và biệt hóa tế bào bị rối loạn. Hậu quả dẫn tới tình trạng suy giảm miễn dịch tế bào và miễn dịch thể dịch. Tế bào lympho T và B giảm mạnh về số lượng và chức năng. Quá trình sản sinh các kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA bị ức chế. Hệ thống cytokine mất cân bằng gây ra các phản ứng viêm mạn tính. Biến đổi biểu sinh do dioxin còn làm suy yếu khả năng nhận diện kháng nguyên lạ.
2.1. Cơ chế thụ thể aryl hydrocarbon AhR trong tế bào
Thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) đóng vai trò trung tâm trong độc tính của dioxin. AhR là yếu tố phiên mã nội bào nằm trong bào tương. Dioxin TCDD liên kết với AhR với ái lực rất cao. Phức hợp AhR-dioxin sau đó chuyển vị vào nhân tế bào. Tại đây, phức hợp liên kết với protein ARNT để tạo cấu trúc dị thể. Cấu trúc này bám vào các trình tự DNA đáp ứng dioxin (DRE). Quá trình phiên mã của hàng loạt gen đáp ứng miễn dịch bị thay đổi. Sự kích hoạt AhR kéo dài gây chết theo chương trình ở tế bào tiền thân lympho. Thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) can thiệp tiêu cực vào quá trình thành thục của tế bào miễn dịch tại tuyến ức. Cơ chế này trực tiếp giải thích nguyên nhân gây suy giảm miễn dịch ở nạn nhân chất độc da cam.
2.2. Biến đổi biểu sinh do dioxin gây rối loạn di truyền
Biến đổi biểu sinh do dioxin là mắt xích quan trọng trong cơ chế gây bệnh mãn tính. Dioxin TCDD làm thay đổi mức độ methyl hóa DNA tại các vùng điều hòa gen miễn dịch. Cấu trúc chất nhiễm sắc bị tái tổ chức bất thường do biến đổi histone. Quá trình này không thay đổi trình tự nucleotid nhưng làm sai lệch biểu hiện gen. Các tế bào lympho T và B mang sai hỏng biểu sinh sẽ suy giảm chức năng đề kháng. Sự ức chế gen mã hóa các chuỗi kháng thể khiến nồng độ kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA sụt giảm. Biến đổi biểu sinh còn truyền qua các lần phân chia tế bào. Hiện tượng này giải thích sự suy giảm miễn dịch kéo dài nhiều thập kỷ ở nạn nhân. Kiểm soát các biến đổi biểu sinh là hướng đi quan trọng trong can thiệp giải độc.
III. Đánh giá biến đổi tế bào miễn dịch và nồng độ dioxin
Nghiên cứu lâm sàng tập trung đo lường các thông số miễn dịch cốt lõi. Nồng độ dioxin trong máu được phân tích bằng phương pháp sắc ký khối phổ độ phân giải cao. Các quần thể tế bào lympho được định lượng chính xác bằng kỹ thuật dòng chảy tế bào. Kết quả cho thấy tỷ lệ tế bào CD4 CD8 bị đảo lộn nghiêm trọng ở người phơi nhiễm. Nồng độ cytokine tiền viêm gia tăng trong khi cytokine điều hòa giảm sút. Tế bào lympho T và B ở nạn nhân chất độc da cam giảm về cả tỷ lệ phần trăm và số lượng tuyệt đối. Nồng độ dioxin TCDD tỷ lệ nghịch với khả năng đáp ứng miễn dịch tự nhiên. Người có nồng độ độc tố cao thường biểu hiện suy giảm miễn dịch rõ rệt. Những bằng chứng này khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ phơi nhiễm và suy thoái miễn dịch.
3.1. Sự thay đổi tế bào lympho T và B cùng tỷ lệ CD4 CD8
Tế bào lympho T và B là hai trụ cột chính của đáp ứng miễn dịch thích ứng. Ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin TCDD, số lượng tế bào lympho T toàn phần suy giảm rõ rệt. Tỷ lệ tế bào CD4 CD8 bị rối loạn với xu hướng giảm mạnh chỉ số CD4/CD8. Tế bào T hỗ trợ CD4 bị ức chế khả năng tăng sinh và hỗ trợ miễn dịch. Tế bào T gây độc CD8 có thể biến động bất thường gây phản ứng tự miễn hoặc suy giảm độc lực. Tế bào lympho B chịu ảnh hưởng tiêu cực khiến khả năng biệt hóa thành tương bào suy giảm. Sự mất cân bằng giữa các quần thể lympho dẫn đến suy giảm miễn dịch phối hợp. Nạn nhân dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh ngoài da và suy nhược cơ thể kéo dài.
3.2. Nồng độ cytokine và kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA
Nồng độ cytokine phản ánh trạng thái viêm và hoạt động điều hòa miễn dịch. Phơi nhiễm chất độc da cam làm rối loạn sự cân bằng giữa các cytokine Th1 và Th2. Các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6 thường xuyên ở mức cao. Tình trạng này duy trì phản ứng viêm mạn tính trong mô. Ngược lại, các cytokine điều hòa miễn dịch như IL-2 và IL-10 bị suy giảm. Bên cạnh cytokine, nồng độ kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA trong huyết thanh biến đổi rõ nét. Kháng thể IgM suy giảm làm suy yếu đáp ứng miễn dịch nguyên phát. Nồng độ IgG giảm làm giảm khả năng trung hòa vi khuẩn và độc tố. Nồng độ IgA giảm sút ảnh hưởng xấu đến hàng rào bảo vệ niêm mạc. Toàn bộ hệ miễn dịch thể dịch rơi vào trạng thái suy giảm chức năng.
3.3. Mối tương quan giữa nồng độ dioxin và miễn dịch
Nồng độ dioxin TCDD trong máu có mối tương quan chặt chẽ với các chỉ số miễn dịch. Khi nồng độ dioxin tăng cao, tỷ lệ tế bào CD4 CD8 suy giảm tương ứng. Mức độ biểu hiện của thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) tỷ lệ thuận với lượng độc tố tích lũy. Nạn nhân có nồng độ dioxin cao thường có nồng độ cytokine gây viêm vượt ngưỡng bình thường. Hàm lượng kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA cũng ghi nhận mức giảm sâu ở nhóm nhiễm độc nặng. Mối tương quan này chứng minh dioxin tác động theo liều lượng và thời gian tích lũy. Việc giảm nồng độ dioxin trong cơ thể là điều kiện tiên quyết để phục hồi hệ miễn dịch. Dữ liệu tương quan giúp xây dựng phác đồ can thiệp giải độc cá thể hóa cho từng nạn nhân.
IV. Hiệu quả giải độc không đặc hiệu đối với hệ miễn dịch
Phương pháp giải độc không đặc hiệu được áp dụng để hỗ trợ nạn nhân phơi nhiễm dioxin. Phác đồ kết hợp liệu pháp xông hơi, tập luyện thể lực và bổ sung vi chất dinh dưỡng. Cơ chế tác động dựa trên việc tăng cường đào thải độc tố qua mồ hôi và đường bài tiết. Dioxin TCDD tích tụ trong mô mỡ được giải phóng dần vào tuần hoàn và đào thải ra ngoài. Phương pháp giải độc giúp cải thiện tình trạng suy giảm miễn dịch ở người bệnh. Sau liệu trình điều trị, nồng độ dioxin trong máu và mô mỡ giảm đáng kể. Các chỉ số sinh hóa máu, huyết học và chức năng gan có sự chuyển biến tích cực. Hệ miễn dịch từng bước được phục hồi chức năng bảo vệ tự nhiên. Nạn nhân nâng cao thể trạng, giảm mệt mỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt.
4.1. Quy trình đào thải độc tố bằng phương pháp Hubbard
Phương pháp Hubbard là phác đồ giải độc không đặc hiệu phổ biến trong y học lao động. Quy trình bao gồm chế độ vận động thể lực vừa sức kết hợp xông hơi khô nhiệt độ cao. Nạn nhân sử dụng vitamin liều cao, đặc biệt là Niacin (Vitamin B3). Niacin kích thích quá trình phân giải lipid trong mô mỡ dự trữ. Dioxin tích tụ cùng chất béo được huy động vào máu. Hoạt động xông hơi thúc đẩy bài tiết độc tố qua tuyến mồ hôi và bã nhờn. Bệnh nhân được bổ sung dầu thực vật và than hoạt để ngăn tái hấp thu dioxin tại ruột. Quy trình diễn ra liên tục từ hai đến bốn tuần dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Phương pháp này an toàn và giúp hạ nồng độ dioxin TCDD một cách có hệ thống.
4.2. Cải thiện chức năng sinh hóa huyết học sau điều trị
Sau đợt điều trị giải độc, các chỉ số huyết học và sinh hóa ghi nhận sự thay đổi khả quan. Số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu duy trì ở mức ổn định an toàn. Men gan AST và ALT có xu hướng giảm về ngưỡng bình thường. Chức năng lọc của thận qua chỉ số ure và creatinin không bị ảnh hưởng xấu. Tình trạng chuyển hóa lipid được cải thiện nhờ chế độ vận động và bổ sung dinh dưỡng hợp lý. Các chỉ số men gan giảm chứng minh tế bào gan phục hồi tổn thương sau khi giảm tải dioxin TCDD. Nồng độ độc tố giảm tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan giải độc nội sinh hoạt động hiệu quả. Sự phục hồi của các chỉ số sinh hóa là nền tảng vững chắc để tái thiết hệ miễn dịch.
V. Phục hồi hệ miễn dịch và giảm độc tố da cam ở nạn nhân
Điều trị giải độc không đặc hiệu mang lại kết quả phục hồi miễn dịch rất tích cực. Nghiên cứu ghi nhận sự tái lập cân bằng của các quần thể tế bào lympho T và B. Tỷ lệ tế bào CD4 CD8 tăng trở lại tiệm cận mức bình thường sau can thiệp. Nồng độ cytokine gây viêm giảm mạnh giúp chấm dứt trạng thái viêm mạn tính kéo dài. Kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA trong huyết thanh tăng trưởng ổn định. Tình trạng suy giảm miễn dịch được đảo ngược ở nhiều mức độ khác nhau. Giảm tải dioxin TCDD giúp hạn chế kích hoạt quá mức thụ thể aryl hydrocarbon (AhR). Nạn nhân chất độc da cam cải thiện rõ rệt về sức đề kháng và khả năng chống chịu bệnh tật. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để nhân rộng mô hình điều trị phục hồi chức năng.
5.1. Phục hồi số lượng tế bào lympho T B và tỷ lệ CD4 CD8
Sau can thiệp giải độc, số lượng tế bào lympho T và B trong máu ngoại vi gia tăng đáng kể. Tỷ lệ tế bào T hỗ trợ CD4 tăng cao giúp khôi phục khả năng điều hòa miễn dịch. Tỷ lệ tế bào CD4 CD8 đạt mức cân bằng sinh lý mới. Sự ức chế tủy xương và tuyến ức do độc tố dioxin TCDD được giải tỏa từng bước. Tế bào lympho B phục hồi khả năng sản xuất globulin miễn dịch đặc hiệu. Quá trình biệt hóa tế bào miễn dịch diễn ra thuận lợi hơn khi thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) không còn bị kích thích liên tục. Các biến đổi biểu sinh do dioxin có dấu hiệu ổn định, ngăn chặn tổn thương di truyền tiến triển. Hệ miễn dịch tế bào lấy lại năng lực nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài.
5.2. Ổn định nồng độ cytokine và kháng thể IgG IgM IgA
Nồng độ cytokine sau điều trị giải độc ghi nhận sự điều hòa tích cực và ổn định. Nồng độ các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6 giảm rõ rệt. Đồng thời, nồng độ IL-2 và IL-10 tăng trở lại để hỗ trợ cân bằng miễn dịch Th1/Th2. Hàm lượng các kháng thể miễn dịch IgG IgM IgA trong huyết thanh có sự cải thiện đồng bộ. Nồng độ IgG tăng giúp tăng cường hàng rào miễn dịch thứ phát chống lại vi khuẩn. Kháng thể IgA niêm mạc gia tăng giúp bảo vệ hệ thống hô hấp và tiêu hóa. Kháng thể IgM ổn định củng cố phản ứng bảo vệ ban đầu của cơ thể. Nhờ kiểm soát tốt nồng độ cytokine và kháng thể, nguy cơ suy giảm miễn dịch và mắc bệnh nhiễm trùng ở nạn nhân giảm rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG MINH TUẤN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ TIÊU MIỄN DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN Ở NẠN NHÂN CHẤT DA CAM/ DIOXIN SAU ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LƯƠNG MINH TUẤN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MỘT SỐ CHỈ TIÊU MIỄN DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ DIOXIN Ở NẠN NHÂN CHẤT DA CAM/ DIOXIN SAU ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC KHÔNG ĐẶC HIỆU CHUYÊN NGÀNH: Y HỌC DỰ PHÒNG MÃ SỐ: 9720163 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN ĐẶNG DŨNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó giáo sư, tiến sĩ Lê Kế Sơn và Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Đặng Dũng là những người Thầy đã dành nhiều thời gian, công sức, trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án; Cảm ơn Ban chủ nhiệm Chương trình KHCN cấp Nhà nước: “Nghiên cứu khắc phục hậu quả lâu dài của chất da cam/dioxin do Mỹ sử dụng trong chiến tranh đối với môi trường và sức khỏe con người Việt Nam” mà Phó giáo sư, tiến sĩ Lê Kế Sơn là Chủ nhiệm. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103; Bộ môn Khoa Máu, Độc, Xạ và Bệnh nghề nghiệp (AM7), đã cho phép tôi tham gia đề tài nghiên cứu để làm luận án và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Chỉ huy viện Y học dự phòng Quân đội, cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên khoa Y học lao động quân sự - Bệnh nghề nghiệp - nơi tôi công tác đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Hoàng Thanh - Chủ nhiệm Bộ môn AM7 và Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Bá Vượng - Chủ nhiệm Khoa A7, Bệnh viện Quân y 103, là những người trực tiếp giúp đỡ, tận tình chỉ bảo tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, các cô, các bạn đồng nghiệp và những người bệnh đã giúp tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới bố mẹ, vợ, con, người thân trong gia đình đã luôn khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2018 Tác giả Lương Minh Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu có tên: “Nghiên cứu và ứng dụng một số biện pháp điều trị giải độc không đặc hiệu cho những người bị phơi nhiễm chất da cam dioxin”, mã số KHCN - 33. Kết quả đề tài này là sản phẩm nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên. Tôi đã được Chủ nhiệm Chương trình, Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng số liệu đề tài này vào trong luận án của mình.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2018 Tác giả Lương Minh Tuấn MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dioxin và các hợp chất tương tự dioxin 3 1. Đặc tính của dioxin 7 1.
Cơ chế tác động của dioxin đối với con người 7 1. Khả năng gây bệnh của dioxin 10 1. Những rối loạn bệnh lý do dioxin gây ra 13 1. Những rối loạn miễn dịch 13 1.
Những rối loạn chức năng gan 16 1. Những rối loạn nội tiết và chuyển hóa 16 1. Những rối loạn bệnh lý ở da và mô dưới da 17 1. Những rối loạn bệnh lý hệ thần kinh 18 1.
Những rối loạn bệnh lý hệ tuần hoàn 18 1. Những rối loạn bệnh lý hệ hô hấp 19 1. Những rối loạn bệnh lý hệ tiêu hóa 19 1. Những dị tật bẩm sinh và bất thường sinh sản 19 1.
Các bệnh ung thư 20 1. Các ảnh hưởng khác của dioxin 21 1. Các giải pháp phòng ngừa nhiễm dioxin và phục hồi sức khỏe cho người bị phơi nhiễm 22 1.Hạn chế dioxin và các hợp chất tương tự dioxin xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa 22 1.Tăng nhanh quá trình đào thải dioxin và các hợp chất tương tự dioxin ra khỏi cơ thể 22 1. Phương pháp giải độc tố Hubbard và ứng dụng 23 1.
Qui trình giải độc theo phương pháp Hubbard 24 1. Khả năng ứng dụng trong nhiễm độc nghề nghiệp và phơi nhiễm dioxin 28 1. Các biện pháp điều trị cơ chế tác hại của dioxin và tăng cường sức đề kháng của cơ thể 31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu 34 2.
Tiêu chuẩn chọn 34 2. Tiêu chuẩn loại 34 2. Phương pháp nghiên cứu35 2. Thiết kế nghiên cứu 35 2.Vật liệu nghiên cứu 35 2.
Các chỉ tiêu nghiên cứu 35 2. Các kỹ thuật nghiên cứu 37 2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu 44 2. Phương pháp nghiên cứu44 2.
Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu kết hợp với tiến cứu, có can thiệp 44 2. Biện pháp can thiệp 45 2. Xử lý số liệu 50 2. Đạo đức trong nghiên cứu 51 2.
Sơ đồ nghiên cứu 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu 53 3. Các chỉ số sinh hoá, huyết học sau điều trị giải độc56 3. Các chỉ số sinh hoá 56 3.
Các chỉ số huyết học 58 3. Nồng độ dioxin trong máu ở nhóm nghiên cứu 59 3. Sự biến đổi các chỉ số miễn dịch 74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Căn cứ để áp dụng phương pháp giải độc Hubbard 86 4.
Giải độc không đặc hiệu 87 4. Giải độc không đặc hiệu theo phương pháp Hubbard 88 4. Sự thay đổi nồng độ dioxin và các đồng phân sau điều trị 92 4. Sự thay đổi dioxin và TEQ trong máu 92 4.
Sự thay đổi dioxin và TEQ trong máu và phân ở nhóm nghiên cứu thuần tập 99 4. Thay đổi một số chỉ tiêu miễn dịch 101 KẾT LUẬN.114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ 2,4-D 2,4- Dichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid ADN Acid deoxyribonucleic AhR Aryl hydrocarbon Receptor ALT Alanin amino transferase AO Agent Orange mARN messenger Acid Ribo Nucleic AST Aspartat Amino Transferase BMI Body Mass Index BN Bệnh nhân MD Miễn dịch SHHH Sinh hóa huyết học TB Tế bào MHC Major Histocompatibility Complex CYP1A1 Cytochrome P450 1A1 DRE Dioxin Responsive Element Ig Immuno globulin LD50 Lethal Dose- 50 PCBs Poly Chlorinated Biphenyls PCDD Poly Chlorinated Dibenzo-p-Dioxin PCDF Poly Chlorinated Dibenzo Furan pg Picogram = 10-12 gram ppt Parts per trillion T½ Thời gian bán hủy TCDD 2,3,7,8-Tetra Chloro Dibenzo-p-Dioxin TEF Toxicity Equivalence Factor TEQ Toxicity Equivalence WHO World Health Organization IARC International Agencyfor Researchon Cancer US.EPA US Environmental Protection Agency LOQ Limit of Quantitation TDI Tolerable Daily Intake DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các giá trị TEF của WHO trong đánh giá rủi ro đối với con người. Một số tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới về tổng đương lượng độc của dioxin.
LD50 của 2,3,7,8 -TCDD đối với một số loài động vật. Giá trị tham chiếu một số chỉ số huyết học. Phương pháp định lượng, giá trị tham chiếu một số chỉ số sinh hóa máu. Các đồng phân độc của dioxin và furan.
Tuổi đời của các đối tượng nghiên cứu. Thời gian sống ở vùng “nóng” quanh sân bay Đà Nẵng. Tỷ lệ mắc các nhóm bệnh ở đối tượng nghiên cứu. Kết quả phân loại sức khoẻ của nhóm nghiên cứu.
Sự thay đổi chỉ số BMI của nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Kết quả sinh hóa máu của nhóm nghiên cứu. Kết quả enzyme gan của nhóm nghiên cứu. Kết quả huyết học của nhóm nghiên cứu.
Sự thay đổi tình trạng thiếu máu sau điều trị. Sự thay đổi số lượng bạch cầu hạt sau điều trị. Kết quả phân tích dioxin và các đồng loại trong máu. Kết quả phân tích đương lượng độc theo giới tính.
Nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo thời gian sống trong vùng ô nhiễm. Phân bố nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo thời gian sống gần sân bay. Sự thay đổi nồng độ 2,3,7,8-TCDD theo nhóm tuổi. Sự thay đổi 2,3,7,8-TCDD theo thời gian dùng nước giếng khoan.
Sự thay đổi nồng độ các PCDD trước và sau điều trị. Sự thay đổi các PCDF trước và sau điều trị. Sự thay đổi tổng đương lượng độc (TEQ) sau điều trị. Kết quả phân tích nồng độ dioxin và các đồng phân trong máu của nhóm thuần tập trước - sau giải độc.
Kết quả phân tích nồng độ TEQ trong máu của nhóm thuần tập trước - sau giải độc. So sánh nồng độ dioxin trung bình trong máu nhóm thuần tập trước - sau giải độc. Kết quả phân tích nồng độ TEQ và các đồng phân trong máu của nhóm thuần tập trước - sau giải độc. Nồng độ một số đồng phân trong máu của nhóm nghiên cứu thuần tập tại các thời điểm trong quá trình giải độc.
Kết quả phân tích nồng độ TEQ trong máu của nhóm thuần tập. Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong phân của nhóm thuần tập trước - sau giải độc. Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong máu và phân của nhóm thuần tập trước giải độc. Kết quả phân tích nồng độ 2,3,7,8 -TCDD và TEQ trong máu và phân của nhóm thuần tập sau giải độc.
Các chỉ số miễn dịch dịch thể trước và sau điều trị giải độc. Phân bố các chỉ số miễn dịch dịch thể trước và sau điều trị. Phân bố chỉ số IgA trước và sau điều trị theo tuổi. Phân bố chỉ số IgA trước và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay.
Phân bố chỉ số IgM trước và sau điều trị theo tuổi. Phân bố chỉ số IgM trước và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay. Phân bố chỉ số IgG trước và sau điều trị theo tuổi. Phân bố chỉ số IgG trước và sau điều trị theo thời gian sống gần sân bay.
Sự thay đổi các chỉ số miễn dịch tế bào lympho T. Phân bố chỉ số tế bào lympho T CD3 trước và sau điều trị theo tuổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Minh Tuấn (2018). Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-bien-doi-mien-dich-dioxin-nan-nhan-chat-da-cam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi miễn dịch do nhiễm dioxin ở nạn nhân da cam, phân tích tác động sinh học và đề xuất giải pháp hỗ trợ sức khỏe.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" thuộc chuyên ngành Y học dự phòng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi miễn dịch, dioxin ở nạn nhân da cam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.