Luận án tiến sĩ: Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá giai đoạn ung thư vú tại Học viện Quân y
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò FDG PET/CT đánh giá giai đoạn, phát hiện tái phát ung thư vú trước và sau điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chụp PET/CT ung thư vú trong đánh giá ban đầu
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Điện quang và Y học hạt nhân
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Sơn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chụp PET CT ung thư vú trong đánh giá ban đầu
Kỹ thuật chụp PET/CT ung thư vú kết hợp hình ảnh chuyển hóa phân tử và cấu trúc giải phẫu. Phương pháp 18F-FDG PET/CT cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt tính sinh học khối u. Công nghệ này vượt trội hơn các phương tiện chẩn đoán hình ảnh truyền thống đơn thuần. Khối u tuyến vú ác tính có tốc độ tăng sinh nhanh và tiêu thụ năng lượng lớn. Thiết bị ghi hình phát hiện sớm các tổn thương nguyên phát lẫn thứ phát. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả chụp để xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót tổn thương. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích với ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc nguy cơ cao. Hình ảnh lai giúp định vị chính xác tổn thương trong không gian ba chiều. Việc ứng dụng sớm mang lại hiệu quả tối ưu cho quá trình quản lý bệnh tật.
1.1. Nguyên lý chuyển hóa glucose phóng xạ 18F FDG
Dược chất phóng xạ 18F-FDG là một dạng đồng phân tương tự glucose tự nhiên. Tế bào ung thư vú biểu hiện quá mức các thụ thể vận chuyển glucose GLUT-1 trên màng tế bào. Enzym hexokinase trong tế bào ung thư cũng hoạt động mạnh mẽ. Sau khi đi vào tế bào, 18F-FDG được phosphoryl hóa thành 18F-FDG-6-phosphat. Hợp chất này bị giữ lại bên trong tế bào ác tính và không chuyển hóa tiếp. Nồng độ phóng xạ tích tụ phản ánh trực tiếp cường độ chuyển hóa glucose của khối u. Thiết bị PET ghi nhận các cặp tia gamma phát ra từ sự hủy hạt positron. Hệ thống máy tính tái tạo tín hiệu thành hình ảnh lát cắt 3D rõ nét. Quy trình này phản ánh chính xác vị trí và mức độ hoạt động của tế bào ung thư.
1.2. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số SUVmax ung thư vú
Chỉ số SUVmax ung thư vú là giá trị định lượng mức độ hấp thu phóng xạ tiêu chuẩn cực đại. Thông số này đo lường mật độ tích tụ 18F-FDG tại voxel có hoạt tính cao nhất của tổn thương. Giá trị SUVmax tỷ lệ thuận với độ ác tính mô học và tốc độ phân bào của u vú. Các khối u thể ống xâm lấn hoặc thụ thể nội tiết âm tính thường có SUVmax rất cao. U thể nhầy hoặc ung thư biểu mô tiểu thùy thường hấp thu FDG ở mức độ thấp hơn. Bác sĩ dựa vào SUVmax để phân biệt tổn thương viêm lành tính với u ác tính. Chỉ số này cũng đóng vai trò là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng. Việc phân tích SUVmax trước can thiệp giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa.
II. Đánh giá giai đoạn ung thư vú TNM bằng 18F FDG PET CT
Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh quyết định trực tiếp đến phác đồ can thiệp. Quy trình đánh giá giai đoạn ung thư vú TNM bằng 18F-FDG PET/CT mang lại độ chính xác vượt trội. Kỹ thuật này đồng thời khảo sát khối u nguyên phát, hạch vùng và các cơ quan toàn thân. So với chụp X-quang tuyến vú, siêu âm và CT thông thường, PET/CT phát hiện nhiều tổn thương tiềm ẩn. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này làm thay đổi phân loại giai đoạn ở 15-30% bệnh nhân. Sự điều chỉnh giai đoạn giúp tránh các cuộc phẫu thuật không cần thiết hoặc bổ sung kịp thời các liệu pháp toàn thân. Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn IIB trở lên nhận được lợi ích rõ rệt nhất. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh ung thư học hiện đại.
2.1. Đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn khối u T
Hình ảnh kết hợp giúp đo đạc chính xác kích thước khối u nguyên phát trên mô tuyến vú. Kỹ thuật nhận diện rõ ranh giới khối u với nhu mô tuyến lành xung quanh. Khả năng phát hiện các ổ tổn thương vệ tinh, dạng đa ổ hoặc đa trung tâm rất nhạy bén. Tình trạng xâm lấn cơ ngực lớn, thành ngực và xâm lấn da được thể hiện chi tiết. Điều này hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật xác định khả năng cắt bỏ an toàn rìa tổn thương. Đối với khối u có mật độ mô vú dày đặc, PET/CT vượt trội hơn hẳn nhũ ảnh thông thường. Các thông tin cấu trúc và chức năng chuyển hóa giúp phân định rõ ràng giữa u và mô xơ sẹo. Phẫu thuật viên có cơ sở vững chắc để lựa chọn phẫu thuật bảo tồn hay đoạn nhũ.
2.2. Khảo sát di căn hạch nách và hạch vú trong
Tình trạng hạch vùng là yếu tố tiên lượng sống còn hàng đầu trong ung thư vú. Kỹ thuật phát hiện nhạy bén di căn hạch nách và hạch vú trong cũng như chuỗi hạch thượng đòn. Nhiều hạch có kích thước dưới 1 cm nhưng đã có tế bào ác tính tăng chuyển hóa FDG. CT thông thường dễ bỏ sót các hạch nhỏ này do tiêu chuẩn kích thước giải phẫu. PET/CT phát hiện tổn thương hạch vú trong sâu bên trong lồng ngực mà siêu âm khó tiếp cận. Tình trạng di căn hạch vú trong làm nâng giai đoạn N và thay đổi hoàn toàn kế hoạch xạ trị. Việc lập bản đồ hạch chuyển hóa hỗ trợ bác sĩ xạ trị định liều chính xác vào thể tích đích. Bệnh nhân tránh được nguy cơ tái phát hạch vùng sau điều trị triệt căn.
III. Phát hiện di căn xa ung thư vú và tổn thương hạch nách
Chỉ với một lần quét toàn thân, kỹ thuật chụp mang lại bức tranh toàn cảnh về di căn. Năng lực phát hiện di căn xa ung thư vú là giá trị cốt lõi của công nghệ PET/CT. Phương pháp này thay thế hiệu quả cho việc chụp riêng rẽ nhiều xét nghiệm rời rạc. Tỷ lệ phát hiện tổn thương di căn xa ngoài ý muốn ở giai đoạn IIB-III rất đáng kể. Việc xác định sớm giai đoạn M1 giúp chuyển hướng can thiệp từ triệt căn sang điều trị toàn thân. Bệnh nhân tránh được gánh nặng phẫu thuật cắt tuyến vú không mang lại lợi ích kéo dài sống còn. Độ đặc hiệu cao của FDG giúp giảm thiểu các kết quả nghi ngờ giả mạo. Quy trình chụp toàn thân tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí chẩn đoán tổng thể.
3.1. Phát hiện tổn thương di căn xương và tủy xương sớm
Xương là vị trí di căn phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư vú tiến triển. Hình ảnh 18F-FDG PET/CT có độ nhạy rất cao với tổn thương di căn tủy xương và tiêu xương. Các tế bào ác tính xâm lấn tủy xương kích hoạt chuyển hóa glucose trước khi làm biến đổi vỏ xương. Xạ hình xương bằng SPECT thường chỉ phát hiện tổn thương tạo xương muộn hơn. PET/CT ghi nhận tổn thương xương ở giai đoạn tiền triệu chứng lâm sàng. Kỹ thuật này giúp phân biệt chính xác tổn thương thoái hóa xương khớp lành tính với di căn ác tính. Việc phát hiện sớm di căn xương cho phép sử dụng thuốc chống hủy xương kịp thời. Bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ gãy xương bệnh lý và chèn ép tủy sống nguy hiểm.
3.2. Phát hiện di căn tạng tại phổi gan và não
Các tạng như phổi, màng phổi, gan và tuyến thượng thận thường là đích đến của tế bào ung thư vú di căn. PET/CT phát hiện các nốt di căn nhu mô phổi kích thước nhỏ có tăng hấp thu FDG. Tại gan, phương pháp phân biệt rõ nang gan, u máu lành tính với các ổ di căn chuyển hóa cao. Hạch trung thất và hạch ổ bụng di căn cũng được nhận diện chính xác trên các lát cắt kết hợp. Độ phân giải không gian cao hỗ trợ định vị chính xác vị trí và số lượng tổn thương. Đối với trường hợp di căn đơn ổ, bác sĩ có thể chỉ định xạ trị định vị thân hoặc phẫu thuật lấy bỏ. Việc kiểm soát sớm các ổ di căn tạng cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm cho người bệnh.
IV. Đánh giá đáp ứng hóa trị tân bổ trợ theo tiêu chuẩn mới
Hóa trị tân bổ trợ là bước điều trị tiêu chuẩn cho ung thư vú tiến triển tại chỗ. Mục tiêu là làm nhỏ khối u, triệt tiêu vi di căn và tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn. Đánh giá đáp ứng hóa trị tân bổ trợ bằng hình ảnh chuyển hóa cung cấp thông tin sớm và chính xác. Sự thay đổi chuyển hóa tế bào diễn ra rất nhanh, trước khi khối u co nhỏ về mặt kích thước. Chụp PET/CT sau 1 đến 2 chu kỳ hóa trị giúp nhận biết sớm bệnh nhân không đáp ứng thuốc. Bác sĩ kịp thời chuyển đổi sang phác đồ thuốc khác hiệu quả hơn, tránh độc tính vô ích. Phương pháp này đóng vai trò quyết định trong việc cá thể hóa chiến lược điều trị ung thư.
4.1. So sánh tiêu chuẩn PERCIST ung thư vú và tiêu chuẩn RECIST
Đánh giá đáp ứng điều trị truyền thống thường dựa vào tiêu chuẩn RECIST dựa trên đường kính giải phẫu. Tuy nhiên, RECIST thường đánh giá chậm vì u cần thời gian dài để teo nhỏ kích thước. Tiêu chuẩn PERCIST ung thư vú sử dụng nồng độ hấp thu FDG chuẩn hóa theo khối lượng nạc SUL để đánh giá. PERCIST phân loại đáp ứng chuyển hóa thành đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển. Tiêu chuẩn chuyển hóa này phát hiện biến đổi sinh học của khối u sớm hơn RECIST nhiều tuần. Khối u có thể còn kích thước do mô xơ hoại tử nhưng đã hết tế bào sống chuyển hóa. PERCIST loại bỏ các kết quả dương tính giả về sự tồn lưu khối u sau hóa trị.
4.2. Tiên lượng đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn pCR
Mức độ giảm hoạt tính chuyển hóa trên PET/CT tương quan chặt chẽ với đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học pCR. Đạt được pCR sau hóa trị tân bổ trợ là chỉ dấu tiên lượng sống thêm toàn bộ rất tốt. Bệnh nhân có đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn trên PERCIST có tỷ lệ sống không bệnh kéo dài hơn. Kết quả này giúp bác sĩ phẫu thuật tự tin chỉ định phẫu thuật bảo tồn vú thay vì cắt cụt. Đồng thời, thông tin này hỗ trợ định hướng việc giảm bậc điều trị hoặc cân nhắc liều xạ trị bổ trợ. Với người bệnh không đáp ứng chuyển hóa, phẫu thuật sớm được đặt ra để tránh khối u tiến triển thêm. PET/CT cung cấp bằng chứng vững chắc cho hội đồng hội chẩn đa chuyên khoa.
V. Theo dõi tái phát ung thư vú sau quá trình điều trị
Nguy cơ tái phát sau điều trị ung thư vú luôn là mối lo ngại lớn trong thực hành lâm sàng. Công tác theo dõi tái phát ung thư vú đòi hỏi phương tiện chẩn đoán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. PET/CT được khuyến cáo chỉ định khi có nghi ngờ lâm sàng hoặc nồng độ chất chỉ điểm u CA 15-3 tăng liên tục. Kỹ thuật này phát hiện vị trí tái phát trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Khảo sát toàn thân một thì cho phép phân định tái phát tại chỗ, tại vùng hay di căn xa toàn thân. Việc chẩn đoán sớm ổ tái phát mở ra cơ hội can thiệp điều trị cứu vãn kịp thời. Phương pháp này tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân ung thư vú sau điều trị ban đầu.
5.1. Phân biệt sẹo xơ hoại tử mỡ và tái phát tại chỗ
Phẫu thuật và xạ trị vùng ngực thường để lại sẹo xơ, biến dạng giải phẫu và hoại tử mỡ. Chụp cắt lớp CT hoặc cộng hưởng từ MRI đôi khi khó phân biệt sẹo xơ dày đặc với u tái phát. Tổn thương ung thư vú tái phát có hoạt động chuyển hóa 18F-FDG mạnh mẽ với SUVmax tăng cao. Ngược lại, mô sẹo xơ ổn định và hoại tử mỡ mạn tính có mức hấp thu phóng xạ nền rất thấp. PET/CT giải quyết dứt điểm các trường hợp hình ảnh nghi ngờ trên phương tiện kinh điển. Độ chính xác cao giúp tránh các cuộc sinh thiết xâm lấn không cần thiết ở vùng mô sẹo. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhanh chóng mà không phải trải qua các thủ thuật đau đớn.
5.2. Phát hiện tái phát di căn xa khi tăng dấu ấn sinh học CA 15 3
Tăng nồng độ kháng nguyên CA 15-3 trong huyết thanh là dấu hiệu cảnh báo tái phát sớm. Tuy nhiên, các kỹ thuật siêu âm, chụp X-quang phổi và xạ hình xương thường không tìm thấy vị trí tổn thương. 18F-FDG PET/CT có giá trị vượt trội trong việc truy tìm các ổ di căn tiềm ẩn này. Phương pháp định vị chính xác ổ di căn tại hạch trung thất, hạch sau phúc mạc, màng phổi hay tủy xương. Phát hiện bệnh ở giai đoạn tái phát thiểu ổ oligo-recurrence giúp chỉ định phẫu thuật hoặc xạ phẫu triệt để. Tỷ lệ cứu vãn thành công và kéo dài thời gian sống tăng lên đáng kể. PET/CT là công cụ không thể thiếu khi xử trí tình huống tăng chất chỉ điểm sinh học không rõ nguyên nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= NGUYỄN TRỌNG SƠN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH, VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT TRONG ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN, PHÁT HIỆN TÁI PHÁT Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ TRƯỚC VÀ SAU ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC luan an HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= NGUYỄN TRỌNG SƠN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH, VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT TRONG ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN, PHÁT HIỆN TÁI PHÁT Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ TRƯỚC VÀ SAU ĐIỀU TRỊ Chuyên ngành : Điện quang và Y học hạt nhân Mã số : 972 0111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Mai Trọng Khoa 2. Nguyễn Danh Thanh luan an HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Trọng Sơn luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Y học hạt nhân và các Phòng, Khoa, Ban liên quan. Tôi xin chân thành cảm ơn tới GS. Mai Trọng Khoa và PGS. Nguyễn Danh Thanh những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án với tất cả nhiệt tình và tâm huyết.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Tôi luôn biết ơn Đảng ủy - Ban giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức đã luôn giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tôi cảm ơn đến gia đình, bố, mẹ, anh chị em và bạn bè luôn động viên chia sẻ với tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi rất biết ơn vợ và các con yêu quí luôn là nguồn động viên, giúp đỡ, an ủi, sát cánh cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt được công việc và luận án này.
Tác giả Nguyễn Trọng Sơn luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ VÚ. Dịch tễ học, yếu tố nguy cơ ung thư vú. Bệnh sử tự nhiên của ung thư vú.
Phân loại, phân độ mô học ung thư biểu mô tuyến vú. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ VÚ. Chẩn đoán lâm sàng ung thư vú. Một số xét nghiệm cận lâm sàng.
Chẩn đoán giai đoạn ung thư vú. MỘT SỐ KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH UNG THƯ VÚ. Siêu âm tuyến vú. Chụp cộng hưởng từ.
Chụp cắt lớp bằng bức xạ photon đơn. Xạ hình cùng với gamma probe phát hiện hạch gác. GHI HÌNH PHÓNG XẠ 18FDG PET/CT TRONG UNG THƯ VÚ. Nguyên lý cơ bản của ghi hình PET.
18FDG PET/CT ứng dụng trong lâm sàng. Chỉ định và quy trình chụp PET/CT trong thực hành lâm sàng. Vai trò của 18FDG PET/CT trong chẩn đoán giai đoạn ung thư vú.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN UNG THƯ VÚ.
Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhân ung thư vú trước điều trị. Kết quả chẩn đoán u, hạch trên 18FDG PET/CT. Thay đổi kết quả chẩn đoán giai đoạn trên 18FDG PET/CT. Đặc điểm hấp thu 18FDG của u, hạch, di căn ung thư vú.
VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT PHÁT HIỆN TÁI PHÁT, DI CĂN. Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhân ung thư vú sau điều trị. Kết quả phát hiện hạch, tái phát, di căn xa trên 18FDG PET/CT. Đặc điểm hấp thu 18FDG ở bệnh nhân ung thư vú sau điều trị.80 luan an CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
VỀ VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN BỆNH UNG THƯ VÚ. Một số đặc điểm của bệnh nhân ung thư vú trước điều trị. Thay đổi phân giai đoạn bệnh nhân ung thư vú sau chụp 18FDG PET/CT. Về đặc điểm hấp thu 18FDG ở bệnh nhân ung thư vú.
VỀ VAI TRÒ CỦA 18FDG PET/CT TRONG CHẨN ĐOÁN TÁI PHÁT, DI CĂN Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ SAU ĐIỀU TRỊ103 4. Một số đặc điểm của bệnh nhân ung thư vú sau điều trị. 18FDG PET/CT phát hiện tái phát, di căn ung thư vú sau điều trị. Đặc điểm hấp thu 18FDG ở bệnh nhân UTV sau điều trị.118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACR American College of Radiology (Hiệp hội điện quang Hoa Kỳ) 2 AR Androgen receptor (Thụ thể Androgen) 3 DCPX Dược chất phóng xạ 4 ĐVPX Đồng vị phóng xạ 5 ER Estrogen Receptor (Thụ thể Estrogen) 18 18 6 FDG F-Fluoro Deoxy Glucose 7 FNA Fine Needle Aspiration (Sinh thiết kim nhỏ) 8 IMRT Intensity Modulated Radiation Therapy (Xạ trị điều biến liều) 9 MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ) 10 MTV Metabolic tumor volume (Thể tích chuyển hóa u) 11 PEM Positron emission mammography (Chụp vú bằng bức xạ Positron) 12 PET Positron Emission Tomography (Chụp cắt lớp bằng bức xạ Positron) 13 PR Progesterone Receptor (Thụ thể Progesterone) 14 SPECT Single Photon Emission Computed Tomography (Chụp cắt lớp bằng bức xạ photon đơn) 15 SUV Standardized Uptake Value (Giá trị hấp thu chuẩn Glucose) 16 TLG Total lesion glycolysis (Tổng lượng glucose của u) 17 UT Ung thư 18 UTBM Ung thư biểu mô 19 UTV Ung thư vú luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Các phân nhóm của ung thư vú và các đặc tính. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Lý do phát hiện ung thư vú. Vị trí u nguyên phát.
Một số đặc điểm bệnh học. Phân giai đoạn TNM trước chụp 18FDG PET/CT. Kích thước u vú xác định trên 18FDG-PET/CT. Số lượng hạch phát hiện trên 18FDG PET/CT.
Kích thước hạch di căn. Kích thước hạch theo phân nhóm hạch. Di căn xa phát hiện trên 18FDG PET/CT. Cơ quan di căn và số tổn thương di căn.
Tỷ lệ di căn phát hiện trên 18FDG PET/CT theo giai đoạn. Thay đổi chẩn đoán u xâm lấn (T) sau chụp 18FDG PET/CT. Thay đổi kết quả chẩn đoán hạch (N) sau 18FDG PET/CT. Thay đổi phân giai đoạn TNM sau chụp 18FDG PET/CT.
Thay đổi phân giai đoạn TNM sau 18FDG PET/CT so với giai đoạn trước 18FDG PET/CT. Mức hấp thu 18FDG (SUVmax) theo kích thước u. Mức hấp thu 18FDG (SUVmax) của u theo giai đoạn bệnh. Ảnh hưởng của một số yếu tố bệnh học đến mức hấp thu 18FDG.
Mức hấp thu 18FDG (SUVmax) của hạch theo kích thước. Giá trị SUVmax của hạch theo vị trí. Mức độ hấp thu 18FDG SUVmax ở các tổn thương di căn.70 luan an Bảng Tên bảng Trang 3. Tuổi của bệnh nhân nhóm chụp PET/CT sau điều trị.
Thời gian từ khi kết thúc điều trị đến khi chụp 18FDG PET/CT. Lý do chỉ định chụp 18FDG PET/CT.3 ở bệnh nhân sau điều trị. Các phương pháp điều trị đã thực hiện. Hạch, tái phát, di căn phát hiện trước chụp 18FDG PET/CT.
Phát hiện hạch trên 18FDG PET/CT sau điều trị. Phát hiện di căn xa và tái phát trên 18FDG PET/CT ở bệnh nhân ung thư vú sau điều trị. Số bệnh nhân di căn phát hiện trên 18FDG PET/CT sau điều trị. Tỷ lệ tái phát hoặc di căn xa phát hiện trên 18FDG PET/CT.
Tỷ lệ tái phát, di căn xa theo thời gian sau điều trị. SUVmax của hạch di căn ở bệnh nhân ung thư vú sau điều trị. SUVmax của u di căn, tái phát ở bệnh nhân ung thư vú sau điều trị.81 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Vị trí u nguyên phát ở bệnh nhân ung thư vú.
Thay đổi giai đoạn N sau chụp PET/CT. Hấp thu 18FDG SUVmax của các nhóm ung thư vú. Mức độ hấp thu 18FDG SUVmax của hạch theo kích thước. Vị trí các hạch được phát hiện trên 18FDG PET/CT.
Tỷ lệ bệnh nhân có hạch di căn phát hiện trên 18FDG PET/CT. Số tổn thương tái phát, di căn xa phát hiện trước và sau chụp 18FDG PET/CT.78 luan an DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Bản đồ tỷ lệ mắc ung thư chuẩn theo tuổi trên Thế giới. Mô hình và qui trình chuẩn ghi hình PET/CT.47 luan an DANH MỤC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 1.
Ung thư vú di căn hạch nách. Ung thư vú phải. Hình CT, PET và PET/CT ở mặt phẳng axial thấy tổn thương tái phát tăng hấp thu 18FDG ở vị trí đã phẫu thuật vú trái. Bệnh nhân UTV di căn xương đa ổ.
U 1/4 trên trong vú phải kích thước 2,7cm, SUVmax = 14,06. U 1/4 trên trong vú phải 2,5cm, SUVmax = 5,0 xâm lấn phần mềm thành ngực, di căn xương đa ổ. U 1/4 trên ngoài vú phải 2,6cm, SUVmax = 6,86; xâm lấn thành ngực. U 1/4 trên ngoài vú phải, 2,5cm, SUVmax = 9,64.
U 1/4 dưới ngoài vú phải, hạch nách phải 1,4cm, SUVmax= 1,42. U 1/4 trên ngoài vú phải 3,2cm, SUVmax = 8,18.87 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú (UTV) là bệnh thường gặp nhất trong các bệnh ung thư ở phụ nữ trên thế giới cũng như ở Việt Nam. UTV có tỉ lệ gặp cao nhất ở châu Âu và châu Mỹ, thấp hơn ở các nước châu Phi và châu Á [1]. Tỷ lệ mắc UTV ở Mỹ chiếm 31% bệnh nhân ung thư ở nữ, tỷ lệ tử vong do UTV chiếm 15% [2].
Ở Việt Nam, tỷ lệ mắc UTV tăng dần theo từng năm, đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư ở nữ giới [1]. Nhờ có những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán, sàng lọc phát hiện sớm và những thành tựu đạt được trong điều trị, đặc biệt là điều trị hệ thống: hoá chất, nội tiết, miễn dịch. nên mặc dù tỷ lệ mắc UTV tăng nhanh nhưng tỷ lệ tử vong do UTV không tăng trong những năm gần đây. Chẩn đoán UTV dựa vào lâm sàng, xét nghiệm mô bệnh học và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp vú (mammography), siêu âm, cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Sơn (2019). Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/vai-tro-cua-fdg-pet-ct-trong-danh-gia-ung-thu-vu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò FDG PET/CT đánh giá giai đoạn, phát hiện tái phát ung thư vú trước và sau điều trị.
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học hạt nhân. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của FDG PET/CT trong đánh giá ung thư vú trước và sau điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.